Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Đắc Lý, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Văn Phòng và PGS.TS. Nguyễn Quang Hưng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2014, Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62.05).

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN                                                   |
+------------------------------------+----------------------------------------------------+
| Tiêu chí                           | Nội dung xác định từ văn bản                       |
+------------------------------------+----------------------------------------------------+
| Tên đề tài                         | Tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây       |
|                                    | cận hiện đại và ý nghĩa hiện thời của nó           |
| Tác giả                            | Nguyễn Đắc Lý                                      |
| Người hướng dẫn khoa học           | 1. PGS.TS. Trần Văn Phòng; 2. PGS.TS. Nguyễn Quang |
|                                    | Hưng                                               |
| Cơ sở đào tạo                      | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại   |
|                                    | học Quốc gia Hà Nội                                |
| Chuyên ngành & Mã số               | CNDVBC & CNDVLS (Chủ nghĩa duy vật biện chứng &   |
|                                    | CNDVLS) - Mã số: 62.05                             |
| Năm hoàn thành                     | 2014                                               |
| Kết cấu văn bản                    | Mở đầu, 4 chương (11 tiết), Kết luận, Danh mục     |
|                                    | công trình khoa học, Tài liệu tham khảo            |
+------------------------------------+----------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong thời đại ngày nay, lưỡng đề chiến tranh và hòa bình được đặt ra ở vị trí hàng đầu của lịch sử, trở thành một trong những vấn đề toàn cầu gay gắt nhất, quyết định số phận tiếp theo của nhân loại và việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Sự gia tăng về tần suất và quy mô của chiến tranh qua nhiều thế kỷ đã đạt tới giới hạn nguy hiểm, với nguy cơ bùng nổ chiến tranh hạt nhân hủy diệt toàn nhân loại. Trong điều kiện kỹ thuật quân sự công nghệ cao, chiến tranh đã mất đi vai trò lịch sử như một phương tiện giải quyết tranh chấp quyền lực chính trị; trong chiến tranh hạt nhân, không có bên chiến thắng mà tất cả đều chiến bại. Do đó, giá trị của hòa bình tăng lên và trở thành điều kiện tất yếu để duy trì nền văn minh nhân loại.

Quá trình toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu phải làm sáng tỏ vấn đề chiến tranh và hòa bình dưới góc độ triết học xã hội, lấy lịch sử tư tưởng triết học về hòa bình làm tiền đề lý luận cho việc gìn giữ hòa bình hiện nay. Đối với Việt Nam, truyền thống yêu chuộng hòa bình được đúc kết qua lịch sử dựng nước và giữ nước, việc nghiên cứu tư tưởng hòa bình của thời đại trước giúp nhận thức rõ xu thế chung của nhân loại nhằm phục vụ công cuộc xây dựng đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình trước đây phần lớn mới dừng lại ở việc xem xét hòa bình là trạng thái vắng bóng chiến tranh hoặc biểu thị quan hệ giữa các quốc gia dân tộc; chưa có công trình trong nước nào nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống và trực tiếp tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại từ phương diện triết học để làm rõ giá trị nhân tính và cơ sở xây dựng văn hóa hòa bình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích nội dung tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại, luận án chỉ ra ý nghĩa hiện thời của nó, đặc biệt là đối với việc xây dựng văn hóa hòa bình hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Phân tích và làm sáng tỏ những điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa, chính trị và tiền đề của tư tưởng hòa bình trong lịch sử triết học phương Tây cận hiện đại.
    2. Thứ hai: Khảo cứu những tư tưởng tiêu biểu về hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại.
    3. Thứ ba: Chỉ ra ý nghĩa hiện thời của tư tưởng triết học phương Tây cận hiện đại về hòa bình, nhất là ý nghĩa của nó đối với sự nghiệp xây dựng văn hóa hòa bình hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tư tưởng hòa bình trên phương diện triết học trong lịch sử triết học phương Tây cận hiện đại. Khái niệm triết học về hòa bình được xác định là một định hướng giá trị thể hiện ở thái độ chống chiến tranh dựa trên căn cứ đạo đức bắt nguồn từ bản tính người; ủng hộ việc tổ chức đời sống cộng đồng theo các nguyên tắc xuất phát từ giá trị mang bản chất người; sử dụng các biện pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột. Triết học xem xét hiện tượng hòa bình từ hai lập trường: lập trường thụ động (phản đối chiến tranh bằng tuyên bố, đạo đức, tinh thần) và lập trường xây dựng tích cực (ủng hộ hợp tác cộng đồng dựa trên thỏa hiệp, đàm phán). Hòa bình không đơn thuần là sự vắng mặt chiến tranh mà là điều kiện để tổ chức đời sống thông qua sự hợp tác tự nguyện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Văn bản tập trung khảo sát các quan điểm, tác phẩm của các nhà triết học phương Tây tiêu biểu thời cận hiện đại thuộc triết học Khai sáng Anh (T. Hobbes, J. Locke), triết học Khai sáng Pháp (Abbé de Saint-Pierre, Montesquieu, J.-J. Rousseau) và triết học cổ điển Đức (I. Kant).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã tiến hành hệ thống hóa tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài thông qua ba nhóm công trình cơ bản:

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN LOẠI CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU ĐƯỢC TÁC GIẢ ĐIỂM LUẬN                    |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Nhóm chủ đề nghiên cứu   | Tác giả & Năm công bố        | Tên công trình / Nội dung     |
|                          |                              | chính trích xuất              |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| 1. Điều kiện và tiền đề  | - F. Engels                  | - "Tình hình nước Đức"        |
| ra đời tư tưởng hòa bình | - Bộ môn Triết học (1992)    | - "Lịch sử triết học", tập II |
|                          | - P. Taranop (2000)          | - "106 nhà thông thái"        |
|                          | - Anja V. Hartmann &         | - "War, peace and world       |
|                          |   Beatrice Heuser (2001)     |   orders in european history" |
|                          | - K. Popper (2004)           | - "Xã hội mở và kẻ thù của    |
|                          |                              |   nó"                         |
|                          | - White, Annas, Stalley      | - Khảo cứu về tác phẩm "Cộng  |
|                          |                              |   hòa" và "Luật pháp" của     |
|                          |                              |   Platon                      |
|                          | - Hội đồng Giám mục VN (2007)| - "Kinh thánh Cựu ước & Tân   |
|                          |                              |   ước"; "Tóm lược Học thuyết  |
|                          |                              |   Xã hội GHCG"                |
|                          | - Đỗ Minh Hợp (2010, 2013)   | - "Triết học Tây phương...";  |
|                          |                              |   "Triết học đại cương"       |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| 2. Nội dung tư tưởng hòa | - Đ.A. Volkogonov            | - "Học thuyết Mác - Lênin về  |
| bình thời cận hiện đại   |                              |   chiến tranh và quân đội"    |
|                          | - GS.TS. Nguyễn Đăng Dung    | - "Lịch sử các học thuyết     |
|                          |   (Chủ biên, 2001)           |   chính trị trên thế giới"    |
|                          | - Nguyễn Thị Phương Mai      | - "Hướng tới nền hòa bình     |
|                          |   (2005)                     |   vĩnh cửu - Khát vọng của    |
|                          |                              |   nhân loại"                  |
|                          | - Nguyễn Quang Hưng (2006)   | - "Chủ nghĩa nhân đạo trong   |
|                          |                              |   đạo đức học của I. Kant..." |
|                          | - Nguyễn Đình Luân (2011)    | - "Hướng tới một nền hòa bình |
|                          |                              |   vĩnh viễn ở châu Âu"        |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| 3. Ý nghĩa hiện thời và  | - Viện Triết học (1961, 1972)| - Sách về chung sống hòa bình |
| "Văn hóa hòa bình"       | - Phan Ngọc Liên, Nguyễn Đình|   và chống chiến tranh        |
|                          |   Lễ, Nguyễn Thành Lê (1983) | - Các bài báo trên Tạp chí    |
|                          | - G. Srendin (1983)          |   Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí |
|                          | - C. Clausewitz (1981-1989)  |   Cộng sản                    |
|                          | - A. Einstein (2005)         | - "Bàn về chiến tranh"        |
|                          | - Alvin & Heidi Toffler      | - "Thế giới như tôi thấy"     |
|                          |   (1995)                     | - "Chiến tranh và chống chiến |
|                          | - Nguyễn Trần Quế (1999)     |   tranh"                      |
|                          | - Hồ Vũ (2000), P. Boniface  | - "Những vấn đề toàn cầu..."  |
|                          |   (2002)                     | - Sách phân tích thế chiến và |
|                          | - Trần Đức Long (1999)       |   dự báo tương lai            |
|                          |                              | - Phê phán quan điểm tâm sinh |
|                          | - UNESCO (1946/1995), F.     |   học                         |
|                          |   Mayor (1991, 1994)         | - Các văn kiện, bài viết trên |
|                          | - A.S. Sayyad, R. Zapata     |   tạp chí "Người đưa tin      |
|                          |   (1995, 2000)               |   UNESCO"                     |
|                          | - Đỗ Minh Hợp (2011)         | - "Đối thoại giữa các nền văn |
|                          |                              |   minh..."                    |
|                          | - Nguyễn Thị Phương Mai      | - Luận án TS: "Tư tưởng khoan |
|                          |   (2012)                     |   dung và ý nghĩa hiện thời"  |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+

