Nghiên cứu ứng dụng Enzyme Transglutaminase trong tái cấu trúc thịt - ĐH Bách Khoa

Tìm hiểu ứng dụng enzyme Transglutaminase trong tái cấu trúc thịt. Cải thiện chất lượng, kết cấu sản phẩm thịt hiệu quả với enzyme Transglutaminase.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

TÓM TẮT

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Nguồn gốc lợn

2.2. Tình hình sản xuất

2.3. Thành phần hóa học

2.4. Chỉ tiêu chất lượng thịt lợn

2.4.1. Khái quát chung

2.5. Cơ chế hoạt động

2.6. Ứng dụng enzyme transglutaminase

2.6.1. Tái cấu trúc thịt

2.6.1.1. Phương pháp ủ nóng

2.7. Phương pháp ủ lạnh

2.8. Hóa chất và thiết bị

2.9. Nội dung nghiên cứu

2.9.1. Sơ đồ nội dung nghiên cứu

2.9.2. Quy trình tạo sản phẩm

2.9.3. Thuyết minh quy trình

2.9.4. Thiết kế thí nghiệm

2.9.5. Phương pháp phân tích

2.9.5.1. Thành phần hóa học nguyên liệu và sản phẩm
2.9.5.2. Chỉ tiêu vật lý thịt sau ủ
2.9.5.3. Chỉ tiêu vật lý sản phẩm
2.9.5.4. Chỉ tiêu cảm quan sản phẩm
2.9.5.5. Xác định hoạt tính enzyme
2.9.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Xác định thành phần thịt lợn nguyên liệu

4.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng quá trình sấy đến độ ẩm, năng suất sấy, cấu trúc, cảm quan snack thịt

4.2.1. Ảnh hưởng quá trình sấy đến độ ẩm, năng suất sấy, cấu trúc snack thịt

4.2.2. Ảnh hưởng quá trình sấy đến đánh giá cảm quan snack thịt

4.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng nồng độ enzyme đến khả năng liên kết thịt

4.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng kích thước thịt nạc đến khả năng liên kết thịt

4.5. Kết quả khảo sát ảnh hưởng kích thước mỡ đến khả năng liên kết thịt

4.6. Kết quả khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ thịt nạc - thịt mỡ đến tính chất vật lý, cảm quan sản phẩm snack thịt

4.7. Kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Enzyme Transglutaminase và Tái Cấu Trúc Thịt

Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm không ngừng phát triển, việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để nâng cao chất lượng và giá trị của sản phẩm thịt trở nên vô cùng quan trọng. Enzyme transglutaminase (ETG), hay còn gọi là meat glue, nổi lên như một công cụ mạnh mẽ trong công nghệ tái cấu trúc thực phẩm. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về ETG, cơ chế hoạt động của nó, và đặc biệt là ứng dụng tiềm năng trong việc tái cấu trúc thịt, mở ra những hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến thịt.

ETG là một enzyme tự nhiên có khả năng xúc tác phản ứng liên kết các protein lại với nhau, tạo thành một mạng lưới vững chắc. Trong sản xuất xúc xíchgiăm bông, transglutaminase giúp cải thiện cấu trúc, độ đàn hồi và khả năng giữ nước của sản phẩm. Ứng dụng ETG trong chế biến thịt mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Tái tạo các phần thịt vụn thành miếng thịt nguyên khối có giá trị cao hơn, Cải thiện cấu trúc và độ ngon của thịt, kéo dài thời gian bảo quản và giảm thiểu lãng phí thực phẩm.

Tuy nhiên, việc sử dụng transglutaminase trong sản xuất cũng đặt ra những câu hỏi về độ an toàn và quy trình sử dụng. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh này, cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng, quy trình, và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm thịt tái cấu trúc.

