Ứng Dụng Quá Trình SHARON Trong Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Găng Tay Cao Su

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu ứng dụng quá trình Sharon trong xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

105
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng SHARON Xử Lý Nước Thải Cao Su

Nước thải từ các nhà máy chế biến cao su, đặc biệt là từ sản xuất găng tay cao su, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nếu không được xử lý triệt để. Do đó, việc đánh giá và đưa ra phương án xử lý hiệu quả là vô cùng cần thiết. Găng tay cao su được sản xuất từ nguyên liệu chính là cao su thiên nhiên – mủ Latex. Latex là một chất lỏng phức hợp, với thành phần và tính chất khác nhau tùy theo loại. Về cơ bản, nó là một trạng thái nhũ tương của các hạt phân tử cao su trong môi trường phân tán lỏng. Latex cao su được chia thành hai loại: Latex cao su thiên nhiên (NR) và latex cao su tổng hợp (Synthetic rubber). Nước thải sản xuất găng tay cao su thường chứa nhiều chất ô nhiễm, đòi hỏi các phương pháp xử lý hiệu quả.

1.1. Đặc Tính và Thành Phần Ô Nhiễm Nước Thải Cao Su

Đặc tính ô nhiễm của nước thải sản xuất găng tay cao su rất đa dạng. Theo số liệu từ Công ty cổ phần Khải Hoàn (2015), độ pH của nước thải thường dao động từ 6.5 đến 8.0. Nồng độ COD có thể từ 150 đến 1500 mg/L, SS từ 150 đến 300 mg/L, N-NH4+ từ 30 đến 200 mg/L, Tổng N từ 50 đến 300 mg/L và Tổng P từ 5 đến 15 mg/L. Hơn 90% chất rắn trong nước thải là chất hữu cơ, bao gồm protein, lipid, carbohydrate và các hợp chất khác từ mủ cao su và quá trình chế biến. Tỷ lệ C/N thấp và nồng độ nitơ cao là những thách thức lớn trong xử lý nước thải này. Nước thải sau keo tụ, hóa lý có nhiệt độ khoảng 35°C, thích hợp cho quá trình SHARON.

1.2. Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Cao Su

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý nước thải sản xuất cao su, bao gồm các quá trình hóa lý như keo tụ, lắng, lọc, và các quá trình sinh học như bùn hoạt tính, aerotank, và các công nghệ tiên tiến hơn như quá trình SHARON. Các phương pháp hóa lý thường được sử dụng để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và một phần COD. Tuy nhiên, để xử lý triệt để các chất ô nhiễm, đặc biệt là nitơ, các quá trình sinh học thường được ưu tiên. Quá trình SHARON, với khả năng loại bỏ ammonia hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ cao và C/N thấp, đang ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi.

II. Thách Thức Xử Lý Nitơ Trong Nước Thải Găng Tay Cao Su

Việc xử lý nitơ trong nước thải sản xuất găng tay cao su đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như nitrate hóa và khử nitrate đòi hỏi lượng oxy lớn và nguồn carbon bổ sung, làm tăng chi phí vận hành và năng lượng. Ngoài ra, sự hiện diện của các chất ức chế sinh học trong nước thải cao su có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các quá trình sinh học. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý nitơ hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng. Quá trình SHARON nổi lên như một giải pháp tiềm năng, đặc biệt trong điều kiện nước thải có nhiệt độ cao và tỷ lệ C/N thấp.

2.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Nitơ và Tác Động Đến Môi Trường

Nitơ trong nước thải, đặc biệt là ammonia, gây ra nhiều vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nồng độ ammonia cao có thể gây độc cho các loài thủy sinh, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học. Ngoài ra, ammonia có thể chuyển hóa thành nitrite và nitrate, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Sự phú dưỡng do nitơ gây ra cũng dẫn đến sự phát triển quá mức của tảo, làm suy giảm oxy hòa tan và ảnh hưởng đến hệ sinh thái nước.

2.2. Ưu và Nhược Điểm của Phương Pháp Xử Lý Nitơ Truyền Thống

Phương pháp xử lý nitơ truyền thống, bao gồm nitrate hóa và khử nitrate, đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều năm. Nitrate hóa là quá trình oxy hóa ammonia thành nitrate, đòi hỏi lượng oxy lớn và sự hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa. Khử nitrate là quá trình chuyển đổi nitrate thành khí nitơ, đòi hỏi nguồn carbon hữu cơ và điều kiện thiếu oxy. Mặc dù hiệu quả, phương pháp này có nhiều nhược điểm như chi phí vận hành cao, tiêu thụ năng lượng lớn, và tạo ra lượng bùn thải đáng kể. Do đó, việc tìm kiếm các công nghệ thay thế hiệu quả hơn là cần thiết.

