Đồ án xây dựng ứng dụng mua bán đồ cũ kết hợp hệ thống gợi ý - Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Đồ án xây dựng ứng dụng mua bán đồ cũ kết hợp hệ thống gợi ý và cơ chế Escrow an toàn tại Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng, áp dụng AI và Machine Learning.

Chuyên ngành

An toàn thông tin

Tác giả

Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2026

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng mua bán đồ cũ tích hợp hệ thống gợi ý

Mô hình kinh tế tuần hoàn đang thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tái sử dụng hàng hóa trong xã hội hiện đại. Nhu cầu trao đổi sản phẩm đã qua sử dụng giữa các cá nhân ngày càng gia tăng rõ rệt. Nắm bắt xu hướng đó, đề tài đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thông tin tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng đã xây dựng ứng dụng mua bán đồ cũ tích hợp hệ thống gợi ý thông minh. Nghiên cứu do hai sinh viên Saliengnak Chanthala và Sisanonh Kiattysack thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tấn Khôi. Nền tảng được thiết kế chuyên biệt cho mô hình thương mại điện tử C2C. Hệ thống kết hợp công nghệ web tiên tiến nhằm giải quyết tình trạng phân mảnh thị trường. Người dùng có thể đăng tải sản phẩm, tìm kiếm đồ cũ nhanh chóng và thực hiện giao dịch an toàn. Giải pháp mang lại một môi trường trao đổi tiện lợi, giảm thiểu lãng phí tài nguyên và đóng góp tích cực cho lối sống xanh bền vững.

1.1. Bối cảnh phát triển mô hình thương mại C2C

Thương mại điện tử C2C chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ trong nhiều năm gần đây. Nhu cầu thanh lý đồ dùng cá nhân tăng cao ở mọi nhóm đối tượng. Sinh viên và người lao động trẻ đặc biệt ưa chuộng việc mua sắm đồ cũ để tiết kiệm chi phí. Quá trình trao đổi hàng hóa gián tiếp giảm bớt lượng rác thải sinh hoạt ra môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, các kênh giao dịch tự phát qua mạng xã hội thường thiếu sự tổ chức bài bản. Thông tin hàng hóa không được chuẩn hóa gây nhiều phiền toái cho người mua. Việc phát triển một nền tảng chuyên biệt là hướng đi tất yếu. Nền tảng này giúp chuẩn hóa dữ liệu tin đăng và thúc đẩy thị trường tuần hoàn phát triển chuyên nghiệp hơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đồ án tại Bách khoa Đà Nẵng

Đề tài tốt nghiệp tại Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng đặt ra mục tiêu xây dựng một nền tảng giao dịch trực tuyến toàn diện. Nhóm tác giả tập trung giải quyết bài toán cốt lõi về bảo mật và tiện ích người dùng. Dự án ứng dụng các công nghệ hiện đại nhằm bảo đảm tốc độ truy cập cao và tính ổn định. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra trang tin rao vặt thông thường. Mục tiêu cao hơn là tích hợp trí tuệ nhân tạo để tự động hóa khâu kết nối nhu cầu. Hệ thống hướng đến việc tạo dựng niềm tin bền vững giữa các bên tham gia giao dịch. Sản phẩm khẳng định năng lực ứng dụng công nghệ thông tin vào giải quyết các vấn đề xã hội thực tiễn.

II. Thực trạng rủi ro của ứng dụng mua bán đồ cũ trực tuyến

Thị trường mua bán đồ cũ trực tuyến tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp đối với cả người mua lẫn người bán. Rào cản lớn nhất nằm ở sự thiếu hụt niềm tin vào chất lượng sản phẩm thực tế. Người mua thường xuyên lo ngại tình trạng hàng hóa không đúng với hình ảnh quảng cáo hoặc bị hư hỏng ẩn tàng. Nguy cơ lừa đảo tài chính qua hình thức chuyển khoản đặt cọc trước diễn ra khá phổ biến. Bên cạnh đó, số lượng bài đăng khổng lồ mỗi ngày gây ra hiện tượng quá tải thông tin trầm trọng. Dữ liệu tin đăng thường thiếu tính đồng nhất và phân loại sơ sài. Người tiêu dùng phải mất rất nhiều thời gian duyệt qua hàng loạt tin rao không phù hợp với nhu cầu. Việc thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi khiến người tham gia giao dịch luôn ở thế rủi ro cao. Những bất cập này làm suy giảm đáng kể hiệu quả kết nối và cản trở sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ.