Đánh giá tổng quan và vị trí của luận án

Các công trình đi trước đã đạt được một số kết quả:

  • Nhận diện chiến tranh và hòa bình là các hiện tượng lịch sử, gắn liền với sự phát triển của xã hội có giai cấp và nhà nước.
  • Phân tích các luận điểm về hòa bình của các triết gia cổ đại (Platon, Aristotle, phái Khắc kỷ), các nhà tư tưởng Phục hưng và thời cận đại (Hobbes, Locke, Montesquieu, Kant).
  • Khẳng định tính cấp bách của nhiệm vụ chống chiến tranh hạt nhân, bảo vệ hòa bình thế giới và bước đầu tiếp cận khái niệm văn hóa hòa bình của UNESCO.

Tuy nhiên, các công trình chủ yếu tiếp cận dưới góc độ chính trị học, quan hệ quốc tế hoặc lịch sử học; xem hòa bình thuần túy là trạng thái không có chiến tranh giữa các quốc gia. Luận án xác lập vị trí nghiên cứu bằng việc tiếp cận trực tiếp từ góc độ triết học xã hội mác-xít, phân tích logic nội tại của tư tưởng hòa bình phương Tây cận hiện đại và làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa tư tưởng "hòa bình vĩnh cửu" với việc xây dựng "văn hóa hòa bình" trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

