Luận văn ứng dụng phương pháp content and language intergranted learning clil trong dạy học khoa học

Tài liệu nghiên cứu Luận văn ứng dụng phương pháp content and language intergranted learning clil trong dạy học khoa học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

126
34
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VIỆC ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP CLIL TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC Ở TIỂU HỌC

1.1. Tổng quan về dạy học CLIL

1.2. CLIL và sự khác biệt với một số cách tiếp cận khác

1.3. Đặc tính của phương pháp CLIL

1.4. Khung 4Cs trong CLIL

1.5. Ưu điểm của việc ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học cho HSTH

1.6. Những năng lực cần có của một GV CLIL

1.7. Thực trạng dạy học Khoa học theo phương pháp CLIL

1.8. Các loại hình dạy học tiếng Anh ở trường Tiểu học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

1.9. Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh (2018) ở Tiểu học

1.10. Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học (2018) ở Tiểu học

1.11. Sự phù hợp của việc ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học bằng tiếng Anh

1.12. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ KẾ HOẠCH DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC Ở TIỂU HỌC THEO PHƯƠNG PHÁP CLIL

2.1. Mục đích, nguyên tắc thiết kế

2.2. Mục đích thiết kế

2.3. Nguyên tắc thiết kế

2.4. Quy trình thiết kế

2.5. Một số ví dụ minh hoạ

2.6. Kế hoạch dạy học bài “What do animals need to survive?” (Động vật cần gì để sống?)

2.7. Kế hoạch dạy học bài “The exchange of substances between animals and their environment” (Sự trao đổi chất giữa động vật và môi trường)

2.8. Tiêu chí đánh giá năng lực khoa học và năng lực sử dụng tiếng Anh. Bộ tiêu chí đánh giá

2.9. Minh họa đánh giá

2.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ TỔ CHỨC ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP CLIL TRONG DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC Ở TIỂU HỌC

3.1. Mục đích và nội dung thử nghiệm

3.2. Mục đích thử nghiệm

3.3. Nội dung thử nghiệm

3.4. Tiến trình thử nghiệm

3.5. Mẫu thử nghiệm. Cách thức triển khai thử nghiệm

3.6. Công cụ và đánh giá kết quả tổ chức dạy học

3.7. Kết quả thử nghiệm. Về tiêu chí 1: Năng lực khoa học tự nhiên

3.8. Về tiêu chí 2: Năng lực sử dụng ngôn ngữ (tiếng Anh)

3.9. Về thái độ của HS đối với việc dạy học Khoa học bằng tiếng Anh ứng dụng phương pháp CLIL

3.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN, HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng CLIL Trong Dạy Học Khoa Học Tiểu Học

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nâng cao năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở nên vô cùng quan trọng. Đề án 2080 của Chính phủ đã khẳng định điều này. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Liên Hiệp Quốc và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Việc hiểu và sử dụng thành thạo tiếng Anh là một lợi thế lớn trong học tập, nghiên cứu và làm việc. Việc cho trẻ em làm quen với tiếng Anh từ sớm ngày càng được quan tâm. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc học ngoại ngữ từ nhỏ không ảnh hưởng đến tiếng mẹ đẻ mà còn mang lại nhiều lợi ích khác. CLIL (Content and Language Integrated Learning) là một phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ, đang được quan tâm và ứng dụng rộng rãi. Ứng dụng CLIL trong giáo dục giúp học sinh tiếp thu kiến thức môn học và phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả. Dạy học khoa học tiểu học bằng phương pháp CLIL là một hướng đi tiềm năng, giúp học sinh làm quen với tiếng Anh chuyên ngành từ sớm.

1.1. Tầm quan trọng của tiếng Anh trong giáo dục tiểu học

Ở lứa tuổi nhỏ, trẻ tiếp xúc với thế giới qua ngôn ngữ. Giao tiếp bằng ngôn ngữ thay thế cho giao tiếp bằng vận động, phát triển tư duy. Nghiên cứu của Krashen (1979) cho thấy khả năng tiếp thu ngôn ngữ giảm dần theo độ tuổi. Việc học tiếng Anh từ sớm không ảnh hưởng đến tiếng mẹ đẻ mà còn có tác dụng tích cực. Nghiên cứu của Yang, Yang & Lust (2011) cho thấy việc học song ngữ không làm mất cân bằng phát triển ngôn ngữ, ngược lại còn có hiệu ứng tích cực đến sự tập trung. Lứa tuổi cũng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và phát âm. Nghiên cứu của Asher & García (1969) cho thấy người nhập cư ở độ tuổi càng nhỏ thì khả năng phát âm gần giống người bản xứ càng cao.

