Ứng dụng Nguyên lý Dirichlet vào giải Toán Sơ Cấp - Luận văn Thạc sĩ

Ứng dụng nguyên lý Dirichlet giải toán sơ cấp: Khám phá cách áp dụng nguyên lý chuồng bồ câu vào các bài toán số học, hình học, tổ hợp một cách dễ hiểu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ DIRICHLET

1.1. Nguyên lý Dirichlet cơ bản

1.2. Nguyên lý Dirichlet dạng tập hợp

1.3. Nguyên lý Dirichlet tổng quát

1.4. Nguyên lý Dirichlet mở rộng

1.5. Nguyên lý Dirichlet cho dãy số vô hạn

1.6. Một số dạng của nguyên lý Dirichlet trong hình học

1.7. Nguyên lý Dirichlet đối ngẫu

1.8. Nguyên lý bù trừ

1.9. Phép chia trên tập các số nguyên

1.10. Một số ví dụ minh họa

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG CỦA NGUYÊN LÝ DIRICHLET

2.1. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong hình học

2.1.1. Bài toán về điểm, đường thẳng, đoạn thẳng

2.1.2. Bài toán về diện tích

2.2. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong bài toán tô màu

2.3. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet vào số học

2.3.1. Nguyên lý Dirichlet với tính chia hết

2.3.2. Nguyên lý Dirichlet với tính chất số

2.4. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet vào dãy số

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Quyết định giao đề tài luận văn (bản sao)

Tóm tắt

I. Nguyên lý Dirichlet Khám phá sức mạnh giải toán sơ cấp

Nguyên lý Dirichlet, còn được biết đến với tên gọi nguyên lý chuồng bồ câu, là một công cụ mạnh mẽ trong giải toán sơ cấp. Nguyên lý này phát biểu một cách đơn giản như sau: nếu có m vật được đặt vào n ngăn kéo, và m > n, thì ít nhất một ngăn kéo phải chứa ít nhất hai vật. Mặc dù phát biểu có vẻ hiển nhiên, nguyên lý Dirichlet lại có rất nhiều ứng dụng bất ngờ và hiệu quả trong việc chứng minh sự tồn tại của các đối tượng thỏa mãn một tính chất nào đó. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Ngọc Trinh (2019) đã đi sâu vào "Ứng dụng nguyên lý Dirichlet vào Toán sơ cấp". Nguyên lý không trực tiếp chỉ ra cách tìm đối tượng, mà chỉ chứng minh sự tồn tại của nó, điều này đặc biệt hữu ích trong nhiều bài toán. Ví dụ, bài toán chứng minh rằng trong một nhóm người, luôn có ít nhất hai người có cùng số người quen. Việc nắm vững và vận dụng nguyên lý Dirichlet một cách linh hoạt là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh, sinh viên và giáo viên toán. Nó không chỉ giúp giải quyết các bài toán cụ thể mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng chứng minh bằng nguyên lý Dirichlet. Tuy nhiên, việc áp dụng nó đòi hỏi sự sáng tạo trong việc xác định đối tượng (vật) và nơi chứa (ngăn kéo) một cách phù hợp. Việc tìm ứng dụng Dirichlet phù hợp cho một bài toán cụ thể đôi khi là thách thức lớn nhất. Peter Gustav Lejeune Dirichlet, người đặt nền móng cho nguyên lý này, đã mở ra một hướng tiếp cận mới cho nhiều vấn đề trong toán học, từ số học đến hình học.

