Luận văn: Thực trạng và giải pháp tuyển dụng viên chức y tế tại TP Đà Nẵng

Luận văn phân tích sâu thực trạng tuyển dụng viên chức ngành y tế tại Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nhân lực.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tuyển dụng viên chức y tế tại Đà Nẵng 2024

Tuyển dụng viên chức là khâu đầu vào quan trọng, quyết định trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Đối với lĩnh vực y tế, công tác này càng mang ý nghĩa sống còn, bởi nhân lực là yếu tố nền tảng để thực hiện sứ mệnh chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân. Tại Đà Nẵng, một trung tâm kinh tế - xã hội năng động của miền Trung, việc xây dựng đội ngũ y tế chuyên nghiệp, đủ tâm và đủ tài luôn là ưu tiên hàng đầu. Hoạt động tuyển dụng viên chức y tế tại thành phố trong những năm qua đã có nhiều chuyển biến tích cực, bám sát các quy định của pháp luật và nhu cầu thực tiễn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện để đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Về cơ sở pháp lý, công tác tuyển dụng được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ, từ Luật Viên chức 2010, Luật sửa đổi 2019 đến các nghị định của Chính phủ như Nghị định 161/2018/NĐ-CP và gần đây nhất là Nghị định 115/2020/NĐ-CP. Các văn bản này đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, xác định các nguyên tắc cốt lõi như công khai, minh bạch, cạnh tranh và tuyển chọn đúng người cho đúng vị trí việc làm ngành y. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2021) về thực tiễn tại Đà Nẵng giai đoạn 2015-2020 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bức tranh tuyển dụng tại các bệnh viện công lập Đà Nẵng và trung tâm y tế quận, huyện. Quá trình này không chỉ là việc lấp đầy các chỉ tiêu tuyển dụng đã được phê duyệt mà còn là một bài toán chiến lược nhằm thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ khu vực y tế tư nhân. Việc hiểu rõ các quy định, thực trạng và những yếu tố ảnh hưởng là bước đi cần thiết để Sở Y tế Đà Nẵng và các đơn vị trực thuộc nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng, góp phần xây dựng một nền y tế vững mạnh, đáp ứng nhu cầu nhân lực y tế ngày càng cao của xã hội.

1.1. Khái niệm và vai trò của viên chức y tế trong hệ thống

Theo định nghĩa tại Điều 2 Luật Viên chức 2010, “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.” Từ đó, có thể hiểu viên chức y tế là những người được tuyển dụng vào các cơ sở y tế công lập để thực hiện các hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ như khám, chữa bệnh, y tế dự phòng, nghiên cứu. Khác với công chức ngành y làm công tác quản lý nhà nước, viên chức y tế hoạt động nghề nghiệp thuần túy, gắn liền với các chức danh như bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, kỹ thuật y. Vai trò của họ là vô cùng thiết yếu, là lực lượng nòng cốt cung cấp các dịch vụ y tế công, đảm bảo an sinh xã hội. Chất lượng của đội ngũ này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của thành phố.

1.2. Khung pháp lý và nguyên tắc tuyển dụng cơ bản

Công tác tuyển dụng viên chức y tế phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Điều 21 Luật Viên chức. Các nguyên tắc này bao gồm: bảo đảm công khai, minh bạch, khách quan và đúng pháp luật; bảo đảm tính cạnh tranh; tuyển chọn đúng người đáp ứng yêu cầu của vị trí việc làm; và đề cao trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị. Việc tuyển dụng phải dựa trên căn cứ là nhu cầu nhân lực y tế, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ lương của đơn vị. Các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định 115/2020/NĐ-CP, đã chi tiết hóa quy trình, điều kiện dự tuyển và hình thức tuyển dụng, tạo sự thống nhất trong quá trình triển khai tại các địa phương, bao gồm cả Đà Nẵng. Việc nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với cả cơ quan tuyển dụng và ứng viên.

