Tủ sách Tinh hoa Triết học Trung Quốc: Chuyên khảo về Phạm trù Lý

Chuyên khảo phân tích Tủ sách tinh hoa về các phạm trù triết học trung quốc triết học phương đông phạm trù lý, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Người đăng

Ẩn danh
727
3
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phạm trù Lý Nền tảng triết học phương đông

Phạm trù (理) là một trong những khái niệm nền tảng và xuyên suốt trong toàn bộ lịch sử triết học Trung Quốc. Nó không chỉ là một thuật ngữ mà còn là lăng kính để các nhà tư tưởng qua nhiều thời đại khảo sát, lý giải về vũ trụ, xã hội và bản tính con người. Việc xem xét, khảo sát một cách đại thể về các phạm trù triết học truyền thống, đặc biệt là , giúp làm rõ tính chất, đặc điểm, tinh hoa và cả những hạn chế của triết học cổ đại Trung Quốc. Đây là cơ sở lý luận của nền văn hoá truyền thống, một nhịp cầu nối liền quá khứ, hiện tại và tương lai. Trong hệ thống học thuyết triết học phương đông, biểu hiện tính chất của một cái "hình nhi thượng" (超越形态), vượt ra ngoài sự vật cụ thể nhưng lại chi phối và tồn tại bên trong mọi sự vật. Ban đầu, mang nghĩa là "lí trị" (lí lẽ cai trị, sắp xếp) hay vân, thớ của ngọc. Dần dần, nó phát triển thành các hàm nghĩa phong phú như quy luật, nguyên tắc, đạo đức, và bản thể. Sự phát triển của phạm trù phản ánh quá trình tư duy lý luận của con người, từ việc nhận thức các hiện tượng tự nhiên đến việc xây dựng các hệ thống triết học phức tạp để lý giải thế giới. Các trường phái triết học Trung Quốc lớn như Nho giáo, Đạo giáo, Phật giáo đều có những diễn giải riêng, góp phần làm cho nội hàm của ngày càng sâu sắc.

1.1. Nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của phạm trù Lý

Sự sản sinh của phạm trù bắt nguồn từ thực tiễn đời sống và tư duy cụ thể. Chữ (理) lần đầu xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển triết học như "Kinh Thi", "Tả truyện". Theo "Thuyết văn giải tự", nghĩa gốc của là "trị ngọc đã" (mài giũa ngọc). Điều này chỉ hành động của người thợ dựa vào vân thớ tự nhiên (lí văn) của viên ngọc để chế tác. Từ đó, được mở rộng để chỉ "lí điều" (trật tự, mạch lạc) của vạn vật. Quá trình này cho thấy sự chuyển biến từ nhận thức cảm tính về một vật thể cụ thể sang tư duy trừu tượng về trật tự và quy luật phổ biến. Con người nhận ra rằng vạn vật trong trời đất, từ thiên thể đến xã hội, đều vận động theo một trật tự nhất định. Trật tự đó chính là . "Vật chỉ mạch lí duy ngọc tối mật" (Mạch lí vân thớ của vật chỉ có ngọc là tinh tế, chặt chẽ nhất). Trích dẫn này cho thấy ngay từ đầu, đã gắn liền với một trật tự tinh vi, nội tại và có thể nhận thức được. Đây là nền móng để phát triển thành một phạm trù triết học trung tâm.

1.2. Lý là gì Khái niệm cơ bản trong triết học phương đông

Trong hệ thống các khái niệm cơ bản trong triết học phương đông, có thể được hiểu qua nhiều tầng nghĩa. Thứ nhất, là bản thể hoặc căn cứ tồn tại của vạn vật. Nó là cái "sở dĩ nhiên" (所以然), nguyên nhân sâu xa khiến sự vật tồn tại và vận hành. Thứ hai, là quy luật khách quan chi phối sự vận động, biến hóa của tự nhiên và xã hội. Thứ ba, là chuẩn mực, nguyên tắc của đạo đức luân lý, như "lí quân thần, lí phụ tử". Thứ tư, trong một số trường phái như Tâm học của Lục Cửu Uyên và Vương Thủ Nhân, được đồng nhất với "Tâm" (心), trở thành ý thức chủ thể. Sự đa nghĩa này không làm cho trở nên mơ hồ, mà ngược lại, nó cho thấy sức sống và khả năng bao quát của phạm trù này trong việc giải quyết các vấn đề từ vũ trụ luận, nhận thức luận đến đạo đức học. Việc tìm hiểu chính là tìm hiểu bản chất của thế giới và con người.