1.1. Giới Thiệu Về Enzyme Transglutaminase và Tính Chất

Enzyme transglutaminase (ETG), còn được gọi là protein-glutamine γ-glutamyltransferase (EC 2.13), là một enzyme thuộc nhóm transferase, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo liên kết giữa glutamine và lysine. Enzyme này xúc tác phản ứng chuyển acyl của nhóm γ-carboxyamide của glutamine và nhóm ε-amino của lysine hoặc các amine cơ bản, tạo ra peptide mới dài hơn là γ-glutamyl-ε-lysine [8]. Phản ứng này có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong tái cấu trúc thịt. Tính chất của transglutaminase rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình sử dụng, bao gồm nhiệt độ hoạt động, độ pH tối ưu và khả năng chịu nhiệt. Nghiên cứu về các loại transglutaminase và nguồn gốc của chúng, từ vi sinh vật đến động vật, giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và ứng dụng của chúng trong các sản phẩm khác nhau. Việc hiểu rõ phản ứng transamid hóa do enzyme này xúc tác là chìa khóa để điều chỉnh và kiểm soát quá trình tái cấu trúc, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Vai Trò Của ETG Trong Công Nghiệp Chế Biến Thịt Hiện Đại

Trong ngành chế biến thịt hiện đại, enzyme transglutaminase (ETG) đóng vai trò không thể thiếu trong việc cải thiện cấu trúc và chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng ETG trong chế biến thịt không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm có hình thức hấp dẫn hơn mà còn tăng cường giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian bảo quản. ETG trong thực phẩm được sử dụng để liên kết các mảnh thịt nhỏ lại với nhau, tạo thành các sản phẩm có kích thước và hình dạng mong muốn, giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Ứng dụng ETG trong sản xuất xúc xích và các sản phẩm thịt chế biến khác giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm sự tách nước và tăng cường hương vị. Nghiên cứu về công nghệ tái cấu trúc thực phẩm cho thấy rằng ETG không chỉ là một chất kết dính mà còn có khả năng cải thiện độ mềm và hương vị của thịt, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người tiêu dùng. Ngoài ra, ETG còn được ứng dụng transglutaminase trong hải sản, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

II. Vấn Đề và Thách Thức Khi Tái Cấu Trúc Thịt Truyền Thống

Mặc dù tái cấu trúc thịt bằng các phương pháp truyền thống có những ưu điểm nhất định, nhưng cũng tồn tại không ít vấn đề và thách thức. Các phương pháp này thường sử dụng nhiệt hoặc áp suất cao để liên kết các mảnh thịt, dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc, hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng và độ đồng đều của sản phẩm cũng là một bài toán khó. Chất lượng sản phẩm thịt tái cấu trúc phụ thuộc nhiều vào các yếu tố như nguồn gốc nguyên liệu, quy trình chế biến và điều kiện bảo quản. Việc đảm bảo chất lượng sản phẩm thịt tái cấu trúc đồng đều và an toàn là một thách thức lớn đối với các nhà sản xuất. Độ an toàn của transglutaminase cũng là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù được coi là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và quy trình, nhưng vẫn cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động lâu dài của enzyme này đến sức khỏe con người. Việc giải quyết những vấn đề và thách thức này là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp tái cấu trúc thịt.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Tái Cấu Trúc Thịt Hiện Nay

Các phương pháp tái cấu trúc thịt hiện nay thường gặp phải nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng và tính ứng dụng của sản phẩm. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thay đổi về cấu trúc và hương vị của thịt do quá trình xử lý nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein, làm mất đi độ mềm và hương vị tự nhiên của thịt. Ngoài ra, việc sử dụng các chất phụ gia hóa học để liên kết các mảnh thịt có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm thịt tái cấu trúc cũng là một thách thức lớn. Các yếu tố như nguồn gốc nguyên liệu, quy trình chế biến và điều kiện bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sự không đồng đều về cấu trúc và hương vị giữa các sản phẩm tái cấu trúc cũng là một vấn đề thường gặp. Việc giải quyết những hạn chế này đòi hỏi các nhà sản xuất phải tìm kiếm các phương pháp tái cấu trúc thịt mới, hiệu quả hơn và an toàn hơn.

2.2. Yêu Cầu Về Chất Lượng và An Toàn Thực Phẩm Trong Tái Cấu Trúc

Trong quá trình tái cấu trúc thịt, yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm luôn được đặt lên hàng đầu. Các sản phẩm tái cấu trúc phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vi sinh vật, hóa chất và kim loại nặng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình sử dụng transglutaminase là rất quan trọng để đảm bảo enzyme này được sử dụng đúng liều lượng và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Ngoài ra, việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào có chất lượng tốt cũng là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm tái cấu trúc có chất lượng cao. Các nhà sản xuất cần áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và bảo quản sản phẩm. Việc tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm là trách nhiệm của mỗi nhà sản xuất, góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tái cấu trúc.