1.1. Giới thiệu nguyên lý Dirichlet cơ bản và các biến thể

Nguyên lý Dirichlet cơ bản là nền tảng cho tất cả các ứng dụng của nó. Nó khẳng định rằng nếu số lượng vật lớn hơn số lượng ngăn kéo, thì chắc chắn có ít nhất một ngăn kéo chứa nhiều hơn một vật. Các biến thể của nguyên lý này, như nguyên lý Dirichlet tổng quát, mở rộng khả năng áp dụng cho các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ, nguyên lý Dirichlet mở rộng phát biểu rằng nếu có N đồ vật được đặt vào k cái hộp, thì tồn tại một hộp chứa ít nhất ⌈N/k⌉ đồ vật, với ⌈x⌉ là số nguyên nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng x. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, nguyên lý Dirichlet mở rộng cho phép giải quyết các bài toán về phân bố không đều, trong đó số lượng vật trong mỗi ngăn kéo có thể khác nhau đáng kể. Việc hiểu rõ các biến thể này là chìa khóa để giải toán bằng Dirichlet một cách hiệu quả.

1.2. Lịch sử hình thành và ý nghĩa của nguyên lý Dirichlet

Nguyên lý Dirichlet, dù mang tên của nhà toán học Peter Gustav Lejeune Dirichlet, đã có những tiền đề từ trước đó. Tuy nhiên, Dirichlet là người đầu tiên phát biểu và ứng dụng nó một cách hệ thống trong nhiều lĩnh vực của toán học. Sự ra đời của Dirichlet principle đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy toán học, từ việc tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cụ thể sang việc chứng minh sự tồn tại của giải pháp. Ý nghĩa của Nguyên lý chuồng bồ câu không chỉ giới hạn trong toán học, mà còn lan rộng sang các lĩnh vực khác như khoa học máy tính, vật lý và kinh tế. Nguyên lý giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp bằng cách tập trung vào các yếu tố cơ bản như số lượng và phân bố. Việc ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong nghiên cứu khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các quy luật tự nhiên và xã hội.

II. Bài toán hóc búa Thách thức khi dùng Nguyên lý Dirichlet

Mặc dù nguyên lý Dirichlet có vẻ đơn giản, việc áp dụng nó vào giải toán thực tế lại không hề dễ dàng. Thách thức lớn nhất là xác định chính xác đối tượng nào đóng vai trò là "vật" và đối tượng nào đóng vai trò là "ngăn kéo". Việc lựa chọn sai đối tượng có thể dẫn đến việc áp dụng nguyên lý một cách vô nghĩa hoặc không đưa ra được kết luận mong muốn. Ngoài ra, ứng dụng nguyên lý Dirichlet chỉ chứng minh sự tồn tại, chứ không đưa ra cách tìm đối tượng cụ thể. Trong nhiều trường hợp, việc này có thể không đủ để giải quyết bài toán một cách trọn vẹn. Một khó khăn khác là việc mở rộng Nguyên lý Dirichlet mở rộng cho các tình huống phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các biến thể và điều kiện áp dụng. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc áp dụng nguyên lý đòi hỏi một tư duy linh hoạt và khả năng chứng minh bằng nguyên lý Dirichlet, đòi hỏi sự sáng tạo và kinh nghiệm trong giải toán. Việc tìm ứng dụng Dirichlet phù hợp đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng bài toán và khả năng nhận diện các yếu tố có thể mô hình hóa theo nguyên lý này. Vì vậy, việc học tập và rèn luyện kỹ năng áp dụng nguyên lý Dirichlet là một quá trình liên tục và đầy thử thách.

2.1. Khó khăn trong việc xác định vật và ngăn kéo chính xác

Việc xác định đúng "vật" và "ngăn kéo" là bước quan trọng nhất trong việc áp dụng nguyên lý Dirichlet. Nếu xác định sai, việc áp dụng nguyên lý sẽ không mang lại kết quả gì hoặc dẫn đến những kết luận sai lầm. Ví dụ, trong bài toán chứng minh sự tồn tại của hai người có cùng số người quen, việc xác định "người" là "vật" và "số người quen" là "ngăn kéo" là một bước quan trọng. Nếu thay đổi vai trò của chúng, nguyên lý sẽ không thể áp dụng được. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc ứng dụng nguyên lý Dirichlet thành công phụ thuộc vào khả năng phân tích bài toán và xác định các yếu tố phù hợp để mô hình hóa theo nguyên lý này. Do đó, kỹ năng này cần được rèn luyện thông qua việc giải nhiều bài toán khác nhau và học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước.

