Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, là nền tảng cốt lõi của đời sống xã hội và là một trong những quyền nhân thân thiêng liêng nhất được ghi nhận tại Điều 38 Hiến pháp năm 2013 cũng như các văn kiện của Đảng và Nhà nước (Nghị quyết số 46-NQ/TW ngày 23/02/2005 của Bộ Chính trị, Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương, Quyết định số 122/QĐ-TTg ngày 10/01/2013 của Thủ tướng Chính phủ). Hành vi xâm phạm sức khỏe không chỉ gây tổn thất trực tiếp về thể chất, làm phát sinh chi phí y tế và làm suy giảm thu nhập của nạn nhân mà còn để lại những tổn thương tinh thần sâu sắc cho chính họ cùng gia đình.
Trong thực tiễn tư pháp, việc giải quyết các tranh chấp bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm bộc lộ nhiều bất cập. Cùng một loại quan hệ pháp luật nhưng mỗi Tòa án, mỗi Hội đồng xét xử lại có đường lối giải quyết và cách áp dụng pháp luật khác nhau, phần nhiều phụ thuộc vào nhận thức chủ quan do thiếu vắng các căn cứ pháp lý và nguyên tắc định lượng cụ thể. Các quy định điều chỉnh vấn đề này còn nằm rải rác, trong khi các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc khái quát chung hoặc đã được thực hiện trước khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao có hiệu lực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Làm sáng tỏ hệ thống lý luận về khái niệm, đặc điểm của sức khỏe và trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm.
- Khảo cứu, so sánh kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới (Cộng hòa Liên bang Đức, Cộng hòa Pháp và hệ thống Thông luật Anh - Mỹ) với pháp luật Việt Nam.
- Phân tích thực trạng quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành về căn cứ, nguyên tắc bồi thường, chủ thể chịu trách nhiệm và các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường.
- Đánh giá thực tiễn xét xử thông qua các bản án phúc thẩm cụ thể, chỉ ra những vướng mắc, bất cập và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi sức khỏe bị xâm phạm. Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, trọng tâm là BLDS năm 2015, các văn bản hướng dẫn áp dụng và thực tiễn xét xử tại các Tòa án nhân dân.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể: phương pháp so sánh luật học, phương pháp phân tích quy phạm pháp lý, phương pháp tổng hợp và phân tích bản án thực tiễn.
Khung cơ sở lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật được tác giả sử dụng bao gồm:
- Định nghĩa sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội, không đơn thuần là tình trạng không có bệnh tật hay thương tật.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Hiến pháp năm 2013; Luật Bảo vệ sức khoẻ nhân dân năm 1989 (Luật số 21-LCT/HĐNN8); Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019; Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012; Luật An toàn thực phẩm năm 2010; Luật Bảo hiểm y tế năm 2008; Luật Nhà ở năm 2014; Bộ luật Dân sự các năm 1995, 2005, 2015 (đặc biệt là các Điều 3, 19, 32, 163, 584, 585, 586, 590, 591, 599, 601); và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP ngày 06/09/2022 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Nguồn luật quốc tế: Các điều khoản về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong BLDS Cộng hòa Liên bang Đức (BGB các Điều 253, 823 đến 853, 1004); BLDS Cộng hòa Pháp năm 1804 cùng các luật chuyên ngành (Luật bồi thường tai nạn giao thông 1985, Luật bồi thường sản phẩm khuyết tật 1998, Luật bồi thường dịch vụ y tế 2002); và các án lệ, nguyên tắc xác định trách nhiệm của hệ thống Common Law (Anh, Mỹ).
- Nguồn tài liệu học thuật: Các bài viết chuyên khảo trên Tạp chí Tòa án nhân dân của các tác giả Mai Bộ (1999), Vũ Hồng Thiêm (2003), Quách Thanh Vinh (2004), Phùng Trung Tập (2004), Đinh Văn Quế (2004), Tưởng Duy Lương và Nguyễn Văn Cường (2004), Hoàng Minh Tuấn (2002), Hoàng Quảng Lực (2008), Nguyễn Văn Hợi (2011); sách chuyên khảo của PGS.TS. Phùng Trung Tập (2009), PGS.TS. Đỗ Văn Đại; giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội cùng các luận văn thạc sĩ luật học có liên quan (Hà Trường Giang, Lê Thị Bích Lan, Phan Thị Hải Anh, Phùng Thị Tuyết Trinh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khoẻ bị xâm phạm
Chương 1 tập trung phân tích nguồn gốc và bản chất pháp lý của sức khỏe con người, xác định 4 đặc điểm cơ bản của sức khỏe: (1) là giá trị nhân thân gắn liền với cá nhân, không thể chuyển dịch, định đoạt, chuyển nhượng hay kê biên bằng tài sản; (2) gắn liền với trạng thái thể chất; (3) gắn liền với trạng thái tinh thần và cảm xúc; (4) mang yếu tố xã hội, thể hiện sự hòa nhập và cân bằng giữa cá nhân với cộng đồng.
Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, tác giả chỉ ra 3 đặc điểm bản chất:
- Phát sinh khi có hành vi xâm phạm của con người hoặc do tài sản gây ra có mối quan hệ nhân quả với thiệt hại thực tế.
- Phạm vi trách nhiệm buộc người gây thiệt hại phải bồi thường toàn diện cả tổn thất vật chất (chi phí điều trị, bồi dưỡng, thu nhập bị mất/giảm sút) và tổn thất tinh thần.
- Trách nhiệm bồi thường phát sinh ngay cả khi chủ thể không có lỗi, điển hình là trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ (Điều 601 BLDS năm 2015) hoặc do tài sản gây ra.
Khóa luận so sánh chế định bồi thường thiệt hại do xâm phạm sức khỏe của Việt Nam với một số hệ thống pháp luật tiêu biểu:
| Tiêu chí so sánh |
Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015) |
Pháp luật CHLB Đức (BGB) |
Pháp luật CH Pháp |
Hệ thống Common Law (Anh, Mỹ) |
| Căn cứ phát sinh trách nhiệm |
4 căn cứ: Có thiệt hại thực tế, hành vi trái pháp luật, mối quan hệ nhân quả, lỗi (trừ trường hợp luật định không cần lỗi). |
Quy định tại Điều 823 BGB: hành vi cố ý hoặc bất cẩn, trái pháp luật, có thiệt hại và quan hệ nhân quả. |
Phát triển cơ chế trách nhiệm không cần lỗi (responsabilité sans faute) từ cuối thế kỷ 19. |
Dựa trên 4 yếu tố cấu thành: Nghĩa vụ (Duty), Vi phạm nghĩa vụ (Breach of duty), Quan hệ nhân quả (Causation), Thiệt hại thực tế (Injury). |
| Trách nhiệm của người giám hộ / bên thứ ba |
Quy định rõ trách nhiệm bồi thường của cha mẹ, người giám hộ, trường học, bệnh viện, pháp nhân (Điều 586, 599). |
Phân định theo độ tuổi: dưới 7 tuổi không chịu trách nhiệm; 7-10 tuổi khi tham gia giao thông không chịu trách nhiệm trừ cố ý; người chưa đủ 18 tuổi chịu trách nhiệm nếu có nhận thức (Điều 828). |
Đánh giá trách nhiệm dựa trên sự kiểm soát và phán quyết linh hoạt của thẩm phán qua từng án lệ. |
Nguyên tắc người có hành vi phải tự chịu trách nhiệm cá nhân; ít quy định trách nhiệm thay thế của bên thứ ba như hệ thống luật thành văn. |
| Xác định tổn thất tinh thần |
Quy định mức trần tối đa trong luật (ví dụ: không quá 100 lần mức lương cơ sở đối với tính mạng tại Điều 591). |
Quy định tại Điều 253 BGB (tiền đau thương - Schmerzensgeld), không ấn định mức cụ thể trong luật mà do Tòa án quyết định. |
Không ấn định mức trần trong luật; bồi thường mọi tổn thất tinh thần chứng minh được, mang tính chất trừng phạt người gây hại. |
Bồi thường tổn thất phi tài sản do bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán định lượng theo mức độ thiệt hại thực tế chứng minh được. |
Chương 2: Thực trạng quy định của pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khoẻ bị xâm phạm
Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy định thực định trong BLDS năm 2015 và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP:
- 5 nguyên tắc bồi thường thiệt hại (Điều 585 BLDS năm 2015): (1) Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; (2) Người chịu trách nhiệm có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế; (3) Thay đổi mức bồi thường khi mức đã định không còn phù hợp với thực tế; (4) Không bồi thường phần thiệt hại do lỗi của bên bị thiệt hại; (5) Không bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do bên có quyền không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn.
- Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường của chủ thể (Điều 586 và Điều 599 BLDS năm 2015):
- Người từ đủ 18 tuổi trở lên tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
- Người chưa đủ 15 tuổi gây thiệt hại thì cha mẹ phải bồi thường bằng tài sản của cha mẹ; nếu không đủ thì lấy tài sản riêng của con để bù đắp phần còn thiếu.
- Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi tự bồi thường bằng tài sản riêng; nếu không đủ thì cha mẹ bồi thường phần còn thiếu.
