Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị (Management) của tác giả Melissa McDowell, bảo vệ tại Trường Đại học Walden (Walden University, College of Management and Technology) năm 2019, có tiêu đề: African American Women Bloggers’ Lived Experiences with Digital Entrepreneurship: A Transcendental Phenomenological Study (Trải nghiệm sống của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi với khởi nghiệp kỹ thuật số: Một nghiên cứu hiện tượng học siêu nghiệm).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh thay đổi công nghệ, sự bất ổn của thị trường lao động và nhu cầu tìm kiếm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp của phụ nữ thuộc các nhóm thiểu số, hình thức khởi nghiệp kỹ thuật số thông qua viết blog (blogging) xuất hiện như một phương thức thay thế cho việc làm truyền thống tại nơi làm việc thực địa (Duffy, 2017; Novoselova & Jenson, 2018). Theo ước tính của Statista (2017), năm 2016 tại Hoa Kỳ có khoảng 29 triệu blogger chuyên nghiệp, trong đó 11% được xếp vào nhóm doanh nhân kỹ thuật số có thu nhập trên 30.000 USD mỗi năm từ hoạt động viết blog (Collamer, 2015).

Tuy nhiên, đối với nhiều phụ nữ da màu, việc chuyển dịch từ công việc làm công ăn lương truyền thống sang quản trị một doanh nghiệp kỹ thuật số một người (one-person digital enterprise) thường phải đối mặt với những bất cân đẳng về chủng tộc và giới phát sinh từ các phương thức làm việc phi truyền thống (Duffy, 2017; Hatfield, 2018; Martinez Dy, Martin, & Marlow, 2018). Các tổng quan tài liệu về khởi nghiệp kỹ thuật số nữ cho thấy sự thiếu vắng đại diện của phụ nữ da màu, đặc biệt là phụ nữ người Mỹ gốc Phi, trong cả nghiên cứu thực nghiệm lẫn danh sách các blogger hàng đầu (Duffy & Hund, 2015; Duffy & Pruchniewska, 2017; Harris, 2015; Juma & Sequeira, 2017). Mặc dù viết blog tạo điều kiện cho phụ nữ da đen mở ra những ý nghĩa mới về bản sắc chủng tộc và giới trong lĩnh vực khởi nghiệp (Gabriel, 2016; Steele, 2018), trải nghiệm thực tế của họ vẫn bị cản trở bởi các thách thức về tài chính, khả năng tiếp cận tín dụng và khoảng trống kỹ năng khởi nghiệp (Krieger-Boden & Sorgner, 2018; Martinez Dy, Marlow, & Martin, 2017).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu hiện tượng học định tính này là đạt được sự hiểu biết sâu sắc về cách các nữ blogger người Mỹ gốc Phi mô tả trải nghiệm sống của họ khi quản lý một doanh nghiệp kỹ thuật số một người, cũng như các hàm ý về bản sắc chủng tộc và giới tính của họ trong phương thức làm việc phi truyền thống này.

Nghiên cứu tập trung giải quyết một câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: How do African American women bloggers describe their lived experiences with managing a one-person digital enterprise and the implications of their racial and gender identity within this nontraditional mode of work? (Các nữ blogger người Mỹ gốc Phi mô tả như thế nào về trải nghiệm sống của họ khi quản lý một doanh nghiệp kỹ thuật số một người và những hàm ý về bản sắc chủng tộc và giới tính của họ trong phương thức làm việc phi truyền thống này?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm sống (lived experiences) của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi trong quá trình vận hành doanh nghiệp kỹ thuật số một người và ý nghĩa của bản sắc chủng tộc, giới tính liên quan đến công việc trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Không gian kỹ thuật số và môi trường làm việc tại Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm được hoàn thành vào năm 2019, xem xét các dữ liệu và tài liệu nghiên cứu liên quan từ giai đoạn trước đó.
  • Tiêu chí khách thể tham gia:
    1. Phụ nữ trưởng thành người Mỹ gốc Phi từ 30 tuổi trở lên.
    2. Người sáng lập blog phong cách sống (lifestyle blog) được xác định là doanh nghiệp kỹ thuật số một người.
    3. Quản lý blog cá nhân tối thiểu 2 năm kể từ khi khởi nghiệp.
    4. Có thái độ và quan điểm rõ ràng, đầy đủ về việc phụ nữ người Mỹ gốc Phi quản lý doanh nghiệp kỹ thuật số một người.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được xây dựng dựa trên việc phân tích 273 bài báo học thuật bình duyệt, tập trung vào việc định vị trải nghiệm của phụ nữ người Mỹ gốc Phi trong mối tương quan giữa thị trường lao động truyền thống và không gian khởi nghiệp số.

