Ứng Dụng Lập Địa Trong Lâm Nghiệp: Khái Niệm và Phương Pháp

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng lập địa trong lâm nghiệp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: KHAI NIỆM, CÁC NHÂN TỐ CẤU THÀNH LẬP ĐỊA

1.1. Khái niệm lập địa

1.2. Các nhân tố cấu thành lập địa

1.2.1. Thành phần khí hậu

1.2.2. Thành phần địa hình

1.2.3. Thành phần thổ nhưỡng

1.2.4. Thành phần thực vật

1.3. Hoạt động sản xuất của con người

1.4. Câu hỏi ôn tập và thảo luận mở rộng

2. CHƯƠNG 2: PHÂN CHIA LẬP ĐỊA VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Tổng quan về phân chia lập địa

2.2. Phân chia lập địa trên thế giới

2.2.1. Ở Đức

2.2.2. Ở Trung Quốc

2.2.3. Ở Liên xô cũ

2.2.4. Các nước trong khu vực Đông Nam Á

2.3. Phân chia kiểu lập địa

Tóm tắt

I. Lập Địa Lâm Nghiệp Là Gì Nền Tảng Cho Rừng Bền Vững

Lập địa trong lâm nghiệp là một khái niệm khoa học nền tảng, đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của các hoạt động trồng và kinh doanh rừng. Theo định nghĩa từ tài liệu chuyên ngành của PGS. NGÔ ĐÌNH QUẾ và GS. NGUYỄN XUÂN QUÁT (2012), lập địa (tiếng Đức: 'Standort', tiếng Anh: 'Site') được hiểu là một phạm vi lãnh thổ nhất định với tất cả những yếu tố của ngoại cảnh ảnh hưởng trực tiếp tới sinh trưởng của sinh vật, chủ yếu là thực vật. Về bản chất, đây là quá trình đánh giá đất đai lâm nghiệp một cách toàn diện để hiểu rõ tiềm năng và hạn chế của một khu vực. Mục tiêu cuối cùng của ứng dụng lập địa là tối ưu hóa năng suất rừng và đảm bảo quản lý rừng bền vững. Một lập địa được cấu thành từ các yếu tố tự nhiên tương tác chặt chẽ với nhau. Theo nghĩa hẹp, lập địa bao gồm ba thành phần chính: khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng. Theo nghĩa rộng, nó bao gồm thêm cả thế giới động thực vật. Việc xác định chính xác các yếu tố này giúp các nhà lâm nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn, từ việc chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện tự nhiên đến việc lập kế hoạch kinh doanh và bảo tồn sinh thái rừng. Chất lượng lập địa không phải là một hằng số, nó luôn gắn liền với một loài cây hoặc một nhóm loài cây cụ thể. Một lập địa có thể rất tốt cho cây Thông nhưng lại không phù hợp với cây Keo. Do đó, đánh giá chất lượng lập địa là dự báo sức sản xuất tiềm năng của khu đất đó đối với một mục tiêu lâm nghiệp cụ thể, làm cơ sở khoa học cho mọi hoạt động quy hoạch lâm nghiệp và quản lý tài nguyên hiệu quả.

1.1. Giải mã khái niệm Lập địa theo các trường phái khoa học

Khái niệm lập địa đã được nghiên cứu và định nghĩa bởi nhiều trường phái khoa học trên thế giới. Ở Đức, các nhà khoa học như Krauss và Kopp đã tiên phong trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa thực vật rừng và môi trường trong một không gian địa lý nhất định. Tại Liên Xô cũ, lập địa được gọi là 'điều kiện nơi sinh trưởng', nhấn mạnh tác động tổng hợp của ngoại cảnh hình thành nên các kiểu rừng. Tại Việt Nam, khái niệm này được du nhập từ những năm 1960 bởi các chuyên gia Đức, với mục tiêu ban đầu là phân chia lập địa để chọn loài cây trồng phù hợp. Về cơ bản, các định nghĩa đều quy về hai vấn đề chính: vị trí địa lý của lập địa và tổng hợp các điều kiện tự nhiên tồn tại ở vị trí đó.

