Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9.01) với đề tài "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phúc Quý Thạnh thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đình Hạc và TS. Lê Thẩm Dương, hoàn thành năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch của nền kinh tế. Sự ổn định của hệ thống phụ thuộc mật thiết vào trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Trong giai đoạn chuyển đổi, các NHTM Việt Nam chịu áp lực tái cấu trúc kỳ hạn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn giảm dần từ 50% theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN xuống 45% trong năm 2018 (Thông tư 19/2017/TT-NHNN, Thông tư 16/2018/TT-NHNN), tiếp tục giảm xuống 40% từ ngày 01/01/2019 và tiến tới 37% vào tháng 10/2020 theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh lãi suất huy động giữa các ngân hàng quy mô nhỏ tiềm ẩn rủi ro thanh khoản hệ thống khi Ngân hàng Nhà nước kiểm soát cung tiền nhằm mục tiêu kiềm chế lạm phát. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng (tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN - AEC năm 2016 và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương - CPTPP năm 2018), sự dịch chuyển dòng vốn tự do làm gia tăng nguy cơ rủi ro lan truyền nếu công tác quản trị thanh khoản không được kiểm soát chặt chẽ.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động chủ yếu dừng lại ở việc xem xét đơn lẻ từng khía cạnh, mang tính định tính hoặc phân tích cục bộ tại từng ngân hàng riêng lẻ, chưa có công trình định lượng toàn diện về mối quan hệ tác động qua lại hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động trên phạm vi toàn hệ thống.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Bốn mục tiêu cụ thể gồm:
- Đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam qua mô hình hiệu quả kỹ thuật bằng phương pháp bao dữ liệu (DEA).
- Đánh giá sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động thông qua việc phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Xác định sự tác động qua lại giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động nhằm phân tích mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp dựa trên kết quả đo lường và phân tích thực nghiệm để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam như thế nào trong thời gian nghiên cứu? Các phương pháp nào thường dùng để đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng?
- Các nhân tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng? Mô hình và phương pháp nào để phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động?
- Mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng như thế nào? Mô hình và phương pháp nào để xác định mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng?
- Các giải pháp nào liên quan đến việc vận dụng kết quả về đo lường hiệu quả hoạt động, các nhân tố tác động và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án kiểm định hai giả thuyết chính:
- H1: Trạng thái thanh khoản có liên quan tích cực đến hiệu quả hoạt động tại các NHTM.
- H2: Hiệu quả hoạt động có sự tác động tích cực đến trạng thái thanh khoản tại các NHTM.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trạng thái thanh khoản, hiệu quả hoạt động ngân hàng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2007 đến năm 2017. Thời điểm bắt đầu gắn với sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) khiến ngành tài chính ngân hàng tăng trưởng nóng; thời điểm kết thúc gắn với mốc hoàn thành đánh giá đợt 1 lộ trình thí điểm triển khai Hiệp ước vốn Basel II theo Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH ngày 17/03/2014 của Ngân hàng Nhà nước.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
Các hướng nghiên cứu trước đây
Về đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng:
- Berg và cộng sự (1993) sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để so sánh hiệu quả ngân hàng tại ba nước Bắc Âu gồm Na Uy (150 ngân hàng), Thụy Điển (126 ngân hàng) và Phần Lan (503 ngân hàng). Kết quả chỉ ra các ngân hàng Thụy Điển đạt hiệu quả cao hơn 52–63% so với ngân hàng Phần Lan và 40–60% so với ngân hàng Na Uy.
- Rim (1996) ứng dụng phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA) để đánh giá hiệu quả quy mô và hiệu quả kỹ thuật thuần của 163 NHTM lớn tại Mỹ và 115 NHTM lớn tại Nhật Bản năm 1994, với đầu vào gồm chi phí nhân viên, chi phí vốn, chi phí các quỹ và đầu ra gồm tiền gửi, dư nợ tín dụng.
- Carbó và cộng sự (2002) áp dụng phương pháp SFA kết hợp dạng hàm linh hoạt Fourier nhằm đo lường phi hiệu quả quy mô và phi hiệu quả X tại các ngân hàng tiết kiệm châu Âu giai đoạn 1989–1996.
