Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành một cấu phần trọng yếu đóng góp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam. Tại thị trường trong nước, sự chuyển dịch sang mô hình "kinh tế số" diễn ra với tốc độ nhanh chóng nhờ vào quy mô thị trường tiềm năng với 53% dân số tiếp cận Internet và gần 50 triệu thuê bao sử dụng điện thoại thông minh (smartphone). Tuy nhiên, kinh tế số tại Việt Nam giai đoạn đầu vẫn chủ yếu tập trung vào các dịch vụ giải trí, liên lạc và tra cứu thông tin; hoạt động phân phối, bán hàng trực tuyến của các doanh nghiệp bán lẻ vẫn đối mặt với nhiều rào cản về hạ tầng quản lý và chi phí vận hành.
Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ năm 2019 đã làm gián đoạn nghiêm trọng các kênh bán lẻ truyền thống, buộc các doanh nghiệp thời trang phải chuyển dịch phương thức bán hàng sang môi trường số để duy trì doanh thu. Trong lĩnh vực bán lẻ thời trang giày dép – một thị trường có tính thẩm thấu cao và cạnh tranh gay gắt – thương hiệu Giày CaoSmartmen (thuộc Công ty Cổ phần thời trang Smartmen Việt Nam) đã lựa chọn đẩy mạnh kinh doanh trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử, website và mạng xã hội Facebook (nền tảng sở hữu 1,84 tỷ người dùng toàn cầu). Dù mở rộng độ phủ thương hiệu, doanh nghiệp gặp phải bài toán nan giải: số lượng tin nhắn đổ về lớn (trung bình 200–300 tin nhắn/ngày đối với mỗi nhân sự trực page) gây nên tình trạng quá tải (overload), phản hồi chậm trễ, thất thoát dữ liệu khách hàng tiềm năng và chi phí tuyển dụng, duy trì nhân sự tăng cao khi mỗi chi nhánh tỉnh thành đều lập một fanpage riêng.
Trước áp lực đó, việc ứng dụng công nghệ tự động hóa hội thoại thông qua trợ lý ảo (ChatBot) trên nền tảng Facebook Messenger được xác định là hướng đi nhằm chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa chi phí và quản trị dữ liệu tập trung. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ ChatBot vào kinh doanh trực tuyến của thương hiệu Giày CaoSmartmen trên nền tảng Facebook Messenger" do sinh viên Trần Hữu Thịnh (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Ngọc Anh Vũ đã tập trung giải quyết bài toán thực tế này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng tự động và quản lý đa kênh nhờ áp dụng ChatBot của thương hiệu Giày CaoSmartmen, đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu năng hoạt động của ChatBot cũng như tính linh hoạt trong các kịch bản tiếp thị, bán hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến ngành thương mại điện tử và công nghệ ChatBot.
- Mục tiêu 2: Khảo sát và phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ ChatBot vào hoạt động kinh doanh trực tuyến của thương hiệu Giày CaoSmartmen.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả khai thác công nghệ ChatBot cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề khó khăn, hạn chế mà Giày CaoSmartmen gặp phải trong hoạt động bán hàng trực tuyến đa kênh và quá trình ứng dụng công nghệ ChatBot nhằm giải quyết các bài toán vận hành, tiếp thị số.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung khảo sát các kênh kinh doanh trực tuyến thuộc quyền quản trị của Giày CaoSmartmen, trọng tâm là hệ thống Fanpage Facebook và website bán hàng kết nối qua giao diện Facebook Messenger.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các định nghĩa kinh điển về thương mại điện tử và khung pháp lý công nghệ thông tin tại Việt Nam:
- Khái niệm thương mại điện tử: Tác giả phân định ranh giới giữa kinh doanh điện tử (E-Business - tập trung vào các quy trình nội bộ lẫn bên ngoài) và thương mại điện tử (E-Commerce - tập trung chủ yếu vào giao dịch mua bán bên ngoài), đồng thời dẫn chiếu khái niệm từ các tổ chức: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Ủy ban châu Âu (EC), và văn bản pháp quy tại Việt Nam (Nghị định của Chính phủ về thương mại điện tử). Đề tài cũng ghi nhận quan điểm học thuật từ Đại học Texas khi xác định E-Commerce và E-Business đều là các bộ phận cấu thành của nền kinh tế Internet (Internet economy).