1.2. Mục đích chính của việc đánh giá chất lượng lập địa rừng

Việc đánh giá chất lượng lập địa có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, dự báo sản lượng và tiềm năng sinh trưởng của cây, giúp lượng hóa sức sản xuất của đất. Thứ hai, phân loại lập địa thành các đơn vị có sức sản xuất đồng nhất, không gắn trực tiếp với loài cây cụ thể nào, phục vụ cho công tác quy hoạch vĩ mô. Thứ ba, phân chia lập địa theo mức độ thích hợp của từng loài cây trồng cụ thể. Hướng này trực tiếp phục vụ cho việc chọn loài cây trồng tối ưu, gắn liền với các mục tiêu kinh doanh như sản lượng gỗ, chất lượng nhựa, hay các lâm sản ngoài gỗ khác. Mục tiêu này là cơ sở để xây dựng các mô hình canh tác hiệu quả và bền vững.

1.3. Vai trò cốt lõi trong quy hoạch và quản lý tài nguyên rừng

Ứng dụng lập địa là hoạt động không thể thiếu trong quy hoạch lâm nghiệp hiện đại. Nó cung cấp cơ sở khoa học để phân chia đất đai thành các đơn vị sử dụng khác nhau như rừng sản xuất, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng. Việc hiểu rõ lập địa giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp lâm sinh phù hợp, tối ưu hóa đầu tư và giảm thiểu rủi ro. Hơn nữa, lập địa còn là công cụ quan trọng trong quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các chức năng quan trọng của hệ sinh thái rừng.

II. Thách Thức Khi Bỏ Qua Lập Địa Trong Quy Hoạch Lâm Nghiệp

Việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài công tác lập địa trong lâm nghiệp dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và sự bền vững của hệ sinh thái. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn sai loài cây trồng. Khi không dựa trên cơ sở phân tích điều kiện tự nhiên như khí hậu, đất, địa hình, việc chọn loài cây trồng thường mang tính chủ quan, cảm tính. Điều này dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng còi cọc, năng suất rừng thấp, dễ bị sâu bệnh hại tấn công và thậm chí chết hàng loạt, gây lãng phí lớn về vốn đầu tư, công sức và thời gian. Theo tài liệu gốc, ngay cả khi phương pháp lập địa đã được đưa vào Việt Nam, "việc ứng dụng lập địa vào sản xuất lâm nghiệp còn bị hạn chế" do nhiều vấn đề cơ bản chưa được thống nhất. Thách thức thứ hai là suy thoái tài nguyên đất và nước. Trồng cây không phù hợp với lập địa có thể phá vỡ cân bằng sinh thái rừng, làm gia tăng xói mòn, rửa trôi, khiến đất đai bị thoái hóa. Việc phân hạng đất rừng không chính xác cũng dẫn đến các hoạt động canh tác sai phương pháp, làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng và ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước. Hậu quả lâu dài là sự suy giảm đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Cuối cùng, việc thiếu một hệ thống phân loại lập địa chuẩn hóa và khoa học gây khó khăn cho công tác quản lý và quy hoạch lâm nghiệp ở quy mô lớn, làm giảm hiệu quả của các chính sách và dự án phát triển rừng.

2.1. Rủi ro kinh tế từ việc chọn loài cây trồng không phù hợp

Khi công tác lập địa không được coi trọng, quyết định chọn loài cây trồng thường dựa trên kinh nghiệm hoặc xu hướng thị trường thay vì các chỉ số khoa học. Hậu quả là cây không thể phát huy hết tiềm năng sinh trưởng của cây. Năng suất thực tế thấp hơn nhiều so với dự kiến, vòng đời kinh doanh kéo dài, chất lượng sản phẩm (gỗ, nhựa) không đảm bảo. Điều này trực tiếp làm giảm hiệu quả kinh tế, tăng chi phí khắc phục và có thể dẫn đến thua lỗ cho các chủ rừng và doanh nghiệp. Đây là một trong những rủi ro lớn nhất trong đầu tư lâm nghiệp dài hạn.

2.2. Hậu quả về môi trường và suy thoái hệ sinh thái rừng

Trồng cây không đúng với lập địa không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn tác động tiêu cực đến môi trường. Cây trồng không thích nghi sẽ có bộ rễ kém phát triển, không có khả năng giữ đất, giữ nước hiệu quả, làm tăng nguy cơ xói mòn và sạt lở, đặc biệt ở vùng đồi núi dốc. Việc sử dụng sai các biện pháp kỹ thuật trên nền đất không phù hợp cũng gây ra tình trạng thoái hóa đất, làm mất đi lớp mùn hữu cơ và cấu trúc đất. Về lâu dài, điều này làm suy yếu toàn bộ hệ sinh thái rừng, ảnh hưởng đến các loài động thực vật bản địa và các dịch vụ hệ sinh thái mà rừng cung cấp.

