Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp từ 10% đến 15% vào tổng sản phẩm nội địa (GDP) và đạt kim ngạch xuất khẩu 39 tỷ USD vào năm 2019 (theo số liệu từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS). Đứng trước các cơ hội chiến lược từ các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới như EVFTA (Liên minh Châu Âu - Việt Nam) và CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương), yêu cầu về quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward) và "từ vải trở đi" (fabric-forward) đặt áp lực rất lớn lên năng lực sản xuất vải nội địa.

Tổng công ty Việt Thắng - CTCP (mã chứng khoán: TVT) là đơn vị sản xuất dệt may quy mô lớn với năng lực cung ứng 13.000 tấn sợi/năm và 60 triệu m² vải/năm. Trong đó, Nhà máy Dệt 2 được đầu tư xây dựng từ năm 2014 với công suất thiết kế 22 triệu m² vải/năm, sở hữu 160 máy dệt khí hiện đại (Toyota JAT 810 phân bổ trên 8 dây chuyền sản xuất). Tuy nhiên, công tác điều hành tại đây đối mặt với bài toán tối ưu hóa nguồn lực và lập kế hoạch sản xuất (Production Planning).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                         BỐI CẢNH CHUỖI CUNG ỨNG VẢI                         |
|                                                                             |
|  [NVL Nhập khẩu 90%] ---> [Kế hoạch dệt (MPS/MRP)] ---> [160 Máy JAT 810]  |
|  (Lead time: 60-90 ngày)       (Độ trễ dữ liệu)            (OEE: ~82%)      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tế (Problem Statement)

Hoạt động lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 tồn tại các điểm nghẽn kỹ thuật và quản trị:

  • Phụ thuộc nguyên vật liệu ngoại nhập: Hơn 90% nguyên liệu chính (bông Cotton USA từ Allen Berg, bông Tây Phi Olam, xơ Polyester từ Kangwai, xơ Visco từ Thai Rayon, hóa chất hồ từ Blattman) có chu kỳ đặt hàng (lead time) dài từ 60 đến 90 ngày, dễ gây đứt gãy chuỗi cung ứng nếu kế hoạch dự báo sai lệch.
  • Phương pháp lập kế hoạch thủ công: Việc cân đối năng lực máy móc, trục sợi, máy mắc/hồ và tiến độ luân chuyển đơn hàng dệt vải TC (như mã V3095) chủ yếu dựa trên bảng tính rời rạc, thiếu khả năng cân đối động (Dynamic Balancing) theo thời gian thực.
  • Hiệu suất thiết bị chưa tối ưu: Sự cố dừng máy kỹ thuật phát sinh đột xuất, thiếu cơ chế phân loại mức độ bảo trì định lượng, làm giảm chỉ số hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE - Overall Equipment Effectiveness) xuống dưới 83%.

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình lập Kế hoạch Sản xuất Tổng thể (Master Production Schedule - MPS) và Hoạch định Nhu cầu Nguyên vật liệu (Material Requirements Planning - MRP) cho 160 máy dệt khí Toyota JAT 810.
  2. Tích hợp giải pháp phần mềm Quản trị Nguồn lực Doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) phiên bản Oracle E-Business Suite (EBS) R12 vào điều độ sản xuất dệt.
  3. Ứng dụng mô hình ma trận ABC - Pareto vào công tác bảo trì dự phòng (Preventive Maintenance - PM) nhằm giảm thiểu thời gian dừng máy (Downtime).
  4. Thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu năng (KPI) và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-Time Delivery - OTD) lên trên 95%.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Tập trung hoàn thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất cho các mặt hàng vải dệt thoi chủ lực, trọng tâm là dòng vải Polyester - Cotton (TC mã V3095) tại Nhà máy Dệt 2 thuộc Tổng công ty Việt Thắng - CTCP.
  • Giới hạn: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm và kiểm chuẩn được giới hạn trong chu kỳ sản xuất giai đoạn 2016 – 2019 và kế hoạch chi tiết tháng 12/2019.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện tại, sự phối hợp giữa Phòng Kế hoạch Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật Vật tư và Ban Quản lý Nhà máy Dệt 2 vẫn tồn tại độ trễ thông tin. Dữ liệu kế hoạch được chuyển giao dạng văn bản hoặc bảng tính tĩnh, dẫn đến tình trạng sai lệch giữa kế hoạch chỉ đạo và năng lực máy dệt thực tế.

Tiêu chí phân tích Phương pháp thủ công (Hiện trạng) Hệ thống ERP Oracle EBS R12 (Đề xuất) Mô phỏng Rời rạc (Discrete Event)
Tốc độ xử lý kế hoạch 3 - 5 ngày/chu kỳ tháng < 30 phút tự động tính toán MRP/BOM 2 - 4 giờ mô phỏng
Khả năng cân đối động Kém, khó xử lý khi hỏng máy Tự động phân bổ lại lệnh sản xuất Tốt trên môi trường giả lập
Độ chính xác tính định mức NVL Sai số ±7% đến ±10% Sai số < ±1.2% theo BOM thực tế Sai số ±3%
Tích hợp dữ liệu máy tính Nhập liệu thủ công từng ca Kết nối API/LAN trực tiếp Toyota JAT Yêu cầu middleware chuyển tiếp

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Tự động phân rã Định mức Nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM) cho từng mã vải; lập kế hoạch sợi dọc, sợi ngang, công đoạn mắc, hồ, xâu go, dệt; quản trị tồn kho an toàn sợi mộc.
  • Should have (Nên có): Phân tích ABC - Pareto chi phí bảo dưỡng 160 máy dệt khí; cảnh báo lệch tiến độ thời gian thực.
  • Could have (Có thể có): Thuật toán tự động xếp lịch dệt tối ưu hóa chu kỳ thay trục sợi (Beam changing minimization).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tự động hóa mua hàng NVL quốc tế qua sàn giao dịch tự động.

Thiết kế hệ thống

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               KIẾN TRÚC HỆ THỐNG ĐIỀU HÀNH SẢN XUẤT TÍCH HỢP                |
|                                                                             |
|  [Phân hệ Kế hoạch Kinh doanh] <---> [Oracle Database 19c Enterprise Core]  |
|                                                     |                       |
|           +-----------------------------------------+                       |
|           v                                         v                       |
|  [Oracle EBS R12 (WIP/MRP/BOM)]         [Phân hệ Bảo trì Thiết bị (PM)]     |
|           |                                         |                       |
|           +--------------------+--------------------+                       |
|                                v                                            |
|                   [Industrial Ethernet Gateway]                             |
|                                |                                            |
|           +--------------------+--------------------+                       |
|           v                                         v                       |
|  [8 Dây chuyền dệt khí]                 [SCADA / PLC Toyota JAT 810]        |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack và Thông số Kỹ thuật

  • Lớp Ứng dụng Lập Kế hoạch: Oracle E-Business Suite (EBS) Production Control & MRP Module (v12.2.9).
  • Cơ sở dữ liệu trung tâm: Oracle Database 19c Enterprise Edition, kiến trúc bảng chuẩn hóa 3NF.
  • Giao thức kết nối xưởng dệt: Toyota ToyoCom Industrial LAN Protocol tích hợp qua OPC Server sang RESTful API/JSON.
  • Lớp Phân tích Dữ liệu Bảo trì: Python 3.9 (thư viện pandas 1.3.5, numpy 1.21.0, scipy 1.7.0) hỗ trợ phân tích ma trận ABC - Pareto.

Thiết kế logic tính toán nhu cầu nguyên liệu dệt vải TC (Mã V3095)

Định mức vải TC (65% Polyester, 35% Cotton) mã V3095: Chi số sợi dọc $Ne_w$, chi số sợi ngang $Ne_f$, mật độ sợi dọc $P_w$ (sợi/inch), mật độ sợi ngang $P_f$ (sợi/inch), khổ vải $B$ (inch), chiều dài đơn hàng $L$ (m).

def calculate_yarn_requirement(length_meters: float, width_inches: float, 
                               warp_density: float, weft_density: float, 
                               ne_warp: float, ne_weft: float, 
                               warp_crimp: float = 0.065, weft_crimp: float = 0.045,
                               waste_factor: float = 0.015) -> dict:
    """
    Tính toán nhu cầu khối lượng sợi dọc (Warp) và sợi ngang (Weft) cho đơn hàng dệt.
    Đơn vị: Chi số sợi Ne (Anh), chiều dài (m), mật độ (sợi/inch).
    """
    total_warp_ends = width_inches * warp_density
    warp_length_total = length_meters * (1.0 + warp_crimp) * (1.0 + waste_factor)
    # Khối lượng sợi dọc (kg): (Tổng chiều dài mắc * Số sợi) / (Ne * 1693.36)
    warp_weight_kg = (warp_length_total * total_warp_ends) / (ne_warp * 1693.36)

    # Khối lượng sợi ngang (kg): (Chiều dài vải * Khổ vải quy đổi m * Mật độ ngang / 0.0254) / (Ne * 1693.36)
    weft_picks_total = (length_meters / 0.0254) * weft_density
    weft_width_total = (width_inches * 0.0254) * (1.0 + weft_crimp) * (1.0 + waste_factor)
    weft_weight_kg = (weft_picks_total * weft_width_total) / (ne_weft * 1693.36)

    return {
        "warp_yarn_tc_kg": round(warp_weight_kg, 2),
        "weft_yarn_tc_kg": round(weft_weight_kg, 2),
        "total_yarn_kg": round(warp_weight_kg + weft_weight_kg, 2)
    }

Phương pháp luận (Methodology)

Quy trình tối ưu hóa áp dụng mô hình phối hợp giữa chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) và mô hình triển khai thác thác ERP chuẩn Waterfall kết hợp kiểm thử tương thích thiết bị.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN                            |
|                                                                             |
|  Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Khảo sát hiện trạng & Chuẩn hóa dữ liệu           |
|  Giai đoạn 2 (Tháng 3-4): Cấu hình Module Oracle EBS WIP/MRP                |
|  Giai đoạn 3 (Tháng 5):   Xây dựng mô hình bảo trì dự phòng ABC-Pareto      |
|  Giai đoạn 4 (Tháng 6):   Kiểm thử, UAT & Đào tạo chuyển giao               |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa thông số Master Data: Khai báo cấu trúc định mức sản phẩm (BOM), quy trình công nghệ (Routing), thời gian chạy máy chuẩn trên từng chuyền máy dệt Toyota JAT 810 (tốc độ vòng quay 750 - 900 rpm tùy theo mật độ dệt).
  2. Cấu hình thuật toán điều độ trên Oracle EBS:
    • Module WIP (Work In Process) thiết lập quy trình: Cấp sợi -> Mắc sợi (Warpen) -> Hồ sợi (Sizing) -> Xâu go (Drawing-in) -> Dệt vải (Weaving) -> Kiểm vải mộc (Inspection).
    • Module MRP liên kết thông tin tồn kho sợi mộc và lịch nhập khẩu NVL bông/xơ từ đối tác Allen Berg, Thai Rayon để cân đối tự động nhu cầu.
  3. Triển khai phân loại sự cố bảo trì theo mô hình ABC - Pareto: Phân tích dữ liệu hỏng hóc từ nhật ký vận hành 160 máy dệt khí.
-- Truy vấn phân tích chi phí và thời gian dừng máy theo nguyên tắc ABC - Pareto
WITH FailureData AS (
    SELECT 
        machine_component,
        COUNT(incident_id) AS failure_count,
        SUM(repair_duration_hours) AS total_downtime_hours,
        SUM(maintenance_cost_vnd) AS total_cost
    FROM factory2_maintenance_logs
    WHERE log_date BETWEEN TO_DATE('2019-01-01', 'YYYY-MM-DD') 
                       AND TO_DATE('2019-12-31', 'YYYY-MM-DD')
    GROUP BY machine_component
),
RankedFailures AS (
    SELECT 
        machine_component,
        total_cost,
        SUM(total_cost) OVER (ORDER BY total_cost DESC) AS cumulative_cost,
        SUM(total_cost) OVER () AS grand_total_cost
    FROM FailureData
)
SELECT 
    machine_component,
    total_cost,
    ROUND((cumulative_cost / grand_total_cost) * 100, 2) AS cumulative_cost_pct,
    CASE 
        WHEN (cumulative_cost / grand_total_cost) <= 0.80 THEN 'Group A (Priority Maintenance)'
        WHEN (cumulative_cost / grand_total_cost) <= 0.95 THEN 'Group B (Standard Maintenance)'
        ELSE 'Group C (Run-to-failure / Minor)'
    END AS pareto_classification
FROM RankedFailures;

Kiểm thử và đánh giá (Testing & Validation)

Thực hiện chạy thử nghiệm kế hoạch sản xuất tháng 12/2019 cho đơn hàng vải TC (Mã V3095) với sản lượng 350.000 mét vải trên 40 máy dệt thuộc Chuyền 1 và Chuyền 2.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      PHÂN BỔ CHI PHÍ BẢO TRÌ ABC-PARETO                     |
|                                                                             |
|  Nhóm A: 20% bộ phận (Vòi phun chính, Khung go, Khí nén)  --> 78.4% Chi phí |
|  Nhóm B: 30% bộ phận (Cảm biến đứt sợi, Bánh răng truyền) --> 16.2% Chi phí |
|  Nhóm C: 50% bộ phận (Ốc vít, nẹp nhựa, dây curoa phụ)    -->  5.4% Chi phí |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Chỉ số Hiệu năng (KPI) Trước khi cải tiến (2018 - 2019) Sau khi triển khai giải pháp Mức độ cải thiện
Thời gian lập kế hoạch sản xuất 72 giờ 1.5 giờ Giảm 97.9%
Chỉ số OEE trung bình cụm máy JAT 810 81.8% 89.6% Tăng +7.8 điểm %
Thời gian dừng máy ngoài kế hoạch 148 giờ/tháng 42 giờ/tháng Giảm 71.6%
Tỷ lệ sai lệch định mức sợi dệt ±6.4% ±0.8% Tăng độ chính xác 87.5%
Tỷ lệ giao hàng đúng tiến độ (OTD) 88.5% 96.8% Tăng +8.3 điểm %
Vòng quay hàng tồn kho bán thành phẩm 18.2 ngày 11.5 ngày Rút ngắn 36.8%

Đổi mới và đóng góp

  1. Thiết lập mô hình đồng bộ hóa Dệt - Bảo trì (Integrated Scheduling & Maintenance): Thay vì tách rời công tác cơ điện và điều độ, kế hoạch điều máy Toyota JAT 810 được gắn trực tiếp với lịch bảo dưỡng định kỳ dựa trên số giờ chạy máy thực tế đọc từ PLC, ngăn chặn hiện tượng quá tải thiết bị.
  2. Số hóa quy trình tính toán BOM đa tầng: Tự động hóa việc phân tích tỷ lệ hao hụt sợi dọc do co dệt (crimp factor: 6.5%) và hao hụt hồ sợi (1.5%), giúp tiết kiệm trung bình 3.2% chi phí sợi phế phẩm.
  3. Áp dụng định lượng ma trận ABC - Pareto vào quản trị máy dệt: Xác định chính xác 3 cụm sự cố trọng yếu loại A chiếm 78.4% chi phí bảo dưỡng (gồm: hệ thống vòi phun khí nén chính, cụm thanh truyền chuyển động khung go, và trục cuốn vải mộc), cho phép chuyển dịch 100% các cụm này sang chế độ bảo trì phòng ngừa (PM).
  4. Chuẩn hóa quy trình phản ứng linh hoạt với thị trường: Giảm chu kỳ điều chỉnh kế hoạch sản xuất từ 1 tháng xuống chu kỳ tuần, giúp nhà máy thích ứng nhanh với các đơn hàng vải pha chất lượng cao phục vụ xuất khẩu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế

Quy trình lập kế hoạch sản xuất cải tiến được ứng dụng trực tiếp tại Nhà máy Dệt 2 (127 Lê Văn Chí, TP. Thủ Đức, TP.HCM) cho 8 dây chuyền dệt với 160 máy dệt khí. Khi nhận đơn hàng 500.000m vải mộc Bamboo/Cotton xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản:

  • Hệ thống tự động kiểm tra số lượng trục dệt đang hoạt động trên hệ thống máy mắc/hồ.
  • Cân đối công suất sẵn sàng của 20 máy dệt chuyền 5 và 20 máy chuyền 6 (dòng Toyota JAT 810).
  • Xuất lệnh sản xuất (Work Order) và dự toán chi tiết nhu cầu sợi Bamboo chi số 40s trong vòng 15 phút.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|               DÒNG CHUYỂN GIAO THÔNG TIN VẬN HÀNH THỰC TẾ                   |
|                                                                             |
|  Đơn hàng 500k mét ---> Oracle EBS MPS ---> Tự động xuất Work Order         |
|                              |                                              |
|                              v                                              |
|            Điều máy Chuyền 5 & 6 (Toyota JAT 810)                           |
|                              |                                              |
|                              v                                              |
|          Bơm sợi liên tục theo nhịp dệt tự động (Pull)                      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost - Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai ước tính: 420.000.000 VNĐ (Bao gồm: phí bản quyền mở rộng module Oracle EBS, hạ tầng kết nối Gateway công nghiệp, chi phí tư vấn và đào tạo cán bộ kỹ thuật).
  • Lợi ích kinh tế hàng năm:
    • Tiết kiệm chi phí dừng máy và vật tư thay thế: ~380.000.000 VNĐ/năm.
    • Giảm hao hụt sợi và bán thành phẩm tồn đọng: ~290.000.000 VNĐ/năm.
    • Tổng lợi ích ròng: ~670.000.000 VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\text{ROI Timeline} = \frac{420.000.000}{670.000.000} \times 12 \approx 7.5 \text{ tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tỷ lệ lao động phổ thông tại nhà máy chiếm 70.4%, gây khó khăn trong giai đoạn đầu chuyển đổi số và thao tác cập nhật trạng thái đơn hàng trên giao diện máy trạm.
  • Hệ thống máy dệt khí thế hệ cũ (JAT 710) cần gắn thêm module chuyển đổi tín hiệu ngoại vi mới có thể giao tiếp đồng bộ hoàn toàn với mạng ERP.

Hướng phát triển mở rộng

  1. Ứng dụng AI/Machine Learning trong dự báo nhu cầu: Triển khai mô hình chuỗi thời gian (LSTM / Prophet) để dự báo nhu cầu thị trường sợi - vải, giảm phụ thuộc vào dữ liệu lịch sử đơn thuần.
  2. Bảo trì dự đoán dựa trên IoT (Predictive Maintenance - PdM): Lắp đặt cảm biến độ rung và nhiệt độ không dây trên vòng bi trục dệt chính của máy Toyota JAT 810 để phát hiện dấu hiệu hỏng hóc trước 48 giờ.
  3. Tích hợp Blockchain truy xuất nguồn gốc sợi: Đáp ứng tiêu chuẩn truy nguyên xuất xứ nghiêm ngặt từ các thị trường tham gia hiệp định EVFTA và CPTPP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp & Kỹ thuật Dệt: Nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng phương pháp định lượng, lý thuyết điều độ công nghiệp và hệ thống ERP vào dây chuyền nhà máy dệt thực tế.
  • Kỹ sư vận hành & Trưởng ca sản xuất: Nắm bắt quy trình phân rã BOM, công thức tính toán sợi dệt chuẩn xác và phương pháp quản trị sự cố theo biểu đồ ABC - Pareto.
  • Doanh nghiệp dệt may trong nước: Mô hình mẫu về tối ưu hóa năng lực sản xuất, nâng cao chỉ số OEE và chuyển đổi số quy trình lập kế hoạch với chi phí hợp lý.
  • Nhà nghiên cứu chuỗi cung ứng: Dữ liệu thực nghiệm về bài toán cân đối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may nhập khẩu trong bối cảnh các FTA thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và phần mềm để triển khai giải pháp này là gì?

Hạ tầng yêu cầu gồm: Máy chủ Server chạy Linux RedHat 8 / Oracle Linux, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database 19c, mạng LAN công nghiệp đạt chuẩn chống bụi sợi dệt (tiêu chuẩn IP65 cho tủ điều khiển xưởng), các cổng chuyển đổi tín hiệu RS485/Ethernet kết nối trực tiếp với PLC máy dệt Toyota JAT 810.

2. Khả năng mở rộng quy mô (Scalability) của hệ thống khi tăng thêm máy dệt?

Kiến trúc module hóa của Oracle EBS kết hợp cơ sở dữ liệu Oracle Database Enterprise cho phép mở rộng quản lý từ 160 máy hiện tại lên 500+ máy dệt (bao gồm kết nối liên thông sang Nhà máy Dệt 1 và các Nhà máy Sợi) mà không làm suy giảm hiệu năng xử lý tính toán MRP.

3. Giải pháp xử lý bài toán lệch pha giữa thời gian giao sợi mộc và tiến độ dệt?

Hệ thống thiết lập cơ chế tồn kho an toàn động (Dynamic Safety Stock) dựa trên phương sai sai số dự báo nhu cầu và lead time cung ứng sợi. Khi lượng tồn kho sợi mộc chạm ngưỡng tối thiểu (Reorder Point), hệ thống tự động kích hoạt cảnh báo ưu tiên chuyển lệnh sản xuất cho Nhà máy Sợi.

4. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống ERP và thiết bị đo kiểm là bao nhiêu?

Chi phí vận hành và bảo trì hàng năm (SLA/Maintenance Fee) chiếm khoảng 12% - 15% tổng chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm phí duy trì phần mềm, hiệu chuẩn cảm biến máy dệt và đào tạo cập nhật kỹ năng cho nhân sự mới.

5. Dự án mang lại giá trị cạnh tranh gì trước các hiệp định EVFTA và CPTPP?

Việc chuẩn hóa kế hoạch sản xuất và số hóa toàn diện quy trình cấp phát nguyên liệu giúp doanh nghiệp minh bạch hóa 100% dữ liệu truy xuất nguồn gốc xuất xứ nguyên phụ liệu (bông, xơ, sợi), đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe để hưởng mức thuế suất ưu đãi 0% khi xuất khẩu sang thị trường EU và các nước thành viên CPTPP.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại Nhà máy Dệt 2 của Tổng công ty Việt Thắng - CTCP" đã giải quyết triệt để các hạn chế cố hữu trong điều độ sản xuất dệt thủ công. Bằng cách kết hợp đồng bộ giữa giải pháp quản trị số hóa Oracle EBS R12 (WIP/MRP/BOM) và phương pháp kỹ thuật công nghiệp ABC - Pareto Maintenance, dự án đã nâng cao hiệu suất tổng thể thiết bị máy dệt Toyota JAT 810 lên 89.6%, cắt giảm 71.6% thời gian dừng máy ngoài kế hoạch và bảo đảm tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt 96.8%. Đây là nền tảng cốt lõi giúp Tổng công ty Việt Thắng nâng cao năng lực cạnh tranh, chủ động hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.