2.1. Thách thức về niềm tin và chất lượng hàng hóa

Khác với hàng hóa mới nguyên hộp, đồ cũ luôn có mức độ hao mòn rất khác nhau. Thông tin do người bán cung cấp thường mang tính chủ quan và khó kiểm chứng. Không ít trường hợp người mua nhận phải sản phẩm kém chất lượng hoặc linh kiện đã bị thay thế. Thiếu quy trình kiểm định độc lập dẫn đến nhiều tranh chấp không thể phân định rõ ràng. Tâm lý e ngại bị lừa khiến nhiều khách hàng tiềm năng quyết định từ bỏ giao dịch. Rủi ro gian lận tiền cọc cũng là nguyên nhân làm xói mòn lòng tin cộng đồng. Xây dựng một cơ chế giám sát giao dịch minh bạch là đòi hỏi cấp bách của thị trường.

2.2. Vấn đề quá tải dữ liệu và tìm kiếm thông tin

Mỗi ngày nền tảng mua bán tiếp nhận hàng nghìn mặt hàng thuộc đa dạng chủng loại. Công cụ tìm kiếm truyền thống dựa trên từ khóa thường bộc lộ nhiều điểm hạn chế lớn. Người dùng phải gõ chính xác cụm từ mới tìm thấy sản phẩm mong muốn. Sự thiếu sót các tiêu chí lọc nâng cao khiến việc tìm kiếm trở nên mệt mỏi và tốn kém thời gian. Hơn nữa, những tin đăng chất lượng dễ dàng bị trôi mất giữa làn sóng thông tin mới cập nhật liên tục. Trải nghiệm người dùng giảm sút rõ rệt khi họ không tiếp cận được mặt hàng phù hợp sở thích. Đây là rào cản kỹ thuật đòi hỏi phải có giải pháp công nghệ thông minh can thiệp.

III. Giải pháp hệ thống gợi ý và cơ chế ký quỹ trong ứng dụng

Đề tài của Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã đưa ra giải pháp toàn diện để tháo gỡ triệt để các rào cản trên. Nền tảng được xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ Python với framework FastAPI hiện đại. FastAPI mang lại khả năng xử lý bất đồng bộ mạnh mẽ, đáp ứng hàng ngàn yêu cầu truy cập đồng thời mà không nghẽn mạng. Thư viện Pydantic hỗ trợ kiểm tra dữ liệu đầu vào nghiêm ngặt, ngăn ngừa mã độc và tăng cường an toàn thông tin. Về mặt nghiệp vụ, hệ thống triển khai cơ chế trung gian kiểm soát giao dịch hay còn gọi là Escrow Service. Khoản tiền thanh toán của người mua được hệ thống tạm giữ an toàn cho đến khi hàng hóa được nghiệm thu đầy đủ. Song song đó, đồ án tích hợp hệ thống gợi ý thông minh ứng dụng học máy tiên tiến. Động cơ gợi ý kết hợp hai kỹ thuật Content-Based và Collaborative Filtering nhằm cá nhân hóa luồng sản phẩm tối ưu.

3.1. Cơ chế trung gian kiểm soát giao dịch Escrow

Dịch vụ ký quỹ Escrow đóng vai trò là bên thứ ba đáng tin cậy đứng giữa người mua và người bán. Khi người mua đặt hàng, tiền được giữ an toàn trên tài khoản trung gian của hệ thống. Người bán nhận được thông báo xác nhận và tiến hành đóng gói, vận chuyển hàng hóa. Người mua có khoảng thời gian quy định để kiểm tra sản phẩm thực tế trước khi xác nhận hoàn tất. Nếu hàng hóa đúng mô tả, hệ thống sẽ tự động giải ngân tiền cho người bán. Trường hợp xảy ra khiếu nại, bộ phận quản trị sẽ can thiệp để xử lý tranh chấp công bằng. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ quỵt tiền hoặc giao hàng sai lệch.

