Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Thời Kỳ Cận Đại: Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2015

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TƯ TƯỞNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN TỪ THỜI CỔ ĐẠI ĐẾN THỜI CẬN ĐẠI

1.1. Khái niệm tư tưởng nhà nước pháp quyền

1.2. Tư tưởng nhà nước pháp quyền trước thời kỳ cận đại

1.3. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở phương Đông trước thời kỳ cận đại

1.4. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở phương Tây trước thời kỳ cận đại

1.5. Tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại ở một số nước trên thế giới

1.5.1. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Anh

1.5.2. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Pháp

1.5.3. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Mỹ

1.5.4. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Đức

1.6. Những giá trị của tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại

2. CHƯƠNG 2: SỰ ÁP DỤNG TƯ TƯỞNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN Ở MỘT SỐ NƯỚC THỜI KỲ CẬN ĐẠI

2.1. Khái niệm nhà nước pháp quyền

2.2. Sự áp dụng tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Anh

2.3. Sự áp dụng tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Mỹ

2.4. Sự áp dụng tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Pháp

2.5. Sự áp dụng tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Đức

2.6. Một số giải pháp đối với vấn đề xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay

2.6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu của hệ thống pháp luật trong nhà nước pháp quyền và đảm bảo vị trí tối thượng của pháp luật trong đời sống Nhà nước và đời sống xã hội

2.6.2. Đổi mới, hoàn thiện sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lực nhà nước

2.6.3. Chú trọng tới việc bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân

2.6.4. Xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

2.6.5. Xây dựng và củng cố xã hội công dân

2.6.6. Đổi mới và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Thời Cận Đại

Tư tưởng nhà nước pháp quyền là hệ thống quan điểm của các nhà tư tưởng, triết học, chính trị học về tổ chức bộ máy nhà nước tiến bộ, đề cao vai trò của nhân dân, thừa nhận chủ quyền của nhân dân. Nó bao gồm các yêu cầu về hệ thống pháp luật dân chủ, vị trí, vai trò của pháp luật đối với nhà nước, xã hội và các biện pháp bảo đảm vị trí tối thượng của pháp luật trong đời sống nhà nước và xã hội. Tư tưởng này không phải là sản phẩm của riêng thời kỳ cận đại, mà có nguồn gốc từ xa xưa, phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử, và đạt đến những hình thái đặc sắc trong thời kỳ cận đại với những biến động chính trị, xã hội sâu sắc. Tư tưởng này liên tục phát triển từ thời cổ đại đến nay, phản ánh khát vọng về một xã hội công bằng, dân chủ, nơi quyền lực nhà nước được kiểm soát và quyền con người được bảo vệ.

1.1. Khái Niệm Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền

Theo Hán - Việt từ điển, tư tưởng là “cái hiện tượng về ý thức, do kinh nghiệm và tư lự mà phát sinh ra”. Tư tưởng nhà nước pháp quyền là tổng thể các quan điểm của các nhà triết học, chính trị học trong các thời kỳ lịch sử khác nhau về các nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước tiến bộ, đề cao vai trò của nhân dân, thừa nhận chủ quyền của nhân dân, về yêu cầu đối với hệ thống pháp luật dân chủ, về vị trí, vai trò của pháp luật đối với nhà nước, đối với xã hội và các biện pháp nhằm bảo đảm vị trí tối thượng của pháp luật trong đời sống nhà nước, đời sống xã hội. Tư tưởng này xuất hiện một cách tự nhiên do nhu cầu nhận thức và phát triển.

1.2. Nguồn Gốc và Quá Trình Phát Triển

Tư tưởng nhà nước pháp quyền không phải là một khái niệm tĩnh tại, mà là một quá trình phát triển liên tục. Nó bắt nguồn từ những ý niệm sơ khai về công lý, lẽ phải, và sự hạn chế quyền lực trong xã hội cổ đại. Qua các thời kỳ lịch sử, những ý niệm này dần được hình thành, hệ thống hóa, và trở thành những học thuyết, lý luận chính trị - pháp lý có ảnh hưởng sâu rộng. Thời kỳ cận đại chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của tư tưởng này, gắn liền với các cuộc cách mạng tư sản và sự hình thành các quốc gia dân chủ.

