Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, nâng cao năng lực sử dụng ngoại ngữ trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nguồn nhân lực. Tại Việt Nam, Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2017 – 2025" (ban hành theo Quyết định số 2080/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) đã nhấn mạnh mục tiêu đổi mới việc dạy và học ngoại ngữ ở các cấp học, tạo nền tảng phổ cập ngoại ngữ cho giáo dục phổ thông vào năm 2025. Về mặt tâm sinh lý lứa tuổi, các nghiên cứu ngôn ngữ học chỉ ra rằng trẻ nhỏ có khả năng tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên rất lớn; theo Krashen (1979), mức độ tiếp thu ngôn ngữ đạt 100% ở lứa tuổi 2–4, 80% ở lứa tuổi 4–6, 70% ở lứa tuổi 7–8 và giảm xuống 30% ở lứa tuổi 8–12. Các công trình thực nghiệm của Yang, Yang & Lust (2011) trên 56 trẻ 4 tuổi cũng như Asher & García (1969) trên 71 người nhập cư chứng minh việc học ngoại ngữ sớm mang lại hiệu ứng tích cực cho sự phát triển nhận thức và khả năng phát âm chuẩn xác.

Xuất phát từ các nghiên cứu của Krashen (1981), Genesee (1994) và mô hình CALLA (Chamot & O'Malley, 1987), phương pháp Content and Language Integrated Learning (CLIL) được Marsh và Maljers định hình chính thức vào năm 1994, hướng đến việc dạy và học nội dung môn học thông qua một ngoại ngữ nhằm đạt mục tiêu kép: lĩnh hội tri thức chuyên ngành và phát triển năng lực ngôn ngữ. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc dạy học tích hợp đã được triển khai qua Đề án "Dạy và học các môn Toán, Khoa học và Tiếng Anh tích hợp chương trình Anh và Việt Nam" từ năm 2014. Tính đến năm 2017, toàn thành phố đã có 46 trường tiểu học với 212 lớp và 7.400 học sinh lớp 1, lớp 2 tham gia chương trình. Mặc dù đạt được những kết quả khả quan, thực tiễn triển khai còn gặp nhiều rào cản như: chương trình và giáo trình nhập khẩu chưa hoàn toàn phù hợp với tâm sinh lý học sinh Việt Nam, sự cách biệt văn hóa giữa giáo viên bản ngữ và học sinh, trình độ ngoại ngữ không đồng đều và hạn chế về cơ sở vật chất (Nguyễn Phú Chiến, 2010). Nhằm đáp ứng định hướng đổi mới của Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học (2018), khóa luận lựa chọn nghiên cứu đề tài ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học Khoa học cấp Tiểu học.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đề xuất quy trình và cách thức áp dụng phương pháp CLIL trong dạy học môn Khoa học ở Tiểu học nhằm nâng cao đồng thời năng lực khoa học tự nhiên và năng lực sử dụng tiếng Anh cho học sinh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 6 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về lý thuyết CLIL và cơ sở của việc ứng dụng CLIL trong dạy học cho học sinh tiểu học.
  2. Tìm hiểu cơ sở thực tiễn: việc triển khai CLIL trong và ngoài nước; thực trạng dạy học tiếng Anh tại Thành phố Hồ Chí Minh; phân tích Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Khoa học và môn Tiếng Anh cấp Tiểu học; khảo sát mức độ hiểu biết của giáo viên tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh về phương pháp CLIL.
  3. Thiết kế một số kế hoạch dạy học môn Khoa học ở Tiểu học bằng tiếng Anh ứng dụng phương pháp CLIL.
  4. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực khoa học và năng lực sử dụng tiếng Anh; thiết kế phiếu khảo sát, bài kiểm tra, câu hỏi phỏng vấn.
  5. Lựa chọn địa điểm, thời gian, nội dung và tiến hành thử nghiệm sư phạm nhằm đánh giá sự tiến bộ về năng lực và thái độ của học sinh.
  6. Thu thập, xử lý số liệu, đánh giá kết quả và đề xuất kiến nghị, hướng phát triển đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cách thức ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học Khoa học ở Tiểu học bằng tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Khoa học ở Tiểu học.
  • Phạm vi nội dung: Một số kiến thức trong chương trình môn Khoa học lớp 4, giai đoạn học kỳ 2.
  • Phạm vi khách thể/mẫu khảo sát thử nghiệm: 01 học sinh lớp 4 tại một trường tiểu học trên địa bàn Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 2, năm học 2019 – 2020 (tháng 4 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các hệ thống lý thuyết sư phạm và ngôn ngữ học ứng dụng:

  • Khái niệm và bản chất CLIL: Tổng hợp quan điểm của Attard et al. (1994), Marsh (2006), Dalton-Puffer (2007) và Coyle, Hood & Marsh (2020), xác định CLIL là phương pháp tiếp cận tập trung kép (dual-focused approach), trong đó ngôn ngữ thứ hai vừa là công cụ học tập vừa là đối tượng thụ đắc.
  • Phân loại mô hình CLIL: Theo phân loại của Bentley (2010), CLIL được chia thành ba mô hình chính: CLIL mềm (Soft CLIL - 45 phút/tuần, trọng tâm ngôn ngữ), CLIL theo mô-đun (Modular CLIL - 15 giờ/học kỳ, trọng tâm môn học), và CLIL cứng (Hard CLIL - khoảng 50% chương trình môn học, tích hợp sâu kiến thức chuyên ngành).
  • Khung 4Cs trong CLIL: Mô hình lý thuyết của Coyle (2006) kết nối bốn thành tố: Content (Nội dung môn học), Communication (Giao tiếp - gồm Language of learning, Language for learning, Language through learning theo Coyle, 2010), Cognition (Nhận thức - vận dụng Thang nhận thức Bloom sửa đổi của Anderson & Krathwohl, 2001), và Culture (Văn hóa/Cộng đồng - đặt ở vị trí trung tâm).
  • Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ: Thuyết thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên của Krashen (1982) phân biệt giữa "học gián tiếp" (learning) và "thụ đắc trực tiếp" (acquisition); cùng nghiên cứu của Slattery & Willis (2001) về đặc điểm nhận thức và khả năng tiếp nhận ngôn ngữ của trẻ em lứa tuổi 7–12.
  • Khung năng lực giáo viên CLIL: Vận dụng các tiêu chí từ Khung đào tạo giáo viên CLIL châu Âu (The European Framework for CLIL Teacher Education - EFCT) của Marsh et al. (2010) và nghiên cứu của Chu Thu Hoàn (2018).
  • Chương trình giáo dục phổ thông 2018: Khung nội dung, yêu cầu cần đạt của môn Tiếng Anh cấp Tiểu học (hệ thống 4 chủ đề lớn: Em và những người bạn của em, Em và trường học của em, Em và gia đình em, Em và thế giới quanh em; vốn từ vựng 600–700 từ) và môn Khoa học (6 mạch nội dung: Chất, Năng lượng, Thực vật và động vật, Nấm và vi khuẩn, Con người và sức khỏe, Sinh vật và môi trường).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xây dựng khung lý thuyết; phân tích chương trình giáo dục phổ thông.
  2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Điều tra bằng bảng hỏi đối với giáo viên tiểu học; quan sát sư phạm; phỏng vấn; kiểm tra đánh giá năng lực học sinh trước và sau thử nghiệm.
  3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thử nghiệm các kế hoạch bài dạy đã thiết kế trên đối tượng học sinh lớp 4 nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của tiến trình sư phạm.
  4. Phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu: So sánh, tổng hợp kết quả định lượng qua các lần kiểm tra đánh giá theo tiêu chí năng lực.

Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật và chương trình giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo, báo cáo thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh, các công trình nghiên cứu quốc tế (Eurydice, De Zarobe & Lasagabaster, Coyle, Marsh), dữ liệu khảo sát giáo viên và kết quả chấm điểm thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về việc ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học môn Khoa học ở Tiểu học

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài. Tác giả làm rõ ranh giới giữa CLIL với các phương pháp tiếp cận ngôn ngữ khác như Giáo dục song ngữ (Bilingual Education), Dạy học ngôn ngữ dựa trên nội dung (Content-based Language Teaching) và Nhúng ngôn ngữ (Immersion) thông qua nghiên cứu của Lasagabaster & Sierra (2010) và Mary Spratt (2011). Đồng thời, chương này phân tích 6 đặc tính cốt lõi của CLIL theo Mehisto (2008): Nhiều trọng tâm, Môi trường học tập an toàn và phong phú, Tính xác thực, Học tập tích cực, Kỹ thuật giàn giáo (Scaffolding), và Hợp tác.

