Ứng Dụng Phần Mềm Microstation V8i và Gcadas Trong Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Thị Trấn Phố Lu

Khám phá ứng dụng phần mềm MicroStation V8i và Gcadas trong việc thành lập bản đồ địa chính tờ số 28, tỷ lệ 1:1000 tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, Lào Cai.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỤC LỤC

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Khái niệm bản đồ địa chính

2.3. Tính chất, vai trò của BĐĐC

2.4. Các loại bản đồ địa chính

2.5. Các yếu tố cơ bản và Nội dung bản đồ địa chính

2.5.1. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính

2.5.2. Nội dung bản đồ địa chính

2.6. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.7. Nội dung và phương pháp chia mảnh bản đồ địa chính

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội

3.5. Thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

3.6.2. Phương pháp đo đạc chi tiết

3.6.3. Phương pháp thống kê

3.6.4. Phương pháp đánh giá độ chính xác bản đồ

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Điều tra cơ bản

4.2. Đánh giá điều kiện tự nhiên

4.3. Thực trạng phát triển kinh tế xã hội năm 2018

4.4. Tình hình quản lý và sử dụng đất

4.5. Khảo sát lưới khống chế đo vẽ và đo đạc chi tiết

4.6. Ứng dụng phần mềm Microstation V8i và Gcadas thành lập bản đồ địa chính

4.7. Kiểm tra và nghiệm thu các tài liệu

4.8. Những thuận lợi, khó khăn và đề xuất các biện pháp khắc phục

4.9. Đề xuất các biện pháp khắc phục

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Giải pháp Microstation Gcadas trong quản lý đất đai số

Việc ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý đất đai đang trở thành một xu thế tất yếu. Sự kết hợp giữa phần mềm Microstation V8i và Gcadas mang đến một giải pháp toàn diện cho việc thành lập bản đồ địa chính, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và pháp lý. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình ứng dụng bộ đôi công cụ này thông qua một trường hợp nghiên cứu thực tiễn tại thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai, nơi có địa hình phức tạp và yêu cầu cao về độ chính xác trong công tác địa chính.

1.1. Tính cấp thiết của việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai

Công tác quản lý đất đai là nhiệm vụ cốt lõi của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng dân số, áp lực lên quỹ đất ngày càng lớn. Hệ thống hồ sơ, bản đồ địa chính truyền thống thường gặp nhiều hạn chế, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu quản lý. Tại các địa phương có địa hình phức tạp như thị trấn Phố Lu, việc đo đạc thủ công gặp nhiều khó khăn, dẫn đến sai sót và chậm trễ. Do đó, việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đặc biệt là phần mềm chuyên ngành địa chính, để thành lập bản đồ địa chính chính xác là một yêu cầu cấp bách. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân, góp phần giải quyết tranh chấp và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Sức mạnh của bộ đôi Bentley Microstation V8i và phần mềm Gcadas

Để giải quyết các thách thức trên, Bentley Microstation V8i nổi lên như một công cụ đồ họa mạnh mẽ, cho phép xây dựng và quản lý các đối tượng bản đồ một cách hiệu quả. Với khả năng xử lý dữ liệu không gian lớn, tốc độ cập nhật nhanh, Microstation là nền tảng lý tưởng cho việc biên tập bản đồ số. Trong khi đó, phần mềm Gcadas là một ứng dụng chuyên dụng được xây dựng tuân thủ chặt chẽ các quy định của Việt Nam như Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Gcadas hỗ trợ toàn diện quy trình từ nhập liệu, tạo topology, biên tập bản đồ, đến xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính và hồ sơ thửa đất. Sự kết hợp giữa nền tảng đồ họa của Microstation và các tính năng chuyên ngành của Gcadas tạo thành một quy trình công nghệ khép kín, tối ưu hóa hiệu quả và độ chính xác trong công tác trắc địa bản đồ.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu ứng dụng tại thị trấn Phố Lu Bảo Thắng

Nghiên cứu điển hình được thực hiện với mục tiêu cụ thể: "Ứng dụng phần mềm Microstation V8i và Gcadas thành lập tờ bản đồ địa chính số 28, tỷ lệ 1:1000 tại thị trấn Phố Lu – huyện Bảo Thắng – tỉnh Lào Cai". Đề tài này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu giúp hiện đại hóa hệ thống hồ sơ kỹ thuật thửa đất theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sản phẩm cuối cùng là một tờ bản đồ địa chính số hóa, chính xác, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý đất đai tại địa phương, đẩy nhanh quá trình cấp giấy chứng nhận và tạo nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện và bền vững.