III. Quá Trình SHARON Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Cao Su Hiệu Quả

Quá trình SHARON (Single reactor system for High activity Ammonia Removal Over Nitrite) là một công nghệ sinh học tiên tiến để xử lý nitơ trong nước thải. Điểm đặc biệt của SHARON là nó loại bỏ ammonia thông qua quá trình nitrite hóa bán phần, tức là chuyển đổi ammonia thành nitrite thay vì nitrate. Điều này giúp giảm lượng oxy cần thiết và loại bỏ nhu cầu bổ sung carbon, làm cho quá trình tiết kiệm chi phí và năng lượng hơn. SHARON đặc biệt phù hợp với nước thải có nhiệt độ cao và tỷ lệ C/N thấp, như nước thải sản xuất găng tay cao su.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Quá Trình SHARON

Quá trình SHARON dựa trên hoạt động của vi khuẩn oxy hóa ammonia (AOB) và vi khuẩn khử nitrite. AOB chuyển đổi ammonia thành nitrite trong điều kiện hiếu khí. Sau đó, vi khuẩn khử nitrite chuyển đổi nitrite thành khí nitơ trong điều kiện thiếu oxy. Việc duy trì nhiệt độ cao (≥ 25°C) và thời gian lưu bùn ngắn giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn oxy hóa nitrite (NOB), đảm bảo quá trình nitrite hóa bán phần diễn ra hiệu quả.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội của SHARON So Với Công Nghệ Cũ

So với quá trình nitrate hóa/khử nitrate thông thường, SHARON tiết kiệm đến 25% năng lượng tiêu thụ cho thổi khí. Chi phí hóa chất cũng giảm đáng kể do nhu cầu COD giảm 40% cho khử nitrite. Lượng bùn sinh ra ít hơn 30% và lượng phát thải CO2 giảm 20% (Mulder và cộng sự, 2001). Đặc biệt, SHARON không yêu cầu bổ sung nguồn carbon, làm giảm chi phí vận hành và đơn giản hóa quá trình xử lý.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả SHARON

Hiệu quả của quá trình SHARON phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ, pH, oxy hòa tan (DO), thời gian lưu bùn (SRT), và nồng độ ammonia đầu vào. Nhiệt độ cao (≥ 25°C) thúc đẩy hoạt động của AOB và ức chế NOB. pH cần được duy trì trong khoảng 7.0-8.0 để đảm bảo hoạt động tối ưu của vi khuẩn. DO cần được kiểm soát để duy trì điều kiện hiếu khí cho AOB và điều kiện thiếu oxy cho khử nitrite. SRT cần được điều chỉnh để ngăn chặn sự phát triển của NOB. Nồng độ ammonia đầu vào cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và hiệu quả xử lý.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng SHARON Trong Xử Lý Nước Thải Cao Su Thực Tế

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng mô hình SHARON để xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su, với mục tiêu đánh giá hiệu quả loại bỏ ammonia và các chất ô nhiễm khác. Các thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm, sử dụng nước thải thực tế từ một nhà máy sản xuất găng tay cao su. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc áp dụng SHARON trong xử lý nước thải loại này, góp phần bảo vệ môi trường và tài nguyên nước.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thiết Lập Mô Hình SHARON

Nghiên cứu sử dụng mô hình SHARON quy mô phòng thí nghiệm với thể tích 30L. Nước thải được thu thập từ bể điều hòa (sau xử lý keo tụ) của trạm xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su. Quá trình thí nghiệm bao gồm làm giàu sinh khối AOB, thích nghi vi khuẩn khử nitrite, và vận hành mô hình SHARON ở nhiệt độ ≥ 31°C. Các thông số như nồng độ ammonia, nitrite, nitrate, COD, SS, và pH được theo dõi và phân tích thường xuyên.

