Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học, việc đánh giá kiểu hình (phenotyping) và mô tả chính xác đặc điểm hình thái của quả ớt đóng vai trò then chốt trong công tác chọn giống, bảo tồn nguồn gen và tối ưu hóa năng suất. Ớt (Capsicum sp. thuộc họ Cà - Solanaceae) là loại cây gia vị có giá trị kinh tế cao, chứa nhiều hợp chất dinh dưỡng như vitamin (A, B complex, C, E), khoáng chất (kali, canxi, sắt, folate, molipden) cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học như polyphenol (luteolin), flavonoid, quercetin và capsaicinoid. Tuy nhiên, các phương pháp đo đạc hình thái truyền thống hiện nay chủ yếu dựa vào thao tác thủ công của chuyên gia, gây tốn thời gian, công sức và dễ chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của con người.
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Khoa học Máy tính của sinh viên Phạm Thị Nga (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, ĐHQG-HCM, năm 2024), dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Tiến Dũng và TS. Thái Thanh Tuấn, đã đặt ra vấn đề nghiên cứu tự động hóa quá trình nhận diện kiểu hình và trích xuất đặc trưng hình thái của quả ớt dựa trên học máy (Machine Learning) và thị giác máy tính (Computer Vision). Đề tài được triển khai với sự hợp tác và hỗ trợ nguồn dữ liệu từ Trung tâm Nghiên cứu Điện toán Nguồn sinh học (Bio-Resource Computing Research Center) thuộc Đại học Quốc gia Jeju và Cục Phát triển Nông thôn (RDA) tại Jeonju, Hàn Quốc.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 nội dung chính:
- Xác định và chuẩn hóa các thông số hình thái cần trích xuất theo yêu cầu của ngành sinh học.
- Chia nhỏ bài toán tổng thể thành các bài toán thành phần (định vị, xử lý ảnh và trích xuất đặc trưng).
- Nghiên cứu các thuật toán và mô hình học sâu hiện có trong lĩnh vực thị giác máy tính.
- Xây dựng cơ sở lý thuyết và thuật toán trích xuất cho từng thông số đặc trưng hình thái cụ thể.
- Xây dựng tập dữ liệu ảnh cắt dọc quả ớt chuẩn hóa phục vụ huấn luyện và đánh giá mô hình.
Đối tượng nghiên cứu là các lát cắt dọc của quả ớt và hạt ớt từ 77 giống ớt khác nhau được canh tác trong môi trường nhà kính kiểm soát nghiêm ngặt. Phạm vi đề tài tập trung vào việc định vị lát cắt ớt và hạt trên ảnh, sau đó tính toán 8 chỉ số đặc trưng hình thái và lưu trữ dưới dạng tệp dữ liệu có cấu trúc (.csv).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận bài toán dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết thị giác máy tính, học sâu và các tiêu chuẩn đánh giá kiểu hình thực vật trong sinh học:
- Khung lý thuyết sinh học: Dựa trên các nghiên cứu về tính đa dạng di truyền và khả năng di truyền của các tính trạng hình thái nông học ở chi Capsicum (như nghiên cứu đánh giá tính trạng nông học của Capsicum sp. tại Ghana, các nghiên cứu tính trạng quả Capsicum annuum). Các tính trạng quan trọng gồm: số lượng hạt, diện tích quả, chiều dài, chiều rộng, độ đỏ (liên quan đến hàm lượng carotenoid và capsaicinoid) và độ nhăn của bề mặt mép quả.
- Mô hình học máy và thị giác máy tính:
- Mô hình phát hiện đối tượng đơn tầng (Single-shot Object Detection): Áp dụng và so sánh hai kiến trúc học sâu là YOLOv5 (Ultralytics) và YOLOv7 (Wang et al.). Kiến trúc YOLOv5 sử dụng mạng trích xuất đặc trưng CSPDarknet, cổ mạng PANet và đầu ra YOLO Layer. Kiến trúc YOLOv7 sử dụng khối mạng ELAN (Efficient Layer Aggregation Network) kết hợp phân nhánh Cross Stage Partial, hàm mất mát Focal Loss và hệ thống 9 anchor boxes nhằm tối ưu hóa việc phát hiện vật thể kích thước nhỏ (hạt ớt).
- Thuật toán xử lý ảnh hình thái học: Sử dụng kỹ thuật phân ngưỡng (Thresholding), phép đóng hình thái học (Morphological Closing) và trích xuất đường bao viền (Contour Extraction) để phân đoạn chính xác thân quả ớt.
- Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu:
- Mẫu ớt thuộc 77 giống được cung cấp từ Ngân hàng Gen Hàn Quốc (Korean Genebank) và trồng tại Jeonju (HDA, Hàn Quốc).
- Thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên: Mỗi giống trồng 6 cây/lô, lặp lại 3 lần trong 3 nhà kính độc lập (tổng cộng 18 cây/giống) nhằm loại bỏ sai số hệ thống và hiệu ứng viền.
- Thu nhận ảnh: Sử dụng hệ thống máy quét/camera cố định góc chụp, khoảng cách và điều kiện ánh sáng theo phương pháp của Yu et al. Ảnh có độ phân giải gốc 6024 x 4024 pixel, định dạng JPG.
- Hiệu chuẩn kích thước: Mỗi ảnh chụp kèm thẻ cân bằng trắng và mã QR barcode kích thước chuẩn 100 x 30 mm đặt ở góc trên bên phải để tính toán tỷ lệ chuyển đổi từ pixel sang milimét ($mm/pixel$).
- Gán nhãn: Sử dụng nền tảng Roboflow để gán nhãn 2 lớp đối tượng (
chili và seed). Hạt ớt bị che khuất trên 90% hoặc có độ trong suốt trên 70% được loại bỏ để tránh gây nhiễu.
- Phân chia dữ liệu: Dữ liệu được chia theo tỷ lệ 70% huấn luyện (Train), 20% kiểm định (Validation) và 10% kiểm tra (Test).
| Tập dữ liệu |
Số lượng ảnh |
Số lượng nhãn Quả (Chili) |
Số lượng nhãn Hạt (Seed) |
| Huấn luyện (Train) |
584 |
1081 |
5914 |
| Kiểm định (Validation) |
40 |
68 |
598 |
| Kiểm tra (Test) |
30 |
40 |
332 |
| Tổng cộng |
654 |
1189 |
6844 |
Thiết kế và triển khai
Hệ thống trích xuất thông tin hình thái quả ớt được thiết kế theo quy trình tuần tự gồm hai giai đoạn (two-phase pipeline):
Ảnh đầu vào (6024x4024 + QR Barcode)
→ Tiền xử lý (Cắt ảnh 640x640, Tính tỷ lệ mm/pixel từ mã QR)
→ Giai đoạn 1: Mô hình Object Detection (YOLOv7)
→ Giai đoạn 2: Trích xuất đặc trưng hình thái (Computer Vision)
→ Đầu ra: Tệp dữ liệu cấu trúc CSV chứa toàn bộ chỉ số kiểu hình
- Công nghệ triển khai: Ngôn ngữ Python, các thư viện xử lý ảnh OpenCV, nền tảng gán nhãn Roboflow, khung làm việc PyTorch cho các mô hình YOLOv5 và YOLOv7.
- Thuật toán trích xuất 8 chỉ số đặc trưng:
- Tỷ lệ chuyển đổi ($Ratio_{pixel\to mm}$): Tính toán từ kích thước cố định của mã QR ($100 \times 30\text{ mm}$).
- Số lượng hạt ($Number\ of\ Seeds$): Tổng số bounding box thuộc lớp
seed nằm trong phạm vi tọa độ của từng quả ớt.
- Kích thước bounding box ($Width\ b_box$, $Length\ b_box$): Chiều rộng và chiều dài vùng bao chữ nhật của quả.
- Kích thước trung bình ($Avg\ Width$, $Avg\ Length$): Chiều rộng và chiều dài thực tế phân bố dọc theo trục thân quả.
- Diện tích quả ($Area$): Tổng số pixel thuộc mặt nạ nhị phân của quả sau khi xử lý đóng hình thái học, quy đổi ra $mm^2$.
- Độ đỏ ($Degree\ of\ Redness$): Đo lường cường độ kênh màu đỏ đại diện cho nồng độ carotenoid và độ chín.
- Độ nhăn đường viền ($Wrinkles\ of\ Chili\ pepper's\ edge$): Đánh giá qua ba phương pháp hình học: góc tạo bởi 3 đỉnh liên tiếp trên contour, độ mượt của đường viền (Smoothness of Contour), và biến thiên contour trên một đoạn xác định.
- Thông tin định danh ($Image's\ name$, $Species\ code$): Mã định danh giống ớt từ RDA phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tổng quan về giá trị dinh dưỡng, kinh tế và dược liệu của quả ớt; phân tích sự cần thiết của việc số hóa kiểu hình phục vụ công tác nhân giống hiện đại. Tác giả chỉ ra hạn chế của các phương pháp đo đạc thủ công và sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về xử lý ảnh lát cắt dọc quả ớt. Chương này đồng thời xác định 5 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi thực hiện, cấu trúc của khóa luận và tóm tắt các đóng góp chính của đề tài.