III. Phương Pháp Tái Cấu Trúc Thịt Bằng Enzyme Transglutaminase ETG

Enzyme transglutaminase (ETG) mang đến một giải pháp đầy hứa hẹn để vượt qua những hạn chế của các phương pháp tái cấu trúc thịt truyền thống. Với khả năng liên kết các protein một cách tự nhiên, ETG giúp tạo ra các sản phẩm thịt tái cấu trúc có cấu trúc, hương vị và giá trị dinh dưỡng tương tự như thịt nguyên bản. Cải thiện cấu trúc thịt là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng ETG. Enzyme này giúp tạo ra một mạng lưới protein vững chắc, giúp thịt giữ được hình dạng và độ đàn hồi tốt hơn. Tăng giá trị thịt bằng cách sử dụng các phần thịt vụn hoặc thứ phẩm để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn. Việc sử dụng ETG trong công nghiệp thực phẩm đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Enzyme Transglutaminase Trong Thịt

Cơ chế hoạt động của enzyme transglutaminase (ETG) trong thịt dựa trên khả năng xúc tác phản ứng liên kết các protein lại với nhau thông qua việc tạo liên kết chéo giữa các amino acid glutamine và lysine. ETG hoạt động bằng cách tạo ra một liên kết đồng hóa trị giữa nhóm γ-carboxamide của glutamine và nhóm ε-amino của lysine, tạo thành một liên kết γ-glutamyl-ε-lysine. Quá trình này giúp tạo ra một mạng lưới protein vững chắc, liên kết các mảnh thịt nhỏ lại với nhau thành một khối thịt lớn hơn. ETG không chỉ liên kết các protein có sẵn trong thịt mà còn có thể liên kết các protein ngoại sinh, như protein từ sữa, đậu nành hoặc lòng trắng trứng, giúp cải thiện cấu trúc và tính chất của sản phẩm. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của ETG là rất quan trọng để điều chỉnh và kiểm soát quá trình tái cấu trúc, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.2. Quy Trình Sử Dụng ETG Để Tái Cấu Trúc Thịt Hiệu Quả

Quy trình sử dụng enzyme transglutaminase (ETG) để tái cấu trúc thịt hiệu quả bao gồm các bước sau: Chuẩn bị nguyên liệu: Lựa chọn các phần thịt có chất lượng tốt, loại bỏ gân và mỡ thừa, cắt thành các miếng có kích thước phù hợp. Phối trộn: Trộn đều các miếng thịt với ETG, muối, gia vị và các chất phụ gia khác (nếu có). Liều lượng ETG thường dao động từ 0.1% đến 1% so với trọng lượng thịt. Tạo hình: Nhồi hỗn hợp thịt vào khuôn hoặc bọc bằng màng bọc thực phẩm, tạo hình sản phẩm theo mong muốn. Ủ: Ủ sản phẩm trong tủ lạnh ở nhiệt độ 4-10°C trong khoảng 4-24 giờ để enzyme hoạt động. Xử lý nhiệt (tùy chọn): Nấu chín sản phẩm bằng cách luộc, hấp, nướng hoặc chiên. Lưu ý: Nhiệt độ cao có thể làm bất hoạt enzyme, vì vậy cần điều chỉnh thời gian và nhiệt độ nấu phù hợp. Bảo quản: Bảo quản sản phẩm trong tủ lạnh hoặc tủ đông. Việc tuân thủ đúng quy trình và điều chỉnh các thông số phù hợp sẽ giúp tạo ra các sản phẩm tái cấu trúc có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường.

