Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây lúa giữ vai trò là cây lương thực chủ lực trong chiến lược phát triển nông nghiệp và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia của Việt Nam. Ngành sản xuất lúa gạo chiếm trên 90% tổng sản lượng cây lương thực, đồng thời gắn liền với sinh kế và việc làm của khoảng 80% lực lượng lao động nông nghiệp. Trong hơn hai thập kỷ qua, xuất khẩu lúa gạo đạt trên 70 triệu tấn (tương đương gần 20 tỷ USD), đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu gạo đứng thứ hai thế giới.
Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, đặc biệt là khu vực trung du và miền núi phía Bắc như phường Ngọc Xuân (thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng), hoạt động sản xuất lúa vẫn đối mặt với nhiều bất cập. Sản xuất chủ yếu diễn ra theo hình thức nông hộ quy mô nhỏ, ruộng đất phân tán, manh mún. Người dân phần lớn đầu tư dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu vốn đầu tư chiều sâu, dẫn đến tình trạng sử dụng phân bón và giống chưa hợp lý, năng suất chưa tương xứng với tiềm năng. Mặt khác, việc phân vùng sản xuất và đầu tư thâm canh còn mang tính chất dàn trải, bình quân, chưa dựa trên kết quả phân tích khoa học về tính chất đất đai và mức độ thích nghi sinh thái của cây lúa đối với từng khoanh đất cụ thể.
Xuất phát từ thực tiễn quản lý và sử dụng đất đai tại địa phương, đề tài "Ứng dụng GIS trong phân hạng thích nghi đất lúa phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân hạng thích nghi đất đai nhằm xác định chính xác diện tích đất thích hợp cho việc canh tác lúa tại phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng quản lý, sử dụng đất đai tác động đến sản xuất lúa trên địa bàn phường.
- Xác định các yêu cầu sử dụng đất (sinh thái, quản lý, bảo vệ) của loại hình sử dụng đất lúa (LUT lúa).
- Lựa chọn và phân cấp các chỉ tiêu đặc tính đất đai ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của cây lúa để thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU).
- Ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) xây dựng bản đồ phân hạng thích nghi đất lúa theo tiêu chuẩn FAO ở thời điểm hiện tại và định hướng tương lai, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý phát triển sản xuất lúa bền vững.
- Đối tượng nghiên cứu: Đặc điểm tính chất đất trồng lúa và các yêu cầu sử dụng đất của cây lúa.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Toàn bộ diện tích đất trồng lúa trên địa bàn phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng (tổng diện tích tự nhiên toàn phường là 684,04 ha).
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 17/8/2015 đến ngày 29/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận vận dụng phương pháp luận đánh giá đất đai theo tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1976 - A Framework for Land Evaluation, bổ sung và chỉnh sửa năm 1983, cùng các tài liệu chuyên ngành FAO 1984, 1985, 1986, 1988, 1989, 1990). Bản chất của phương pháp là so sánh, đối chiếu (matching) giữa đặc tính vốn có của các đơn vị đất đai với các yêu cầu sử dụng đất cụ thể của cây lúa.
Cấu trúc phân loại thích nghi đất đai theo FAO được triển khai theo 4 cấp bậc:
- Cấp thích hợp (Order): Gồm cấp Thích hợp (S - Suitable) và Không thích hợp (N - Not Suitable).
- Hạng thích hợp (Class):
- S1 (Thích hợp cao): Đất đai không có hoặc chỉ có hạn chế nhẹ, không ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và hiệu quả kinh tế.
- S2 (Thích hợp trung bình): Đất đai có hạn chế ở mức độ vừa phải, làm giảm năng suất hoặc tăng chi phí đầu tư.
- S3 (Ít thích hợp): Đất đai có nhiều hạn chế nghiêm trọng đối với cây lúa.
- N1 (Không thích hợp hiện tại): Các yếu tố hạn chế rất nghiêm trọng ở điều kiện hiện tại nhưng có thể cải tạo được trong tương lai khi có đầu tư kỹ thuật.
- NR (Không liên quan): Các loại đất phi nông nghiệp, đất rừng, núi đá không đưa vào diện đánh giá.
- Hạng phụ thích hợp (Subclass): Phản ánh các yếu tố hạn chế cụ thể (độ dốc, thành phần cơ giới, chế độ tưới...).
- Đơn vị thích hợp (Unit): Phân chia chi tiết phục vụ quản lý sản xuất ở quy mô nông trại.