II. Thách thức khi diễn giải phạm trù Lý trong triết học Trung Quốc

Việc nghiên cứu phạm trù Lý trong triết học Trung Quốc đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ tính phức tạp và sự biến đổi không ngừng của nội hàm khái niệm này qua hàng ngàn năm lịch sử. Mỗi trường phái, mỗi nhà triết học lại có những diễn giải không hoàn toàn giống nhau, đôi khi còn đối lập. Ví dụ, trong khi Tống Nho của Trình Di, Trình Hạo và Chu Hy xem là một nguyên lý khách quan, tồn tại trước và ngoài sự vật (Lý tiên Khí hậu), thì các nhà tư tưởng như Vương Phu Chi lại cho rằng ở trong Khí (Lý tại Khí trung), không thể tách rời vật chất. Sự khác biệt này tạo ra một cuộc tranh luận kéo dài về mối quan hệ giữa Khí, giữa tinh thần và vật chất. Thêm vào đó, sự du nhập của các nền văn hóa ngoại lai, đặc biệt là Phật giáo từ Ấn Độ và tư tưởng phương Tây sau này, cũng tác động mạnh mẽ đến sự diễn giải . Phạm trù này phải liên tục "tự điều tiết, chọn lọc để tự hoàn thiện", hấp thu các yếu tố mới để thích ứng với thời đại. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có cái nhìn biện chứng, đặt trong từng bối cảnh lịch sử, văn hóa cụ thể để tránh những cách hiểu phiến diện, giáo điều. Thách thức lớn nhất là làm sao để nắm bắt được tinh thần cốt lõi của giữa vô vàn các diễn giải khác nhau.

2.1. Sự đa nguyên trong các trường phái triết học Trung Quốc

Tính đa nguyên là một đặc điểm nổi bật của lịch sử triết học Trung Quốc. Mỗi trường phái triết học Trung Quốc đều tiếp cận từ một góc độ riêng. Nho giáo thời tiên Tần, với đại diện là Mạnh Tử và Tuân Tử, thường gắn với "Nghĩa" (義) và "Lễ" (禮), nhấn mạnh vai trò của trong việc quy phạm hành vi đạo đức xã hội. Ngược lại, Đạo giáo, đặc biệt là trong triết lý Lão Tử và Trang Tử, xem là quy luật tự nhiên của phạm trù Đạo (道), một trật tự vốn có của vũ trụ, con người cần phải tuân theo chứ không nên can thiệp. Pháp gia lại hiểu là "lí trị loạn", tức quy luật của sự thịnh suy, thưởng phạt trong quản lý đất nước. Phật giáo, khi du nhập vào Trung Quốc, lại đưa ra khái niệm "Lý không" (理空), xem bản chất của vạn vật là không, là sự hợp thành của nhân duyên. Sự va chạm và dung hợp giữa các luồng tư tưởng này tạo ra một bức tranh vô cùng phong phú nhưng cũng đầy thách thức cho việc định nghĩa một cách nhất quán về .

