Tóm tắt, bài tập trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô Phần 1 - ĐH Kinh tế TP.HCM

Chuyên khảo kinh tế phân tích Tóm tắt bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ôn tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô phần 1 hiệu quả

Kinh tế vĩ mô là môn khoa học nền tảng, nghiên cứu các vấn đề kinh tế trên quy mô tổng thể của một quốc gia. Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng giải quyết các câu hỏi là yếu tố then chốt để đạt kết quả cao. Nội dung ôn tập này hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi từ những chương đầu tiên, bao gồm tổng quan, cách tính sản lượng quốc gia, lý thuyết xác định sản lượng và vai trò của chính sách tài khóa. Việc ôn luyện theo cấu trúc này giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc, từ đó dễ dàng chinh phục các dạng bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô phức tạp hơn. Trọng tâm của phần 1 là hiểu rõ các biến số kinh tế vĩ mô chính như GDP, lạm phát, thất nghiệp và cách chúng tương tác với nhau. Một phương pháp học tập hiệu quả bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lý thuyết, sau đó áp dụng vào việc giải các câu hỏi trắc nghiệm cụ thể để nhận diện các dạng bài và củng cố kiến thức. Mục tiêu không chỉ là nhớ công thức mà còn là hiểu bản chất của các hiện tượng kinh tế vĩ mô.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế vĩ mô trong chương trình học

Kinh tế vĩ mô cung cấp một bức tranh toàn cảnh về cách thức vận hành của một nền kinh tế. Môn học này lý giải các hiện tượng kinh tế quen thuộc như tăng trưởng, suy thoái, lạm phát và thất nghiệp. Theo tài liệu, kinh tế vĩ mô phân tích nền kinh tế một cách tổng thể thông qua các biến số như tổng sản phẩm quốc gia, tỷ lệ lạm phát, và tỷ lệ thất nghiệp. Hiểu biết về kinh tế vĩ mô không chỉ cần thiết cho sinh viên khối ngành kinh tế mà còn hữu ích cho bất kỳ ai muốn đưa ra quyết định tài chính và kinh doanh sáng suốt. Các chính sách của chính phủ, như chính sách tài khóachính sách tiền tệ, đều dựa trên các nguyên lý của kinh tế vĩ mô. Do đó, việc nắm vững các khái niệm cơ bản giúp đánh giá tác động của chính sách đến đời sống và hoạt động doanh nghiệp, là nền tảng không thể thiếu để học các môn chuyên ngành sâu hơn.

1.2. Cấu trúc nội dung ôn tập bài tập kinh tế vĩ mô phần 1

Nội dung ôn tập phần 1 được xây dựng dựa trên các chương nền tảng. Phần đầu tiên giới thiệu các khái niệm cơ bản và ba vấn đề cốt lõi của kinh tế học. Tiếp theo là chương về đo lường sản lượng quốc gia, tập trung vào các chỉ tiêu như GDPGNP. Chương ba trình bày lý thuyết Keynes về xác định sản lượng cân bằng trong nền kinh tế giản đơn, giới thiệu các khái niệm về hàm tiêu dùng, hàm tiết kiệm và đầu tư. Cuối cùng, chương bốn mở rộng mô hình sang nền kinh tế mở có sự can thiệp của chính phủ, phân tích sâu về chính sách tài khóa và ngoại thương. Cấu trúc này đi từ tổng quan đến chi tiết, giúp người học xây dựng kiến thức một cách logic. Việc hoàn thành tốt các bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô trong từng phần sẽ đảm bảo sự thông suốt trong toàn bộ quá trình học tập.