4.2. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nitơ Bằng SHARON

Trong 53 ngày đầu, nghiên cứu đã làm giàu và thích nghi bùn vi khuẩn oxy hóa ammonia (AOB), ức chế vi khuẩn oxy hóa nitrite (NOB) thành công dưới các điều kiện thí nghiệm là thổi khí gián đoạn kết hợp với thiếu khí: hiếu khí = 20’: 60’, DO 1,5 - 2 mg/L, pH đầu vào 7,5 – 8,0; nhiệt độ ≥ 31oC, HRT = SRT = 1 ngày. Từ ngày 55 đến ngày 85, vi khuẩn khử nitrite được thích nghi trong điều kiện giống như giai đoạn trước và methanol 1% được châm vào quá trình khử nitrite. Cuối cùng là quá trình vận hành mô hình SHARON tương tự như quá trình thích nghi vi khuẩn khử nitrite. Sự thay đổi độ kiềm trong nghiên cứu nằm trong khoảng 3,95 đến 7,3 mgCaCO3/mgN- NH4+ và pH 7,5 – 8,0 không gây ảnh hưởng đến độ kiềm. Hiệu quả chuyển hóa ammonia trung bình 80 ± 8% nhưng nồng độ ammonia còn cao (30 mg/L) chưa đạt yêu cầu. Hiệu suất tiêu thụ COD đạt 83% và lượng COD tiêu thụ để khử nitrite là 2,36 gCOD/gN-NO2 đối với nước giả thải và tương tự với nước thải sản xuất găng tay cao su là 2,64 gCOD/gN-NO2.

4.3. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học và Nồng Độ Sinh Khối

Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá hoạt tính của AOB, NOB, và vi khuẩn khử nitrite. Kết quả cho thấy hoạt tính AOB có khả năng chuyển hóa là 1,3 gN-NH4+/gVSS/ngày, hoạt tính NOB là 0,0025 gN-NO3-/gVSS/ngày và hoạt tính vi khuẩn khử nitrite là 1,89 gN-NO2- /gVSS/ngày với nước giả thải. Tương tự với nước thải sản xuất găng tay cao su là 1,02 gN-NH4+/gVSS/ngày, 0,014 gN-NO3-/gVSS/ngày và 1,92 gN-NO2-/gVSS/ngày. Nồng độ sinh khối trong bể SHARON cũng được theo dõi và đánh giá để tối ưu hóa quá trình vận hành.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng Quá Trình SHARON

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của quá trình SHARON trong xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su. Kết quả cho thấy SHARON có thể loại bỏ ammonia hiệu quả, giảm chi phí vận hành và năng lượng so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình và đánh giá hiệu quả của SHARON trong điều kiện thực tế. Việc áp dụng SHARON trong xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su có thể góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá

Nghiên cứu đã thành công trong việc làm giàu sinh khối AOB và thích nghi vi khuẩn khử nitrite trong điều kiện nhiệt độ cao. Quá trình SHARON đã cho thấy hiệu quả loại bỏ ammonia đáng kể, với hiệu suất chuyển hóa ammonia trung bình là 80 ± 8%. Hoạt tính của AOB và vi khuẩn khử nitrite cũng được đánh giá, cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quá trình vận hành. Tuy nhiên, nồng độ ammonia đầu ra vẫn còn cao (30 mg/L) và chưa đạt yêu cầu, cho thấy cần có thêm các nghiên cứu để cải thiện hiệu quả xử lý.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Tiếp Theo

Để nâng cao hiệu quả của quá trình SHARON, cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố như tỷ lệ C/N, nồng độ oxy hòa tan, và sự hiện diện của các chất ức chế sinh học trong nước thải cao su. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế và vận hành mô hình SHARON, bao gồm việc sử dụng các vật liệu mang sinh học và các hệ thống điều khiển tự động. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đánh giá chi phí kinh tế và hiệu quả môi trường của việc áp dụng SHARON trong thực tế.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường ứng dụng quá trình sharon trong xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trƣớc đây, hàm lƣợng nitơ trong nƣớc thƣờng đƣợc xử lý theo phƣơng pháp truyền thống gồm 2 giai đoạn là: Nitrate hóa và khử nitrate. Quá trình này tiêu tốn một lƣợng oxy rất lớn, tƣơng ứng với vấn đề đó là nhu cầu năng lƣợng cao. Bên cạnh đó việc khử nitrate bắt buộc phải có mặt các chất hữu cơ nhƣ là nguồn cung cấp carbon cho vi khuẩn khử nitrate sử dụng, dẫn đến gia tăng chi phí xử lý. Trong những năm gần đây, nhiều công nghệ mới để xử lý nitơ trong nƣớc thải đã đƣợc nghiên cứu và áp dụng trong đó có công nghệ kết hợp quá trình nitrite hóa bán phần và Anammox.

