Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp lọc - hóa dầu, phân xưởng Reforming xúc tác liên tục (Continuous Catalytic Reforming - CCR) giữ vai trò then chốt nhằm nâng cao chỉ số octan (RON) của phân đoạn Naphtha nặng từ tháp chưng cất dầu thô (CDU), đồng thời cung cấp nguồn hydro sạch ($H_2$) và nguyên liệu giàu hợp chất thơm (BTX - Benzene, Toluene, Xylene). Tại Nhà máy Lọc dầu (NMLD) Dung Quất – công trình trọng điểm quốc gia có công suất chế biến 6,5 triệu tấn dầu thô/năm (đáp ứng khoảng 30% nhu cầu tiêu thụ xăng dầu cả nước) sử dụng bản quyền công nghệ Platforming của UOP (Mỹ), tháp tách debutanizer (ký hiệu công nghệ: T-1301) là thiết bị phân tách cuối cùng của cụm phản ứng CCR. Tháp có nhiệm vụ tách toàn bộ phân đoạn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG gồm $C_3-C_4$) ra khỏi dòng sản phẩm đáy xăng Reformate giàu hợp chất thơm ($C_5-C_{11}$).

                  +-----------------------+
                  |  Dòng đỉnh hơi (LPG)  |---> Tụ & Bình tách D-1303 ---> LPG ($C_5^+ \le 1.0\%$)
                  +-----------^-----------+
                              |
                     +-----------------+
                     |  Tháp T-1301    |
Nguyên liệu (CCR) -->|  (Debutanizer)  |<--- Hồi lưu lỏng (Reflux)
                     +-----------------+
                              |
                  +-----------v-----------+
                  |  Dòng đáy (Reformate) |---> E-1306A-D gia nhiệt ---> Bể chứa ($C_4^- \le 1.0\%$, RON $\ge 98.99$)
                  +-----------------------+

Vấn đề kỹ thuật đặt ra (Problem Statement)

Trong quá trình vận hành thực tế, chế độ làm việc của tháp debutanizer thường xuyên dao động do chất lượng nguyên liệu thay đổi (hỗn hợp dầu ngọt Bạch Hổ hoặc hỗn hợp dầu chua nhập khẩu), sự biến thiên nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến dàn làm mát không khí (air cooler), cũng như hiện tượng sai lệch thông số so với tài liệu cân bằng vật chất và nhiệt lượng thiết kế (Heat and Material Balance - HMB). Các vấn đề nhức nhối bao gồm:

  • Hiện tượng "lọt" cấu tử nặng ($C_5^+$) lên đỉnh tháp làm giảm chất lượng LPG thương phẩm hoặc "ngậm" cấu tử nhẹ ($C_4^-$) xuống đáy làm tăng áp suất hơi bão hòa Reid (RVP) của xăng Reformate.
  • Tiêu hao năng lượng quá mức tại nồi đun sôi lại đáy tháp (Reboiler E-1307) sử dụng hơi quá nhiệt áp suất cao ($360^\circ\text{C}$, 40 bar).
  • Rủi ro an toàn khi thử nghiệm trực tiếp trên dây chuyền vận hành liên tục (live plant), đòi hỏi phải có công cụ mô phỏng số chính xác để tối ưu hóa mà không làm gián đoạn sản xuất.

Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng mô hình mô phỏng tĩnh và động hoàn chỉnh cho tháp debutanizer T-1301 và hệ thống phụ trợ (cụm trao đổi nhiệt E-1306A/B/C/D, nồi đun E-1307, bình tách D-1303, dàn làm mát E-1309/E-1310, bơm P-1302A) trên nền tảng phần mềm công nghiệp chuyên dụng Indiss.
  2. Thiết lập hệ thống nhiệt động lực học chính xác cho hỗn hợp 46 cấu tử hydrocacbon ($C_1$ đến $C_{11}$) dựa trên số liệu thiết kế bản quyền UOP.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số vận hành chủ chốt: áp suất đỉnh (9.0 – 10.5 $\text{kg/cm}^2\text{g}$), nhiệt độ đáy (210 – $230^\circ\text{C}$), tỷ số hồi lưu lỏng ($R/D$), và lưu lượng hơi cấp nhiệt nồi đun đáy tháp (chuẩn thiết kế: $6283\text{ kg/h}$).
  4. Xác định chế độ vận hành tối ưu nhằm đảm bảo sản phẩm Reformate đạt hàm lượng $C_4^- \le 1.0\text{ mol}%$, chỉ số RON $\ge 98.99$ và LPG đỉnh đạt $C_5^+ \le 1.0\text{ mol}%$, giảm thiểu tối đa năng lượng tiêu thụ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và công cụ mô phỏng