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Tái Cấu Trúc Thịt Với ETG

Hiệu quả của việc tái cấu trúc thịt bằng enzyme transglutaminase (ETG) không chỉ phụ thuộc vào bản thân enzyme mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Liều lượng transglutaminase là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Sử dụng quá ít enzyme có thể không đủ để liên kết các protein, trong khi sử dụng quá nhiều có thể làm thay đổi cấu trúc và hương vị của thịt. Quy trình sử dụng transglutaminase cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo enzyme hoạt động hiệu quả nhất. Ngoài ra, các yếu tố như nhiệt độ, độ pH, và thành phần của nguyên liệu cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Độ pH và Thời Gian Ủ Thịt

Nhiệt độ, độ pH và thời gian ủ là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của enzyme transglutaminase (ETG) trong quá trình tái cấu trúc thịt. Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của ETG thường nằm trong khoảng 40-55°C. Ở nhiệt độ quá cao, enzyme có thể bị bất hoạt, trong khi ở nhiệt độ quá thấp, hoạt động của enzyme sẽ bị chậm lại. Độ pH tối ưu cho ETG thường nằm trong khoảng 6-8. Độ pH quá axit hoặc quá kiềm có thể làm giảm hoạt động của enzyme. Thời gian ủ cũng cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo enzyme có đủ thời gian để liên kết các protein. Thời gian ủ quá ngắn có thể không đủ để tạo ra một mạng lưới protein vững chắc, trong khi thời gian ủ quá dài có thể làm thay đổi cấu trúc và hương vị của thịt. Việc điều chỉnh các yếu tố này một cách cẩn thận sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả của ETG trong quá trình tái cấu trúc thịt.

4.2. Tác Động Của Thành Phần Nguyên Liệu Đến Quá Trình Tái Cấu Trúc

Thành phần nguyên liệu, bao gồm loại thịt, hàm lượng protein, chất béo và nước, có tác động đáng kể đến quá trình tái cấu trúc thịt bằng enzyme transglutaminase (ETG). Các loại thịt khác nhau có hàm lượng protein và cấu trúc khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng liên kết của ETG. Thịt có hàm lượng protein cao thường dễ tái cấu trúc hơn so với thịt có hàm lượng protein thấp. Hàm lượng chất béo trong thịt có thể cản trở quá trình liên kết của ETG, làm giảm độ bền của sản phẩm tái cấu trúc. Hàm lượng nước trong thịt cũng cần được kiểm soát để đảm bảo độ ẩm phù hợp cho hoạt động của enzyme. Quá nhiều nước có thể làm loãng enzyme, trong khi quá ít nước có thể làm khô thịt. Việc lựa chọn và chuẩn bị nguyên liệu một cách cẩn thận sẽ giúp đảm bảo quá trình tái cấu trúc diễn ra hiệu quả, tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Về Tái Cấu Trúc Thịt Với ETG

Ứng dụng ETG trong chế biến thịt đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Các sản phẩm như xúc xích, giăm bông, và thịt viên đã được cải thiện cấu trúc và hương vị nhờ sử dụng ETG. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ETG có thể giúp tăng giá trị thịt bằng cách sử dụng các phần thịt vụn hoặc thứ phẩm để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn. Ứng dụng ETG trong sản xuất phô mai cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Enzyme này có thể giúp cải thiện cấu trúc và độ đàn hồi của phô mai, tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn. Ứng dụng transglutaminase trong hải sản cũng đang được nghiên cứu và phát triển, mở ra những cơ hội mới cho ngành công nghiệp chế biến hải sản.

5.1. Các Nghiên Cứu Khoa Học Về Hiệu Quả và An Toàn Của ETG

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả và an toàn của enzyme transglutaminase (ETG) trong quá trình tái cấu trúc thịt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ETG có thể giúp cải thiện cấu trúc, độ đàn hồi, khả năng giữ nước và hương vị của thịt. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đã đánh giá độ an toàn của ETG và kết luận rằng enzyme này an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và quy trình. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng khuyến cáo cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động lâu dài của ETG đến sức khỏe con người. Các nghiên cứu về phương pháp đánh giá chất lượng thịt tái cấu trúc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.