- Các công trình nền tảng về đo lường hiệu quả phi tham số và tham số: Charnes, Cooper và Rhodes (1978) phát triển mô hình DEA-CCR; Banker, Charnes và Cooper (1984) phát triển mô hình DEA-BCC; Tulkens (2006) với phương pháp Free Disposal Hull (FDH); Leibenstein (1966), Berger và Humphrey (1991), Ferrier và Lovell (1990a, 1990b), Elyasiani và Mehdian (1990) nghiên cứu về phi hiệu quả X (X-efficiency).
Về trạng thái thanh khoản và các chỉ số đo lường:
- Diamond và Dybvig (1983) phân tích rủi ro thanh khoản ngân hàng và hiện tượng rút tiền hàng loạt.
- Crosse và Hempel (1980), Aspachs và cộng sự (2005), Tamirisa và Igan (2008), Moore (2009) phát triển ba chỉ số thanh khoản cơ bản: tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (L1), tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn (L2), tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tiền gửi khách hàng (L3). Athanasoglou và cộng sự bổ sung các tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản và dư nợ tín dụng trên tiền gửi.
- Về quản trị thanh khoản nội địa: Nguyễn Văn Tiến (2015) chuẩn hóa phương pháp cung cầu thanh khoản để xác định trạng thái thanh khoản ròng (NLP); Duttweiler (2011) chi tiết hóa phương pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu trong nước về thanh khoản chỉ tiếp cận dưới góc độ mô tả định tính hoặc phân tích các chỉ số tài chính riêng lẻ (phương pháp phi cấu trúc). Trong khi đó, các nghiên cứu định lượng hiệu quả hoạt động bằng DEA ít kết hợp xem xét trạng thái thanh khoản như một nhân tố nội sinh có tác động qua lại. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp chuỗi phương pháp: sử dụng DEA để tính toán điểm hiệu quả kỹ thuật, tiếp tục đưa điểm số này vào mô hình hồi quy Tobit nhằm xác định các nhân tố tác động, và sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động D-GMM để kiểm định mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng bốn lý thuyết kinh tế tài chính làm khung phân tích:
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory): Freeman (1984) chỉ ra rằng ngân hàng không chỉ tối đa hóa lợi ích của cổ đông mà phải cân bằng lợi ích của người gửi tiền, chủ nợ, nhân viên và cơ quan giám sát. Việc duy trì trạng thái thanh khoản an toàn là điều kiện tiên quyết củng cố niềm tin của các bên liên quan.
- Lý thuyết ưa thích tiền mặt (Liquidity Preference Theory - LPT): Khởi xướng bởi Keynes (1936) và phát triển bởi Rancan (2012), lý thuyết giải thích xu hướng nắm giữ tài sản ngắn hạn có tính lỏng cao nhằm đảm bảo khả năng thanh toán tức thời, từ đó hỗ trợ ổn định hoạt động vận hành của ngân hàng.
- Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (The Shiftability Theory of Liquidity): Đề xuất bởi H.G. Moulton (1915), bổ sung bởi Casu và cộng sự cũng như Allen và cộng sự. Lý thuyết lập luận rằng thanh khoản ngân hàng được duy trì hiệu quả khi nắm giữ các tài sản tài chính có thể chuyển nhượng dễ dàng trên thị trường thứ cấp (đặc biệt là trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc).
- Lý thuyết thanh khoản động lực: Keynes (1936) phân định động cơ giao dịch và động cơ dự phòng; Almeida và cộng sự (2002) phát triển mô hình cho thấy chi phí thiếu hụt thanh khoản ở các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả sẽ cao hơn các ngân hàng có hiệu quả tốt, tạo ra mối quan hệ đồng biến giữa hiệu quả hoạt động và trạng thái thanh khoản.
Đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng
Khung lý thuyết đo lường hiệu quả dựa trên công trình của Koopmans (1951), Debreu (1951), Shephard (1953) và Farrell (1957). Hiệu quả kinh tế toàn phần hay hiệu quả chi phí (CE) được phân tách thành hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE):
$$\text{CE} = \text{TE} \times \text{AE}$$
Khi mở rộng giả định từ hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS) sang hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS), hiệu quả kỹ thuật tiếp tục được phân tách thành hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) và hiệu quả quy mô (SE):
$$\text{TE} = \text{PTE} \times \text{SE}$$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án áp dụng kết hợp ba phương pháp định lượng tuần tự:
| Bước nghiên cứu |
Phương pháp kỹ thuật |
Công cụ phần mềm |
Mục đích ứng dụng |
| Bước 1 |
Phân tích bao dữ liệu (DEA) phi tham số theo định hướng đầu vào |
DEA Solver |
Tính điểm hiệu quả kỹ thuật (DEA_TE) theo cách tiếp cận trung gian tài chính |
| Bước 2 |
Mô hình hồi quy kiểm duyệt Tobit (Tobit regression) |
Stata |
Xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật khi biến phụ thuộc DEA_TE bị chặn trong khoảng [0, 1] |
| Bước 3 |
Ước lượng sai phân GMM (Difference GMM - D-GMM) |
Stata |
Giải quyết hiện tượng nội sinh và đo lường mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động |
- Chỉ định biến trong mô hình DEA: Tiếp cận trung gian tài chính với 03 đầu vào gồm chi phí nhân viên ($I_1$), tài sản cố định ($I_2$), tiền gửi khách hàng ($I_3$); 02 đầu ra gồm thu nhập từ lãi ($O_1$) và thu nhập ngoài lãi ($O_2$).
- Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu tài chính Thomson Reuters và báo cáo tài chính riêng lẻ đã được kiểm toán của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007–2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật và khung lý luận về thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Greuning và Bratanovic (2004), Laker (2007), Ủy ban Basel (2006), Bhunia (2010) và Goddard (2009). Trạng thái thanh khoản (TTTK) được định nghĩa qua biểu thức:
$$\text{TTTK} = \text{Tài sản thanh khoản} + \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản}$$
Ba trạng thái được xác định gồm thâm hụt ($\text{TTTK} < 0$), thặng dư ($\text{TTTK} > 0$) và cân bằng ($\text{TTTK} = 0$). Chương 1 phân tích chi tiết ba cách tiếp cận đo lường thanh khoản:
- Phương pháp cung cầu thanh khoản: Đo lường vị thế thanh khoản ròng $\text{NLP} = \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản} \pm \text{Dự trữ thanh khoản}$ (Nguyễn Văn Tiến, 2015; Bassis, 2009). Cung thanh khoản bao gồm tiền gửi khách hàng, hoàn trả tín dụng, vay thị trường tiền tệ, doanh thu dịch vụ, phát hành cổ phiếu. Cầu thanh khoản gồm rút tiền gửi, nhu cầu vay tín dụng, hoàn trả các khoản vay, chi phí dịch vụ và lãi, thanh toán cổ tức, mua lại cổ phiếu.
- Phương pháp chỉ số tài chính: Các chỉ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản), $L_2$ (Tài sản thanh khoản / [Tiền gửi + Vốn huy động ngắn hạn]), $L_3$ (Tài sản thanh khoản / Tiền gửi khách hàng), chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số chứng khoán thanh khoản, chỉ số trạng thái ròng liên ngân hàng, chỉ số tiền nóng, chỉ số tiền gửi môi giới, chỉ số tiền gửi cơ sở và cấu trúc tiền gửi.
- Phương pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn: Tiến hành theo 3 giai đoạn dựa trên dự báo chênh lệch nguồn vốn và sử dụng vốn (Duttweiler, 2011).
Chương 1 trình bày 14 nguyên tắc quản lý thanh khoản của Ủy ban Basel, phân tích sự đánh đổi giữa an toàn thanh khoản và khả năng sinh lời, đồng thời so sánh hai cách tiếp cận đo lường hiệu quả ngân hàng: phi cấu trúc (các chỉ số ROA, ROE, ROS, C/I, Tobin's q, Sharpe, CAR, DTA, ETA, LTA, NPLs theo Hughes & Mester, 2008; Wozniewska, 2015) và cấu trúc (tham số: SFA, DFA, TFA; phi tham số: DEA, FDH).