2.2. Hạn chế của nguyên lý Dirichlet trong việc tìm giải pháp cụ thể

Nguyên lý Dirichlet chỉ chứng minh sự tồn tại của một đối tượng thỏa mãn một tính chất nào đó, chứ không đưa ra cách tìm đối tượng đó. Điều này có nghĩa là, sau khi áp dụng nguyên lý, chúng ta chỉ biết rằng đối tượng đó tồn tại, chứ không biết nó là gì hoặc ở đâu. Ví dụ, trong bài toán chứng minh sự tồn tại của hai số có hiệu chia hết cho n, nguyên lý Dirichlet chỉ cho chúng ta biết rằng hai số đó tồn tại, chứ không cho chúng ta biết đó là hai số nào. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc này có thể là một hạn chế lớn trong nhiều bài toán, đặc biệt là những bài toán đòi hỏi phải tìm ra giải pháp cụ thể. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc chứng minh sự tồn tại đã là đủ để giải quyết bài toán hoặc để đưa ra những kết luận quan trọng.

III. Cách giải toán bằng Dirichlet Bí quyết áp dụng thành công

Để ứng dụng nguyên lý Dirichlet vào giải toán một cách hiệu quả, cần tuân thủ một số bước cơ bản. Đầu tiên, cần phân tích kỹ lưỡng bài toán và xác định rõ mục tiêu cần đạt được. Sau đó, cần xác định đối tượng nào đóng vai trò là "vật" và đối tượng nào đóng vai trò là "ngăn kéo". Việc này đòi hỏi sự sáng tạo và kinh nghiệm trong giải toán. Tiếp theo, cần chứng minh rằng số lượng "vật" lớn hơn số lượng "ngăn kéo". Nếu không chứng minh được điều này, nguyên lý sẽ không thể áp dụng được. Cuối cùng, cần đưa ra kết luận dựa trên Nguyên tắc Dirichlet. Cần lưu ý rằng kết luận chỉ khẳng định sự tồn tại, chứ không đưa ra cách tìm đối tượng cụ thể. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc giải toán bằng Dirichlet đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ trong từng bước. Cần tránh những sai sót trong quá trình xác định đối tượng và chứng minh các điều kiện áp dụng. Việc chứng minh bằng nguyên lý Dirichlet hiệu quả cần sự nhuần nhuyễn về lý thuyết và thực hành.

3.1. Hướng dẫn chi tiết các bước áp dụng nguyên lý Dirichlet

Bước 1: Phân tích bài toán và xác định mục tiêu. Bước 2: Xác định đối tượng (vật) và nơi chứa (ngăn kéo). Bước 3: Chứng minh số lượng vật lớn hơn số lượng ngăn kéo. Bước 4: Áp dụng nguyên lý Dirichlet để đưa ra kết luận. Ví dụ, để chứng minh rằng trong một nhóm người luôn có hai người có cùng số người quen, ta làm như sau: Bước 1: Mục tiêu là chứng minh sự tồn tại của hai người có cùng số người quen. Bước 2: Vật là người, ngăn kéo là số người quen. Bước 3: Nếu có n người trong nhóm, thì số người quen của mỗi người có thể là từ 0 đến n-1. Tuy nhiên, không thể có cả người không quen ai và người quen tất cả mọi người. Do đó, số ngăn kéo thực tế là n-1, nhỏ hơn số vật n. Bước 4: Theo nguyên lý Dirichlet, tồn tại ít nhất hai người có cùng số người quen.