II. Thách thức trong công tác tuyển dụng nhân lực ngành y

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, công tác tuyển dụng viên chức y tế tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng nhân lực. Thách thức nổi bật nhất là thực trạng nhân lực ngành y còn thiếu hụt và phân bổ không đồng đều. Theo số liệu thống kê đến cuối năm 2018, cơ cấu nhân lực bác sĩ tại các đơn vị trực thuộc Sở Y tế Đà Nẵng có sự chênh lệch lớn. Tỷ lệ bác sĩ tập trung chủ yếu ở các bệnh viện tuyến thành phố (62,83%), trong khi tuyến y tế cơ sở lại thiếu hụt nghiêm trọng. Đáng chú ý, một số trung tâm y tế như Trung tâm y tế quận Sơn Trà hay Trung tâm y tế quận Hải Châu dù nỗ lực nhưng vẫn gặp khó trong việc thu hút bác sĩ về các trạm y tế phường. Một số bệnh viện chuyên khoa như Bệnh viện Phổi, Bệnh viện Tâm thần gặp khó khăn trong việc tuyển dụng do môi trường làm việc đặc thù, có tính lây nhiễm cao và áp lực lớn. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự cạnh tranh gay gắt của khu vực y tế tư nhân, vốn có cơ chế linh hoạt hơn về lương và chế độ đãi ngộ. Nhiều bác sĩ, chuyên gia giỏi có xu hướng lựa chọn các bệnh viện tư với mức thu nhập hấp dẫn và môi trường làm việc hiện đại, tạo ra một “làn sóng chảy máu chất xám” từ khu vực công. Bên cạnh đó, các rào cản từ quy định pháp luật cũng là một yếu tố cần xem xét. Dù đã được cải thiện, một số quy định về điều kiện dự tuyển hay quy trình tuyển dụng đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo được sự chủ động hoàn toàn cho các đơn vị sự nghiệp, đặc biệt là những đơn vị chưa tự chủ tài chính. Việc thiếu một chính sách thu hút bác sĩ đủ mạnh và đồng bộ cũng là một điểm yếu, khiến Đà Nẵng khó giữ chân nhân tài y tế trong dài hạn.

2.1. Phân tích thực trạng thiếu hụt nhân lực ngành y tại Đà Nẵng

Thực trạng nhân lực ngành y tại Đà Nẵng cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Các bệnh viện tuyến trên thu hút phần lớn nguồn nhân lực chất lượng cao, trong khi các trung tâm y tế quận, huyện và trạm y tế xã, phường lại thiếu vắng bác sĩ. Tình trạng này dẫn đến quá tải cho tuyến trên và làm suy yếu hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Nguyên nhân không chỉ nằm ở lương và chế độ đãi ngộ mà còn do cơ hội phát triển chuyên môn, điều kiện làm việc tại tuyến cơ sở còn hạn chế. Việc không tuyển đủ bác sĩ cho các chuyên khoa đặc thù như lao, tâm thần, ung bướu... là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp dịch vụ y tế toàn diện cho người dân.

2.2. Rào cản từ quy định pháp luật và cơ chế tuyển dụng

Một số quy định trong công tác tuyển dụng viên chức vẫn tồn tại những điểm chưa thực sự phù hợp. Ví dụ, quy định mở trong Điều 22 Luật Viên chức cho phép đơn vị đặt ra “các điều kiện khác” có thể bị lợi dụng để hạn chế cạnh tranh nếu thiếu sự giám sát chặt chẽ. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất trong việc lựa chọn giữa thi tuyển viên chức y tếxét tuyển viên chức y tế giữa các đơn vị cũng tạo ra sự không đồng đều. Cơ chế tự chủ của các bệnh viện công lập Đà Nẵng chưa được phát huy tối đa, khiến các đơn vị thiếu linh hoạt trong việc xây dựng chính sách thu hút bác sĩ và nhân tài bằng các chế độ đãi ngộ vượt trội.