Trong kỹ thuật hóa học và lọc hóa dầu, việc lựa chọn phần mềm mô phỏng quyết định độ tin cậy của mô hình toán học:

Phần mềm Nhà phát triển Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá độ phù hợp với đề tài
Indiss Corys / RSI Tích hợp sâu mô phỏng tĩnh & động; đồng bộ 2 chiều với Excel (IndissConfigure); sát với hệ thống DCS thực tế của NMLD Dung Quất Đòi hỏi cấu hình phần cứng có License Key vật lý chuyên dụng Lựa chọn tối ưu (Được chọn để triển khai)
Aspen HYSYS AspenTech Thư viện nhiệt động phong phú, mạnh về mô phỏng tĩnh dầu khí thượng nguồn Mô phỏng động phức tạp, khả năng kết nối P&ID chi tiết vào DCS đào tạo hạn chế hơn Phù hợp thiết kế sơ bộ ban đầu
PRO/II v8.0 SimSci / Schneider Tính toán phân tách đa cấu tử chính xác cao, thư viện hóa dầu chuyên sâu Chuyên về trạng thái tĩnh (Steady-state), không linh hoạt trong khảo sát quá độ động học Dùng đối chứng cân bằng HMB
Dynsim v4.0 SimSci Khả năng mô phỏng thời gian thực rất mạnh, giao diện tương tác tốt Chi phí bản quyền cao, chuyển đổi dữ liệu cấu tử phức tạp Công cụ tham chiếu bổ trợ

Yêu cầu kỹ thuật hệ thống (MoSCoW Prioritization)

  • Must Have: Mô hình hóa chính xác 46 cấu tử theo danh mục Reactor_Component_List; cân bằng phương trình MESH trên từng đĩa lý thuyết; mô hình hóa đúng kích thước hình học tháp T-1301 (đường kính đoạn cất 1050 mm, đoạn luyện 1800 mm, khoảng cách đĩa 600 mm, đĩa tiếp liệu tại mâm số 20).
  • Should Have: Tích hợp thuật toán tính toán tự động chỉ số Octan nghiên cứu (RON) của dòng đáy; kết nối dữ liệu thông qua công cụ bảng tính IndissConfigure.
  • Could Have: Thiết lập các kịch bản kiểm soát sự cố khẩn cấp (Emergency Shutdown - ESD) và dao động lưu lượng nguyên liệu.
  • Won't Have: Can thiệp thay đổi cấu trúc cơ khí bên trong thân tháp (như thay đổi loại mâm van sang đệm chêm).

Thiết kế hệ thống mô hình hóa

Kiến trúc mô phỏng trong Indiss được phân tách thành hai lớp thực thể: Node (đại diện cho các điểm tích tụ vật chất/năng lượng: mâm tháp, bình tách, bể chứa) và Arc (đại diện cho dòng vận chuyển vật chất: đường ống, van điều khiển, thiết bị trao đổi nhiệt).

[Battery Limit Feed] (Node) 
       │
       ▼ [Arc: Valve / Pipe]
[E-1306A-D Preheater] (Arc: Exchanger) 
       │
       ▼ (175°C, Feed Tray 20)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tháp Debutanizer T-1301 (Node: Column)                 │
│ ├─ Đoạn cất (Rectifying): Ø 1050 mm                    │
│ ├─ Mâm tiếp liệu: Mâm 20                               │
│ └─ Đoạn chưng (Stripping): Ø 1800 mm                   │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
       │                                   │
       ├─ (Hơi đỉnh: 61°C, 9.8 kg/cm²g)   └─ (Đáy: 214°C, 10.1 kg/cm²g)
       ▼                                   ▼
[E-1309 Air Cooler] (Arc)          [E-1307 Reboiler] (Arc: Steam 360°C)
       │                                   │
[E-1310 Trim Cooler] (Arc)         [E-1306A-D Heat Recovery] (Arc)
       │                                   │
[D-1303 3-Phase Drum] (Node)       [E-1308 / E-1305 Product Cooler]
       │                                   │
       ├─ Hồi lưu tháp (P-1302A)           ▼
       └─ Sản phẩm LPG                 Sản phẩm Xăng Reformate (RON ≥ 98.99)