3.2. Các lỗi thường gặp khi áp dụng và cách khắc phục

Một số lỗi thường gặp khi ứng dụng nguyên lý Dirichlet bao gồm:

  • Xác định sai đối tượng (vật và ngăn kéo).
  • Không chứng minh được số lượng vật lớn hơn số lượng ngăn kéo.
  • Đưa ra kết luận không chính xác hoặc không liên quan đến mục tiêu ban đầu. Để khắc phục những lỗi này, cần:
  • Phân tích kỹ lưỡng bài toán và đảm bảo hiểu rõ các khái niệm.
  • Kiểm tra kỹ các điều kiện áp dụng của nguyên lý.
  • Tham khảo các ví dụ đã được giải quyết thành công.
  • Rèn luyện kỹ năng giải toán thông qua việc giải nhiều bài tập khác nhau.

IV. Ứng dụng Dirichlet Từ số học đến hình học tổ hợp ra sao

Nguyên lý Dirichlet có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau của toán học, bao gồm số học, hình học và tổ hợp. Trong số học, nó được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của các số thỏa mãn một tính chất chia hết nào đó. Trong hình học, nó được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của các điểm hoặc đường thẳng thỏa mãn một điều kiện vị trí nào đó. Trong tổ hợp, nó được sử dụng để chứng minh sự tồn tại của các cấu hình thỏa mãn một điều kiện đếm nào đó. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, Dirichlet trong số học giúp giải quyết các bài toán về chia hết và đồng dư. Dirichlet trong hình học lại hỗ trợ chứng minh sự tồn tại của các cấu hình điểm và đường thẳng đặc biệt. Dirichlet trong tổ hợp được sử dụng để đếm và chứng minh sự tồn tại của các cấu hình tổ hợp thỏa mãn một điều kiện nào đó. Việc tìm ứng dụng Dirichlet phù hợp cho từng bài toán đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các lĩnh vực toán học khác nhau.

4.1. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong các bài toán số học

Ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong số học thường liên quan đến các bài toán về chia hết, đồng dư và số nguyên tố. Ví dụ, có thể sử dụng nguyên lý này để chứng minh rằng có vô số số nguyên tố. Để chứng minh rằng tồn tại một bội của một số n chỉ gồm các chữ số 1, ta xét các số 1, 11, 111, ..., 11...1 (n+1 chữ số 1). Khi chia các số này cho n, ta có n+1 số dư. Theo nguyên lý Dirichlet, có ít nhất hai số có cùng số dư. Hiệu của chúng là một số có dạng 11...100...0, chia hết cho n. Vì n và 10 nguyên tố cùng nhau, nên 11...1 chia hết cho n. Đây chỉ là một trong nhiều ứng dụng thú vị của nguyên lý Dirichlet trong số học.

4.2. Ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong các bài toán hình học

Trong hình học, ứng dụng nguyên lý Dirichlet thường liên quan đến việc chứng minh sự tồn tại của các điểm, đường thẳng hoặc hình dạng thỏa mãn một số điều kiện nhất định. Ví dụ, cho một hình vuông cạnh 1, chọn 5 điểm bất kỳ bên trong hình vuông đó. Chứng minh rằng có ít nhất hai điểm có khoảng cách không lớn hơn √2/2. Chia hình vuông thành 4 hình vuông nhỏ có cạnh bằng 1/2. Theo nguyên lý Dirichlet, có ít nhất một hình vuông nhỏ chứa ít nhất hai điểm. Khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm trong hình vuông nhỏ này là độ dài đường chéo, bằng √2/2. Vì vậy, hai điểm đó có khoảng cách không lớn hơn √2/2. Nhiều bài toán khác về diện tích, thể tích, độ dài cũng có thể được giải quyết bằng cách sử dụng Nguyên lý Dirichlet.