1.2. Giới thiệu phương pháp CLIL và lợi ích tiềm năng

Theo Krashen (1981), con người có khả năng học ngôn ngữ bẩm sinh. Genesee (1994) nhận định sự tiếp thu ngôn ngữ hiệu quả nhất là khi học thông qua nội dung kiến thức có ý nghĩa. Chamot và O’Malley phát triển mô hình CALLA, tập trung vào phát triển năng lực ngoại ngữ thông qua học môn khác. Năm 1994, thuật ngữ CLIL ra đời, dạy nội dung môn học qua ngoại ngữ để đạt cả hai mục tiêu: học kiến thức và học ngoại ngữ. CLIL trong dạy học đã được ứng dụng thành công ở nhiều quốc gia. Ưu điểm CLIL là tạo môi trường học tập tích cực, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng CLIL Dạy Khoa Học Ở Tiểu Học

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng CLIL tiểu học trong dạy học Khoa học ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chương trình Tiếng Anh tăng cường đã được triển khai, nhưng vẫn còn những khó khăn nhất định. Nguyễn Phú Chiến (2010) đã nêu ra ba khó khăn trong việc dạy Toán bằng tiếng Anh: xây dựng đội ngũ giáo viên, chương trình và giáo trình, và trình độ tiếng Anh của học sinh không đồng đều. Giáo trình nước ngoài có thể không phù hợp về văn hóa, tư duy và tâm lý của học sinh Việt Nam. Sự khác biệt về văn hóa, giao tiếp ngôn ngữ và hiểu biết về tâm lý của giáo viên nước ngoài đối với học sinh cũng là một thách thức. Bên cạnh đó, còn có những khó khăn về cơ sở vật chất và cách hiểu của phụ huynh học sinh. Giáo viên CLIL cần được đào tạo bài bản để có thể giảng dạy hiệu quả.

2.1. Khó khăn về đội ngũ giáo viên và trình độ học sinh

Việc xây dựng đội ngũ giáo viên CLIL có trình độ chuyên môn cao và khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo là một thách thức lớn. Trình độ tiếng Anh của học sinh không đồng đều cũng gây khó khăn cho việc giảng dạy. Cần có các biện pháp hỗ trợ để nâng cao trình độ tiếng Anh của học sinh, giúp các em có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả. Bồi dưỡng CLIL cho giáo viên tiểu học là một giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dạy học.

2.2. Vấn đề về chương trình giáo trình và cơ sở vật chất

Giáo trình nước ngoài có thể không phù hợp với văn hóa, tư duy và tâm lý của học sinh Việt Nam. Cần có sự điều chỉnh và biên soạn lại giáo trình để phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cơ sở vật chất, như phòng học, máy chiếu và phòng thí nghiệm, cũng cần được đầu tư để đáp ứng yêu cầu của phương pháp CLIL. Giáo án CLIL tiểu học cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với trình độ của học sinh.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bài Giảng CLIL Khoa Học Tiểu Học Hiệu Quả

Để ứng dụng phương pháp CLIL hiệu quả trong dạy học Khoa học ở Tiểu học, cần có một quy trình thiết kế bài giảng khoa học, rõ ràng và phù hợp. Quy trình này cần đảm bảo rằng cả nội dung kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ đều được tích hợp một cách hài hòa. Mục đích thiết kế là giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học và phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh. Nguyên tắc thiết kế cần tuân thủ các yêu cầu về tính khoa học, tính sư phạm và tính thực tiễn. Thực hành CLIL cần được chú trọng để giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế.

3.1. Mục đích và nguyên tắc thiết kế bài giảng CLIL

Mục đích thiết kế bài giảng CLIL là giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học và phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh. Nguyên tắc thiết kế cần tuân thủ các yêu cầu về tính khoa học, tính sư phạm và tính thực tiễn. Bài giảng cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ của học sinh và điều kiện thực tế của lớp học. Ví dụ CLIL khoa học tiểu học có thể được sử dụng để minh họa cho các nguyên tắc thiết kế.