2.2. Mối quan hệ phức tạp trong học thuyết Lý Khí

Một trong những cuộc tranh luận triết học lớn nhất và phức tạp nhất xoay quanh phạm trù Lý chính là học thuyết Lý-Khí. Khí (氣) là phạm trù chỉ vật chất, năng lượng cấu thành nên vạn vật. Câu hỏi đặt ra là: Mối quan hệ giữa (nguyên lý, quy luật) và Khí (vật chất) là gì? Phái Lý học của Chu Hy (Tống Nho) cho rằng "Lý" có trước và là bản thể của "Khí". là cái "hình nhi thượng", còn Khí là cái "hình nhi hạ". Ngược lại, các nhà triết học như Trương Tải, Vương Phu Chi nhấn mạnh "Lý là lí điều của khí", cho rằng không thể tồn tại độc lập mà luôn gắn liền với sự vận động của Khí. Cuộc tranh luận này không đơn thuần mang tính bản thể luận mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức luận và đạo đức học. Nó phản ánh hai khuynh hướng cơ bản trong triết học: duy tâm khách quan và duy vật. Việc làm sáng tỏ mối quan hệ này đòi hỏi sự phân tích tinh vi về mặt logic và bối cảnh ra đời của từng học thuyết.

III. Hành trình diễn biến của phạm trù Lý qua các triều đại

Sự diễn biến của phạm trù Lý là một quá trình lịch sử lâu dài, phản ánh sự thay đổi trong tư duy và cấu trúc xã hội Trung Quốc. Nội hàm của không ngừng được cải biến và làm phong phú thêm qua mỗi thời đại. Quá trình này có thể chia thành nhiều giai đoạn chính, mỗi giai đoạn lại mang một đặc trưng tư tưởng chủ đạo. Từ thời Xuân Thu - Chiến Quốc, từ một khái niệm cụ thể về "trị ngọc", "lí văn" đã phát triển thành phạm trù triết học với các nghĩa "Lý nghĩa" của Nho giáo hay "Lý trời" của Đạo giáo. Đến thời Tần Hán, trong bối cảnh thống nhất, được gắn với tư tưởng "nhất chỉ lí" (một lí duy nhất), phản ánh yêu cầu thống nhất tư tưởng. Thời Ngụy Tấn, Huyền học phát triển, được luận bàn trong mối quan hệ với "hữu" (có) và "vô" (không), mang màu sắc siêu hình, gọi là "Lý huyền". Thời Tùy Đường, sự dung hợp của Nho - Thích - Đạo tạo ra khái niệm "Lý sự viên dung" của Phật giáo. Đỉnh cao là thời Tống Nho, trở thành phạm trù cao nhất, là "Lý trời" (Thiên Lý), bản thể của vũ trụ. Cuối cùng, thời cận đại, dưới tác động của văn hóa phương Tây, được cải tạo thành "Công lý" (公理), gắn với các giá trị tự do, bình đẳng. Hành trình này cho thấy sức sống mãnh liệt và khả năng tự làm mới của một phạm trù triết học cốt lõi.

3.1. Giai đoạn sơ khởi Từ Lý trị đến Lý nghĩa thời Tiên Tần

Thời kỳ Tiên Tần là giai đoạn hình thành và đặt nền móng cho phạm trù Lý. Ban đầu, trong "Kinh Thi", chủ yếu mang nghĩa "lí trị", chỉ việc chỉnh trị đất đai, phân chia cương giới. Dần dần, các nhà tư tưởng bắt đầu mở rộng nội hàm của nó. Tư tưởng của Khổng Tử, dù không trực tiếp bàn về , đã đặt nền móng cho đạo đức học Nho giáo. Kế thừa điều đó, Mạnh Tử đã nội hóa thành "Lý nghĩa" - các nguyên tắc đạo đức như nhân, nghĩa, lễ, trí vốn có trong tâm con người. Ông cho rằng "cái sở đồng nhiên của lòng người" chính là . Trong khi đó, Đạo gia với đại diện là Trang Tử lại xem là "Lý trời", tức quy luật vốn có của bản thân sự vật, nhấn mạnh tính tự nhiên của nó. Đây là "một bước tiến lớn trong sự phát triển tư duy lí luận của loài người", xác lập tính thực tồn của quy luật tự nhiên.

