Khóa Luận Tốt Nghiệp: Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO và Nanocomposite Ag/ZnO Dùng Cho Quang Xúc Tác

Tài liệu nghiên cứu Tổng hợp vật liệu nano zno vật liệu nanocomposite ag zno trên dây kalthal dùng cho quang xúc tác, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

95
18
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vật liệu nano ZnO

1.2. Cấu trúc vật liệu nano ZnO

1.3. Các dạng hình thái học của nano ZnO

1.4. Các tính chất của vật liệu nano ZnO

1.5. Các phương pháp tổng hợp nano ZnO

1.6. Ứng dụng của vật liệu nano ZnO

1.7. Vật liệu nanocomposite Ag/ZnO

1.8. Cấu trúc và ứng dụng của nanocomposite Ag/ZnO

1.9. Phương pháp tổng hợp nanocomposite Ag/ZnO

1.10. Ứng dụng của vật liệu nanocomposite Ag/ZnO

1.11. Thuốc nhuộm màu và sự tác động đến môi trường nước

1.12. Cách xử lí thuốc nhuộm màu

1.13. Cơ chế quang xúc tác của vật liệu ZnO và Ag/ZnO

1.14. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng quang xúc tác của ZnO, Ag/ZnO trên thế giới

1.15. Mục tiêu của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Sơ đồ tổng quan quy trình thực hiện đề tài khóa luận

2.2. Hóa chất thực nghiệm

2.3. Quy trình tổng hợp

2.3.1. Tổng hợp vật liệu nano ZnO

2.3.2. Tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag/ZnO

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kính hiển vi điện tử quét và phổ tán sắc năng lượng (SEM-EDX)

2.4.2. Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM)

2.4.3. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

2.4.4. Quang phổ tử ngoại khả kiến UV-VIS

2.4.5. Thí nghiệm scavenger. Khảo sát khả năng tái sử dụng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của các điều kiện tổng hợp

3.1.1. Sự ảnh hưởng của thời gian tổng hợp

3.1.2. Sự ảnh hưởng của nồng độ kẽm axetat

3.1.3. Sự ảnh hưởng của tỉ lệ nồng độ mol NaOH:Zn2+

3.1.4. Sự ảnh hưởng của công suất dòng điện

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tổng hợp nano ZnO ở điều kiện công suất 50W, tỉ lệ NaOH:Zn2+ = 12:1, nồng độ kẽm axetat = 0

3.3. Kết quả phân tích hình thái và cấu trúc ZnO trên dây kalthal

3.4. Tổng hợp nanocomposite Ag/ZnO

3.5. Khả năng tái sử dụng của nano ZnO và nanocomposite Ag/ZnO

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vật Liệu Nano ZnO và Nanocomposite Ag ZnO

Vật liệu nano ZnO và nanocomposite Ag/ZnO đang thu hút sự chú ý trong nghiên cứu quang xúc tác. ZnO là một trong những vật liệu bán dẫn phổ biến nhất, với nhiều ứng dụng trong xử lý nước thải và khử độc. Nanocomposite Ag/ZnO kết hợp ưu điểm của bạc và ZnO, giúp nâng cao hiệu suất quang xúc tác. Việc tổng hợp và ứng dụng các vật liệu này đang được nghiên cứu sâu rộng.

1.1. Đặc Điểm Của Vật Liệu Nano ZnO

Vật liệu nano ZnO có cấu trúc tinh thể lục giác, với độ rộng vùng cấm lớn khoảng 3.37 eV. Tính chất quang học của ZnO cho phép nó hấp thụ ánh sáng UV và chuyển hóa thành năng lượng hóa học, làm cho nó trở thành một chất xúc tác hiệu quả trong xử lý nước thải.

1.2. Tính Năng Nổi Bật Của Nanocomposite Ag ZnO

Nanocomposite Ag/ZnO không chỉ kế thừa tính chất quang học của ZnO mà còn được cải thiện nhờ sự hiện diện của bạc. Bạc giúp tăng cường khả năng phân tách điện tích, từ đó nâng cao hiệu suất quang xúc tác, đặc biệt trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Vật Liệu Nano ZnO

Mặc dù vật liệu nano ZnO có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc ứng dụng thực tiễn. Một trong những vấn đề chính là sự tái tổ hợp nhanh chóng của cặp electron - lỗ trống, dẫn đến hiệu suất quang xúc tác thấp. Ngoài ra, việc sử dụng ZnO trong môi trường nước thải cũng gặp khó khăn do sự cuốn trôi của hạt nano.