II. Tư Tưởng Chính Trị Phương Đông Về Nhà Nước Pháp Quyền

Ở phương Đông, tư tưởng nhà nước pháp quyền thể hiện qua các quan điểm của các nhà tư tưởng lớn ở Trung Quốc thời cổ đại. Mạnh Tử cho rằng, vua vâng mệnh trời để trị dân, nhưng mệnh trời phải hợp với lòng dân, vai trò chủ chốt là của dân và sự phụ thuộc của nhà cầm quyền vào nhân dân. Nhà cầm quyền nếu có đạo đức sẽ cảm hóa được người dân. Giải pháp chính trị của Mạnh Tử có thể gọi là một nhà nước nhân nghĩa. Nền chính trị nhân nghĩa yêu cầu nhà cầm quyền phải coi trọng dân. Coi trọng dân là phải được lòng dân. Một nhà nước theo chủ thuyết nhân chính là một nhà nước được lòng dân bằng đạo đức của nhà cầm quyền. Và do được lòng dân như vậy, nhà nước nhân trị phải coi trọng dân, dựa vào sức mạnh của dân.

2.1. Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Của Mạnh Tử

Mạnh Tử cho rằng, nhà nước cầm quyền phải thực thi điều nghĩa đối với người dân: phải coi dân làm trọng, lấy dân làm gốc, làm cho dân đủ ăn đủ mặc, có đời sống vật chất đầy đủ sung túc, giáo hóa đạo đức cho dân. Một nhà nước nhân nghĩa đã gợi mở những tư tưởng về một nhà nước do dân và vì dân. Nhà nước mà sử dụng tài sản của dân lãng phí gây nghèo đói trong nhân dân thì nhân dân sẽ oán trách chính quyền. Khi đã làm cho dân no đủ, nhà cầm quyền phải giáo hóa dân.

2.2. Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Của Mặc Gia

Tư tưởng chính trị của Mặc gia mang tính nhân bản cao, và đã tiềm ẩn những quan điểm về bình đẳng và dân chủ. Kiêm ái là vì hạnh phúc chung của mọi ngươi. Thuyêt kiêm ái muốn hướng tới một trật tự xã hội công bằng, mọi người yêu thương nhau không phân biệt đẳng cấp hay bất cứ một lí do gì và cùng nhau xây dựng cuộc sống tốt đẹp, và xã hội đó không có những cuộc chinh chiến giữa các nước với nhau. Mục đích của chính sách kiêm ái là vì người dân, có ý nghĩa xác định trách nhiệm của nhà nước trong việc phục vụ những lợi ích cho nhân dân.

2.3. Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Của Lão Tử

Lão Tử nổi tiếng với thuyết vô vi về nhà nước và pháp luật. Những quan điểm của Lão Tử về nhà nước vô vi có một mức độ trừu tượng hóa rất cao, không đơn thuần chỉ là những tư tưởng chính trị - pháp lý mà đã được nâng lên tầm triết học. Đây có thể là dấu hiệu của triết học pháp quyền phương Đông. Lý thuyết vô vi của ông thực chất là muốn đặt vấn đề rằng nhà nước và pháp luật phải tôn trọng bản tính tự nhiên của con người, tự do của con người.

III. Ảnh Hưởng Tư Tưởng Khai Sáng Đến Nhà Nước Pháp Quyền

Phong trào khai sáng ở châu Âu thời kỳ cận đại đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của tư tưởng nhà nước pháp quyền. Các nhà tư tưởng khai sáng như John Locke, Montesquieu, Rousseau đã đưa ra những lý thuyết quan trọng về quyền con người, tam quyền phân lập, và chủ quyền nhân dân, đặt nền móng cho việc xây dựng các nhà nước pháp quyền hiện đại. Những tư tưởng này đã thúc đẩy các cuộc cách mạng tư sản và sự ra đời của các bản hiến pháp dân chủ.

3.1. Lý Thuyết Quyền Con Người Của John Locke

John Locke với lý thuyết về quyền tự nhiên của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do, và quyền sở hữu. Ông cho rằng, nhà nước được thành lập để bảo vệ những quyền này, và nếu nhà nước vi phạm những quyền này, người dân có quyền lật đổ nhà nước. Tư tưởng này đã có ảnh hưởng lớn đến Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp.