Bên cạnh khung FAO, đề tài tổng quan các trường phái đánh giá đất trên thế giới: trường phái Dokuchaev và Sô-bô-lép (Liên Xô cũ) dựa trên lớp phủ thổ nhưỡng và thống kê kinh tế; trường phái Mỹ (USDA) phân chia 8 nhóm đất dựa trên yếu tố hạn chế; phương pháp tham biến Ấn Độ ($Y = F(A) \cdot F(B) \cdot ...$); phương pháp đánh giá theo năng suất của Anh và ngũ cốc tiêu chuẩn của Canada. Tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa các kết quả phân hạng của Viện Nông hóa Thổ nhưỡng (Bùi Quang Toản, Vũ Cao Thái, Nguyễn Văn Thân, Đinh Văn Tỉnh), phân loại khả năng đất đai của Tôn Thất Chiểu (1986), và các dự án của Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp (Nguyễn Khang, Phạm Dương Ưng, 1995).
Cơ sở sinh thái cây lúa được xác lập qua các chỉ tiêu: tổng tích ôn (~2.500°C), ngưỡng nhiệt độ theo từng thời kỳ sinh trưởng (nảy mầm 20–35°C, đẻ nhánh 25–31°C, làm đòng 15–20°C, trỗ hoa 30–33°C, chín 20–25°C), nhu cầu bức xạ ánh sáng (250–400 calo/cm²/ngày), lượng nước bình quân (800–1.000 mm/vụ), và tính chất đất phù hợp (đất thịt, thịt pha sét, độ chua pH từ 5,5 đến 7,5).
Khung pháp lý được áp dụng bao gồm hệ thống Luật Đất đai năm 1993, Luật sửa đổi năm 1998, 2001, Luật Đất đai năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành của UBND tỉnh Cao Bằng và UBND thành phố Cao Bằng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp ứng dụng công nghệ GIS:
- Sử dụng phần mềm MicroStation và IRacB để số hóa bản đồ nền địa chính và các ranh giới khoanh đất.
- Sử dụng phần mềm ArcGIS 10 và MapInfo để biên tập, quản lý dữ liệu không gian và xây dựng các bản đồ đơn tính: bản đồ loại đất, bản đồ độ chua (pH), bản đồ thành phần cơ giới, bản đồ hàm lượng chất hữu cơ (mùn), bản đồ chế độ tưới tiêu.
- Ứng dụng công cụ chồng xếp bản đồ (Overlay) trong ArcGIS 10 để tích hợp 5 bản đồ đơn tính, thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU).
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, báo cáo hiện trạng môi trường, số liệu thống kê - kiểm kê đất đai năm 2014; kết hợp khảo sát trực tiếp ngoài thực địa về điều kiện thủy văn, địa hình và lấy mẫu đất kiểm chứng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý và tính toán thuộc tính không gian, diện tích các đơn vị đất đai trên phần mềm Microsoft Excel và cơ sở dữ liệu GIS.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu (Matching): Đánh giá mức độ tương thích giữa thuộc tính của từng LMU với bảng tiêu chuẩn yêu cầu sinh thái của cây lúa để đưa ra các hạng thích nghi hiện tại và tương lai.
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN I: MỞ ĐẦU
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và vị thế xuất khẩu lúa gạo của Việt Nam. Phân tích thực trạng sản xuất nông nghiệp mang tính phân tán, đầu tư bình quân chưa dựa vào chất lượng đất tại phường Ngọc Xuân. Xác định mục đích phân hạng thích nghi đất lúa bằng công nghệ GIS theo tiêu chuẩn FAO, nêu rõ đối tượng, phạm vi và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài.
PHẦN II: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về đất đai, bản chất và sự cần thiết của đánh giá, phân hạng đất đai trong quy hoạch nông nghiệp bền vững. Phân tích lịch sử phát triển các phương pháp đánh giá đất trên thế giới (Liên Xô, Mỹ, Ấn Độ, Anh, Canada) và đánh giá chi tiết khung phương pháp của FAO (FAO 1976, 1983). Tổng quan các công trình đánh giá đất đai tại Việt Nam qua các thời kỳ từ cấp quốc gia, vùng sinh thái đến cấp xã/phường. Trình bày đặc điểm sinh học và các yêu cầu sinh thái cơ bản của cây lúa đối với nhiệt độ, ánh sáng, chế độ nước và tính chất lý hóa học của đất.
PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Xác định đối tượng nghiên cứu là đất trồng lúa và yêu cầu sử dụng đất của cây lúa tại phường Ngọc Xuân trong khoảng thời gian từ 17/8/2015 đến 29/11/2015. Quy định chi tiết 4 nội dung nghiên cứu chính. Mô tả quy trình kỹ thuật tích hợp phần mềm MicroStation, IRacB, MapInfo, ArcGIS 10 và Excel trong việc số hóa, biên tập bản đồ đơn tính, kỹ thuật chồng ghép bản đồ đơn vị đất đai và quy trình so sánh phân hạng thích nghi theo FAO.
PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội phường Ngọc Xuân
Phường Ngọc Xuân có tổng diện tích tự nhiên 684,04 ha, nằm ở phía Đông Bắc thành phố Cao Bằng (tiếp giáp các xã Vĩnh Quang, Ngũ Lão của huyện Hòa An và các phường Sông Bằng, Hợp Giang, Sông Hiến, Đề Thám).
- Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa mang tính chất lục địa miền núi cao. Nhiệt độ trung bình năm đạt 21,6°C (cao tuyệt đối 40,5°C vào tháng 6, thấp tuyệt đối 3,2°C vào tháng 12; biên độ nhiệt ngày đêm 8,4°C). Lượng mưa trung bình năm đạt 1.020,3 mm (tháng 5 cao nhất với 120,90 mm, tháng 12 thấp nhất với 70,40 mm). Mùa khô thường xảy ra hiện tượng bốc hơi lớn hơn lượng mưa, gây hạn hán cục bộ.
- Thủy văn và tài nguyên: Hệ thống nước mặt chính là sông Bằng Giang nằm ở phía Tây cùng các khe suối tự nhiên; nước ngầm ở độ sâu 8–12 m. Diện tích rừng năm 2014 là 296 ha (100% là rừng trồng sản xuất).
- Kinh tế - xã hội: Năm 2014, phường có 1.549 hộ với 5.089 nhân khẩu (2.980 nam, 2.109 nữ; mật độ dân số 743 người/km²), gồm các dân tộc Tày, Nùng, Kinh sinh sống tập trung dọc Quốc lộ 3, Tỉnh lộ 203 và ven sông Bằng Giang.
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội (Năm 2014) |
Giá trị thống kê |
Tỷ lệ (%) |
| Cơ cấu kinh tế: |
|
|
| - Ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp |
— |
71,00% |
| - Ngành Công nghiệp và Xây dựng |
— |
17,00% |
| - Ngành Thương mại - Dịch vụ |
— |
12,00% |
| Dân số và Lao động: |
|
|
| - Tổng số nhân khẩu |
5.089 người |
100% |
| - Tổng số hộ gia đình |
1.549 hộ |
100% |
| - Hộ nông nghiệp trực tiếp sản xuất |
304 hộ (tổng 482 hộ nông nghiệp) |
— |
| - Nhân khẩu nông nghiệp |
682 người |
— |
2. Hiện trạng sử dụng đất và công tác quản lý đất đai
Theo số liệu kiểm kê đất đai năm 2014, quỹ đất của phường Ngọc Xuân được phân bổ cụ thể như sau:
| Mã loại đất |
Mục đích sử dụng đất |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu (%) |
| NNP |
Đất nông nghiệp |
542,09 |
79,24% |
| SXN |
- Đất sản xuất nông nghiệp |
249,91 |
36,50% |
| CHN |
+ Đất trồng cây hàng năm |
158,78 |
23,21% |
| LUA |
+ Đất trồng lúa |
110,97 |
16,22% |
| CLN |
+ Đất trồng cây lâu năm |
91,12 |
13,32% |
| LNP |
- Đất lâm nghiệp |
291,83 |
42,66% |
| NTS |
- Đất nuôi trồng thủy sản |
0,33 |
0,04% |
| PNN |
Đất phi nông nghiệp |
141,39 |
20,60% |
| ODT |
- Đất ở tại đô thị |
40,90 |
5,98% |
| CDG |
- Đất chuyên dùng |
56,10 |
8,20% |
| CTS |
+ Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp |
2,65 |
3,87% |
| CQA |
+ Đất quốc phòng, an ninh |
3,85 |
0,56% |
| CSK |
+ Đất SXKD phi nông nghiệp |
18,88 |
0,027% |
| CCC |
+ Đất công cộng |
29,04 |
4,24% |
| TTN |
- Đất tôn giáo tín ngưỡng |
0,00 |
0,00% |
| NTD |
- Đất nghĩa trang, nghĩa địa |
19,53 |
2,80% |
| CSD |
Đất chưa sử dụng |
0,56 |
0,08% |
| TỔNG |
Tổng diện tích tự nhiên |
684,04 |
100,00% |
Đánh giá 11 nội dung quản lý nhà nước về đất đai cho thấy: UBND phường đã triển khai nghiêm túc Luật Đất đai 1993, 2001, 2013; công tác đo đạc lập bản đồ địa chính đạt tỷ lệ 1/500 – 1/2.000; thực hiện tốt công tác thống kê kiểm kê định kỳ 5 năm và lập quy hoạch sử dụng đất theo chỉ đạo của UBND thành phố Cao Bằng.
3. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU) và Phân hạng thích nghi đất lúa
- Xác định các chỉ tiêu đơn tính: Tác giả đã lựa chọn 5 yếu tố đất đai mang tính quyết định đối với sinh trưởng cây lúa tại địa phương để phân cấp và thành lập bản đồ chuyên đề:
- Bản đồ loại đất: Phân loại các đơn vị thổ nhưỡng thực tế.
- Bản đồ độ chua (pH): Đánh giá phản ứng của dung dịch đất.
- Bản đồ thành phần cơ giới: Đánh giá tỷ lệ cấp hạt cát, limon, sét.
- Bản đồ hàm lượng chất hữu cơ (mùn %): Đánh giá độ phì nhiêu của tầng đất canh tác.
- Bản đồ chế độ tưới tiêu: Phân cấp mức độ chủ động nước tưới và tiêu thoát lũ.
- Thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU): Chồng ghép không gian 5 lớp dữ liệu trên bằng phần mềm ArcGIS 10, xác định các khoanh đơn vị đất đai đồng nhất về thuộc tính.
- Phân hạng thích nghi: So sánh từng LMU với bảng yêu cầu sử dụng đất của cây lúa để lập Bản đồ phân hạng thích nghi hiện tại và Bản đồ phân hạng thích nghi tương lai (sau khi áp dụng các biện pháp thủy lợi, khử chua, bón phân hữu cơ).
PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Tổng hợp các phát hiện chính về quỹ đất lúa phường Ngọc Xuân, khẳng định tính khả thi của quy trình công nghệ GIS trong đánh giá đất đai cấp cơ sở. Đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền thành phố và phường trong việc đầu tư hạ tầng thủy lợi, áp dụng tiến bộ kỹ thuật để nâng cao hạng thích nghi đất đai trong các kỳ quy hoạch tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
- Xác lập bộ dữ liệu không gian và số liệu đất đai: Nghiên cứu đã làm rõ toàn bộ hiện trạng sử dụng đất của phường Ngọc Xuân năm 2014 với tổng diện tích 684,04 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp là 249,91 ha và đất trồng lúa là 110,97 ha (chiếm 16,22% diện tích tự nhiên).
- Thành lập hệ thống bản đồ chuyên đề bằng công nghệ GIS: Đã số hóa và biên tập thành công 5 bản đồ đơn tính (loại đất, pH, thành phần cơ giới, hàm lượng hữu cơ, chế độ tưới) và bản đồ đơn vị đất đai (LMU) bằng phần mềm ArcGIS 10 kết hợp MicroStation trên nền bản đồ địa chính tỷ lệ 1/500 – 1/2.000.
- Đánh giá thích nghi đất lúa theo tiêu chuẩn FAO: Xác định được diện tích và mức độ thích hợp của từng đơn vị đất đai cho cây lúa ở hiện tại (các mức S1, S2, S3, N1) và phân tích khả năng chuyển hạng thích nghi trong tương lai khi có các giải pháp can thiệp kỹ thuật.
- Đề xuất giải pháp thực tiễn: Khóa luận đề xuất các biện pháp cụ thể gồm hoàn thiện hệ thống kênh mương tưới tiêu tận dụng nguồn nước sông Bằng Giang, đẩy mạnh bón vôi khử chua, bổ sung phân hữu cơ cải tạo thành phần cơ giới và độ phì đất, đưa các giống lúa chịu thâm canh vào sản xuất thay vì canh tác thuần túy theo tập quán cũ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian thực hiện đề tài tương đối ngắn (từ 17/8/2015 đến 29/11/2015).
- Phạm vi nghiên cứu mới giới hạn trong ranh giới hành chính của một phường (phường Ngọc Xuân) thuộc khu vực đô thị miền núi.