Hai thập niên qua đã có nhiều nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến quá trình Autotrophic Nitrification-Denitrification) và CANON (Completely Autotrophic Nitrogen removal Over Nitrite) hay SNAP (Single-stage Nitrogen removal using Anammox and Partial nitritation) tiêu biểu cho sự kết hợp trong cùng một hệ thống. Các quá trình mới này có hiệu quả cao và khắc phục đƣợc các nhƣợc điểm của công nghệ sinh học xử lý nitơ truyền thống (Sri Shalini and Joseph, 2012). Chính vì vậy, khi quá trình SHARON đƣợc phát triển tại trƣờng Đại học Kỹ thuật Delft, Hà Lan (C. Hellinga và cộng sự, 1998) nó đã mở ra một hƣớng đi mới trong công nghệ xử lý nitơ, làm sạch nguồn nƣớc và giải quyết bài toán về chi phí vận hành, kết hợp quá trình nitrite hóa và quá trình khử nitrite thông qua nitrite.

Mô hình SHARON đƣợc vận hành ở điều kiện nhiệt độ t ≥ 25 oC, vi khuẩn AOB sinh trƣởng nhanh hơn NOB, chọn thời gian lƣu bùn đủ ngắn để NOB bị rửa trôi khỏi bể phản ứng, ngoài ra phƣơng pháp này cho phép giảm nhu cầu oxy và cacbon, do đó cắt giảm đƣợc chi phí đầu tƣ, vận hành và bảo dƣỡng. So với quá trình kết hợp nitrate hóa và khử nitrate thông thƣờng, quá trình này tiết kiệm đến 25% năng lƣợng tiêu thụ cho thổi khí và chi phí hóa chất giảm do nhu cầu COD giảm 40% cho khử nitrite, lƣợng bùn sinh ra ít hơn 30% và giảm 20% lƣợng phát thải CO2 (Mulder và cộng sự, 2001). Nƣớc thải sản xuất găng tay cao su có tỉ lệ C/N thấp, nồng độ nitơ cao, ngoài ra nƣớc thải sau keo tụ, hóa lý có nhiệt độ vào khoảng 35 oC, rất tối ƣu cho quá trình SHARON. Vì vậy đề tài "Ứng dụng quá trình SHARON trong xử lý nước thải sản xuất găng tay cao su" đƣợc tiến hành nghiên cứu với mục đích chứng minh cơ sở 2 khoa học và ứng dụng thực tiễn của quá trình SHARON trong việc xử lý nƣớc thải giàu ammonia, và điển hình là xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su.2 Mục tiêu nghiên cứu  Nghiên cứu này ứng dụng mô hình SHARON xử lý nƣớc giả thải và nƣớc thải sản xuất găng tay cao su có kiểm soát nhiệt độ ≥ 31oC.3 Đ i tƣ ng nghiên cứu  Nƣớc gỉả thải có nồng độ ammonia 150 mg/L và nƣớc thải sản xuất găng tay cao su lấy tại bể điều hòa (sau xử lý keo tụ) của trạm xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su Công ty Cổ phần Khải Hoàn, nằm trong KCN Bàu Bàng, xã Lai Hƣng, huyện Bến Cát, tỉnh Bình Dƣơng.

 Thí nghiệm đƣợc tiến hành trên mô hình SHARON quy mô phòng thí nghiệm có thể tích 30 L.4 Nội dung nghiên cứu: Để đáp ứng mục tiêu, đề tài có các nội dung nghiên cứu sau:  Làm giàu sinh khối AOB và thích nghi vi khuẩn khử nitrite ở nhiệt độ ≥ 31oC.  Đánh giá hiệu quả xử lý ammonia của quá trình SHARON ở nhiệt độ ≥ 31oC trên 2 đối tƣợng nƣớc thải: nƣớc giả thải và nƣớc thải sản xuất găng tay cao su.  Đánh giá hoạt tính AOB, NOB và khử nitrite.  Đánh giá nồng độ sinh khối trong bể SHARON.5 Phƣơng pháp nghiên cứu: Để thực hiện các nội dung nghiên cứu nêu trên, nghiên cứu đã sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu sau đây: phƣơng pháp tổng quan, kế thừa: tổng hợp, thu thập có chọn lọc, tham khảo các tài liệu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến nghiên cứu; phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm: thiết lập và vận hành mô hình thí nghiệm; phƣơng pháp phân tích hóa học, sinh học đối với các thông số môi trƣờng nƣớc thải; phƣơng pháp thống kê, xử lý số liệu: xử lý số liệu bằng các công thức toán học và phần mềm Excel, Stata.6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn a.

