Ứng dụng công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử trong điều khiển tính chất của dược chất

Khám phá ứng dụng công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử trong việc điều khiển tính chất dược chất, mở ra hướng đi mới cho ngành dược phẩm.

Trường đại học

Trường Đại học Phenikaa

Chuyên ngành

Công nghệ vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

CHỮ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp chế tạo

1.5. Phương pháp phân tích

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. GIỚI THIỆU CHUNG

2.1. Dược chất MET và những vấn đề trong bào chế và lâm sàng

2.2. Các hiểu biết cơ bản về ALD

2.3. Ứng dụng của ALD trong công nghiệp dược phẩm

2.4. Ứng dụng của ALD trên bột dược chất

2.5. Ứng dụng của ALD trong vắcxin

2.6. Ứng dụng của ALD trong hệ phân tán vô định hình

3. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

3.1. Phương pháp thực nghiệm

3.2. Dụng cụ và hóa chất

3.3. Thiết bị thí nghiệm

3.4. Quy trình thí nghiệm

3.5. Quy trình chế tạo màng SiO2 trên bột dược chất

3.6. Quy trình đo tốc độ hòa tan của bột dược chất

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Nghiên cứu hình thái bề mặt và thành phần các nguyên tố hóa học của vật liệu

3.7.2. Quang phổ điện tử tia X (XPS)

3.7.3. Phổ hồng ngoại biến đổi chuỗi Fourier (FTIR)

3.7.4. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

3.7.5. Thử nghiệm độ hòa tan của dược chất

3.7.6. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis)

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hình thái của các mẫu dược chất trước và sau khi phủ màng SiO2

4.2. Thành phần nguyên tố của các mẫu dược chất

4.3. Phổ XPS của các mẫu dược chất

4.4. Phổ FTIR của các mẫu dược chất

4.5. Cấu trúc tinh thể của các mẫu dược chất

4.6. Ảnh hưởng của quá trình ALD đến tốc độ hòa tan của MET

4.7. Ảnh hưởng của số chu trình phủ ALD

4.8. Ảnh hưởng của lưu lượng tiền chất SiCl4 và chất phản ứng H2O

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử trong dược phẩm

Công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử (ALD) đã trở thành một công cụ quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong việc cải thiện tính chất của các dược chất như Metformin. ALD cho phép tạo ra các lớp màng mỏng với độ dày chính xác, giúp kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất và tăng cường độ ổn định của chúng. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn.

1.1. Công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử và nguyên lý hoạt động

ALD là một phương pháp chế tạo màng mỏng thông qua các phản ứng hóa học tự bão hòa. Quá trình này diễn ra qua nhiều chu trình, mỗi chu trình bao gồm việc xung tiền chất và khí trơ, giúp tạo ra lớp màng đồng nhất trên bề mặt dược chất.

1.2. Lợi ích của ALD trong ngành dược phẩm

Công nghệ ALD mang lại nhiều lợi ích như kiểm soát tốt hơn tốc độ giải phóng dược chất, cải thiện tính ổn định và giảm thiểu sự tương tác không mong muốn giữa các thành phần trong thuốc.

II. Vấn đề trong bào chế và lâm sàng của dược chất Metformin

Metformin hydrochloride (MET) là một trong những dược chất phổ biến trong điều trị tiểu đường. Tuy nhiên, việc bào chế MET gặp nhiều thách thức như tính kém bền dưới tác động của độ ẩm và nhiệt độ. Những vấn đề này có thể dẫn đến sự biến tính của dược chất, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

2.1. Những thách thức trong quá trình bào chế Metformin

MET có xu hướng kết đám và chịu nén kém, điều này làm cho quá trình sản xuất viên nén trở nên phức tạp và tốn kém hơn.

2.2. Tác động của môi trường đến tính chất của Metformin

Độ ẩm và nhiệt độ không được kiểm soát có thể làm giảm dược lực của MET, dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn và giảm hiệu quả điều trị.

III. Phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử ALD trong điều khiển tính chất dược chất

Phương pháp ALD được áp dụng để tạo ra lớp màng SiO2 trên bột dược chất Metformin. Quá trình này không chỉ giúp cải thiện độ ổn định mà còn kiểm soát tốc độ hòa tan của dược chất trong môi trường in vitro.

3.1. Quy trình lắng đọng lớp SiO2 trên Metformin

Quy trình ALD bao gồm nhiều bước, từ việc chuẩn bị bột dược chất đến việc lắng đọng lớp SiO2, đảm bảo lớp màng được phủ đều và đồng nhất.