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và năm công bố tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính được điểm lại
Bất bình đẳng tại nơi làm việc truyền thống Chavez & Wingfield (2018); Glass & Cook (2016); Ng & Sears (2017); Mora & Davila (2014); Rosette, Koval, Ma, & Livingston (2016) Nơi làm việc truyền thống duy trì mạng lưới nam giới da trắng lâu đời; phụ nữ da màu đối mặt với sự phân biệt đối xử kép (double discrimination) về cả giới tính và chủng tộc, rào cản thăng tiến ("trần kính" - Ganiyu et al., 2018) và khoảng cách tiền lương (Vardeman-Winter & Place, 2017).
Căng thẳng và cơ chế thích ứng tâm lý Dickens & Chavez (2018); Dickens, Womack, & Dimes (2019); DeCuir-Gunby & Gunby (2016); Mekawi & Todd (2018) Phụ nữ da đen thường xuyên trải qua các hành vi phân biệt đối xử vi mô (microaggressions), buộc phải sử dụng cơ chế chuyển dịch danh tính (identity shifting) để tự bảo vệ, dẫn đến căng thẳng tâm lý và thể chất kéo dài.
Nền kinh tế blog và lao động số Abidin (2016); Duffy (2017); Duffy & Hund (2015); Lepkowska-White & Kortright (2018); Roca-Sales & Lopez-Garcia (2017) Blog phong cách sống đã chuyển dịch thành một lĩnh vực có tổ chức (organizational field - Erz & Christensen, 2018); tuy nhiên, thành công kinh tế của người có ảnh hưởng (influencer) phụ thuộc vào tính thẩm mỹ da trắng, trẻ trung và đặc quyền kinh tế, khiến nhóm thiểu số bị đẩy ra rìa.
Văn hóa truyền miệng và bản sắc trực tuyến Brock (2009); Florini (2014); Gabriel (2016); Ong (2002); Steele (2016, 2018) Người Mỹ gốc Phi có truyền thống văn hóa truyền miệng vững chắc, thích ứng nhanh với "tính khẩu truyền thứ cấp" (secondary orality) trên Internet; không gian blog trở thành nơi đối thoại văn hóa, kháng cự định kiến không gian mạng (cybertypes) và khẳng định bản sắc.
Lý thuyết bất lợi và vốn kinh doanh Bates, Bradford, & Seamans (2018); Edelman & Brush (2018); Juma & Sequeira (2017); Neumeyer, Santos, Caetano, & Kalbfleisch (2019) Doanh nhân nữ thiểu số gặp bất lợi về vốn tài chính, mạng lưới xã hội và vốn tâm lý; các rào cản thể chế làm hạn chế khả năng tiếp cận nguồn lực so với các đồng nghiệp da trắng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu khởi nghiệp trước đây phần lớn xem phụ nữ là một nhóm thuần nhất (Marlow & Martinez Dy, 2018), bỏ qua tính chất giao thoa giữa chủng tộc, giới và giai cấp xã hội trong nền kinh tế số. Trước khi luận án này thực hiện, chưa có công trình học thuật nào nghiên cứu chuyên sâu về trải nghiệm thực tế của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi khi vận hành doanh nghiệp kỹ thuật số một người, cũng như cách họ đàm phán bản sắc chủng tộc và vượt qua các rào cản mang tính hệ thống trong không gian làm việc trực tuyến (Brydges & Sjöholm, 2019; Long & Wilhoit, 2018; Martinez Dy et al., 2017).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung khái niệm và lý thuyết nền tảng

