Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ (BHNT) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển với sự cạnh tranh gay gắt giữa 19 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và 17 doanh nghiệp môi giới bảo hiểm. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ tài chính, khách hàng ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe và chuyên nghiệp về chất lượng phục vụ. Thực tế cho thấy số lượng hợp đồng bảo hiểm bị tạm ngưng đóng phí hoặc chấm dứt trước hạn phần lớn bắt nguồn từ sự không hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.

Tại Công ty TNHH BHNT MVI (MVI Life) — tiền thân là Công ty TNHH BHNT VietinBank Aviva (liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam và Tập đoàn Aviva của Vương quốc Anh) — sau khi được sáp nhập vào Tập đoàn Manufacturers Life Insurance (MLI), công ty phải đối mặt với nhiều biến động lớn, tiêu biểu là việc thay đổi nhận diện thương hiệu và thực hiện chính sách mới tạm ngừng hoạt động của hệ thống đại lý và tư vấn viên. Trước đây, mức độ hài lòng của khách hàng bảo hiểm gắn liền với sự kết nối trực tiếp của đại lý kết hợp với dịch vụ chăm sóc của công ty. Khi không còn lực lượng tư vấn viên trực tiếp chăm sóc định kỳ, kênh tổng đài (Call Center) trở thành đầu mối giao tiếp trực tiếp, liên tục và giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì mối quan hệ với khách hàng, giải quyết khiếu nại và bảo đảm tỷ lệ duy trì hợp đồng.

Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả Vũ Thành Nguyên đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Tình hình triển khai công tác chăm sóc khách hàng qua tổng đài Call Center tại công ty BHNT MVI Life Việt Nam (2018 — 2022)".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, công tác chăm sóc khách hàng và hoạt động của tổng đài Call Center trong các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức, quy trình vận hành và kết quả triển khai dịch vụ chăm sóc khách hàng qua kênh tổng đài Inbound và Outbound tại MVI Life giai đoạn 2018 - 2022.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân trong điều kiện công ty không còn lực lượng tư vấn viên trực tiếp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng công tác chăm sóc khách hàng qua tổng đài Call Center tại MVI Life trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình triển khai công tác chăm sóc khách hàng thông qua kênh tổng đài Call Center tại Công ty TNHH BHNT MVI Life Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trụ sở chính và hệ thống dịch vụ khách hàng của Công ty TNHH BHNT MVI Life Việt Nam (Tầng 13, Tòa nhà Mipec Tower, 229 Tây Sơn, quận Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích và đánh giá dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành bảo hiểm kết hợp với lý thuyết quản trị dịch vụ và công nghệ trung tâm liên lạc:

  • Lý thuyết về khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng: Tiếp cận khái niệm khách hàng theo nghĩa rộng (cá nhân, tổ chức trong xã hội, khách hàng tương lai) và nghĩa quản trị (các chủ thể giao kết hợp đồng và đóng phí bảo hiểm). Phân loại khách hàng theo nhóm cá nhân và tổ chức kinh tế - xã hội, cùng với 3 cấp độ khách hàng mục tiêu trong marketing bảo hiểm: khách hàng thực tế, người thụ hưởng và người hướng dẫn.
  • Nguyên tắc chăm sóc khách hàng: Ứng dụng quy luật Pareto 80:20 (20% nhóm khách hàng VIP mang lại 80% doanh thu kinh tế để ưu tiên chăm sóc); nguyên tắc "Bán những thứ khách hàng cần" và nguyên tắc chăm sóc xuyên suốt các giai đoạn của quá trình mua hàng (đặc biệt chú trọng giai đoạn sau bán).
  • Lý thuyết vận hành trung tâm cuộc gọi (Call Center): Phân loại mô hình Inbound Call Center (tiếp nhận cuộc gọi đến), Outbound Call Center (cuộc gọi chủ động gọi đi) và Call Center kết hợp; cơ chế hoạt động của hệ thống phân phối cuộc gọi tự động (ACD) và hệ thống chuyển mạch điện đàm riêng tự động (PABX).
  • Các tiêu chí định lượng đo lường chất lượng Call Center:
    • Cam kết chất lượng dịch vụ (Service Level Agreement - SLA): Tỷ lệ phần trăm cuộc gọi được nhân viên tiếp nhận và xử lý trong khoảng thời gian quy định (chuẩn chung của ngành là 80% cuộc gọi được trả lời dưới 20 giây).
    • Tỷ lệ sử dụng thời gian của điện thoại viên (Occupancy Rate): Tỷ lệ giữa tổng thời gian xử lý cuộc gọi trên tổng thời gian làm việc thực tế bao gồm cả thời gian chờ/nhàn rỗi.
  • Khung pháp lý tham chiếu: Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung) và Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả tiếp nhận cuộc gọi qua hotline định kỳ của MVI Life (2018 - 2022), báo cáo quản trị nội bộ, hồ sơ quy trình nghiệp vụ của phòng Dịch vụ khách hàng (CU) và phòng Tổng đài (CC), kết hợp báo cáo thống kê thị trường của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) và Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích định tính, tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh dữ liệu qua các năm để rút ra các chỉ số biến động về lưu lượng cuộc gọi, tỷ lệ tiếp nhận và mức độ đáp ứng SLA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác CSKH của công ty BHNT