II. Các lỗi sai thường gặp khi giải bài tập kinh tế vĩ mô

Trong quá trình giải bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô, người học thường mắc phải những sai lầm có hệ thống, xuất phát từ việc chưa hiểu sâu bản chất vấn đề. Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa các chỉ tiêu đo lường thu nhập, đặc biệt là giữa GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) và GNP (Tổng sản phẩm quốc dân). Một lỗi khác là áp dụng sai công thức số nhân khi có sự thay đổi trong các thành phần của tổng cầu. Nhiều người cũng gặp khó khăn trong việc phân biệt sự khác nhau giữa dịch chuyển đường tổng cầu và di chuyển dọc theo đường tổng cầu. Việc nhận diện và hiểu rõ những lỗi sai này là bước đầu tiên để khắc phục chúng. Quá trình ôn tập cần chú trọng vào việc phân tích kỹ từng câu hỏi, xác định lý do đằng sau mỗi đáp án đúng và sai, thay vì chỉ học thuộc lòng. Điều này giúp củng cố kiến thức một cách bền vững và nâng cao khả năng tư duy phân tích các vấn đề kinh tế phức tạp.

2.1. Nhầm lẫn giữa các chỉ tiêu đo lường sản lượng quốc gia

Sự khác biệt cốt lõi giữa GDPGNP nằm ở phạm vi tính toán. Tài liệu gốc định nghĩa GDP là giá trị toàn bộ sản phẩm cuối cùng được sản xuất trên lãnh thổ một nước, bất kể do ai sản xuất. Trong khi đó, GNP là giá trị toàn bộ sản phẩm cuối cùng do công dân một nước sản xuất, bất kể họ sản xuất ở đâu. Lỗi sai phổ biến là không cộng hoặc trừ đúng thu nhập yếu tố ròng từ nước ngoài (NFFI) khi chuyển đổi giữa hai chỉ tiêu này. Công thức cần nhớ là GNP = GDP + NFFI. Một sai lầm khác là cộng cả sản phẩm trung gian vào GDP, dẫn đến tính trùng. Cần nhớ rằng GDP chỉ tính giá trị sản phẩm cuối cùng hoặc tổng giá trị gia tăng (VA) của tất cả các khâu sản xuất. Việc nắm chắc các định nghĩa này là yêu cầu cơ bản để giải đúng các bài tập liên quan.

2.2. Sai lầm trong việc xác định sản lượng cân bằng quốc gia

Xác định sản lượng cân bằng là một dạng bài tập trọng tâm. Sai lầm thường xảy ra khi không xác định đúng các thành phần của hàm tổng cầu (AD). Ví dụ, khi có thuế, hàm tiêu dùng C sẽ phụ thuộc vào thu nhập khả dụng (Yd), không phải thu nhập quốc gia (Y). Công thức đúng là Yd = Y - T. Nhiều người học quên trừ đi phần thuế tự định (To) được nhân với xu hướng tiêu dùng biên (Cm) ra khỏi tiêu dùng tự định. Cụ thể, hàm tiêu dùng theo Y sẽ có dạng C = (Co - Cm*To) + Cm(1-Tm)Y. Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa các khoản bơm vào (Injection: I, G, X) và các khoản rò rỉ (Leakage: S, T, M). Điều kiện cân bằng thứ hai là I + G + X = S + T + M. Việc thiết lập sai phương trình cân bằng sẽ dẫn đến kết quả sản lượng quốc gia hoàn toàn sai lệch.

III. Bí quyết chinh phục câu hỏi về tổng cung và tổng cầu vĩ mô

Mô hình tổng cung (AS) - tổng cầu (AD) là công cụ phân tích trung tâm của kinh tế vĩ mô, giúp giải thích sự biến động của sản lượng và mức giá chung. Để chinh phục các câu hỏi trắc nghiệm về chủ đề này, cần nắm vững hình dạng của các đường AS và AD cũng như các yếu tố làm chúng dịch chuyển. Tổng cầu phản ánh tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà các tác nhân kinh tế muốn mua ở mỗi mức giá. Đường AD dốc xuống do hiệu ứng của cải, hiệu ứng lãi suất và hiệu ứng tỷ giá hối đoái. Tổng cung thể hiện tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà các doanh nghiệp muốn sản xuất và bán ra. Trong ngắn hạn (SAS), đường cung dốc lên, nhưng trong dài hạn (LAS), đường cung thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng (Yp). Việc phân tích chính xác tác động của một sự kiện kinh tế hoặc một chính sách lên các đường này là chìa khóa để xác định trạng thái cân bằng mới của nền kinh tế, qua đó trả lời đúng các bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô.