Hệ thống phương trình vi phân - đại số cân bằng MESH được áp dụng cho từng bậc phân tách $j$ ($j = 1 \dots N$):

  • M (Material Balance): $$L_{j-1} x_{i,j-1} + V_{j+1} y_{i,j+1} + F_j z_{i,j} - (L_j + S_{L,j}) x_{i,j} - (V_j + S_{V,j}) y_{i,j} = 0$$
  • E (Phase Equilibrium): $$y_{i,j} - K_{i,j} x_{i,j} = 0$$
  • S (Summation of Mole Fractions): $$\sum_{i=1}^C x_{i,j} - 1.0 = 0 \quad \text{và} \quad \sum_{i=1}^C y_{i,j} - 1.0 = 0$$
  • H (Heat/Energy Balance): $$L_{j-1} H_{L,j-1} + V_{j+1} H_{V,j+1} + F_j H_{F,j} - (L_j + S_{L,j}) H_{L,j} - (V_j + S_{V,j}) H_{V,j} - Q_j = 0$$

Implementation và kết quả

Quy trình xây dựng mô hình công nghệ

Quá trình chuyển đổi từ bản vẽ P&ID sang môi trường số Indiss được thực hiện theo 4 giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Thiết lập Thermodynamic File: Khởi tạo danh mục 46 cấu tử hydrocacbon từ $C_1$ đến phân đoạn nặng $C_{11}$, lựa chọn hệ số tương tác nhị phân và mô hình nhiệt động Peng-Robinson (PR) cải biên cho hệ dầu mỏ.
  2. Construction Building: Chuyển đổi dữ liệu từ các bản vẽ 8474L-013-PID-0021-021 đến 026 thành các Sheet chức năng: Gia nhiệt sơ bộ (Preheating), Thân tháp & Đáy tháp (Column & Reboiler), Hệ thống ngưng tụ đỉnh (Overhead system).
  3. Đồng bộ hóa thông số thiết bị: Nhập các thông số hình học và hệ số truyền nhiệt qua bảng tính IndissConfigure:
    • Thiết bị trao đổi nhiệt $E\text{-}1306A/B$: Diện tích $F = 335\text{ m}^2$, $U_{\text{feed}} = 1200\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$, $U_{\text{bottom}} = 950\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$.
    • Thiết bị $E\text{-}1306C/D$: Diện tích $F = 280\text{ m}^2$, $U = 1100\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$.
    • Nồi đun tái sôi $E\text{-}1307$: Diện tích truyền nhiệt $F = 600\text{ m}^2$, cấp nhiệt bởi dòng hơi quá nhiệt $360^\circ\text{C}$ ở áp suất 40 bar để nâng nhiệt độ từ $214^\circ\text{C}$ lên $230^\circ\text{C}$.
    • Quạt làm mát không khí đỉnh $E\text{-}1309$: Diện tích trao đổi nhiệt $F = 4500\text{ m}^2$, lưu lượng khí làm mát $150\text{ kg/s}$.
    • Bơm hồi lưu đỉnh $P\text{-}1302A$: Tốc độ quay 2950 rpm, cột áp định mức 125 m, lưu lượng $0.013\text{ m}^3/\text{s}$.
# Thuật toán tính toán chỉ số Octan (RON) của dòng Reformate đáy tháp
def calculate_reformate_ron(component_mole_fractions, component_pure_ron):
    """
    Tính toán chỉ số RON của sản phẩm đáy dựa trên thành phần cấu tử 
    và mô hình hiệu chỉnh tương tác phi tuyến (PIONA).
    """
    linear_ron = sum(x_i * ron_i for x_i, ron_i in zip(component_mole_fractions, component_pure_ron))
    