III. Phương pháp thi tuyển và xét tuyển viên chức y tế 2024

Pháp luật hiện hành quy định hai phương thức chính cho việc tuyển dụng viên chức y tế: thi tuyển và xét tuyển. Mỗi phương thức có quy trình, ưu điểm và nhược điểm riêng, được các đơn vị sự nghiệp y tế tại Đà Nẵng áp dụng tùy theo nhu cầu và đặc thù của từng vị trí việc làm ngành y. Việc lựa chọn phương thức phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuyển chọn được những ứng viên xứng đáng nhất. Hình thức thi tuyển viên chức y tế được xem là phương thức đảm bảo tính cạnh tranh cao và khách quan. Quy trình thi tuyển thường được thực hiện qua hai vòng theo Nghị định 115/2020/NĐ-CP. Vòng 1 kiểm tra kiến thức chung, ngoại ngữ và tin học thông qua hình thức trắc nghiệm. Vòng 2 là thi môn nghiệp vụ chuyên ngành, có thể là thi viết, phỏng vấn hoặc thực hành, nhằm đánh giá sâu về năng lực chuyên môn của ứng viên. Phương thức này giúp sàng lọc ứng viên một cách toàn diện, từ kiến thức nền tảng đến kỹ năng thực tế. Tuy nhiên, quy trình tổ chức thi tuyển thường phức tạp, tốn kém thời gian và chi phí hơn. Ngược lại, xét tuyển viên chức y tế là hình thức đơn giản và nhanh gọn hơn. Quy trình cũng gồm hai vòng: Vòng 1 kiểm tra điều kiện dự tuyển qua hồ sơ thi tuyển viên chức; Vòng 2 là phỏng vấn hoặc thực hành để kiểm tra năng lực chuyên môn. Xét tuyển đặc biệt phù hợp với các vị trí đòi hỏi kỹ năng thực hành cao hoặc các chuyên khoa đặc thù, nơi việc đánh giá qua hồ sơ kinh nghiệm và phỏng vấn trực tiếp có thể hiệu quả hơn thi viết. Thực tiễn tại Đà Nẵng cho thấy, các đơn vị thường ưu tiên xét tuyển cho các vị trí bác sĩ, dược sĩ có yêu cầu chuyên môn sâu. Tuy nhiên, nếu quy trình xét tuyển không được thực hiện minh bạch và hội đồng phỏng vấn thiếu chuyên môn, hình thức này có thể tiềm ẩn nguy cơ tiêu cực, không đảm bảo lựa chọn được người tài thực sự.

3.1. Quy trình chi tiết của hình thức thi tuyển viên chức y tế

Quy trình thi tuyển viên chức y tế được quy định chặt chẽ. Sau khi thông báo chỉ tiêu tuyển dụng, các đơn vị tiếp nhận hồ sơ thi tuyển viên chức. Vòng 1, ứng viên phải đạt từ 50% số câu trả lời đúng cho mỗi phần thi (kiến thức chung, ngoại ngữ, tin học) mới đủ điều kiện vào Vòng 2. Vòng 2 là vòng quyết định, điểm thi chuyên ngành chiếm trọng số cao nhất. Nội dung thi chuyên ngành được xây dựng bám sát yêu cầu của vị trí việc làm ngành y cần tuyển. Kết quả cuối cùng được xác định dựa trên tổng điểm Vòng 2 và điểm ưu tiên (nếu có), lấy từ cao xuống thấp cho đến khi đủ chỉ tiêu. Hình thức này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả đơn vị tổ chức và ứng viên.

3.2. Đánh giá ưu và nhược điểm của hình thức xét tuyển

Ưu điểm lớn nhất của xét tuyển viên chức y tế là sự linh hoạt và nhanh chóng, giúp đơn vị sớm có được nhân sự. Nó cho phép hội đồng tuyển dụng đánh giá trực tiếp năng lực, kinh nghiệm và kỹ năng giao tiếp của ứng viên qua phỏng vấn hoặc thực hành. Tuy nhiên, nhược điểm của nó nằm ở tính chủ quan. Kết quả có thể phụ thuộc nhiều vào đánh giá của các thành viên hội đồng. Để khắc phục, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng, minh bạch và thành lập hội đồng gồm những chuyên gia có uy tín, đảm bảo quá trình xét tuyển công bằng, lựa chọn được người phù hợp nhất với công việc, tránh các hành vi tiêu cực có thể xảy ra.