V. Top bài tập Nguyên lý Dirichlet Nâng cao kỹ năng giải toán

Để nắm vững và vận dụng thành thạo nguyên lý Dirichlet, việc giải các bài tập là vô cùng quan trọng. Các bài tập giúp rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích bài toán và kỹ năng xác định đối tượng (vật) và nơi chứa (ngăn kéo). Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc tìm ứng dụng Dirichlet phù hợp cho từng bài toán đòi hỏi sự sáng tạo và kinh nghiệm. Các bài tập với độ khó khác nhau sẽ giúp học sinh, sinh viên và giáo viên toán nâng cao kỹ năng giải toán và hiểu sâu sắc hơn về nguyên lý Dirichlet. Một số bài tập tiêu biểu liên quan đến bài toán Dirichlet, chứng minh sự tồn tại trong nhiều lĩnh vực toán học.

5.1. Bài tập cơ bản Nhận biết và áp dụng nguyên lý Dirichlet

Bài 1: Chứng minh rằng trong một nhóm 367 người, luôn có ít nhất hai người có cùng ngày sinh. Bài 2: Chứng minh rằng nếu chọn 5 số bất kỳ từ tập {1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8}, luôn có hai số có tổng bằng 9. Bài 3: Trong một lớp học có 30 học sinh, chứng minh rằng có ít nhất 3 học sinh có tháng sinh giống nhau.

5.2. Bài tập nâng cao Vận dụng sáng tạo nguyên lý Dirichlet

Bài 1: Cho 5 điểm bất kỳ trên một mặt phẳng, sao cho không có ba điểm nào thẳng hàng. Chứng minh rằng có ít nhất một tam giác có ba đỉnh là ba trong năm điểm đó có góc không lớn hơn 36 độ. Bài 2: Chứng minh rằng có một lũy thừa của 3 mà kết thúc bằng 001. Bài 3: Cho 5 số nguyên dương a1, a2, a3, a4, a5. Chứng minh rằng (a1 - a2)(a1 - a3)(a1 - a4)(a1 - a5)(a2 - a3)(a2 - a4)(a2 - a5)(a3 - a4)(a3 - a5)(a4 - a5) chia hết cho 288.

VI. Tương lai Nguyên lý Dirichlet Hướng đi mới trong toán học

Nguyên lý Dirichlet, dù đã có lịch sử lâu đời, vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong toán học hiện đại và có tiềm năng phát triển trong tương lai. Các nhà toán học tiếp tục tìm ứng dụng Dirichlet vào các bài toán phức tạp và khám phá những biến thể mới của nguyên lý. Theo Lê Thị Ngọc Trinh, việc nghiên cứu và phát triển nguyên lý Dirichlet sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của toán học và các lĩnh vực khoa học khác. Khả năng chứng minh bằng nguyên lý Dirichlet sẽ tiếp tục là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà nghiên cứu và các nhà khoa học trong tương lai. Ứng dụng Dirichlet trong chứng minh có tiềm năng khám phá thêm nhiều quy luật toán học và ứng dụng trong thực tiễn.

6.1. Các hướng nghiên cứu và phát triển nguyên lý Dirichlet

Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc:

  • Mở rộng nguyên lý cho các không gian và cấu trúc phức tạp hơn.
  • Tìm kiếm các ứng dụng mới trong khoa học máy tính, vật lý và kinh tế.
  • Phát triển các công cụ tự động hóa việc áp dụng nguyên lý trong giải toán.
  • Nghiên cứu mối liên hệ giữa nguyên lý Dirichlet và các nguyên lý khác trong toán học.

6.2. Tiềm năng ứng dụng nguyên lý Dirichlet trong các lĩnh vực khác

Ngoài toán học, nguyên lý Dirichlet có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác, chẳng hạn:

  • Khoa học máy tính: Thiết kế thuật toán hiệu quả, phân tích dữ liệu.
  • Vật lý: Nghiên cứu các hệ thống phức tạp, chứng minh sự tồn tại của các trạng thái đặc biệt.
  • Kinh tế: Mô hình hóa thị trường, dự đoán hành vi của người tiêu dùng.
28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUYÊN LÝ DIRICHLET Chương này trình bày các dạng khác nhau của nguyên lý Dirichlet. Phần cuối chương nhắc lại một số tính chất số học để làm cơ sở cho chương sau. Nội dung chương này được tham khảo từ các tài liệu [4], [5] 1. Nguyên lý Dirichlet cơ bản Nếu có m vật, được đặt vào n cái ngăn kéo và m > n thì có ít nhất một cái ngăn kéo chứa ít nhất hai vật.