3.2. Thuật toán gợi ý kết hợp Content Based và lọc cộng tác

Động cơ trí tuệ nhân tạo giải quyết bài toán gợi ý bằng mô hình lai kết hợp. Phương pháp Content-Based tiến hành phân tích đặc trưng của tin đăng như mô tả, danh mục và giá thành. Cách làm này giúp các sản phẩm mới đăng tải lập tức tiếp cận người dùng tiềm năng, khắc phục hiệu quả vấn đề khởi đầu lạnh. Đồng thời, kỹ thuật Collaborative Filtering phân tích ma trận tương tác của cộng đồng người dùng. Thuật toán tìm kiếm các nhóm khách hàng có chung thị hiếu để đề xuất những mặt hàng tương đồng. Quy trình thu thập dữ liệu hành vi diễn ra liên tục nhằm cập nhật sở thích người dùng theo thời gian thực. Nhờ đó, tỷ lệ chốt đơn và mức độ hài lòng của khách hàng tăng lên vượt trội.

IV. Hiệu quả ứng dụng mua bán đồ cũ tích hợp hệ thống gợi ý

Kết quả thử nghiệm thực tế chứng minh tính hiệu quả vượt trội của hệ thống mua bán đồ cũ tích hợp trí tuệ nhân tạo. Nền tảng hoạt động ổn định với thời gian phản hồi API cực nhanh nhờ kiến trúc FastAPI tối ưu. Tỷ lệ đề xuất sản phẩm chính xác đạt mức cao, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể thời gian tìm kiếm mặt hàng phù hợp. Quy trình ký quỹ Escrow bảo đảm an toàn tuyệt đối cho các giao dịch tài chính, củng cố vững chắc niềm tin của cộng đồng. Đề tài tại Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật đặt ra. Giải pháp không chỉ đóng góp giá trị học thuật trong lĩnh vực an toàn thông tin và trí tuệ nhân tạo mà còn mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng lớn. Ứng dụng thúc đẩy mạnh mẽ văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm trong cộng đồng xã hội.

4.1. Đánh giá hiệu năng và độ chính xác của mô hình

Quá trình thử nghiệm tải cho thấy kiến trúc bất đồng bộ của FastAPI chịu tải xuất sắc trước lượng truy cập lớn. Các truy vấn tìm kiếm và lọc dữ liệu được phản hồi gần như tức thì. Hệ thống phân quyền chặt chẽ bảo vệ an toàn thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm của người dùng. Về thuật toán gợi ý, mô hình lai cho kết quả vượt trội so với các giải pháp đơn lẻ. Độ chuẩn xác trong dự đoán sở thích khách hàng đạt tỷ lệ ấn tượng trong các bài kiểm tra thực nghiệm. Người dùng mới lẫn người dùng lâu năm đều nhận được danh sách đề xuất hữu ích. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi kỹ thuật của đồ án.

