Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Vietnamese EFL Tertiary Students' Self-Assessment in Writing Skill" (Tự đánh giá kỹ năng viết của sinh viên đại học chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam) do nghiên cứu sinh Huỳnh Ái thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế (University of Foreign Languages and International Studies, Hue University) năm 2024, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh (Theory and Methodology of English Language Teaching / TESOL, Mã ngành: 9140111), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Quang Ngọc Thuý và TS. Đặng Tấn Tín.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những thập kỷ gần đây, hệ thống giáo dục Việt Nam đã có những chuyển dịch quan trọng sang mô hình lấy người học làm trung tâm và thúc đẩy kỹ năng tự học ở bậc đại học. Các chính sách tiêu biểu của Bộ Giáo dục và Đào tạo (như Quyết định số 25/2006/QĐ-BGD&ĐT ngày 26/06/2006 và Quyết định số 43/2007/QĐ-BGD&ĐT ngày 15/08/2007) đã quy định việc thực hiện đào tạo theo hệ thống tín chỉ và kết hợp giữa đánh giá tổng kết (summative assessment) với đánh giá quá trình (formative assessment). Đánh giá quá trình giúp người học theo dõi sự tiến bộ, nâng cao tính tự chủ và đóng vai trò trung tâm trong quá trình học tập thông qua tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và làm việc cộng tác.

Tuy nhiên, trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, việc dạy và học kỹ năng viết thông qua hoạt động tự đánh giá trong lớp học còn hạn chế và ít được nghiên cứu chuyên sâu. Tác giả chỉ ra ba khoảng trống chính:

  1. Khoảng trống tri thức (Knowledge gap): Thiếu hiểu biết toàn diện về nhận thức, thực hành và thách thức của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (EFL) tại Việt Nam khi tự đánh giá kỹ năng viết.
  2. Khoảng trống đối tượng (Population gap): Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào người học nhỏ tuổi hoặc người học trưởng thành tại các quốc gia khác, chưa đi sâu vào đối tượng sinh viên đại học chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam.
  3. Khoảng trống thực tiễn (Practical gap): Thiếu các hướng dẫn thực hành và chiến lược dựa trên bằng chứng để tích hợp công cụ tự đánh giá vào chương trình giảng dạy kỹ năng viết ở bậc đại học.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới việc tìm hiểu nhận thức, thực tiễn áp dụng và các thách thức mà sinh viên đại học chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam gặp phải trong quá trình tự đánh giá kỹ năng viết học thuật. Để đạt được mục tiêu này, luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):

  • RQ1: Sinh viên EFL bậc đại học tại Việt Nam có nhận thức như thế nào về hoạt động tự đánh giá trong kỹ năng viết? (What are Vietnamese EFL students’ perceptions of self-assessment in writing skill?)
  • RQ2: Sinh viên EFL bậc đại học tại Việt Nam thực hành tự đánh giá như thế nào khi học kỹ năng viết? (How do Vietnamese EFL students practice self-assessment when learning writing?)
  • RQ3: Những thách thức mà sinh viên EFL bậc đại học tại Việt Nam gặp phải khi tự đánh giá kỹ năng viết là gì? (What are the challenges encountered by Vietnamese EFL students in self-assessment in writing skill?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, hành vi thực hành và thách thức trong hoạt động tự đánh giá bài viết luận tiếng Anh.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh (English majors) tình nguyện tham gia.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian 6 tháng tại hai trường đại học thuộc khu vực phía Nam Việt Nam (gồm một trường đại học công lập và một trường đại học ngoài công lập).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong chương tổng quan tài liệu, tác giả đã tổng hợp hệ thống nghiên cứu trong nước và quốc tế dựa trên các khung phân loại khoảng trống nghiên cứu của Jacobs (2011), Miles (2017), và Müller-Bloch & Kranz (2014), kết hợp với nghiên cứu điểm luận của Andrade (2019):