Nguyên lý Dirichlet dạng tập hợp Cho A và B là hai tập hợp hữu hạn và khác rỗng, mà số phần tử của A lớn hơn số phần tử của B. Nếu với một quy tắc nào đó, mỗi phần tử của A cho tương ứng với một phần tử của B, thì tồn tại ít nhất hai phần tử khác nhau của A mà cùng tương ứng với một phần tử của B. Theo ngôn ngữ của ánh xạ, nếu quy tắc nói trên xác định một ánh xạ f : A → B thì f không phải là một đơn ánh. Nguyên lý Dirichlet tổng quát   N Nếu có N đồ vật đặt vào k cái hộp thì tồn tại một hộp chứa ít nhất đồ k vật.

Ở đây, d xe là số nguyên nhỏ nhất ≥ x. Chứng minh:   N Giả sử mỗi hộp đều chứa ít hơn vật. Khi đó, tổng số đồ vật là: k 4     N N k. k k Điều này mâu thuẫn với giả thiết là có N đồ vật cần sắp xếp.

Nguyên lý Dirichlet mở rộng Cho A là tập hữu hạn những phần tử, kí hiệu |A| là số lượng các phần tử của A. Nguyên lý Dirichlet mở rộng như sau: Nếu A và B là những tập hữu hạn, |A| > k.|B|, với k là một số nguyên dương, và nếu mỗi phần tử của A cho tương ứng với một phần tử nào đó của B ( f : A → B ) thì tồn tại ít nhất k + 1 phần tử của A mà tương ứng với cùng một phần tử của B. Chứng minh: Giả sử mỗi phần tử của B chỉ tương ứng với nhiều nhất k phần tử của A. [ Khi đó, |A| = | b∈B b∈B b∈B Suy ra |A| ≤ k.|B|, điều này mâu thuẫn với giả thiết |A| > k.

Vậy tồn tại ít nhất k + 1 phần tử của A tương ứng với cùng một phần tử của B. Nguyên lý đã được chứng minh. Nguyên lý Dirichlet cho dãy số vô hạn Nếu có hữu hạn những ngăn kéo mà chúng ta đặt vô hạn những vật vào đó, thì có ít nhất một ngăn kéo chứa vô hạn những vật đã có. Chứng minh: Gọi số ngăn kéo là k, ta có k < ∞.

Giả sử tất cả các ngăn kéo đều chứa hữu hạn vật. Gọi Ni là số vật ở ngăn kéo thứ i, suy ra Ni < ∞, i = 1, 2,. k Tổng số vật là: ∑ Ni = N1 + N2 +. Vậy tồn tại ít nhất một ngăn kéo chứa vô hạn vật.

Nguyên lý này được áp dụng để giải các bài toán liên quan đến dãy số, chẳng hạn dãy cấp số cộng, dãy cấp số nhân, dãy số nguyên tố, dãy Fibonaxi, dãy tuần hoàn. Một số dạng của nguyên lý Dirichlet trong hình học a. Nguyên lý Dirichlet về diện tích Cho một mặt A trong không gian. Kí hiệu S(A) là diện tích của A., An là các mặt sao cho Ai ⊂ A, (i = 1, 2,.