III. Hướng Dẫn Phân Chia Lập Địa Các Yếu Tố Cấu Thành Cốt Lõi

Quá trình phân loại lập địa là việc hệ thống hóa các điều kiện tự nhiên phức tạp thành những đơn vị đồng nhất, có thể quản lý được. Cơ sở của việc phân chia này dựa trên việc phân tích và tổng hợp các yếu tố cấu thành cốt lõi. Tài liệu của PGS. Ngô Đình Quế nhấn mạnh ba thành phần cơ bản theo nghĩa hẹp là khí hậu, địa hình và thổ nhưỡng. Đây là bộ ba yếu tố quyết định đến sự phân bố và sinh trưởng của thực vật. Khí hậu được coi là yếu tố chủ đạo, quy định sự phân bố vĩ mô của các loài cây. Mỗi loài cây đều có một giới hạn thích ứng về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm. Yếu tố địa hình, thông qua độ cao, độ dốc, hướng phơi, phân bố lại năng lượng mặt trời và nguồn nước, tạo ra các tiểu khí hậu và ảnh hưởng đến quá trình hình thành đất. Thổ nhưỡng (đất) là vật mang của hệ sinh thái, cung cấp nước và dinh dưỡng, quyết định trực tiếp đến năng suất rừng. Ngoài ra, thảm thực vật chỉ thị cũng là một yếu tố tổng hợp quan trọng. Các hệ sinh thái rừng nguyên sinh hoặc các loài cây bụi, cỏ dại đặc trưng chính là bằng chứng sống động về điều kiện lập địa, phản ánh chính xác các đặc tính lý hóa của đất và môi trường. Sự kết hợp phân tích các yếu tố này cho phép các nhà khoa học xây dựng nên các cấp phân vị lập địa, từ quy mô lớn (vùng, miền) đến quy mô nhỏ (dạng lập địa), phục vụ cho các mục tiêu quy hoạch lâm nghiệp khác nhau.

3.1. Phân tích yếu tố khí hậu và địa hình trong lập địa

Khí hậu là yếu tố hàng đầu, quyết định sự phân bố tự nhiên của loài cây. Các chỉ tiêu chính được sử dụng bao gồm nhiệt độ trung bình năm, nhiệt độ tháng lạnh nhất, lượng mưa năm và số tháng khô hạn. Địa hình tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ. Theo A. Grigoriev (1972), địa hình là yếu tố quan trọng thứ hai sau khí hậu. Nó được phân tích qua các tiêu chí như kiểu địa hình (núi, đồi, đồng bằng), độ cao tuyệt đối, độ dốc và hướng sườn. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến điều kiện tự nhiên mà còn liên quan trực tiếp đến chi phí sản xuất, khai thác.

3.2. Vai trò quyết định của thổ nhưỡng và đá mẹ

Thổ nhưỡng, hay đất, là yếu tố quyết định năng suất trực tiếp. Việc đánh giá đất đai lâm nghiệp dựa trên các đặc điểm như loại đất, nguồn gốc đá mẹ, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, độ pH và hàm lượng dinh dưỡng. Đá mẹ (macma axit, macma kiềm, đá trầm tích, đá vôi...) quyết định các đặc tính hóa học và vật lý ban đầu của đất. Độ dày tầng đất ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ và khả năng dự trữ nước. Đây là các thông số cốt lõi để phân hạng đất rừng và xác định tiềm năng sản xuất.

3.3. Sử dụng thảm thực vật chỉ thị để đánh giá lập địa

Quần xã thực vật tự nhiên là một chỉ số tổng hợp tuyệt vời về điều kiện lập địa. Các loài cây ưu thế, cây bụi, hoặc các loài cỏ dại đặc trưng (gọi là thảm thực vật chỉ thị) có thể cung cấp thông tin quý giá về độ phì, độ ẩm, và mức độ thoái hóa của đất. Ví dụ, sự xuất hiện của sim, mua cho thấy đất chua và nghèo dinh dưỡng, trong khi các loài cây ưa ẩm thường mọc ở chân đồi hoặc ven khe suối. Việc nhận diện các kiểu rừng hoặc thảm thực vật này giúp khoanh vùng các dạng lập địa một cách nhanh chóng và tương đối chính xác ngoài thực địa.