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Nhận thức về tự đánh giá: Các nghiên cứu ở nhóm người học nhỏ tuổi (Harris & Brown, 2013; Bourke, 2016) cho thấy thái độ tiêu cực khi người học xem tự đánh giá là phục vụ mục đích của giáo viên hoặc gây tốn thời gian (Tulgar, 2017; Liu & Brantmeier, 2019; Samaie et al.). Ngược lại, ở bậc đại học, sinh viên nhận thức tích cực về vai trò nâng cao trách nhiệm học tập, sự tự tin và khả năng tự điều chỉnh (Lopez & Kossack, 2007; Huang & Gui, 2015; Micán & Medina, 2017; Ratminingsih et al.).
  • Tác động đến kỹ năng viết: Các công trình của Birjandi & Hadidi (2012), Graham et al., Butler & Lee (2010), và Huang & Gui (2015) ghi nhận tự đánh giá cải thiện chất lượng bài viết và hiệu quả chỉnh sửa. Tuy nhiên, Purwanti (2015) và Belachew et al. (2015) chỉ ra rằng sinh viên gặp khó khăn và thiếu tự tin khi nhận diện lỗi sai trong bài viết.
  • Thực hành và tính nhất quán: Các nghiên cứu về tự đánh giá tổng kết (Ashton, 2014; Babaii et al., 2016; Brown & Harris, 2013; Engelhardt & Pfingsthorn, 2012; Tejeiro et al., 2012) chỉ ra sự chênh lệch giữa điểm số sinh viên tự chấm và điểm số của giảng viên, trong đó người học có xu hướng tự đánh giá cao hơn hoặc thấp hơn năng lực thực tế (Andrade & Valtcheva, 2009; Admiraal et al., 2015; Baxter & Norman, 2011; De Grez et al., 2012; Marks et al.). Trong khi đó, tự đánh giá định hình (formative self-assessment) cho thấy tính khả thi và hiệu quả cao hơn khi có công cụ hỗ trợ và hướng dẫn cụ thể (Panadero & Alonso-Tapia, 2013; Wang, 2017).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Hồ Sĩ Thắng Kiệt (2017) thực hiện nghiên cứu trường hợp trong môn dịch thuật ở bậc đại học, khảo sát mối quan hệ giữa tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá của giảng viên, nhận thấy tự đánh giá ít được chú trọng hơn hai hình thức còn lại.
  • Phan Thị Thanh Thảo (2021) nghiên cứu định tính trên 38 sinh viên không chuyên năm thứ hai trong lớp kỹ năng nghe - nói, khẳng định tự đánh giá thúc đẩy tính tự chủ của người học.
  • Phan Xuân Thanh và Phương Hoàng Yến (2017) khảo sát nhận thức và khó khăn của sinh viên khi sử dụng thang đo phân tích (analytic rubric) cho kỹ năng nói.
  • Nguyễn Hồ Hoàng Thuỷ và Trương Thị Anh (2021) nghiên cứu về sự tham gia của sinh viên trong đánh giá lớp học.

Vị trí và giải pháp của luận án

Luận án định vị trọng tâm vào việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách khảo sát trực tiếp kỹ năng viết học thuật (academic writing) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở bậc đại học tại Việt Nam; kết hợp đồng thời việc đo lường nhận thức trên diện rộng với việc can thiệp thực nghiệm sử dụng bảng kiểm tự đánh giá (self-assessment checklist) và nhật ký phản tư (reflective journals).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp các nền tảng lý thuyết sau:

  1. Thuyết nhận thức (Cognitive Theory) và Thuyết kiến tạo (Constructivist Theory): Dựa trên quan điểm của Piaget (1985) về việc người học chủ động kiến tạo tri thức; mô hình tiến trình viết của Flower & Hayes (1981) với ba thành phần: lập kế hoạch (planning), chuyển dịch ý tưởng thành văn bản (translating), và rà soát/đánh giá (reviewing/revising); quan điểm của Dewey (1933) và Vygotsky (1978) về Vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development - ZPD) kết hợp giàn giáo hỗ trợ (scaffolding); quan điểm của Mahmud (2013) về quyền tự chủ của người học.
  2. Thuyết siêu nhận thức (Metacognition Theory): Dựa trên luận điểm của Flavell (1979), Lee & Mak (2018), Schunk (2012), Wenden (1998), Zhang (2010), và Suskie (2018), chia thành tri thức siêu nhận thức (gồm niềm tin về năng lực bản thân - self-efficacy) và chiến lược siêu nhận thức (giám sát, điều chỉnh và đánh giá mục tiêu học tập).
  3. Thuyết phản tư (Reflection Theory): Khung lý thuyết của Dewey (1933) nhấn mạnh việc suy ngẫm có chủ đích, giải quyết vấn đề và nâng cao ý thức trách nhiệm đối với tiến trình học tập.
  4. Mô hình học tập tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning - SRL): Khái niệm của Pintrich (2000) và mô hình chu trình 3 giai đoạn của Zimmerman (2013):
    • Giai đoạn suy tính trước (Forethought phase): Phân tích nhiệm vụ (thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch chiến lược) và niềm tin tạo động lực (năng lực bản thân - self-efficacy, kỳ vọng kết quả, giá trị nội tại, định hướng mục tiêu).
    • Giai đoạn thực hiện/kiểm soát ý chí (Performance or Volitional Control phase): Tự kiểm soát (tự hướng dẫn, hình dung, tập trung chú ý, chiến lược nhiệm vụ) và tự quan sát (tự ghi chép, tự thử nghiệm).
    • Giai đoạn tự phản tư (Self-Reflection phase): Tự phán đoán (tự đánh giá, quy kết nguyên nhân) và tự phản ứng (sự hài lòng, phản ứng thích ứng hoặc phòng thủ).
  5. Khái niệm học tập tự chủ (Autonomous Learning): Luận điểm của Holec (1981), Benson (2009), Gardner (2000, 2010), Gholami (2016), và Smith (2018).
  6. Lý thuyết đánh giá và công cụ viết học thuật: Các nghiên cứu về đánh giá quá trình (Andrade & Cizek, 2010; Brookhart, 2011; Lee, 2017; Boud, 1991, 1995, 2013; Brown & Harris, 2013; Topping, 2013); khung bảng kiểm chỉnh sửa bài viết của Oshima & Hogue (2006) và Davis & Liss (2006) tập trung vào các khía cạnh: hình thức quy ước (mechanics), nội dung (content), tổ chức bài viết (organization), ngữ pháp (grammar), và cấu trúc câu (sentence structure); lý thuyết về nhật ký phản tư (Ahmed, 2019, 2020; Hiemstra, 2001; Mlynarczyk, 2013).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed-methods sequential exploratory design), kết hợp định lượng và định tính qua 2 giai đoạn:

Giai đoạn Phương pháp Công cụ thu thập dữ liệu Khách thể / Cỡ mẫu Mục đích thu thập
Giai đoạn 1 (Khảo sát diện rộng) Định lượng & Định tính - Phiếu khảo sát (Questionnaire)
- Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus-group interviews)
- 450 sinh viên năm 2
- 32 sinh viên (chia làm 8 nhóm phỏng vấn)
Đo lường nhận thức tổng quát, thực hành tự báo cáo và các thách thức được báo cáo về tự đánh giá kỹ năng viết.
Giai đoạn 2 (Nghiên cứu thực nghiệm) Định lượng & Định tính chuyên sâu - Lớp học viết trực tuyến 8 tuần
- Bảng kiểm tự đánh giá (Checklist)
- Bài luận sinh viên (Bản nháp 1 & 2)
- Nhật ký phản tư (Reflective journals)
- Phiếu khảo sát sau khóa học
- 18 sinh viên năm 2 Phân tích quá trình thực hành tự đánh giá thực tế, sự thay đổi qua các bản thảo viết luận và các khó khăn thực tế phát sinh.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Dữ liệu định lượng: Xử lý bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences), tính toán các chỉ số thống kê mô tả: Giá trị trung bình (Mean - M), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD), và hệ số tin cậy nội tại Cronbach’s Alpha cho các thang đo.
  • Dữ liệu định tính: Mã hóa dữ liệu phỏng vấn (coding and theming), phân tích nội dung nhật ký phản tư và đối chiếu văn bản giữa bản nháp đầu tiên (first essay draft) và bản nháp chỉnh sửa (second draft) có sử dụng quy ước gạch chân (underlines) để xác định các thay đổi sau khi dùng bảng kiểm.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER ONE: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng quan của nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh đổi mới giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986), nêu rõ sự cần thiết của tiếng Anh trong giao lưu quốc tế và việc giảng dạy tiếng Anh như một môn học bắt buộc. Tiếp đó, tác giả viện dẫn các quyết định chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Quyết định 25/2006/QĐ-BGD&ĐT và Quyết định 43/2007/QĐ-BGD&ĐT) làm cơ sở cho sự chuyển dịch sang đào tạo tín chỉ và đánh giá quá trình. Chương này xác lập lý do nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (sinh viên năm hai tại hai trường đại học phía Nam), ý nghĩa nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của luận án.

CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và các công trình thực nghiệm liên quan:

  • Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng: Thuyết nhận thức của Piaget (1985), mô hình viết của Flower & Hayes (1981); thuyết kiến tạo xã hội của Dewey (1933) và Vygotsky (1978); thuyết siêu nhận thức (Flavell, 1979); thuyết phản tư (Dewey, 1933).
  • Phân tích mối quan hệ giữa tự đánh giá với học tập tự chủ (Holec, 1981; Benson, 2009; Gardner, 2000) và học tập tự điều chỉnh (Pintrich, 2000; Zimmerman, 2013).
  • Định vị vai trò của tự đánh giá trong đánh giá ngoại ngữ, so sánh đối chiếu giữa đánh giá của giáo viên (teacher assessment), đánh giá đồng đẳng (peer assessment) và tự đánh giá (self-assessment).
  • Điểm luận về viết tiếng Anh học thuật và các công cụ tự đánh giá trong lớp học viết EFL: Bảng kiểm tự đánh giá chuyển thể từ Oshima & Hogue (2006), Davis & Liss (2006) và viết nhật ký phản tư (Ahmed, 2019, 2020; Mlynarczyk, 2013).
  • Đánh giá các nghiên cứu tiền thực nghiệm quốc tế và trong nước, làm rõ các khoảng trống nghiên cứu về nhận thức, thực hành và thách thức của sinh viên đại học chuyên ngữ tại Việt Nam.

CHAPTER THREE: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (mixed methods sequential exploratory design) và khung phân tích của nghiên cứu (Figure 3.4).
  • Vai trò của nhà nghiên cứu trong việc thiết kế, thu thập và phân tích dữ liệu.
  • Bối cảnh nghiên cứu tại 2 trường đại học phía Nam và các mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát định lượng giai đoạn 1 (N = 450), mẫu phỏng vấn nhóm (N = 32, chia thành 8 nhóm), và mẫu tham gia lớp học viết thực nghiệm 8 tuần (N = 18).
  • Hệ thống công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát thử nghiệm (pilot questionnaire) và chính thức; phỏng vấn thử nghiệm và phỏng vấn nhóm chính thức; bảng kiểm tự đánh giá; nhật ký phản tư; bài viết luận của người học (Draft 1 và Draft 2).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha (Table 3.3), phân tích thống kê mô tả (Mean, SD) bằng SPSS, quy trình mã hóa dữ liệu phỏng vấn (thematic coding) và phân tích đối sánh văn bản bài viết.
  • Đảm bảo tính giá trị (validity), độ tin cậy (reliability) và y đức trong nghiên cứu học thuật.

CHAPTER FOUR: FINDINGS AND DISCUSSION

Chương 4 báo cáo và thảo luận chi tiết các kết quả thu được tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Về nhận thức của sinh viên (RQ1): Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên có nhận thức tích cực về việc tự đánh giá kỹ năng viết. Người học ghi nhận tự đánh giá giúp nâng cao năng lực viết, gia tăng niềm tin về năng lực bản thân (self-efficacy) và mang lại nhiều lợi ích học tập như thúc đẩy tính tự chủ và tư duy phản biện.
  • Về thực hành tự đánh giá của sinh viên (RQ2):
    • Thực hành tự báo cáo: Sinh viên thể hiện tinh thần trách nhiệm và tích cực tham gia các hoạt động tự đánh giá trong các giai đoạn của tiến trình viết (lập dàn ý, viết nháp, chỉnh sửa).
    • Thực hành thực tế: Trong lớp học thực nghiệm, 18 sinh viên đã sử dụng bảng kiểm để tự đánh giá và chỉnh sửa bài luận từ bản nháp 1 sang bản nháp 2. Dữ liệu văn bản cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở việc tổ chức đoạn mở bài (introductory paragraph), đoạn kết luận (conclusion paragraph), tính thống nhất (unity) và tính mạch lạc (coherence) của bài viết. Dữ liệu nhật ký phản tư xác nhận bảng kiểm đóng vai trò như một bản chỉ dẫn (roadmap) giúp sinh viên tự rà soát bài làm.
  • Về các thách thức của sinh viên (RQ3):
    • Thách thức xuất phát từ kinh nghiệm tự đánh giá còn hạn chế và năng lực tiếng Anh chưa cao.
    • Sinh viên gặp khó khăn đáng kể trong việc phát hiện và sửa các lỗi ngữ pháp chi tiết, bao gồm: dùng từ (word choice), mạo từ (articles), đại từ (pronoun usage), sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (verb agreement), và quy ước chính tả/dấu câu (mechanics).
  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation of findings): Chương này đối chiếu dữ liệu định lượng từ phiếu khảo sát với dữ liệu định tính từ phỏng vấn nhóm, nhật ký phản tư và bài viết thực tế để xác thực tính nhất quán của kết quả.

CHAPTER FIVE: CONCLUSION AND IMPLICATIONS

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi và đề xuất các hàm ý sư phạm:

  • Tóm tắt kết quả về nhận thức tích cực, thực tiễn áp dụng bảng kiểm/nhật ký phản tư và các nhóm thách thức ngôn ngữ của người học.
  • Đề xuất hàm ý sư phạm đối với sinh viên chuyên ngữ (nâng cao nhận thức siêu nhận thức, rèn luyện thói quen tự điều chỉnh).
  • Đề xuất hàm ý đối với giảng viên dạy viết (tích hợp bảng kiểm có cấu trúc, hướng dẫn phản tư, thiết kế các hoạt động hỗ trợ phát hiện lỗi ngữ pháp).
  • Đề xuất hàm ý đối với các nhà phát triển chương trình và nhà hoạch định chính sách giáo dục (tăng cường đánh giá quá trình trong chương trình đào tạo tín chỉ).
  • Nêu các khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và phương pháp

  • Đóng góp lý luận: Luận án xây dựng khung lý thuyết toàn diện kết hợp giữa Thuyết nhận thức, Thuyết kiến tạo, Thuyết siêu nhận thức, Thuyết phản tư và Mô hình tự điều chỉnh của Zimmerman (2013) để giải thích tiến trình tự đánh giá kỹ năng viết học thuật của sinh viên đại học trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống tri thức về tự đánh giá trong giảng dạy kỹ năng viết EFL.
  • Đóng góp phương pháp: Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp chặt chẽ, kết hợp khảo sát diện rộng (N = 450) và phỏng vấn nhóm (N = 32) với nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (N = 18) theo dõi đa dạng nguồn dữ liệu (bảng kiểm, nhật ký phản tư, các bản nháp bài luận).

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Minh chứng bằng thực nghiệm rằng sinh viên đại học chuyên ngành tiếng Anh tại Việt Nam có thái độ tích cực và có khả năng chủ động sử dụng bảng kiểm để cải thiện cấu trúc và nội dung bài luận.
  • Làm rõ các hạn chế cụ thể về mặt ngôn ngữ của người học khi tự đánh giá (các lỗi về mạo từ, dùng từ, sự hòa hợp chủ - vị, đại từ, dấu câu), giúp phân loại thách thức thành các nhóm cần sự can thiệp sư phạm trực tiếp.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với giảng viên dạy viết tiếng Anh: Cần xem tự đánh giá là một phần không thể tách rời của quy trình dạy viết thay vì chỉ áp dụng đánh giá của giáo viên; cần cung cấp giàn giáo hỗ trợ (scaffolding) thông qua bảng kiểm tiêu chí rõ ràng phỏng theo Oshima & Hogue (2006) và hướng dẫn sinh viên viết nhật ký phản tư sau mỗi bài viết.
  • Đối với sinh viên EFL: Cần chủ động rèn luyện kỹ năng tự điều chỉnh học tập theo 3 giai đoạn của Zimmerman, sử dụng bảng kiểm như công cụ tự giám sát trước khi nộp bài.
  • Đối với nhà quản lý và phát triển chương trình: Cần cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá quá trình trong đề cương chi tiết học phần viết, tạo điều kiện thời lượng để người học thực hiện các vòng viết nháp và tự chỉnh sửa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu được giới hạn thực hiện tại hai trường đại học ở khu vực phía Nam Việt Nam trên đối tượng sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh; chưa mở rộng ra các khu vực địa lý khác hoặc các khối ngành sinh viên không chuyên tiếng Anh.
  • Hạn chế về bối cảnh khóa học thực nghiệm: Khóa học thực nghiệm được triển khai dưới hình thức trực tuyến (online writing class) trong thời gian 8 tuần với quy mô 18 sinh viên, có thể phản ánh một số đặc thù riêng của môi trường học tập qua mạng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả khuyến nghị mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng miền khác, đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu (người học không chuyên ngữ, các bậc học khác), cũng như nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp can thiệp nhằm giúp người học khắc phục các lỗi ngôn ngữ cụ thể trong quá trình tự đánh giá.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành TESOL/Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh: Có thể tham khảo cách xây dựng khung phân tích kết hợp giữa thuyết nhận thức, siêu nhận thức, phản tư và mô hình tự điều chỉnh; tham khảo thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) và quy trình tam giác hóa dữ liệu từ bảng hỏi, phỏng vấn, bảng kiểm, nhật ký và bài viết.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng viết học thuật tiếng Anh (EFL Writing Lecturers): Tham khảo mẫu bảng kiểm tự đánh giá kỹ năng viết (Appendix F) phỏng theo Oshima & Hogue (2006), các gợi ý viết nhật ký phản tư (Appendix G), và các tiêu chí đánh giá bài luận (Appendix L) để áp dụng vào lớp học thực tế.
  • Nhà phát triển chương trình đào tạo ngoại ngữ: Tham khảo các dẫn chứng thực nghiệm để thiết kế học phần kỹ năng viết kết hợp đánh giá quá trình và đào tạo kỹ năng tự học theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên những nền tảng nào?

Luận án kết hợp 5 nền tảng lý thuyết chính: (1) Thuyết nhận thức của Piaget (1985) và mô hình tiến trình viết của Flower & Hayes (1981); (2) Thuyết kiến tạo của Dewey (1933) và Vygotsky (1978); (3) Thuyết siêu nhận thức của Flavell (1979); (4) Thuyết phản tư của Dewey (1933); và (5) Mô hình chu trình 3 giai đoạn của học tập tự điều chỉnh (Self-Regulated Learning) của Zimmerman (2013) gồm: Suy tính trước (Forethought), Thực hiện/Kiểm soát ý chí (Performance/Volitional Control), và Tự phản tư (Self-Reflection).

2. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu của luận án được tổ chức như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn khảo sát: 450 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh hoàn thành phiếu khảo sát và 32 sinh viên tham gia 8 nhóm phỏng vấn tập trung.
  • Giai đoạn can thiệp thực nghiệm: 18 sinh viên tham gia khóa học viết trực tuyến 8 tuần, thực hiện viết bài luận, sử dụng bảng kiểm tự đánh giá để sửa từ bản nháp 1 sang bản nháp 2, viết nhật ký phản tư và trả lời phiếu khảo sát cuối khóa.

3. Bảng kiểm tự đánh giá (checklist) trong nghiên cứu tập trung vào những khía cạnh viết nào?

Bảng kiểm được tác giả phát triển phỏng theo khung của Oshima & Hogue (2006) và Davis & Liss (2006), tập trung vào các khía cạnh nền tảng của bài viết học thuật bao gồm: quy ước hình thức/chính tả (mechanics), nội dung (content), cách tổ chức bài viết (organization), ngữ pháp (grammar), và cấu trúc câu (sentence structure), chi tiết đến các yếu tố như câu chủ đề, tính thống nhất, tính mạch lạc, thì của động từ và từ nối.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sinh viên gặp những thách thức cụ thể nào khi tự đánh giá?

Mặc dù có thái độ tích cực và cải thiện được bố cục bài viết, sinh viên gặp khó khăn do thiếu kinh nghiệm tự đánh giá và hạn chế về năng lực ngôn ngữ. Cụ thể, người học gặp nhiều trở ngại trong việc nhận diện và tự sửa các lỗi ngữ pháp chi tiết như: lựa chọn từ vựng (word choice), sử dụng mạo từ (articles), sử dụng đại từ (pronoun usage), sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (verb agreement), và quy ước chính tả/dấu câu (mechanics).

5. Nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn nào và trong thời gian bao lâu?

Nghiên cứu được triển khai trong thời gian 6 tháng tại hai trường đại học ở khu vực phía Nam Việt Nam, bao gồm một trường đại học công lập và một trường đại học ngoài công lập.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Huỳnh Ái (2024) đã cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động tự đánh giá kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên đại học chuyên ngữ tại Việt Nam dựa trên thiết kế phương pháp hỗn hợp chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu xác nhận nhận thức tích cực và tinh thần chủ động của sinh viên khi áp dụng bảng kiểm tự đánh giá và nhật ký phản tư để cải thiện cấu trúc và nội dung bài viết luận, đồng thời chỉ ra các rào cản ngữ pháp cụ thể mà người học cần được hỗ trợ. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao về mặt lý luận dạy học tiếng Anh (TESOL), phương pháp nghiên cứu đánh giá lớp học và ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy kỹ năng viết ở bậc đại học.