+ S(An ), thì ít nhất có hai mặt trong số các mặt A1 , A2 , ., An có một điểm trong chung. Chứng minh: Giả sử không có hai mặt nào trong số các mặt đã cho có điểm chung. + S(An ) (1) Mặt khác, Ai ⊂ A(i = 1, 2, 3,. Vậy có ít nhất hai mặt trong số các mặt đã cho có một điểm chung.

Nguyên lý Dirichlet về thể tích Những đa diện P1 , P2 , ., Pn nằm trong đa diện P và tổng thể tích P1 , P2 , ., Pn lớn hơn thể tích của P. Khi đó, ít nhất có hai trong số những đa diện P1 , P2 , ., Pn có điểm chung. Nguyên lý Dirichlet về độ dài 6 i) Cho những cung C1 ,C2 , .,Cn nằm trên đường tròn C và có tổng độ dài của C1 ,C2 , .,Cn lớn hơn độ dài đường tròn C. Khi đó có ít nhất hai trong số các cung C1 ,C2 , .,Cn có điểm chung.

ii) Cho những đoạn thẳng ∆1 , ∆2 , ., ∆n nằm trong đoạn thẳng ∆ và tổng độ dài của ∆1 , ∆2 , ., ∆n lớn hơn độ dài của ∆. Khi đó, có ít nhất hai trong số những đoạn thẳng ∆1 , ∆2 ,. Nguyên lý Dirichlet đối ngẫu Nguyên lý Dirichlet đối ngẫu được phát biểu như sau: Cho tập hợp hữu hạn S 6= ∅ và S1 , S2 , ., Sn là các tập con của S sao cho |S1 | + |S2 | +. Khi đó, tồn tại một phần tử x ∈ S sao cho x là phần tử chung của ít nhất k + 1 tập Si (i = 1, 2, 3.

Ta sẽ chứng minh nguyên lý này tương đương với nguyên lý Dirichlet mở rộng.1 (Định lý tương đương) Nguyên lý Dirichlet mở rộng và Nguyên lý Dirichlet đối ngẫu tương đương nhau. Chứng minh: • Nguyên lý Dirichlet mở rộng suy ra nguyên lý Dirichlet đối ngẫu: Giả sử S có m phần tử x1 , x2 ,.  Xét tập X = (xi , S j )| xi ∈ S j , i = 1, m; j = 1, n. Ta phân bố các phần tử của tập X vào m hộp 1, 2, ., m như sau: Với xi ∈ S j thì (xi , S j ) được phân vào hộp i, với mọi i = 1, m và j = 1, n.

Khi đó, theo nguyên lý Dirichlet mở rộng, tồn tại hộp i có ít nhất k + 1 phần tử. Từ đó, 7 suy ra tồn tại phần tử xi là phần tử chung của k + 1 tập S j , j = 1, 2,. • Nguyên lý Dirichlet đối ngẫu suy ra nguyên lý Dirichlet mở rộng Kí hiệu n phần tử là j = 1, 2,. Ta phân bố các phần tử j = 1, 2, 3, ., n vào m hộp Hi = 1, 2, ., m}, và S j = {Hi | j ∈ Hi } ∀ j = 1, n.

Hiển nhiên, |S j | = 1, ∀ j = 1, n và |S| = m. Theo nguyên lý Dirichlet đối ngẫu tồn tại phần tử Hi chung của k + 1 tập S j ( j = 1, n), tức là tồn tại hộp Hi chứa ít nhất k + 1 phần tử.2 Cho A là một khoảng giới nội, A1 , A2 , ., An là các khoảng sao cho Ai ⊂ A, i = 1, 2,. Khi đó, có ít nhất hai khoảng trong số các khoảng trên có một điểm trong chung (d(I) là độ dài của khoảng I ⊂ R). Chứng minh: Thật vậy, giả sử không có cặp nào trong những khoảng đã cho có điểm trong chung.