Về mặt thực tiễn, chương 1 đối chiếu 3 loại hình dạy học tiếng Anh đang vận hành tại các trường tiểu học Thành phố Hồ Chí Minh theo hướng dẫn của Sở Giáo dục và Đào tạo (năm học 2019 – 2020):

Tiêu chí Tiếng Anh đề án Tiếng Anh tăng cường Tiếng Anh tích hợp
Thời lượng 4 tiết/tuần (hoặc 2-3 tiết/tuần tùy điều kiện trường) 8 tiết/tuần (4 tiết đề án + 4 tiết bổ trợ, đọc, dự án, dạy tiếng Anh qua Toán/Khoa học) 8 tiết/tuần
Đội ngũ giáo viên Giáo viên tiếng Anh tiểu học; có giáo viên bản ngữ 1-2 tiết/tuần Giáo viên tiếng Anh tiểu học; có giáo viên bản ngữ 1-2 tiết/tuần 100% giáo viên bản ngữ giảng dạy; giáo viên Việt Nam trợ giảng
Giáo trình/Tài liệu Family and Friends Special Edition, Let’s Learn English, Gogo loves English, UK English Program Family and Friends Special Edition, Let’s Learn English, Gogo loves English, UK English Program Bộ sách theo chương trình quốc gia Việt Nam kết hợp sách theo chương trình quốc gia Anh quốc
Phần mềm bổ trợ DynEd, Phonics Learning Box UK, E-Study, I-Learn, I-Smart, ICLC (1-2 tiết/tuần ngoài giờ chính khóa) DynEd, Phonics Learning Box UK, E-Study, I-Learn, I-Smart, ICLC (1-2 tiết/tuần trong 8 tiết chính khóa) Thực hiện theo đề án tích hợp chuyên biệt

Chương này cũng phân tích sự tương thích giữa Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học (2018) và môn Tiếng Anh (2018), khẳng định phương pháp CLIL hoàn toàn khả thi khi áp dụng vào các chủ đề khoa học tiểu học như "Chất", "Năng lượng", "Thực vật và động vật", "Sinh vật và môi trường".

Chương 2: Thiết kế kế hoạch dạy học môn Khoa học ở Tiểu học theo phương pháp CLIL

Chương 2 đề xuất quy trình thiết kế bài học Khoa học bằng tiếng Anh theo mô hình CLIL dựa trên 4 nguyên tắc sư phạm: Đảm bảo tính khoa học và mục tiêu môn học; Đảm bảo nguyên tắc tích hợp ngôn ngữ và nội dung; Đảm bảo tính vừa sức và phát triển tư duy nhận thức; Đảm bảo tính tích cực và tương tác trong môi trường học tập.

Quy trình thiết kế bài dạy gồm các bước:

  1. Xác định mục tiêu bài học (tích hợp mục tiêu nội dung khoa học, mục tiêu ngôn ngữ, mục tiêu nhận thức theo thang Bloom và mục tiêu văn hóa/cộng đồng).
  2. Xác định kiến thức trọng tâm và xây dựng bảng từ vựng, mẫu câu chức năng (Language of learning, Language for learning, Language through learning).
  3. Thiết kế chuỗi hoạt động học tập có sử dụng kỹ thuật giàn giáo (Scaffolding), đồ dùng trực quan, video minh họa và phiếu học tập.
  4. Xây dựng công cụ kiểm tra, đánh giá theo năng lực.

Chương 2 cụ thể hóa quy trình bằng 2 kế hoạch dạy học minh họa thuộc mạch nội dung "Thực vật và động vật" (Khoa học lớp 4):

  • Bài 1: "What do animals need to survive?" (Động vật cần gì để sống?).
  • Bài 2: "The exchange of substances between animals and their environment" (Sự trao đổi chất giữa động vật và môi trường).

Đồng thời, tác giả thiết lập bảng tiêu chí đánh giá tích hợp gồm 2 tiêu chí lớn:

  • Tiêu chí 1: Năng lực khoa học tự nhiên (Nhận thức kiến thức khoa học; Tìm hiểu môi trường tự nhiên xung quanh; Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học).
  • Tiêu chí 2: Năng lực sử dụng tiếng Anh (Độ chính xác và vốn từ vựng chuyên ngành; Năng lực sử dụng cấu trúc câu giao tiếp và giải thích; Khả năng tiếp nhận và phản hồi thông tin khoa học qua nghe - nói - đọc - viết).