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về dịch vụ khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ:

  • Bản chất và phân loại khách hàng bảo hiểm: Phân tích sự khác biệt giữa khách hàng cá nhân (chú trọng mức phí, phạm vi bảo hiểm, tốc độ giải quyết quyền lợi, tâm lý phòng ngừa rủi ro nhưng dễ phát sinh tâm lý e ngại bị lừa nếu không hiểu rõ kỹ thuật trích lập quỹ) và khách hàng tổ chức (hợp đồng có số tiền bảo hiểm và mức phí rất lớn, đòi hỏi chương trình quản lý rủi ro chuyên biệt). Khẳng định vai trò của việc giữ chân khách hàng cũ giúp giảm thiểu chi phí phát hành, hoa hồng đại lý và tạo hiệu ứng truyền miệng "vết dầu loang".
  • Hệ thống phân phối và các nhân tố ảnh hưởng: Làm rõ các yếu tố khách quan (sự ổn định kinh tế vĩ mô, hành lang pháp lý, thói quen văn hóa tài chính, mức độ cạnh tranh) và yếu tố chủ quan (chiến lược doanh nghiệp, danh mục sản phẩm, hạ tầng công nghệ thông tin, độ chính xác của cơ sở dữ liệu số điện thoại/email và năng lực của đội ngũ điện thoại viên).
  • Tổng quan về Call Center: Tóm lược lịch sử phát triển Call Center quốc tế từ giữa thập niên 1960 (hệ thống PABX, ACD), cột mốc Direct Line bán bảo hiểm qua điện thoại tại Anh năm 1985, Aspect Telecommunications phát triển ACD chuyên dụng tại Mỹ, xu hướng chuyển dịch trung tâm hỗ trợ sang Philippines và Ấn Độ (mang lại 23 tỷ USD/năm cho Philippines). Tại Việt Nam, Call Center xuất hiện từ năm 1993 và phát triển mạnh từ năm 2004 cùng với sự hội nhập của hệ thống ngân hàng - bảo hiểm.
  • Phương pháp đo lường hiệu suất: Chi tiết hóa công thức xác định chỉ số SLA và Occupancy Rate, chỉ rõ tính chất ràng buộc giữa áp lực công việc của điện thoại viên và chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.

Chương 2: Thực trạng triển khai công tác chăm sóc khách hàng qua tổng đài Call Center tại công ty BHNT MVI Life Việt Nam (2018-2022)

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn tại MVI Life với các số liệu và quy trình cụ thể:

  • Lịch sử hình thành và vị thế tài chính: Doanh nghiệp thành lập ngày 29/07/2011 với tên gọi VietinAviva (vốn điều lệ ban đầu 800 tỷ đồng), sau 2 lần tăng vốn vào tháng 7/2017 (lên 855 tỷ đồng) và tháng 12/2017 (lên 902 tỷ đồng), biên khả năng thanh toán đạt 991% với tài sản ròng 1.629 tỷ đồng (vượt xa mức tối thiểu 600 tỷ đồng của Bộ Tài chính). Năm 2021, tổng doanh thu đạt 3.979 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 312 tỷ đồng (mức cao nhất lịch sử công ty) và nộp ngân sách nhà nước 73 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức liên quan đến dịch vụ khách hàng: Mô hình phối hợp giữa Khối hoạt động (Front Desk, Thẩm định NB & UW, Quản lý hợp đồng Policy Service), Khối hỗ trợ vận hành (Đầu tư, Tuân thủ, Pháp chế, Kiểm toán nội bộ, Quản lý rủi ro) và Khối chăm sóc khách hàng gồm hai bộ phận trọng tâm: Care Units (CU - chăm sóc khách hàng cá nhân) và Call Center (CC - vận hành tổng đài).
  • Quy trình triển khai dịch vụ Inbound Call: Chuẩn hóa quy trình từ khâu chuẩn bị (tra cứu trên phần mềm lõi Life Asia, tài liệu sản phẩm), tiếp nhận (nhấc máy trong vòng 3 hồi chuông, mở đầu bằng lời chào và xưng danh), kiểm tra bảo mật (bắt buộc xác thực 3 thông tin: Họ tên bên mua bảo hiểm, Ngày tháng năm sinh, Số CMND/CCCD; chỉ cung cấp thông tin cho bên mua bảo hiểm hoặc người được bảo hiểm trên 18 tuổi).
  • Phân loại xử lý thông tin và nhận diện bất thường: Phân định rõ thông tin có thể giải đáp ngay (hạn đóng phí, số tiền bảo hiểm, quyền lợi có sẵn trên Life Asia) và thông tin cần phối hợp chuyển tiếp. Quy định nhận diện các dấu hiệu bất thường có nguy cơ gian lận phí bảo hiểm (khách hàng kênh Banca nộp tiền mặt cho tư vấn viên, không có phiếu thu hợp lệ, hệ thống chưa ghi nhận tiền đóng phí, thông tin trên hồ sơ lưu trữ khác với bản khách hàng cung cấp).
  • Quy trình Outbound Call: Thực hiện các cuộc gọi đi theo kịch bản chuẩn bị trước nhằm nhắc phí định kỳ, thông báo quyền lợi, khảo sát mức độ hài lòng hoặc hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ.
  • Đánh giá định lượng hiệu quả tiếp nhận cuộc gọi qua hotline:
STT Chỉ tiêu 2018 2019 2020 2021 2022 Trung bình
1 Tổng số cuộc gọi tiếp nhận (cuộc gọi) 39.512 44.820 64.915 59.130 76.624 57.000
2 Tỷ lệ tiếp nhận cuộc gọi (%) 91% 89% 83% 89% 86% 87.6%
3 Cam kết chất lượng dịch vụ - SLA (%) 49% 47% 42% 43% 45% 45%