- Người dưới 15 tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại trong thời gian trường học, bệnh viện, pháp nhân trực tiếp quản lý thì các tổ chức này phải bồi thường, trừ khi chứng minh được mình không có lỗi trong công tác quản lý.
- Điều kiện phát sinh trách nhiệm do hành vi con người và do tài sản gây ra:
- Do hành vi con người: Yêu cầu phải có thiệt hại thực tế (chi phí điều trị, bồi dưỡng, phục hồi chức năng, thu nhập bị mất/giảm sút, tổn thất tinh thần), hành vi gây thiệt hại là trái pháp luật (loại trừ trường hợp phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết hoặc sự đồng ý của nạn nhân theo luật định) và mối quan hệ nhân quả (vận dụng thuyết điều kiện cần thiết và thuyết nguyên nhân phổ biến).
- Do tài sản gây ra: Quy định trách nhiệm khách quan không phụ thuộc vào yếu tố lỗi của chủ thể. Căn cứ phát sinh bao gồm: có thiệt hại thực tế, tài sản gây thiệt hại là vật hữu hình có nguy cơ tiềm ẩn (cây cối, công trình, súc vật, nguồn nguy hiểm cao độ) và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự tác động của tài sản với thiệt hại sức khỏe. Chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu hợp pháp phải chịu trách nhiệm theo Điều 584, Điều 601 BLDS năm 2015 và Điều 12 Luật Nhà ở năm 2014.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng và một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khoẻ bị xâm phạm
Chương 3 tiến hành khảo sát và đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua hai bản án phúc thẩm điển hình:
- Bản án thứ nhất (Bản án số 429/2019/DS-PT ngày 15/11/2019): Phân tích đường lối xét xử của Hội đồng xét xử trong việc xác định thiệt hại thực tế, phân định tỷ lệ lỗi của các bên đương sự và cách tính toán các khoản chi phí bồi dưỡng phục hồi sức khỏe, thu nhập thực tế bị mất của người bị hại.
- Bản án thứ hai (Bản án số 23/2018/DS-PT ngày 26/01/2018): Làm rõ cách thức Tòa án xem xét điều kiện giảm mức bồi thường thiệt hại dựa trên khả năng kinh tế của bên gây thiệt hại và phương thức ấn định mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần.
Từ việc phân tích thực trạng và thực tiễn xét xử, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Hoàn thiện các tiêu chí định lượng thiệt hại thực tế, đặc biệt là hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định chi phí bồi dưỡng, chăm sóc và mức thu nhập bị giảm sút đối với người lao động tự do.
- Sửa đổi, bổ sung quy định về mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần theo hướng linh hoạt, tạo hành lang pháp lý để Thẩm phán quyết định mức bồi thường phù hợp với tính chất thương tật mà không bị giới hạn cứng nhắc.
- Quy định cụ thể thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường chi phí cứu chữa) trong Bộ luật Tố tụng dân sự nhằm hiện thực hóa nguyên tắc bồi thường "kịp thời".
- Làm rõ cơ chế phân định trách nhiệm bồi thường giữa chủ sở hữu và người đang thực tế chiếm hữu, sử dụng tài sản khi tài sản tự gây thiệt hại cho sức khỏe con người.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ liệu lập pháp và tư pháp:
- Hệ thống hóa toàn diện các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm theo BLDS năm 2015 đặt trong mối liên hệ trực tiếp với các hướng dẫn nghiệp vụ mới tại Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP.
- Phân định rõ ràng cơ chế phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi con người (dựa trên lỗi chủ quan) và trách nhiệm do tài sản gây ra (trách nhiệm khách quan không cần lỗi), bảo đảm quyền được phục hồi tài sản và sức khỏe của nạn nhân.
- Khái quát kinh nghiệm lập pháp quốc tế của các nước thuộc hệ thống Civil Law và Common Law, chỉ ra những điểm tiến bộ của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ người bị thiệt hại thông qua việc quy định trách nhiệm bồi thường bổ sung của gia đình và cơ quan quản lý.