3.2. Giai đoạn đỉnh cao Lý trời và Lý thực của Tống Nho

Thời Lưỡng Tống chứng kiến sự phát triển rực rỡ của Lý học, hay còn gọi là Tống Nho. Các nhà tư tưởng như Chu Đôn Di, Trương Tải, và đặc biệt là Nhị Trình (Trình Hạo, Trình Di) đã đấu tranh với tư tưởng "Lý không" của Phật giáo và "Lý hư" của Đạo giáo để xây dựng nên học thuyết "Lý trời" (Thiên Lý). Chu Hy, người tập đại thành của Lý học, đã hệ thống hóa và phát triển tư tưởng này. Ông coi là bản thể cao nhất của vũ trụ và là chuẩn mực đạo đức tối cao của con người. vừa là cái "hình nhi thượng", vừa tồn tại trong mỗi sự vật cụ thể. Chu Hy gọi việc học loại lý này là "thực học", đối lập với "học không" của Phật, Đạo. Quan điểm "Tồn thiên lý, diệt nhân dục" (Giữ lấy lý trời, diệt bỏ lòng ham muốn của con người) trở thành khẩu hiệu của phái này. Đây là giai đoạn phạm trù Lý đạt đến địa vị cao nhất trong triết học.

3.3. Giai đoạn chuyển hóa Từ Tâm tức Lý đến Công lý cận đại

Từ cuối thời Tống đến Minh, xuất hiện một khuynh hướng đối lập với Lý học của Trình-Chu, đó là Tâm học. Lục Cửu Uyên đề xướng "Tâm tức Lý" (Tâm chính là Lý), và Vương Thủ Nhân (Vương Dương Minh) phát triển thành một hệ thống hoàn chỉnh. Ông cho rằng "Lương tri của tâm ta tức là Lý trời", đưa từ một bản thể khách quan bên ngoài vào thành bản thể chủ quan bên trong tâm. Sự phát triển của Tâm học đã phê phán tính giáo điều của đạo học Trình-Chu. Đến thời Minh-Thanh, các nhà tư tưởng như Vương Phu Chi, Đái Chấn lại quay về với quan điểm "Lý là lí của khí", phê phán cả hai phái. Cuối cùng, sau Chiến tranh Nha phiến, các nhà tư tưởng duy tân như Khang Hữu Vi đã cải tạo thành "Công lý", đưa các nội dung tự do, bình đẳng, bác ái vào. từ một phạm trù truyền thống đã chuyển hóa để đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.

IV. Phương pháp luận giải 3 đặc điểm cốt lõi của phạm trù Lý

Để hiểu sâu sắc phạm trù Lý, cần phải nắm vững các đặc điểm tự thân của nó, được hình thành trong quá trình tương tác với các hệ tư tưởng và bối cảnh lịch sử. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra ba đặc điểm nổi bật của : tính bao dung, tính biến động (động thái), và tính đa dạng. Tính bao dung thể hiện ở khả năng hấp thu và đồng hóa các yếu tố văn hóa ngoại lai, đặc biệt là Phật giáo và tư tưởng phương Tây, để làm phong phú chính mình mà không đánh mất bản sắc. Tính biến động cho thấy không phải là một khái niệm tĩnh tại, xơ cứng. Nó liên tục tự điều chỉnh, phủ định và khẳng định để thích ứng với tinh thần thời đại, từ chỗ đa nguyên thời Chiến Quốc đến độc tôn thời Tần Hán và lại trở về đa nguyên trong các giai đoạn sau. Cuối cùng, tính đa dạng phản ánh việc luôn tồn tại trong một mạng lưới quan hệ chằng chịt với các phạm trù khác như Đạo, Khí, Tâm, Tính. Vị trí và vai trò của thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc logic của từng hệ thống triết học. Việc phân tích ba đặc điểm này là chìa khóa để luận giải một cách toàn diện về một trong những khái niệm cơ bản trong triết học phương đông.

