Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hóa học các hợp chất dị vòng là một trong những lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của hóa học hữu cơ hiện đại nhờ tiềm năng ứng dụng phong phú trong hóa dược, nông hóa và khoa học vật liệu. Trong đó:

  • Khung dị vòng pyrimidine là cấu trúc cơ bản hiện diện trong các đại phân tử sinh học như acid nucleic (uracil, thymine, cytosine) và các coenzyme, đóng vai trò then chốt trong các quá trình chuyển hóa sinh học. Nhiều dẫn xuất chứa nhân pyrimidine đã được chứng minh có hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng nấm, hạ sốt, chống viêm và điều trị khối u.
  • Dẫn xuất của 4-amino-1,2,4-triazole-3-thiol/thione sở hữu hoạt tính sinh học phổ rộng, bao gồm ức chế vi sinh vật gây bệnh, kháng virus, chống co giật, giảm đau và điều hòa sinh trưởng sinh học.
  • Dị vòng 1,3,4-thiadiazepine thể hiện nhiều đặc tính dược lý quý giá, đặc biệt là khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng u, chống virus HIV, điều hòa nhịp tim và an thần.

Xuất phát từ các tiền đề dược lý nêu trên, việc tích hợp đồng thời ba cấu trúc dị vòng pyrimidine, 1,2,4-triazole và 1,3,4-thiadiazepine vào cùng một khung phân tử nhằm tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao là lý do tác giả lựa chọn đề tài: "Tổng hợp và chuyển hóa 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Tiến hành tổng hợp hợp chất 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol.
  2. Tổng hợp các dẫn xuất chứa dị vòng thiadiazepine bằng phản ứng giữa 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol với các dẫn xuất của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde.
  3. Xác định tính chất vật lý và phân tích cấu trúc phân tử của các hợp chất đã tổng hợp bằng phương pháp đo nhiệt độ nóng chảy, phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$).
  4. Thăm dò hoạt tính sinh học kháng khuẩn của các hợp chất chứa dị vòng thiadiazepine đã tổng hợp được đối với một số chủng vi khuẩn kiểm định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phản ứng tổng hợp các hợp chất trung gian và sản phẩm đích bao gồm 4,6-dimethylpyrimidin-2-thiol ($N_1$), ethyl [(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetate ($N_2$), 2-[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetohydrazide ($N_3$), muối kali thiosemicarbazate ($N_4'$), 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol ($N_4$), và ba dẫn xuất chứa dị vòng thiadiazepine ngưng tụ nhân quinoline ($N_5, N_6, N_7$).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Thực nghiệm tổng hợp hóa học, đo nhiệt độ nóng chảy và đo phổ hồng ngoại được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Ghi phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$) được thực hiện tại Phòng Cộng hưởng từ hạt nhân, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).
    • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Vi sinh, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trên hai chủng vi khuẩn là Bacillus subtilis và Escherichia coli.
    • Thời gian hoàn thành khóa luận: Tháng 5 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết hóa học các hợp chất dị vòng thơm chứa nguyên tử dị tố nitơ và lưu huỳnh:

  • Cấu trúc và tính chất dị vòng pyrimidine: Phân tử có công thức phân tử $\text{C}_4\text{H}_4\text{N}_2$, hệ electron $\pi$ thơm không đều, trục đối xứng 2,5. Hai nguyên tử nitơ lai hóa $\text{sp}^2$ làm giảm mật độ electron ở các vị trí 2, 4, 6, khiến các vị trí này dễ tham gia phản ứng thế nucleophile ($S_N$), trong khi phản ứng thế electrophile ($S_E$) ưu tiên xảy ra ở vị trí số 5. Dẫn xuất 2-sulfanyl của pyrimidine có hiện tượng hỗ biến tautomer giữa dạng thiol (-SH) và thione (-NH-C=S).
  • Hóa học vòng 1,2,4-triazole: Cấu trúc 4-amino-1,2,4-triazole-3-thiol tồn tại cân bằng hỗ biến thiol/thione. Vòng có hai tâm phản ứng nucleophile quan trọng là nhóm thế amino (-$\text{NH}_2$) ở N-4 và nhóm mercapto (-SH) ở C-3, cho phép thực hiện các phản ứng thế, acyl hóa, ngưng tụ hoặc phản ứng đóng vòng dị thể 6 cạnh (thiadiazine) và 7 cạnh (thiadiazepine).
  • Nguyên lý tạo vòng 1,3,4-thiadiazepine: Phản ứng khép vòng 7 cạnh được thực hiện thông qua sự tương tác đồng thời của hai tâm nucleophile (-$\text{NH}_2$ và -SH) trên vòng triazole với hai tâm mang điện tích dương tương ứng (nguyên tử cacbon liên kết với halogen và cacbon của nhóm carbonyl -CHO) trên phân tử 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ: Sử dụng kỹ thuật tổng hợp đa bước kinh điển trong pha lỏng:
    • Tổng hợp dị vòng pyrimidine qua phản ứng ngưng tụ giữa thiourea và hợp chất 1,3-dicarbonyl (acetylacetone) có xúc tác acid và chất xúc tác rắn $\text{Al}_2\text{O}_3$.
    • Phản ứng $S$-alkyl hóa tạo ester ethyl sulfide bằng ethyl chloroacetate trong dung môi aprotic acetone với base $\text{K}_2\text{CO}_3$.
    • Phản ứng hydrazin phân ester thành acetohydrazide tương ứng bằng hydrazine hydrate 50%.
    • Phản ứng điều chế muối dithiocarbazate với $\text{CS}_2$ và $\text{KOH}$, tiếp theo là phản ứng khép vòng triazole bằng cách đun hồi lưu với hydrazine hydrate dư.
    • Phản ứng ngưng tụ đóng vòng tạo dị vòng 1,3,4-thiadiazepine với các dẫn xuất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde trong ethanol có mặt natri acetate làm tác nhân nhận proton.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất vật lý:
    • Xác định nhiệt độ nóng chảy trên máy FP62 Mettler Toledo.
    • Phổ hồng ngoại (IR): Ghi trên máy FTIR-8400S SHIMADZU dưới dạng viên nén với $\text{KBr}$.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$): Ghi trên máy Bruker AC 500 MHz, sử dụng dung môi dimethyl sulfoxide ($\text{DMSO-d}_6$).
  • Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học:
    • Phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường MPA (thành phần: 5 g cao thịt, 5 g Peptone, 5 g $\text{NaCl}$ khan, 20 g Agar, 1000 ml nước cất) đối với vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli) và Gram dương (Bacillus subtilis). Nồng độ chất khảo sát là 1%, thể tích nạp giếng 0,1 ml; thời gian ủ lạnh 4-8 giờ, ủ nhiệt độ phòng 12 giờ trước khi đo đường kính vòng vô khuẩn.
  • Nguồn hóa chất và dữ liệu: Hóa chất sử dụng thuộc cấp độ tinh khiết hóa học, bao gồm thiourea, acetylacetone, chloroacetic acid, hydrazine hydrate 50%, carbon disulfide, các dẫn xuất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde và các dung môi hữu cơ tinh khiết (ethanol, acetone, diethyl ether, 1,4-dioxane, benzene).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương I trình bày hệ thống tài liệu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến ba hợp phần dị vòng chính của đề tài:

  • Dị vòng pyrimidine: Cung cấp chi tiết các thông số lượng tử và hình học phân tử: góc liên kết C-N-C ($115^\circ$), N-C-N ($123,1^\circ$), độ dài liên kết C-N ($1,35 - 1,36\text{ \AA}$) và C-C ($1,38 - 1,41\text{ \AA}$); mật độ electron tập trung cao ở các nguyên tử nitơ (+0,075 đến +0,095) và vị trí C-5 (-0,001), dẫn đến moment lưỡng cực đạt 2,42 D. Phổ tử ngoại có hai cực đại hấp thụ ở 243 nm và 298 nm; phổ IR có các vân hấp thụ đặc trưng tại 1570, 1467, 1402 $\text{cm}^{-1}$. Về hóa tính, pyrimidine thể hiện tính base yếu, bền với chất oxy hóa thông thường, dễ tham gia phản ứng thế $S_N$ ở vị trí 2, 4 khi có halogen. Phân tích hiện tượng hỗ biến tautomer của 2-sulfanylpyrimidine và các phương pháp tổng hợp dị vòng từ hợp chất 1,3-dicarbonyl với thiourea.
  • Hợp chất 4-amino-1,2,4-triazole-3-thiol/thione và dẫn xuất: Trình bày bản chất hỗ biến thiol-thione, được chứng minh qua tín hiệu phổ IR (vân N-H ở 3350-3450 $\text{cm}^{-1}$ hoặc 3150-3152 $\text{cm}^{-1}$, C=S ở 1180-1319 $\text{cm}^{-1}$, S-H ở 2500-2600 $\text{cm}^{-1}$) và tín hiệu proton -SH trên phổ $^1\text{H-NMR}$ tại 10,9 - 11,1 ppm. Tổng quan các con đường tổng hợp từ thiocarbohydrazide, từ acid hydrazide theo phương pháp Hoggarth, hoặc từ 1,3,4-oxadiazol-5-thione. Đồng thời, chương này tổng thuật các phản ứng chức hóa trên nhóm -SH, nhóm -$\text{NH}_2$ và phản ứng đồng thời trên cả hai nhóm chức để tạo vòng ngưng tụ 1,3,4-thiadiazine hoặc 1,3,4-thiadiazepine.
  • Dị vòng 1,3,4-thiadiazepine: Tổng quan các phương pháp tổng hợp hiện đại (gia nhiệt cổ điển, hỗ trợ vi sóng trên chất mang montmorillonite hoặc alumina) và dẫn chứng các nghiên cứu quốc tế chứng minh khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng nhiều loại virus gây bệnh nguy hiểm (virus viêm miệng mụn nước, virus Coxsackie B4, virus hợp bào hô hấp, virus Herpes simplex loại 1 và 2).

Chương II: Thực nghiệm

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tổng hợp từng bước, định lượng hóa chất, điều kiện kỹ thuật và phương pháp phân tích:

  • Quy trình tổng hợp 4,6-dimethylpyrimidin-2-thiol ($N_1$): Phản ứng giữa 38 g thiourea (0,5 mol) với 61 ml acetylacetone trong 125 ml ethanol tuyệt đối, có mặt 75 ml $\text{HCl}$ đặc và 1,0 g chất xúc tác $\text{Al}_2\text{O}_3$, khuấy ở 150 °C trong 2 giờ. Kết tủa muối hydrochloride sinh ra được rửa bằng ethanol lạnh, sau đó hòa tan trong 100 ml nước nóng và trung hòa bằng bột $\text{K}_2\text{CO}_3$ rắn đến pH 7-8 để giải phóng dạng base tự do. Thu được 53,2 g sản phẩm tinh thể hình kim màu vàng sáng, hiệu suất đạt 76%, nhiệt độ nóng chảy 213 °C.
  • Quy trình tổng hợp ethyl chloroacetate: Đun 100 g acid chloroacetic rắn với 150 ml ethanol và 12-15 ml $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc trong bình cầu 500 ml, sử dụng benzene để tách nước đẳng sôi liên tục trong ít nhất 8 giờ. Sau khi trung hòa acid dư bằng $\text{NaHCO}_3$, chiết bằng diethyl ether và làm khan bằng $\text{CaCl}_2$, đem chưng cất phân đoạn thu được 47,96 g ester ở phân đoạn nhiệt độ 142 - 144 °C.
  • Quy trình tổng hợp ethyl [(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetate ($N_2$): Hòa tan 7 g $N_1$ (0,05 mol) và 6,9 g $\text{K}_2\text{CO}_3$ (0,05 mol) trong 150 ml acetone, khuấy ở 100 °C trong 30 phút. Bổ sung 6,3 ml ethyl chloroacetate, nâng nhiệt độ lên 150 °C và khuấy hồi lưu trong 12 giờ. Sau khi loại muối vô cơ, đổ hỗn hợp vào nước muối bão hòa lạnh, chiết bằng diethyl ether và cô đuổi dung môi, thu được 9,05 g hợp chất $N_2$ ở dạng chất lỏng sánh màu vàng.
  • Quy trình tổng hợp 2-[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetohydrazide ($N_3$): Hòa tan 14,15 g $N_2$ (0,07 mol) trong 25 ml ethanol, thêm 21 g hydrazine hydrate 50% (lượng mol gấp 3 lần ester, chia làm 3 lần nạp) và đun hồi lưu trong 6 giờ. Làm lạnh kết tinh, lọc và kết tinh lại trong ethanol, thu được 8,36 g chất rắn màu trắng, hiệu suất đạt 63%, nhiệt độ nóng chảy 168 - 169 °C.
  • Quy trình tổng hợp muối kali thiosemicarbazate ($N_4'$): Hòa tan 4 g $N_3$ (0,02 mol) trong 50 ml ethanol, thêm 1,12 g $\text{KOH}$ khan, khuấy tan rồi nhỏ giọt 1,2 ml $\text{CS}_2$, tiếp tục khuấy trong 1 giờ. Lọc và rửa bằng diethyl ether, thu được 2,9 g chất rắn màu vàng nhạt, có tính hút ẩm cao ngoài không khí.
  • Quy trình tổng hợp 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol ($N_4$): Hòa tan 2,9 g muối $N_4'$ trong nước, thêm 2,5 ml hydrazine hydrate 50% và đun hồi lưu 4 giờ. Sau khi làm nguội, acid hóa dung dịch bằng acid acetic đến pH 6-7, giữ lạnh để sản phẩm kết tủa hoàn toàn. Thu được 1,1 g chất rắn màu trắng, hiệu suất đạt 21%, nhiệt độ nóng chảy 197 - 198 °C.
  • Quy trình tổng hợp các dẫn xuất thiadiazepine ($N_5, N_6, N_7$): Thực hiện phản ứng ngưng tụ giữa $N_4$ (0,268 g; 0,001 mol) và 0,001 mol dẫn xuất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde tương ứng có mặt 0,082 g natri acetate trong 50 ml ethanol, đun hồi lưu trong 8 giờ. Kết tinh lại sản phẩm trong hệ dung môi 1,4-dioxane và ethanol (tỉ lệ thể tích 1:1):
    • Tổng hợp $N_5$ (dẫn xuất không thế, X = -H): Dùng 0,191 g 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde; thu được 0,105 g chất rắn màu vàng, nhiệt độ nóng chảy 237 °C.
    • Tổng hợp $N_6$ (dẫn xuất thế clo, X = -Cl): Dùng 0,226 g 2,6-dichloroquinoline-3-carbaldehyde; thu được 0,126 g chất rắn màu vàng nâu, hiệu suất đạt 30%, nhiệt độ nóng chảy 240 °C.
    • Tổng hợp $N_7$ (dẫn xuất thế methyl, X = $-\text{CH}_3$): Dùng 0,205 g 2-chloro-6-methylquinoline-3-carbaldehyde; thu được 0,092 g chất rắn màu vàng, hiệu suất đạt 22%, nhiệt độ nóng chảy 245 °C.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III tập trung phân tích cơ chế phản ứng, đối chiếu dữ liệu phổ nghiệm và đánh giá hoạt tính sinh học:

  • Cơ chế hình thành dị vòng pyrimidine $N_1$: Phản ứng trải qua hai giai đoạn gồm cộng hợp nucleophile của hai nguyên tử nitơ trên thiourea vào hai nhóm carbonyl của acetylacetone, tiếp theo là giai đoạn tách loại hai phân tử nước để đóng vòng thơm. Phổ IR của $N_1$ xuất hiện dải hấp thụ tù rộng trong vùng 2548 - 3188 $\text{cm}^{-1}$ đặc trưng cho liên kết S-H và N-H tham gia liên kết hydro mạnh, chứng minh cân bằng tautomer thiol-thione; các pic 3034 $\text{cm}^{-1}$, 2914 $\text{cm}^{-1}$, 1624 $\text{cm}^{-1}$ và 1570 $\text{cm}^{-1}$ đặc trưng cho dao động khung vòng và liên kết C=C, C=N.
  • Cơ chế phản ứng $S$-alkyl hóa tạo $N_2$: Phản ứng xảy ra theo cơ chế thế nucleophile lưỡng phân tử ($S_N2$) giữa tác nhân nucleophile là anion 4,6-dimethylpyrimidine-2-thiolate và ethyl chloroacetate. Tác giả luận giải việc sử dụng $\text{K}_2\text{CO}_3$ thay cho $\text{Na}_2\text{CO}_3$ là do cation $\text{K}^+$ có bán kính ion lớn hơn $\text{Na}^+$, mật độ điện tích thấp hơn khiến lực liên kết với anion thiolate yếu hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân ly ion và làm tăng nồng độ tác nhân nucleophile tự do. Đồng thời, dung môi aprotic acetone được lựa chọn nhằm hạn chế tối đa quá trình thủy phân ester.
  • Cơ chế phản ứng tạo hydrazide $N_3$ và bằng chứng phổ: Phản ứng diễn ra theo cơ chế cộng nucleophile ($A_N$) tương tự phản ứng điều chế amide, trong đó hydrazine tấn công carbon carbonyl và loại bỏ anion ethoxide. Trên phổ IR của $N_3$, xuất hiện hai pic hấp thụ nhọn ở 3277 $\text{cm}^{-1}$ và 3161 $\text{cm}^{-1}$ của nhóm -$\text{NH}-\text{NH}_2$, pic hấp thụ mạnh ở 1690 $\text{cm}^{-1}$ của liên kết C=O trong nhóm hydrazide, cùng các pic dao động C-H thơm ở 2999 $\text{cm}^{-1}$, C-H no ở 2911 và 2870 $\text{cm}^{-1}$, và liên kết C=C/C=N ở 1586, 1537 $\text{cm}^{-1}$.
  • Cơ chế đóng vòng triazole $N_4$ và bằng chứng phổ: Phản ứng của hydrazide $N_3$ với $\text{CS}_2$ trong môi trường kiềm tạo muối dithiocarbazate trung gian; khi đun hồi lưu với hydrazine hydrate, phân tử trải qua quá trình thế nucleophile nội phân tử và tách loại $\text{H}_2\text{S}$ để khép vòng triazole. Phổ IR của $N_4$ ghi nhận sự biến mất hoàn toàn của pic hấp thụ C=O ở 1690 $\text{cm}^{-1}$, xuất hiện vân hấp thụ dao động S-H ở 2773 $\text{cm}^{-1}$, vân N-H ở 3238 và 3120 $\text{cm}^{-1}$, cùng các pic đặc trưng cho C-H thơm (3053 $\text{cm}^{-1}$) và C-H no (2951 $\text{cm}^{-1}$).
  • Cơ chế đóng vòng tạo dị vòng thiadiazepine ($N_5, N_6, N_7$): Phản ứng diễn ra qua hai giai đoạn liên tiếp: nhóm mercapto (-SH) trên vòng triazole thực hiện phản ứng thế nucleophile tách nguyên tử clo ở vị trí số 2 của nhân quinoline, đồng thời nhóm amino (-$\text{NH}_2$) ngưng tụ với nhóm carbonyl (-CHO) ở vị trí số 3, tách loại một phân tử nước để đóng vòng dị thể 7 cạnh ngưng tụ. Xúc tác natri acetate đóng vai trò bẫy acid trung hòa $\text{HCl}$ sinh ra trong phản ứng. Cấu trúc các sản phẩm được phân tích và xác nhận thông qua phổ IR, phổ $^1\text{H-NMR}$ và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên hai chủng vi khuẩn.