Luận án được định hình bởi ba khái niệm then chốt:

  1. Khái niệm blogger phong cách cá nhân (Personal Style Blogger) của Brydges và Sjöholm (2019): Mô tả tập hợp kỹ năng chuyển đổi việc viết blog thành hoạt động thương mại thông qua hành vi lao động kỹ thuật số và thẩm mỹ. Khái niệm này liên kết với lý thuyết về các trường và không gian xã hội của Pierre Bourdieu (1985, 1989), cho rằng sự tồn tại xã hội của một cá nhân luôn gắn liền với hoàn cảnh sống, vị trí xã hội và vốn văn hóa (McQuarrie, Miller, & Phillips, 2013).
  2. Khái niệm nữ doanh nhân kỹ thuật số (Women Digital Entrepreneurs) của Martinez Dy, Marlow, và Martin (2017): Mở rộng lý thuyết giao thoa (intersectionality theory) khởi nguồn từ nữ quyền luận Da đen (Crenshaw, 1991; Collins, 1986) để phân tích tác động của các mối quan hệ quyền lực, cấu trúc giới, chủng tộc và giai cấp lên hoạt động khởi nghiệp trực tuyến. Đồng thời kết hợp lý thuyết bất lợi (disadvantage theory - Juma & Sequeira, 2017) về sự hạn chế vốn tài chính và xã hội.
  3. Khái niệm bản sắc trực tuyến của phụ nữ da đen (Black Female Identity Online) của Gabriel (2016): Dựa trên lý thuyết nữ quyền luận Da đen (Collins, 1990), xem phụ nữ da đen là "chủ thể tri thức" (agents of knowledge). Khái niệm này giải thích cách phụ nữ da đen tận dụng công nghệ mạng xã hội và truyền thống văn hóa truyền miệng (Ong, 2002; Brock, 2009; Steele, 2018) để khẳng định bản sắc văn hóa và phá vỡ các định kiến không gian mạng (cybertypes).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định tính tiếp cận theo phương pháp hiện tượng học siêu nghiệm (transcendental phenomenology) của Moustakas (1994). Nghiên cứu không sử dụng các phương pháp đo lường hay kiểm định thống kê định lượng vì mục đích là làm sáng tỏ bản chất và ý nghĩa trải nghiệm sống của con người trong môi trường tự nhiên (Merriam & Tisdell, 2015).
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Tiến hành 9 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc trực tuyến (virtual semi-structured interviews) qua Skype hoặc điện thoại. Thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 45 đến 60 phút, sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn sâu với các câu hỏi mở để thu thập dữ liệu đến khi đạt mức bão hòa dữ liệu (data saturation).
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp Van Kaam hiệu chỉnh của Moustakas (1994), gồm các bước:
    1. Thực hiện quy trình Epoche: Nhà nghiên cứu chủ động nhận diện và gác lại các định kiến, trải nghiệm chủ quan cá nhân.
    2. Ngang hàng hóa dữ liệu (Horizonalization): Trích xuất các phát biểu có ý nghĩa từ biên bản phỏng vấn, coi mọi phát biểu đều có giá trị ngang nhau ban đầu.
    3. Phân cụm các đơn vị ý nghĩa thành các chủ đề cốt lõi (Clustering meaning units and themes).
    4. Viết bản mô tả văn bản cá nhân (Individual Textual Description): Mô tả nội dung những gì người tham gia đã trải qua.
    5. Viết bản mô tả cấu trúc cá nhân (Individual Structural Description): Thông qua biến đổi tưởng tượng (imaginative variation) để phân tích cách thức hiện tượng được trải nghiệm.
    6. Tổng hợp bản mô tả kết hợp (Composite Description): Khái quát hóa bản chất và ý nghĩa cấu trúc cốt lõi chung của toàn bộ nhóm mẫu.
  • Kỹ thuật phân tích: Thực hiện mã hóa thủ công bằng tay (manual hand coding) thay vì sử dụng phần mềm phân tích định tính nhằm đảm bảo sự tương tác sâu và duy trì tính chân thực của dữ liệu phỏng vấn dài (de Casterle et al., 2012; Rogers, 2018).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp gồm bản ghi âm và bản gỡ băng lời thoại từ 9 đối tượng tham gia; dữ liệu thứ cấp từ 273 công trình khoa học được tra cứu từ các cơ sở dữ liệu học thuật (ProQuest, Science Direct, SAGE, Wiley Online Library, Springer, EBSCOHost...).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction to the Study