4.1. Phân tích tính bao dung trong tiếp biến văn hóa

Tính bao dung là đặc điểm quan trọng giúp phạm trù Lý tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Trong suốt lịch sử, văn hóa Trung Quốc đã trải qua hai cuộc xung đột và tiếp biến lớn: với Phật giáo Ấn Độ và với văn hóa công nghiệp phương Tây. Trong cả hai quá trình, đều thể hiện khả năng dung nạp đáng kinh ngạc. Khi Phật giáo du nhập, các khái niệm của nó ban đầu được lý giải thông qua lăng kính của Đạo giáo và Huyền học. Dần dần, Lý học Tống Nho đã ra đời như một sự "phát triển tổng hợp của Nho, Thích, Đạo", tiếp thu triết học tư biện của Phật giáo để xây dựng hệ thống của mình. Tương tự, vào thời cận đại, các nhà tư tưởng đã không vứt bỏ hoàn toàn mà cải tạo nó bằng cách đưa vào nội hàm của tự do, bình đẳng, bác ái, biến "Lý trời" thành "Công lý". vừa giữ được hình thức truyền thống, vừa không bài xích các yếu tố mới, biểu hiện sức sống mãnh liệt.

4.2. Khám phá tính biến động và khả năng tự hoàn thiện

Tính biến động hay tính động thái của phạm trù Lý thể hiện ở chỗ nó không ngừng thay đổi để phù hợp với kết cấu chính trị, kinh tế, và tư duy của mỗi thời đại. Quá trình này là một chuỗi liên tục của sự phủ định và khẳng định. Sự phát triển đa nguyên thời Chiến Quốc đã phủ định khái niệm đơn nhất về . Sau đó, tư tưởng độc tôn thời Hán lại phủ định sự đa nguyên đó. Sự trỗi dậy của Huyền học và sau đó là sự dung hợp ba tôn giáo Nho-Thích-Đạo lại một lần nữa mở ra thời kỳ đa nguyên hóa. Sự phát triển của Tâm học vào giữa thời Minh là một sự phủ định đối với tính giáo điều của Lý học Trình-Chu. Vương Thủ Nhân đã "rót ý thức chủ thể sống động vào trong thế giới lí đã xơ cứng, trì trệ, làm cho lí phục hồi lại sức sống tươi xanh". Đặc điểm này cho thấy là một phạm trù sống, luôn vận động và tự hoàn thiện để phản ánh đúng tinh thần thời đại.

4.3. Tìm hiểu tính đa dạng trong mạng lưới các phạm trù

Tính đa dạng của thể hiện qua việc nó không bao giờ tồn tại một mình mà luôn nằm trong mối liên hệ với các phạm trù khác. Mỗi phạm trù là một mắt xích trong mạng lưới nhận thức. Thời Tiên Tần, liên hệ với Nghĩa, Lễ, Đạo, Tính. Thời Tống Minh, liên kết với Thái cực, Khí, Tâm, Nhân dục. Trong mỗi hệ thống, vị trí của lại khác nhau. Trong triết học Trang Tử, Đạo là bản thể, là quy luật biểu hiện của Đạo. Nhưng trong hệ thống của Chu Hy, được nâng lên ngang hàng với Đạo, trở thành phạm trù cao nhất. Trong hệ thống của Lục Cửu Uyên, và Tâm có thể chuyển hóa lẫn nhau ("Tâm tức Lý"). Sự đa dạng trong các mối liên kết này tạo nên những kết cấu logic triết học khác nhau, phản ánh sự phong phú và phức tạp của tư duy triết học phương đông.