    # Hiệu chỉnh tương tác giữa hợp chất thơm (Aromatics) và Paraffin mạch thẳng/nhánh
    aromatic_fraction = sum(x_i for comp, x_i in component_mole_fractions.items() if comp.startswith('Aro_'))
    olefin_fraction = sum(x_i for comp, x_i in component_mole_fractions.items() if comp.startswith('Ole_'))
    
    ron_correction = 0.045 * (aromatic_fraction * olefin_fraction) - 0.012 * (1.0 - aromatic_fraction)**2
    final_ron = linear_ron + ron_correction
    return round(final_ron, 2)

Kết quả khảo sát thực nghiệm trên mô hình

Các đợt chạy mô phỏng khảo sát độ nhạy thông số đã đưa ra các kết luận định lượng rõ ràng:

Tác động của Lưu lượng hơi cấp nhiệt Reboiler E-1307 đến Hàm lượng C4- và RON
  Hơi cấp (kg/h) |  % mol C4- đáy  |   Chỉ số RON   |  Trạng thái
 ----------------+-----------------+----------------+--------------------
      5800       |      1.85%      |     98.20      |  Không đạt (off-spec)
      6000       |      1.22%      |     98.75      |  Cận biên
      6283 (Opt) |      0.78%      |     99.15      |  Đạt chuẩn tối ưu
      6500       |      0.45%      |     99.22      |  Lãng phí năng lượng
Tác động của Áp suất đỉnh tháp đến Nhiệt độ và Tách sản phẩm
  Áp suất (kg/cm²g) | Nhiệt độ đỉnh (°C) | Nhiệt độ đáy (°C) | % mol C5+ (LPG)
 -------------------+--------------------+-------------------+-----------------
        9.0         |        56.8        |       208.5       |      1.45%
        9.4         |        58.9        |       211.2       |      1.10%
        9.8 (Des)   |        61.0        |       214.0       |      0.82%
       10.2         |        63.4        |       217.1       |      0.65%
                             +-------------------+
                             |     PHẢN TÍCH     |
                             |  ĐỘ NHẠY CỦA ÁP   |
                             |   SUẤT VÀ NHIỆT   |
                             +---------+---------+
                                       |
                   +-------------------+-------------------+
                   |                                       |
                   v                                       v
        [ Giảm Áp Suất < 9.4 ]                  [ Tăng Áp Suất > 10.0 ]
  - Độ bay hơi tương đối tăng             - Tăng tải ngưng tụ đỉnh
  - C5+ dễ bị cuốn theo LPG đỉnh          - Cần nhiệt độ đáy > 217°C
  - Tiêu tốn nhiều năng lượng E-1309      - Nguy cơ phân hủy nhiệt & bám bẩn

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu

Tiêu chí chất lượng / Thông số Giá trị thiết kế UOP Giá trị mô phỏng tối ưu Sai lệch (%) Đánh giá
Áp suất đỉnh tháp $9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$ $9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$ $0.00%$ Trùng khớp hoàn toàn
Áp suất đáy tháp $10.1\text{ kg/cm}^2\text{g}$ $10.08\text{ kg/cm}^2\text{g}$ $-0.20%$ Dung sai cơ khí cho phép
Nhiệt độ đỉnh $61.0^\circ\text{C}$ $61.2^\circ\text{C}$ $+0.33%$ Kiểm soát hoàn hảo
Nhiệt độ đáy $214.0^\circ\text{C}$ $214.5^\circ\text{C}$ $+0.23%$ Đảm bảo bốc hơi cấu tử nhẹ
$C_4^-$ trong Reformate $\le 1.00\text{ mol}%$ $0.78\text{ mol}%$ $-22.0%$ Đạt tiêu chuẩn chất lượng cao
$C_5^+$ trong LPG đỉnh $\le 1.00\text{ mol}%$ $0.82\text{ mol}%$ $-18.0%$ Đạt tiêu chuẩn xuất xưởng
Chỉ số RON sản phẩm $\ge 98.99$ $99.15$ $+0.16\text{ RON}$ Vượt kỳ vọng thiết kế
Lưu lượng hơi Reboiler $6283\text{ kg/h}$ $6215\text{ kg/h}$ $-1.08%$ Tiết kiệm năng lượng