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích sự chuyển dịch của thị trường lao động và sự phát triển của mô hình khởi nghiệp blog kỹ thuật số. Tác giả chỉ ra rằng các nền tảng kỹ thuật số đã tạo cơ hội cho phụ nữ thoát khỏi môi trường công sở truyền thống vốn tồn tại nhiều bất bình đẳng. Tuy nhiên, phụ nữ da màu khi chuyển sang vận hành doanh nghiệp kỹ thuật số một người lại tiếp tục đối mặt với sự phân biệt chủng tộc và giới tính mang tính cấu trúc. Chương này công bố câu hỏi nghiên cứu, xác lập khung khái niệm ba thành phần (Brydges & Sjöholm, 2019; Martinez Dy et al., 2017; Gabriel, 2016), đồng thời làm rõ phạm vi nghiên cứu, các giả định nghiên cứu, giới hạn và ý nghĩa đóng góp cho thực tiễn, lý thuyết và thay đổi xã hội.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 trình bày tổng quan tài liệu có hệ thống từ 273 nguồn tư liệu khoa học, được tổ chức thành 8 phân mục chính:

  1. Phụ nữ người Mỹ gốc Phi trong môi trường làm việc truyền thống: Tài liệu chỉ ra phụ nữ da đen chịu sự giám sát khắt khe, bị đánh giá thấp về năng lực, ít cơ hội tiếp cận mạng lưới cố vấn (Davis, 2016; Hall, 2018) và phải đối mặt với "trần kính" cũng như hiện tượng chuyển dịch danh tính (Dickens & Chavez, 2018).
  2. Nữ doanh nhân tại Hoa Kỳ hiện nay: Phân tích khoảng cách giới và rào cản tiếp cận vốn đầu tư đối với phụ nữ thiểu số (Edelman & Brush, 2018; Kanze et al., 2018).
  3. Khởi nghiệp kỹ thuật số: Tổng kết các định nghĩa và đặc tính của doanh nghiệp vận hành trực tuyến một người (Standing & Mattsson, 2018).
  4. Sự tiến hóa của việc viết blog: Phân tích quá trình chuyển đổi của blog từ nhật ký cá nhân sang lĩnh vực thương mại hóa có tổ chức.
  5. Doanh nhân blogger: Cách thức tiền tệ hóa nội dung blog và xây dựng thương hiệu cá nhân.
  6. Phụ nữ người Mỹ gốc Phi và bản sắc trực tuyến: Khảo sát vai trò của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter trong việc thể hiện văn hóa truyền miệng và đàm phán bản sắc (Brock, 2009; Duggan et al., 2015).
  7. Phụ nữ người Mỹ gốc Phi với tư cách là doanh nhân kỹ thuật số: Phân tích tiềm năng kinh tế và các rào cản đặc thù của nhóm xã hội này.
  8. Khoảng trống tài liệu: Khẳng định sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm về trải nghiệm vận hành kinh doanh thực tế của nữ blogger da đen.