4.2. Khả năng mở rộng và giá trị thực tiễn đối với xã hội

Nền tảng sở hữu tiềm năng mở rộng quy mô thành một sàn thương mại điện tử C2C hoàn chỉnh tại các trường đại học hoặc đô thị lớn. Dự án có thể tích hợp thêm các dịch vụ vận chuyển thông minh và cổng thanh toán ngân hàng tự động. Về khía cạnh xã hội, sản phẩm tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh, sinh viên trao đổi giáo trình, đồ dùng học tập với mức chi phí tiết kiệm. Việc tuần hoàn tài sản cũ góp phần trực tiếp làm giảm lượng rác thải công nghiệp ra môi trường. Đề tài khẳng định ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào phục vụ đời sống cộng đồng văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Cơ sở lý thuyết về mô hình thương mại điện tử C2C 1.1 Khái niệm Mô hình C2C (Consumer-to-Consumer) là một hình thái kinh doanh trong đó các cá nhân giao dịch trực tiếp với nhau trên một nền tảng kỹ thuật số. Khác với mô hình B2C (Business-to-Consumer) nơi doanh nghiệp đóng vai trò là nhà cung cấp chính thức, C2C biến mỗi người tiêu dùng thành một "doanh nghiệp nhỏ". Bản chất của C2C không chỉ là việc mua bán, mà là sự chia sẻ quyền năng thương mại. Nhờ sự hỗ trợ của Internet, rào cản gia nhập thị trường bị xóa bỏ, cho phép bất kỳ ai có sản phẩm dư thừa hoặc kỹ năng cá nhân đều có thể tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hình 1 Mô hình Cosumer-to-Consumer 1.2 Các thành phần tham gia hệ sinh thái C2C Các thành phần ham gia hệ sinh thái C2C Một giao dịch C2C thành công thường đòi hỏi sự phối hợp của ba bên chính: • Bên bán (The Seller): Là các cá nhân muốn thanh lý tài sản cá nhân (đồ cũ), kinh doanh các sản phẩm tự làm (handmade), hoặc các hộ kinh doanh nhỏ lẻ không có tư cách pháp nhân doanh nghiệp. • Bên mua (The Buyer): Những cá nhân tìm kiếm sự đa dạng, những món hàng độc bản hoặc mức giá rẻ hơn so với thị trường chính ngạch. • Nền tảng trung gian (The Platform): Đây là "xương sống" của mô hình. Các sàn TMĐT (Shopee, eBay) hoặc mạng xã hội (Facebook) cung cấp không gian Sinh viên thực hiện: Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack Hướng dẫn: PGS.

Nguyễn Tấn Khôi 5 Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý ảo, công cụ tìm kiếm, hệ thống thanh toán và giải quyết khiếu nại để giao dịch diễn ra an toàn.3 Ví dụ mô hình C2C trên thế giới và Việt Nam Nền tảng thương mại điện tử C2C đầu tiên xuất hiện trên thế giới năm 1995 là eBay và Craigslist. Tới năm 2003, nền tảng Taobao tập trung vào C2C, đã mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm, tạo nên cơn sốt tại Trung Quốc và các nước lân cận. Ví dụ về mô hình C2C ở Việt Nam đầu tiên chính là các trang rao vặt như Rongbay, 5giay, và Vatgia bắt đầu xuất hiện vào những năm 2000 – 2010, tạo nên môi trường giao dịch trực tuyến giữa cá nhân. Đến nay, chúng ta thấy được sự thịnh hành của C2C vẫn tiếp diễn với những nền tảng Chợ Tốt, Facebook Marketplace, Shopee – Lazada (mục cá nhân bán hàng), hay TikTok Shop.2 Đặc điểm và sự khác biệt giữa C2C, B2B, B2C.1 Đặc điểm chính của mô hình C2C Mô hình C2C gồm có 8 đặc điểm chính như sau: a.

Người bán và người mua đều là cá nhân • Cả người bán và người mua đều là cá nhân, không phải doanh nghiệp hoặc tổ chức chính thức. • Người bán thường cung cấp hàng hóa/dịch vụ nhỏ lẻ, có thể là đồ cũ, đồ tự làm (handmade), hoặc hàng hóa mới. • Dễ dàng tham gia, không cần đăng ký giấy phép kinh doanh. • Tạo điều kiện cho người tiêu dùng tận dụng nguồn hàng có sẵn để tạo thu nhập.

Nền tảng trung gian đóng vai trò cầu nối • Giao dịch thường diễn ra trên các nền tảng trung gian như Shopee, Chợ Tốt, Facebook Marketplace, hoặc các ứng dụng di động. • Nền tảng trung gian cung cấp các công cụ để đăng bán sản phẩm, tìm kiếm, thanh toán và vận chuyển. • Tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng, vượt qua giới hạn địa lý. • Đảm bảo tính an toàn và minh bạch trong giao dịch nhờ các tính năng hỗ trợ như đánh giá người bán, theo dõi đơn hàng.

Hàng hóa và dịch vụ đa dạng • Sản phẩm được bán trên các nền tảng C2C rất phong phú, bao gồm: Đồ cũ (second-hand); Đồ tự làm (handmade); Hàng hóa mới do cá nhân sản xuất hoặc phân phối. • Cũng có thể bao gồm các dịch vụ cá nhân, như gia sư, sửa chữa, hoặc vận chuyển. • Đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. • Mang đến cơ hội tìm kiếm các sản phẩm độc đáo hoặc giá rẻ hơn so với thị trường truyền thống.