IV. Phương Pháp Lập Địa Cấp Vi Mô và Xây Dựng Bản Đồ Thực Địa

Để ứng dụng lập địa vào thiết kế trồng rừng cụ thể, cần tiến hành phân chia ở cấp vi mô (tỷ lệ bản đồ 1/10.000 hoặc 1/5.000). Phương pháp này tập trung vào việc xác định các 'dạng lập địa' – đơn vị cơ sở có điều kiện tự nhiên tương đối đồng nhất. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác nội nghiệp và ngoại nghiệp. Công tác chuẩn bị bao gồm thu thập và chồng ghép các bản đồ nền (địa hình, địa chất, thổ nhưỡng). Công tác ngoại nghiệp (điều tra thực địa) là bước quan trọng nhất. Các nhà điều tra sẽ thiết lập các tuyến khảo sát đi qua các dạng địa hình, thảm thực vật tiêu biểu. Tại các ô tiêu chuẩn điển hình, họ sẽ tiến hành đào phẫu diện đất để mô tả chi tiết các tầng đất, xác định độ dày tầng đất, tỷ lệ đá lẫn, thành phần cơ giới. Đồng thời, các chỉ số về độ dốc, vị trí địa hình (đỉnh, sườn, chân), và hiện trạng thảm thực vật chỉ thị sẽ được ghi nhận. Các mẫu đất được thu thập để phân tích trong phòng thí nghiệm. Dựa trên kết quả điều tra, các ranh giới của từng dạng lập địa sẽ được khoanh vẽ trực tiếp lên bản đồ thực địa. Sau đó, các dạng lập địa có điều kiện và hướng sử dụng tương tự sẽ được ghép lại thành 'nhóm dạng lập địa', làm cơ sở để đề xuất cơ cấu cây trồng và các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Kết quả cuối cùng là một bản đồ lập địa chi tiết, là công cụ không thể thiếu cho việc thiết kế lập địa rừng trồng.

4.1. Quy trình điều tra và thu thập dữ liệu lập địa tại thực địa

Quy trình điều tra thực địa bắt đầu bằng việc sơ thám để xác định ranh giới và khoanh nháp các khu vực có đặc điểm tương đồng. Sau đó, các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn được thiết lập. Trong mỗi ô, các chuyên gia sẽ đào phẫu diện đất, mô tả màu sắc, cấu trúc, độ ẩm, độ xốp, và lấy mẫu phân tích. Các thiết bị như địa bàn, máy đo độ dốc, GPS được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng về địa hình. Hiện trạng thảm thực vật, bao gồm mật độ và loài cây tái sinh, cũng được ghi chép cẩn thận. Tất cả thông tin được ghi vào phiếu điều tra tiêu chuẩn để đảm bảo tính nhất quán.

4.2. Xây dựng bản đồ lập địa và phân nhóm dạng lập địa

Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo là xây dựng bản đồ lập địa. Các thông tin từ phiếu điều tra được tổng hợp và các ranh giới khoanh vẽ ngoài thực địa được số hóa. Mỗi 'dạng lập địa' là một tổ hợp của các yếu tố như: đá mẹ, loại đất, độ dốc, độ dày tầng đất và thảm thực vật. Để đơn giản hóa cho việc ứng dụng, các dạng lập địa có cùng tiềm năng và hướng sử dụng (ví dụ: đất tốt, ít dốc, phù hợp trồng rừng thâm canh) sẽ được gộp thành 'nhóm dạng lập địa'. Việc này giúp người sử dụng dễ dàng ra quyết định trồng cây gì và áp dụng kỹ thuật nào.

V. Ứng Dụng Lập Địa Thực Tiễn Từ Chọn Loài Đến Quản Lý Rừng

Kết quả của quá trình phân loại lập địa có giá trị ứng dụng vô cùng to lớn trong thực tiễn sản xuất lâm nghiệp. Ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất là làm cơ sở khoa học cho việc chọn loài cây trồng. Thay vì lựa chọn cảm tính, các nhà lâm nghiệp có thể đối chiếu yêu cầu sinh thái của từng loài cây với đặc điểm của từng nhóm dạng lập địa để tìm ra sự kết hợp tối ưu. Việc này không chỉ giúp tối đa hóa năng suất rừng mà còn tăng cường sức chống chịu của cây trồng trước sâu bệnh và các điều kiện bất lợi. Một ứng dụng quan trọng khác là trong quy hoạch lâm nghiệp và sử dụng đất. Bản đồ lập địa là công cụ trực quan giúp phân vùng các khu vực chức năng: vùng nào thích hợp cho trồng rừng kinh tế thâm canh, vùng nào chỉ nên khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, vùng nào phải ưu tiên cho mục tiêu phòng hộ. Gần đây, với sự phát triển của công nghệ, công nghệ GIS trong lâm nghiệpviễn thám đang được tích hợp mạnh mẽ vào công tác lập địa. GIS giúp chồng ghép, phân tích và quản lý các lớp thông tin không gian một cách hiệu quả, trong khi ảnh viễn thám cung cấp dữ liệu nhanh chóng về thảm phủ thực vật, địa hình trên diện rộng. Sự kết hợp này giúp quá trình lập địa trở nên nhanh hơn, chính xác hơn và tiết kiệm chi phí hơn, mở ra một kỷ nguyên mới cho quản lý rừng bền vững dựa trên dữ liệu.