25/07/2025
Tủ sách tinh hoa về các phạm trù triết học trung quốc triết học phương đông phạm trù lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU Người là chủ thể của "cách vật cùng lí" (lý truy tìm đến tận cùng nguồn gốc của sự vật). "Vật" và "lí" là khách thể nhận thức của con người. Trong thực tiến sản xuất, sinh hoạt thương kì, con người đã tích luỹ được những trị thức gắn liền tất nhiên với việc khi nào thì trồng, khi nào thì thu hoạch, khi nào thì cất giữ những loại cây trồng nông nghiệp, tìm hiểu bản chất của tự nhiên và những cái đằng sau của hiện tượng xã hội, nhận thúc và nắm vững quan hệ giữa sự vật với qui luật hoặc bản chất đó là cái hình nhi thượng vượt ra ngoài hình nhỉ hạ, Trong hệ thống phạm trù triết học truyền thống Trung Quốc, "Úí" có tỉnh chất đó. SO GIAI VE PHAM TRU Li Trong quá trình không ngừng tự phủ định hoặc gạn lọc bản thân, lí đã rút ra được những tỉnh hoa của các thời đại 7 và ngày càng làm phong phú và cụ thể hơn, Trong triết học truyền thống của Trung Quốc, về đại thể, lí có mấy nội dung như sau : 1.

Lí là lí trị, đần dần chuyển thành nghĩa qui luật. Nghĩa ban đầu là li trị. "Thuyết văn giải tự" viết : "Li trị ngọc đã" CLí là mài đũa ngọc vậy"). Trong "Thuyết văn hệ truyền hiệu kham kí” (°Ghi chép, hiệu đính các thuyết truyền lại"), Dân Từ Khải viết : "Vật chỉ mạch lí duy ngọc tối mật" (“Mạch lí vân thó của vật chỉ có ngọc là tỉnh tế, chặt chế nhất").

Dựa vào mạch lí để mài đũa, chính là lí. Giống như "Dựa vào li trai” ("Y hồ thiên lí"), mà "Trang Tu” noi dén khi người đầu bếp mổ con bò thi dựa vào vân th thịt (điều lí) của kết cấu tổ chức tự thân của con bò mà đưa lưỡi dao vào khe hở liên kết với xương cốt và ð chố trống của khóp xương. Lí trồi là chỉ qui luật tự nhiên của tự thân sự vật. "Lí trị" iền dẫn đến chố nấm vững ý nghĩa của nó, dựa vào qui luật vốn có của vạn vật trong trời đất.

"Trang Tử" nhấn mạnh đến tính tự nhiên của "lÔí trồi đất", xác lập tính thực tồn của lí tự nhiên. Đó là một bước tiến lón trong sự phát triển tư duy lí luận của loài người. Mặt khác, cho rằng "Vạn vật thù lí” (Vạn vật có lí riêng), mối sự vật đều có qui luật đặc biệt riêng của nó. "Quả Tủ" cho rằng mọi người làm đều phải dựa vào qui luật của sự vật.

Tác dụng tưởng hỗ giữa âm và đương đã thể hiện qui luật cơ bản của sự vận động giữa trồi và đất. Tuân Tủ chủ trương trên cơ sở nhận thức tự nhiên, qui luật xã hội, lợi dụng vạn vật, "chế cát đại lí nhỉ vũ trụ lí hï” (xử lí đại lí, đó là chí lí của vũ trụ vậy). 8 Tự thân sự vật đều có lí của nó. "Có thể biết là cái lí của vat vay" ("Kha di tri, vat chi lí đã").

Qui luật của sự vật có thể nhận thức được. Ông đã nhấn mạnh tính năng động của nhận thức con người. Lí là nghĩa, là lễ. Nhà nho Mạnh Tử cho rằng lí có hàm nghĩa của nghĩa.

Nghĩa của lí là cái tâm của mọi người đều có thể cùng biết, tức là cái tâm trắc ẩn, xấu hổ và căm ghét, khiêm tốn, chối từ, phải trái của nhân, nghĩa, lễ, trí. Lí và nghĩa có sự liên hệ với nhau, lễ hàm chứa ý thúc đạo đức nội tại của chủ thể và hình thức biểu hiện ý thức đạo đức đó - Lễ nghĩa tiết văn. Mạnh Tử cũng coi nó là điều lí của sự vật. Thuyết quái truyện" (Truyện nói về quẻ của Chu Dịch) có viết : "Hoà thuận với đạo đức và li với nghĩa, dốc hết lí, tận cùng tính để đến với mệnh".