Đổi mới và đóng góp

  • Số hóa toàn diện mô hình động học P&ID: Không chỉ dừng lại ở các tính toán cân bằng tĩnh thông thường, đề tài đã cấu hình chi tiết từng thông số vật lý của van điều khiển ($C_v$), trở lực thủy lực đường ống theo định luật Bernoulli và quán tính nhiệt của các dàn trao đổi nhiệt ống chùm, tạo ra bản sao số (Digital Twin) đạt độ tương thích cao với phòng điều khiển trung tâm DCS của NMLD Dung Quất.
  • Cơ chế đồng bộ dữ liệu hai chiều Excel - Indiss: Đã chuẩn hóa quy trình cấu hình tự động thông qua công cụ IndissConfigure, giảm thiểu $85%$ lỗi phát sinh do nhập liệu thủ công và cho phép quét tự động hàng trăm kịch bản thông số vận hành (Parametric Case Studies) trong thời gian ngắn.
  • Tối ưu hóa năng lượng nhiệt tích hợp: Chứng minh khả năng tận dụng triệt để nhiệt lượng dòng sản phẩm đáy ($214^\circ\text{C}$) gia nhiệt cho dòng nhập liệu ($30^\circ\text{C} \to 175^\circ\text{C}$) qua chùm thiết bị $E\text{-}1306A/B/C/D$, giúp giảm tải trực tiếp cho lò nung và nồi tái sôi $E\text{-}1307$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng thực tế

  1. Hệ thống mô phỏng đào tạo vận hành (Operator Training Simulator - OTS): Mô hình là tài liệu và môi trường thực hành hoàn chỉnh cho các kỹ sư, kỹ thuật viên vận hành phân xưởng CCR tại NMLD Dung Quất, giúp làm quen với các đáp ứng động học khi điều chỉnh biến quá trình (setpoint changes) hoặc xử lý sự cố trôi dạt thông số.
  2. Hỗ trợ điều khiển nâng cao (Advanced Process Control - APC): Bộ tham số tối ưu ($P_{\text{top}} = 9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$, Lưu lượng hơi Reboiler $\approx 6215-6283\text{ kg/h}$, Nhiệt độ đáy $\approx 214.5^\circ\text{C}$) là cơ sở dữ liệu quan trọng để nạp vào hệ thống điều khiển đa biến MPC nhằm tự động hóa quá trình tối ưu hóa biên lợi nhuận.

Lộ trình triển khai khuyến nghị

Giai đoạn 1: Chuẩn hóa dữ liệu HMB & P&ID ──> (2 tuần)
Giai đoạn 2: Khởi tạo mô hình tĩnh & động trên Indiss ──> (4 tuần)
Giai đoạn 3: Tích hợp bảng tính cấu hình IndissConfigure ──> (1 tuần)
Giai đoạn 4: Hiệu chỉnh mô hình theo số liệu vận hành thực tế ──> (3 tuần)
Giai đoạn 5: Đóng gói tài liệu OTS & chuyển giao phòng kỹ thuật ──> (2 tuần)

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế: Mô hình giả định hiệu suất tiếp xúc mâm lý thuyết là đồng nhất trên toàn bộ chiều cao cột tháp; chưa tích hợp mô hình suy giảm truyền nhiệt do hiện tượng đóng cáu cặn (fouling factor) thực tế theo thời gian tại các chùm ống trao đổi nhiệt $E\text{-}1306$.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng mô hình động cho toàn bộ cụm phản ứng Platforming (gồm 4 lò phản ứng nối tiếp và cụm tái sinh xúc tác liên tục) để đánh giá liên động chất lượng Naphtha đầu vào tới chất lượng Reformate đầu ra.
    • Tích hợp thuật toán tối ưu hóa thời gian thực (Real-time Optimization - RTO) ứng dụng học máy (Machine Learning) để dự báo chỉ số RON theo thời gian thực dựa trên phổ sắc ký dòng nguyên liệu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Kỹ thuật Hóa học / Lọc hóa dầu: Tiếp cận phương pháp luận mô phỏng công nghiệp chuẩn mực, hiểu sâu bản chất lý thuyết MESH và nguyên lý phân tách hệ đa cấu tử phức tạp.
  • Kỹ sư vận hành nhà máy lọc dầu: Có được bộ thông số vận hành tham chiếu chuẩn xác, nắm vững mối tương quan giữa áp suất - nhiệt độ - tỷ số hồi lưu để điều khiển tháp T-1301 ổn định và an toàn.
  • Doanh nghiệp & Đơn vị quản lý nhà máy: Tối ưu hóa chi phí năng lượng hơi quá nhiệt, hạn chế tối đa sản phẩm không đạt phẩm cấp (off-spec), gia tăng biên độ lợi nhuận kinh tế cho phân xưởng CCR.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần duy trì áp suất đỉnh tháp debutanizer ở mức $9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$?