Chương 2: Đánh giá các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước. Các công trình đo lường hiệu quả bằng DEA và SFA được phân loại tại Bảng 2.1 và các nhân tố ảnh hưởng tại Bảng 2.2. Tác giả đánh giá rằng các nghiên cứu trên thế giới đã kiểm định mối liên hệ giữa thanh khoản và hiệu quả kinh doanh ngân hàng dưới nhiều dạng mô hình khác nhau. Tại Việt Nam, đa số nghiên cứu giai đoạn trước mới đánh giá riêng rẽ rủi ro thanh khoản hoặc hiệu quả chi phí, chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời DEA với kỹ thuật hồi quy Tobit và ước lượng dữ liệu bảng động D-GMM để kiểm tra tính tương tác hai chiều của trạng thái thanh khoản đối với hiệu quả hoạt động.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 thiết lập khung phân tích định lượng cụ thể:
- Mô hình đo lường hiệu quả DEA: Lựa chọn mô hình định hướng đầu vào (input-oriented) với các đơn vị ra quyết định (DMUs) là các NHTM Việt Nam có đầy đủ dữ liệu trong giai đoạn 2007–2017 (Bảng 3.2 và Bảng 3.3). Mô hình xác định 3 biến đầu vào: Chi phí nhân viên ($I_1$), Tài sản cố định ($I_2$), Tiền gửi khách hàng ($I_3$); và 2 biến đầu ra: Thu nhập từ lãi ($O_1$), Thu nhập ngoài lãi ($O_2$).
- Mô hình hồi quy Tobit phân tích các nhân tố tác động: Được thiết lập với biến phụ thuộc là điểm hiệu quả kỹ thuật DEA_TE (giá trị từ 0 đến 1). Bảng 3.1 mô tả chi tiết các biến độc lập bao gồm: quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tổng tài sản), cơ cấu vốn (vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản), trạng thái thanh khoản (đo lường bằng tỷ số thanh khoản LATA - tài sản thanh khoản trên tổng tài sản), tỷ trọng tín dụng (dư nợ cho vay trên tổng tài sản) và quy mô tiền gửi khách hàng (tiền gửi trên tổng tài sản).
- Mô hình D-GMM phân tích mối quan hệ hai chiều: Sử dụng ước lượng Arellano-Bond (Difference GMM) cho dữ liệu bảng động không cân bằng nhằm kiểm soát nội sinh, độ trễ thời gian của biến phụ thuộc và các đặc tính cố định không quan sát được của từng ngân hàng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày bức tranh thực nghiệm của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017:
- Thực trạng hệ thống: Phân loại hệ thống NHTM thành 4 nhóm (Bảng 4.1 và Bảng 4.2). Phân tích sự tăng trưởng vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, biến động chỉ số sinh lời ROE, ROA và chỉ số thanh khoản nhanh (Bảng 4.3). Hệ thống ngân hàng trải qua nhiều đợt điều chỉnh chính sách tái cấu trúc kỳ hạn vốn vay theo các văn bản Thông tư 36/2014, Thông tư 06/2016, Thông tư 19/2017 và Thông tư 16/2018.
- Kết quả đo lường hiệu quả DEA: Điểm hiệu quả kỹ thuật trung bình của các NHTM Việt Nam trong toàn bộ giai đoạn 2007–2017 đạt mức 86% (0,86). Mức độ không hiệu quả kỹ thuật bình quân là 14%, cho thấy các NHTM có thể giảm bình quân 14% chi phí đầu vào mà vẫn duy trì mức sản lượng đầu ra tương đương.
- Kết quả hồi quy Tobit: Kết quả ước lượng với biến phụ thuộc DEA_TE (Bảng 4.6) chỉ ra các nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến hiệu quả kỹ thuật:
- Trạng thái thanh khoản có tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động, ủng hộ giả thuyết H1.
- Quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, tỷ trọng tín dụng và quy mô tiền gửi đều có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kỹ thuật của các NHTM.