5.1. Lựa chọn loài cây trồng và dự báo tiềm năng sinh trưởng

Đây là ứng dụng trực tiếp và hiệu quả nhất của lập địa. Dựa vào các chỉ tiêu như độ dày tầng đất, độ phì, độ dốc, các chuyên gia có thể xây dựng bảng khuyến cáo các loài cây phù hợp cho từng nhóm dạng lập địa. Ví dụ, trên nhóm đất tốt (tầng dày, giàu dinh dưỡng, ít dốc) có thể trồng các loài cây mọc nhanh, giá trị kinh tế cao. Ngược lại, trên nhóm đất xấu (mỏng, dốc, nghèo dinh dưỡng) phải ưu tiên các loài cây tiên phong, chịu hạn, có khả năng cải tạo đất. Ngoài ra, chỉ số lập địa (Site Index), một chỉ tiêu đo chiều cao của cây ưu thế ở một độ tuổi nhất định, thường được dùng để dự báo trực tiếp tiềm năng sinh trưởng của cây.

5.2. Hỗ trợ quản lý rừng bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học

Lập địa cung cấp thông tin nền tảng cho quản lý rừng bền vững. Việc hiểu rõ sự phân bố của các dạng lập địa giúp xác định các khu vực nhạy cảm về mặt sinh thái cần được bảo vệ nghiêm ngặt, các hành lang đa dạng sinh học cần được duy trì. Các biện pháp tác động lâm sinh như khai thác, làm giàu rừng, hay trồng bổ sung đều được thiết kế dựa trên đặc điểm lập địa để giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy khả năng phục hồi tự nhiên của rừng, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

VI. Tương Lai Lập Địa Lâm Nghiệp Tích Hợp Công Nghệ GIS Viễn Thám

Lĩnh vực lập địa lâm nghiệp đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ nhờ vào việc tích hợp các công nghệ hiện đại. Trong tương lai, việc ứng dụng lập địa sẽ không chỉ dừng lại ở các phương pháp điều tra thực địa truyền thống mà sẽ được nâng cao độ chính xác và hiệu quả nhờ công nghệ GIS trong lâm nghiệpviễn thám. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép xây dựng cơ sở dữ liệu không gian, thực hiện các phân tích chồng xếp phức tạp để tự động hóa một phần quá trình khoanh vẽ bản đồ lập địa. Các mô hình dự báo dựa trên GIS có thể xác định các khu vực có mức độ thích nghi khác nhau cho từng loài cây trên quy mô lớn. Công nghệ viễn thám, thông qua ảnh vệ tinh đa phổ và dữ liệu LiDAR, cung cấp thông tin chi tiết về địa hình (mô hình số độ cao - DEM), cấu trúc tán lá, và thậm chí cả một số đặc tính của đất một cách nhanh chóng và bao phủ toàn bộ khu vực rộng lớn. Sự kết hợp này giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí cho công tác điều tra thực địa, đồng thời tăng cường khả năng giám sát và cập nhật biến động tài nguyên rừng. Xu hướng này hứa hẹn sẽ đưa công tác quy hoạch lâm nghiệpquản lý tài nguyên rừng lên một tầm cao mới, chính xác, kịp thời và hiệu quả hơn, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.

6.1. Vai trò của GIS trong việc phân tích và mô hình hóa không gian

GIS là công cụ không thể thiếu trong lập địa hiện đại. Nó cho phép tích hợp nhiều lớp bản đồ (độ dốc, hướng phơi, loại đất, lượng mưa) để chạy các mô hình phân tích đa chỉ tiêu. Kết quả là các bản đồ chuyên đề như bản đồ thích nghi cây trồng, bản đồ nguy cơ xói mòn, bản đồ tiềm năng năng suất rừng. GIS giúp trực quan hóa dữ liệu, giúp các nhà quản lý dễ dàng đưa ra quyết định dựa trên các bằng chứng không gian rõ ràng, hỗ trợ mạnh mẽ cho việc xây dựng các kế hoạch sử dụng đất chi tiết và khoa học.