3.2. Quy trình thiết kế bài giảng CLIL khoa học chi tiết

Quy trình thiết kế bài giảng CLIL khoa học bao gồm các bước: xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung, thiết kế hoạt động, đánh giá kết quả. Mục tiêu cần được xác định rõ ràng và cụ thể. Nội dung cần được lựa chọn sao cho phù hợp với mục tiêu và trình độ của học sinh. Hoạt động cần được thiết kế sao cho học sinh có cơ hội sử dụng tiếng Anh để học kiến thức khoa học. Đánh giá kết quả cần được thực hiện thường xuyên để theo dõi sự tiến bộ của học sinh.

3.3. Khung 4Cs trong thiết kế bài giảng CLIL khoa học

Khung 4Cs (Content, Communication, Cognition, Culture) là một công cụ hữu ích để thiết kế bài giảng CLIL. Content (Nội dung) đảm bảo rằng kiến thức khoa học được truyền đạt một cách chính xác và đầy đủ. Communication (Giao tiếp) khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh để giao tiếp và trao đổi ý kiến. Cognition (Nhận thức) thúc đẩy học sinh tư duy và giải quyết vấn đề. Culture (Văn hóa) giúp học sinh hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau. CLIL và STEM có thể được kết hợp để tạo ra các bài giảng hấp dẫn và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tế CLIL Trong Dạy Học Khoa Học Tiểu Học

Việc ứng dụng CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học đã được thực hiện tại một số trường học ở Việt Nam. Các nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp này có thể mang lại những kết quả tích cực. Học sinh có thể nắm vững kiến thức khoa học và phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách đồng thời. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về đội ngũ giáo viên, chương trình và giáo trình để đảm bảo hiệu quả của phương pháp. Đánh giá CLIL cần được thực hiện thường xuyên để theo dõi sự tiến bộ của học sinh.

4.1. Ví dụ về bài giảng CLIL khoa học tiểu học thành công

Một ví dụ về bài giảng CLIL khoa học tiểu học thành công là bài giảng về "Vòng đời của bướm". Trong bài giảng này, học sinh được học về các giai đoạn phát triển của bướm bằng tiếng Anh. Học sinh cũng được tham gia vào các hoạt động thực hành, như vẽ tranh, làm mô hình và thuyết trình về vòng đời của bướm. Bài giảng CLIL khoa học này giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học và phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.2. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả của CLIL trong dạy học

Các nghiên cứu về hiệu quả của CLIL trong dạy học cho thấy rằng phương pháp này có thể giúp học sinh cải thiện đáng kể kỹ năng sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nghe và nói. Học sinh cũng có thể nắm vững kiến thức khoa học một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về đội ngũ giáo viên, chương trình và giáo trình để đảm bảo hiệu quả của phương pháp. Phát triển ngôn ngữ qua môn khoa học là một trong những lợi ích quan trọng của CLIL.

V. Đánh Giá Năng Lực Học Sinh Khi Dạy Khoa Học Bằng CLIL

Đánh giá năng lực học sinh trong dạy học Khoa học bằng CLIL cần chú trọng cả hai khía cạnh: kiến thức khoa học và kỹ năng sử dụng tiếng Anh. Các công cụ đánh giá cần đa dạng, bao gồm bài kiểm tra, bài tập thực hành, dự án và thuyết trình. Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng và cụ thể, giúp giáo viên có thể đánh giá chính xác năng lực của học sinh. Nâng cao năng lực ngôn ngữ cho học sinh tiểu học là một trong những mục tiêu quan trọng của việc đánh giá.

5.1. Tiêu chí đánh giá năng lực khoa học và ngôn ngữ

Tiêu chí đánh giá năng lực khoa học cần tập trung vào khả năng hiểu, vận dụng và phân tích kiến thức khoa học. Tiêu chí đánh giá kỹ năng sử dụng tiếng Anh cần tập trung vào khả năng nghe, nói, đọc, viết và sử dụng từ vựng chuyên ngành. Bộ tiêu chí đánh giá cần được xây dựng một cách cẩn thận và khoa học.