  • Cơ sở lý luận nền tảng: Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa kinh tế và chính trị; quan điểm mác-xít về nguồn gốc, bản chất giai cấp của chiến tranh và hòa bình; lý luận về sự phân biệt chiến tranh chính nghĩa và chiến tranh phi nghĩa.
  • Hệ thống khái niệm sử dụng trong văn bản:
    • Hòa bình trên phương diện triết học: Định hướng giá trị, phẩm chất nhân tính của con người cộng đồng, phương thức tổ chức đời sống xã hội dựa trên hợp tác tự nguyện và phi bạo lực.
    • Chủ nghĩa duy lý (Rationalism): Tuyệt đối hóa vai trò của lý tính (ratio), niềm tin vào khả năng của trí tuệ và khoa học trong việc tổ chức trật tự xã hội hài hòa.
    • Bản tính người và Quyền tự nhiên: Các quyền tự nhiên bẩm sinh về tự vệ, bình đẳng, tự do, sở hữu và chống bạo lực.
    • Khế ước xã hội (Social Contract): Công cụ pháp lý - chính trị chuyển trạng thái xung đột tự nhiên sang trạng thái công dân hòa bình.
    • Nền hòa bình vĩnh cửu (Zum ewigen Frieden): Dự án thiết lập trật tự hòa bình lâu dài thông qua liên minh các quốc gia cộng hòa độc lập và luật công dân thế giới.
    • Văn hóa hòa bình (Culture of Peace): Hệ thống các giá trị, thái độ, lối sống và hành động tôn trọng sự sống, con người, nhân phẩm, nhân quyền, khước từ bạo lực dựa trên công lý, đoàn kết và khoan dung.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù của chuyên ngành lịch sử triết học và triết học xã hội:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Bóc tách các yếu tố cấu thành tư tưởng hòa bình qua từng thời kỳ và tổng hợp thành hệ thống quan điểm hoàn chỉnh.
  • Phương pháp thống nhất lịch sử và lôgíc: Xem xét tư tưởng hòa bình trong tiến trình vận động lịch sử cụ thể gắn với điều kiện kinh tế - xã hội, đồng thời khái quát hóa quy luật vận động logic của tư tưởng.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu quan điểm về chiến tranh và hòa bình giữa các trường phái (Khai sáng Anh, Pháp và Cổ điển Đức; giữa quan điểm trước Mác và quan điểm mác-xít).
  • Phương pháp khái quát hóa: Rút ra những đặc trưng bản chất, giá trị lịch sử và hạn chế của các học thuyết hòa bình cận hiện đại.
  • Phương pháp đọc và xử lý văn bản (Textual Analysis): Phân tích trực tiếp các luận điểm, tác phẩm gốc của các triết gia và các văn kiện quốc tế.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Các tác phẩm kinh điển của C. Mác, F. Engels, V.I. Lênin về chiến tranh, quân đội và hòa bình.
  • Tác phẩm triết học của các tác giả cổ đại và cận hiện đại: Platon ("Cộng hòa", "Luật pháp"), Aristotle ("Chính trị luận"), các tác gia phái Khắc kỷ (Epictetus, Seneca); tác phẩm của T. Hobbes ("Leviathan"), J. Locke, Montesquieu, I. Kant ("Hướng tới nền hòa bình vĩnh cửu").
  • Các văn kiện, tuyên ngôn của UNESCO và Liên Hợp Quốc về văn hóa hòa bình; các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học và luận án tiến sĩ liên quan trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC 4 CHƯƠNG VÀ NỘI DUNG TRỌNG TÂM CỦA LUẬN ÁN                                    |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+
| Chương    | Tên chương theo văn bản                      | Nội dung trọng tâm           |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+
| Chương 1  | Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới | Khảo sát 3 nhóm công trình   |
|           | nội dung của đề tài                          | nghiên cứu; xác định thành   |
|           |                                              | tựu và khoảng trống lý luận. |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+
| Chương 2  | Điều kiện và tiền đề ra đời tư tưởng hòa     | Phân tích bối cảnh kinh tế - |
|           | bình trong triết học phương Tây cận hiện đại | xã hội (CMCN Anh, CMTS Pháp),|
|           |                                              | văn hóa duy lý, bối cảnh     |
|           |                                              | chính trị (Đức/Phổ); tiền đề |
|           |                                              | Hy Lạp cổ đại, Khắc kỷ,      |
|           |                                              | Kitô giáo, Phục hưng.        |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+
| Chương 3  | Tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây | Nghiên cứu hệ thống tư tưởng |
|           | cận hiện đại                                 | hòa bình Khai sáng Anh       |
|           |                                              | (Hobbes, Locke), Pháp        |
|           |                                              | (Montesquieu, Saint-Pierre,  |
|           |                                              | Rousseau) và Cổ điển Đức     |
|           |                                              | (Kant).                      |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+
| Chương 4  | Ý nghĩa hiện thời của tư tưởng hòa bình      | Đánh giá giá trị - hạn chế;  |
|           | trong triết học phương Tây cận hiện đại      | phân tích sự kế thừa của     |
|           |                                              | chủ nghĩa Mác - Lênin; luận  |
|           |                                              | giải việc xây dựng "văn hóa  |
|           |                                              | hòa bình" toàn cầu.          |
+-----------+----------------------------------------------+------------------------------+

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới nội dung của đề tài

Chương 1 phân tích toàn diện 3 nhóm tài liệu nghiên cứu: nhóm về điều kiện, tiền đề hình thành tư tưởng; nhóm về nội dung tư tưởng hòa bình của các đại biểu cận hiện đại; và nhóm về ý nghĩa hiện thời cùng vấn đề văn hóa hòa bình. Tác giả chỉ ra rằng các công trình hiện có đã làm rõ tính chất tàn phá của chiến tranh và sự cần thiết của việc chung sống hòa bình, song phần lớn tiếp cận vấn đề dưới góc độ thực tiễn chính trị, quan hệ quốc tế, hoặc mới dừng lại ở việc xem hòa bình là sự vắng bóng xung đột quân sự giữa các quốc gia. Khoảng trống được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ triết học về toàn bộ logic phát triển của tư tưởng hòa bình phương Tây cận hiện đại và ý nghĩa của nó đối với việc hình thành quan niệm văn hóa hòa bình ngày nay.