3.2. Học Thuyết Tam Quyền Phân Lập Của Montesquieu

Montesquieu với học thuyết tam quyền phân lập, chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp, và tư pháp, mỗi nhánh có chức năng và quyền hạn riêng, và kiểm soát lẫn nhau. Học thuyết này nhằm ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ tự do của người dân. Học thuyết này đã được áp dụng rộng rãi trong việc xây dựng các hiến pháp dân chủ trên thế giới.

3.3. Tư Tưởng Chủ Quyền Nhân Dân Của Rousseau

Rousseau với tư tưởng chủ quyền nhân dân, cho rằng quyền lực tối cao thuộc về nhân dân, và nhà nước chỉ là người đại diện cho nhân dân. Ông đề cao vai trò của xã hội dân sự và sự tham gia của người dân vào các quyết định chính trị. Tư tưởng này đã có ảnh hưởng lớn đến các phong trào dân chủ và các cuộc cách mạng trên thế giới.

IV. Ứng Dụng Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Ở Anh Thời Cận Đại

Ở Anh, tư tưởng nhà nước pháp quyền phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 17, với các sự kiện như Cách mạng Vinh quang và việc ban hành Bill of Rights. Các nguyên tắc như thượng tôn pháp luật, quyền con người, và chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội đã được thiết lập, tạo nền tảng cho một hệ thống chính trị dân chủ và ổn định. Sự phát triển của nền pháp trị ở Anh đã có ảnh hưởng lớn đến các nước khác trên thế giới.

4.1. Cách Mạng Vinh Quang và Bill of Rights

Cách mạng Vinh quang năm 1688 và việc ban hành Bill of Rights năm 1689 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của nhà nước pháp quyền ở Anh. Bill of Rights đã khẳng định các quyền cơ bản của người dân, hạn chế quyền lực của nhà vua, và thiết lập nguyên tắc chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội.

4.2. Nguyên Tắc Thượng Tôn Pháp Luật

Nguyên tắc thượng tôn pháp luật là một trong những nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền. Ở Anh, nguyên tắc này được thể hiện qua việc mọi người, kể cả nhà vua và các quan chức chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật. Pháp luật được coi là nguồn gốc của quyền lực và là giới hạn của quyền lực.

4.3. Chính Phủ Chịu Trách Nhiệm Trước Quốc Hội

Ở Anh, chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội, có nghĩa là Quốc hội có quyền kiểm soát hoạt động của chính phủ, và có thể bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ. Điều này đảm bảo rằng chính phủ phải hành động vì lợi ích của người dân và tuân thủ pháp luật.

V. Ứng Dụng Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Ở Mỹ Thời Cận Đại

Tại Mỹ, tư tưởng nhà nước pháp quyền được thể hiện rõ nét trong Tuyên ngôn Độc lậpHiến pháp. Hiến pháp Mỹ đã thiết lập một hệ thống tam quyền phân lập chặt chẽ, bảo vệ quyền con người, và trao cho tòa án quyền xem xét tính hợp hiến của các đạo luật. Mô hình nhà nước pháp quyền Mỹ đã có ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng hiến pháp và hệ thống chính trị ở nhiều nước trên thế giới.

5.1. Tuyên Ngôn Độc Lập và Hiến Pháp Hoa Kỳ

Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 đã khẳng định các quyền bất khả xâm phạm của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do, và quyền mưu cầu hạnh phúc. Hiến pháp năm 1787 đã thiết lập một hệ thống tam quyền phân lập chặt chẽ, bảo vệ quyền con người, và trao cho tòa án quyền xem xét tính hợp hiến của các đạo luật.

5.2. Hệ Thống Tam Quyền Phân Lập Chặt Chẽ

Hệ thống tam quyền phân lập ở Mỹ được thiết kế để ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ tự do của người dân. Quyền lập pháp thuộc về Quốc hội, quyền hành pháp thuộc về Tổng thống, và quyền tư pháp thuộc về Tòa án Tối cao. Mỗi nhánh có chức năng và quyền hạn riêng, và kiểm soát lẫn nhau.

5.3. Quyền Xem Xét Tính Hợp Hiến Của Tòa Án

Tòa án ở Mỹ có quyền xem xét tính hợp hiến của các đạo luật do Quốc hội ban hành. Nếu tòa án cho rằng một đạo luật nào đó vi phạm Hiến pháp, đạo luật đó sẽ bị tuyên bố là vô hiệu. Quyền này giúp bảo vệ Hiến phápquyền con người.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam Từ Tư Tưởng Pháp Quyền

Nghiên cứu tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại và sự áp dụng nó ở các nước trên thế giới mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo đảm quyền con người, tăng cường dân chủ, và xây dựng một bộ máy nhà nước hiệu lực, hiệu quả.