3.2. Tác động của số chu trình ALD đến tính chất dược chất

Số chu trình ALD có ảnh hưởng lớn đến tốc độ hòa tan của Metformin. Kết quả cho thấy, sau 100 chu trình ALD, tốc độ hòa tan của dược chất giảm đi 8 lần so với mẫu ban đầu.

IV. Kết quả nghiên cứu ứng dụng công nghệ ALD trên Metformin

Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng công nghệ ALD đã cải thiện đáng kể tính chất của Metformin. Các phân tích bằng phổ XPS, FTIR và XRD cho thấy lớp màng SiO2 không làm thay đổi cấu trúc phân tử của dược chất.

4.1. Phân tích hình thái bề mặt và thành phần hóa học

Hình thái bề mặt của Metformin trước và sau khi phủ lớp SiO2 được phân tích bằng hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM), cho thấy sự đồng nhất của lớp màng.

4.2. Tác động của lớp màng SiO2 đến tốc độ hòa tan

Kết quả cho thấy lớp màng SiO2 giúp kiểm soát tốc độ hòa tan của Metformin, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của công nghệ ALD trong dược phẩm

Công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử ALD hứa hẹn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới trong việc cải thiện tính chất của dược chất, đặc biệt là Metformin. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của ALD có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

5.1. Tương lai của công nghệ ALD trong ngành dược phẩm

Công nghệ ALD có tiềm năng lớn trong việc phát triển các hệ thống giải phóng thuốc có kiểm soát, giúp cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

5.2. Các nghiên cứu tiếp theo cần thực hiện

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình ALD và khám phá thêm các ứng dụng mới trong lĩnh vực dược phẩm, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dược chất.

10/07/2025
Ứng dụng công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử trong điều khiển tính chất của dược chất

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Metformin hydrochloride hay Metformin.HCl (MET) là hoạt chất thông dụng trong điều trị tiểu đường, nhưng đang đặt ra một vài vấn đề trong quá trình bào chế và sử dụng trên lâm sàng. Một trong những thách thức lớn đối với quá trình sản xuất và lưu trữ thuốc hiện nay có thể kể đến tính kém bền dưới các tác động từ môi trường như độ ẩm và nhiệt độ. Hàm ẩm trong bột thuốc quá cao làm bột trở nên bị vón cục ảnh hưởng đến quá trình bào chế.

Thêm vào đó, khi độ ẩm và nhiệt độ bảo quản không được kiểm soát trong ngưỡng cho phép, bột bị biến tính thành phần có thể gây độc và giảm dược lực của thuốc. Nhìn chung, các bột dược chất cần được xử lý để đạt được độ ổn định về cấu trúc, thành phần và tính chất hóa học ở trạng thái rắn. Điều này được thực hiện bằng cách tạo các lớp màng phủ để thay đổi đặc tính bề mặt của bột dược chất. Lớp màng này không chỉ đóng vai trò là một lớp lá chắn chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm hay tác động của nhiệt mà còn giúp che giấu mùi vị, kiểm soát tốc độ hòa tan, khả năng phân tán trong pha lỏng, tính thấm ướt hay cải thiện độ trơn chảy.

Nói cách khác, việc phủ màng này được kì vọng là giải pháp đơn lẻ hướng đến nhiều mục tiêu, cùng lúc cải thiện đặc tính nguyên liệu trên cả khía cạnh bảo quản, bào chế và trị liệu. Hiện nay, nhiều nghiên cứu tập trung phát triển các hệ thống giải phóng thuốc có kiểm soát nhằm đem lại nhiều hiệu quả tích cực cho người bệnh như cải thiện sinh khả dụng, tăng tuân thủ điều trị và tối ưu hiệu suất sử dụng của thuốc. Một số phương pháp thay đổi đặc tính của bột dược chất đã được nghiên cứu bằng cách phủ vật liệu khác trên thuốc [1], [2]. Các phương pháp phủ từ pha lỏng (liquid-based coating) tuy đơn giản nhưng yêu cầu các bước tách và làm khô dung môi hữu cơ, điều này tiêu tốn nhiều thời gian, năng lượng và đôi khi có thể ảnh hưởng đến môi trường [3].