5.2. Công cụ và phương pháp đánh giá hiệu quả

Các công cụ đánh giá hiệu quả bao gồm bài kiểm tra trắc nghiệm, bài kiểm tra tự luận, bài tập thực hành, dự án và thuyết trình. Phương pháp đánh giá cần đa dạng và phù hợp với từng loại hình hoạt động. Hoạt động CLIL trong lớp học cần được thiết kế sao cho học sinh có cơ hội thể hiện năng lực của mình.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng CLIL Tiểu Học

Ứng dụng CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học là một hướng đi tiềm năng, giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học và phát triển kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách đồng thời. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về đội ngũ giáo viên, chương trình và giáo trình để đảm bảo hiệu quả của phương pháp. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả của CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học, cũng như các giải pháp để khắc phục những khó khăn trong quá trình triển khai. CLIL và STEAM có thể được kết hợp để tạo ra các chương trình giáo dục toàn diện và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt kết quả và bài học kinh nghiệm

Việc ứng dụng CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học đã mang lại những kết quả tích cực, nhưng cũng còn nhiều thách thức. Bài học kinh nghiệm cho thấy rằng cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về đội ngũ giáo viên, chương trình và giáo trình để đảm bảo hiệu quả của phương pháp.

6.2. Hướng phát triển và kiến nghị cho tương lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về hiệu quả của CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học, cũng như các giải pháp để khắc phục những khó khăn trong quá trình triển khai. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường học, các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý giáo dục để phát triển và ứng dụng CLIL một cách hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng phương pháp content and language intergranted learning clil trong dạy học khoa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và tiến hành thử nghiệm, đã khẳng định ứng dụng CLIL trong dạy học Toán bằng tiếng Anh là một hướng đi hợp lý, đồng thời đề xuất một số biện pháp nhằm khắc phục những khó khăn trong dạy Toán bằng tiếng Anh cho HS lớp 6. Cùng đề tài nghiên cứu, Trần Thị Thuỳ (2015) đã thực nghiệm dạy học Toán bằng tiếng Anh cho HS ở một lớp 8 tại trường Trung học 12 cơ sở Đoàn Thị Điểm. Tác giả đã nhận định rằng mặc dù vẫn tồn tại nhiều khó khăn nhưng không thể phủ nhận hiệu quả và lợi ích của việc dạy học Toán bằng tiếng Anh đối với người học. Cụ thể, HS được mở rộng vốn từ tiếng Anh chuyên ngành Toán, tiếp cận thêm nhiều phương pháp giải quyết vấn đề Toán học từ phương Tây, hiểu biết thêm văn hóa phương Tây từ giáo viên Mỹ, cải thiện trình độ tiếng Anh, phát triển các năng lực quan trọng như năng lực lập luận, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, rèn luyện kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giải thích trong việc hướng cách giải bài toán cho bạn bè và biết thêm nhiều trang web trực tuyến để học Toán.

Chu Thu Hoàn (2018) khi bàn về vai trò của giáo viên trong việc dạy với phương pháp CLIL, đã nhận định rằng các GV CLIL sẽ cần phải chuẩn bị sự thành thạo về ba mặt bao gồm thứ nhất là nội dung bộ môn, thứ hai là ngôn ngữ và thứ ba là cách giảng dạy, bên cạnh đó cũng cần có sự tổng hòa của cả ba mặt trên và tổng hòa giữa CLIL với môi trường giảng dạy. Trong một công trình nghiên cứu khác, tác giả đã chỉ ra những thách thức đối với việc ứng dụng CLIL trong dạy học, gồm: yếu tố về quản lý; yếu tố về GV (đội ngũ GV nhất thiết phải là những người đạt chất lượng và có khả năng giải quyết những vấn đề liên quan đến cả mặt ngôn ngữ cũng như nội dung kiến thức bộ môn, hiểu biết sâu sắc và có thể ứng dụng phương pháp CLIL vào dạy học); yếu tố về HS (trình độ ngôn ngữ của HS, khả năng làm việc trong lớp học CLIL, cần nhiều sự trợ giúp trong thời gian đầu); yếu tố về nguồn tài liệu hỗ trợ (GV thiếu nguồn tài liệu và công cụ, GV cần một hệ thống đánh giá đáp ứng cả hai khía cạnh ngôn ngữ và kiến thức bộ môn, chương trình giữa các cấp học cần thống nhất với nhau và với mục tiêu, quan điểm của từng trường) (Chu Thu Hoàn, 2018). Bên cạnh đó, tác giả cũng đã thực hiện nhiều nghiên cứu về việc dạy học môn Toán bằng tiếng Anh ứng dụng phương pháp CLIL ở cấp Trung học phổ thông như “Thực trạng dạy Toán bằng tiếng Anh ở trường THPT Chuyên ngoại ngữ Đại học Ngoại ngữ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội và đề xuất” (2014), “Dạy Toán bằng tiếng Anh ở trường phổ thông Việt Nam tiếp cận theo quan điểm của CLIL” (2014), “5 HĐ dạy học theo quan điểm CLIL khi dạy học môn Toán bằng tiếng Anh” (2014). Nhiều nghiên cứu về việc đào tạo GV bộ môn (như GV Toán, GV Hoá,…) dạy học theo phương pháp CLIL cũng được thực hiện (Chu Thu Hoàn, 2018; Mai Thuỷ Tiên, 2013; Đào Thị Hoàng Hoa, 2014).

