Luận văn: Từ chỉ động vật, thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam - Lê Thị Ngọc Thắng

Khám phá vai trò của từ chỉ động vật, thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam, làm nổi bật nét văn hóa và phong cách nghệ thuật độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh
158
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thế giới từ chỉ động thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam

Sơn Nam không chỉ là một nhà văn mà còn là một nhà Nam Bộ học, một “pho từ điển sống” về văn hóa và con người phương Nam. Trong kho tàng sáng tác đồ sộ của ông, các từ chỉ động vật thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam không đơn thuần là danh từ định danh mà là những chìa khóa quan trọng để mở ra cánh cửa vào thế giới nghệ thuật đặc sắc của ông. Việc phân tích lớp từ vựng này giúp hiểu sâu hơn về phong cách nghệ thuật Sơn Nam, cách ông tái hiện bức tranh thiên nhiên Nam Bộ và mối liên kết sâu sắc giữa con người và thiên nhiên. Thông qua những con chữ mộc mạc, ông đã vẽ nên một không gian văn hóa đậm đà hương đồng cỏ nội, nơi hệ sinh thái và đời sống con người hòa quyện làm một. Các tác phẩm, đặc biệt là tuyển tập Hương Rừng Cà Mau, chứa đựng một mật độ dày đặc các từ chỉ động thực vật, biến chúng thành những hình tượng nghệ thuật mang giá trị biểu đạt cao. Luận văn của Lê Thị Ngọc Thắng (2021) đã chỉ ra rằng, “Thông qua việc sử dụng lớp từ này, Sơn Nam đã tái hiện thật sinh động không gian đất rừng Nam Bộ trong thời kì đầu con người đi khai khẩn”. Đây không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật, mà còn là sự phản ánh tư duy, cách nhìn của người dân đồng bằng sông Cửu Long về môi trường sống xung quanh. Việc nghiên cứu lớp từ này không chỉ có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ học mà còn góp phần giải mã những giá trị văn hóa, lịch sử ẩn sau từng trang viết của một trong những cây bút tiêu biểu nhất của văn học miền Tây.

1.1. Tổng quan về di sản văn học của nhà văn Sơn Nam

Nhà văn Sơn Nam, tên thật là Phạm Minh Tài, được mệnh danh là người chép sử cho vùng đất Nam Bộ. Sự nghiệp của ông trải dài hơn nửa thế kỷ, để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ, từ truyện ngắn, tiểu thuyết đến các công trình khảo cứu văn hóa. Ông có một lối đi riêng: “viết về cuộc khẩn hoang miền Nam”. Định hướng này đã theo ông suốt cuộc đời, biến các trang viết của ông thành một cuốn “địa phương chí” sống động, thấm đẫm tình đất, tình người. Các tác phẩm của ông, đặc biệt là truyện ngắn, luôn thể hiện một sự am hiểu tường tận về sản vật, lịch sử, và địa bàn cư trú của người dân. Chính vì vậy, nhà văn Sơn Nam được xem là người có công lớn trong việc khai phá và định hình các giá trị cốt lõi của văn hóa miệt vườn trong văn học.

1.2. Vị trí của lớp từ chỉ thiên nhiên trong tác phẩm

Trong truyện ngắn Sơn Nam, lớp từ chỉ động vật và thực vật chiếm một vị trí trung tâm. Chúng không phải là yếu tố phụ, chỉ dùng để trang trí cho bối cảnh. Thay vào đó, chúng là nhân vật, là biểu tượng, là một phần không thể tách rời của cốt truyện và tư tưởng tác phẩm. Các loài cây như cây tràm, cây đước hay các loài vật như con cá lóc, con rắn đều mang trong mình những câu chuyện về cuộc sống khẩn hoang gian khổ nhưng cũng đầy hào sảng. Lớp từ này là công cụ chính để Sơn Nam xây dựng nên một không gian nghệ thuật đặc trưng, nơi thiên nhiên vừa là người mẹ bao dung, vừa là thế lực khắc nghiệt thử thách ý chí con người. Chúng là chất liệu tạo nên cái hồn, cái chất Nam Bộ không thể trộn lẫn trong văn chương của ông.

II. Giải mã ý nghĩa từ chỉ động vật thực vật trong văn Sơn Nam

Việc sử dụng từ chỉ động vật thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam vượt ra ngoài chức năng miêu tả đơn thuần để đạt đến tầng ý nghĩa biểu trưng sâu sắc. Mỗi loài cây, mỗi con vật đều được gán cho một vai trò, một thông điệp riêng, phản ánh cuộc đấu tranh sinh tồn và phẩm chất của con người Nam Bộ. Thiên nhiên trong văn Sơn Nam có hai mặt đối lập. Một mặt, đó là một “thiên nhiên đầy cam go, bặt trắc” với rắn rết, sấu cọp, muỗi mòng luôn đe dọa mạng sống. Mặt khác, đó lại là một “thiên nhiên trù phú, ưu đãi con người” với vô số sản vật từ rừng và sông nước. Sự lựa chọn và sắp đặt các hình ảnh động thực vật không phải là ngẫu nhiên; chúng được dùng để xây dựng nên các hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Chẳng hạn, hình ảnh rừng tràm, rừng đước gai góc tượng trưng cho sự hoang sơ, thử thách của buổi đầu mở cõi. Ngược lại, hình ảnh ong mật, cá tôm đầy ắp lại biểu trưng cho sự hào phóng, trù phú của đất trời. Qua đó, Sơn Nam không chỉ kể chuyện về thiên nhiên, mà còn kể chuyện về lịch sử khai phá, về nghị lực và tâm hồn của những lưu dân đi mở đất. Bằng bút pháp miêu tả chân thực, ông đã biến thế giới tự nhiên thành một sân khấu lớn, nơi diễn ra những bi hài kịch của kiếp người, thể hiện rõ mối quan hệ cộng sinh giữa con người và thiên nhiên.

2.1. Ý nghĩa biểu trưng của hệ thực vật trong truyện ngắn

Hệ thực vật trong truyện Sơn Nam mang nhiều lớp nghĩa. Cây tràm, cây đước không chỉ là loài cây đặc trưng của vùng đất ngập mặn mà còn là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, sự kiên cường bám đất của những con người tiên phong. Chúng tạo nên một không gian vừa che chở, vừa đầy hiểm nguy. Trong khi đó, những loài cây gần gũi như bông súng, lục bình lại gợi lên vẻ đẹp bình dị, thơ mộng của văn hóa miệt vườn. Chúng gắn liền với đời sống thường nhật, với bữa ăn, với những câu hò, điệu lý, thể hiện sự hòa hợp, gắn bó giữa con người với mảnh đất quê hương. Mỗi loài cây đều góp phần tạo nên bản sắc riêng cho vùng đồng bằng sông Cửu Long trong văn của ông.

2.2. Hình tượng nghệ thuật của động vật và con người Nam Bộ

Thế giới động vật trong truyện Sơn Nam cũng vô cùng phong phú và mang tính biểu tượng cao. Con cá lóc, con rắn thường xuất hiện trong những câu chuyện mưu sinh, săn bắt, phản ánh cuộc sống vật lộn với tự nhiên để tồn tại. Chúng vừa là nguồn sống, vừa là mối nguy hiểm. Hình ảnh những con người săn bắt sấu, rắn, ong thể hiện sự dũng cảm, thông minh và am hiểu sâu sắc về tự nhiên. Bên cạnh đó, các loài như chim le le, cò, vạc lại vẽ nên một bức tranh thiên nhiên thanh bình, trù phú, gợi cảm giác yên ả của hương đồng cỏ nội. Thông qua thế giới động vật, Sơn Nam đã khắc họa thành công tính cách con người Nam Bộ: phóng khoáng, gan dạ nhưng cũng rất nghĩa tình.

III. Cách Sơn Nam dùng từ chỉ thực vật tái hiện hương đồng cỏ nội

Sơn Nam sử dụng lớp từ chỉ thực vật trong truyện ngắn của mình như một họa sĩ dùng màu sắc để tô điểm cho bức tranh thiên nhiên Nam Bộ. Ông không liệt kê một cách khô khan mà để chúng xuất hiện tự nhiên trong dòng chảy của câu chuyện, gắn liền với hoạt động và tâm tư của nhân vật. Bút pháp miêu tả của ông rất đặc biệt: ngắn gọn, chân thực nhưng giàu sức gợi. Ông không sa đà vào những câu văn hoa mỹ mà dùng chính tên gọi mộc mạc của các loài cây để khơi dậy cảm xúc nơi người đọc. Tên của cây tràm, cây đước, mắm, bần, ô rô… tự nó đã mang theo cả một không gian và lịch sử của vùng đất phương Nam. Chúng là phông nền không thể thiếu cho các câu chuyện về cuộc khẩn hoang. Hơn nữa, những loài cây gần gũi như bông súng, lục bình, rau đắng, điên điển còn đi vào cả văn hóa ẩm thực, vào lời ăn tiếng nói, thể hiện sự gắn kết không thể tách rời giữa đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Qua cách sử dụng từ ngữ tài tình, Sơn Nam đã thành công trong việc tạo ra một không gian đậm chất Nam Bộ, một thế giới mà ở đó, từng cái cây, ngọn cỏ đều có linh hồn, đều biết kể chuyện, góp phần làm nên giá trị độc đáo trong phong cách nghệ thuật Sơn Nam.

3.1. Cây tràm cây đước Biểu tượng của vùng đất hoang sơ

Trong các truyện ngắn như “Hương rừng” hay “Bắt sấu rừng U Minh Hạ”, hình ảnh rừng cây tràm, rừng cây đước hiện lên bạt ngàn, vừa hùng vĩ vừa bí ẩn. Đây là biểu tượng cho một thiên nhiên nguyên thủy, chưa bị bàn tay con người thuần hóa. Rừng tràm, rừng đước là nơi trú ngụ của thú dữ, là nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy, nhưng đồng thời cũng là nguồn tài nguyên vô giá, là nơi che chở cho những người yêu nước trong kháng chiến. Sơn Nam miêu tả chúng không chỉ bằng thị giác mà còn bằng cả khứu giác, với mùi hương đặc trưng của hoa tràm, gợi lên một không khí rất riêng của rừng U Minh. Chúng là hình ảnh đại diện cho giai đoạn đầu của cuộc khai phá đồng bằng sông Cửu Long.

3.2. Bông súng lục bình Nét đặc trưng của văn hóa miệt vườn

Nếu tràm và đước đại diện cho sự hoang sơ, thì bông súnglục bình lại là hình ảnh đặc trưng cho sự trù phú, hiền hòa của văn hóa miệt vườn. Những loài thực vật này xuất hiện trên sông rạch, ao hồ, gắn liền với cuộc sống bình dị của người dân. Bông súng không chỉ đẹp mà còn là một món ăn dân dã, lục bình trôi trên sông gợi nên cảm giác về sự phiêu dạt của kiếp người nhưng cũng rất đỗi thân thương. Sự hiện diện của chúng trong các tác phẩm của Sơn Nam đã làm mềm đi sự khắc nghiệt của thiên nhiên, tô điểm cho bức tranh miền Tây thêm phần thơ mộng, yên bình, phản ánh một giai đoạn khi con người đã bắt đầu an cư, lạc nghiệp.

IV. Phân tích bút pháp miêu tả động vật trong truyện ngắn Sơn Nam

Bút pháp của Sơn Nam khi miêu tả động vật thể hiện rõ sự am hiểu sâu sắc và tình yêu của ông đối với thiên nhiên Nam Bộ. Ông không nhân cách hóa các loài vật một cách quá đà, mà tập trung vào việc khắc họa đặc tính tự nhiên của chúng trong mối quan hệ với con người. Các từ chỉ động vật trong truyện ngắn Sơn Nam được sử dụng một cách chính xác, sinh động, từ tên gọi cho đến mô tả tập tính. Chẳng hạn, khi viết về con rắn hay sấu, ông miêu tả chúng như những thế lực tự nhiên đầy uy lực, buộc con người phải dùng trí thông minh và lòng dũng cảm để đối mặt. Khi viết về con cá lóc, tôm, cua, ông lại xem chúng là những sản vật hào phóng của đất trời, là nguồn sống của người dân. Cách miêu tả của ông mang đậm tính hiện thực. Đọc truyện, người ta có thể hình dung ra cảnh bắt cá, săn ong, nghe được tiếng chim le le kêu trong đêm. Theo luận văn của Lê Thị Ngọc Thắng (2021), ông đã “dựng lại nhiều hình ảnh của những buổi ăn ong, bắt rùa, rắn rất thú vị”. Bằng cách này, phong cách nghệ thuật Sơn Nam đã thành công trong việc đưa người đọc vào chính không gian nghệ thuật của câu chuyện, khiến họ cảm nhận được hơi thở của vùng đồng bằng sông Cửu Long một cách chân thực nhất.

4.1. Con cá lóc con rắn Cuộc sống mưu sinh và đấu tranh

Hình ảnh con cá lóccon rắn xuất hiện với tần suất cao trong các trang viết của Sơn Nam. Cá lóc là sản vật quen thuộc, là nguồn thực phẩm chính, gắn với những bữa ăn đạm bạc nhưng ấm tình người. Nó đại diện cho sự trù phú, dễ kiếm của sản vật miền sông nước. Ngược lại, con rắn là hiện thân của hiểm nguy, của cái chết bất ngờ rình rập trong rừng rậm, đồng hoang. Cuộc đối đầu giữa người và rắn là một cuộc đấu trí, thể hiện bản lĩnh của những con người đi mở đất. Cả hai loài vật này, một hiền hòa, một nguy hiểm, đã cùng nhau khắc họa nên bức tranh toàn cảnh về cuộc sống mưu sinh, nơi cơ hội và thách thức luôn song hành.

4.2. Chim le le ong mật Sự trù phú của thiên nhiên Nam Bộ

Bên cạnh những loài vật tượng trưng cho sự đấu tranh, Sơn Nam cũng dành nhiều trang viết cho những loài biểu trưng cho sự giàu có của tự nhiên. Tiếng chim le le, sâm cầm kêu chiều chiều trên đồng vắng tạo nên một không gian yên bình, có chút man mác buồn nhưng đầy chất thơ. Hình ảnh đi “ăn ong” – tức lấy ong mật trong rừng tràm – là một hoạt động kinh tế đặc trưng, thể hiện sự ưu đãi của thiên nhiên. Những tổ ong mật ngọt lịm là món quà quý giá mà rừng xanh ban tặng. Những hình ảnh này cho thấy một góc nhìn khác về thiên nhiên, một thiên nhiên hào phóng, nuôi dưỡng và che chở cho con người, góp phần hoàn thiện bức tranh đa chiều về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

V. Vai trò của từ chỉ động thực vật trong không gian nghệ thuật

Các từ chỉ động vật thực vật trong truyện ngắn Sơn Nam không tồn tại riêng lẻ mà kết hợp với nhau để tạo nên một không gian nghệ thuật thống nhất, sống động và đặc trưng. Không gian này chính là vùng đất Nam Bộ thuở sơ khai, một không gian đa chiều bao gồm cả địa lý, lịch sử và văn hóa. Sơn Nam đã dùng ngôn ngữ như một phương tiện để “vẽ” lại không gian đó. Những cánh rừng tràm bạt ngàn, những con sông đầy cá tôm, những cánh đồng mênh mông với tiếng chim kêu… tất cả được tái hiện qua một hệ thống từ ngữ dày đặc và chính xác. Không gian này vừa có sự hoang dã, dữ dội của tự nhiên, vừa có hơi ấm của cuộc sống con người. Trong không gian ấy, con người và thiên nhiên có một mối quan hệ phức tạp: vừa đấu tranh để sinh tồn, vừa nương tựa vào nhau để sống. Đặc biệt, trong tác phẩm Hương Rừng Cà Mau, không gian rừng U Minh hiện lên như một nhân vật, có linh hồn, có tính cách. Chính việc sử dụng tài tình lớp từ chỉ động thực vật đã giúp Sơn Nam xây dựng thành công một thế giới nghệ thuật độc đáo, mang đậm chất Nam Bộ, để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người đọc về một thời mở cõi của dân tộc.

5.1. Tái hiện không gian đồng bằng sông Cửu Long qua ngôn ngữ

Ngôn ngữ của Sơn Nam có khả năng tái hiện không gian một cách diệu kỳ. Ông không cần những câu văn dài dòng, phức tạp. Chỉ cần nhắc đến “rừng đước”, “kinh xáng”, “đồng cỏ lác”, người đọc đã có thể hình dung ra cảnh vật đặc trưng của đồng bằng sông Cửu Long. Việc lồng ghép tên các loài cây, con vật vào trong lời kể, lời đối thoại của nhân vật làm cho không gian trở nên gần gũi, chân thực. Ngôn ngữ của ông chính là ngôn ngữ của người dân bản địa, phản ánh chính xác cách họ gọi tên, tri nhận về thế giới xung quanh. Nhờ vậy, không gian trong truyện Sơn Nam không phải là một không gian hư cấu xa lạ, mà là một không gian có thật, có thể cảm nhận bằng mọi giác quan.

5.2. Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên trong truyện

Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên là một trong những chủ đề cốt lõi trong truyện ngắn Sơn Nam. Mối quan hệ này được thể hiện rõ nét qua cách con người tương tác với các loài động thực vật. Con người phải vật lộn với thú dữ, rắn rết, nhưng cũng biết ơn những sản vật mà sông nước, rừng rần mang lại. Thiên nhiên vừa là kẻ thù, vừa là bạn. Quan điểm của Sơn Nam rất rõ ràng: con người muốn tồn tại và phát triển thì phải hiểu thiên nhiên, thuận theo quy luật của tự nhiên và sống hòa hợp với nó. Những nhân vật thành công trong truyện của ông thường là những người am tường sông nước, giỏi nghề rừng, có kinh nghiệm đối phó với tự nhiên. Đây là một bài học sâu sắc về lẽ sống hài hòa mà ông gửi gắm qua các tác phẩm của mình.

15/07/2025
Từ chỉ động vật thực vật trong truyện ngắn sơn nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐÈ TÀI 1. Khái quát về từ và từ chỉ động, thực vật trong tiếng Việt 1. Khái quát về từ tiếng Việt 1. Từ và cấu tạo từ tiếng Liệt a.

Quan niệm về từ tiếng Liệt Từ là đơn vị trung tâm, cơ bản của ngôn ngữ, vì vậy đơn vị này được quan tâm nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau. Xuất phát từ những góc nhìn không giống nhau nên các nhà nghiên cứu có những quan niệm chưa thống nhất về từ.Thản (1977) định nghĩa: ‘ir la đơn vị cơ bản của ngôn ngữ, có thể tách khỏi các đơn vị khác của lời nói để vận dụng một cách độc lập và là một khối hoàn chỉnh về ngữ âm, ý nghĩa (từ vựng hoặc ngữ pháp) và chức năng ngữ pháp” Theo Nguyễn T. Cẩn (1998) thì : “Từ 1d đơn vị nhỏ nhất có thể vận dụng độc lập ở trong câu "-Tác giả chủ trương xem tiếng độc lập là từ và các tổ hợp âm tiết chặt chẽ, cố định đều là từ ghép. Tiếp đó từ ghép được ông chia thành từ ghép nghĩa và từ láy âm.

Châu (1981) cho rằng: “Từ cúa tiếng Liệt là một hoặc một số âm tiết có định, bắt biến, mang những đặc điểm ngữ pháp nhất định, nằm trong những kiểu cấu tạo nhất định, tắt cả ứng với một kiểu ý nghĩa nhất định, lớn nhất trong tiếng Việt và nhỏ nhắt để cầu tạo câu". Do còn nhiều quan niệm khác nhau và cũng không đi sâu bản luận định nghia vé riz, do vậy chúng tôi chọn quan điểm của tác giá Nguyễn Tài từ trong tiếng Việt làm cơ sở để xác định từ nghề nghiệp. 'Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc xác định ranh giới giữa hai đối tượng từ ghép và cụm từ có định là rất khó rành mạch. Kiểu như: cá sặc zằn, 12 cá lóc nài, rau bồn bẳn, rau hưng lủi.là từ hay là ngữ.

Những đơn vị như. trên đều có chức năng định danh, gọi tên sự vật, phân biệt sự vật. Về lí thuyết, từ được xem là đơn vị có kết cấu chặt chẽ, còn ngữ (trừ thành ngữ) thì đều có. kết cấu lỏng lẻo.

Tuy vậy, trong thực tế, từ và ngữ định danh kết cấu chính - phụ đều mang tính chỉnh thể định danh về nghĩa (đều gọi tên một đối tượng nhằm khu biệt với cá thể khác cùng loại, tạo nên nghĩa biệt loại), điều đó làm cho việc phân biệt từ với ngữ định danh rất khó khăn. Đây là vấn đề rất phức tạp, chúng tôi không đi sâu bàn về ranh giới đâu là từ, đâu là ngữ mà theo cách phân loại sắp xếp thông dụng của từ điển. Điều đó có nghĩa, chúng tôi xem từ là những đơn vị định danh (bao gồm cả cụm từ cố định có nghĩa tương. đương với từ về định danh).

Những đơn vị này sẽ được chúng tôi thống kê vào bảng từ (từ ghép) như cách làm của các nhà ngôn ngữ xếp vào danh mục. Các kiểu cầu tạo từ tiếng Việt Để làm chỗ dựa cho việc phân tích ngữ liệu, chúng tôi đã khảo sát và thống kê ba kiểu cấu tạo từ tương ứng với ba loại từ là từ đơn, từ ghép và từ. Ba kiểu loại cấu trúc hình thức mà chúng tôi lựa chọn dựa trên quan niệm của tác giả Đỗ H. Cụ thể như sau: (1) Từ đơn là những từ một hình vị.

VỀ mặt ngữ nghĩa chúng. không lập thành những hệ thống có một kiểu ngữ nghĩa chung. Chúng ta lĩnh hội và ghỉ nhớ nghĩa của từng từ một riêng rẽ. Kiểu cấu tạo không đóng vai tro gi đáng kể trong việc lĩnh hội ý nghĩa của từ.

Đại bộ phân các từ đơn là từ đơn một âm tiết (ví dụ: cha, mẹ, đi, đứng,., số còn lại là từ đơn đa âm (ví dụ: bù nhìn, Šnh ương, ác là, cà phê, a Xit, a pa tít,. 13 (2) Từ láy là những từ được cắu tạo theo phương thức láy, đó là phương thức lặp lại toàn bộ hay bộ phận hình thức âm tiết (với thanh điệu giữ nguyên hay biến đối theo quy tắc biến thanh tức là quy tắc thanh điệu biến đối theo hai nhóm, gồm nhóm cao: thanh hỏi, thanh sắc, thanh ngang và nhỏm thắp: thanh huyễn, thanh ngã, thanh nặng) của một hình vị hay đơn vị có nghĩa Theo dé, nếu căn cứ vào số lần tác động của phương thức lay thì có: láy đôi, láy ba và láy bón âm tiết. Dựa vào mức độ âm thanh giữ lại trong âm tiết của hình vi cơ sở, tác gid chia tir May đôi thành: láy toàn bộ và láy bộ phận (lay âm và láy vẫn). (3) Từ ghép “được sản sinh do sự kết hợp hai hoặc một số hình vị (hay đơn vị cấu tạo) tách biệt, riêng rẽ, độc lập đối với nhan”.

Căn cứ vào tính chất hình vị, Đỗ H. Châu chia từ ghép của tiếng Việt thành hai loại lớn là từ ghép hư và từ ghép thực. Từ ghép hư là những từ ghép do hai hình vị hư kết hợp với nhau theo phương thức ghép mà có. Đó là các từ như: bởi vì, tại sao, cho nên,.

Từ ghép thực được tác giả phân chia theo kiểu ngữ nghĩa của từng loại như sau: từ ghép phân nghĩa, từ ghép hợp nghĩa. Do các từ chỉ đông vật , thực vật mà chúng tôi khảo sát, thống kê không có loại cấu tạo từ ghép hư nên chúng tôi không nghiên cứu. Để thuận tiện cho việc trình bảy và cũng để người đọc dễ theo dõi, từ đây chúng tôi tạm thời không dùng tới tên gọi từ ghép hư, từ ghép thực mà chỉ dùng tên gọi ghép” dé chỉ từ ghép thực e. Mô hình cẩu tạo từ tiếng Việt Cũng giống như quan niệm vẻ từ và kiểu cấu tạo từ tiếng Việt, quan niệm về mô hình cấu tạo từ tiếng Việt của các nhà nghiên cứu cũng có sự khác nhau.

Hồ Lê (1976) đã đưa ra khái niệm về mô hình cấu tạo như sau: 14 "Mẫu (hay là mô hình) là cái khuôn cấu tạo của một loạt sự vật hay hiện tượng đằng dạng. Cái khuôn cấu tạo ấy phản ánh những nét chung bản chất nhất về mặt cấu tạo của loạt sự vật hay hiện tượng ấy. Sự cấu tạo cụ thể của từng cái một trong loạt sự vật hay hiện tượng này không thể hoàn toàn giống nhau, nhưng mẫu cấu tạo của chúng lại là một. Theo Hồ Lê, tiêu chí để phân biệt các mô hình cấu tạo từ chính là các đơn vị cấu tạo từ mà ông gọi là nguyên vị.

Trên cơ sở này, tác giả đã đi vào. khảo sát các mô hình cấu tạo từ trong tiếng Việt Tác giả Lê Q. Thiêm (2003) lại cho rằng: “A6 hình cấu tao là cái khuôn đúc mà có thể đưa vào những loại chất liệu, từ đó dé tạo ra hàng loạt các đơn vị khác nhau ” Chúng tôi sử dụng quan niệm của Lê Q. Thiêm làm định hướng nghiên cứu của luận văn.

Trong các loại từ được phân chia theo cấu tạo, ngoại trừ từ đơn, căn cứ vào tiêu chí độc lập hay không độc lập, có nghĩa hay không có. nghĩa của các yếu tố tham gia cấu tao từ (hình vi), chúng ta có ba kiểu mô hình cấu tạo từ trong tiếng Việt là: Kiểu mô hình 1: Thành tổ độc lập (A) + Thành tố độc lập (A) Kiểu mô hình 2: Thành tố không độc lập (B) + Thành tố không độc lập (B) Kiều mô hình 3: Thành tố độc lập (A) + Thành tố không độc lập (B) hoặc: Thành tố không độc lập (B) + Thành tổ độc lập (A). Khi phân tích mô hình cấu tạo từ chỉ động vật, thực vật chúng tôi xem xét dựa trên tiêu chí độc lập và không độc lập của các thành tố tham gia cấu tạo từ để phân tích mô hình. Các lớp từ theo phạm vi sử dung a.

Từ địa phương. Tiếng nói của mọi quốc gia trên thế giới đều là một thể thống nhất mặt bản chất nhưng lại hết sức đa dạng về mặt biểu hiện. Nghĩa là, trong cái thống nhất đó vẫn có những khác biệt giữa các địa phương: có thể là khác biệt về ngữ âm (cách phát âm), lối dùng từ của người dân ở từng địa phương hoặc cũng có thể là sự khác biệt về mặt cấu tạo ngữ pháp. Do đó, mỗi vùng địa lí — dân cư sẽ hình thành một phương ngữ mà địa phương đó sử dụng.

Tiếng Việt cũng là một ngôn ngữ thống nhất, song trong quá trình phát triển lịch sử đất nước, tiếng Việt dần dần phân chia thành nhiều tiếng địa phương, đặc biệt là trong thời đại phong kiến. Kết quả là, tiếng Việt tồn tại đưới dạng những tiếng. địa phương và giữa tiếng địa phương này với tiếng địa phương khác có những. sự khác nhau nhất định dẫn đến tình trạng cùng một ngôn ngữ nhưng không thật sự thống nhất.

Tuy nhiên, sự khác biệt này không lớn, chủ yếu là khác biệt ở một số yếu tố về mặt ngữ âm và từ vựng. 'VỀ khái niệm từ địa phương, vì có liên quan đến dé tài nên chúng tôi xin nêu ra một vài định nghĩa của các nhà nghiên cứu với những cách hiểu và lí giải khác nhau. Theo tác giá Nguyễn V. Tu (1978) thì “Tie dia phương không ở trong ngôn ngữ văn học mà thuộc về tiếng nói của một vùng nhất định, chúng mang sắc thái địa phương, người của địa phương này không hiểu những từ của địa phương khác".

Ö đây, tác giả đã chỉ ra rằng, chính sắc thái riêng của từ địa phương đã tạo ra sự khác biệt trong ngôn ngữ các vùng miền dẫn đến người của địa phương này, đôi khi không hiểu được từ của địa phương khác. Một hướng định nghĩa khác của tác giả Nguyễn T. Giáp (1998): Từ địa phương là những từ được dùng hạn chế ở một hoặc vài địa phương. Nói chung từ địa phương là bộ phận từ vựng của ngôn 16 ngữ nói hàng ngày của bộ phận nào đó của dân tộc, chứ không phải là từ vựng của ngôn ngữ văn học.

Khi dùng vào sách báo nghệ thuật, các từ địa phương thường mang sắc thái tu từ: diễn tả lại đặc. điểm của từ địa phương, đặc điểm của nhân vật. Với định nghĩa này, tác giả đã chỉ ra được giới hạn phạm vi sử dụng của từ địa phương. Còn nhóm tác giả: Mai N.

Chử và cs. (2000) cho rằng: “Những sừ thưộc một phương ngữ (tiếng địa phương nào đó của ngôn ngữ dân tộc và chi phd biến trong phạm vì lãnh thô của địa phương đó, thì được gọi là từ địa phương”. Nhóm tác giả đã chỉ ra rằng từ địa phương là những biến thé tir ngôn ngữ dân tộc đồng thời chỉ ra được giới hạn phạm vi sử dụng của từ địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