IV. Bí quyết cải thiện chính sách thu hút bác sĩ và nhân tài

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, việc xây dựng và thực thi một chính sách thu hút bác sĩ toàn diện và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với ngành y tế Đà Nẵng. Chính sách này không chỉ dừng lại ở việc tăng cường tuyển dụng viên chức y tế mà phải tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái làm việc hấp dẫn và bền vững. Trọng tâm của mọi chính sách phải là cải thiện lương và chế độ đãi ngộ. Ngoài mức lương cơ bản theo quy định, các bệnh viện công lập Đà Nẵng cần nghiên cứu cơ chế chi trả thu nhập tăng thêm dựa trên hiệu quả công việc, vị trí việc làm và các đóng góp đặc biệt. Các chính sách hỗ trợ khác như trợ cấp nhà ở, hỗ trợ chi phí học tập cho con em, và các gói bảo hiểm sức khỏe ưu đãi cũng là những yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài. Song song với đãi ngộ tài chính, việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại và công bằng là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc đầu tư vào trang thiết bị y tế tiên tiến, tạo điều kiện cho viên chức được tiếp cận và áp dụng các kỹ thuật mới, đồng thời xây dựng văn hóa tổ chức tích cực, nơi mọi cá nhân được tôn trọng và có cơ hội thăng tiến rõ ràng. Các chương trình đào tạo liên tục, cử đi học tập trong và ngoài nước cần được triển khai thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ. Cuối cùng, Sở Y tế Đà Nẵng cần phối hợp chặt chẽ với các đơn vị để xác định chỉ tiêu tuyển dụng một cách khoa học, dựa trên phân tích nhu cầu nhân lực y tế thực tế của từng chuyên khoa, từng tuyến. Thay vì tuyển dụng dàn trải, cần tập trung vào các vị trí việc làm ngành y trọng yếu và các chuyên khoa đang thiếu hụt, đi kèm với các cam kết và đãi ngộ đặc biệt.

4.1. Cải cách lương và chế độ đãi ngộ để tăng sức cạnh tranh

Để cạnh tranh với khu vực tư nhân, lương và chế độ đãi ngộ trong khu vực công cần có sự đột phá. Các đơn vị sự nghiệp y tế, đặc biệt là các đơn vị tự chủ, cần được trao quyền nhiều hơn trong việc quyết định mức thu nhập cho viên chức. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ linh hoạt, cho phép trích lập các quỹ phúc lợi, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp để tăng thêm thu nhập và thưởng cho nhân viên có thành tích xuất sắc. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộ phi tài chính như vinh danh, khen thưởng, tạo điều kiện nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động cũng góp phần không nhỏ vào việc nâng cao sự hài lòng và gắn bó của viên chức.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc và cơ hội phát triển chuyên môn

Một chính sách thu hút bác sĩ thành công không thể thiếu yếu tố môi trường làm việc và cơ hội phát triển. Các bệnh viện cần tạo ra một lộ trình thăng tiến nghề nghiệp minh bạch, dựa trên năng lực và cống hiến. Việc khuyến khích và hỗ trợ nghiên cứu khoa học, tham gia các hội thảo quốc tế sẽ giúp viên chức y tế không ngừng cập nhật kiến thức và nâng cao tay nghề. Môi trường làm việc thân thiện, đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau cũng là một “thỏi nam châm” hữu hiệu để thu hút và giữ chân những con người tài năng, tâm huyết với nghề.

V. Hướng đi tương lai cho tuyển dụng ngành y tế Đà Nẵng

Hướng tới tương lai, công tác tuyển dụng viên chức y tế tại Đà Nẵng cần có những bước chuyển mình chiến lược để đáp ứng nhu cầu nhân lực y tế ngày càng tăng cả về số lượng và chất lượng. Thành phố đang phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi một hệ thống y tế công lập hiện đại, đủ sức cạnh tranh và hội nhập. Do đó, quy trình tuyển dụng không thể chỉ là hoạt động mang tính thời vụ mà phải trở thành một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn của Sở Y tế Đà Nẵng và toàn thành phố. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện và áp dụng hiệu quả các quy định pháp luật mới, đặc biệt là Nghị định 115/2020/NĐ-CP. Nghị định này đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm nâng cao chất lượng tuyển dụng, tăng cường tính công khai, minh bạch và trao quyền tự chủ lớn hơn cho các đơn vị. Việc vận dụng linh hoạt các quy định về thi tuyển, xét tuyển, và đặc biệt là các trường hợp tuyển dụng đặc biệt sẽ giúp thu hút được các chuyên gia, bác sĩ giỏi từ nhiều nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, ngành y tế Đà Nẵng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình tuyển dụng. Xây dựng một cổng thông tin tuyển dụng tập trung, chuyên nghiệp, nơi công khai mọi thông tin về chỉ tiêu tuyển dụng, điều kiện dự tuyển, và quy trình nộp hồ sơ thi tuyển viên chức sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và tiếp cận được nhiều ứng viên tiềm năng hơn. Tương lai của ngành y tế phụ thuộc vào chất lượng của đội ngũ nhân lực. Do đó, đầu tư vào công tác tuyển dụng hôm nay chính là đầu tư cho nền tảng phát triển bền vững của hệ thống chăm sóc sức khỏe thành phố trong những năm tới.