Chương 2. Điều kiện và tiền đề ra đời tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại

Chương 2 luận giải các nhân tố lịch sử thúc đẩy sự hình thành tư tưởng hòa bình:

  • Điều kiện kinh tế - xã hội: Quá trình hình thành các nhà nước dân tộc tập quyền ở châu Âu thế kỷ XVII; cuộc Cách mạng công nghiệp ở Anh từ năm 1760 biến nước Anh thành cường quốc công nghiệp, thúc đẩy sự phân chia giai cấp và nhu cầu mở rộng thị trường trong môi trường hòa bình; cuộc Cách mạng tư sản Pháp (1789 - 1794) lật đổ chế độ phong kiến, giương cao khẩu hiệu "Tự do, bình đẳng, bác ái", tạo nguồn cảm hứng cho tư tưởng hòa bình vĩnh cửu.
  • Điều kiện văn hóa: Sự thống trị của chủ nghĩa duy lý (ratio), coi lý tính là chuẩn mực tối cao để thẩm phán mọi hiện tượng; chiến tranh bị coi là sự bộc lộ của yếu tố phi lý tính và dục vọng mù quáng; học thuyết về bản tính người khẳng định quyền tự nhiên (bình đẳng, tự do, sở hữu, tự vệ); sự xuất hiện của nguyên tắc "lợi ích quốc gia" và tư tưởng khế ước hòa bình thay thế cho tư duy định mệnh luận và chiến tranh tôn giáo thời Trung cổ.
  • Điều kiện chính trị: Bối cảnh đặc thù của nước Đức cuối thế kỷ XVIII bị chia cắt thành hàng trăm tiểu quốc phong kiến lạc hậu; mô hình nhà nước Phổ dưới thời vua Friedrich Wilhelm (1713 - 1740) với chính sách quân sự hóa cao độ nhưng xây dựng bộ máy hành chính tập trung, và thời Friedrich II (1740 - 1786); thất bại quân sự trước Napoleon năm 1806 (trận Jena và Auerstedt) và chiến thắng tại Waterloo (1815); "tinh thần Phổ" mang tính hai mặt (mặt tích cực: duy lý, kỷ luật, tiết kiệm, khoan dung; mặt tiêu cực: quân phiệt, hiếu chiến); sự suy yếu của giai cấp tư sản Đức dẫn đến việc chuyển các cải cách xã hội thành "cuộc cách mạng trong tư tưởng", tìm kiếm giải pháp hòa bình thuần túy lý tính.
  • Tiền đề lý luận:
    • Triết học Hy Lạp cổ đại: Heraclite coi chiến tranh là cha đẻ vạn vật; Platon phân biệt nội chiến (bất hòa huynh đệ tương tàn) và ngoại chiến, chỉ ra nguyên nhân chiến tranh là thói hám của do nghèo đói và đề cao hòa giải trong "Luật pháp"; Aristotle trong "Chính trị luận" phân tích chiến tranh công chính tự nhiên và khát vọng chung sống hòa bình, công bằng.
    • Phái Khắc kỷ (Stoicism): Epictetus và Seneca chủ trương tư tưởng "công dân toàn cầu", xem nhân loại là một gia đình bình đẳng; coi nhân tính là sự phù hợp với lý tính; phê phán tham vọng xâm lược và chiến tranh; đặt nền móng cho khái niệm "xã hội dân sự toàn cầu".
    • Kitô giáo và thời kỳ Phục hưng: Quan niệm về hòa bình như sự "bình an" dựa trên công lý và bác ái; tư tưởng đề cao phẩm giá con người của Mirandola và tác phẩm "Than phiền về hòa bình" (1517) của Erasmus Rotterdamus lên án chiến tranh là nguồn gốc của tai họa.