Chương 3: Kết quả tổ chức ứng dụng phương pháp CLIL trong dạy học môn Khoa học ở Tiểu học

Chương 3 trình bày việc triển khai thực nghiệm sư phạm trên mẫu nghiên cứu (01 học sinh lớp 4 tại Quận 6, TP.HCM) trong tháng 4/2020. Tiến trình thực nghiệm thực hiện qua 4 lần đánh giá độc lập tương ứng với trước và sau khi học 2 bài dạy mẫu:

  • Đánh giá lần 1 (Trước thực nghiệm Bài 1) và Đánh giá lần 2 (Sau thực nghiệm Bài 1).
  • Đánh giá lần 3 (Trước thực nghiệm Bài 2) và Đánh giá lần 4 (Sau thực nghiệm Bài 2).

Kết quả thu thập qua các công cụ đo lường (bài kiểm tra viết, bảng kiểm quan sát hành vi ngôn ngữ, câu hỏi vấn đáp và video ghi hình) cho thấy:

  1. Về Năng lực khoa học tự nhiên (Tiêu chí 1): Điểm số và mức độ biểu hiện hành vi sau thực nghiệm (Lần 2 và Lần 4) có sự gia tăng rõ rệt so với trước thực nghiệm (Lần 1 và Lần 3). Học sinh nhận diện chính xác các yếu tố duy trì sự sống của động vật (nước, không khí, thức ăn, ánh sáng, nhiệt độ) và giải thích được sơ đồ trao đổi chất giữa động vật và môi trường.
  2. Về Năng lực sử dụng tiếng Anh (Tiêu chí 2): Vốn từ vựng khoa học chuyên ngành (survive, nutrients, exchange, oxygen, carbon dioxide, environment...) được học sinh tiếp nhận và sử dụng chính xác trong ngữ cảnh. Học sinh chuyển từ việc phát âm ngập ngừng và sử dụng từ đơn sang cấu trúc câu hoàn chỉnh để trình bày mối quan hệ khoa học.
  3. Về thái độ học tập: Dữ liệu phỏng vấn và quan sát thái độ ghi nhận học sinh hào hứng, thể hiện mức độ sẵn sàng giao tiếp cao (Willingness to communicate - WTC), tích cực tương tác với giáo viên và các học liệu trực quan.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Kết quả thực nghiệm định lượng và định tính: Dữ liệu từ 4 lần đo kiểm nghiệm chứng minh phương pháp CLIL giúp học sinh vừa nắm vững tri thức khoa học vừa tăng cường khả năng diễn đạt ngôn ngữ học thuật bằng tiếng Anh. Học sinh hoàn thành các yêu cầu cần đạt của bài học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mà không bị quá tải nhận thức.
  • Hệ thống giải pháp sư phạm: Tác giả đề xuất quy trình 4 bước thiết kế bài giảng CLIL môn Khoa học; bộ tiêu chí đánh giá năng lực kép (năng lực chuyên môn và năng lực ngôn ngữ); cùng giải pháp khai thác kỹ thuật giàn giáo (Scaffolding) nhằm giải quyết hiện tượng "chuyển đổi mã" (code switching) tự nhiên của học sinh trong giai đoạn đầu tiếp nhận kiến thức.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: So với phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tập trung vào môn Toán hoặc triển khai ở cấp Trung học và Đại học (như nghiên cứu của Chu Thu Hoàn, Vũ Đình Phượng, Đỗ Thị Hồng Nhung), khóa luận này là một trong những công trình chuyên biệt đầu tiên nghiên cứu ứng dụng CLIL vào môn Khoa học cấp Tiểu học, bám sát khung Chương trình giáo dục phổ thông 2018 của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô mẫu thử nghiệm: Do điều kiện thời gian và hoàn cảnh thực hiện nghiên cứu tại thời điểm tháng 4/2020, thực nghiệm sư phạm mới chỉ tiến hành trên mẫu nghiên cứu ca điển hình (case study) gồm 01 học sinh lớp 4 tại Quận 6, TP.HCM, chưa triển khai trên quy mô toàn bộ lớp học đại trà với nhiều trình độ khác nhau.
  • Hạn chế về dung lượng nội dung: Các kế hoạch dạy học mới chỉ thử nghiệm trong phạm vi một số bài học thuộc mạch nội dung "Thực vật và động vật" của học kỳ 2 môn Khoa học lớp 4.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định:

  • Mở rộng phạm vi thử nghiệm trên các lớp học tiểu học chính khóa với số lượng học sinh lớn hơn, kiểm chứng tác động của CLIL trong môi trường học tập cộng tác nhóm.
  • Xây dựng ngân hàng kế hoạch bài dạy CLIL bao quát toàn bộ 6 mạch nội dung của chương trình môn Khoa học lớp 4 và lớp 5 theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về CLIL, Khung 4Cs, Thang Bloom tích hợp ngôn ngữ và các phương pháp thiết kế bài giảng song ngữ.
  • Giáo viên tiểu học đang giảng dạy môn Khoa học hoặc các chương trình Tiếng Anh tăng cường, Tiếng Anh tích hợp: Tham khảo cấu trúc thiết kế bài dạy mẫu ("What do animals need to survive?" và "The exchange of substances between animals and their environment"), bảng ngữ liệu chức năng (Language of/for/through learning), cùng bộ tiêu chí đánh giá kết hợp năng lực khoa học và năng lực ngoại ngữ.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp số liệu tổng hợp về các mô hình dạy học tiếng Anh tại TP.HCM và kinh nghiệm triển khai CLIL quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung 4Cs trong phương pháp CLIL theo Coyle (2006) được cấu thành từ những yếu tố nào?
Khung 4Cs bao gồm bốn thành tố: Content (Nội dung môn học), Communication (Giao tiếp), Cognition (Nhận thức) và Culture (Văn hóa, đôi khi hiểu là Community hoặc Citizenship). Ba thành tố Nội dung, Giao tiếp và Nhận thức tạo thành ba đỉnh của một tam giác tương tác lẫn nhau, cùng hướng về tâm điểm là Văn hóa nhằm phát triển năng lực nhận thức đa văn hóa và ý thức công dân toàn cầu cho học sinh.

2. Thành phố Hồ Chí Minh đang triển khai những loại hình dạy học tiếng Anh nào ở cấp Tiểu học theo văn bản được trích dẫn?
Theo Công văn số 3039/GDĐT-TH của Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM năm học 2019 – 2020, có 3 loại hình gồm: Tiếng Anh đề án (4 tiết/tuần), Tiếng Anh tăng cường (8 tiết/tuần, gồm 4 tiết đề án và 4 tiết hoạt động bổ trợ/dạy học qua Toán và Khoa học), và Dạy học tích hợp các môn Toán, Khoa học và Tiếng Anh (8 tiết/tuần, 100% giáo viên bản ngữ giảng dạy có giáo viên Việt Nam trợ giảng).

3. Đối tượng và quy mô mẫu thử nghiệm thực tế của khóa luận là gì?
Mẫu thử nghiệm của khóa luận được thực hiện trên 01 học sinh lớp 4 tại một trường tiểu học thuộc Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, diễn ra vào tháng 4 năm 2020 (học kỳ 2 năm học 2019 – 2020).

4. Hai kế hoạch bài dạy mẫu được thiết kế trong khóa luận thuộc chủ đề nào của môn Khoa học lớp 4?
Hai bài dạy thuộc mạch nội dung "Thực vật và động vật" trong chương trình Khoa học lớp 4, gồm: bài "What do animals need to survive?" (Động vật cần gì để sống?) và bài "The exchange of substances between animals and their environment" (Sự trao đổi chất giữa động vật và môi trường).

5. Tiến trình tiếp nhận ngôn ngữ trong CLIL được Coyle (2010) mô tả qua mô hình tam giác gồm các thành phần nào?
Mô hình tam giác tiếp nhận ngôn ngữ gồm 3 thành phần: Language of learning (ngôn ngữ cần lĩnh hội - các từ vựng, khái niệm và cấu trúc câu cốt lõi của bài học), Language for learning (ngôn ngữ dùng để học tập - các mẫu câu giao tiếp, thảo luận, đặt câu hỏi trong lớp), và Language through learning (ngôn ngữ phát triển thông qua quá trình học - môi trường ngôn ngữ mới nảy sinh khi học sinh chủ động tư duy và tiếp nhận tri thức).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Thuỳ Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học và thực tiễn của phương pháp CLIL, khẳng định tính khả thi của việc tích hợp ngôn ngữ tiếng Anh vào giảng dạy môn Khoa học ở bậc Tiểu học theo định hướng Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thông qua quy trình thiết kế bài dạy mẫu và bộ tiêu chí đánh giá năng lực kép, nghiên cứu cung cấp minh chứng thực nghiệm bước đầu về sự phát triển đồng thời kiến thức khoa học và vốn từ vựng chuyên ngành của học sinh. Đây là công trình tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho giáo viên và sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học trong đổi mới phương pháp dạy học liên môn.