2.1. Vấn Đề Tái Tổ Hợp Điện Tích

Tái tổ hợp nhanh chóng của cặp electron - lỗ trống trong ZnO làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Điều này cần được khắc phục để nâng cao khả năng xử lý nước thải của vật liệu.

2.2. Khó Khăn Trong Ứng Dụng Thực Tế

Việc sử dụng ZnO trong xử lý nước thải gặp khó khăn do hạt nano dễ bị cuốn trôi. Điều này làm giảm hiệu quả và tạo ra các chất ô nhiễm thứ cấp, ảnh hưởng đến môi trường.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO Hiệu Quả

Phương pháp tổng hợp vật liệu nano ZnO có thể được thực hiện qua nhiều cách khác nhau, trong đó phương pháp gia nhiệt trực tiếp trên dây kalthal đang được nghiên cứu và áp dụng. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn các điều kiện tổng hợp, từ đó tạo ra các hạt nano với kích thước và hình dạng đồng nhất.

3.1. Phương Pháp Gia Nhiệt Trực Tiếp

Phương pháp gia nhiệt trực tiếp sử dụng dây kalthal để tạo ra nhiệt độ cao, giúp hình thành các hạt nano ZnO trên bề mặt dây. Điều này giúp cải thiện tính đồng nhất và hiệu suất quang xúc tác của vật liệu.

3.2. Các Điều Kiện Tổng Hợp Tối Ưu

Các điều kiện như thời gian tổng hợp, công suất dòng điện và nồng độ tiền chất ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nano ZnO. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được hiệu suất quang xúc tác cao nhất.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Vật Liệu Nano ZnO và Ag ZnO

Vật liệu nano ZnO và nanocomposite Ag/ZnO có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực quang xúc tác, đặc biệt là trong xử lý nước thải. Khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại như Rhodamine B đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, cho thấy hiệu quả vượt trội của nanocomposite Ag/ZnO so với ZnO đơn thuần.

4.1. Khả Năng Phân Hủy Rhodamine B

Nghiên cứu cho thấy nanocomposite Ag/ZnO có khả năng phân hủy Rhodamine B cao hơn so với nano ZnO. Điều này chứng tỏ rằng việc thêm bạc vào cấu trúc ZnO giúp nâng cao hiệu suất quang xúc tác.

4.2. Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước Thải

Vật liệu nano ZnO và Ag/ZnO có thể được ứng dụng trong xử lý nước thải từ các ngành công nghiệp, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm và cải thiện chất lượng nước.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Vật Liệu Nano ZnO và Ag ZnO

Tương lai của vật liệu nano ZnO và nanocomposite Ag/ZnO trong lĩnh vực quang xúc tác rất hứa hẹn. Với những nghiên cứu và phát triển không ngừng, các vật liệu này có thể trở thành giải pháp hiệu quả cho các vấn đề ô nhiễm môi trường. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và ứng dụng thực tiễn sẽ là chìa khóa cho sự thành công của chúng.

5.1. Tiềm Năng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Nghiên cứu về vật liệu nano ZnO và Ag/ZnO sẽ tiếp tục mở rộng, với nhiều ứng dụng mới trong xử lý nước thải và các lĩnh vực khác. Sự phát triển công nghệ sẽ giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.

5.2. Hướng Đi Mới Trong Ứng Dụng

Các nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu hỗ trợ mới, cải thiện khả năng phân tách điện tích và nâng cao hiệu suất quang xúc tác, từ đó mở rộng ứng dụng của chúng trong thực tiễn.

13/07/2025
Tổng hợp vật liệu nano zno vật liệu nanocomposite ag zno trên dây kalthal dùng cho quang xúc tác

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Vật liệu nano ZnO Cấu trúc vật liệu nano ZnO Kẽm oxit được tạo thành từ O và Zn với liên kết hóa học giữa Zn-O là hỗn hợp của cộng hóa trị và liên kết ion trong đó liên kết cộng hóa trị chiếm 33%, liên kết ion chiếm 67%. Trong hợp chất, cấu hình điện tử lớp ngoài của Zn là 4s2 và của O là 2s22p6. Trạng thái 4s của Zn tạo thành vùng dẫn và trạng thái 2s2p của O tạo nên vùng hóa trị. Do đó ZnO thể hiện tính bán dẫn.