- Phân loại mô hình TMĐT: Đề tài phân tích cấu trúc của các mô hình giao dịch bao gồm B2B (Doanh nghiệp với Doanh nghiệp), B2C (Doanh nghiệp với Khách hàng), B2E (Doanh nghiệp với Nhân viên), C2B (Khách hàng với Doanh nghiệp), C2C (Khách hàng với Khách hàng) và Chính phủ điện tử (E-Government: G2C, G2B, G2G).
- Khung định nghĩa Công nghệ thông tin (CNTT): Tác giả trích dẫn định nghĩa tại Chỉ thị số 58-CT/TW của Bộ Chính trị về vai trò của CNTT trong việc tổ chức, lưu trữ, truyền dẫn và khai thác dữ liệu phục vụ hoạt động kinh tế - xã hội.
- Lý thuyết về ChatBot: Khái niệm ChatBot được tiếp cận như một chương trình tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng tương tác ngôn ngữ tự nhiên với người dùng theo thời gian thực (24/7/365). Phân loại công nghệ ChatBot bao gồm:
- Theo mục đích ứng dụng: ChatBot bán hàng (tập trung tương tác qua khối dữ liệu text, image, gallery đơn giản) và ChatBot chăm sóc khách hàng (xử lý tình huống và chuyển tiếp nhân sự).
- Theo công nghệ xử lý: ChatBot theo kịch bản (quy tắc định sẵn), ChatBot theo từ khóa (sử dụng Học máy - Machine Learning) và ChatBot theo ngữ cảnh (kết hợp Xử lý ngôn ngữ tự nhiên - NLP, Machine Learning và AI).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp phân tích định lượng kết hợp định tính dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu tác nghiệp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu vận hành từ hệ thống CRM và bảng quản trị nền tảng Bot Bán Hàng kết nối với Fanpage của Giày CaoSmartmen; trích xuất lịch sử tương tác, lượt truy cập, hành vi click và số lượng cuộc trò chuyện.
- Phương pháp so sánh và phân tích chi phí: Đo lường chi phí nhân sự, tốc độ xử lý đơn hàng và hiệu quả chiến dịch bán hàng ở hai mốc thời gian: giai đoạn trước khi áp dụng ChatBot và sau khi triển khai hệ thống tự động.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo từ Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM 2018), nghiên cứu của Trung tâm kinh doanh toàn cầu thuộc Đại học Tufts (Mỹ), số liệu thị trường quốc tế trong giai đoạn dịch Covid-19 từ Emarsys, GoodData, Symphony RetailAI, Contentsquare, số liệu thống kê sự kiện Online Friday 2020 và cơ sở dữ liệu nội bộ của Giày CaoSmartmen tính đến tháng 4 năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương đầu tiên khái quát bức tranh toàn cảnh về thị trường TMĐT toàn cầu và nội địa dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số và dịch bệnh Covid-19:
- Thực trạng thế giới: Đại dịch Covid-19 thúc đẩy sự gia tăng đột biến của mua sắm trực tuyến. Dữ liệu từ Emarsys và GoodData cho thấy lượng đơn hàng trực tuyến thuần website tại Mỹ và Canada giai đoạn 22/3–4/4/2020 tăng 52% (doanh số tăng 30%), trong khi đơn hàng online của các nhà bán lẻ có cửa hàng thực tế tăng 56%. Tại Hàn Quốc, doanh số mua sắm trực tuyến tháng 2/2020 đạt 11.961,8 tỷ won (tương đương 9,7 tỷ USD, tăng 24,5%). Tập đoàn Amazon phải tuyển thêm 100.000 lao động để đáp ứng nhu cầu giao vận và xử lý đơn.