Tính linh hoạt và tự do Sinh viên thực hiện: Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack Hướng dẫn: PGS. Nguyễn Tấn Khôi 6 Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý • Người bán và người mua tự thỏa thuận về giá cả, phương thức thanh toán, và giao hàng. • Không bị ràng buộc bởi các chính sách phức tạp như trong các mô hình B2B hoặc B2C. • Phù hợp với người bán nhỏ lẻ hoặc giao dịch không thường xuyên.

• Tạo môi trường giao dịch dễ dàng và nhanh chóng. Phương thức thanh toán linh hoạt • Thanh toán chủ yếu qua tiền mặt (COD), chuyển khoản ngân hàng, hoặc qua ví điện tử do nền tảng cung cấp (như ShopeePay, Momo). • Tùy thuộc vào sự thỏa thuận giữa người bán và người mua. • Đáp ứng nhiều nhu cầu của người mua.

• Giảm thiểu chi phí giao dịch cho cả hai bên. Chi phí vận hành thấp • Người bán không cần thuê mặt bằng, kho bãi hay nhân viên. • Chỉ mất phí hoa hồng nhỏ cho nền tảng trung gian hoặc thậm chí không mất phí (ví dụ: Facebook Marketplace). • Phù hợp cho cá nhân khởi đầu kinh doanh nhỏ lẻ.

• Tạo động lực cho người bán thử nghiệm ý tưởng kinh doanh mới mà không chịu áp lực chi phí. Rủi ro trong chất lượng và uy tín • Người bán không phải doanh nghiệp chính thức, không có cam kết rõ ràng về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. • Người mua phải dựa vào đánh giá hoặc phản hồi từ các giao dịch trước để đánh giá uy tín. • Người bán không phải doanh nghiệp chính thức, không có cam kết rõ ràng về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

• Người mua phải dựa vào đánh giá hoặc phản hồi từ các giao dịch trước để đánh giá uy tín. Đối tượng khách hàng đa dạng • Phù hợp với người mua có nhu cầu tìm kiếm sản phẩm giá rẻ, hàng độc đáo hoặc không phổ biến trên thị trường truyền thống. • Người bán có thể là cá nhân không chuyên, muốn bán hàng như một nghề tay trái hoặc kiếm thêm thu nhập. • Tạo môi trường giao dịch tự do và dân chủ, kết nối mọi tầng lớp khách hàng.2 Sự khác biệt giữa C2C, B2B, B2C Trong kỷ nguyên kinh tế số, việc phân loại các mô hình thương mại điện tử dựa trên đối tượng tham gia giao dịch là nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh và hạ tầng công nghệ.

Ba mô hình phổ biến nhất bao gồm: • B2B (Business-to-Business): Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. • B2C (Business-to-Consumer): Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng cuối cùng. Sinh viên thực hiện: Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack Hướng dẫn: PGS. Nguyễn Tấn Khôi 7 Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý • C2C (Consumer-to-Consumer): Giao dịch giữa các cá nhân (người tiêu dùng) với nhau.

• B2B B2C C2C Định nghĩa Doanh nghiệp bán hàng Doanh nghiệp bán hàng Cá nhân giao dịch hàng hóa hóa hoặc dịch vụ cho các hóa hoặc dịch vụ trực tiếp hoặc dịch vụ với cá nhân doanh nghiệp khác. cho người tiêu dùng. khác thông qua nền tảng trung gian. Đối tượng khách hàng Các tổ chức, doanh nghiệp.

Người tiêu dùng Người tiêu dùng cá nhân. Mối quan hệ Tương tác dài hạn, hợp tác Quan hệ ngắn hạn, thường Quan hệ trực tiếp, thường chiến lược. là mua hàng một lần hoặc là giao dịch một lần. Quy mô giao dịch Giá trị giao dịch lớn, Giá trị giao dịch nhỏ lẻ, Giao dịch nhỏ, thường tập thường theo hợp đồng thường là bán lẻ.

trung vào sản phẩm hoặc hoặc thỏa thuận dài hạn. dịch vụ cá nhân. Loại sản phẩm Nguyên vật liệu, sản phẩm Sản phẩm tiêu dùng như Hàng hóa đa dạng, bao trung gian, hoặc dịch vụ quần áo, đồ gia dụng, thực gồm cả đồ cũ, đồ tự làm hỗ trợ kinh doanh. phẩm, công nghệ.