6.2. Tiềm năng của Viễn thám trong thu thập dữ liệu quy mô lớn

Công nghệ viễn thám giải quyết bài toán về quy mô và chi phí. Thay vì phải khảo sát từng hecta trên mặt đất, ảnh vệ tinh có thể cung cấp dữ liệu cho hàng ngàn hecta chỉ trong một lần chụp. Các chỉ số thực vật như NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) có thể được sử dụng để đánh giá sức khỏe và mật độ của thảm thực vật. Dữ liệu LiDAR có thể tạo ra mô hình địa hình siêu chi tiết, giúp phân tích độ dốc, dòng chảy bề mặt chính xác hơn. Việc ứng dụng viễn thám giúp công tác lập địa, đặc biệt ở cấp vĩ mô, trở nên khả thi và hiệu quả hơn bao giờ hết.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 | KHAI NIEM, CAC NHAN TO CAU THANH LAP DIA 1. Khái niệm Lập địa theo tiếng Đức là “Standort” được ghép từ hai ehữ “Stand” có nghĩa là trạng thái, còn “Ort” có nghĩa là địa phương, vậy danh từ Standort có nghĩa là hoàn.cảnh tự nhiên ở một địa phương, hay địa bàn cụ thể nào đó. Tiếng Anh lập địa là Site, tiếng Pháp “Station” Có rất nhiều định nghĩa về lập địa nhưng có thé hiểu bản chất của khái niệm là “Lập địa là một phạm vi lãnh thổ nhất định với tắt cả những yếu tố của ngöại cảnh ảnh hưởng tới sinh trưởng của sinh vật mà chủ yếu là thực vật”. Lập địa theo n§hĩa.hẹp bao gồm 3 thành phần: khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng và lập địa theo.nghĩa rộng bao gồm 4 thành phần: khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng, thế giới động thực vật.

Phương pháp này nghiên cứu mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên với nhau, giữa các thành phần tự nhiên với thực vật (là chủ yếu) trong một không gian nhất định và được cụ thể hóa trên bản đề. Đại diện cho cách làm này có Krauss (1935, 1954), Kopp (1965, 1969), và W.'Ở Liên xô cũ-lập địa được gọi là điều kiện nơi sinh trưởng, nghĩa là tác động tổng hợp của các yếu tố ngoại cảnh hình thành nên các kiểu rừng nhất định và ảnh hưởng trực tiếp tới sinh trưởng của thực vật rừng. Nói tới lập địa, cần đề cập 2,van dé chinh: (i) vị trí địa lý của lập địa; đi) - điều kiện môi trường tồn tại ở một vị trí nhất định. Trong lâm nghiệp, lập địa được hiểu là lập địa rừng (forest site).

Chất lượng lập địa nhằm chỉ sức sản xuất của cây rừng hoặc của các loại thực bì khác nhau trên lập địa đó. Vì vậy, chất lượng lập địa luôn gắn với một loài cây hay nhóm loài cây nhất định. Có lập địa thích hợp, có lập địa không thích hợp với loài cây. Chất lượng lập địa được quyết định bởi các nhân tố: khí hậu, địa hình, đất và sinh vật.

Một lập địa, nếu trồng các loài cây khác nhau thì chất lượng lập địa có thể sẽ khác nhau, tùy thuộc vào loài cây trồng. Điều kiện lập địa nhằm chỉ tổng hợp các nhân tố cấu thành nên lập địa. Chất lượng lập địa và điều kiện lập địa là hai thuật ngữ thường được sử dụng như nhau. Khi đánh giá chất lượng lập địa thường tiến hành phán đoán hoặc dự báo sức sản xuất hiện (ại của lập địa.

Mục đích của việc đánh giá chất lượng lập địa là dự báo sản lượng cây trồng, lượng Hóa sức sản xuất của đất hoặc là phân chia lập địa thành những đơn vị có sức sản xuât đồng nhất. - Phân chia lập địa đề đánh giá sức sản xuất tiềm tàng của nó. Theo mục tiêu này, các nhân tô cấu thành lập địa sẽ được sử dụng dé phân chia lập địa, được chia thành các thang 5 bậc nhất định, sau đó tổ hợp lại sẽ xác định được các đơn vị lập địa cần phân chia. Hướng này không trực tiếp gắn với loài cây trồng cụ thể nào đó.