Số liệu cho thấy lưu lượng cuộc gọi tăng mạnh qua các năm. Năm 2020 (dịch Covid-19), số cuộc gọi tăng hơn 20.000 cuộc so với năm 2019 khiến tỷ lệ tiếp nhận giảm xuống mức thấp nhất (83%) và SLA giảm còn 42%. Đến năm 2022, khi công ty đổi tên thương hiệu và ngừng hoạt động của đội ngũ tư vấn viên, số cuộc gọi tiếp nhận đạt đỉnh 76.624 cuộc (tăng gần 30% so với 2021), tỷ lệ tiếp nhận duy trì ở mức 86% và SLA hồi phục lên 45%.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng qua tổng đài Call Center tại công ty BHNT MVI Life Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp thực thi:

  • Định hướng hoạt động: Tái định vị vai trò của phòng Chăm sóc khách hàng và tổng đài Call Center thành kênh tương tác chiến lược cốt lõi trong bối cảnh công ty vận hành theo mô hình không có tư vấn viên truyền thống.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tổng đài: Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ bảo hiểm chuyên sâu, kỹ năng giải quyết khiếu nại và kỹ năng giao tiếp qua điện thoại; thiết lập chế độ làm việc và thời gian nghỉ ngơi hợp lý để cân bằng chỉ số Occupancy Rate, hạn chế tình trạng quá tải và áp lực tâm lý cho điện thoại viên.
  • Triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng phân hóa: Thiết kế chương trình chăm sóc khách hàng thường niên riêng biệt cho nhóm khách hàng cá nhân và nhóm khách hàng tổ chức; áp dụng chính sách ưu tiên đường dây nóng riêng cho nhóm khách hàng VIP theo nguyên tắc Pareto 80:20.
  • Hoàn thiện công nghệ và cơ sở dữ liệu: Nâng cấp hệ thống quản lý Life Asia, tối ưu thuật toán phân bổ cuộc gọi tự động của hệ thống ACD nhằm rút ngắn thời gian chờ; làm sạch và cập nhật thường xuyên dữ liệu số điện thoại, địa chỉ email của khách hàng.
  • Tối ưu hóa quy trình phối hợp liên phòng ban: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục giải quyết bồi thường quyền lợi bảo hiểm nhằm giảm thiểu các cuộc gọi khiếu nại phát sinh từ khâu giám định chậm trễ; thắt chặt kiểm soát các nghiệp vụ có dấu hiệu rủi ro, gian lận phí.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động của trung tâm chăm sóc khách hàng qua điện thoại tại một doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ cụ thể:

  • Kết quả dữ liệu: Phản ánh biến động chỉ số vận hành tổng đài MVI Life trong 5 năm (2018 - 2022) với tỷ lệ tiếp nhận trung bình đạt 87.6% và tỷ lệ cam kết chất lượng dịch vụ SLA trung bình đạt 45%. Minh chứng rõ nét sự biến động của lưu lượng cuộc gọi tại hai thời điểm then chốt: năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và năm 2022 do chuyển đổi tái cấu trúc doanh nghiệp và dừng kênh đại lý.
  • Hệ thống hóa quy trình vận hành: Làm rõ quy trình nghiệp vụ xử lý cuộc gọi Inbound/Outbound thực tế, các yêu cầu bảo mật thông tin (xác minh họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD) và bảng nhận diện các trường hợp bất thường có nguy cơ chiếm dụng phí bảo hiểm.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho mô hình chăm sóc khách hàng qua Call Center tại MVI Life, giúp giảm áp lực chuyển tiếp thông tin, duy trì sự gắn kết của khách hàng khi không còn sự phục vụ trực tiếp từ đại lý bảo hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được cung cấp từ các báo cáo nội bộ của MVI Life và chưa thực hiện được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học diện rộng về mức độ hài lòng thực tế của khách hàng (các chỉ số CSAT hoặc NPS). Một số số liệu chi tiết về tỷ lệ sử dụng thời gian của nhân viên (Occupancy Rate) chưa được lượng hóa đầy đủ qua từng tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mô hình chăm sóc khách hàng đa kênh tích hợp (Omnichannel Contact Center) kết hợp giữa Call Center, cổng thông tin khách hàng (Customer Portal) và ứng dụng di động; phân tích tác động của các giải pháp tự động hóa (Voicebot, Chatbot AI) trong việc hỗ trợ giải đáp tự động các thủ tục bảo hiểm cơ bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ; các nhà quản lý và chuyên viên vận hành dịch vụ khách hàng tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và tổ chức tài chính.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chi tiết và bảng tiêu chuẩn tiếp nhận cuộc gọi Inbound Call Center trong ngành bảo hiểm.
    • Bộ tiêu chí kiểm soát rủi ro bảo mật thông tin hợp đồng và phát hiện hành vi gian lận phí bảo hiểm qua kênh tổng đài.
    • Kinh nghiệm thực tiễn trong việc điều phối hoạt động Call Center khi doanh nghiệp trải qua giai đoạn chuyển đổi sáp nhập và tái cơ cấu kênh phân phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao kênh Call Center trở nên đặc biệt quan trọng đối với MVI Life trong giai đoạn 2021 - 2022?
Trong giai đoạn này, MVI Life thực hiện tái cấu trúc sau sáp nhập vào Tập đoàn Manufacturers Life Insurance (MLI), thay đổi thương hiệu và áp dụng chính sách mới tạm ngừng hoạt động của lực lượng đại lý, tư vấn viên. Tổng đài Call Center trở thành kênh tiếp xúc trực tiếp duy nhất để tiếp nhận thắc mắc, hỗ trợ thủ tục hợp đồng và giải quyết khiếu nại cho toàn bộ khách hàng.

2. Tiêu chuẩn cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) được áp dụng tại Call Center MVI Life là gì?
Tiêu chuẩn SLA được đo lường dựa trên tỷ lệ các cuộc gọi đến được nhân viên tiếp nhận và xử lý trong thời gian dưới 20 giây (chuẩn chung của ngành tổng đài). Tại MVI Life, tỷ lệ SLA trung bình giai đoạn 2018 - 2022 đạt 45%.

3. Để tra cứu thông tin hợp đồng bảo hiểm qua tổng đài MVI Life, khách hàng bắt buộc phải cung cấp những thông tin gì?
Điện thoại viên bắt buộc phải tiến hành xác minh 3 thông tin bảo mật của Bên mua bảo hiểm trước khi cung cấp dữ liệu:

  • Họ và tên Bên mua bảo hiểm.
  • Ngày, tháng, năm sinh.
  • Số Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân.
    Thông tin hợp đồng chỉ được cung cấp cho Bên mua bảo hiểm hoặc Người được bảo hiểm từ đủ 18 tuổi trở lên.

4. Tổng đài viên MVI Life cần nhận diện những trường hợp bất thường nào liên quan đến rủi ro thu phí bảo hiểm?
Tổng đài viên cần báo cáo ngay cho cấp quản lý khi phát hiện: khách hàng thuộc kênh Bancassurance nhưng nộp tiền mặt cho tư vấn viên; khách hàng đã đóng phí nhưng không có phiếu thu hợp lệ; hệ thống ghi nhận hợp đồng mất hiệu lực dù khách hàng đã đóng tiền; tư vấn viên thu phí cao hơn mức định kỳ; hoặc thông tin hồ sơ yêu cầu bảo hiểm khách hàng cung cấp khác với bản lưu trữ tại công ty.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thành Nguyên đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng vận hành tổng đài Call Center tại Công ty TNHH BHNT MVI Life giai đoạn 2018 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra những nỗ lực tiếp nhận khối lượng cuộc gọi tăng cao trong bối cảnh dịch bệnh và chuyển đổi kênh phân phối, đồng thời xác định các hạn chế về tỷ lệ cam kết dịch vụ SLA và chất lượng xử lý khiếu nại. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào nâng cao nghiệp vụ nhân sự, phân nhóm khách hàng và cải tiến quy trình công nghệ nhằm hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng cho doanh nghiệp bảo hiểm.