Ở điều kiện nhiệt độ phòng, ZnO có độ rộng vùng cấm rộng E = 3.37eV, năng lượng liên kết exciton lớn ở khoảng 60MeV. Năng lượng liên kết exciton này lớn hơn nhiều so với nhiệt năng ở nhiệt độ phòng (26 MeV), cho thấy rằng các cặp electron-lỗ trống ổn định ngay cả khi ở nhiệt độ phòng. Ở trạng thái tinh thể, ZnO tồn tại ở ba dạng bao gồm cấu trúc lục giác xếp chặt (Hexagonal Wurtzite), lập phương đơn giản (Rocksalt) và lập phương giả kẽm (Zincblende) (hình 1. Trong đó, cấu trúc Rocksalt tồn tại ở áp suất cao và cấu trúc Zincblende tồn tại ở nhiệt độ cao, cấu trúc lục giác Wurtzite bền động học ở nhiệt độ phòng nên là cấu trúc phổ biến nhất.

1 Các cấu trúc tinh thể của kẽm oxit (ZnO). Hình cầu màu xám và đen lần lượt thể hiện cho Zn và O [10] Cấu trúc lục giác Wurtzite có các thông số mạng tinh thể a= 0,3296nm và c = 0,52065nm và mật độ xếp chặt là 5. Cấu trúc này có thể được mô tả đơn giản là một số mặt phẳng xen kẽ bao gồm các ion O2- và Zn2+ được phối trí tứ diện, xếp chồng lên nhau 4 theo trục c. Cấu trúc này được xem là hai mạng lục giác lồng vào nhau, một mạng chứa O2- và một mạng chứa Zn2+ và dịch đi một khoảng u=3/8 chiều cao (trường hợp lí tưởng), trong thực tế thì u = 0,3817 ÷ 0,3856 [10] Cấu trúc Rocksalt của ZnO xuất hiện ở điều kiện áp suất cao (khoảng 10GPa), cấu trúc này còn được gọi là cấu trúc lập phương đơn giản với sự sắp xếp của các nguyên tử trong một ô cơ sở giống với tinh thể NaCl.

Mạng tinh thể của ZnO gồm hai phân mạng lập phương tâm mặt của cation Zn2+ và anion O2- lồng vào nhau một khoảng ½ cạnh của hình lập phương. Mỗi ô cơ sở gồm 4 phân tử ZnO. [10] Cấu trúc Zincbende hay còn gọi là cấu trúc mạng lập phương giả kẽm được hình thành dựa trên cơ sở mạng lập phương tâm mặt, xuất hiện ở điều kiện nhiệt độ cao. Hai phân mạng lập phương tâm mặt xuyên vào nhau ¼ đường chéo ô mạng.

Mỗi ô cơ sở bao gồm 4 nguyên tử Zn và 4 nguyên tử O. [10] Tinh thể lục giác xếp chặt ZnO thể hiện một loạt cấu trúc mới có thể được phát triển bằng cách điều chỉnh tốc độ tăng trưởng theo các hướng ưu tiên. ZnO có 3 hướng phát triển chính: trục c [0001], [21̅1̅0], [011̅0], được thể hiện trong hình 1. 2 Các hướng phát triển ưu tiên của tinh thể lục giác xếp chặt ZnO và các cấu trúc có thể hình thành [11] Các dạng hình thái học của nano ZnO ZnO là vật liệu đa chức năng có một nhóm hình thái phát triển đa dạng như nanorods, nanocombs, nanorings, nanotube, nanosphere, nanobelts, nanowires [12] tùy vào điều kiện và phương pháp tổng hợp.

Các dạng hình thái học của ZnO được minh họa và mô tả chi tiết ở các hình 1. 5 Ảnh chụp SEM của nanorods ZnO (hình 1.3a-b) được tổng hợp bằng phương pháp vapour–liquid–solid (VLS) với chất xúc tác là vàng. Các thanh nano không có sự liên kết và phân bố phân tán trên chất nền, đường kính và chiều dài của các thanh nano khá đồng đều. 3 a) ảnh SEM của nanorods ZnO, b) ảnh SEM phóng đại của nanorods ZnO [12] Hình 1.4 cho thấy các nanosphere (nano có hình cầu) ZnO tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt phát triển khá đồng đều và đạt kích thước khoảng 110-260nm.