Ý nghĩa khoa học Từ nội dung nghiên cứu xác định đƣợc những thông số kiểm soát và vận hành quá trình SHARON. Ý nghĩa thực tiễn Làm tiền đề nghiên cứu ứng dụng quá trình SHARON vào thực tiễn để xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su ngoài thực tế.7 Tính mới của đề tài Xác định đƣợc sự thích nghi và phát triển của AOB và NOB trong môi trƣờng nƣớc thải sản xuất găng tay cao su. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nƣớc thải sản xuất găng tay cao su 1.

Đặc điểm, thành phần nƣớc thải Nƣớc thải từ các nhà máy chế biến cao su, mà điển hình là nƣớc thải từ quá trình sản xuất găng tay cao su chƣa đƣợc xử lý triệt để là một trong những nguyên nhân làm cho tình hình ô nhiễm môi trƣờng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Do đó vấn đề đánh giá và đƣa ra phƣơng án khả thi cho việc xử lý nƣớc thải từ các nhà máy sản xuất găng tay cao su cần đƣợc quan tâm một cách nghiêm túc và đầy đủ. Găng tay cao su sản xuất từ nguyên liệu chính là cao su thiên nhiên – mủ Latex. Latex hay latex cao su là một chất lỏng phức hợp, có thành phần và tính chất khác biệt nhau tùy theo loại.

Theo nguyên tắc, ta có thể nói đó là một trạng thái nhũ tƣơng (thể sữa trắng đục) của các hạt phân tử cao su (pha phân tán) trong môi trƣờng phân tán lỏng. Ở Việt Nam, latex còn đƣợc gọi là mủ cao su nƣớc. Latex cao su đƣợc chia làm 2 loại: Latex cao su thiên nhiên (NR) và latex cao su tổng hợp (Synthetic rubber). Đặc tính ô nhiễm của nƣớc thải sản xuất găng tay cao su đƣợc trình bày trong bảng 1.1: Đặc tính ô nhiễm của nƣớc thải ngành sản xuất găng tay cao su Chỉ tiêu Đơn vị Nồng độ pH - 6,5 – 8,0 COD mg/L 150 – 1500 SS mg/L 150 – 300 N-NH4+ mg/L 30 – 200 Tồng N mg/L 50 – 300 Tồng P mg/L 5 – 15 Nguồn: Công ty cổ phần Khải Hoàn, 2015 Hơn 90% chất rắn trong nƣớc thải sản xuất găng tay cao su là chất rắn bay hơi, phần lớn chất rắn ở dạng hòa tan, còn ở dạng lơ lửng chủ yếu là những hạt cao su còn sót lại.

Hàm lƣợng nitơ hữu cơ thƣờng không cao và chúng có nguồn gốc từ các protein trong mủ cao su. Trong khi đó, hàm lƣợng nitơ ở dạng ammonia là rất cao do 5 việc sử dụng ammonia để chống đông tụ trong quá trình thu hoạch, vận chuyển và lƣu trữ mủ cao su. Công nghệ xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su Khải Hoàn Nƣớc thải Máy thổi khí Bể điều hòa Dd keo tụ - Dd tạo bông Hệ keo tụ tạo bông Bể lắng hóa lý Xử lý bùn Khuấy chìm Bể sinh học thiếu khí Máy thổi khí Bể sinh học hiếu khí Bể lắng sinh học Bùn sinh học Cột A - QCVN 40:2011/BTNMT Hình 1.1: Sơ đồ công nghệ xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su công ty Khải Hoàn Nhận xét:  Phần lớn ô nhiễm COD xuất phát từ nƣớc thải đậm đặc - chủ yếu do SS gây ra COD (nƣớc thải vệ sinh các bồn phối trộn mủ latex).  Nƣớc thải nhập chung xuống hệ thống có nhiệt độ trung bình 40-50 oC.