II. Thách thức trong công tác đo đạc địa chính truyền thống

Trước khi áp dụng công nghệ số, công tác thành lập bản đồ địa chính tại nhiều địa phương, bao gồm thị trấn Phố Lu, phải đối mặt với nhiều rào cản. Các phương pháp truyền thống không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nhiều sai số. Những thách thức này bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và hạn chế về mặt công nghệ, đòi hỏi một giải pháp đột phá để cải thiện chất lượng và hiệu quả công việc.

2.1. Hạn chế từ địa hình phức tạp và hiện trạng quản lý cũ

Thị trấn Phố Lu có đặc điểm địa hình vùng trung du miền núi, là một dải thung lũng hẹp xen kẽ đồi bát úp. Địa hình không đồng đều gây ra nhiều khó khăn cho công tác đo đạc địa chính bằng các phương pháp thủ công. Thêm vào đó, tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "hệ thống bản đồ, hồ sơ địa chính và các tài liệu liên quan chưa đáp ứng được yêu cầu về quản lý đất đai trong thời kỳ hiện nay". Sự thiếu đồng bộ, độ chính xác không cao của các tài liệu cũ khiến việc xác định ranh giới thửa đất, giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung và thống nhất là rào cản lớn cho việc quy hoạch và phát triển bền vững.

2.2. Yêu cầu pháp lý và độ chính xác theo tiêu chuẩn mới

Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 25/2014/TT-BTNMT đã đặt ra những yêu cầu kỹ thuật rất cao đối với bản đồ địa chính. Bản đồ phải được thành lập trong hệ tọa độ VN2000 thống nhất toàn quốc. Các chỉ tiêu về sai số vị trí điểm, sai số cạnh phải tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, Bảng 2.1 của tài liệu gốc quy định sai số trung phương vị trí điểm sau bình sai phải ≤ 5 cm. Các phương pháp đo vẽ truyền thống khó có thể đáp ứng được những tiêu chuẩn khắt khe này. Điều này đòi hỏi phải chuyển đổi sang công nghệ đo đạc bằng máy toàn đạc điện tử và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác của bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

III. Quy trình chuẩn thành lập bản đồ địa chính bằng công nghệ số

Việc ứng dụng phần mềm Microstation V8i và Gcadas tuân theo một quy trình công nghệ chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị ngoại nghiệp đến khi hoàn thiện sản phẩm nội nghiệp. Quy trình này đảm bảo dữ liệu được thu thập và xử lý một cách khoa học, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa thời gian thực hiện. Sơ đồ quy trình công nghệ trong tài liệu gốc là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.

3.1. Công tác ngoại nghiệp Khảo sát lưới và đo đạc chi tiết

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là công tác ngoại nghiệp. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát, kế thừa các điểm lưới khống chế trắc địa đã có. Sau đó, đội ngũ kỹ thuật tiến hành đo đạc chi tiết ranh giới từng thửa đất, địa hình, địa vật bằng máy toàn đạc điện tử (ví dụ: SOUTH B305). Đây là phương pháp tọa độ cực, cho phép xác định tọa độ các điểm chi tiết với độ chính xác cao. Theo tài liệu, "Các điểm đo bằng máy toàn đạc điện tử chiếm khoảng 95 – 98% số điểm cần xác định". Toàn bộ số liệu đo ngoại nghiệp như góc ngang, góc đứng, và khoảng cách được ghi tự động vào bộ nhớ máy, loại bỏ sai sót do ghi chép thủ công. Công tác này luôn đi kèm với việc điều tra, xác định ranh giới với chủ sử dụng đất để đảm bảo tính pháp lý.

3.2. Công tác nội nghiệp Xử lý và biên tập bản đồ số

Sau khi hoàn thành đo đạc, số liệu đo ngoại nghiệp được trút từ máy toàn đạc vào máy tính. Dữ liệu thô sau đó được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng để tính toán bình sai và chuyển đổi sang định dạng phù hợp. Đây là lúc vai trò của Microstation V8i và Gcadas được phát huy tối đa. Các điểm chi tiết được triển lên môi trường bản vẽ của Microstation. Kỹ thuật viên sẽ tiến hành nối các điểm để tạo thành ranh giới thửa đất. Quá trình biên tập bản đồ số bao gồm việc sửa lỗi, chuẩn hóa đối tượng và tạo topology. Chức năng tạo topology của Gcadas đặc biệt quan trọng, giúp tự động tìm và sửa các lỗi như hở vùng, giao cắt, từ đó đảm bảo các thửa đất là những vùng khép kín hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc tính toán diện tích.