- Phân chia lập địa theo mức độ thích hợp của loài cây trồng. Theo mục tiêu này, mức độ thích hợp của loài cây với điều kiện lập địa nơi mọc được biểu thị thông qua các chỉ tiêu mong đợi gắn với từng mục đích kinh doanh rừng cụ thể, như sản lượng gỗ, tăng trưởng tầng cây gỗ, sản lượng và chất lượng quả, sản lượng và chất lượng nhựa, vỏ. Hướng này trực tiếp gắn với từng loài cây cụ thể dự định đem trồng. Các nhân tố cấu thành lập địa Như phần khái niệm đã trình bày, lập địa có nghĩa hẹp và nghĩa rộng; theo nghĩa hẹp với 3 thành phần tự nhiên: khí hậu, địa hình và thổ nhưỡng, Đây là 3 thành phần cơ bản để xem xét và định giới khi muốn xác lập các cá thể của bất kì một cấp phân vị nào, ý nghĩa và tác dụng của từng thành phần có thể tóm tắt như sau: - Thành phân khí hậu: Trong các thành phần tự nhiên tham gia vào lập địa lâm nghiệp thì thành phần khí hậu được coi là thành phần chủ đạo bởi vì khí hậu là nhân tố sinh thái quan trọng hàng đầu quyết định sự phân bố một loài cây, mỗi loài cây đều có một điều kiện khí hậu thích hợp và giới hạn thích ứng, nói một cách khác mỗi loài cây đều.có trung tâm phân bồ tự nhiên, ở đó cây sinh trưởng phát triển tốt nhất, khá năng thích ứng với đất, sức đề kháng với sâu bệnh, tuổi thọ, phẩm chất gỗ.

đều cao, càng gần biên giới khu phân bố tự nhiên sinh trưởng và phát triển càng kém dẫn, các loài cây khác nhau, trong khu phân bố tự nhiên rộng hẹp khác nhau, trong việc chọn loài cây trồng cần phân biệt rố khí hậu thích hợp với khí hậu mà nó có thể thích ứng. Nguyễn Xiển (1975) đã khẳng định mối quan hệ giữa khí hậu và sản xuất nông lâm nghiệp: “Muốn xác định thời Vụ, muốn phân bồ một cơ cấu cây trằng, vật nuôi hợp lý thì một trong những chỗ dựa cần thiết và khoa học là phân vùng khí hậu ”. - Thành phân địa hình: Địa hình có liên quan chặt chế với khí hậu và thổ nhưỡng, là thành phần quan trong phân bố lại nguồn năng lượng mặt trời, tạo ra hiện tượng che chắn gió và mưa, địa hình ảnh hưởng đến tiểu khí hậu, là thành phần tạo ra chế độ thoát nước khác nhau quyết định đến quá trình hình thành đất. Do đặc điểm trên mà A.

Grigoriev (1972) cho rằng: “Vì đặc tính của dịa hình có'ảnh hưởng quan trọng đến cấu trúc của quá trình địa lý tự nhiên nên một cách hợp lý là xép dấu hiệu này vào loại thứ hai”. Ngoài các mối liện:hệ với môi trường, địa hình còn liên quan đến sản xuất. Vì vậy trong phân vùng-lập địa lâm nghiệp thành phần địa hình được khai thác thêm ở khía cạnh sản xuất. Căn cứ Vào kiểu địa hình (núi, đổi, cao nguyên, đồng bằng.) và độ dốc của chúng, các nhà sản xuất và đầu tư đã thấy được khó khăn hoặc thuận lợi, dự toán về vốn mà họ phải bỏ ra ban đầu cho mỗi đơn vị sản xuất cụ thể.

6 - Thanh phan thé nhưỡng: Thổ nhưỡng chịu sự chỉ phối hoặc phụ thuộc vào nhiều yếu tế như khí hậu, địa hình, đá mẹ, tác động của con người. Thổ nhưỡng là vật mang các hệ sinh thái và quyết định năng suất rừng vì vậy không thể thiếu thành phần này trong quá trình phân chia lập địa. Về phân loại đất ở Việt Nam (Hội Khoa học Đất Việt Nam, 2000),'gồín 13:nhóm đất và 30 loại, cụ thể như sau: 1. Đất cồn cát trắng, vàng 2.

Đất cồn cát đỏ 3, Đất cát biển I, Dat mặn 4. Dat man sti vet 5. Đất mặn kiềm III. Dat phèn nhiều §.

Đất phèn trung bình và ít IV. Đất lầy và than bàn 9. Dat than bin. Đắt phù sa 11,Đất phù sa hệ thống sông Hồng 12.