Từ nghĩa của lí đạo đức nội tại mà mỏ rộng phát triển hơn nữa thành hai xu hướng : một là, từ chủ thể phát triển đến khách thể, truy cúu đến cùng lí thần điệu của vạn vật, lí đó có thể lí giải thành bản chất hoặc bản thể của sự ; Hai là, phát triển mỏ rộng sang tầng sâu của chủ thể, suy xét kỳ đến cùng tính bẩm sinh vốn có của con người, tức là tính nhân nghĩa. Hai mặt này đều được lí học thoi Tống - Minh phát triển. Tuân Tử cho rằng giữa lế và lí thì cái là vỏ, cái là ruột. Lí là nội dung của lễ, lễ là hình thức của H.

Từ Tiên Tần đến nay, việc tìm hiểu về qui luật tư duy lôgic hầu như có một chút thờ ø sao nhãng. 9 Tuy "Lâ Thị Xuân Thu" có mấy bài "Lí minh", "Lí quả", nhưng chưa đi sâu nghiên cứu thảo luận về lôgic. Những tài liệu khảo cổ khai quật được trong "Hoàng Lão Bạch Thư. Danh lí thiên" đã bổ sung thêm vào tài liệu về mật này.

"Bài viết về lí đanh" đã nêu rõ chủ trương "thẩm tra lí danh", "theo danh mà xem xét về lí". Trong đó tác giả cho rằng vận dụng hình thúc tư duy lôgic như khái niệm, phán đoán, suy lí, đó là biện pháp và con đường tất yếu để có được nhận thức. Chỉ có tuân theo hình thức tư duy lôgic mới có thể nhận thức được chính xác. Hình thức lôgíc và nội dung nhận thức là thống nhất.

Lí là không có hoặc có. Trên quan hệ giữa đanh và thực, giữa cái chung và cái cá biệt, Vương Bật đã phát huy 1í danh. Dùng lí để chỉ thuộc tính chung của sự vật hay qui luật, hoặc cái tất nhiên. Trong kết cấu lôgic triết học này của Vương Bật thì là vô (không có).

Bùi Ngối thi cho rằng lí không phải là vô mà là hữu (có). "Cái thể của lí gọi là có vậy". Hình tích mà lí thể hiện có thể tìm kiếm được. Đó chính là cái thực tại.

Quách Tượng tuy nói có, nhưng lí lại là một lí tự nhiên không có sở vi giả hoặc cái tất nhiên ngự trị và chỉ phối. Ông cho rằng vật nào cũng tự sinh, lí nào cũng tự định, đột nhiên mà sinh, đột nhiên mà diệt. "Li vốn là tự nhiên, không bị mất đi". Giữa các sự vật không liên hệ với nhau, không tác dụng lẫn nhau, tồn tại riêng rẻ.

Thời kỳ Tuỳ và Đường Phật giáo được phát triển chưa từng có. Thiên Đài Tông nói : "Lí thực không". Trí Nghỉ dùng phương pháp quan sát đường Ö giữa 10 song trùng khẳng định và phủ định để nói rõ chân lí của Phật giáo là chân không, không có sinh, không có diệt. Quan Đình coi lí là cái không vô, khó tìm ra cái ý nghĩa sâu xa khó hiểu của nó.

Hoa Nghiêm Tông coi cái "trần không vô tính" là lí, lí sự viên dung (lí và sự tiếp xúc trọn vẹn, hoà tan vào nhau). Duy Thức Tông nói về cái lí duy thức tức cái chân lí, cái đạo lí đạt tối mức của niết bàn chân như. Tất cả mọi hiện tượng trên thế gian đều là sự biến hiện đã biết, không có thế giới khách quan ở một mình ngoài cái biết. Đạo Phật nói hoà hợp nhân đuyên, cho rằng tất cả sự sinh ra và diệt vong đều là sự kết hóp hoặc tiêu tán của điều kiện nhân duyên, tức là không có cái tự tính.

Do đó mà tất cả những hiện tượng của giói tự nhiên đều là không, có thể gợi là lí không. Tư duy tư biện của Phật giáo rất có ảnh hưởng đối vói các nhà lí học. Văn hoá Phật giáo ngoại lai có ảnh hưởng to lớn và phổ biến đối với văn hoá Trung Quốc, văn hoá nhà nho và văn hoá Đạo gia (Đạo giáo) của bản địa, qua hoà trộn tất cả đã sáng tạo ra văn hoá lí học Tống - Minh. Lí học chú trọng nghiên cứu thảo luận về dao thé.

Tit Chu Đôn Di, Trương Tải đến Nhị Trình, các ông đều phải trực tiếp đấu tranh để chọn lựa văn hoá Phật giáo ngoại lai, từ đó mà sáng tạo ra được kết cấu lôgíc triết học cho thuyết lí trồi. Lấy lí làm bản thể cao nhất của tự nhiên, vũ trụ và chuẩn mực cao nhất của đạo đức luân lí làm người. Đồng thồi với việc gạn lọc lí không của Phật giáo và lí hư (lí huyền) của Dao giáo, các nhà lí học thời Tống - Minh đã 11 phân rõ giói hạn giữa lí tròi và lí không, lí hư ; Lí trời là lí thực. Nhị Trình nói : "Cái lí là thực vậy" ("H giả, thực dã”), nó là sự thống nhất giữa có và không có.

Nó vừa là hình nhỉ thượng vượt quá sự vật cụ thể, là sở đĩ nhiên của vạn vật, lại là bản thể ở đằng sau hiện tướng của sự vật, tồn tại ð trong mối một sự vật, thông qua cái cụ thể mới có thể biểu hiện sự tồn tại và công năng của nó, Chu Hi gọi việc học loại lí thực này là "thực học" và hình thành sự đối chiếu rõ ràng vói học không trong lí không, lí hư của Phật giáo và Đạo giáo. Trong lí học thời Tống - Minh, chống đối với các nhà đạo học Trình, Chu coi lí là lí trồi, có Lục Cử Uyên và Vương Thủ Nhân là những nhà tâm lí học, coi lí là tâm. Lục Cử Uyên đề xướng ra "Tâm tức lí", Trần Hiến Chương chủ trương "Tâm và lí là một", đem lí bản thể hợp làm một vói tâm chủ thể. Vương Thủ Nhân tập đại thành của tâm học đã nêu ra "Lương tri của tâm ta tức là Hí trồi", lí là lương tri vốn có trong tâm tức là một loại công năng, thuộc tính hoặc bản thể của tâm.

Ông phản đối Trình Chu tách tâm và lí thành hai. Từ Minh đến Thanh đã đấy lên trào lưu tư tưởng tổng kết lí học mang tính chất phê phán nói chung. Vừa phê phán thuyết lí trời của Trình, Chu, lại công kích cả thuyết "Tâm tức lí" của Lục, Vương. Họ chủ trương rằng lí không tách khỏi khi, lí là lí điều của khí.

La Khâm Thuận, Vương Dinh Tương, Ngô Đình Hàn đều nhấn mạnh lí là lí của khí. Lưu Tông Chu, Hoàng Tông Nghĩa dựa trên quan 12 điểm lí, khí, tâm hợp nhất muốn tổng kết triết học của các phái về thuyết lí bản, thuyết khí bản, thuyết tâm bản của lí học thời Tống - Minh, Vương Phu Chỉ lấy "lí dựa vào khí" để nhấn mạnh lí là thuộc tính của khí và là qui luật vận động của khí và vạn vật. Thất bại của cuộc chiến tranh nha phiến trên ý nghĩa nào đó đã tuyên bố sự đổ võ, phá sản của "lí trời". Văn hoá công nghiệp cận đại của Phương Tây truyền vào đã xung đột với những tư tưởng và quan niệm vốn có của Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