Chương IV: Kết luận và đề xuất

Tóm tắt toàn bộ chuỗi thực nghiệm đã hoàn thành: thiết lập thành công quy trình điều chế các hợp chất trung gian và tổng hợp được ba dẫn xuất thiadiazepine mới. Chương này cũng đề xuất phương hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao hiệu suất các bước phản ứng còn thấp và mở rộng phạm vi thử nghiệm sinh học.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp tính chất vật lý và hiệu suất các hợp chất tổng hợp

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số thực nghiệm, tính chất cảm quan, nhiệt độ nóng chảy và hiệu suất của các hợp chất trong quy trình tổng hợp:

Ký hiệu hợp chất Tên hóa học / Cấu trúc đặc trưng Trạng thái, màu sắc Dung môi kết tinh Nhiệt độ nóng chảy (°C) Hiệu suất tổng hợp (%)
$N_1$ 4,6-dimethylpyrimidin-2-thiol Tinh thể hình kim, màu vàng sáng Nước 213 (TLTK: 212-214) 76%
Ethyl chloroacetate $\text{ClCH}_2\text{COOC}_2\text{H}_5$ Chất lỏng, không màu Chưng cất phân đoạn Sôi ở 142 - 144 Đạt 47,96 g
$N_2$ Ethyl [(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetate Chất lỏng sánh, màu vàng — — Đạt 9,05 g
$N_3$ 2-[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]acetohydrazide Dạng bột, màu trắng Ethanol 168 - 169 (TLTK: 167-168) 63%
$N_4'$ Muối kali thiosemicarbazate Chất rắn, màu vàng nhạt — Dễ chảy rữa Đạt 2,9 g
$N_4$ 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol Chất rắn, màu trắng Ethanol 197 - 198 (TLTK: 197-198) 21%
$N_5$ Dẫn xuất thiadiazepine (X = -H) Chất rắn, màu vàng 1,4-dioxane : ethanol (1:1) 237 Đạt 0,105 g
$N_6$ Dẫn xuất thiadiazepine (X = -Cl) Chất rắn, màu vàng nâu 1,4-dioxane : ethanol (1:1) 240 30%
$N_7$ Dẫn xuất thiadiazepine (X = $-\text{CH}_3$) Chất rắn, màu vàng 1,4-dioxane : ethanol (1:1) 245 22%

Đóng góp học thuật và thực nghiệm của đề tài

  1. Cải tiến quy trình tổng hợp 4,6-dimethylpyrimidin-2-thiol ($N_1$): Khóa luận đã áp dụng hiệu quả cải tiến kỹ thuật bằng việc bổ sung xúc tác rắn $\text{Al}_2\text{O}_3$ và sử dụng $\text{K}_2\text{CO}_3$ rắn để trung hòa muối hydrochloride. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian phản ứng từ nhiều ngày (theo các quy trình cũ) xuống còn 2 giờ, tránh hiện tượng quá nhiệt phân hủy sản phẩm và nâng hiệu suất lên 76%.
  2. Tổng hợp thành công các dẫn xuất dị vòng mới: Đã xây dựng hoàn chỉnh chuỗi phản ứng 5 giai đoạn, tổng hợp thành công dẫn xuất trung gian quan trọng 4-amino-1,2,4-triazole-3-thiol mang cầu nối sulfanylmethyl gắn nhân pyrimidine ($N_4$).
  3. Chuyển hóa tạo khung đa dị vòng ngưng tụ: Thực hiện thành công phản ứng ngưng tụ đóng vòng giữa hợp chất $N_4$ với ba dẫn xuất khác nhau của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde, tạo ra ba hợp chất mới chứa đồng thời 4 dị vòng: pyrimidine, 1,2,4-triazole, 1,3,4-thiadiazepine và quinoline ($N_5, N_6, N_7$).
  4. Xác lập hệ thống dữ liệu phổ nghiệm: Cung cấp đầy đủ các giá trị phổ IR và phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$), làm sáng tỏ các dịch chuyển hóa học đặc trưng và chứng minh sự tồn tại của hiện tượng hỗ biến tautomer trên các dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực nghiệm:

  • Hiệu suất một số phản ứng còn thấp: Giai đoạn đóng vòng tạo triazole $N_4$ đạt hiệu suất tương đối thấp (21%), nguyên nhân do hydrazine dễ bay hơi ở nhiệt độ cao và hiện tượng mất mát sản phẩm trong quá trình acid hóa dung dịch do sản phẩm chứa cả nhóm -$\text{NH}_2$ lẫn -SH đều tan một phần trong môi trường acid hoặc base dư. Phản ứng đóng vòng thiadiazepine ($N_6$ đạt 30%, $N_7$ đạt 22%) cũng cho hiệu suất hạn chế do dung môi và nhiệt độ hồi lưu thông thường chưa tối ưu hóa hoàn toàn quá trình ngưng tụ đóng vòng 7 cạnh.
  • Phạm vi khảo sát hoạt tính sinh học: Việc thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở mức độ thăm dò sơ bộ trên 2 chủng vi khuẩn thông thường (E. coli và B. subtilis) bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch ở nồng độ cố định (1%), chưa xác định được nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), và chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính kháng nấm hay kháng virus như các định hướng dược lý đã nêu ở phần tổng quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu tối ưu hóa các thông số phản ứng đóng vòng (dung môi, tỉ lệ tác chất, xúc tác base, hoặc áp dụng chiếu xạ vi sóng) để nâng cao hiệu suất tổng hợp hợp chất $N_4$ và các dẫn xuất thiadiazepine.
  • Mở rộng tổng hợp các dẫn xuất mới của thiadiazepine bằng cách sử dụng các dẫn xuất 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde mang các nhóm thế khác trên vòng benzen của nhân quinoline (như nhóm methoxy, nhóm nitro, hoặc halogen khác).
  • Mở rộng quy mô và phạm vi thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm, Gram dương, các chủng vi nấm gây bệnh (Candida albicans, Aspergillus niger), cũng như thử nghiệm độc tính tế bào in vitro.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu ngành Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Dược học: Cung cấp quy trình chi tiết từng bước tổng hợp các hợp chất đa dị vòng phức tạp, kỹ thuật xử lý phản ứng nhiều giai đoạn và các biện pháp cô lập sản phẩm rắn.
  • Tham khảo về kỹ thuật phân tích phổ: Là tài liệu tham khảo cụ thể về cách phân tích và giải thích phổ hồng ngoại (IR) đối với các hợp chất có cân bằng hỗ biến thiol/thione, sự biến mất của nhóm C=O khi đóng vòng triazole, và cách nhận diện các pic dao động C-H thơm, C-H no, C=C, C=N.
  • Tham khảo về kinh nghiệm thực nghiệm: Cung cấp các lưu ý thực tế quan trọng như việc lựa chọn cation $\text{K}^+$ thay cho $\text{Na}^+$ trong phản ứng thế nucleophile của ion thiolate, việc lựa chọn dung môi acetone aprotic để tránh thủy phân ester, và kỹ thuật chưng cất đẳng sôi lôi cuốn nước bằng benzene trong phản ứng ester hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao trong phản ứng tổng hợp 4,6-dimethylpyrimidin-2-thiol ($N_1$), tác giả lại bổ sung xúc tác $\text{Al}_2\text{O}_3$ và dùng $\text{K}_2\text{CO}_3$ rắn để trung hòa?

Trong các phương pháp kinh điển, phản ứng ngưng tụ giữa thiourea và hợp chất 1,3-dicarbonyl đòi hỏi thời gian kéo dài (có tài liệu lên tới 16 ngày). Việc bổ sung chất xúc tác rắn $\text{Al}_2\text{O}_3$ giúp rút ngắn thời gian phản ứng xuống còn 2 giờ và nâng cao hiệu suất. Việc sử dụng $\text{K}_2\text{CO}_3$ dạng bột rắn để trung hòa muối hydrochloride thay vì dùng dung dịch $\text{KOH}$ hay $\text{NaOH}$ đặc là nhằm hạn chế hiện tượng phản ứng tỏa nhiệt quá mạnh làm biến tính và phân hủy sản phẩm.