Đất phù sa hệ thống sông Cửu Long 13, Dat phù sa hệ thống sông khác VI. Đất xám bạc màu 14, Dat xám bạc màu trên phù sa cổ 15. Đất%ám bạc rmàu giầy trên phù sa cổ 16. Đấtxám bạc màu trên sản phẩm phá hủy của đất Mác ma axít và đá cát VII.

Đất đen IX. Dat dé vang (Dat Feralit). Phân bố ở các độ cao: - miền Bắc: 25- 700, 900m - miền Nam: 5Ø- 900, 1000m - Cao nguyên: 1500m trở xuống. Đất nâu tím trên đá mác ma bazơ và trung tính, 20.

Đất nâu đỏ trên đá mác ma bazơ và trung tính, 21. Đất nâu vàng trên đá mác ma bazơ và trung tính, 22. Đất đỏ nâu trên đá vôi, 23. Đất đỏ vàng trên đá sét và biến chất, 24.

Đất vàng đỏ trên đá mác ma axít, 25. Đất vàng nhạt trên đá cát, 26. Đất vàng nâu trên phù sa cổ X. Đất vàng đỏ trên núi - Miền Bắc: 700, 900- 2000m.

Đất mùn vàng đỏ trên núi XI. Đắt mùn trên núi cao (từ 2000m trở lên) 28. Đất mùn trên núi cao XII. Dat pdtdon XIII.

Đất xói mòn trơ sỏi đá - Thành phân thựê vật: Các hệ sinh thái rừng nguyên sinh là bằng chứng quan trọng chứng minh các điều kiện sinh thái đã hình thành và đảm bảo sự tồn tại lâu đời của chúng trên các vùng lãnh thổ Việt Nam. Song, trong quá trình phát triển lâu đời, chính các nhân tố sinh thái cũng thay đổi hoặc từ từ, hoặc đột xuất, đặc biệt là nhân tố con người (nhân tác) đã để lại cho thế hệ chúng ta một bức khẩm phong phú nhưng quá phức tạp các loại rừng, đa phần là thứ sinh hoặc nhận-tạo, mà vừa được trình bày tóm tắt cả phương pháp luận, cả hiệu quả áp dụng của từng hệ thống để cỏ'đủ cơ sở chọn lọc các kiểu rừng chính (tương đương hệ sinh thái) trong phân vùng lãnh thô. Trong ác kiểu rùng đã chọn lọc bao gồm đầy đủ các kiểu rừng tự nhiên, nguyên sinh, thứ sinh đang trong quá trình diễn thế và cũng đã đưa vào cả các hệ rừng trồng, các loại thám thực vật chưa thành rừng (tráng, truông theo Thái văn Trừng, 1963, 1970; Ib, Ic theo phân loại hiện trạng bổ sung) để bao quát mọi trạng thải thảm thực vật rừng. Cac kiéu rừng chủ yếu ở Việt Nam Ký hiệu Kiểu rừng Rừng kín, hỗn loài, lá rộng thường xanh mưa ẩm; các kiểu phụ: 1a: Vùng thắp, < 500m ở MB, < 700m ở MN.

1 1b: Vùng tháp Nam bộ, ưu hợp họ Dầu 1c: Đồi, núi thấp và trung bình 500-1500m ở MB, 700-2000m ở MN 1d: Núi cao > 1500m ở MB, >2000m ở MN Rừng hỗn loài nửa rụng lá ‹oÌœ|¬loœ|olel|o|Mð Rừng hỗn loài trên núi đá vôi Rừng lá kim, hỗn loài lá rộng lá kim Rừng thưa, khô lá rộng rụng lá theo mùa, ưu thế họ Dầu.(khộp) Rừng ngập mặn ven biển Rừng úng phèn (rừng Tràm) Rừng tre nứa và hỗn loài cây gỗ + tre nứa Rừng tròng các loại Bat lâm nghiệp không có rừng, 10a: Đắt trồng, cỏ thưa 10b: Thảm cỏ cây bụi 5° 10c: Thảm cây bụi có cây gỗ tái sinh (>200 cây/ha), - Hoạt động sản xuất của con người Ngày nay hoạt động sản xuất của con người có tác động rất mạnh tới quá trình hình thành lập địa. Tác động của con người được thê hiện chủ yếu thông qua các hoạt động sản xuất, đặc biệt là sản xuất nông lâm nghiệp. CÂU HỎI ÔN TẬP VÀ THẢO LUẬN MỞ RỘNG Câu 1: Thế nào là lập địa? Khái niệm lập địa theo nghĩa hẹp và theo nghĩa rộng về các nhân tố cấu thành lập địa có gì khác nhau, tại sao?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