5.2. Ví Dụ Về Ứng Dụng ETG Trong Sản Xuất Thực Tế Các Sản Phẩm Thịt

Enzyme transglutaminase (ETG) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thực tế các sản phẩm thịt, bao gồm: Xúc xích: ETG giúp cải thiện cấu trúc, độ đàn hồi và khả năng giữ nước của xúc xích, tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn. Giăm bông: ETG giúp liên kết các mảnh thịt lại với nhau, tạo ra các sản phẩm giăm bông có hình dạng và kích thước đồng đều, giảm thiểu lãng phí. Thịt viên: ETG giúp cải thiện độ kết dính của thịt viên, ngăn ngừa sự vỡ vụn trong quá trình chế biến và nấu nướng. Thịt tái cấu trúc: ETG giúp tạo ra các sản phẩm thịt tái cấu trúc có hình dạng và kích thước mong muốn, sử dụng các phần thịt vụn hoặc thứ phẩm, giảm thiểu lãng phí và tăng giá trị sản phẩm. Ngoài ra, ETG còn được ứng dụng trong sản xuất nhiều loại sản phẩm thịt khác, như thịt xông khói, thịt nguội và các sản phẩm thịt chế biến sẵn. Việc ứng dụng ETG giúp các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm thịt có chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Của ETG Trong Tái Cấu Trúc

Enzyme transglutaminase (ETG) là một công cụ mạnh mẽ trong công nghệ tái cấu trúc thực phẩm, mang đến nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp chế biến thịt. Với khả năng liên kết các protein một cách tự nhiên, ETG giúp tạo ra các sản phẩm thịt tái cấu trúc có cấu trúc, hương vị và giá trị dinh dưỡng tương tự như thịt nguyên bản. Tuy nhiên, việc sử dụng ETG cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, ETG hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc thịttăng giá trị thịt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

6.1. Tổng Kết Về Lợi Ích Và Hạn Chế Của Việc Sử Dụng ETG

Sử dụng enzyme transglutaminase (ETG) trong tái cấu trúc thịt mang lại nhiều lợi ích đáng kể, bao gồm: Cải thiện cấu trúc và độ đàn hồi của thịt, giúp sản phẩm có hình dạng và kích thước mong muốn. Tăng khả năng giữ nước của thịt, giúp sản phẩm không bị khô và mất nước trong quá trình chế biến và bảo quản. Giảm thiểu lãng phí bằng cách sử dụng các phần thịt vụn hoặc thứ phẩm để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng ETG cũng có một số hạn chế cần lưu ý, bao gồm: Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ quy trình sử dụng để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm. Có thể làm thay đổi hương vị và cấu trúc của thịt nếu sử dụng quá nhiều enzyme. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động lâu dài của ETG đến sức khỏe con người.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai Về Ứng Dụng ETG

Trong tương lai, hướng nghiên cứu và phát triển về ứng dụng enzyme transglutaminase (ETG) trong tái cấu trúc thịt sẽ tập trung vào các lĩnh vực sau: Nghiên cứu và phát triển các loại ETG mới có hoạt tính cao hơn, ổn định hơn và có khả năng hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt hơn. Tìm kiếm các phương pháp tối ưu hóa quy trình sử dụng ETG để đạt hiệu quả cao nhất, giảm thiểu chi phí và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Nghiên cứu về tác động của ETG đến hệ vi sinh vật đường ruột và sức khỏe con người để đảm bảo enzyme này an toàn khi sử dụng lâu dài. Phát triển các ứng dụng mới của ETG trong các lĩnh vực khác của công nghiệp thực phẩm, như sản xuất phô mai, sữa chua và các sản phẩm chay. Nghiên cứu về ứng dụng transglutaminase trong sản xuất giăm bông để đạt được chất lượng và hiệu quả cao nhất. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của ETG trong công nghiệp thực phẩm, mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng và nhà sản xuất.

18/09/2025
Nghiên cứu khả năng ứng dụng enzyme transglutaminase trong quá trình tái cấu trúc thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Kinh tế ngày càng phát triển, đời sống con người càng bận rộn. Họ quan tâm nhiều đến công việc và ngày càng ít quan tâm đến việc chuẩn bị bữa ăn. Vì vậy nên, những năm gần đây, việc đi ăn uống ở ngoài, thức ăn nhanh, sản phẩm ăn liền ngày càng phát triển. Theo thống kê trang statista.com thì thị trường snack tại Việt Nam đạt trị giá khoảng 585 triệu USD vào năm 2020, dự kiến tăng lên 1150 triệu USD năm 2026.

Thị trường snack bao gồm các loại hạt, khoai tây chiên, thịt.1: Giá trị ngành snack thịt Việt Nam năm 2019 (nguồn www.com) Nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng không chỉ quan tâm về mùi vị mà còn quan tâm nhiều đến hàm lượng chất dinh dưỡng. Sản phẩm snack thịt là một trong những sản phẩm giải quyết được các vấn đề trên. SVTH: Nguyễn Thùy Liên 1 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền Hình 1.2: Giá trị ngành snack thịt Việt Nam năm 2019 (nguồn www.com) Các sản phẩm snack thịt ngày càng phát triển và đa dạng.

Một số sản phẩm tiêu biểu: thịt khô, xúc xích, biltong, thịt que,… Để đáp ứng được nhu cầu người tiêu dùng và sử dụng phụ phẩm của ngành công nghệ chế biến thịt thì các sản phẩm snack thịt tái cấu trúc là một trong những lựa chọn phù hợp để giải quyết vấn đề.2 Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng enzyme transglutaminase trong quá trình tái cấu trúc thịt. Từ đó, đưa ra quy trình sản xuất sản phẩm snack thịt tái cấu trúc làm tăng giá trị cho phụ phẩm ngành công nghệ chế biến thịt. Đề tài sẽ thực hiện khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của thịt tái cấu trúc và sản phẩm snack thịt tái cấu trúc: + Thời gian sấy + Nồng độ enzyme + Kích thước thịt nạc + Kích thước thịt mỡ + Tỷ lệ thịt nạc : mỡ Từ đó, đưa ra quy trình công nghệ sản xuất snack thịt với quy mô phòng thí nghiệm. SVTH: Nguyễn Thùy Liên 2 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

Nguyễn Thị Hiền CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.1 Nguồn gốc lợn Lợn là loại động vật có tên khoa học là Sus domesticus, có phân loại khoa học như sau: + Giới: Animalia + Họ: Suidae + Ngành: Chordata + Chi: Sus + Lớp: Mammalia + Loài: Scrofa + Bộ: Artiodactyla + Phân loài: Sus scrofa Linnaeus [1] Hình 2.2 Tình hình sản xuất Nguyên liệu thịt lợn phổ biến trong ngành công nghiệp chế biến thịt. Theo tổng cục thống kê Việt Nam, sản lượng lợn được sản xuất từng năm ngày càng tăng và lớn hơn nhiều lần so với một số loại gia súc khác.1: Cho thấy rõ hơn về tình hình sản xuất lợn ở Việt Nam. SVTH: Nguyễn Thùy Liên 3 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền Bảng 2.1: Số lượng một số loại gia súc, gia cầm từ năm 2010-2020 (nguồn: www.3 Thành phần hóa học Thành phần hóa học của thịt là những chất cơ bản cấu tạo nên cơ thể động vật và tạo ra giá trị dinh dưỡng cho thịt.

Thành phần hóa học của thịt gồm: nước, protein, lipid, carbohydrate, các chất nitơ phi protein, các chất phi protein khác (khoáng, vitamin,…)[2].2: Thành phần hóa học của thịt nạc và thịt mỡ trong 100g phần ăn được [3] Thành phần hóa học Nước Protein Lipid Carbohydrate Xơ Tro Loại thịt Thịt lợn nạc 73,0 19,0 7,0 0,0 0,0 1,0 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ 60,9 16,5 21,5 0,0 0,0 1,1 Thịt lợn mỡ 47,5 14,5 37,3 0,0 0,0 0,7 Thành phần hóa học của thịt chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: Giới tính, giống, loài, thời gian nuôi, điều kiện nuôi dưỡng,… Do đó, thành phần hóa học của thịt lợn thường không được ổn định. Giá trị dinh dưỡng của thịt lợn cũng có sự khác biệt trên bộ phận trên cơ thể, được thể hiện rõ trong Bảng 2.3: Hàm lượng protein trong thịt tập trung nhiều ở SVTH: Nguyễn Thùy Liên 4 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền phần mông - đùi sau, còng chân trước và còng chân sau; hàm lượng lipid tập trung ở phần ngực, lưng, đại lưng, bụng, vai.3: Thành phần hóa học của thịt lợn[4] Thành phần hóa học phần mềm Phần thịt xẻ (Lợn) không có da và mô mỡ (%) Nước Protein Lipid Tro Phần vai 57,8 12,4 28,8 0,9 Phần lưng, phần đại lưng, phần bụng 54,9 12,2 32,0 0,9 Phần ngực 54,4 10,8 34,0 0,8 Phần mông – đùi sau 64,2 15,7 19,0 1,1 Còng chân trước 63,2 15,5 20,0 1,2 Còng chân sau 67,6 16,8 14,5 1,2  Nước Nước có vai trò quan trọng trong việc hình thành các bộ phận, quá trình tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng, điều hòa nhiệt độ cơ thể. Trong thịt có hàm lượng ẩm cao ảnh hưởng đến quá trình bảo quản và chế biến thịt vì độ ẩm cao sẽ tạo điều kiện cho các vi sinh vật gây hư hỏng phát triển gây hư hỏng thịt trước khi sử dụng.

Hàm lượng nước trong thịt lợn chứa khoảng 65-80% [2].  Protein Protein là polyme của các acid amin, protein cơ thịt chiếm khoảng 70-80% tỷ lệ chất khô. Protein cơ thịt được chia thành hai loại lớn: Protein cơ bản của cơ (muscle stroma) và protein chất cơ (musle plasma). SVTH: Nguyễn Thùy Liên 5 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

Nguyễn Thị Hiền Bảng 2.4: Đặc điểm và thành phần của protein trong thịt [4] Protein cơ bản của cơ Protein chất cơ Là những chất của tổ chức liên Là chất chủ yếu cấu tạo nên cơ kết, làm cho tổ chức cơ thịt đàn hồi, thịt, cung cấp chất dinh dưỡng quan dẻo dai, vững chắc, thành phần tạo trong cho con người. Đặc điểm nên giá của sợi cơ của tổ chức cơ thịt, không hòa tan trong muối trung tính nhưng hòa tan trong dung dịch kiềm. Elastin: Thành phần chính cấu Myosine: Chiếm 40-50% tạo màng sợi cơ và các tổ chức liên protein tổ chức cơ thịt. Myogen: Chiếm 16-20% Colagen: Thành phần cấu tạo protein tổ chức cơ thịt.

nên các mô liên kết, kết hợp các bộ Actine: Là loại protein cấu tạo phận của tổ chức cơ thịt với nhau tạo nên cơ thịt. thành cơ quan của cơ thể động vật. Actomyosine: Là do actine và Reticulin: Là chất tạo nên các myosine liên kết với nhau. Chiếm lưới để liên kết các bộ phận với nhau.

khoảng 10% protein tổ chức cơ thịt. Bao gồm Lipoprotein: Là loại protein cấu Globulin-X: Tồn tại trong tạo nên các mô thần kinh của động tương cơ, chiếm 10% protein tổ chức vật. Nucleoprotide: Là loại protein Myoalbumine: Chiếm 1-1,5% cấu tạo nhân tế bào protein tổ chức cơ thịt. Glucoprotein: Là loại protein đường, tồn tại giữa các bó sợi cơ, khớp nối, làm cơ thịt trơn.

Ngoài ra, trong cấu trúc cơ thịt của thịt lợn còn chứa nhiều loại amino acid.5: các amino acid như aspartic acid, glutamic acid, leucine, lysine chứa hàm lượng cao hơn so với các loại amino acid khác. SVTH: Nguyễn Thùy Liên 6 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền Bảng 2.5: Thành phần amino acid của protein cơ của lợn (mg/g protein)[5] Amino acid mg/g protein Amino acid mg/g protein Aspartic acid 89 Cystine 13 Threonine 51 Isoleusine 49 Serine 40 Leucine 75 Glutamic acid 145 Tyrosine 30 Proline 46 Phenylalanine 41 Glycine 61 Histudine 32 Alanine 63 Lysine 78 Valine 63 Arginime 64 Methonine 25 Tryptophan 13  Lipid Lipid trong thịt lợn hình thành do sự liên kết của glycine và các acid béo bậc cao. Mỗi loại thịt lợn có tỷ lệ thành phần dinh dưỡng khác nhau, gồm một số acid béo no và không no như sau: Palmitic, margaric, stearic, arachidic, behedic, lignoceric, myristoleic, palmitoleic, oleic, linoleic, linolenic, arachidonic, eicosapentaenonic,… [3].