6.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Pháp luật phải minh bạch, công bằng, và dễ tiếp cận, đồng thời phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp.

6.2. Bảo Đảm Quyền Con Người Quyền Công Dân

Cần bảo đảm quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ trong thực tế. Cần có cơ chế hiệu quả để người dân có thể thực hiện và bảo vệ các quyền của mình, đồng thời phải xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm quyền con người, quyền công dân.

6.3. Tăng Cường Dân Chủ và Xã Hội Dân Sự

Cần tăng cường dân chủ và phát huy vai trò của xã hội dân sự trong việc xây dựng và giám sát hoạt động của nhà nước. Cần tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình hoạch định chính sách và giám sát việc thực thi pháp luật.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kì lịch sử thế giới cận đại [43, tr. Tư tưởng nhà nước pháp quyền thời kỳ cận đại được thể hiện khá rõ nét trong tư tưởng của các nhà tư tưởng ở các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ. Tư tưởng nhà nước pháp quyền ở Anh 1. Tư tưởng nhà nước pháp quyền của T.

Hobbes xây dựng học thuyết chính trị của mình xuất phát từ việc xem xét bản tính con ngươi. Ông khẳng định: trong trạng thái tự nhiên con người tự do và bình đẳng. Con người có nhu cầu được bảo vệ và sống trong trạng thái hòa bình, đó là cơ sở để khẳng định quyền tự nhiên của con người. Con người sinh ra vốn tự do và về bản tính con người là độc ác vì ban đầu ai cũng có nhu cầu, ước vọng dẫn tới tự do của người này xâm phạm tự do của người khác nên đẩy họ tới việc thực hiện điều ác.

Ai cũng muốn thể hiện khát vọng và nhu cầu của mình, nhưng lại không muốn chia sẻ lợi ích của mình với người khác nên họ có thể vì quyền lợi của mình mà chà đạp lên quyền lợi người khác. Ông nhận ra rằng, sự thèm muốn quyền lực là phổ biến ở hầu như mọi người. Con người luôn muốn thỏa mãn lợi ích cá nhân của mình hơn là lợi ích của xã hội. Do đó bản tính con người theo ông là ích kỷ, khi tính ích kỷ đó của con người phát triển mà không có sự kiểm soát thì đẩy họ vào tình trạng chiến tranh hỗn loạn, làm cho luật tự nhiên bị phá vỡ.

18 z Từ bản tính của con người và từ chính cuộc đấu tranh của con người, để bảo vệ tính mạng và cuộc sống của mình, con người thỏa thuận với nhau kí kết khế ước xã hội về việc thành lập nhà nước. Khế ước xã hội đã đưa xã hội chuyển từ giai đoạn tự nhiên sang giai đoạn xã hội công dân (trạng thái có nhà nước). Nhà nước là sự thỏa thuận chung theo khế ước do bản thân nhân dân sáng tạo ra. Nhà nước - con quái vật khổng lồ Levianthan nắm trọn quyền lực tối cao có được từ sự chuyển nhượng quyền của nhân dân.

Nhân dân nhượng lại một phần quyền tự do của mình và nhà nước sẽ làm giảm những khát vọng tự nhiên thái quá của con người nhằm đưa đến một xã hội ổn định. Xuất phát từ việc xem xét bản tính tự nhiên của con người, những quan điểm của Hobbes về quyền tự nhiên của con người, về xã hội công dân, khế ước xã hội là một đòn giáng mạnh mẽ vào các lý thuyết thần thánh hóa nhà nước. Quan điểm của ông về quyền tự nhiên có ảnh hưởng đến tư tưởng chủ quyền nhân dân, khế ước xã hội, tư tưởng về nhà nước và pháp luật của các nhà tư tưởng Tây Âu thời kì cận đại. Ông cũng là một trong những người đầu tiên đề cập đến tư tưởng về chủ quyền nhân dân.