Trong khi đó, các phương pháp phủ khô như phun phủ thường tiêu tốn một lượng vật liệu lớn do hiệu quả sử dụng tiền chất thấp. Một số phương pháp phủ khô lắng đọng hơi hóa học (CVD) và phương pháp lắng đọng vật lý (PVD) cho phép giảm thiểu lượng vật liệu [4]. Tuy nhiên, các phương pháp 2 này khó kiểm soát độ đồng đều của màng trên các cấu trúc 3D phức tạp. Trong khi đó, lắng đọng lớp nguyên tử (ALD) là phương pháp chế tạo màng mỏng với khả năng kiểm soát độ dày màng tới kích thước nanomet với tính đồng đều cao bởi cơ chế tự bão hòa của các phản ứng trên bề mặt.

Các đặc tính độc đáo này khiến ALD trở thành một phương pháp hữu hiệu ứng dụng trong việc lắng đọng màng trên các hạt bột dược chất. Từ những lý do trên chúng tôi tiến đến thực hiện đề tài: “Ứng dụng công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử trong điều khiển tính chất của dược chất” nhằm tạo ra các lớp màng bao phủ hạt thuốc để tăng độ ổn định và kiểm soát tốc độ giải phóng của chúng. Mục đích  Xây dựng quy trình lắng đọng màng mỏng ôxít như SiO2 bằng công nghệ ALD trên các đế dạng bột.  Phủ thành công các màng vật liệu ôxít SiO2 trên bột dược chất Metformin.

 Nghiên cứu thay đổi độ hòa tan của dược chất trong dung môi thích hợp dựa trên chiều dày lớp màng SiO2. Đối tượng nghiên cứu  Vật liệu ôxít gốm SiO2 được lắng đọng bằng phương pháp ALD sử dụng hệ lò tầng sôi FBR-ALD.  Bột dược chất thông dụng sẵn có trên thị trường: Metformin. Phạm vi nghiên cứu 4.

Phương pháp chế tạo Trong đề tài này, chúng tôi nghiên cứu bằng phương pháp thực nghiệm. Màng vật liệu SiO2 được phủ trên các đế là các bột dược chất với chiều dày khác nhau bằng cách sử dụng công nghệ lắng đọng nguyên tử ALD. Với công nghệ này, các tiền chất được đưa vào một cách tuần tự sau đó hấp phụ trên bề mặt các hạt bột. Tại đây chúng phản ứng với nhau và tạo thành SiO2 lắng đọng trên bột dược chất.

Phương pháp phân tích 3 Các mẫu dược chất sau khi phủ bằng mảng mỏng SiO2 sẽ được so sánh với các mẫu thuốc chưa được phủ bằng một số phương pháp đặc trưng vật liệu:  Phân tích hình thái bề mặt của vật liệu sử dụng hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM).  Phân tích thành phần các nguyên tố hóa học, liên kết trên bề mặt mẫu thông qua phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS), quang phổ điện tử tia X (XPS) và phổ hồng ngoại biến đổi chuỗi Fourier (FTIR)  Phân tích cấu trúc pha tinh thể cấu thành mẫu sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).  So sánh tốc độ hòa tan của các mẫu chưa phủ và đã phủ màng SiO2 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Việc nghiên cứu phủ màng SiO2 trên các bột dược chất đem lại nhiều giá trị thực tế đối với ngành công nghiệp dược phẩm.

Thật vậy, bột dược chất sau khi trải qua quá trình ALD sẽ mang tính chất của loại vật liệu được lắng đọng trên bề mặt, điều này giúp giải quyết nhiều vấn đề còn tồn đọng đối với dược phẩm như về độ ổn định trước các tác động của môi trường như độ ẩm hay nhiệt độ. Xét đến ý nghĩa của công nghệ ALD với vắcxin, tại nhiều quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người thấp và trung bình, trang thiết bị còn hạn chế, giá cả của một số liều vắcxin như HPV có thể tăng cao do khó duy trì trạng thái bảo quản lạnh trong quá trình lưu trữ, vận chuyển và phân phối vắcxin; do đó, nếu công nghệ ALD được ứng dụng thành công, sự kém bền của chế phẩm có thể cải thiện và tháo gỡ nhiều gánh nặng về kinh tế. Ngoài ra, màng ALD có thể đóng vai trò như một hàng rào làm chậm quá trình giải phóng dược chất. Trong khi đặc điểm này có thể được tận dụng để tạo ra các vắcxin một liều, không nhắc lại, sự ứng dụng của nó lên các thuốc trị liệu có thể kiểm soát tốc độ hòa tan của dược chất và giảm tần suất sử dụng thuốc nhờ vào việc duy trì nồng độ của các hoạt chất trong máu cao hơn ngưỡng nồng độ phát huy tác dụng.