(handmade), và dịch vụ cá nhân. Mức độ chuyên nghiệp Rất cao, yêu cầu hợp Trung bình, quy trình mua Thấp, ít yêu cầu về giấy đồng, giấy phép và quy bán đơn giản nhưng có phép và quy trình, cá nhân trình chặt chẽ. kiểm định chất lượng. Phương thức giao dịch Qua hợp đồng, thương Qua cửa hàng, website Qua cửa hàng, website lượng trực tiếp hoặc nền thương mại điện tử hoặc thương mại điện tử hoặc tảng chuyên dụng.

nền tảng online. nền tảng online. Ví dụ nền tảng Lạc Việt eCargo, Shopee Mall, Lazada Chợ Tốt, Facebook Vinamilk B2B Platform, LazMall, Tiki,. Marketplace, Zalo Viettel Solutions, MISA,.

Marketing và bán hàng Sinh viên thực hiện: Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack Hướng dẫn: PGS. Nguyễn Tấn Khôi 8 Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý Marketing tập trung vào Marketing số lượng lớn, Marketing số lượng lớn, quan hệ (Relationship chú trọng trải nghiệm chú trọng trải nghiệm Marketing). khách hàng. khách hàng.

Thời gian quyết định mua Dài hơn, cần cân nhắc kỹ Nhanh chóng, quyết định Rất nhanh, phụ thuộc vào lưỡng, thường qua nhiều dựa trên cảm xúc hoặc thỏa thuận trực tiếp giữa giai đoạn xét duyệt. nhu cầu cá nhân. người mua và người bán. Thanh toán Theo thỏa thuận, thường Thanh toán trực tuyến, Linh hoạt: trực tiếp là trả sau hoặc theo kỳ qua ví điện tử, hoặc tiền (COD), chuyển khoản hạn.

mặt khi nhận hàng. ngân hàng, hoặc qua trung gian. Rủi ro Cao hơn: hợp đồng lớn, Trung bình: phụ thuộc vào Cao: dễ gặp vấn đề về chất phụ thuộc vào mối quan chất lượng sản phẩm và lượng sản phẩm và uy tín hệ đối tác. dịch vụ của doanh nghiệp.

Bảng 1 Sự khách biẹt giữa C2C, B2C, B2B Khác với sự linh hoạt và có phần tự phát của mô hình C2C, các đơn vị B2B, B2C có quy trình vận hành quy củ và mang tính kiểm soát cao hơn, nhằm mục đích đảm bảo hiệu suất kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Nếu như mô hình C2C có thể vận hành đơn hàng thủ công bằng những công cụ truyền thống như sổ sách, file Excel, Google Sheet, kết hợp với báo cáo từ nền tảng trung gian, thì mô hình B2B, B2C sẽ cần giải pháp công nghệ để tối ưu toàn bộ quy trình vận hành.3 Công nghệ phát triển ứng dụng Về mặt kỹ thuật, để hiện thực hóa các chức năng của một ứng dụng mua bán đồ theo mô hình C2C, hệ thống được xây dựng trên bộ giải pháp công nghệ hiện đại bao gồm: 1.1 Fronted: Thư viện ReactJS Trong kiến trúc của các ứng dụng thương mại điện tử hiện đại, đặc biệt là các nền tảng mua bán đồ theo mô hình C2C, trải nghiệm người dùng (UX) đóng vai trò quyết định đến sự thành công của hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Saliengnak Chanthala, Sisanonh Kiattysack (2026), Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng, Đà Nẵng.
APA 7
Chanthala, S., & Kiattysack, S. (2026). Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ung-dung-mua-ban-do-cu-tich-hop-he-thong-goi-y-dh-bach-khoa-da-nang/9883758544
IEEE
S. Chanthala and S. Kiattysack, "Xây dựng ứng dụng mua bán đồ kết hợp hệ thống gợi ý," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng, Đà Nẵng, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ung-dung-mua-ban-do-cu-tich-hop-he-thong-goi-y-dh-bach-khoa-da-nang/9883758544

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác