Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên và dược học, các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật thể hiện nhiều hoạt tính sinh học có giá trị như kháng oxy hóa, kháng viêm, gây độc tế bào, kháng ung thư và ức chế các enzyme chuyển hóa (chẳng hạn như $\alpha$-glucosidase, $\alpha$-amylase, xanthine oxidase). Tuy nhiên, việc khai thác các hợp chất này trực tiếp từ tự nhiên gặp nhiều trở ngại lớn do hàm lượng hoạt chất trong thực vật thường rất thấp, quy trình chiết tách phức tạp và chi phí phân lập tốn kém. Bên cạnh đó, việc tổng hợp hóa học cho phép chủ động tạo ra các dẫn xuất mới thông qua biến đổi cấu trúc, từ đó mở rộng nghiên cứu tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR).

Đặc biệt, các hợp chất hữu cơ gắn nhóm thế fluorine ngày càng thu hút sự quan tâm trong hóa dược nhờ khả năng cải thiện tính thấm qua màng tế bào, tăng độ bền chuyển hóa và nâng cao hiệu lực sinh học. Mặc dù vậy, các hợp chất chứa fluorine rất hiếm khi xuất hiện trong tự nhiên. Do đó, phương pháp tổng hợp hữu cơ là con đường khả thi để tạo ra các khung phân tử lai chứa nguyên tử fluorine. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thức (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Hoàng Minh Hảo, hoàn thành tháng 8/2024) tập trung vào đề tài: "Tổng hợp các dẫn xuất flavonoid từ 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Tổng hợp 03 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid chứa nguyên tử fluorine thông qua phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt giữa 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde khác nhau với xúc tác dung dịch KOH 20% w/v.
  2. Tổng hợp 03 dẫn xuất flavonol (dẫn xuất 3-hydroxyflavone) tương ứng bằng phản ứng oxy hóa đóng vòng Algar–Flynn–Oyamada (AFO) từ các chalconoid đã tổng hợp, sử dụng hệ xúc tác oxy hóa $\text{H}_2\text{O}_2/\text{NaOH}$.
  3. Thiết lập quy trình chiết tách, cô lập và tinh sạch các sản phẩm tổng hợp bằng kỹ thuật sắc ký cột cổ điển; kiểm tra độ tinh sạch bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và phương pháp đo nhiệt độ nóng chảy.
  4. Xác định và biện giải cấu trúc hóa học của các hợp chất tổng hợp thông qua các phương pháp phổ nghiệm hiện đại gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC) và phổ khối lượng (LC-MS).

Đối tượng nghiên cứu là tiền chất 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone kết hợp cùng 03 dẫn xuất aldehyde thơm bao gồm 4-methoxybenzaldehyde, 3-methoxybenzaldehyde và 4-fluorobenzaldehyde; các sản phẩm chalconoid trung gian và các sản phẩm đích flavonol. Phạm vi thực nghiệm của đề tài được triển khai tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; các phép đo phổ NMR và khối phổ MS được thực hiện tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp hữu cơ (organic synthesis) kết hợp phân tích cấu trúc hóa học. Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên hóa học của khung phân tử chalcone và flavonoid:

  • Khung chalcone ($\text{C}{15}\text{H}{12}\text{O}$, danh pháp IUPAC: 1,3-diphenylprop-2-en-1-one) gồm hai vòng thơm A và B liên kết với nhau qua cầu nối 3 carbon $\alpha,\beta$-carbonyl không bão hòa. Khung flavonoid có cấu trúc cơ bản $\text{C}_6-\text{C}_3-\text{C}_6$ gồm hai vòng thơm nối với nhau qua dị vòng pyran (vòng C).
  • Phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt: Phản ứng tạo liên kết carbon-carbon giữa một ketone có proton $\alpha$ hoạt động (4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone) và một aldehyde thơm trong môi trường kiềm. Dưới tác dụng của base ($\text{KOH}$), proton $\alpha$ của acetophenone bị tách tạo carbanion dạng enolate; tác nhân nucleophile này tấn công vào nhóm carbonyl của benzaldehyde tạo thành hợp chất trung gian $\beta$-hydroxyketone; sau đó xảy ra quá trình tách nước để hình thành cầu nối enone có cấu hình trans ($E$).
  • Phản ứng Algar–Flynn–Oyamada (AFO): Phản ứng oxy hóa đóng vòng 2'-hydroxychalcone trong môi trường kiềm có mặt hydrogen peroxide ($\text{H}_2\text{O}_2/\text{NaOH}$). Quá trình diễn ra qua chất trung gian epoxit hoặc dihydroflavonol và nhanh chóng chuyển hóa thành dẫn xuất 3-hydroxyflavone (flavonol).

Phương pháp thực nghiệm và phương tiện nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp: Thực hiện ở điều kiện nhiệt độ phòng ($\text{RT}$), khuấy từ liên tục. Giai đoạn 1 (tổng hợp chalconoid) phản ứng trong 24 giờ với xúc tác dung dịch $\text{KOH}$ 20% w/v trong dung môi ethanol ($\text{EtOH}$). Giai đoạn 2 (tổng hợp flavonol) phản ứng trong 4 giờ với dung dịch $\text{NaOH}$ 20% w/v và $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v trong ethanol.
  • Xử lý phản ứng và chiết tách: Dập tắt phản ứng bằng dung dịch $\text{HCl}$ 6N (đối với chalconoid) hoặc acid acetic $\text{CH}_3\text{COOH}$ (đối với flavonol) đến $\text{pH} = 6-7$. Thực hiện chiết lỏng–lỏng phân bố ba lần bằng dichloromethane ($\text{DCM}$, khối lượng riêng $d = 1,325\text{ g/mL}$), làm khan pha hữu cơ bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan, lọc muối và đuổi dung môi bằng máy cô quay chân không để thu sản phẩm thô.
  • Phương pháp tinh sạch: Sắc ký cột hấp phụ (column chromatography) dùng chất hấp phụ là silica gel 60 (kích thước hạt 0,063 mm, Merck). Tỷ lệ khối lượng silica gel so với mẫu thô là 30:1. Cột sắc ký chuẩn bị theo tỷ lệ chiều cao chất hấp phụ so với đường kính cột là 8:1 (sản phẩm thô dùng 25–28 g silica gel, cột $\Phi = 1,5\text{ cm}$; các phân đoạn sau dùng 18–20 g silica gel, cột $\Phi = 1,0\text{ cm}$). Nạp mẫu bằng phương pháp nạp khô (trộn mẫu tan trong lượng tối thiểu acetone với silica gel rồi sấy khô). Hệ dung môi giải ly là hỗn hợp $n$-hexane : ethyl acetate với độ phân cực tăng dần từ 98:2 đến 9:1 (v/v).
  • Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết: Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), phát hiện vết dưới đèn tử ngoại ($\text{UV}$), giải ly kiểm tra trên 3 hệ dung môi có độ phân cực tăng dần; đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele chứa chất lỏng truyền nhiệt glycerol, mẫu nghiền mịn nhồi vào ống vi quản hàn kín một đầu (chiều cao 1–1,5 mm) buộc ngang bầu nhiệt kế và đun nóng từ từ bằng đèn cồn.
  • Phương pháp phổ nghiệm: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC) đo trên thiết bị Bruker Avance III spectrometer (tần số 500 MHz hoặc 600 MHz cho $^1\text{H}$; 125 MHz hoặc 150 MHz cho $^{13}\text{C}$); phổ khối lượng phân giải cao ghi nhận trên thiết bị LC–MSD–Trap–SL tại Viện Hóa học (Hà Nội).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các dữ liệu thực nghiệm sơ cấp do tác giả đo đạc trực tiếp trong phòng thí nghiệm (khối lượng, thể tích, tỷ lệ mol, nhiệt độ, thời gian, giá trị $R_f$, khoảng nhiệt độ nóng chảy và các dữ liệu dịch chuyển hóa học $\delta$, hằng số ghép spin $J$, tỷ số $m/z$).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chalcone và flavonoid:

  • Giới thiệu định nghĩa, danh pháp hóa học và cấu trúc của chalcone ($\text{C}{15}\text{H}{12}\text{O}$) cùng các dẫn xuất chalconoid mang các nhóm thế hydroxyl ($-\text{OH}$), methoxy ($-\text{OCH}_3$) hoặc glycoside. Phân loại các phân nhóm flavonoid chính dựa vào cấu trúc vòng C gồm flavanone, flavonol và flavone.
  • Phân tích các phương pháp tổng hợp chalconoid: Phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt cổ điển xúc tác acid/base trong dung môi phân cực; phản ứng xúc tác base tạo carbanion enolate tấn công carbonyl; phản ứng xúc tác acid qua cơ chế enol. Đồng thời, chương này tổng quan các hướng tiếp cận theo hóa học xanh như phản ứng không dung môi sử dụng xúc tác rắn (triphenylmethyl chloride, trifluoroacetic acid), xúc tác $\text{I}_2/\text{Al}_2\text{O}_3$ dưới bức xạ vi sóng (cho hiệu suất 79–95%) hoặc xúc tác đất sét KSF dưới hỗ trợ siêu âm (cho hiệu suất 80–96%).
  • Tổng quan các phương pháp tổng hợp flavonoid: Phương pháp tổng hợp flavonol của Karl von Auwers từ aurone với $\text{Br}_2/\text{KOH}$ và phương pháp Algar–Flynn–Oyamada (AFO) từ 2'-hydroxychalconoid với $\text{H}_2\text{O}_2/\text{kiềm}$; phương pháp đồng phân hóa tổng hợp flavanone bằng xúc tác acid hoặc xúc tác oxide kim loại rắn ($\text{MgO/ZnO}$ $10%\text{ w/w}$, $\text{TFA/silica gel}$ vi sóng); tổng hợp flavone bằng các tác nhân oxy hóa như $\text{I}_2/\text{DMSO}$ kết hợp siêu âm (hiệu suất 93–97%) hoặc $\text{Ce}(\text{SO}_4)_2/\text{silica gel}$ không dung môi (hiệu suất 88–95%).
  • Tổng kết các dữ liệu về hoạt tính sinh học: Tác dụng ức chế tế bào ung thư (Hep-G2, BCG-823, MCF-7, Hela...) của licochalcone, quercetin và các dẫn xuất flavone tổng hợp; tiềm năng của các dẫn xuất chứa fluorine trong kháng ung thư vú 4T1 và ung thư phổi. Trên cơ sở đó, tác giả nêu rõ lý do lựa chọn nguyên liệu 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone để tổng hợp 03 chalconoid và 03 flavonol chứa fluorine.

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, thông số dụng cụ và quy trình thao tác thực nghiệm tổng hợp 06 hợp chất:

  • Bảng thông tin 17 loại hóa chất, dung môi từ các nhà sản xuất chuẩn (Acros Organics, Aladdin, Merck, J.Baker, Xilong Scientific, Chemsol) với số CAS và độ tinh khiết công bố.
  • Thiết lập quy trình phản ứng giai đoạn 1 (tổng hợp chalconoid qua phản ứng Claisen–Schmidt):
    • NT01: 4-fluoro-2-hydroxyacetophenone (0,482 mL; 3,7 mmol) phản ứng với 4-methoxybenzaldehyde (0,450 mL; 3,7 mmol) trong 6 mL EtOH và 3,1 mL dung dịch $\text{KOH}$ 20% w/v; khuấy từ 24 giờ ở nhiệt độ phòng; kiểm tra phản ứng bằng TLC (hệ 8Hex:2EA); dập tắt bằng $\text{HCl}$ 6N đến $\text{pH} = 6-7$; chiết bằng $\text{DCM}$ ($3 \times 20\text{ mL}$); kiểm tra TLC dịch chiết (hệ 9Hex:1EA).
    • NT02: 4-fluoro-2-hydroxyacetophenone (0,482 mL; 3,7 mmol) phản ứng với 3-methoxybenzaldehyde (0,450 mL; 3,7 mmol) với cùng tỷ lệ dung môi và xúc tác $\text{KOH}$; kiểm tra phản ứng bằng TLC (hệ 9Hex:1EA); dập tắt và chiết tách tương tự.
    • NT03: 4-fluoro-2-hydroxyacetophenone (0,482 mL; 3,7 mmol) phản ứng với 4-fluorobenzaldehyde (0,400 mL; 3,7 mmol); kiểm tra phản ứng và dịch chiết bằng TLC (hệ 95Hex:5EA).
  • Thiết lập quy trình phản ứng giai đoạn 2 (tổng hợp flavonol qua phản ứng AFO):
    • NT04: Hợp chất NT01 (50 mg; 0,184 mmol) phản ứng với 552 $\mu\text{L}$ EtOH, 552 $\mu\text{L}$ dung dịch $\text{NaOH}$ 20% w/v và 110,4 $\mu\text{L}$ $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v; khuấy từ 4 giờ ở nhiệt độ phòng; kiểm tra bằng TLC (hệ 9Hex:1EA); dập tắt bằng acid acetic đến $\text{pH} = 6-7$; chiết $\text{DCM}$ ($3 \times 20\text{ mL}$).
    • NT06: Hợp chất NT02 (50 mg; 0,184 mmol) phản ứng với 552 $\mu\text{L}$ EtOH, 552 $\mu\text{L}$ $\text{NaOH}$ 20% w/v và 110,4 $\mu\text{L}$ $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v trong 4 giờ; dập tắt và chiết tách tương tự; kiểm tra TLC (hệ 95Hex:5EA).
    • NT08: Hợp chất NT03 (50 mg; 0,1923 mmol) phản ứng với 577 $\mu\text{L}$ EtOH, 577 $\mu\text{L}$ $\text{NaOH}$ 20% w/v và 115,4 $\mu\text{L}$ $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v trong 4 giờ; dập tắt và chiết tách tương tự; kiểm tra TLC (hệ 95Hex:5EA).
  • Quy chuẩn kỹ thuật sắc ký cột: Quy cách chuẩn bị mẫu nạp khô với silica gel tỷ lệ 1:30, kích thước cột ($\Phi = 1,5\text{ cm}$ và $\Phi = 1,0\text{ cm}$), chiều cao gấp 8 lần đường kính cột; quy trình gom phân đoạn qua soi bản mỏng UV và kỹ thuật kiểm nghiệm độ tinh khiết, đo nhiệt độ nóng chảy ống Thiele, điều kiện đo phổ NMR và LC-MS.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Theo cấu trúc mục lục và nội dung thực nghiệm, Chương 3 tập trung vào các kết quả:

  • Biện giải cấu trúc hóa học của các hợp chất:
    • Xác định cấu trúc lập thể của các chalconoid NT01, NT02, NT03: Khẳng định cấu hình trans ($E$) của cầu nối prop-2-en-1-one dựa trên hằng số tách ghép spin lớn giữa hai proton olefinic $\text{H}\alpha$ và $\text{H}\beta$ trên phổ $^1\text{H}$-NMR. Xác định vị trí nhóm thế $-\text{OCH}_3$ và các nguyên tử fluorine trên vòng A và vòng B thông qua các mẫu chẻ tín hiệu đặc trưng (singlet, doublet, doublet of doublets, multiplet) và sự ghép spin hạt nhân giữa $^1\text{H}-^{19}\text{F}$ cũng như $^{13}\text{C}-^{19}\text{F}$.
    • Xác định cấu trúc dị vòng flavonol của NT04, NT06, NT08: Chứng minh sự biến mất của tín hiệu nối đôi olefinic mạch hở và sự xuất hiện của vòng C đặc trưng cho khung chromen-4-one với nhóm hydroxyl ở vị trí C-3; đối chiếu phổ tương quan HSQC để gán chính xác các carbon và proton tương ứng.
  • Tính chất vật lý, độ tinh sạch và hiệu suất: Ghi nhận màu sắc, trạng thái tồn tại (chất rắn màu vàng), độ tinh sạch đơn vết trên bản mỏng TLC qua 3 hệ dung môi giải ly khác nhau; ghi nhận khoảng nhiệt độ nóng chảy hẹp xác định bằng ống Thiele; so sánh hiệu suất tổng hợp giữa các dẫn xuất để đánh giá ảnh hưởng của hiệu ứng điện tử từ các nhóm thế đẩy điện tử ($-\text{OCH}_3$) và hút điện tử ($-\text{F}$) trên vòng benzaldehyde.
  • Đề xuất cơ chế phản ứng:
    • Cơ chế tạo chalconoid (NT01, NT02, NT03): Trình bày các bước tách proton bằng base $\text{KOH}$, hình thành enolate carbanion, tấn công ái nhân vào carbon carbonyl của aldehyde thơm và tách loại phân tử nước.
    • Cơ chế tạo flavonol theo AFO (NT04, NT06, NT08): Trình bày sự tấn công của ion hydroperoxide ($\text{HOO}^-$) vào liên kết đôi $\alpha,\beta$-không bão hòa tạo epoxit trung gian, tiếp theo là sự tấn công đóng vòng của nhóm 2'-phenolate tạo dị vòng oxy và chuyển hóa thành cấu trúc 3-hydroxyflavone hoàn chỉnh.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được: Hoàn thành tổng hợp, cô lập, tinh sạch và định danh cấu trúc 06 hợp chất hữu cơ mục tiêu.
  • Đề xuất các kiến nghị nghiên cứu tiếp nối về việc mở rộng thư viện dẫn xuất flavonoid chứa fluorine, nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện phản ứng bằng các kỹ thuật hỗ trợ mới (chiếu xạ vi sóng, siêu âm) và triển khai đánh giá hoạt tính sinh học thực tế trên các dòng tế bào ung thư hoặc ức chế enzyme.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm cụ thể đối với 06 hợp chất mục tiêu được tổng hợp và tinh sạch thành công:

Mã hợp chất Tên danh pháp IUPAC Công thức phân tử Tác chất ban đầu Điều kiện phản ứng
NT01 $(E)$-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(4-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{16}\text{H}{13}\text{FO}_3$ 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 4-methoxybenzaldehyde $\text{KOH}$ 20% w/v, EtOH, RT, 24 giờ
NT02 $(E)$-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(3-methoxyphenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{16}\text{H}{13}\text{FO}_3$ 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 3-methoxybenzaldehyde $\text{KOH}$ 20% w/v, EtOH, RT, 24 giờ
NT03 $(E)$-1-(4-fluoro-2-hydroxyphenyl)-3-(4-fluorophenyl)prop-2-en-1-one $\text{C}{15}\text{H}{10}\text{F}_2\text{O}_2$ 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone + 4-fluorobenzaldehyde $\text{KOH}$ 20% w/v, EtOH, RT, 24 giờ
NT04 7-fluoro-3-hydroxy-2-(4-methoxyphenyl)-4H-chromen-4-one $\text{C}{16}\text{H}{11}\text{FO}_4$ Dẫn xuất chalconoid NT01 $\text{NaOH}$ 20% w/v, $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v, EtOH, RT, 4 giờ
NT06 7-fluoro-3-hydroxy-2-(3-methoxyphenyl)-4H-chromen-4-one $\text{C}{16}\text{H}{11}\text{FO}_4$ Dẫn xuất chalconoid NT02 $\text{NaOH}$ 20% w/v, $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v, EtOH, RT, 4 giờ
NT08 7-fluoro-2-(4-fluorophenyl)-3-hydroxy-4H-chromen-4-one $\text{C}_{15}\text{H}_8\text{F}_2\text{O}_3$ Dẫn xuất chalconoid NT03 $\text{NaOH}$ 20% w/v, $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v, EtOH, RT, 4 giờ

Các kết quả thực nghiệm và đóng góp khoa học chính bao gồm:

  • Xây dựng quy trình thực nghiệm ổn định: Khóa luận đã thiết lập thông số chi tiết cho phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt quy mô 3,7 mmol và phản ứng oxy hóa đóng vòng AFO quy mô khoảng 0,18–0,19 mmol trong môi trường kiềm ở nhiệt độ phòng. Quy trình này không đòi hỏi thiết bị gia nhiệt phức tạp, thao tác dập tắt phản ứng về vùng $\text{pH} = 6-7$ giúp bảo toàn cấu trúc sản phẩm và hạn chế phản ứng phụ.
  • Quy chuẩn hóa quy trình phân tách và kiểm tra chất lượng: Xác lập các thông số vận hành sắc ký cột hấp phụ với tỷ lệ khối lượng silica gel/mẫu là 30:1, tỷ lệ hình học cột $8:1$, nạp mẫu khô phân tán trên silica gel và hệ giải ly gradient $n$-hexane : ethyl acetate ($98:2$ đến $9:1\text{ v/v}$). Độ tinh sạch của các sản phẩm được kiểm tra chặt chẽ trên sắc ký lớp mỏng qua 3 hệ dung môi có độ phân cực khác nhau và xác định khoảng nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele.
  • Xác định cấu trúc phổ nghiệm: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC) và phổ khối lượng (LC-MS) cho các dẫn xuất chalconoid và flavonol chứa fluorine. Việc biện giải chi tiết các tương tác ghép spin $^1\text{H}-^{19}\text{F}$ và $^{13}\text{C}-^{19}\text{F}$ đóng góp dữ liệu tham khảo cho chuyên ngành hóa học các hợp chất dị vòng chứa halogen.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi thực tế được trình bày trong khóa luận, nghiên cứu có các hạn chế và định hướng phát triển sau:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô phản ứng thực nghiệm còn ở mức phòng thí nghiệm nhỏ (milimol).
    • Khóa luận chưa tiến hành khảo sát tối ưu hóa toàn diện các điều kiện phản ứng (như khảo sát ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau, nồng độ chất xúc tác hoặc thử nghiệm áp dụng các phương pháp hỗ trợ vi sóng, siêu âm như đã tổng quan ở Chương 1).
    • Đề tài chỉ mới dừng lại ở giai đoạn tổng hợp hóa học, tinh sạch và biện giải cấu trúc; chưa tiến hành các thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro (như thử nghiệm độc tính trên tế bào ung thư, khả năng kháng khuẩn, kháng oxy hóa hay ức chế enzyme) đối với các hợp chất thu được.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu tối ưu hóa các thông số phản ứng nhằm cải thiện hiệu suất tổng hợp của cả hai giai đoạn Claisen–Schmidt và Algar–Flynn–Oyamada; khảo sát khả năng ứng dụng các phương pháp chiếu xạ vi sóng hoặc siêu âm trong điều kiện phi dung môi để rút ngắn thời gian phản ứng.
    • Mở rộng tổng hợp thêm các dẫn xuất chalcone và flavonol mới bằng cách sử dụng các aldehyde thơm có nhóm thế khác trên vòng B.
    • Đưa các dẫn xuất NT01, NT02, NT03, NT04, NT06 và NT08 vào quy trình thử nghiệm hoạt tính sinh học thực nghiệm nhằm xác định mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của nhóm hợp chất này.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa học (chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược, Hóa học các hợp chất thiên nhiên) đang thực hiện các đề tài liên quan đến tổng hợp hợp chất dị vòng, tổng hợp dẫn xuất flavonoid hoặc gắn nhóm thế halogen/fluorine vào khung phân tử hữu cơ.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phần quy trình thực nghiệm ở Chương 2: Các bước cân đong, tính toán đương lượng (e.q), thể tích tác chất, nồng độ dung dịch xúc tác ($\text{KOH}$ 20%, $\text{NaOH}$ 20%, $\text{H}_2\text{O}_2$ 30%), quy trình trung hòa dập tắt phản ứng và thao tác chiết phân bố lỏng–lỏng với dung môi dichloromethane.
    • Các thông số vận hành kỹ thuật sắc ký cột thực tế: Phương pháp nạp mẫu khô phân tán đều trên silica gel bằng acetone, cách lựa chọn hệ dung môi giải ly ban đầu dựa trên giá trị $R_f$ ($0,2-0,3$), tỷ lệ hình học cột và tỷ lệ chất hấp phụ/mẫu thô.
    • Cách tiếp cận kiểm tra độ tinh sạch đa bước kết hợp giữa sắc ký lớp mỏng (TLC trên 3 hệ dung môi), đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele và phương pháp đọc, biện giải các tín hiệu phổ NMR có sự ghép spin của hạt nhân fluorine $^{19}\text{F}$.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những phản ứng hóa học nào để chuyển hóa từ các nguyên liệu ban đầu thành dẫn xuất flavonol?
Quá trình tổng hợp được tiến hành qua 2 giai đoạn kế tiếp nhau: Giai đoạn 1 là phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt giữa 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone và dẫn xuất benzaldehyde tương ứng với xúc tác dung dịch $\text{KOH}$ 20% w/v trong ethanol ở nhiệt độ phòng (24 giờ) để tạo dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid. Giai đoạn 2 là phản ứng Algar–Flynn–Oyamada (AFO) thực hiện quá trình oxy hóa đóng vòng chalconoid thành flavonol (dẫn xuất 3-hydroxyflavone) với xúc tác $\text{NaOH}$ 20% w/v và $\text{H}_2\text{O}_2$ 30% v/v trong ethanol ở nhiệt độ phòng (4 giờ).

2. Lượng tác chất và điều kiện phản ứng tổng hợp dẫn xuất chalconoid NT01 được tiến hành cụ thể như thế nào?
Trong phản ứng tổng hợp NT01, tác giả sử dụng 0,482 mL 4'-fluoro-2'-hydroxyacetophenone (tương đương 570,318 mg; 3,7 mmol) phản ứng với 0,450 mL 4-methoxybenzaldehyde (tương đương 503,755 mg; 3,7 mmol) theo tỷ lệ mol 1:1. Hỗn hợp phản ứng trong 6 mL ethanol và 3,1 mL dung dịch $\text{KOH}$ 20% w/v, được khuấy từ ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ, sau đó được dập tắt bằng $\text{HCl}$ 6N đến $\text{pH} = 6-7$.

3. Tỷ lệ silica gel và thông số cột sắc ký được thiết lập như thế nào để tinh sạch sản phẩm thô?
Sản phẩm thô được tinh sạch bằng sắc ký cột hấp phụ với tỷ lệ khối lượng silica gel so với mẫu là 30:1. Cột sắc ký có tỷ lệ chiều cao chất hấp phụ so với đường kính cột là 8:1. Với sản phẩm thô ban đầu, lượng silica gel sử dụng là 25–28 g trong cột có đường kính trong $\Phi = 1,5\text{ cm}$; các phân đoạn cần tinh sạch tiếp theo sử dụng 18–20 g silica gel trong cột có đường kính $\Phi = 1,0\text{ cm}$. Hệ dung môi giải ly là hỗn hợp $n$-hexane : ethyl acetate với độ phân cực tăng dần từ 98:2 đến 9:1 (v/v).

4. Bằng cách nào tác giả kiểm tra độ tinh sạch của các hợp chất trước khi tiến hành phân tích phổ?
Độ tinh sạch của sản phẩm được đánh giá qua hai kỹ thuật: (1) Sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm silica gel $60\text{ F}_{254}$, yêu cầu sản phẩm chỉ cho một vết đơn duy nhất khi giải ly độc lập trong 3 hệ dung môi có độ phân cực tăng dần; (2) Đo nhiệt độ nóng chảy bằng ống Thiele chứa glycerol, quan sát sự chuyển pha của mẫu chất rắn trong ống vi quản để ghi nhận khoảng nhiệt độ nóng chảy hẹp, đặc trưng cho hợp chất tinh khiết.

5. Cấu trúc hóa học của các sản phẩm được xác định trên những thiết bị phân tích nào và tại đâu?
Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HSQC) đo trên thiết bị Bruker Avance III spectrometer (tần số 500 MHz hoặc 600 MHz đối với proton; 125 MHz hoặc 150 MHz đối với carbon) và phổ khối lượng ghi nhận trên thiết bị LC–MSD–Trap–SL. Toàn bộ các phép đo phổ nghiệm này được thực hiện tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tại Hà Nội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thức đã hoàn thành việc nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp thành công 06 hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử fluorine, bao gồm 03 dẫn xuất 2'-hydroxychalconoid (NT01, NT02, NT03) và 03 dẫn xuất flavonol tương ứng (NT04, NT06, NT08). Công trình đã áp dụng phương pháp ngưng tụ Claisen–Schmidt xúc tác kiềm $\text{KOH}$ và phản ứng oxy hóa đóng vòng Algar–Flynn–Oyamada xúc tác $\text{H}_2\text{O}_2/\text{NaOH}$ ở điều kiện nhiệt độ phòng. Toàn bộ các hợp chất đều được tinh sạch bằng sắc ký cột hấp phụ silica gel, kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng, đo nhiệt độ nóng chảy ống Thiele và biện giải cấu trúc hóa học qua phổ NMR đa chiều cùng phổ khối lượng LC-MS. Đây là nghiên cứu thực nghiệm có quy trình thao tác rõ ràng, tạo cơ sở tiền đề cho các hướng nghiên cứu tiếp theo về đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất flavonoid chứa fluorine.