 Tro: Hàm lượng tro trong nguyên liệu thịt lợn chứa khoảng 1%. Thành phần tro bao gồm: Ca, P. Mg, Fe, I, Se, Mn, Cu, Zn,…[6]  Vitamin: Chứa hàm lượng nhỏ, bao gồm một số chất: Vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin PP, vitamin B5, vitamin B6, Folat, vitamin B9, vitamin H, vitamin B12, vitamin A, vitamin D, vitamin E, vitamin K,…[3] 2.4 Chỉ tiêu chất lượng thịt lợn Nguyên liệu thịt tươi sử dụng đáp ứng các yêu cầu trong TCVN 7046:2009[7]. Một số thông tin về chỉ tiêu chất lượng thịt được lựa chọn: SVTH: Nguyễn Thùy Liên 7 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

Nguyễn Thị Hiền Bảng 2.6: Chỉ tiêu cảm quan Tên chỉ tiêu Yêu cầu - Bề mặt khô, sạch, không dính lông và tạp chất lạ - Mặt cắt mịn Trạng thái - Có độ đàn hồi, ấn ngón tay vào thịt không để lại dấu ấn trên bề mặt thịt khi bỏ tay ra Màu sắc Đặc trưng của sản phẩm Mùi Đặc trưng của sản phẩm không có mùi lạ Bảng 2.7: Chỉ tiêu lý-hóa Tên chỉ tiêu Yêu cầu Độ pH 5,5 đến 6,2 Phản ứng định tính hydro sulfua (H2S) Âm tính Hàm lượng amoniac, mg/100 g, không lớn hơn 35 Bảng 2.8: Hàm lượng kim loại nặng Tên chỉ tiêu Mức tối đa (mg/kg) Cadimi (Cd) 0,05 Chì (Pb) 0,1 Bảng 2.9: Chỉ tiêu vi sinh vật Tên chỉ tiêu Mức tối đa Tổng số vi sinh vật hiếu khí. CFU trên gam sản phảm 105 Coliform, CFU trên gam sản phẩm 102 E.coli, CFU trên gam sản phẩm 102 Staphytlococcus aureus, CFU trên gam sản phẩm 102 Clostridium perfringens CFU trên gam sản phẩm 102 Salmonella, trong 25g sản phẩm Không cho phép SVTH: Nguyễn Thùy Liên 8 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền 2.1 Khái quát chung Enzyme transglutaminase (TG) có tên gọi khác là protein-glutamine γ- glutamyltransferases, tên thương mại là EC 2.13, thuộc nhóm enzyme transferases, thực hiện liên kết nội phân tử giữa glutamine và lysine. Cụ thể là, enzyme thực hiện chuyển acyl của nhóm γ –carboxyamide của nhóm glutamine và nhóm ε-amino của nhóm lysine hoặc các amine cơ bản để tạo thành peptide mới dài hơn là γ-glutamyl-ε-lysine [8].2: Phản ứng sinh học được xúc tác bởi enzyme transglutaminase; (A) liên kết chéo của protein tạo γ-glutamyl-ε-lysine;(B) liên kết với amine có trong lượng phân tử nhỏ vào vị trí γ-glutamine của protein [9].2 Phân loại Enzyme transglutaminase được tìm thấy có trong cả vi sinh vật, thực vật, động vật[10].

 TG từ vi sinh vật: Được tìm thấy nhiều trong họ Streptomyses, sản phẩm được thu nhận thông qua quá trình lên men.11 cung cấp một số loại MTG từ các nguồn vi sinh vật khác nhau.10: Đặc điểm MTG từ các nguồn thu nhận khác nhau[11] Nguồn Khối Điển pH Nhiệt pH Tài liệu tham khảo lượng đẳng tối độ tối hoạt phân tử điện ưu ưu oC động kDa Bacillus circulans 45 6,3 7,0 47 6-8,5 Soares et al.(2003) SVTH: Nguyễn Thùy Liên 9 MSSV: 1812800 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. Nguyễn Thị Hiền Bacillus subtilis 29 - 8,2 60 7,5-8,5 Suzuki et al. (2000) Physarum polycophalum 39,6 6,1 - - - Klein et al. (1992) Streptomyces 38 - 6-7 37-45 5-8 Cui et al.

(2007) hygrocopicus Streptomyces ladakanum 37,5 7,9 6,0 50 5-7 Tsai et al. (1996) Streptomyces libani 37,9 6,4 5,0 53 5-7 Umezawa et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