4 Ảnh SEM của nanosphere ZnO tổng hợp bằng cách sử dụng ethylene glycol làm dung môi [13] Hình 1.5 thể hiện các thanh nano phát triển dọc theo (0001) với chất nền hình trụ, diện tích mặt cắt ngang sau khi tổng hợp nano đã tăng lên rất nhiều so với diện tích mặt cắt ngang của chất nền. 5 Ảnh SEM của các thanh nano được phát triển theo hình trụ của chất nền [12] Dây nano là những dây có kích thước nano có hình dạng hình học và bề mặt bên được xác định rõ ràng. Các dây nano của ZnO thường được phát triển bằng cách thăng hoa bột ZnO không có mặt chất xúc tác. Mỗi dây nano có chiều rộng đồng nhất dọc theo toàn bộ chiều dài của nó và chiều rộng điển hình của các dải nano của các dải nano nằm trong khoảng từ 50 đến 300nm và độ dày là 10 đến 30nm.

Mặt cắt ngang của dây nano là hình chữ nhật, với độ dày và tỷ lệ chiều rộng trên độ dày nhất định ~5 đến 10nm. Dây nano phát triển theo [0110], với bề mặt trên và dưới phẳng. 6 Hình ảnh TEM của dây nano ZnO [12] Hình 1.7 cho thấy dây nano ZnO có các nhánh nano Zn phát triển đồng đều và ngắn hơn nhiều so với trục nano trung tâm. Đây còn gọi là cấu trúc nano phân cấp.

Dây nano ZnO có thể có tiết diện lục giác được giới hạn bởi các mặt phẳng ±(101̅0), ±(011̅0) và 7 ±(1̅100), góc giữa 2 hướng phát triển liền kề là 60º, dẫn đến sự phân bố đối xứng gấp sáu lần của các nhánh nano xung quanh dây nano trung tâm. 7 Ảnh SEM của nano ZnO với một trục nano ZnO và các nhánh nano Zn phân bố hướng tâm.2 để thấy rõ các mặt phát triển của ZnO. 8 Ảnh SEM của nano ZnO có dạng răng lược [14] 8 Bằng cách điều chỉnh nguyên liệu ban đầu với việc đưa các tạp chất, chẳng hạn như indium, có thể tổng hợp được các dạng hình thái học của nano ZnO như hình 1. Sự phát triển của cấu trúc dây nano phân cực là từ các bề mặt phân cực của dây nano.

Dây nano cực là một dạng hình thái khác của dây nano. Dây nano có các điện tích phân cực trên bề mặt trên và dưới của nó, nếu các điện tích bề mặt không được bù đắp trong quá trình tăng trưởng thì dây nano có xu hướng cuộn lại để giảm thiểu diện tích bề mặt cực. 9 a) mô hình dây nano phân cực.10 cho thấy tinh thể nanotube ZnO được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt ở nhiệt độ 400ºC với các điều kiện áp suất khác nhau, lần lượt là 0. 10 Ảnh SEM của nanotube ZnO [16] Các tính chất của vật liệu nano ZnO Các hạt nano ZnO có các đặc tính vật lí tương tự ZnO ở kích thước lớn, điều đáng chú ý là khi kích thước của vật liệu bán dẫn này càng nhỏ lại thì một số đặc tính vật lí của chúng có những thay đổi gọi là hiệu ứng kích thước lượng tử.