Mặt khác, từ Ai ⊂ A, i = 1, 2, 3. Các bất đẳng thức trên mâu thuẩn với nhau. Vậy có ít nhất hai khoảng trong số các khoảng trên có điểm trong chung.3 Cho A là một khoảng giới nội, A1 , A2 , ., An là các khoảng con của A, k là số tự nhiên thỏa: k. + d(An ) Khi đó, tồn tại ít nhất k + 1 khoảng Ai , i = 1, 2, 3, ., n có điểm trong chung.4 Nếu A là một bề mặt giới hạn bởi đường cong phẳng khép kín, còn A1 , A2 , ., An là các bề mặt sao cho Ai ⊂ A, i = 1, 2, 3,.5 Cho A là một bề mặt giới hạn bởi đường cong phẳng khép kín, còn A1 , A2 , ., An là những bề mặt và thỏa mãn Ai ⊂ A (i = 1, 2, 3,.,n), còn k là số tự nhiên thỏa: k.

+ S(An ) Khi đó, ít nhất k + 1 trong số những bề mặt trên có điểm chung.6 Nếu A là một khối giới hạn bởi các mặt cong phẳng, còn A1 , A2 , ., An là các khối sao cho Ai ⊂ A (i = 1, 2, 3,.7 Cho A là một khối giới hạn bởi các đường cong phẳng, A1 , A2 , ., An là các khối sao cho Ai ⊂ A (i = 1, 2, 3,.,n), còn k là số tự nhiên thỏa: k. +V (An ) Khi đó, ít nhất k + 1 trong số những khối trên có điểm trong chung. Nguyên lý bù trừ Cho n tập hữu hạn X1 , X2 , ., Xn và khác rỗng.∪ Xn | = ∑ (−1)k−1 X(n, k) k=1 Trong đó 9 X(n, k) = ∑ | Xi1 ∩ Xi2 ∩ .<ik ≤n Trong tổng X(n, k), bộ (i1 , i2 , ., ik ) lấy tất cả các tổ hợp chập k của n và như vậy X(, k) là tổng của C(n, k) số hạng. ∩ Xn | Khi n = 2, ta có công thức quen thuộc như sau: |X1 ∪ X2 | = |X1 | + |X2 | − |X1 ∩ X2 | 1.

Phép chia trên tập các số nguyên Cho hai số nguyên a, b. Nếu tồn tại số nguyên q sao cho a = b. rằng a chia hết cho b (kí hiệu a. b) , hay b chia hết a (ký hiệu b | a).

Khi đó người ta cũng gọi a là bội của b, còn b là ước a.1 Với hai số nguyên bất kì a và b sao cho b 6= 0, tồn tại duy nhất cặp số nguyên q và r thỏa mãn a = bq + r, với 0 ≤ r < |b|. i) Với mọi số nguyên a 6= 0, ta có a. iv) Nếu a, b, m, n là những số nguyên, a .3 Mọi số nguyên lớn hơn 1 đều có thể phân tích ra các thừa số nguyên tố và phân tích đó là duy nhất nếu không kể đến thứ tự của các thừa số. Đồng dư thức Định nghĩa Cho số nguyên dương n, hai số nguyên a, b được gọi là đồng dư theo mô- đun n nếu chúng có cùng số dư khi chia cho n.

Điều này tương đương với hiệu a − b chia hết cho n. kí hiệu: a ≡ b (mod n) Tính chất Ngoài các tính chất của một quan hệ tương đương (phản xạ, đối xứng, bắc cầu), phép đồng dư còn có thêm các tính chất sau: có thể cộng, trừ, nhân và nâng lên lũy thừa các đồng dư thức có cùng một mô-đun, cụ thể. Nếu ta có: a1 ≡ a2 (mod n) b1 ≡ b2 (mod n) Thì ta có: (a1 + b1 ) ≡ (a2 + b2 ) (mod n) (a1 − b1 ) ≡ (a2 − b2 ) (mod n) (a1 b1 ) ≡ (a2 b2 ) (mod n) ak1 ≡ ak2 (mod n) với k là số nguyên dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