2. Vì sao trong phản ứng tổng hợp hợp chất $N_2$, tác giả chọn base $\text{K}_2\text{CO}_3$ và dung môi acetone?

Tác giả chọn $\text{K}_2\text{CO}_3$ thay cho $\text{Na}_2\text{CO}_3$ vì ion $\text{K}^+$ có bán kính nguyên tử lớn hơn $\text{Na}^+$, mật độ điện tích bề mặt nhỏ hơn khiến liên kết ion giữa $\text{K}^+$ và anion 4,6-dimethylpyrimidine-2-thiolate kém bền, dễ phân ly hoàn toàn và làm tăng nồng độ tác nhân nucleophile trong dung dịch. Dung môi acetone (một dung môi aprotic phân cực) được chọn vì không có proton tự do làm solvat hóa anion thiolate, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng thế $S_N2$, đồng thời tránh môi trường kiềm trong nước gây phản ứng thủy phân làm tiêu hao ester nguyên liệu và sản phẩm.

3. Dấu hiệu thực nghiệm nào trên phổ IR chứng minh phản ứng đóng vòng triazole tạo $N_4$ từ hydrazide $N_3$ đã diễn ra thành công?

Dấu hiệu quyết định là sự biến mất hoàn toàn của pic hấp thụ đặc trưng cho liên kết carbonyl C=O ở tần số 1690 $\text{cm}^{-1}$ (vốn xuất hiện rất mạnh trên phổ IR của tiền chất hydrazide $N_3$), đồng thời xuất hiện pic hấp thụ mới ở tần số 2773 $\text{cm}^{-1}$ (cường độ trung bình) đặc trưng cho dao động hóa trị của nhóm -SH, cùng hai pic dao động hóa trị của nhóm N-H ở 3238 và 3120 $\text{cm}^{-1}$.

4. Ba dẫn xuất chứa dị vòng thiadiazepine ($N_5, N_6, N_7$) được tổng hợp từ các tác chất nào và có đặc điểm gì khác nhau?

Cả ba dẫn xuất đều được tổng hợp từ phản ứng ngưng tụ giữa 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol ($N_4$) với các dẫn xuất khác nhau của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde trong ethanol có mặt natri acetate:

  • Hợp chất $N_5$: Sử dụng 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde không thế (X = -H), sản phẩm có nhiệt độ nóng chảy 237 °C.
  • Hợp chất $N_6$: Sử dụng 2,6-dichloroquinoline-3-carbaldehyde (X = -Cl ở vị trí số 6 của nhân quinoline), sản phẩm có nhiệt độ nóng chảy 240 °C, hiệu suất 30%.
  • Hợp chất $N_7$: Sử dụng 2-chloro-6-methylquinoline-3-carbaldehyde (X = $-\text{CH}_3$ ở vị trí số 6), sản phẩm có nhiệt độ nóng chảy 245 °C, hiệu suất 22%.

5. Phương pháp khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất thiadiazepine được thực hiện như thế nào và trên các đối tượng vi khuẩn nào?

Hoạt tính kháng khuẩn được khảo sát tại Phòng thí nghiệm Vi sinh, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường MPA. Hai chủng vi khuẩn thử nghiệm là vi khuẩn Gram âm Escherichia coli và vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis. Dung dịch chất thử nồng độ 1% với thể tích 0,1 ml được nạp vào giếng khoan trên đĩa petri, giữ lạnh từ 4 đến 8 giờ để chất khuếch tán vào thạch, sau đó ủ ở nhiệt độ phòng trong 12 giờ trước khi đánh giá đường kính vòng ức chế vi khuẩn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thục Oanh đã xây dựng thành công quy trình thực nghiệm đa bước để tổng hợp hợp chất trung gian 4-amino-5-{[(4,6-dimethylpyrimidin-2-yl)sulfanyl]methyl}-1,2,4-triazole-3-thiol từ các tiền chất ban đầu dễ tìm. Từ hợp chất trung gian này, tác giả đã tiến hành chuyển hóa thành công với các dẫn xuất của 2-chloroquinoline-3-carbaldehyde để tạo ra ba hợp chất mới chứa hệ đa dị vòng ngưng tụ phức hợp pyrimidine-triazole-thiadiazepine-quinoline ($N_5, N_6, N_7$). Cấu trúc của các sản phẩm tổng hợp được xác định và minh chứng thông qua việc đo nhiệt độ nóng chảy, phân tích phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$), đồng thời bước đầu thăm dò hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi sinh vật kiểm định.