Ông cho rằng, một khi nhà nước không đảm bảo được an ninh cho công dân - nguyên nhân duy nhất cho sự tồn tại của nó thì người dân có quyền tách ra khỏi sự ràng buộc bởi khế ước xã hội, giành lại quyền tự nhiên cho mình, đó chính là sự giành lại chủ quyền của mình. Để được bảo vệ, người dân có quyền tìm kiếm một hinh thức nhà nước khác có khả năng đáp ứng độ tin cậy của họ. Quan điểm của Hobbes về nhà nước và pháp luật, về vai trò quyền lực nhà nước, về khế ước xã hội, về quyền công dân… được các nhà tư tưởng thời kì sau kế thừa, phát triển, hoàn thiện. Tư tưởng nhà nước pháp quyền của John Locke (1632 – 1704) Hobbes chủ trương tập trung quyền lực tối cao và không có sự phân quyền của nhà nước.

Với mong muốn một xã hội tốt đẹp, trong đó các quyền tự nhiên của con người được đảm bảo, người dân tránh được sự lộng quyền 19 z của nhà nước nên John Locke đưa ra tư tưởng cần phải giới hạn quyền lực nhà nước. Việc ông đưa ra quan điểm giới hạn quyền lực nhà nước nhằm phản ánh một thực tế là xã hội thực sự đang đứng trước nhu cầu bức thiết phải xóa bỏ quyền lực chuyên chế để đi đến xây dựng một quyền lực chính trị mới mang tính dân chủ và đảm bảo tốt hơn những quyền lợi chính đáng của người dân. Quan điểm cần phải giới hạn quyền lực nhà nước là một đòi hỏi khách quan và phù hợp với sự phát triển của xã hội đương thời lúc bấy giờ. Về mặt lịch sử, đây là sự phát triển tất yếu, chống lại sự chuyên chế của các nhà nước cực quyền, xây dựng một quyền lực nhà nước mới, có sự kiểm soát.

Giới hạn quyền lực nhà nước cũng tức là nhà nước bị chế ước quyền lực, khi đó quyền lực của nhà nước không còn vô hạn định, mà nhà nước chỉ có quyền lực trong một phạm vi nhất định được quy định rõ ràng trong luật. Cơ sở cho việc cần phải giới hạn quyền lực nhà nước không chỉ nằm ở chỗ chống lại sự lạm dụng quyền lực nhà nước mà còn ở chỗ chống lại sự tùy tiện của nhà nước thông qua hành vi của các quan chức thay mặt nhà nước đảm trách các công việc thuộc chức năng, nhiệm vụ của nhà nước. Không khẳng định một cách cực đoan như Hobbes rằng tính người là ác nhưng Locke cũng nhận thấy một thực tế là con người có lòng tham quyền lực bởi vì khi có quyền lực con người dễ có khả năng buộc người khác phải làm theo những ý muốn đam mê của mình, con người cũng có lúc vì lợi ích cá nhân mà hành động gây tổn hại đến lợi ích của người khác. Vì vậy, theo Locke nếu quyền lực nhà nước không bị hạn chế, không bị kiểm soát thì hậu quả rõ ràng nhất là sự vi phạm các quyền và tự do của con người.

Do vậy, mục đích của việc giới hạn quyền lực nhà nước theo Locke là nhằm bảo vệ quyền lợi của nhân dân, quyền con người. Quyền lực nhà nước từ chỗ vô hạn trong chế độ chuyên chế nay được giới hạn lại và mọi hoạt động của nhà nước cũng như các quan chức trong bộ máy nhà nước đều phải 20 z tuân theo các quy định của luật pháp. Sở dĩ, ông đưa ra lý thuyết này bởi ông đứng trên quan điểm chủ quyền nhà nước thuộc về nhân dân. Nhân dân chính là người lập ra nhà nước và cũng ấn định rằng mọi hoạt động của nhà nước đều phải hướng đến mục đích cao nhất là đảm bảo quyền lợi của người dân sống trong đó.

Nhưng người dân không có khả năng và điều kiện giải quyết mọi vấn đề của nhà nước nên buộc phải ủy thác cho những người đại diện tham dự vào bộ máy nhà nước thay mặt cho họ giải quyết các tranh chấp, cũng như đảm bảo sự an toàn cho tính mạng, tài sản và tự do cho người dân. Do vậy, người được ủy thác đại diện cho người dân phải chịu sự chế ước từ người ủy thác – tức nhân dân. Khi những người ủy thác hành động không đúng với mục đích ban đầu được giao thì người dân có quyền phế truất họ và lựa chọn những người đại diện khác xứng đáng hơn. Theo Locke, muốn giới hạn quyền lực nhà nước thì nhà nước phải được tổ chức theo nguyên tắc phân quyền.