IV. Hướng dẫn ứng dụng Gcadas để tự động hóa hồ sơ địa chính

Gcadas không chỉ là công cụ vẽ mà còn là một hệ thống tự động hóa mạnh mẽ, giúp xử lý các nghiệp vụ địa chính phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác. Phần mềm này tích hợp nhiều chức năng chuyên biệt, từ việc tạo khung bản đồ theo quy chuẩn đến việc xuất các loại hồ sơ, biểu mẫu cần thiết, giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng công việc thủ công và nâng cao năng suất.

4.1. Tạo khung bản đồ và gán thông tin thuộc tính cho thửa đất

Sau khi các thửa đất đã được tạo vùng (topology) hoàn chỉnh, Gcadas cho phép người dùng tạo khung bản đồ tự động theo đúng quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Khung bản đồ này bao gồm lưới tọa độ, thông tin phiên hiệu mảnh, tỷ lệ và các ghi chú cần thiết trong hệ tọa độ VN2000. Bước tiếp theo là gán thông tin thuộc tính. Gcadas hỗ trợ nhập thông tin từ file Excel hoặc từ nhãn đã được tạo sẵn. Các thông tin như số thửa, tên chủ sử dụng, diện tích pháp lý, loại đất được liên kết trực tiếp với đối tượng đồ họa tương ứng. Quá trình này giúp số hóa dữ liệu địa chính, biến bản vẽ từ một tập hợp đường nét đơn thuần thành một cơ sở dữ liệu địa chính có cấu trúc, giàu thông tin.

4.2. Vẽ nhãn thửa tự động và hoàn thiện bản đồ địa chính

Một trong những tính năng hiệu quả nhất của Gcadas là vẽ nhãn thửa tự động. Dựa trên cơ sở dữ liệu thuộc tính đã gán, phần mềm sẽ tự động tạo và đặt các nhãn thông tin (số thửa, diện tích, loại đất) vào vị trí phù hợp bên trong mỗi thửa đất. Chức năng này giúp tiết kiệm hàng giờ làm việc so với việc đặt nhãn thủ công, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất và dễ đọc cho toàn bộ bản đồ. Sau khi hoàn thiện nhãn, kỹ thuật viên sẽ tiến hành các bước biên tập cuối cùng như thêm các ký hiệu địa vật, địa hình, và rà soát tổng thể. Kết quả là một bản đồ địa chính hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc in ấn và nghiệm thu, thể hiện đầy đủ các yếu tố theo yêu cầu của quy trình thành lập bản đồ địa chính.

4.3. Tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất và các biểu mẫu liên quan

Ngoài việc thành lập bản đồ, Gcadas còn hỗ trợ mạnh mẽ việc tạo lập hồ sơ. Từ dữ liệu bản đồ, phần mềm có thể tự động trích xuất và tạo ra hồ sơ kỹ thuật thửa đất cho từng thửa riêng lẻ. Hồ sơ này bao gồm sơ đồ hình thể thửa đất với đầy đủ thông tin về tọa độ các đỉnh thửa, chiều dài các cạnh và diện tích. Bên cạnh đó, các biểu mẫu khác như Trích lục bản đồ, Biên bản xác định ranh giới, và thậm chí là phôi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng có thể được tạo ra. Khả năng tự động hóa này không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn giúp đồng bộ hóa thông tin giữa bản đồ và hồ sơ, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong công tác quản lý đất đai hiện đại.

V. Đánh giá kết quả ứng dụng tại Phố Lu và những bài học

Việc áp dụng bộ phần mềm Microstation V8i và Gcadas tại thị trấn Phố Lu đã mang lại những kết quả tích cực, chứng minh hiệu quả vượt trội của công nghệ số so với phương pháp truyền thống. Quá trình triển khai không chỉ tạo ra một sản phẩm bản đồ chất lượng cao mà còn mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho các dự án tương tự trong tương lai.

5.1. Sản phẩm đạt chuẩn Tờ bản đồ số 28 và cơ sở dữ liệu

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là thành lập thành công "1 tờ bản đồ địa chính số 28 tỷ lệ 1/1000 có 156 thửa với tổng diện tích là 12,9 ha". Bản đồ được biên tập hoàn chỉnh, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về ký hiệu, màu sắc và bố cục theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Quan trọng hơn, toàn bộ dữ liệu không gian và thuộc tính của 156 thửa đất này đã được số hóa dữ liệu địa chính, tạo thành một cơ sở dữ liệu địa chính ban đầu. Dữ liệu này có thể được tích hợp vào các hệ thống thông tin đất đai (LIS) lớn hơn, phục vụ cho công tác tra cứu, thống kê, kiểm kê đất đai và quy hoạch sử dụng đất một cách nhanh chóng và hiệu quả.

5.2. Phương pháp kiểm tra và nghiệm thu đảm bảo độ chính xác

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, công tác kiểm tra, nghiệm thu được thực hiện rất cẩn thận. Bản đồ sau khi biên tập được in thử và mang ra đối soát trực tiếp tại thực địa. Phương pháp kiểm tra bao gồm "đo khoảng cách trên bản đồ. Sau đó chuyển khoảng cách đó ra thực địa đồng thời dùng thước dây đo khoảng cách ngoài thực địa và so sánh kết quả". Kết quả cho thấy "Những sai số đều nằm trong giới hạn cho phép". Quy trình kiểm tra chéo này khẳng định độ chính xác cao của phương pháp đo vẽ bằng máy toàn đạc điện tử và xử lý bằng phần mềm, tạo sự tin cậy cho sản phẩm cuối cùng khi đưa vào sử dụng trong quản lý đất đai.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ những khó khăn thực tiễn

Quá trình thực hiện cũng chỉ ra một số khó khăn. Về mặt khách quan, điều kiện thời tiết khắc nghiệt ảnh hưởng đến tiến độ. Về mặt xã hội, một số hộ dân chưa thống nhất được ranh giới, gây khó khăn trong quá trình ký xác nhận. Một số giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũ đang thế chấp ngân hàng nên việc thu thập hồ sơ bị chậm trễ. Từ đó, tài liệu đề xuất các giải pháp khắc phục quan trọng: UBND địa phương cần tuyên truyền mạnh mẽ hơn nữa về quyền lợi của người dân để tạo sự đồng thuận; cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa đơn vị thi công và chính quyền các xã giáp ranh. Những bài học này là kinh nghiệm quý giá cho việc lập kế hoạch và triển khai các dự án đo đạc địa chính trong tương lai.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM  GIÁP VIỆT HÀ ĐỀ TÀI: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM MICROSTATION V8i VÀ GCADAS THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH, MẢNH BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TỜ SỐ 28, Tỉ Lệ 1:1000 THỊ TRẤN PHỐ LUHUYỆN BẢO THẮNG, TỈNH LÀO CAI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hệ đào tạo : Chính quy Khoa : Quản Lý Tài Nguyên Chuyên ngành : Quản lý đất đai Khóa học : 2015-2019 THÁI NGUYÊN, 2019 GIÁP VIỆT HÀ ĐỀ TÀI: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM MICROSTATION V8i VÀ GCADAS THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH, MẢNH BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TỜ SỐ 28, Tỉ Lệ 1:1000 THỊ TRẤN PHỐ LUHUYỆN BẢO THẮNG, TỈNH LÀO CAI KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Hệ đào tạo : Chính quy Khoa : Quản Lý Tài Nguyên Chuyên ngành : Quản lý đất đai Khóa học : 2015-2019 Giảng viên hướng dẫn : PGS. Lê Văn Thơ THÁI NGUYÊN, 2019 i LỜICẢMƠN Thực tập tốt nghiệp là kết quả của quá trình tiếp thu kiến thức thực tế, qua đó giúp cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm để phục vụ cho quá trình công tác sau này, là thời gian giúp cho mỗi sinh viên làm quen với công tác nghiên cứu khoa học, củng cố những kiến thức lý thuyết và vận dụng những kiến thức đó vào thực tế. Đế nay khóa luận đã hoàn thành, để có được kết quả này ngoài sự nỗ lực của bản thân còn có sự chỉ bảo nhiệt tình của các thầy cô giáo trong khoa Quản Lý Tài Nguyên, sự động viên của gia đình, bạn bè, sự giúp đỡ của Công ty TNHH VIETMAP cùng toàn thể nhân dân địa phương đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho em hoàn thành đề tài tốt nghiệp. Với lòng biết ơn vô hạn, cho phép em được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới thầy giáo PGS.