- Thực trạng Việt Nam: Việt Nam xếp hạng 48/60 quốc gia về tốc độ chuyển đổi kinh tế số và hạng 22 về tốc độ phát triển số hóa (theo Đại học Tufts). Khảo sát của VECOM năm 2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng TMĐT đạt trên 30%, trong đó bán lẻ qua mạng xã hội tăng 39% và qua website tăng 32%. Tuy nhiên, thị trường bộc lộ các điểm hạn chế đặc thù: tỷ lệ mua sắm trực tuyến qua di động tại Việt Nam chỉ đạt 70% (thấp nhất Đông Nam Á, so với 90% của Indonesia); tỷ lệ thanh toán khi nhận hàng (COD) chiếm trên 80% (trong khi mức trung bình của khu vực là 47%), làm tăng gánh nặng chi phí hoàn hàng cho nhà bán lẻ.
- Cơ chế vận hành của ChatBot: Tác giả phân tích sơ đồ luồng dữ liệu của ChatBot gồm 3 bước: tiếp nhận truy vấn -> đối chiếu cơ sở dữ liệu kịch bản được huấn luyện -> xuất câu trả lời tự động. Trường hợp thông tin nằm ngoài cấu trúc huấn luyện, hệ thống điều hướng dữ liệu đến nhân viên quản trị fanpage xử lý thủ công.
Chương 2: Ứng dụng công nghệ ChatBot vào kinh doanh trực tuyến của Giày CaoSmartmen trên nền tảng Facebook Messenger
Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết trường hợp ứng dụng thực tế tại doanh nghiệp:
- Đơn vị cung cấp giải pháp - Bot Bán Hàng: Nền tảng được phát triển bởi Công ty Cổ phần Công nghệ ChatBot Việt Nam (thành lập năm 2017 bởi đội ngũ kỹ sư 9x). Đơn vị từng đạt giải thưởng E-Business xuất sắc nhất tại WSIS Prize 2019 (Liên minh Viễn thông Quốc tế - Thụy Sỹ) và People's Choice Award tại Asean Rice Bowl Startup Awards 2019. Nền tảng ghi nhận tốc độ tăng trưởng hơn 5000%/năm, quản lý dữ liệu cho hơn 10 triệu người dùng tại 5 quốc gia/vùng lãnh thổ (Việt Nam, Đài Loan, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản).
- Đặc thù thương hiệu Giày CaoSmartmen: Là đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Thời trang Smartmen Việt Nam, chuyên sản xuất giày da nam tăng chiều cao sử dụng công nghệ đế kép giúp nâng chiều cao 5cm không lộ dáng và không gây đau chân, sản xuất từ 100% nguyên liệu xử lý hiện đại. Doanh nghiệp phân phối qua hệ thống showroom và kênh online đa nền tảng.
- Khó khăn trước khi triển khai ChatBot:
- Rào cản nhân lực và chi phí: Phụ thuộc 100% vào lao động trực tiếp; mỗi tỉnh thành mở chi nhánh đều phải phân công nhân sự trực riêng fanpage địa phương; tình trạng nhân viên nghỉ việc hoặc yêu cầu tăng lương gây xáo trộn vận hành.
- Tắc nghẽn tương tác: Khi chạy các chiến dịch quảng cáo, mỗi nhân sự phải đối thoại 200–300 tin nhắn/ngày, dẫn đến tốc độ trả lời chậm, tỷ lệ rớt đơn cao.
- Thiếu công cụ quản trị đa kênh: Không đồng bộ được dữ liệu giữa mạng xã hội và hệ thống kho vận, dễ làm trôi tin nhắn và mất dấu khách hàng tiềm năng.
- Quy trình triển khai giải pháp Bot Bán Hàng:
- Thiết lập công cụ tự động: Kết nối API giữa hệ thống Bot Bán Hàng và Fanpage; cài đặt phím điều hướng nhanh (Quick Reply) gồm: "Đặt hàng", "Tra cứu đơn hàng".
- Tự động phân bổ khách hàng: Hệ thống tự động chia đều các đoạn hội thoại cho nhân sự đang online; tích hợp bộ lọc thông minh (chưa đọc, chưa phản hồi, chưa gắn nhãn, có số điện thoại, lọc theo nhân sự, lọc theo bài viết).