Đặc tính mới được phát 9 hiện gần đây của nano ZnO là tính chất quang học, người ta nhận thấy rằng sự có mặt của O2 có ảnh hưởng quan trọng đến phản ứng quang học, khi được chiếu sáng, các lỗ trống quang điện phóng ra bề mặt đã hấp thụ O2 thông qua sự tái tổ hợp lỗ trống điện tử trên bề mặt, trong khi các điện tử làm tăng độ dẫn điện, ngược lại khi tắt đèn chiếu sáng, các phân tử O2 hấp thụ lên bề mặt dây nano và làm giảm độ dẫn điện. [17] Sự phối hợp tứ diện trong ZnO dẫn đến cấu trúc đối xứng phi trung tâm và do đó ZnO có tính áp điện và nhiệt điện. Hệ số áp điện của dây nano ZnO lớn hơn nhiều so với ZnO kích thước lớn do bề mặt tiếp xúc lớn, dây nano ZnO đóng vai trò như một điện cực và tạo ra một điện trường đồng đều và tránh hiệu ứng tĩnh điện. Các ion tích điện trái dấu tạo ra bề mặt Zn-(0001) tích điện dương và bề mặt O-(0001̅) tích điện âm, dẫn đến hình thành moment lưỡng cực và phân cực tự phát dọc theo trục c (còn gọi là trục lục giác).

Một đặc tính quan trọng khác của ZnO là bề mặt phân cực. Hiệu ứng phân cực là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thể trong quá trình tổng hợp ZnO. [10, 12, 18] Năng lượng exciton lớn (60MeV) của nano ZnO đảm bảo phát xạ exciton hiệu quả ở nhiệt độ phòng dưới năng lượng kích thích thấp. Do đó, ZnO được công nhận là vật liệu quang tử đầy hứa hẹn trong vùng ánh sáng xanh – UV (380 – 490nm).11b, ta thấy có 2 dải phát xạ bao gồm một dải cực tím mạnh ở khoảng 380nm được cho là do sự tái hợp của các exciton tự do, cho thấy độ kết tinh tốt của các thanh nnao ZnO, một dải xanh lục (510-580nm) phát xạ yếu hơn.

Sự phát xạ dải màu xanh lục là kết quả của sự tái kết hợp của một lỗ trống tạo quang với trạng thái điện tích ion hóa đơn của khuyết tật này. Cường độ phát quang càng mạnh thì càng có nhiều chỗ trống oxi bị ion hóa. Do đó, dải màu xanh lục trong hình 1.9 cho thấy rằng chỗ trống oxi chiếm nồng độ khá thấp trong các thanh nano ZnO. 11 a) ảnh SEM của thanh nano ZnO phát triển đồng đều trên nền sapphire phủ một lớp Au, b) phổ Photoluminescence (PL) của các thanh nano ZnO có đường kính trong khoảng 60-80nm [19] Các phương pháp tổng hợp nano ZnO Các phương pháp tổng hợp ZnO phổ biến hiện nay như sol-gel [20], lắng đọng hơi hóa học (chemical vapour deposition)(CVD) [12], lắng đọng dung dịch hóa học (chemical bath deposition)(CBD) [21], thủy nhiệt [22],… Nano ZnO được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel có xu hướng kết tụ lại với nhau thành cụm.

Với sự gia tăng nhiệt độ, hình thái của các hạt nano sẽ dần thay đổi thành hình cầu và ít kết tụ hơn. Kích thước của cụm nano nằm trong khoảng 20-80nm. Phương pháp này thường được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng ZnO đến kích thước hạt. [20] Kỹ thuật lắng đọng hơi hóa học sử dụng nguyên liệu dạng bột hoặc dạng lỏng sau đó được hóa hơi ở nhiệt độ cao (450-900oC cho bột kẽm và có thể lên tới 1200oC đối với bột oxit kẽm) trong điều kiện nhất định để tạo thành sản phẩm mong muốn, quy trình thường cần thêm một lượng khí oxy để thúc đẩy phản ứng.

Pha hơi của kẽm được hấp thụ trên bề mặt của chất nền được làm nóng và phản ứng với oxy phát triển thành nano ZnO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng Hợp Vật Liệu Nano ZnO và Nanocomposite Ag/ZnO Dùng Cho Quang Xúc Tác" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp và ứng dụng của vật liệu nano ZnO và nanocomposite Ag/ZnO trong lĩnh vực quang xúc tác. Tài liệu nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng các vật liệu này trong việc cải thiện hiệu suất quang xúc tác, từ đó mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng trong xử lý nước và không khí, cũng như trong các công nghệ năng lượng tái tạo.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno, nơi nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính quang hóa của ZnO. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano lai và ứng dụng của chúng trong quang xúc tác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học khảo sát tính chất của nano rutin sau khi tạo bột bằng các phương pháp khác nhau, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp tổng hợp và tính chất của các vật liệu nano khác.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.