Lê Văn Thơ, đã dành thời gian hướng dẫn, chỉ bảo em trong suốt quá trình thực tập và viết khóa luận tốt nghiệp của mình. Qua đây, em cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo và tập thể nhân viênCông ty TNHH VIETMAP đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong thời gian thực tập và nghiên cứu đề tài. Khóa luận này chắc chắn sẽ không tránh khỏi những sai sót, em rất mong nhận được sự đóng góp chỉ bảo của các thầy, các cô và các bạn để khóa luận được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm2019 Sinhviên Giáp Việt Hà DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BTNMT: Bộ Tài nguyên và Môi trường GIS: Geography Information System GCNQSDĐ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất KHKT: Khoa học kỹ thuật NĐ-CP: Nghị định-Chính phủ UBND: Ủy ban nhân dân QĐ: Quyết định TT: Thông tư MỤC LỤC LỜICẢMƠN.

i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Cơ sở khoa học. Khái niệm bản đồ địa chính. Tính chất, vai trò của BĐĐC. Các loại bản đồ địa chính.

Các yếu tố cơ bản và Nội dung bản đồ địa chính.Cơ sở toán học của bản đồ địa chính. Nội dung và phương pháp chia mảnh bản đồ địa chính. Cơ sở thực tiễn. Các phương pháp thành lập bản đồ địa chính hiện nay.

Các phương pháp đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính. Đo vẽ bản đồ địa chính bằng phương pháp toàn đạc. Thành lập lưới khống chế trắc địa. Khái quát về lưới tọa độ địa chính.

Những yêu cầu kĩ thuật cơ bản của lưới đường chuyền kinh vĩ. Thành lập đường chuyền kinh vĩ. Đo vẽ chi tiết, thành lập bản đồ. Đo chi tiết và xử lý số liệu.2 Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử.

Giới thiệu phần mềm Microstation V8i và phần mềm Gcadas. Phần mềm Microstation V8i. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội.Thành lập bản đồ địa chính thị trấn Phố Lu. Thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thu thập số liệu. Phương pháp đo đạc chi tiết. Phương pháp thống kê.

Phương pháp đánh giá độ chính xác bản đồ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Điều tra cơ bản. Đánh giá điều kiện tự nhiên.

Thực trạng phát triển kinh tế xã hội năm 2018. Tình hình quản lý và sử dụng đất. Khảo sát lưới khống chế đo vẽ và đo đạc chi tiết. Ứng dụng phần mềm MicrostationV8i và Gcadas thành lập bản đồ địa chính.

Kiểm tra và nghiệm thu các tài liệu. Những thuận lợi, khó khăn và đề xuất các biện pháp khắc phục. Đề xuất các biện pháp khắc phục. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

48 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 49 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các chỉ tiêu kỹ thuật của đường chuyền kinh vĩ.1: Hiện trạng sử dụng đất thị trấn Phố Lu năm 2018. DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Lưới chiếu gauss-kruger.2: phép chiếu utm.3: Sơ đồ quy trình công nghệ đo vẽ bản đồ địa chính.4: Sơ đồ cấu tạo máy toàn đạc điện tử.5: Trình tự đo.1: Màn hình lam việc của south Changen.2: Số liệu sau khi trút từ máy toàn dạc điện tử.3: Cấu trúc file dữ liệu từ máy đo điện tử và chọn Fomat (320350300B) đưa về dạng cột.4: Cấu trúc file dữ liệu từ máy đo điện tử và chọn Meas File.5: lưu file ở đạng đuôi tcm.6: Phần mềm tính toán số liệu.7: File số liệu sau khi được xử lý.8: Khởi động khóa Gcadas và kết lôi có sở dữ liệu.9: Tạo tệp dữ kiệu thuộc tính cho đồ họa tương ứng.11: Thiết lập đơn vị hành chính khu đo.11: Đặt tỷ lệ bản đồ.12: Trút điểm lên bản vẽ.13: Tìm đường dẫn để lấy số liệu.14: Triển điểm chi tiết lên bản vẽ.15: Tạo topology cho bản đồ.16: Chọn lớp tham gia tính diện tích.17: Tính diện tích.18: Chọn lớp tính diện tích.19: Vẽ nhãn thửa quy chủ.20: Chọn hàng và cột theo tương ứng.21: Gán nhãn cho tờ bản đồ.22: Gán thông tin từ nhãn.23: Vẽ nhã thửa tự động.24: Sau khi vẽ nhãn thửa.25: Tạo khung bản đồ địa chính.26: Tờ bản đồ sau khi được biên tập hoàn chỉnh. Tính cấp thiết của đề tài Từ ngày xưa, con người đã biết khai thác, sử dụng nguồn tài nguyên đất để tạo ra của cải vật chất.