3.1. Phân tích các yếu tố làm dịch chuyển đường tổng cầu AD

Đường tổng cầu (AD) dịch chuyển khi có sự thay đổi trong các thành phần của nó: Tiêu dùng (C), Đầu tư (I), Chi tiêu chính phủ (G), và Xuất khẩu ròng (NX), mà không phải do sự thay đổi của mức giá chung. Một chính sách tài khóa mở rộng (tăng G hoặc giảm T) sẽ làm tăng tổng cầu, dịch chuyển đường AD sang phải. Tương tự, một chính sách tiền tệ mở rộng (tăng cung tiền, giảm lãi suất) sẽ kích thích đầu tư và tiêu dùng, cũng làm đường AD dịch chuyển sang phải. Ngược lại, các chính sách thắt chặt sẽ làm đường AD dịch chuyển sang trái. Các yếu tố khác như sự lạc quan của người tiêu dùng, kỳ vọng về tương lai, hoặc tăng trưởng kinh tế của các đối tác thương mại cũng ảnh hưởng đến AD. Việc xác định đúng yếu tố nào tác động và hướng dịch chuyển là kỹ năng cốt lõi.

3.2. Hiểu rõ sự khác biệt giữa tổng cung ngắn hạn và dài hạn

Sự khác biệt cơ bản giữa tổng cung ngắn hạn (SAS) và dài hạn (LAS) nằm ở sự linh hoạt của giá cả các yếu tố đầu vào, đặc biệt là tiền lương. Trong ngắn hạn, tiền lương danh nghĩa và giá cả một số yếu tố đầu vào được coi là cứng nhắc. Do đó, khi mức giá chung tăng, doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn và tăng sản xuất, làm cho đường SAS dốc lên. Các yếu tố làm dịch chuyển SAS bao gồm giá cả đầu vào, năng suất lao động, hoặc các cú sốc cung. Trong dài hạn, mọi mức giá, kể cả tiền lương, đều hoàn toàn linh hoạt. Nền kinh tế sẽ luôn hoạt động ở mức sản lượng tiềm năng (Yp), bất kể mức giá chung là bao nhiêu. Do đó, đường LAS là một đường thẳng đứng. Các chính sách tác động đến tổng cầu chỉ ảnh hưởng đến mức giá trong dài hạn, không làm thay đổi sản lượng.

IV. Phương pháp tính toán các chỉ tiêu sản lượng quốc gia chính xác

Đo lường hoạt động kinh tế là nhiệm vụ cơ bản của kinh tế vĩ mô. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ tiêu được sử dụng phổ biến nhất. Việc tính toán chính xác GDP và các chỉ tiêu liên quan đòi hỏi sự hiểu biết về ba phương pháp tính: phương pháp chi tiêu, phương pháp thu nhập và phương pháp giá trị gia tăng. Mỗi phương pháp tiếp cận từ một góc độ khác nhau nhưng về nguyên tắc phải cho cùng một kết quả. Nắm vững công thức và các thành phần của từng phương pháp giúp tránh được những sai sót phổ biến trong các bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô. Ngoài GDP, cần hiểu rõ mối quan hệ và cách chuyển đổi sang các chỉ tiêu khác như GNP, NNP (Sản phẩm quốc dân ròng), NI (Thu nhập quốc dân), PI (Thu nhập cá nhân) và DI (Thu nhập khả dụng). Sự rõ ràng trong các khái niệm này là nền tảng để phân tích các vấn đề kinh tế phức tạp hơn.