- Remarketing qua tin nhắn Broadcast: Khai thác tệp người đăng ký (subscriber) với tỷ lệ mở đọc ghi nhận đạt trên 80%.
- Xây dựng kịch bản chăm sóc khách hàng: Thiết kế chuỗi tin nhắn bám đuổi (CSKH không giảm giá và CSKH có chiết khấu voucher).
Chương 3: Một số giải pháp giúp nâng cao hiệu quả sử dụng ChatBot cho thương hiệu Giày CaoSmartmen
Dựa trên phân tích vận hành, chương 3 đề xuất các định hướng cụ thể:
- Hoàn thiện kịch bản hội thoại cá nhân hóa: Phân tách kịch bản tư vấn theo từng dòng giày (giày tây công sở, giày lười, giày thể thao đế kép) thay vì kịch bản rập khuôn chung cho toàn bộ sản phẩm.
- Tối ưu hóa phễu Re-marketing: Tận dụng dữ liệu thời gian thực trên hệ thống Bot Bán Hàng để xác định khung giờ truy cập cao điểm, từ đó thiết lập lịch phát sóng tin nhắn tài trợ (Sponsored Messages) và mã giảm giá có giới hạn thời gian nhằm kích thích tỷ lệ chốt đơn.
- Tích hợp giải pháp tương tác Gamification: Ứng dụng các trò chơi nhỏ (mini-game) tích hợp trong Messenger trong các dịp lễ lớn (như Giáng sinh, đợt khuyến mãi giữa năm) nhằm thu hút khách hàng mới và kích hoạt lại tệp khách hàng cũ mà không tốn chi phí quảng cáo trực tiếp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng và định tính cụ thể chứng minh hiệu quả của việc đưa công nghệ tự động hóa vào mô hình bán lẻ thời trang:
1. Hiệu quả tối ưu hóa chi phí nhân sự
Bằng việc ứng dụng ChatBot, Giày CaoSmartmen đã tinh gọn đáng kể bộ máy trực fanpage tại các cơ sở, chuyển từ mô hình trực thủ công phân tán sang mô hình một nhân sự quản lý tổng thể bằng công cụ:
| Chỉ tiêu so sánh |
Giai đoạn chưa có ChatBot |
Giai đoạn có ChatBot |
Mức độ chênh lệch |
| Số lượng nhân sự trực page |
02 người (chia ca làm việc) |
01 người (kiểm tra tệp và giám sát) |
Giảm 01 nhân sự |
| Đơn giá chi phí/nhân sự |
1.500.000 VNĐ/tháng |
790.000 VNĐ/tháng (phí phần mềm) |
Tiết kiệm 710.000 VNĐ |
| Tổng chi phí duy trì kênh |
3.000.000 VNĐ/tháng |
790.000 VNĐ/tháng |
Tiết kiệm 2.210.000 VNĐ/tháng (~73,6%) |
2. So sánh hiệu năng giữa Messenger ChatBot Marketing và Email Marketing
Khóa luận đã tiến hành đối chuẩn các chỉ số chuyển đổi giữa kênh tiếp thị tự động qua Messenger và hình thức tiếp thị qua Email truyền thống:
| Tiêu chí đo lường |
Email Marketing |
Messenger ChatBot (Bot Bán Hàng) |
Nhận xét từ dữ liệu khóa luận |
| Tỷ lệ mở thông điệp (Open Rate) |
~25% |
~80% |
ChatBot cao hơn gấp 3,2 lần |
| Tỷ lệ nhấp liên kết (Click Rate) |
~4% |
~60% |
ChatBot cao gấp 15 lần |
| Tỷ lệ chuyển đổi mua hàng thực tế |
Dao động từ 1% đến 2% |
Cao hơn Email Marketing 20% |
Messenger hiển thị thông báo tức thì, không bị rơi vào hòm thư rác/quảng cáo |
| Độ trễ phản hồi thắc mắc |
Chậm (phụ thuộc việc check mail) |
Phản hồi ngay lập tức (24/7) |
Khách hàng giải quyết nhu cầu tại chỗ, giảm tỷ lệ hủy đơn |
3. Đóng góp thực tiễn và giải pháp tác giả đề xuất
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa mô hình ứng dụng giải pháp CRM Social và ChatBot vào một doanh nghiệp thời trang nội địa cụ thể; cung cấp số liệu thực chứng về việc giảm thiểu chi phí quản lý vận hành fanpage cho sinh viên và các nhà nghiên cứu TMĐT.