6  Tại các thời điểm có nƣớc thải đậm đặc (nƣớc thải vệ sinh các bồn phối trộn mủ latex) trộn chung với nƣớc thải sản xuất nồng độ ô nhiễm có tăng lên (độ đục SS, COD, TN có tăng cao) so với nƣớc thải bình thƣờng.  Phần lớn lƣu lƣợng nƣớc thải gom chung tại hệ thống hiện hữu là nƣớc thải nồng độ thấp COD thấp và TN cao.  Khoảng 7-15 ngày khuôn mủ latex và khuôn tạo đông trong các line sản xuất sẽ xả đáy và vệ sinh 1 lần. Do mủ latex tại đây có chứa NH3 rất nhiều dẫn tới làm ô nhiễm TN rất cao.

Một s công nghệ xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su ở Việt Nam Một số nghiên cứu về xử lý nƣớc thải sản xuất găng tay cao su đã đƣợc nghiên cứu tại Việt Nam nhƣ sau: Theo nghiên cứu của Nguyễn Trung Việt (1999) cho thấy: quá trình phân huỷ kỵ khí trong bể UASB chuyển hoá hợp chất hữu cơ có khả năng phân huỷ sinh học thành acetate, propionate và methane lớn hơn 95% hiệu suất của quá trình chuyển hoá phụ thuộc vào nồng độ COD. Ở pH 7,0-7,4 và tải trọng 0,2 gCOD/gVSS/ngày, protein phân huỷ hoàn toàn hơn ở pH 4,8. Sự phân huỷ protein xảy ra không hoàn toàn do sự có mặt của các protein bền vững nhƣ hevein trong nƣớc thải cao su. Trong quá trình phân huỷ protein, có thể làm giảm pH xuống 5 do việc tạo thành axit béo bay hơi (VFA) trong điều kiện nghèo dinh dƣỡng.

Bể UASB có thể hoạt động ổn định với tải trọng COD lên đến 15-20 kgCOD/m3/ngày, thời gian lƣu nƣớc khoảng 2-6h, vận tốc nƣớc đi lên là 0,4m/h. UASB là phƣơng án thích hợp cho việc xử lý nƣớc thải cao su Tác giả cũng tiến hành đánh giá khả năng ao thực vật thủy sinh để xử lý trực tiếp nƣớc thải cao su cao su và dòng thải từ UASB. Đây là bƣớc xử lý tiếp theo để đạt đƣợc tiêu chuẩn xả thải cho nguồn tiếp nhận. Kết quả thu đƣợc cây dạ lan hƣơng thích hợp với nồng độ COD 2480 mg/L và có thể đến 2900 mg/L.

Trong khi đó, tảo thích hợp với nồng COD thấp hơn 2280 mg/L và phụ thuộc vào quá trình thích nghi. Hạt cao su lơ lửng là nhân tố chính làm giảm hiệu quả xử lý của bể, những hạt này tạo thành màng mỏng ở tế bào rể, ngăn cản nƣớc và chất dinh dƣỡng vào lá và tế bào làm cho chúng chết nhanh. Dòng thải đầu vào có nồng độ 300 mg/L cho đầu ra thấp hơn 100 mg/L. Trong bể tảo, tải trọng hữu cơ không quá 15kg/ha.ngày, nếu quá trình trong dòng thải không có oxy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Quá Trình SHARON Trong Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Găng Tay Cao Su" trình bày một phương pháp tiên tiến trong việc xử lý nước thải từ ngành sản xuất găng tay cao su, với mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Quá trình SHARON (Single Reactor System for High-Rate Ammonium Removal Over Nitrite) không chỉ giúp loại bỏ amoniac hiệu quả mà còn tiết kiệm chi phí và năng lượng. Tài liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc về công nghệ hiện đại trong xử lý nước thải, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các hệ thống xử lý nước thải khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật môi trường nghiên cứu thiết kế hệ thống xử lý nước thải nuôi tôm thẻ chân trắng trên cát quy mô trang trại tại xã xuân phổ huyện nghi xuân tỉnh hà tĩnh, nơi nghiên cứu về xử lý nước thải trong ngành nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải thủy sản công ty tnhh angst trường vinh bằng mô hình lọc sinh học hiếu khí cũng sẽ cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về các phương pháp xử lý nước thải sinh học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường nghiên cứu tiềm năng phát triển chứng chỉ giảm phát thải cers từ xử lý nước thải chế biến thủy sản thu hồi biogas tại tỉnh an giang, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc phát triển bền vững trong ngành chế biến thủy sản.