Bên cạnh đó, CLIL cũng được ứng dụng trong đào tạo sinh viên ngoài sư phạm tại nhiều trường Đại học. Nghiên cứu thăm dò về việc giáo viên ứng dụng CLIL để giảng dạy cho sinh viên năm hai hệ nhiệm vụ chiến lược tại trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ ra trở ngại lớn nhất của 13 sinh viên là trình độ tiếng Anh kém dẫn đến nhiều khó khăn trong việc tiếp thu bài giảng của giảng viên, đọc giáo trình, làm bài tập, làm kiểm tra và chủ động tham gia vào tiết học; tuy nhiên, cả giáo viên và sinh viên tham gia vào nghiên cứu đều công nhận những lợi ích mà CLIL mang lại (Đỗ Thị Hồng Nhung, 2014). Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2014) đã chỉ ra những yêu cầu cơ bản trong việc ứng dụng CLIL để giảng dạy các học phần chuyên ngành Quốc tế học tại Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng nhằm góp phần thực hiện mục tiêu của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020. Trần Lê Việt Chung (2015) đã nghiên cứu về việc ứng dụng CLIL trong thiết kế giáo trình cho cảnh sát điều tra tại Đại học Cảnh sát Nhân dân Việt Nam.

Trong phạm vi rộng hơn, Nguyễn Thị Thuỷ (2018) đã thực hiện một nghiên cứu so sánh hai nhóm đối tượng HSTH được học theo phương pháp CLIL ở Madrid (Tây Ban Nha) và ở Hà Nội, từ đó đưa ra những ứng dụng thực tế giúp cải tiến thực trạng dạy học theo phương pháp này ở Việt Nam. Một vài nhận xét của người nghiên cứu: Qua các công trình nghiên cứu nói trên, có thể thấy rằng CLIL đang dần nhận được nhiều sự quan tâm và ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu đã khẳng định được tác động tích cực của việc ứng dụng CLIL trong dạy học. Đồng thời, các vấn đề xoay quanh những khó khăn ngày càng được làm rõ, cùng với đó nhiều biện pháp khắc phục đã được đề xuất.

Tuy nhiên, đa phần các công trình nghiên cứu hướng đến cấp Trung học và Đại học, những nghiên cứu ở cấp Tiểu học chưa nhiều, ứng dụng CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học cũng ít được chú ý. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích nghiên cứu Từ việc nghiên cứu cơ sở khoa học về việc dạy Khoa học ở Tiểu học, phương pháp CLIL, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học và nội dung chương trình môn Khoa học ở Tiểu học, chúng tôi đề xuất áp dụng phương pháp CLIL trong dạy học Khoa học nhằm nâng cao năng lực khoa học và năng lực sử dụng tiếng Anh ở Tiểu học. Nhiệm vụ nghiên cứu (1) Tìm hiểu cơ sở lí luận: đọc các tài liệu, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về lý thuyết CLIL, cơ sở của việc ứng dụng CLIL trong dạy học cho HSTH.

(2) Tìm hiểu cơ sở thực tiễn: tìm hiểu việc triển khai CLIL ở các cấp học trong và ngoài nước; tìm hiểu thực trạng dạy học môn Tiếng Anh (đặc biệt là chương trình Tiếng 14 Anh tích hợp) ở Thành phố Hồ Chí Minh; tìm hiểu Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học 2018 và Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh 2018 ở Tiểu học; tiến hành khảo sát mức độ hiểu biết của GV Tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh về phương pháp CLIL. (3) Thiết kế một số kế hoạch dạy học Khoa học ở Tiểu học bằng tiếng Anh ứng dụng phương pháp CLIL. (4) Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá theo năng lực; xây dựng các phiếu khảo sát lấy ý kiến, các bài kiểm tra và các câu hỏi phỏng vấn, quay video. (5) Chọn địa điểm thử nghiệm, thời gian và nội dung thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm nhằm kiểm tra năng lực khoa học và năng lực sử dụng tiếng Anh của HS trước và sau thử nghiệm, đánh giá sự tiến bộ; quan sát thái độ của HS đối với việc học Khoa học với phương pháp CLIL.