- Kết quả hồi quy D-GMM: Kết quả ước lượng phương trình với biến phụ thuộc lDEA_TE (Bảng 4.8) và biến phụ thuộc lLATA (Bảng 4.9) khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ tác động qua lại hai chiều có ý nghĩa thống kê giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Hiệu quả hoạt động tác động tích cực đến trạng thái thanh khoản (chấp nhận giả thuyết H2) và ngược lại trạng thái thanh khoản tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động (chấp nhận giả thuyết H1).
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị:
- Khẳng định mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM.
- Đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua các yếu tố tài chính: Cải thiện quy mô ngân hàng hợp lý nhằm tận dụng lợi thế quy mô; tăng cường năng lực tài chính và vốn tự có.
- Đa dạng hóa các nghiệp vụ huy động vốn và sử dụng vốn: Đa dạng hóa nguồn vốn huy động, giảm phụ thuộc vào các nguồn tiền gửi kém ổn định; đa dạng hóa danh mục sử dụng vốn, kiểm soát chất lượng tín dụng.
- Nâng cao năng lực quản trị thanh khoản và điều hành: Áp dụng các nguyên tắc giám sát thanh khoản của Ủy ban Basel, xây dựng hệ thống dự báo dòng tiền nội bộ và kịch bản ứng phó sự cố thanh khoản.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan hoạch định chính sách: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về an toàn thanh khoản, duy trì lộ trình điều chỉnh tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn phù hợp với sức hấp thụ của hệ thống NHTM.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng (phân định rõ cách tiếp cận cấu trúc và phi cấu trúc; phương pháp tham số SFA, DFA, TFA và phi tham số DEA, FDH), phân tích ưu và nhược điểm của từng phương pháp làm căn cứ lý luận lựa chọn mô hình DEA phù hợp.
- Tổng hợp và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về đo lường hiệu quả, các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản với hiệu quả hoạt động, xác định rõ khoảng trống nghiên cứu định lượng tại Việt Nam.
- Thống kê, chuẩn hóa các phương pháp đo lường thanh khoản (phương pháp cung cầu thanh khoản ròng NLP, phương pháp chỉ số $L_1, L_2, L_3$ và phương pháp tiếp cận nguồn vốn - sử dụng vốn) gắn với 14 nguyên tắc quản lý rủi ro thanh khoản của Ủy ban Basel.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đo lường định lượng mức độ hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017 bằng phương pháp phi tham số DEA (tiếp cận trung gian tài chính với 3 biến đầu vào: chi phí nhân viên, tài sản cố định, tiền gửi khách hàng; 2 biến đầu ra: thu nhập từ lãi, thu nhập ngoài lãi). Kết quả thực nghiệm xác định hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống đạt 86%.
- Phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam bằng mô hình hồi quy Tobit, cung cấp bằng chứng định lượng về sự tác động của quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, tỷ trọng tín dụng, quy mô tiền gửi và trạng thái thanh khoản.
- Xác định và kiểm định thành công mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động thông qua mô hình hồi quy dữ liệu bảng động D-GMM (Difference GMM). Kết quả khẳng định việc quản trị trạng thái thanh khoản tốt có tác động củng cố hiệu quả hoạt động và ngược lại, ngân hàng đạt hiệu quả hoạt động cao có khả năng duy trì trạng thái thanh khoản ổn định hơn.
- Phản ánh thực trạng quản trị thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2007–2017), xây dựng hệ thống giải pháp tài chính, quản trị điều hành và đề xuất kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2017, là mốc thời gian kết thúc đánh giá đợt 1 lộ trình các NHTM thực hiện thí điểm chuẩn mực vốn Basel II theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước. Sau năm 2017, các điều chỉnh chính sách mới được ban hành có thể tạo ra các biến động cơ cấu mới chưa được phản ánh trong chuỗi số liệu của luận án.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chỉ thu thập trên báo cáo tài chính riêng lẻ có kiểm toán của các NHTM trong nước, chưa bao quát chi nhánh ngân hàng nước ngoài và chưa phân tích sâu trên báo cáo tài chính hợp nhất của các tập đoàn tài chính ngân hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2017 khi toàn hệ thống bước vào giai đoạn áp dụng chính thức Thông tư 22/2019/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II toàn diện; mở rộng khảo sát các mô hình đo lường hiệu quả khác kết hợp yếu tố rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong lĩnh vực kinh tế tiền tệ và quản trị ngân hàng thương mại:
- Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về mối liên hệ hai chiều giữa thanh khoản và hiệu quả kỹ thuật. Kết quả này giúp ban điều hành và Hội đồng quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) có cơ sở điều chỉnh tỷ lệ tài sản lỏng, quản trị khe hở thanh khoản mà không làm triệt tiêu hiệu quả kinh doanh.