Mọi thiết chế quyền lực nhà nước phải được tổ chức và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Ông cho rằng, cần phải vạch ra giới hạn quyền lực nhà nước và quyền tự do của công dân với phương châm: đối với người dân thì cho phép làm tất cả những gì mà pháp luật không cấm, còn đối với cơ quan nhà nước chỉ được phép làm những gì mà pháp luật quy định. Pháp luật của nhà nước phải hướng đến mục tiêu vì con người, vì quyền con người. Đây chính là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất nhằm giới hạn quyền lực của nhà nước.

Có thể thấy rằng, toàn bộ lý luận phân quyền của Locke đều hướng đến mục đích giới hạn, hạn chế sự tham lam quyền lực, bằng cách tước bỏ những điều kiện hiện thực về mặt nhà nước khả dĩ cho phép sự tham quyền này có cơ sở phát triển. Trước Locke, T. Hobbes từng mô tả nhà nước như một con quái vật khổng lồ nắm trọn mọi quyền lực tối cao và bất khả chiến bại. Hơn thế nữa, Hobbes còn quan niệm rằng, nhân dân chuyển giao toàn bộ quyền lực cho nhà nước và bởi vậy, quyền lực nhà nước là tuyệt đối và bất khả phân chia.

Khác 21 z với Hobbes, Locke cho rằng, quyền lực nhà nước không thể tập trung trong tay một người mà người phân chia thành quyền lập pháp, quyền hành pháp và quyền liên minh, liên kết. Trong ba quyền đó thì quyền lập pháp là quyền lực tối cao, các quyền lực kia phải xuất phát từ quyền lập pháp và phụ thuộc vào quyền lập pháp. Có thể nói, quan điểm phân quyền là một cống hiến to lớn của J. Locke đối với lý luận về nhà nước pháp quyền.

Để đảm bảo các quyền và tự do của con người, nhà nước đã ra đời trên cơ sở thỏa thuận chung của mọi công dân và luật pháp là cơ sở pháp lý cụ thể để đảm bảo các quyền đó. Tuy nhiên, Locke cũng đã nhìn thấy xu hướng phát triển của nhà nước. Đó là sau khi được nhân dân dựng lên, đại diện cho nhân dân giải quyết các vấn đề xã hội, ngoại giao và đảm bảo các quyền cơ bản của con người nhưng dần dần, nhà nước “bị tha hóa”. Nhà nước với những công cụ quyền lực trong tay đã quay trở lại đàn áp nhân dân, làm cho “nhân dân bị khiến cho cùng khổ”.

Và khi nhân dân “nhận thấy họ đang phải phô bày mình ra cho sự ngược đãi của quyền lực độc đoán” [24, tr. 188] thì khi đó, nhân dân có quyền giải thể chính quyền, lật đổ nhà nước đó và thay thế bằng một chính quyền mới cách mạng hơn, “có thể đảm bảo cho họ những mục đích mà vì đó vào lúc ban đầu chính quyền đã được dựng lên” [25, tr. Tức là nhân dân có quyền dựng lên một chính quyền nhà nước. Song cũng có thể lật đổ một chính quyền, một nhà nước nếu như chính quyền đó đã “bị tha hóa” so với mục đích ra đời ban đầu của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tư Tưởng Nhà Nước Pháp Quyền Thời Kỳ Cận Đại: Nghiên Cứu và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư tưởng pháp quyền trong bối cảnh lịch sử cận đại, nhấn mạnh vai trò của pháp luật trong việc xây dựng và duy trì một nhà nước công bằng và minh bạch. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản, nguyên tắc và ứng dụng của nhà nước pháp quyền, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong xã hội hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến pháp luật và thực tiễn áp dụng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học thực hiện pháp luật về khiếu nại từ thực tiễn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội, nơi nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật trong lĩnh vực khiếu nại. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về giá đất và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Quảng Ninh cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến giá đất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam và thực tiễn tại tỉnh Điện Biên, giúp bạn nắm bắt được quy trình và thực tiễn trong việc áp dụng pháp luật hình sự.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về thực tiễn pháp luật tại Việt Nam.