5.1. Dự báo nhu cầu nhân lực y tế chất lượng cao giai đoạn mới

Nhu cầu nhân lực y tế tại Đà Nẵng được dự báo sẽ tiếp tục tăng cao, đặc biệt ở các lĩnh vực chuyên sâu như tim mạch can thiệp, ung bướu, hồi sức cấp cứu, và y học gia đình. Sự phát triển của du lịch y tế và mục tiêu trở thành trung tâm y tế chất lượng cao của khu vực đòi hỏi thành phố phải có một đội ngũ y bác sĩ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn thành thạo ngoại ngữ và có kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. Do đó, chiến lược tuyển dụng cần nhắm đến việc thu hút các chuyên gia đầu ngành, các bác sĩ được đào tạo bài bản ở nước ngoài và cả những sinh viên y khoa xuất sắc.

5.2. Tầm quan trọng của việc áp dụng Nghị định 115 2020 NĐ CP

Nghị định 115/2020/NĐ-CP là một công cụ pháp lý quan trọng để đổi mới công tác tuyển dụng viên chức y tế. Nghị định này trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cao hơn cho người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập trong việc quyết định hình thức, nội dung và quy trình tuyển dụng. Việc áp dụng hiệu quả nghị định này sẽ giúp các bệnh viện công lập Đà Nẵng trở nên chủ động và linh hoạt hơn trong việc tìm kiếm và tuyển chọn nhân sự, phá bỏ những rào cản hành chính không cần thiết, từ đó nâng cao chất lượng đầu vào và năng lực cạnh tranh của đội ngũ viên chức ngành y.

04/10/2025
Luận văn tuyển dụng viên chức ngành y tế từ thực tiễn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TUYỂN DỤNG VIÊN CHỨC Y TẾ 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của tuyển dụng viên chức y tế 1. Khái niệm tuyển dụng viên chức y tế 1. Khái niệm viên chức y tế - Khái niệm viên chức: Trong cuộc sống, bên cạnh những nhu cầu vật chất đảm bảo sự tồn tại và phát triển, con người còn có những nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, giáo dục, thông tin.

Xã hội dần hình thành bộ phận lao động đảm nhiệm những công việc như vậy. Ban đầu, những công việc này chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ so với số lao động còn lại. Sự phát triển của xã hội và chuyên môn hóa lao động ngày càng cao khiến cho lực lượng lao động này càng tăng cao và mang tính chuyên nghiệp. Từng giai đoạn mà đội ngũ này có các tên gọi khác nhau hoặc có những khác biệt đôi chút trong cách quản lý, sử dụng và hoạt động cung cấp dịch vụ.

Khái niệm viên chức được sử dụng trong các văn bản quy phạm pháp luật thay đổi theo từng thời kỳ, tùy thuộc vào quan điểm của Nhà nước về đội ngũ này. Tại Pháp lệnh Cán bộ, Công chức ban hành năm 1998, cụm từ được sử dụng là “cán bộ, công chức”. Khi Pháp lệnh được sửa đổi bổ sung năm 2003, lần đầu tiên viên chức được tách riêng thành một nhóm, phân biệt với công chức. Điểm d Điều 1 Pháp lệnh quy định viên chức là “những người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch viên chức hoặc được giao giữ một nhiệm vụ thường xuyên trong đơn vị sự nghiệp của nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.” Sau này, hai đối tượng công chức, viên chức được phân biệt một cách rõ ràng hơn tại Luật Cán bộ, công chức năm 2008 và Luật Viên chức năm 2010.