- Số liệu phân tích chất lượng nước ngầm (độ sâu 8–12 m) chưa được đo đạc, kiểm nghiệm hóa nghiệm đầy đủ các thông số chi tiết trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng ứng dụng quy trình GIS và khung FAO để đánh giá thích nghi cho các loại hình sử dụng đất nông nghiệp khác như cây ăn quả, cây công nghiệp, rau an toàn trên địa bàn phường.
- Nhân rộng mô hình đánh giá phân hạng thích nghi đất đai trên quy mô toàn thành phố Cao Bằng và các huyện lân cận thuộc tỉnh Cao Bằng nhằm phục vụ công tác lập quy hoạch sử dụng đất tổng thể.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa học đất, Nông nghiệp, Địa lý tài nguyên và Địa tin học; cán bộ địa chính cấp xã/phường; chuyên viên Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Kinh tế/Nông nghiệp cấp quận/huyện/thành phố.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình kỹ thuật tích hợp phần mềm MicroStation (số hóa) và ArcGIS 10 (biên tập, chồng xếp lớp không gian) trong việc thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU) và phương pháp xây dựng bảng ma trận đối chiếu yêu cầu sinh thái cây lúa theo tiêu chuẩn FAO tại vùng địa hình trung du miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng diện tích tự nhiên và diện tích đất trồng lúa của phường Ngọc Xuân năm 2014 là bao nhiêu?
Tổng diện tích tự nhiên của phường Ngọc Xuân là 684,04 ha; trong đó đất nông nghiệp chiếm 542,09 ha (79,24%), đất sản xuất nông nghiệp là 249,91 ha (36,50%), và diện tích đất trồng lúa chuyên dụng là 110,97 ha (chiếm 16,22% tổng diện tích tự nhiên).
2. Đề tài đã sử dụng những chỉ tiêu đất đai nào để xây dựng các bản đồ đơn tính?
Tác giả đã lựa chọn và xây dựng 5 bản đồ đơn tính gồm: (1) Bản đồ loại đất, (2) Bản đồ độ chua pH, (3) Bản đồ thành phần cơ giới, (4) Bản đồ hàm lượng chất hữu cơ (mùn), và (5) Bản đồ chế độ tưới tiêu.
3. Khung phân loại thích nghi đất đai của FAO áp dụng trong khóa luận gồm những cấp bậc và ký hiệu nào?
Khung FAO được chia thành 4 cấp: Cấp thích hợp (Order: S - Thích hợp, N - Không thích hợp); Hạng thích hợp (Class: S1 - Thích hợp cao, S2 - Thích hợp trung bình, S3 - Ít thích hợp, N1 - Không thích hợp hiện tại, N2 - Không thích hợp vĩnh viễn, NR - Không liên quan); Hạng phụ (Subclass: thể hiện yếu tố hạn chế); và Đơn vị thích hợp (Unit).
4. Những phần mềm kỹ thuật nào đã được phối hợp sử dụng trong quá trình nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm MicroStation và IRacB để số hóa bản đồ nền địa chính; ArcGIS 10 và MapInfo để biên tập bản đồ đơn tính, chồng xếp bản đồ đơn vị đất đai (LMU) và bản đồ phân hạng thích nghi; Microsoft Excel để xử lý, quản lý các bảng số liệu thuộc tính.
5. Cơ cấu kinh tế và đặc điểm dân số của phường Ngọc Xuân tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Năm 2014, cơ cấu kinh tế của phường gồm Nông - Lâm - Ngư nghiệp chiếm 71%, Công nghiệp - Xây dựng chiếm 17%, Thương mại - Dịch vụ chiếm 12%. Toàn phường có 1.549 hộ với 5.089 nhân khẩu (2.980 nam, 2.109 nữ), mật độ dân số 743 người/km², với 304 hộ trực tiếp tham gia sản xuất nông nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã ứng dụng thành công công nghệ GIS kết hợp phương pháp đánh giá đất đai theo tiêu chuẩn FAO để phân hạng thích nghi đất trồng lúa tại phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng. Bằng việc xây dựng và chồng xếp 5 lớp bản đồ đơn tính (loại đất, pH, thành phần cơ giới, chất hữu cơ, chế độ tưới), nghiên cứu đã xác lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU) và phân định rõ ràng các mức độ thích nghi sinh thái cho 110,97 ha đất lúa ở hiện tại và tương lai. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy, hỗ trợ chính quyền địa phương định hướng quy hoạch không gian nông nghiệp, đầu tư hạ tầng thủy lợi và cải tạo đất bền vững tại khu vực miền núi.