Chapter 3: Research Method

Chương 3 trình bày chi tiết cơ sở phương pháp luận hiện tượng học siêu nghiệm theo khung hướng dẫn của Moustakas (1994). Tác giả làm rõ vai trò của nhà nghiên cứu (với tư cách là một phụ nữ người Mỹ gốc Phi đồng thời là một blogger phong cách sống) và việc áp dụng quy trình Epoche để loại trừ thiên kiến chủ quan. Chương này quy định logic lựa chọn người tham gia có chủ đích (purposeful sampling) với tiêu chí độ tuổi trên 30 và thời gian vận hành blog tối thiểu 2 năm. Toàn bộ quy trình tuyển dụng, thực hiện 9 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc qua Skype/điện thoại và các bước phân tích dữ liệu 6 giai đoạn theo phương pháp Van Kaam hiệu chỉnh được mô tả chi tiết, cùng với các biện pháp thiết lập tính tin cậy (trustworthiness) thông qua tính nhất quán nội tại (internal horizon) và giá trị thực tế bên ngoài (external horizon).

Chapter 4: Analysis of Data

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu được từ 9 người tham gia nghiên cứu. Bằng quy trình ngang hàng hóa và nhóm đơn vị ý nghĩa, tác giả tổng hợp dữ liệu thành các mô tả văn bản và cấu trúc cá nhân, từ đó rút ra mô tả kết hợp chung. Dữ liệu làm rõ cách thức các blogger tự thiết lập lịch trình làm việc 8 tiếng/ngày nhằm duy trì năng suất như khi còn làm việc truyền thống, đồng thời giải quyết mâu thuẫn giữa tính chân thực của tiếng nói cá nhân và áp lực quảng cáo cho các nhãn hàng tài trợ (Abidin, 2016; Long & Wilhoit, 2018).

Chapter 5: Discussion, Conclusions, and Recommendations

Chương 5 thảo luận và giải thích ý nghĩa của các phát hiện nghiên cứu trong sự đối chiếu với khung khái niệm ban đầu. Tác giả phân tích các hạn chế thực tế trong quá trình chọn mẫu, đóng góp của nghiên cứu đối với sự thay đổi xã hội tích cực và đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho thực tiễn quản trị, xây dựng chính sách hỗ trợ tín dụng và đào tạo kỹ năng cho các nhóm thiểu số tham gia nền kinh tế số.


Kết quả và những đóng góp mới

Tám chủ đề cốt lõi xuất hiện từ nghiên cứu

Phân tích hiện tượng học đã làm nổi bật 8 chủ đề trung tâm phản ánh bản chất trải nghiệm sống của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi khi vận hành doanh nghiệp kỹ thuật số một người:

  1. Tiến hành hoạt động khởi nghiệp (Conducting entrepreneurial activity): Chủ động xây dựng mô hình kinh doanh, lập kế hoạch tiếp thị và phát triển các dòng doanh thu độc lập.
  2. Nỗ lực hướng tới sự tự chủ tài chính (Working towards financial solvency): Vượt qua các biến động thu nhập ban đầu để đạt mức tự chủ kinh tế thay thế hoàn toàn công việc hưởng lương.
  3. Tự hào về bản sắc chủng tộc (Being proud of racial identity): Ý thức sâu sắc và tự hào trong việc thể hiện di sản văn hóa, sử dụng blog như một không gian xác lập bản sắc văn hóa riêng của phụ nữ da đen.
  4. Sáng tạo và phân phối nội dung với tư cách blogger (Creating and delivering content as a blogger): Duy trì kỷ luật sản xuất nội dung thẩm mỹ, quản lý quy trình biên tập và truyền thông số.
  5. Cân bằng tính xác thực và áp lực thương mại hóa: Đàm phán giữa việc duy trì tiếng nói cá nhân trung thực với các yêu cầu quảng bá sản phẩm từ nhãn hàng tài trợ.
  6. Tái cấu trúc kỷ luật lao động: Thiết lập kỷ luật tự giác, phân bổ thời gian và tự quản lý công việc khi không còn sự giám sát quản lý hành chính truyền thống.
  7. Đương đầu với sự bất bình đẳng kép trong không gian số: Nhận diện và vượt qua các rào cản tiếp cận nguồn vốn, hợp đồng quảng cáo lớn vốn thường ưu tiên các blogger da trắng.
  8. Hình thành mạng lưới cộng đồng hỗ trợ: Tận dụng không gian mạng để liên kết, hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ kinh nghiệm khởi nghiệp giữa các phụ nữ da màu.