(6) Thu thập, phân tích số liệu, đánh giá kết quả; đưa ra kết luận, kiến nghị và hướng phát triển cho đề tài. Đối tượng và khách thể nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: cách thức ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học bằng tiếng Anh. - Khách thể nghiên cứu: quá trình dạy học môn Khoa học ở Tiểu học 5. Phạm vi nghiên cứu - Nội dung nghiên cứu: nghiên cứu dạy học theo phương pháp CLIL một số kiến thức trong môn Khoa học lớp 4, giai đoạn học kì 2.

- Mẫu nghiên cứu: 01 HS lớp Bốn tại trường tiểu học X, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh. - Thời gian nghiên cứu: học kì 2, năm học 2019 – 2020 (tháng 4/2020). Giả thuyết khoa học Thực tế hiện nay, tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều trường Tiểu học đã tổ chức chương trình “Dạy và học các môn Toán, Khoa học và Tiếng Anh tích hợp chương trình Anh và Việt Nam” với 100% giáo viên bản ngữ giảng dạy.

Tuy nhiên, việc ứng dụng phương pháp CLIL vào dạy học Khoa học là vấn đề còn rất mới đối với GV Tiểu học. Nếu người dạy nắm vững các nguyên tắc dạy học Khoa học theo phương pháp CLIL, có kĩ năng thiết kế, tổ chức dạy học và đánh giá thì có thể nâng cao năng lực khoa học tự nhiên và sử dụng tiếng Anh cho học sinh. Phương pháp nghiên cứu 7. Phương pháp nghiên cứu lí luận Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu trong nước và ngoài nước về các vấn đề liên quan đến đề tài.

Từ đó, người nghiên cứu xác lập cơ sở lí luận cho vấn đề nghiên cứu. Thống kê, so sánh tổng hợp các kết quả thử nghiệm. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn - Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát nhằm khảo sát ý kiến, đánh giá thực trạng vấn đề nghiên cứu. - Phương pháp thực nghiệm khoa học: đây là một phương pháp nhằm thử nghiệm và kiểm tra tính khả thi, hiệu quả của các hoạt động dạy học Khoa học ở Tiểu học ứng dụng phương pháp CLIL đã thiết kế trước đó.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu Về mặt khoa học, đề tài nghiên cứu góp phần đề xuất một phương pháp dạy học ngôn ngữ – phương pháp CLIL, đồng thời làm rõ tính khả thi, những lợi ích cũng như những khó khăn mà GV và HS gặp phải khi ứng dụng CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp lý thuyết về phương pháp CLIL. Ngoài ra, đề tài cũng góp phần tìm hiểu sơ lược về việc triển khai CLIL tại các cấp học trong và ngoài nước, cũng như là thực trạng dạy học môn tiếng Anh (đặc biệt là chương trình Tiếng Anh tích hợp) ở Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay. Đồng thời, đề tài cũng cung cấp số liệu khảo sát mức độ hiểu biết về phương pháp CLIL của GV cấp Tiểu học ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Phương Pháp CLIL Trong Dạy Học Khoa Học Ở Tiểu Học" khám phá cách thức áp dụng phương pháp CLIL (Content and Language Integrated Learning) trong giảng dạy khoa học cho học sinh tiểu học. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức khoa học mà còn phát triển kỹ năng ngôn ngữ, tạo ra một môi trường học tập tích cực và hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh những lợi ích của việc tích hợp ngôn ngữ vào nội dung học tập, từ đó nâng cao khả năng tư duy phản biện và sự sáng tạo của học sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy hiện đại, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ challenges faced by students in a flipped efl classroom at a university in vietnam, nơi đề cập đến những thách thức trong lớp học đảo ngược. Ngoài ra, tài liệu Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học luyện từ và câu lớp 5 ở huyện Sơn Dương tỉnh Tuyên Quang sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng mô hình này trong dạy học ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy học luyện từ và câu cho học sinh lớp 5 theo hướng phát triển năng lực giao tiếp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh thông qua các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm về các phương pháp giảng dạy hiện đại.