8 Căn cứ theo Điều 2 Luật Viên chức năm 2010 quy định viên chức như sau: “Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật.“ Từ những quy định trong văn bản pháp luật trên, ta có thể hiểu khái niệm về viên chức thông qua một số nội dung cụ thể sau đây: + Viên chức là những công dân Việt Nam qua quá trình tuyển dụng theo một quy trình nhất định để vào làm tại các vị trí công việc cụ thể như giảng dạy, nghiên cứu khoa học, khám chữa bệnh, cung cấp thông tin,. tại các đơn vị sự nghiệp công lập, không trực tiếp tham gia công tác quản lý nhà nước. Hoạt động nghề nghiệp của viên chức nhằm thực hiện việc cung cấp những dịch vụ công thiết yếu, cung cấp cho người dân những sản phẩm “phi hiện vật”, dựa trên “kỹ năng nghiệp vụ” mang tính chất nghề nghiệp cao. Với tính chất như vậy nên hoạt động nghề nghiệp của viên chức đòi hỏi tính chuyên nghiệp, chính xác.

+ Viên chức phải được tuyển dụng theo vị trí việc làm. Vị trí việc làm có thể có một hoặc nhiều công việc, có tính thường xuyên, liên tục chứ khoongh bao gồm những công việc thời vụ, tạm thời. Để được tuyển dụng vào vị trí việc làm thì phải thông qua một trong hai phương thức tuyển dụng viên chức đó là: Thi tuyển và xét tuyển (Điều 23 Luật Viên chức năm 2010). + Địa điểm công tác là làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc sự quản lý của Nhà nước.

+ Thời gian làm việc: được tính từ khi tuyển dụng. Hợp đồng làm việc có hiệu lực đến khi chấm dứt hợp đồng làm việc hoặc đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định của Bộ luật lao động và Luật bảo hiểm xã hội. 9 + Chế độ hợp đồng làm việc của viên chức: Viên chwusc làm việc theo chế độ hợp đồng làm việc và được trả lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Điều đó có nghĩa giữa viên chức và bên tuyển dụng, sử dụng viên chức có thỏa thuận về vị trí việc làm, tiền lương, chế độ đãi ngộ, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Hợp đồng làm việc là cơ sở pháp lý để sau này có tranh chấp vi phạm quyền hoặc các vấn đề liên quan để xử lý. + Mã ngạch viên chức là mã số phân chia viên chức làm căn cứ xây dựng, quản lý đội ngũ viên chức theo từng nghề nghiệp, chuyên môn và cấp bậc phù hợp; các chuyên ngành viên chức có thể kể đến như giáo dục, y tế, giải trí… các nhân viên trong cơ quan nhà nước khác. - Khái niệm viên chức y tế: Trong giai đoạn hiện nay, bất cứ cơ quan, đơn vị nào muốn tồn tại và phát triển đều phải xây dựng đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn, năng lực, tay nghề, tiếp thu được những tinh hoa, công nghệ trên thế giới. Đặc biệt hơn, khi Việt Nam gia nhập WTO thì điều này còn trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, vì đội ngũ lao động là nhân tố quyết định nền kinh tế phát triển hội nhập với nền kinh tế thế giới.

Để thực hiện sứ mệnh chăm sóc sức khỏe nhân dân ngành y tế cần phải có đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn, năng lực, có tâm, có tài. Đó chính là những viên chức làm việc tại các cơ sở y tế (bao gồm cả quân y, công lập, tư nhân, các cơ sở đào tạo, cơ sở nghiên cứu khoa học lĩnh vực y/dược, cung ứng dịch vụ sức khỏe) trong toàn quốc, nói cách khác còn gọi là nhân lực y tế. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đưa ra định nghĩa: “Nhân lực y tế bao gồm tất cả những người tham gia chủ yếu vào hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe”. Nhân lực y tế bao gồm nhân lực biên chế và nhân lực hợp đồng đang làm việc trong hệ thống cơ sở y tế công lập, cơ sở đào tạo, hệ 10 thống nghiên cứu khoa học về y/dược và tất cả những người tham gia vào công tác chăm sóc sức khỏe cho người dân.