4.1. Công thức tính GDP theo phương pháp chi tiêu và thu nhập

Theo phương pháp chi tiêu, GDP được tính bằng tổng các khoản chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ cuối cùng. Công thức này là quen thuộc nhất: GDP = C + I + G + NX, trong đó C là tiêu dùng của hộ gia đình, I là tổng đầu tư tư nhân, G là chi tiêu của chính phủ, và NX là xuất khẩu ròng (X-M). Cần lưu ý rằng G không bao gồm các khoản chi chuyển nhượng (Tr). Theo phương pháp thu nhập, GDP được tính bằng tổng các khoản thu nhập phát sinh từ việc sản xuất. Công thức theo tài liệu gốc là: GDP = W + R + i + Pr + Ti + De, trong đó W là tiền lương, R là tiền thuê, i là tiền lãi, Pr là lợi nhuận, Ti là thuế gián thu và De là khấu hao. Hai phương pháp này phải cho ra cùng một kết quả.

4.2. Cách phân biệt GDP danh nghĩa GDP thực tế và chỉ số giá

GDP danh nghĩa (Nominal GDP) đo lường giá trị sản lượng theo giá hiện hành, trong khi GDP thực tế (Real GDP) đo lường giá trị sản lượng theo giá của một năm gốc cố định. GDP thực tế loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát và là thước đo tốt hơn về sự thay đổi của sản lượng thực. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator): GDP thực tế = (GDP danh nghĩa / Chỉ số điều chỉnh GDP) * 100. Chỉ số điều chỉnh GDP là một thước đo mức giá chung của nền kinh tế. Tốc độ tăng trưởng kinh tế thường được tính dựa trên sự thay đổi phần trăm của GDP thực tế. Các câu hỏi trắc nghiệm thường yêu cầu tính toán một trong ba chỉ tiêu này khi biết hai chỉ tiêu còn lại, đòi hỏi phải ghi nhớ và áp dụng đúng công thức.

V. Vận dụng mô hình số nhân giải trắc nghiệm kinh tế vĩ mô

Mô hình số nhân là một công cụ phân tích quan trọng trong lý thuyết Keynes, cho thấy một sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu tự định sẽ dẫn đến một sự thay đổi lớn hơn nhiều trong tổng sản lượng cân bằng. Hiểu và vận dụng thành thạo mô hình số nhân là chìa khóa để giải quyết nhanh chóng và chính xác nhiều dạng bài tập trắc nghiệm kinh tế vĩ mô, đặc biệt là các câu hỏi liên quan đến hiệu quả của chính sách tài khóa. Số nhân (k) cho biết khi tổng cầu tự định (Ao) thay đổi một đơn vị, sản lượng cân bằng (Y) sẽ thay đổi k đơn vị. Giá trị của số nhân phụ thuộc vào các xu hướng tiêu dùng biên, đầu tư biên, thuế biên và nhập khẩu biên. Nắm vững công thức tổng quát và các công thức số nhân riêng lẻ cho từng thành phần chi tiêu sẽ giúp định lượng được tác động của các cú sốc kinh tế và các biện pháp can thiệp của chính phủ.

5.1. Hiểu đúng bản chất và công thức tính của mô hình số nhân

Bản chất của mô hình số nhân nằm ở vòng lặp chi tiêu trong nền kinh tế: chi tiêu của người này trở thành thu nhập của người khác, và người này lại tiếp tục chi tiêu một phần thu nhập đó. Quá trình này tiếp diễn và khuếch đại tác động ban đầu. Công thức tính số nhân tổng quát trong nền kinh tế mở có chính phủ là: k = 1 / (1 - Cm(1 - Tm) - Im + Mm). Trong đó, Cm là xu hướng tiêu dùng biên, Tm là thuế suất biên, Im là xu hướng đầu tư biên, và Mm là xu hướng nhập khẩu biên. Mẫu số của công thức thể hiện tỷ lệ thu nhập bị rò rỉ ra khỏi vòng chu chuyển trong mỗi vòng (tiết kiệm, nộp thuế, và chi cho hàng nhập khẩu). Giá trị của k luôn lớn hơn 1.