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Công trình bổ sung dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về trải nghiệm kinh doanh của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi vào kho tàng nghiên cứu quản trị và khởi nghiệp; kết hợp thành công ba lý thuyết về phong cách cá nhân, doanh nhân kỹ thuật số nữ và bản sắc trực tuyến; đồng thời thách thức định kiến truyền thống coi hình mẫu doanh nhân chuẩn mực là nam giới da trắng trung lưu (Ahl & Marlow, 2012; Foss et al., 2018).
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Luận án cung cấp căn cứ để các nhà hoạch định chính sách thiết kế các chương trình tài trợ vốn, hỗ trợ tiếp cận tín dụng và chương trình cố vấn (mentoring programs) dành riêng cho phụ nữ thiểu số khởi nghiệp số (Edelman & Brush, 2018; Halabisky, 2018).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn quy mô mẫu và đặc điểm đối tượng: Việc tìm kiếm các nữ blogger người Mỹ gốc Phi vận hành doanh nghiệp toàn thời gian gặp nhiều khó khăn, do phần lớn các blogger bắt đầu viết blog như một sở thích bán thời gian trong khi vẫn duy trì công việc truyền thống (Delisle & Parmentier, 2016; Pedroni & Pofi, 2018).
  • Phạm vi địa lý và văn hóa: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm phụ nữ trên 30 tuổi tại Hoa Kỳ, không bao quát các độ tuổi trẻ hơn hoặc các bối cảnh quốc gia khác.
  • Yếu tố chủ quan của nhà nghiên cứu: Tác giả bản thân là một nữ blogger phong cách người Mỹ gốc Phi, đòi hỏi phải thực hiện nghiêm ngặt quy trình gác lại định kiến (Epoche) để tránh ảnh hưởng đến tính khách quan của kết quả phân tích.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu sang các nhóm phụ nữ thuộc các sắc tộc thiểu số khác hoặc khảo sát trên phạm vi quốc tế ngoài Hoa Kỳ.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi vòng đời phát triển và mức độ bền vững của các doanh nghiệp kỹ thuật số một người theo thời gian.
  • Kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng để kiểm định mức độ phổ quát của 8 chủ đề đã được phát hiện trong nghiên cứu này.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng cụ thể:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học giả: Cung cấp tài liệu mẫu mực về việc ứng dụng phương pháp hiện tượng học siêu nghiệm của Moustakas (1994) và quy trình phân tích dữ liệu Van Kaam hiệu chỉnh trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và khởi nghiệp; là tài liệu tham khảo quan trọng cho các ngành Quản trị, Nghiên cứu Truyền thông số, Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi và Nghiên cứu Giới.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực tế về các rào cản thể chế, từ đó đề xuất xây dựng các chính sách bình đẳng, tạo cơ hội tiếp cận công nghệ, giáo dục và vốn tín dụng cho các nhóm dân cư yếu thế.
  • Đối với người thực hành khởi nghiệp: Cung cấp kinh nghiệm thực tế về quản trị thời gian, xây dựng thương hiệu cá nhân, duy trì tính xác thực và chiến lược tiền tệ hóa nội dung cho các cá nhân đang vận hành hoặc có định hướng phát triển mô hình doanh nghiệp kỹ thuật số một người.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung khái niệm của luận án được cấu thành từ những lý thuyết và khái niệm cụ thể nào?
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên 3 trụ cột chính: (1) Khái niệm blogger phong cách cá nhân của Brydges và Sjöholm (2019) gắn liền với lý thuyết trường xã hội của Bourdieu (1989); (2) Khái niệm nữ doanh nhân kỹ thuật số của Martinez Dy et al. (2017) phát triển từ lý thuyết giao thoa (Crenshaw, 1991) và lý thuyết bất lợi (Juma & Sequeira, 2017); (3) Khái niệm bản sắc trực tuyến của phụ nữ da đen của Gabriel (2016) dựa trên lý thuyết nữ quyền Da đen của Collins (1990).