Theo đó nhân lực y tế bao gồm bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật y, hộ sinh, y tế công cộng, công tác xã hội về sức khỏe và các đối tượng gián tiếp hỗ trợ dịch vụ chăm sóc sức khỏe, họ không tham gia trực tiếp đối với người bệnh nhưng có tầm quan trọng trong hầu hết các chức năng của hệ thống y tế. Nhân lực y tế là nền tảng để xây dựng khái niệm viên chức y tế. Nhân lực y tế được tiếp cận theo nghĩa rộng thì viên chức y tế được hiểu theo nghĩa hẹp. Bám sát khái niệm viên chức thì ta có khái niệm viên chức y tế là “Viên chức y tế là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại các cơ sở y tế công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của các cơ sở y tế công lập theo quy định của pháp luật”.

Viên chức y tế bao gồm viên chức làm công tác lãnh đạo, quản lý, đội ngũ trực tiếp làm công tác chuyên môn chăm sóc người bệnh (bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y, dược), đội ngũ gián tiếp làm công tác nghiệp vụ (công tác xã hội, quản lý chất lượng, kỹ sư, hành chính, kế hoạch tổng hợp). Viên chức quản lý được bổ nhiệm có thời hạn làm công tác điều hành, quản lý một số nhiệm vụ tại cơ sở y tế công lập những không được gọi là công chức và được hưởng phụ cấp chức vụ quản lý. Viên chức y tế được gắn liền các chức danh nghề nghiệp. Chức danh nghề nghiệp là tên gọi thể hiện trình độ chuyên môn, năng lực, nghiệp vụ của viên chức trong từng lĩnh vực như bác sĩ, bác sĩ dự phòng, y sĩ được quy định tại Thông tư số 10/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 27/5/2015 của Liên Bộ Y tế và Bội Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp bác sĩ, bác sĩ y học dự phòng, y sĩ.

Bên cạnh đó còn có các Thông tư quy định các chức danh nghề nghiệp khác như Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Liên Bộ Y tế và Bộ Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức 11 danh nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y hay Thông tư số 27/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 của Liên Bộ Y tế và Bộ Nội vụ quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp dược. Khái niệm tuyển dụng viên chức y tế Hiểu một cách đơn giản tuyển dụng là quy trình sàng lọc và tuyển chọn những người có đủ năng lực, trình độ, đáp ứng một công việc trong một tổ chức, cơ quan, đơn vị. Tại một số công ty, lãnh đạo hoặc phòng nhân sự thường tham gia vào quá trình tuyển dụng để lựa chọn người làm việc trực tiếp cùng với mình. Tuyển dụng phải dựa trên nguyên tắc cạnh tranh giữa các ứng viên.

Như vậy mới đúng là “tuyển”. Trong phần lớn các lĩnh vực, số lượng ứng viên sẽ nhiều hơn số lượng vị trí việc làm được tạo ra, nên khi có nhiều ứng viên tham gia tuyển dụng cho một vị trí có hạn sẽ khiến người tuyển dụng có nhiều lựa chọn hơn, nếu thực sự tuyển dụng công bằng, minh bạch, khách quan thì người tuyển dụng sẽ lựa chọn được người có trình độ chuyên môn cao nhất xứng với mục tiêu đặt ra của người sử dụng lao động. Theo Khoản 4, Điều 3 Luật Viên chức năm 2010 thì tuyển dụng là “việc lựa chọn người có phẩm chất, trình độvà năng lực làm viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập”. Như vậy, việc tuyển dụng cần đạt các yêu cầu là có tư cách đạo đức, trình độ chuyên môn và năng lực làm việc.

Tuyển dụng viên chức là viên chức phải được được tuyển dụng theo vị trí việc làm. Theo đó, căn cứ đầu tiên để tuyển dụng viên chức là vị trí việc làm. Ngoài ra, Điều 20 Luật Viên chức năm 2010 quy định cụ thể hơn về chế độ tuyển dụng như sau:“Việc tuyển dụng viên chức phải căn cứ vào nhu cầu công việc, vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và quỹ tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập”. Tuyển dụng viên chức khác so với tuyển dụng công chức.

Công chức mang tính chất công quyền, hoạt động thực thi công vụ. Khi tuyển dụng công 12 chức phải tuân theo những quy định chặt chẽ về điều kiện và phương thức, khi tuyển phải dựa vào chỉ tiêu biên chế của cơ quan nhà nước, chủ yếu được tuyển dụng bằng hình thức thi tuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