5.2. Áp dụng số nhân trong phân tích chính sách tài khóa mở rộng

Chính sách tài khóa sử dụng các công cụ chi tiêu chính phủ (G) và thuế (T) để tác động đến tổng cầusản lượng quốc gia. Hiệu quả của chính sách này được đo lường thông qua các số nhân tương ứng. Số nhân chi tiêu của chính phủ (kG) bằng với số nhân tổng quát k. Khi chính phủ tăng chi tiêu một lượng ΔG, sản lượng sẽ tăng một lượng là ΔY = k * ΔG. Số nhân của thuế (kT) có giá trị âm và nhỏ hơn về độ lớn so với kG. Cụ thể, kT = -Cm * k. Điều này có nghĩa là giảm thuế một lượng ΔT sẽ làm tăng sản lượng ít hơn so với việc tăng chi tiêu cùng một lượng. Số nhân cân bằng ngân sách, khi ΔG = ΔT, luôn bằng 1. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp lựa chọn công cụ chính sách phù hợp để đạt được mục tiêu sản lượng mong muốn.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguye£rrNIHAY, Ps, xà 02100 Ẩ( (7 2;/-// (/):///:/ xã ` Si.COM HO TRO TAI LIEU HOC TAP ‘| NHA XUAT BAN KINH TE pusiisueichouse TP, HỖ CHÍ MINH -2014 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HO CHi MINH TÓM TẮT s BÀI TẬP s TRẮC NGHIỆM TÁI BẢN LÀN THỨ IX (Có sửa chữa và bỗ sung) e 7S. Nguyễn Như Ý © ThS. Trần Thị Bích Dung e©ThS.Trên Bá Thọ 5© ThS. Lâm Mạnh Hà EBOOKBKMT.COM HO TRO TAI LIEU HOC TAP NHA XUAT BAN KINH TE PUBLISHING ROUSE TP. HỒ CHÍ MINH - 2013 - U KỂ từ khi chính sách đổi mới được thự c hiện ở Việt Nam, môn Kinh tế vĩ mô đã được * đưa vào giẳng dạy tại các trường đại học và ngày càng trở nên cân thiết đốivới các sinh viên khối ngành kinh tế. Để đáp ứng nhu cầu của các bạn sinh viên muốn kiểm tra lại kiến thức về Kinh tế vĩ mô căn bản, chúng tôi tái bẩn lân thứ VIII quyén “Tém tắt, bài tập và trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô” theo Chương trình cập nhật của Bộ giáo dục và Đào tao. Chúng tôi mong rằng quyển sách này sẽ hỗ trợ tích Cực cho việc học tập và nghiên cứu của các ban. Xin chân thành câm ơn những ý kiến đóng góp của quý đông nghiệp và quý độc giả có quan tâm để quyển sách được hoàn thiện hơn. Nhóm tác giả biên Soạn Tháng 8 năm 2011 MUC LUC PHAN A: TOM TAT PHAN LY THUYET Chương 1: Khái quát về kinh tẾ vĩ mô. Chương 2: Cách tính sản lượng quốc gia. 19° Chương 3: Lý thuyết xác định sản lượng quốc gia. 26 Chương 4: Tổng cầu CS tài khoá và ngoai thuong. 36 Chương 5: Tiền tệ ngân hang và chính sách tiền tệ. 47 Chương 6: Hỗn hợp chính sách tài khoá vàchính sách tiền tệ (Mô hình IS-LM). 519990962 34 Chương 7: Tổng cung tổng cẩu. 68 Chương §: Lạm phát và thất ngh iệp. 82 Chương 9: Phân tích vĩ mô trong nền kinh tế mở. 9] PHẦN B: BÀI TẬP-BÀI GIẢI -TRẮ C NGHIỆM Chương 1: Khái quát về kinh tế vị _ 01. 111 Chương 2: Cách tính sản lượ ng quốc gia.