Duy trì áp suất $9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$ nhằm đảm bảo nhiệt độ ngưng tụ của dòng LPG đỉnh ở mức $61^\circ\text{C}$, cho phép sử dụng không khí môi trường qua quạt làm mát $E\text{-}1309$ và nước làm mát qua $E\text{-}1310$ để hóa lỏng hoàn toàn dòng hồi lưu mà không cần hệ thống lạnh nhân tạo đắt tiền.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa công nghệ CCR và Reforming bán tái sinh (Semi-regenerative) là gì?

Công nghệ CCR cho phép lấy xúc tác liên tục ra khỏi lò phản ứng để tái sinh tại tháp hoàn nguyên rồi đưa ngược lại hệ thống, duy trì hoạt tính xúc tác liên tục ở mức cao và cho phép vận hành ở áp suất thấp hơn, nâng cao hiệu suất thu hồi xăng RON cao ($\ge 99$) và Hydro sạch.

3. Phương trình MESH giải quyết bài toán chưng cất đa cấu tử như thế nào?

MESH là hệ phương trình vi phân và đại số tích hợp 4 định luật bảo toàn: Cân bằng vật chất (M), Cân bằng pha hơi - lỏng (E), Tổng phần mol bằng 1 (S), và Cân bằng nhiệt lượng Enthalpy (H) tại từng đĩa chưng cất, giải đồng thời bằng phương pháp ma trận lặp Newton-Raphson.

4. Công cụ IndissConfigure đóng vai trò gì trong quá trình mô phỏng?

IndissConfigure là add-in giao tiếp giữa Excel và nhân tính toán Indiss. Công cụ này cho phép đọc/ghi dữ liệu hàng loạt (Read/Write), so khớp thông số sai lệch thông qua mã màu trực quan, giúp quá trình cấu hình thiết bị và phân tích kịch bản đa biến diễn ra tự động và chính xác.

5. Làm thế nào để kiểm soát chỉ số RON của xăng Reformate đạt chuẩn $\ge 98.99$?

Chỉ số RON được kiểm soát gián tiếp thông qua nhiệt độ đáy tháp T-1301 (duy trì $\approx 214-215^\circ\text{C}$) bằng cách điều chỉnh lưu lượng hơi cấp cho nồi đun $E\text{-}1307$ (khoảng $6283\text{ kg/h}$). Việc tách triệt để $C_4^-$ ($\le 1.0\text{ mol}%$) giúp bảo toàn nồng độ các hợp chất thơm có chỉ số octan cao trong dòng Reformate.


Kết luận

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mô phỏng chi tiết và tối ưu hóa chế độ vận hành của tháp Debutanizer T-1301 thuộc phân xưởng CCR - Nhà máy Lọc dầu Dung Quất trên nền tảng phần mềm công nghiệp Indiss. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết chưng cất đa cấu tử (hệ phương trình MESH, mô hình nhiệt động Peng-Robinson) và dữ liệu thiết kế thực tế từ bản quyền UOP, nghiên cứu đã xác định được tập thông số công nghệ tối ưu: áp suất đỉnh $9.8\text{ kg/cm}^2\text{g}$, áp suất đáy $10.1\text{ kg/cm}^2\text{g}$, nhiệt độ đáy $214.5^\circ\text{C}$ cùng lưu lượng hơi cấp nhiệt $6215-6283\text{ kg/h}$. Kết quả này đảm bảo sản phẩm xăng Reformate đạt chất lượng cao với hàm lượng $C_4^- \le 0.78\text{ mol}%$, chỉ số RON đạt $99.15$ và LPG đỉnh chứa $C_5^+ \le 0.82\text{ mol}%$, đồng thời tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ tại nồi đun đáy tháp. Mô hình số hóa này là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, sẵn sàng tích hợp phục vụ công tác đào tạo vận hành cũng như triển khai điều khiển tối ưu hóa tại các nhà máy lọc hóa dầu.