- Đóng góp mới của khóa luận so với các công trình trước đây là việc phân tích thực trạng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật mới nhất và mổ xẻ thực tiễn áp dụng qua các bản án phúc thẩm cụ thể (Bản án số 429/2019/DS-PT và Bản án số 23/2018/DS-PT), đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật có giá trị ứng dụng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng nói chung đối với sức khỏe theo quy định của pháp luật dân sự thực định và một số bản án phúc thẩm tiêu biểu; chưa đi sâu vào các quan hệ bồi thường có tính đặc thù chuyên ngành cao như trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sự cố y khoa trong điều trị y tế hoặc tiêm chủng vắc-xin.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại do dịch vụ y tế và sản phẩm y tế khuyết tật gây ra; khảo sát toàn diện thực tiễn thi hành án dân sự đối với các khoản tiền bồi thường thiệt hại về sức khỏe nhằm nâng cao tính khả thi của các phán quyết tư pháp.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, các giảng viên và nghiên cứu viên pháp lý. Đồng thời, tài liệu cung cấp nguồn thông tin thực tiễn cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Luật sư và Chấp hành viên trong quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự liên quan đến tính mạng, sức khỏe bị xâm phạm.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: bảng so sánh đối chiếu pháp luật bồi thường thiệt hại giữa Việt Nam với CHLB Đức, Pháp, Anh - Mỹ tại Chương 1; hệ thống phân tích 5 nguyên tắc bồi thường thiệt hại và điều kiện phát sinh trách nhiệm do tài sản gây ra tại Chương 2; cùng phương pháp đánh giá chứng cứ thực tế qua hai bản án phúc thẩm tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định sức khỏe con người bao gồm những yếu tố cấu thành và đặc điểm pháp lý nào?
Theo định nghĩa của WHO và phân tích của tác giả, sức khỏe gồm 3 yếu tố: thể chất, tinh thần và xã hội. Sức khỏe có 4 đặc điểm pháp lý: (1) là giá trị nhân thân gắn liền với cá nhân, không thể chuyển giao hay kê biên; (2) gắn liền với thể chất; (3) gắn liền với tinh thần; (4) mang yếu tố xã hội trong mối tương quan giữa cá nhân và cộng đồng.
2. Điều kiện để người chịu trách nhiệm bồi thường được giảm mức bồi thường theo Điều 585 BLDS năm 2015 là gì?
Căn cứ khoản 2 Điều 585 BLDS năm 2015, người chịu trách nhiệm bồi thường chỉ được Tòa án xem xét giảm mức bồi thường khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện: không có lỗi hoặc có lỗi vô ý, và thiệt hại xảy ra quá lớn so với khả năng kinh tế trước mắt và lâu dài của mình (không có đủ điều kiện thi hành án nếu buộc bồi thường toàn bộ).
3. Pháp luật Cộng hòa Pháp có điểm khác biệt căn bản nào so với pháp luật Việt Nam về việc xác định mức bồi thường tổn thất tinh thần?
Pháp luật Việt Nam quy định mức trần tối đa cho khoản bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần trong luật (khoản 2 Điều 591 BLDS năm 2015 khống chế không quá 100 lần mức lương cơ sở đối với tính mạng, hoặc mức thỏa thuận/luật định đối với sức khỏe). Ngược lại, pháp luật Pháp không quy định mức trần trong luật mà trao toàn quyền cho Thẩm phán đánh giá và ấn định mức bồi thường linh hoạt dựa trên toàn bộ chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế của người yêu cầu.
4. Khi tài sản gây thiệt hại đến sức khỏe con người thì trách nhiệm bồi thường thuộc về ai và có cần chứng minh yếu tố lỗi không?
Căn cứ Điều 584, Điều 601 BLDS năm 2015 và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP, trách nhiệm trước hết thuộc về người đang chiếm hữu, quản lý tài sản (chịu trách nhiệm theo nguyên tắc suy đoán lỗi), sau đó thuộc về chủ sở hữu tài sản (phải chịu trách nhiệm ngay cả khi không có lỗi). Người bị thiệt hại không cần chứng minh yếu tố lỗi của chủ tài sản, trừ trường hợp thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của chính nạn nhân hoặc do sự kiện bất khả kháng.
5. Trường hợp học sinh dưới 15 tuổi gây thiệt hại về sức khỏe cho người khác trong giờ học tại trường thì trách nhiệm bồi thường được phân định như thế nào?
Theo quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 599 BLDS năm 2015, trường học đang trực tiếp quản lý học sinh dưới 15 tuổi phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu trường học chứng minh được mình không có lỗi trong công tác quản lý (đã thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn, bảo hộ) thì cha, mẹ của học sinh đó phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại xảy ra.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm trên nền tảng Bộ luật Dân sự năm 2015 và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP. Thông qua việc phân tích so sánh luật học quốc tế và mổ xẻ thực tiễn xét xử từ các bản án phúc thẩm cụ thể, tác giả đã chỉ rõ những bất cập trong việc áp dụng pháp luật tại Tòa án hiện nay. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề xuất trong công trình mang tính khoa học, góp phần bảo vệ quyền nhân thân của nạn nhân và nâng cao tính thống nhất trong hoạt động tư pháp.