Chương 3. Tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại

Chương 3 khảo sát có hệ thống các quan điểm hòa bình qua ba trường phái:

  • Tư tưởng hòa bình trong triết học Khai sáng Anh:
    • Thomas Hobbes: Phân tích trạng thái tự nhiên là cuộc "chiến tranh của tất cả chống lại tất cả" (bellum omnium contra omnes), chỉ ra chiến tranh thủ tiêu công nghiệp, thương mại, nghệ thuật và đẩy con người vào nỗi sợ hãi cái chết; luận chứng việc con người sử dụng lý tính để lập khế ước xã hội, thành lập nhà nước nhằm bảo đảm an ninh và hòa bình.
    • John Locke: Phân biệt trạng thái tự nhiên với trạng thái chiến tranh; khẳng định quyền tự nhiên của con người (sống, tự do, sở hữu); đề xuất thiết lập xã hội dân sự qua khế ước xã hội để bảo vệ quyền tự nhiên; đề cao tinh thần khoan dung tôn giáo như điều kiện duy trì hòa bình xã hội.
  • Tư tưởng hòa bình trong triết học Khai sáng Pháp:
    • Montesquieu: Khẳng định quy luật tự nhiên hướng tới hòa bình và bình đẳng; chỉ ra sự xuất hiện của chiến tranh khi xã hội hình thành và sự cần thiết của luật quốc tế, luật chính trị và luật dân sự để điều chỉnh xung đột.
    • Abbé de Saint-Pierre và J.-J. Rousseau: Đề xuất các dự án liên minh hòa bình vĩnh cửu giữa các quốc gia châu Âu; phân tích nguồn gốc bất bình đẳng xã hội và đề cao khế ước xã hội dựa trên ý chí chung.
  • Tư tưởng hòa bình trong triết học cổ điển Đức:
    • Immanuel Kant: Trình bày dự án triết học trong tác phẩm "Hướng tới nền hòa bình vĩnh cửu" (1795). Kant đưa ra 3 điều khoản thực thi để thiết lập nền hòa bình lâu dài: (1) Hiến pháp dân sự của mỗi quốc gia phải là hiến pháp cộng hòa; (2) Luật pháp quốc tế phải dựa trên một liên minh của các quốc gia tự do (liên bang các nhà nước độc lập); (3) Quyền công dân thế giới phải được giới hạn trong các điều kiện của lòng mến khách phổ quát (hospitality).

Chương 4. Ý nghĩa hiện thời của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại

Chương 4 tổng kết các giá trị, giới hạn lịch sử và sự phát triển của tư tưởng hòa bình:

  • Những giá trị và hạn chế:
    • Giá trị: Đặt nền móng triết học nhân văn cho quyền con người; khẳng định tính phi lý của chiến tranh; đề xuất các mô hình thể chế pháp lý và khế ước quốc tế để ngăn ngừa xung đột.
    • Hạn chế: Mang tính trừu tượng, duy tâm và phi lịch sử; giải thích nguồn gốc chiến tranh và hòa bình thuần túy từ bản tính người hoặc lý tính trừu tượng; chưa thấy được bản chất kinh tế và nguồn gốc giai cấp sâu xa của chiến tranh.
  • Sự kế thừa của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin: Vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để chỉ rõ chiến tranh là hiện tượng lịch sử gắn liền với chế độ tư hữu và đối kháng giai cấp; vạch rõ bản chất của chiến tranh là sự tiếp tục của chính trị bằng bạo lực; phân biệt rõ chiến tranh chính nghĩa và phi nghĩa; xác lập nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình giữa các quốc gia có chế độ chính trị - xã hội khác nhau.
  • Xây dựng "văn hóa hòa bình" trong bối cảnh toàn cầu hóa: Phân tích việc triển khai dự án "nền hòa bình vĩnh cửu" trong thời đại mới thông qua quan niệm của UNESCO: "Chiến tranh nảy sinh trong đầu óc con người, vì vậy trong đầu óc con người cần phải dựng lên các phòng tuyến hòa bình". Văn hóa hòa bình đòi hỏi chuyển dịch từ văn hóa bạo lực sang văn hóa đối thoại, tôn trọng sự đa dạng văn hóa, thực hành khoan dung và bảo đảm công lý xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Làm rõ bản chất triết học của khái niệm hòa bình: Luận án không đồng nhất hòa bình với trạng thái thụ động "vắng bóng chiến tranh", mà định nghĩa hòa bình như một định hướng giá trị mang tính bản thể luận người, một nguyên tắc tổ chức đời sống xã hội dựa trên sự hợp tác tự nguyện và giải quyết xung đột bằng biện pháp phi bạo lực.
  2. Hệ thống hóa logic phát triển tư tưởng: Tái hiện một cách hệ thống tiến trình vận động của tư tưởng hòa bình từ các mầm mống cổ đại Hy Lạp, tư tưởng phái Khắc kỷ, Kitô giáo đến các học thuyết hoàn chỉnh thời Khai sáng (Anh, Pháp) và đỉnh cao là triết học cổ điển Đức (I. Kant).
  3. Luận giải mối quan hệ giữa "hòa bình vĩnh cửu" và "văn hóa hòa bình": Chứng minh việc xây dựng "văn hóa hòa bình" theo tinh thần của UNESCO và các phong trào tiến bộ hiện nay chính là sự kế thừa, triển khai và hiện thực hóa dự án "hòa bình vĩnh cửu" của triết học phương Tây cận hiện đại trong điều kiện toàn cầu hóa.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất giải pháp kiến tạo văn hóa hòa bình: Khẳng định giải pháp căn bản để loại bỏ nguy cơ chiến tranh là phải xây dựng ý thức công dân toàn cầu có trách nhiệm thông qua giáo dục, học cách tôn trọng sự khác biệt, thực hành khoan dung trong đời sống hàng ngày.
  • Đẩy mạnh đối thoại giữa các nền văn minh: Luận cứ cho thấy đối thoại trên tinh thần bao dung là phương thức hữu hiệu để giải quyết các bất đồng giữa các quốc gia, sắc tộc và tôn giáo, ngăn chặn xu hướng ly khai, khủng bố và chiến tranh cục bộ.
  • Cung cấp luận cứ cho đường lối đối ngoại hòa bình: Góp phần củng cố cơ sở lý luận cho chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác, hữu nghị, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của công trình:
    • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các đại diện tiêu biểu của triết học Tây Âu thời cận hiện đại (Anh, Pháp, Đức), chưa mở rộng khảo sát các trào lưu tư tưởng hòa bình ngoài khu vực Tây Âu.
    • Tiếp cận chủ yếu dưới lát cắt triết học xã hội và lịch sử tư tưởng, các phân tích về xung đột thực tiễn và kỹ thuật quân sự hiện đại chỉ đóng vai trò minh họa cho lập luận triết học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây hiện đại và hậu hiện đại (thế kỷ XX - XXI).
    • Nghiên cứu so sánh giữa tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại với tư tưởng hòa bình trong triết học phương Đông truyền thống và tư tưởng Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| GIÁ TRỊ THAM KHẢO VÀ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                                |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Nhóm đối tượng           | Giá trị ứng dụng             | Nội dung/Chương đáng tham     |
|                          |                              | khảo                          |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Nghiên cứu sinh, giảng   | Giáo trình, tài liệu chuyên  | - Toàn bộ Chương 2 và Chương  |
| viên chuyên ngành Triết  | khảo tham khảo giảng dạy Lịch|   3 (tài liệu về Hobbes,      |
| học                      | sử triết học phương Tây, Lý  |   Locke, Montesquieu, Kant)   |
|                          | luận Mác - Lênin             |                               |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Cán bộ nghiên cứu Quan hệ| Cung cấp cơ sở lý luận về    | - Tiểu tiết 2.2 (Stoicism &   |
| quốc tế & Ngoại giao     | khế ước xã hội, an ninh toàn |   xã hội dân sự toàn cầu)     |
|                          | cầu và luật quốc tế          | - Tiết 3.3 & Chương 4 (Dự án  |
|                          |                              |   Kant và trật tự thế giới)   |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Nhà hoạt động văn hóa,   | Luận cứ xây dựng chính sách  | - Tiết 4.3 (Xây dựng văn hóa  |
| hoạch định chính sách xã | giáo dục hòa bình, thúc đẩy  |   hòa bình của UNESCO, đối    |
| hội                      | tinh thần khoan dung         |   thoại văn minh)             |
+--------------------------+------------------------------+-------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa khái niệm "hòa bình" trên phương diện triết học như thế nào?