- Hệ thống kiến nghị của tác giả:
- Đối với cơ quan quản lý: Cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển TMĐT; xây dựng cơ chế giám sát an toàn thông tin mạng; phối hợp giữa ngân hàng và doanh nghiệp thúc đẩy phương thức thanh toán không tiền mặt nhằm giảm thiểu tỷ lệ COD (vốn đang chiếm trên 80%).
- Đối với doanh nghiệp Giày CaoSmartmen: Tiếp tục nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào; xây dựng kịch bản linh hoạt cho các chiến dịch Minigame và ngày hội khuyến mãi; tổ chức đào tạo nhân sự nắm vững thao tác kỹ thuật trên giao diện Bot Bán Hàng để can thiệp kịp thời khi phát sinh lỗi hội thoại.
- Đối với đơn vị cung cấp nền tảng Bot Bán Hàng: Nâng cấp hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt, hỗ trợ nhận dạng tốt hơn các câu hỏi phức tạp hoặc tiếng lóng của khách hàng mua giày trực tuyến; tối ưu hóa tính năng BotLive trên thiết bị di động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận những hạn chế kỹ thuật và phạm vi triển khai trong thực tế:
- Hạn chế về mặt công nghệ: ChatBot triển khai tại Giày CaoSmartmen chủ yếu vận hành dựa trên kịch bản và từ khóa định sẵn (Rule-based). Khi khách hàng đặt ra các câu hỏi ngoài phạm vi lập trình, dùng từ ngữ địa phương hoặc cấu trúc câu phức tạp, hệ thống không thể xử lý chính xác và có xu hướng phản hồi sai thông tin. Doanh nghiệp vẫn bắt buộc phải bố trí nhân sự giám sát để can thiệp thủ công.
- Hạn chế về nền tảng phụ thuộc: Hoạt động bán hàng phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách API và thuật ngữ quản trị của Facebook Messenger. Bất kỳ sự thay đổi nào từ chính sách gửi tin của Facebook đều ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ gửi tin hàng loạt (Broadcast) của doanh nghiệp.
- Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung khai thác trên phạm vi một thương hiệu thời trang cụ thể (Giày CaoSmartmen), số liệu kiểm chứng chủ yếu tập trung trên kênh Facebook Messenger, chưa đánh giá đồng bộ trên các sàn thương mại điện tử độc lập như Shopee hay Lazada.
Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng công nghệ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) chuyên sâu và Học máy vào hệ thống ChatBot để tự động nhận diện cảm xúc khách hàng; nghiên cứu tích hợp ChatBot đa kênh hợp nhất (Omni-channel) kết nối đồng thời giữa Website, Facebook, Zalo và các sàn thương mại điện tử.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu nghiên cứu ca điển hình (case study) về việc ứng dụng công cụ Marketing Automation trên mạng xã hội; tài liệu tham khảo tốt về phương pháp tiếp cận đề tài thực tập doanh nghiệp kết hợp phân tích số liệu vận hành thực tế.
- Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), nhà quản trị bán lẻ trực tuyến: Cung cấp quy trình từng bước trong việc thiết lập kịch bản bán hàng, phân chia luồng khách hàng tự động và phương pháp tối ưu hóa chi phí nhân sự trực page thông qua công cụ hỗ trợ tiếng Việt.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình thiết kế chuỗi chăm sóc khách hàng tự động (chuỗi bám đuổi có giảm giá và không giảm giá) tại [Hình 3] của khóa luận.
- Mô hình tổ chức nhân sự và bảng phân tích chi phí vận hành trước - sau khi ứng dụng phần mềm tại [Bảng 1].
- Các tiêu chí và bảng số liệu so sánh định lượng giữa hình thức tiếp thị qua ChatBot Messenger và Email Marketing.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt cốt lõi của sản phẩm giày thời trang Smartmen là gì?
Thương hiệu Giày CaoSmartmen tạo dựng lợi thế cạnh tranh nhờ dòng sản phẩm giày da nam ứng dụng công nghệ đế kép độc quyền, cho phép tăng 5cm chiều cao cho người sử dụng mà không làm lộ dáng bên ngoài hay gây cảm giác đau chân khi di chuyển, sử dụng 100% nguyên liệu da cao cấp qua xử lý hiện đại.
2. Chi phí nhân sự trực fanpage của Giày CaoSmartmen thay đổi như thế nào sau khi dùng ChatBot?
Trước khi dùng ChatBot, doanh nghiệp phải thuê 2 nhân sự trực fanpage với mức lương 1,5 triệu đồng/người/tháng, tổng chi phí là 3 triệu đồng/tháng. Sau khi tích hợp phần mềm Bot Bán Hàng, doanh nghiệp chỉ cần 1 nhân sự phụ trách rà soát dữ liệu định kỳ và chi trả phí công cụ là 790 nghìn đồng/tháng, giúp tiết kiệm hơn 2,2 triệu đồng chi phí vận hành mỗi tháng.
3. Tỷ lệ mở đọc và tương tác giữa ChatBot Messenger và Email Marketing được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu thống kê được tác giả tổng hợp trong đề tài, kênh Messenger ChatBot đạt tỷ lệ mở đọc lên tới khoảng 80% (trong khi Email Marketing chỉ đạt 25%) và tỷ lệ nhấp chuột đạt 60% (so với 4% của Email). Nhờ đó, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng của ChatBot cao hơn Email Marketing tới 20%.
4. Hệ thống ChatBot của Smartmen xử lý ra sao khi gặp câu hỏi khách hàng nằm ngoài kịch bản?
Hệ thống vận hành theo nguyên lý đối chiếu cơ sở dữ liệu kịch bản có sẵn. Khi gặp câu hỏi chưa được huấn luyện hoặc không thể phân tích cú pháp, ChatBot sẽ tạm dừng phản hồi tự động để tránh đưa ra thông tin sai lệch, đồng thời tự động kích hoạt tính năng chuyển tiếp thông tin và đoạn hội thoại đó tới nhân viên quản lý fanpage để trực tiếp hỗ trợ khách hàng.
5. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ thanh toán COD tại Việt Nam là bao nhiêu và ảnh hưởng thế nào đến TMĐT?
Khóa luận dẫn số liệu cho thấy tại Việt Nam có hơn 80% doanh nghiệp phải áp dụng hình thức giao hàng thu tiền tận nơi (COD), cao hơn nhiều so với mức trung bình 47% của khu vực Đông Nam Á. Điều này khiến các doanh nghiệp TMĐT đối mặt với rủi ro cao về chi phí chuyển hoàn khi khách hàng từ chối nhận hàng sau khi kiểm tra trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hữu Thịnh đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử và vai trò tất yếu của công nghệ tự động hóa trong kinh doanh trực tuyến thời kỳ dịch bệnh. Thông qua khảo sát thực tế tại thương hiệu Giày CaoSmartmen sử dụng giải pháp Bot Bán Hàng, đề tài đã minh chứng tính hiệu quả của ChatBot trong việc cắt giảm hơn 70% chi phí nhân sự trực page, nâng cao tỷ lệ tương tác và khắc phục tình trạng quá tải tin nhắn đa kênh. Mặc dù vẫn tồn tại những hạn chế nhất định về khả năng hiểu ngôn ngữ phức tạp và sự phụ thuộc vào nền tảng mạng xã hội thứ ba, công trình nghiên cứu đã đưa ra những đề xuất thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp bán lẻ thời trang trong quá trình số hóa kênh phân phối.