Nhìn chung, nghiên cứu điều khiển tính chất của dược chất dựa trên công nghệ ALD có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực sức khỏe, mở ra nhiều cơ hội mới trong việc phát triển và cải tiến các loại dược chất hiện nay. GIỚI THIỆU CHUNG 1. Dược chất MET và những vấn đề trong bào chế và lâm sàng Tiểu đường đang trở thành một bệnh phổ biến trong thế kỉ 21. Theo ước tính, có khoảng 537 triệu người trưởng thành đang sống chung với bệnh tiểu đường và đến năm 2035 thế giới sẽ có khoảng 643 triệu bệnh nhân được chẩn đoán mắc tiểu đường, trong đó tiểu đường tuýp 2 chiếm khoảng 90% [5].

Bệnh tiểu đường do rối loạn chuyển hóa insulin gây ra và có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến tim, mạch máu, thận và nhiều bệnh nhiễm trùng [6]. Trong điều trị tiểu đường hiện nay, Metformin hydrochloride (MET), với cấu trúc phân tử được trình bày trong Hình 1.1, đã và đang được sử dụng như một thuốc đường uống thông dụng. Về cơ chế tác dụng, MET có thể hạ đường huyết thông qua ức chế quá trình tái tạo glucose ở gan (gluconeogenesis), vốn là sự sinh tổng hợp đường từ các cơ chất không có nguồn gốc carbohydrate hoặc làm chậm sự hấp thu glucose ở ruột [7].1: Công thức hóa học của Metformin hydrochloride. Động học của MET được đặc trưng bởi sự hấp thu chậm và không hoàn toàn với sinh khả dụng từ 50 - 60%.

Sau khi uống, khoảng 90% lượng thuốc hấp thụ được thải trừ qua đường thận trong vòng 24 giờ đầu ở dạng không chuyển hóa. Trên lâm sàng, MET có thời gian bán thải ngắn, kể từ lúc dùng thuốc sau 1,5 đến 4,5 giờ nồng độ thuốc trong máu chỉ còn một nửa. Do vậy, MET thường được sử dụng với chế độ đa liều trong một ngày với dạng bào chế thông thường để duy trì được sự hiệu quả trong điều trị. Tuy nhiên, nhược điểm của cách dùng này là sự dao động về nồng độ của thuốc: nồng độ thuốc sẽ cao khi gần và thấp khi ở xa thời điểm dùng thuốc, dẫn đến sự kiểm soát đường huyết thiếu ổn định.

Sự giải phóng 5 không kiểm soát có thể khiến nồng độ thuốc trong máu đạt cực đỉnh, điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây độc tố. Sự dao động nồng độ thuốc xuống dưới ngưỡng điều trị có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Điều này được minh họa trên Hình 1.2: Biểu đồ minh họa sự khác biệt của nồng độ thuốc trong máu giữa giải phóng thông thường sử dụng đa liều và giải phóng kéo dài sử dụng đơn liều [8]. Hơn nữa, chế độ liều nhiều lần trong ngày không có lợi cho sự tuân thủ điều trị, đặc biệt với nhóm bệnh nhân nhạy cảm.

Thực tế này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra các dạng bào chế giải phóng kiểm soát, vốn duy trì nồng độ thuốc ổn định trong ngưỡng trị liệu ở một thời gian dài, đồng thời gỡ bỏ việc dùng thuốc nhắc lại nhiều lần trong ngày. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh MET dạng giải phóng kéo dài không chỉ giảm tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ) mà còn gia tăng tác dụng kiểm soát đường huyết, cải thiện sinh khả dụng của thuốc [9]. Trong khi đó, thực tiễn bào chế phản ánh rằng MET là một nguyên liệu nhiều nhược điểm. Cụ thể, sự kết đám và khả năng chịu nén kém của MET đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu [10].

Hệ quả là, việc bào chế viên nén MET không thể trải qua quá trình dập viên trực tiếp, mà đòi hỏi quá trình tạo hạt ướt trước khi dập, dẫn đến một quy trình sản xuất phức tạp, kéo theo gia tăng giá thành và nhân 6 công. Vì vậy, việc cải thiện tính chất của bột dược chất MET có thể đem lại những cải tiến cho sản xuất. Các hiểu biết cơ bản về ALD Cho đến ngày nay, nhiều kỹ thuật đã được sử dụng để cải thiện tính chất của dược chất nhờ vào các lớp màng phủ bảo vệ bề mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