Theo luận án, trên phương diện triết học, hòa bình không đơn thuần là trạng thái vắng mặt chiến tranh mà là một định hướng giá trị thể hiện ở thái độ chống chiến tranh bắt nguồn từ căn cứ đạo đức và bản tính người. Hòa bình là sự ủng hộ việc tổ chức đời sống cộng đồng thông qua sự hợp tác tự nguyện và sử dụng các biện pháp phi bạo lực để giải quyết xung đột, chống lại sự áp đặt từ bên ngoài.

2. Những sự kiện lịch sử nào đóng vai trò là điều kiện kinh tế - xã hội then chốt cho sự ra đời tư tưởng hòa bình cận hiện đại?

Văn bản xác định hai sự kiện lịch sử trọng đại có ảnh hưởng quyết định: (1) Cuộc Cách mạng công nghiệp ở Anh bắt đầu từ năm 1760, làm thay đổi căn bản cơ cấu kinh tế, hình thành các trung tâm công nghiệp và thúc đẩy nhu cầu về môi trường hòa bình ổn định để phát triển kinh tế tư bản; (2) Cuộc Cách mạng tư sản Pháp (1789 - 1794), lật đổ chế độ phong kiến, giương cao khẩu hiệu "Tự do, bình đẳng, bác ái", tạo nguồn cảm hứng lý luận cho tư tưởng về nền hòa bình vĩnh cửu.

3. Phái Khắc kỷ (Stoicism) đóng góp tiền đề lý luận gì cho tư tưởng hòa bình phương Tây?

Phái Khắc kỷ thời hậu kỳ (tiêu biểu là Epictetus và Seneca) đã đoạn tuyệt với tư tưởng đề cao lòng dũng cảm chiến đấu truyền thống, tuyên bố nền hòa bình phổ biến, tình bác ái và sự bình đẳng giữa mọi người. Phái Khắc kỷ đưa ra tư tưởng "công dân toàn cầu" và coi nhân tính là sự sống phù hợp với lý tính, lên án chiến tranh xâm lược như hành vi điên rồ. Luận điểm này là tiền đề lý luận trực tiếp cho quan niệm về "xã hội dân sự toàn cầu" hiện nay.

4. Ba điều khoản thực thi trong dự án "Hướng tới nền hòa bình vĩnh cửu" (1795) của Immanuel Kant gồm những gì?

Theo luận án, I. Kant đưa ra ba điều khoản bắt buộc để thiết lập nền hòa bình vĩnh cửu:

  1. Hiến pháp dân sự của mỗi quốc gia phải hướng tới nền cộng hòa.
  2. Luật pháp quốc tế phải được xây dựng dựa trên một liên minh của các quốc gia tự do.
  3. Quyền công dân thế giới bị giới hạn bởi các điều kiện của lòng mến khách phổ quát (hospitality).

5. Văn hóa hòa bình được UNESCO định nghĩa như thế nào trong trích dẫn của luận án?

Theo Đại hội đồng UNESCO được trích dẫn trong luận án, văn hóa hòa bình là: "mọi giá trị, thái độ và hình thức ứng xử, mọi lối sống và hành động thể hiện, và xuất phát từ thái độ tôn trọng cuộc sống, tôn trọng con người, nhân phẩm và các quyền của con người, phủ nhận bạo lực và gắn bó với những nguyên lý tự do, công lý, đoàn kết, khoan dung và hiểu biết giữa các dân tộc, cũng như các nhóm người và các cá nhân".


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đắc Lý đã làm sáng tỏ một cách toàn diện điều kiện lịch sử, tiền đề lý luận và nội dung cơ bản của tư tưởng hòa bình trong triết học phương Tây cận hiện đại dưới góc độ duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích văn bản, công trình chỉ rõ các giá trị nhân văn của các học thuyết Khai sáng Anh, Pháp và Cổ điển Đức, đồng thời chỉ ra những giới hạn duy tâm, phi lịch sử của các quan điểm này. Luận án khẳng định ý nghĩa hiện thời sâu sắc của tư tưởng hòa bình cận hiện đại đối với việc chuyển hóa dự án "hòa bình vĩnh cửu" thành công cuộc xây dựng "văn hóa hòa bình", đối thoại văn minh và bảo đảm sự phát triển bền vững của nhân loại trong bối cảnh toàn cầu hóa.