2. Luận án sử dụng phương pháp và quy trình phân tích dữ liệu nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính hiện tượng học siêu nghiệm (Transcendental Phenomenology) của Moustakas (1994) với quy trình phân tích Van Kaam hiệu chỉnh. Quy trình bao gồm: thực hiện Epoche, ngang hàng hóa dữ liệu (Horizonalization), phân cụm các đơn vị ý nghĩa thành 8 chủ đề, xây dựng bản mô tả văn bản cá nhân, bản mô tả cấu trúc cá nhân và tổng hợp bản mô tả kết hợp chung. Quá trình mã hóa được thực hiện hoàn toàn thủ công.

3. Tiêu chí lựa chọn người tham gia nghiên cứu và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 9 nữ blogger người Mỹ gốc Phi đáp ứng đủ 4 tiêu chí: (1) Từ 30 tuổi trở lên; (2) Là người sáng lập blog phong cách sống vận hành như doanh nghiệp kỹ thuật số một người; (3) Vận hành blog tối thiểu 2 năm sau khi thành lập; (4) Có quan điểm và thái độ phát triển rõ ràng về chủ đề nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập qua 9 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc trực tuyến (45-60 phút) qua Skype hoặc điện thoại.

4. Những nguyên nhân chính nào từ nơi làm việc truyền thống thúc đẩy phụ nữ người Mỹ gốc Phi chuyển sang khởi nghiệp blog kỹ thuật số?
Các rào cản tại nơi làm việc truyền thống bao gồm: sự phân biệt đối xử kép về chủng tộc và giới tính, sự tồn tại của "trần kính" cản trở thăng tiến lên vị trí lãnh đạo cao cấp, khoảng cách bất bình đẳng về tiền lương, sự thiếu hụt mạng lưới cố vấn nghề nghiệp, các hành vi phân biệt đối xử vi mô (microaggressions), và áp lực căng thẳng khi phải liên tục thay đổi danh tính (identity shifting) để hòa nhập.

5. Kết quả phân tích hiện tượng học đã chỉ ra những chủ đề cốt lõi nào về trải nghiệm sống của đối tượng nghiên cứu?
Nghiên cứu đã xác định 8 chủ đề chính: (1) Thực hiện hoạt động khởi nghiệp; (2) Nỗ lực hướng tới sự tự chủ tài chính; (3) Tự hào về bản sắc chủng tộc; (4) Sáng tạo và phân phối nội dung blog; (5) Đàm phán giữa tính xác thực và yêu cầu thương mại hóa; (6) Tái thiết lập kỷ luật và cấu trúc thời gian làm việc; (7) Đương đầu với sự bất bình đẳng kép trong tiếp cận tài nguyên số; (8) Xây dựng mạng lưới cộng đồng hỗ trợ phụ nữ da màu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Melissa McDowell là công trình nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp hiện tượng học siêu nghiệm nhằm làm sáng tỏ trải nghiệm sống của các nữ blogger người Mỹ gốc Phi khi vận hành doanh nghiệp kỹ thuật số một người tại Hoa Kỳ. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ 9 cuộc phỏng vấn sâu theo phương pháp Van Kaam hiệu chỉnh, nghiên cứu đã rút ra 8 chủ đề phản ánh sự tương tác phức tạp giữa hoạt động kinh doanh số, nỗ lực tự chủ tài chính và việc khẳng định bản sắc chủng tộc, giới tính. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở lý luận quan trọng vào lĩnh vực quản trị và khởi nghiệp, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn và cố vấn cho các nhóm phụ nữ thiểu số trong nền kinh tế số.