Cùng với quá trình phát triển của xã hội, việc sử dụng đất đai, đặc biệt là việc là vấn đề chiếm hữu và sử dụng đất, vấn đề phân phối và quản lý đất đai. Vấn đề sở hữu đất đai đóng vai trò cốt lõi cho việc tạo nên của cải và sự giàu có cho mỗi cá nhân. Ngày nay, dưới ánh sáng của khoa học kỹ thuật, đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá. Mọi quá trình sống của sinh vật đều phải dựa vào đất.

đất đai là sản phẩm của quá trình phong hóa đá dựa vào các phản ứng lý – hóa và sinh vật. Đất đai là thành phần cấu tạo nên lớp vỏ Trái Đất, tạo ra môi trường sinh sống cho các loài và còn là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các khu dân cư, xây dựng kinh tế, xã hội quốc phòng, an ninh. Đồng thời đất đai là nguồn tài nguyên có hạn về số lượng, có vị trí cố định trong không gian và chứa đựng dinh dưỡng…chính vì vậy công tác quản lý đất đai là việc quan trọng của mỗi quốc gia. Việt Nam là nước đang phát triển nên kinh tế theo hướng thị trường, sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

cùng với nó là sự gia tăng dân số một cách nhanh chóng. Sự tồn tại và phát triển của các ngành kinh tế phi nông nghiệp đòi hỏi phải có quỹ đất để phát triển, vì thế quỹ đất cho ngành nông nghiệp ngày càng giảm do có sự phát triển của các ngành công nghiệp, dịch vụ. Đây là một quy luật tất yếu chính vì thế chúng ta cần chủ động quản lý và quy hoạch quỹ đất một cách hợp lý, có hiệu quả và bền vững. Bản đồ địa chính là kết quả công tác điều tra cơ bản của ngành về quản lý nhà nước đối với đất đai, được lập theo đơn vị hành chính cơ sở là xã, phường, thị trấn và thống nhất trong phạm vi toàn quốc.

Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao, phục vụ quản lý chặt chẽ đất đai đến từng thửa đất và từng chủ sử dụng. Do đó, bản đồ địa chính có vai trò rất quan trọng và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. Thị trấn Phố Lu có địa hình, địa mạo khá phức tạp. Vì vậy, công tác quản lý Nhà nước về đất đai tại xã còn gặp nhiều khó khăn; hệ thống bản đồ, hồ sơ địa chính và các tài liệu liên quan chưa đáp ứng được yêu cầu về quản lý đất đai trong thời kỳ hiện nay.

Do đó, việc áp dụng công nghệ khoa học kỹ thuật vào thành lập bản đồ địa chính là thực sự cần thiết và cấp bách Trước đòi hỏi thực tế khách quan, được sự phân công của khoa Quản Lý Tài Nguyên – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Thơvà sự hỗ trợ của Công ty TNHH VIETMAPem đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng phần mềm Microstation v8i và Gcadas thành lập bản đồ địa chính, mảnh BĐĐC tờ 28 thị trấn Phố Lu – huyện Bảo Thắng – tỉnh Lào Cai”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Ứng dụng phần mềmMicrostation V8i và Gcadas thành lập tờ bản đồ địa chính số 28, thị trấn Phố Lu – huyện Bảo Thắng – tỉnh Lào Cai. Ý nghĩa của đề tài - Trong học tập và nghiên cứu khoa học.

 Thực tập tốt nghiệp là cơ hội tốt để hệ thống và củng cố lại kiến thức đã được học trong nhà trường và áp dụng vào thực tiễn công việc. - Trong thực tiễn.  Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng phần mềm Microstation V8i và Gcadasthành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn.  Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