Chapter 2: Problem Formulation
Chương 2 phân tích bài toán dưới hai góc nhìn chuyên môn: Sinh học và Thị giác máy tính. Về mặt sinh học, tác giả làm rõ ý nghĩa của từng chỉ số hình thái (số hạt, diện tích, độ đỏ, độ nhăn, chiều dài/rộng) đối với chất lượng thương phẩm, năng suất và khả năng di truyền. Về mặt thị giác máy tính, chương đánh giá các phần mềm hiện có như Tomato Analyzer (vốn trích xuất 32 đặc trưng cho quả cà chua) và chỉ ra các hạn chế khi áp dụng trực tiếp lên quả ớt do khác biệt lớn về hình dạng và tính chất bề mặt. Từ đó, tác giả thiết lập kiến trúc luồng xử lý 2 giai đoạn cho hệ thống.
Chapter 3: Chili Pepper Images and Chili Pepper Dataset
Nội dung chương 3 chi tiết hóa quy trình canh tác 77 giống ớt trong điều kiện nhà kính tiêu chuẩn tại RDA (Jeonju, Hàn Quốc), phương pháp bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên 3 lần lặp (18 cây/giống), và quy trình chụp ảnh lát cắt dọc. Tác giả trình bày phương pháp hiệu chuẩn kích thước bằng mã QR 100 x 30 mm, kỹ thuật cắt ảnh thành các patch kích thước 640 x 640 pixel, quy trình gán nhãn hộp bao bằng công cụ Roboflow cho 2 lớp chili và seed, cùng thống kê phân bố dữ liệu trên 3 tập Train (584 ảnh), Validation (40 ảnh), Test (30 ảnh).
Chapter 4: Chili Peppers and Seeds Detection Problem
Chương 4 tập trung giải quyết bài toán phát hiện đối tượng ở Giai đoạn 1. Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Object Detection, phân loại giữa Single-shot và Two-shot Detection, phân tích kiến trúc mạng nơ-ron tích chập của dòng mô hình YOLO (Backbone, Neck, Head). Chương tiến hành phân tích sâu kiến trúc CSPDarknet và PANet trên YOLOv5, đối chiếu với kiến trúc ELAN, cấu trúc 9 anchor boxes và hàm tổn thất Focal Loss trên YOLOv7. Kết quả thực nghiệm và đánh giá so sánh hiệu năng giữa hai mô hình được trình bày chi tiết.
Chapter 5: Feature Extracting Problem
Chương 5 xây dựng nền tảng toán học và thuật toán thị giác máy tính để trích xuất các đặc trưng hình thái ở Giai đoạn 2. Quy trình bao gồm các bước tiền xử lý: nhị phân hóa bằng phân ngưỡng (Thresholding), lọc nhiễu và làm liền mạch mặt nạ bằng phép đóng hình thái học (Morphological Closing). Tiếp đó, tác giả trình bày chi tiết công thức tính toán tỷ lệ chuyển đổi pixel/mm, chiều dài, chiều rộng hộp bao, kích thước trung bình thân quả, diện tích bề mặt, độ đỏ và ba phương pháp toán học đo độ nhăn mép quả (dựa trên góc 3 đỉnh liên tiếp, độ mượt contour, và contour trên đoạn định trước).
Chapter 6: Evaluation Features Extracting
Chương 6 trình bày các kết quả đánh giá thực nghiệm trên tập đặc trưng hình thái đã trích xuất. Tác giả áp dụng các phương pháp phân tích thống kê đa biến bao gồm: lập bảng tóm tắt thống kê đặc trưng, xây dựng biểu đồ phân bố (Histogram), ma trận phân tán (Scatter Matrix), ma trận tương quan (Correlation Matrix) và phân tích thành phần chính (PCA) nhằm chứng minh tính nhất quán và độ tin cậy của các thông số hình thái thu được từ ảnh số.
Chapter 7: Conclusion and Future Research
Chương kết luận tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của khóa luận, bao gồm việc xây dựng thành công tập dữ liệu ảnh ớt chuẩn hóa, lựa chọn mô hình YOLO tối ưu cho bài toán phát hiện quả và hạt, cùng hệ thống thuật toán trích xuất đặc trưng tự động. Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế thực tế trong quá trình triển khai:
- Dữ liệu lát cắt 2D: Ảnh chụp mặt cắt dọc 2D không thể phản ánh trọn vẹn tổng số lượng hạt đối với các giống ớt có mật độ hạt dày đặc hoặc hạt bị che khuất nhiều lớp bên trong khoang quả.
- Hiện tượng che khuất hạt (Occlusion): Hạt ớt có kích thước nhỏ, dễ dính chùm hoặc bị mờ trong quá trình cắt mẫu, dẫn đến việc phải bỏ qua các hạt bị che khuất trên 90% hoặc độ trong suốt trên 70%.
- Quy mô tập dữ liệu: Số lượng mẫu ảnh gốc (32 ảnh ban đầu trước khi tăng cường dữ liệu) còn khiêm tốn so với sự đa dạng vô hạn của các giống ớt trong tự nhiên.
Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng tập dữ liệu trên nhiều giống ớt thuần chủng khác nhau để tăng cường khả năng tổng quát hóa của mô hình học sâu.
- Cải tiến thuật toán ước lượng số lượng hạt bị che khuất dựa trên phân tích thể tích hoặc mô hình hóa 3D.
- Tích hợp thêm các chỉ số phân tích hóa sinh nâng cao thông qua ảnh phổ hoặc ảnh đa chiều.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho:
- Sinh viên và học viên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo: Cung cấp phương pháp luận thực tế về việc áp dụng mô hình Object Detection (YOLOv5, YOLOv7) và các thuật toán xử lý ảnh kinh điển để giải quyết bài toán thị giác máy tính trong nông nghiệp công nghệ cao (Digital Phenotyping).
- Nhà nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Nông học: Cung cấp giải pháp số hóa dữ liệu hình thái tự động, giúp thay thế các công đoạn đo đạc thủ công, hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu kiểu hình phục vụ lai tạo và chọn lọc giống ớt.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình chuẩn hóa tỷ lệ đo lường bằng mã QR trong Chapter 3, phân tích so sánh kiến trúc ELAN của YOLOv7 trong Chapter 4, và các công thức toán học xác định độ nhăn viền quả trong Chapter 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình học máy nào để phát hiện quả ớt và hạt ớt? Kết quả ra sao?
Khóa luận đã thử nghiệm và so sánh hai mô hình học sâu thuộc dòng Single-shot Detection là YOLOv5 và YOLOv7. Kết quả cho thấy YOLOv7 đạt hiệu năng vượt trội hơn với độ chính xác (Precision) đạt 93.7% và độ thu hồi (Recall) đạt 94.0%.
2. Tập dữ liệu ảnh ớt được thu thập và quản lý như thế nào?
Dữ liệu gồm 77 giống ớt lấy từ Ngân hàng Gen Hàn Quốc, được canh tác trong nhà kính có kiểm soát tại Cục Phát triển Nông thôn (RDA), Jeonju, Hàn Quốc. Mỗi giống được trồng 6 cây/lô và lặp lại 3 lần trên 3 nhà kính độc lập (18 cây/giống). Ảnh chụp lát cắt dọc có độ phân giải $6024 \times 4024$ pixel kèm mã QR chuẩn $100 \times 30\text{ mm}$ để định tỷ lệ pixel/mm.
3. Khóa luận trích xuất bao nhiêu đặc trưng hình thái của quả ớt?
Hệ thống trích xuất 8 thông tin đặc trưng gồm: Tỷ lệ chuyển đổi pixel sang mm, Chiều dài và chiều rộng hộp bao, Chiều dài và chiều rộng trung bình thân quả, Diện tích mặt cắt quả, Độ đỏ (Degree of Redness), Số lượng hạt trên mỗi quả, Độ nhăn mép quả (Wrinkles of edge), và Tên/Mã định danh giống ớt.
4. Tại sao phần mềm Tomato Analyzer không đáp ứng tốt bài toán phân tích hình thái quả ớt?
Tomato Analyzer được thiết kế chuyên biệt để trích xuất 32 đặc trưng cho quả cà chua. Do sự khác biệt lớn về hình thái học giữa quả cà chua và quả ớt (ớt có dạng thuôn dài, biên vỏ nhăn, nhiều hạt nhỏ trong khoang), phần mềm này tạo ra nhiều thông tin không tương thích và bỏ sót các đặc trưng quan trọng quyết định đến năng suất và chất lượng của quả ớt.
5. Các trường hợp hạt ớt nào bị loại bỏ trong quá trình gán nhãn dữ liệu?
Trong quá trình gán nhãn bằng Roboflow, các hạt ớt có độ trong suốt (transparency) lớn hơn 70% hoặc bị che khuất (occlusion) trên 90% đều bị loại bỏ nhằm tránh đưa dữ liệu nhiễu vào quá trình huấn luyện mô hình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Nga đã giải quyết thành công bài toán số hóa kiểu hình và trích xuất đặc trưng hình thái của quả ớt thông qua sự kết hợp giữa mô hình học sâu YOLOv7 và các kỹ thuật thị giác máy tính. Nghiên cứu đã xây dựng được tập dữ liệu ảnh lát cắt dọc chuẩn hóa từ 77 giống ớt canh tác tại Hàn Quốc và phát triển hệ thống trích xuất tự động 8 chỉ số hình thái với độ chính xác cao. Kết quả này cung cấp một công cụ hỗ trợ thiết thực cho công tác chọn tạo giống và phân tích di truyền trong lĩnh vực công nghệ sinh học nông nghiệp.