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách và giám sát ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Bức tranh thực trạng thanh khoản và chỉ số an toàn vốn trong luận án cung cấp dữ liệu tham khảo để điều chỉnh lộ trình cắt giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn phù hợp với năng lực thích ứng của từng nhóm NHTM.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Luận án là tài liệu mẫu mực về mặt phương pháp luận trong việc kết hợp quy trình ba bước: đo lường phi tham số DEA, xử lý biến phụ thuộc giới hạn bằng mô hình Tobit và kiểm soát nội sinh dữ liệu bảng động bằng ước lượng D-GMM.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những biến số đầu vào và đầu ra nào để đo lường hiệu quả kỹ thuật DEA?
Tác giả áp dụng cách tiếp cận trung gian tài chính (financial intermediation approach) và mô hình hiệu quả kỹ thuật định hướng đầu vào, sử dụng 03 biến đầu vào:
- Chi phí nhân viên ($I_1$)
- Tài sản cố định ($I_2$)
- Tiền gửi khách hàng ($I_3$)
Và 02 biến đầu ra:
- Thu nhập từ lãi ($O_1$)
- Thu nhập ngoài lãi ($O_2$)
2. Điểm hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Theo kết quả đo lường bằng phương pháp DEA Solver cho giai đoạn 2007–2017, hiệu quả hoạt động (hiệu quả kỹ thuật) trung bình của các NHTM Việt Nam đạt mức 86% (0,86). Mức độ không hiệu quả kỹ thuật là 14%.
3. Tại sao luận án lại chọn mốc thời gian nghiên cứu là 2007–2017?
Giai đoạn 11 năm này bắt đầu từ năm 2007 khi Việt Nam chính thức gia nhập WTO, mở đầu thời kỳ tăng trưởng nhanh và nóng của ngành tài chính ngân hàng. Giai đoạn này kết thúc vào năm 2017, thời điểm hoàn tất đánh giá đợt 1 lộ trình thí điểm triển khai chuẩn mực vốn Basel II theo Công văn 1601/NHNN-TTGSNH của Ngân hàng Nhà nước.
4. Luận án chứng minh mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động bằng phương pháp nào và cho kết quả ra sao?
Luận án sử dụng phương pháp ước lượng sai phân GMM (Difference GMM - D-GMM) cho dữ liệu bảng động không cân bằng. Kết quả hồi quy trên hai phương trình (với biến phụ thuộc lần lượt là hiệu quả hoạt động lDEA_TE và trạng thái thanh khoản lLATA) xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ tác động tích cực tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017.
5. Những quy định pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước về thanh khoản được luận án nhấn mạnh trong phần bối cảnh nghiên cứu?
Luận án nhấn mạnh các quy định điều chỉnh tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung hạn và dài hạn, bao gồm Thông tư 06/2016/TT-NHNN (áp dụng ngưỡng 50%), Thông tư 19/2017/TT-NHNN và Thông tư 16/2018/TT-NHNN (giảm xuống 45% trong năm 2018, 40% từ năm 2019), và Thông tư 22/2019/TT-NHNN (giảm tiếp xuống 37% từ tháng 10/2020).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Phúc Quý Thạnh đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc đo lường hiệu quả kỹ thuật và kiểm định mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017. Bằng sự kết hợp chuỗi phương pháp định lượng gồm phân tích bao dữ liệu DEA, hồi quy kiểm duyệt Tobit và hồi quy dữ liệu bảng động D-GMM, luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định trạng thái thanh khoản và hiệu quả kỹ thuật có mối quan hệ tương tác đồng chiều có ý nghĩa thống kê. Các kết quả và đề xuất trong công trình là tài liệu hữu ích cho công tác quản trị tại các NHTM và hoạch định chính sách an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý tiền tệ.