ÀẰ 114 Chương 3: Lý thuyết xác định sản lượng quốc gia. 131 Chương 4: Tổng câu CS tài kho á và ngoại thương. _ 163 Chương 5: Tiên tệ ngân hàng và chính sách tiền tệ. 195 Chương 6: Hỗn hợp chính sác h tài khoá vàchính sách tiền tệ (Mô hình 15-L M),. Chương 7: Tổng cung tổng 214 . 257 Chương 8: Lạm phát và thấ t 1 Chương 9: Phân tích vĩ mô tro 266 ng nền kinh tế mỡ. 274 Đấp án câu hỏi trắc nghiệm . Hồn Các tài liệ 297 u tham KHẢO co 300 CHU VIET TAT VA KY HIEU DUNG. TRONG SACH GNP _ : Gross National Product — Tổng sản phẩm quốc gia .GNI :Gross National Income ~ Tổng thu nhập quốc gia GDP_ : Gross Domestc Product- Tống sản phẩm quốc nội GDP, : Nominal GDP ~ GDP danh nghĩa GDP, : Real GDP - GDP thy _ NNP_ : Net National Product - San phẩm quốc gia ròng ẹ NDP_ : NetDomestic Product— Sản phẩm quốc nội ròng số NI ˆ_ z National Income — Thu nhập quốc gia - PI : Personal Income — Thu nhập cá nhân Ặ Y -: Output, Income — San lugng, thu nhập quốc gia 2 Yd :DI- Disposable Income — Thu nhap kha dung : Potential Output ~ Sản lượng tiểm năng : Aggregate Demand — Tổng cầu : Aggregate Supply - Tổng cung Ss.: 8hort run Aggregate Supply — Tổng cung ngắn hạn BAS” ‘Long run Aggregate Supply — -Tổng c cúng dai han : Cc - s :'Consumption — Tiêu dùng của hệ gia đình| . Ss a si : Saving — Tiết kiệm " ARC: _ :AVet8 Propensity to Consume - - Khuynh hướng tiêu. trung bình- S- a : Average. Propensity to Save— Khuynh hướng tiết - - kiệm trúng bình “MPC = Marginal Propensity to Consume -~ Khuynh Hướng tiêu dùng biên kiệm biên / Hiện TỦ n : - Đầu tư tự nhân. Sàn ¡ MPI- Marginal Propensity to to Invest — Khuynh. hướng đầu tư biên Ze : Net Investment ~ Dau wrong : Exports ~ Xuất khẩu : Imports — Nhập khẩu Mm : MEM - Marginal Propensity ro Import ~ Khuynh hướng nhập khẩi u biên NX : Net Exports — Xuất khẩu ròng : Gorverment Spending on goods and Serv ices — Chị tiêu của chính phủ về hàng hoá và dịch vụ Tr : Transfer Payments — Chi chuyén nhượng của chính phủ De : Depreciation— Khấu hao Tx : Taxes — Thuế Ti : Indirect Taxes — Thuế gián thu Td : Direct Taxes — Thué truc thu . c : Net Taxes— Thuế ròng Tm : MPT - Marginal Propensity to Tax — Thu ế biên. : Net Economic Welfare- Phúc lợi: kinh tế ròng VA : Value Added ~ Giá trị gia tăng . SM : Money Supply - Cung tién té . : Liquidity Preference— Câu tiền tệ Li : Cầu tiền về giao dịch và dự phòn g Lạ : Cầu tiễn về đầu cơ. : Exchange Rate — Tỉ giá hối đoái _: Interest Rate ~ Lãi suất đụp : re— Require Reserve Ratio — Tỷ lệ dy ti,bat buộc dbp - Excess Reserve Ratio: Tỷ lệ dự trữ tuỳ ý "N. Reserve Ratio —Tỷ lệ dự trữ của hệ thống ngân hàng thương mại : Multiplier : Số nhân của tổng cầu kh : Money MultipHer - Số nhân của tiền : High Powered Money ~ Lượng tiền mạnh : Monetary Base—Tiéncdsdé' ˆ : Money — Khối lượng tiễn danh nghiã “| BOP : BP - Balance Of Payments — Cán cân thanh toán CA : Current Account — Tài khoản ving lai KA + K- Capital Account - Tai khoan vốn EO : Erors and Omissions ~ Sai số thống kê OF : Official Financing — Khoản tài trợ chính thức ( ORT ~ Official Reserve Transactions) (ORT — Official Reserve Transfers) (ORA - Official Reserve Assets) : Net Foreign Factor Income— Thu nhập yếu tố ròng từ nước ngoài_(NIA) : CPI : Consumer Price Index - Chỉ số giá hang tiêu dùng Id : GDP deflator— Chỉ số điều chỉnh lạm phát theo GDP Mức giá chung l | : Rental ~ Tiền thuê : Interest- Tiên lãi : [1- Corporate Profits ~ Loi nhuận trước thuế củacông ty g : Economic growth rate — Tốc. độ tăng trưởng kinh tế If : + - Inflation rate — TY 1é lam phát PPP : Purchasing Power Parity— Tỷ cân bằng sức mua The Impossible Trìnity: Bộ ba bất khả thi- Ba điều không thể xây ra đồng thời 10 Khai qudt kinke té of mé. (Lj thuyét) Chương 1 KHÁI GUÁT VỀ KINH TẾ VĨ MÔ I. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1. Kinh tế học Kinh tế học là một môn khoa học xã hội, nghiên cứu việc lựa chọn cách sử dung hợp ly nhất các nguồn lực khan hiếm (đất đai, khoáng sản, nguồn nhân lực, nguồn vốn .) để sản xuất hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn cao nhất nhu cầu cho mọi thành viên trong xã hội . Kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô Kinh tế vi mô nghiên cứu, phân tích nên kinh tế ở giác độ chi tiết, bộ phận riêng lẽ, nghiên cứu cách ứng xử của người tiêu dùng và người sản xuất nhằm lý giải sự hình thành và vận động của giá cả từng sản phẩm trong từng loại thị trường. Kinh tế vĩ mô nghiên cứu, phân tích nên kinh tế một cách tổng thể thông qua các biến số : tổng sản phẩm quốc gia, tỷ lệ lạm phát , tỷ lệ thất nghiệp , lượng cung tiễn trong nền kinh tế a ; trên cơ sở đó để ra các biện pháp nhằm ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế . Kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc -:Kinh tế học thực chứng mô tả và giải thích các hiện tượng h tế một cách khách quan và khoa học. Kinh tế học chuẩn tắc đưa ra những chỉ dẫn, những quan rn cá nhân về cách giải quyết các vấn để kinh tế. BA VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA CÁC TỔ CHỨC KINH TẾ - 1, Ba vấn đề cơ bản: Xuất phát từ khả năng sản xuất của nền kinh tế bị giới hạn, trong khi nhu cầu con người là vô hạn, buộc các quốc gia phải giải quyết 3 vấn đề cơ bản: + Sản xuất sản phẩm gì? + Sản xuất bằng phương pháp nào? + Phân phối sản phẩm cho ai? 2. Cách giải quyết 3 vấn để Các tổ chức kinh tế khác nhau giải quyết 3 vấn để cơ bản ‘theo cach khác nhau: _ Hệ thống kinh tế truyền thống: 3 vấn đề cơ bản được giải quyết dựa vào phong tục, tập quán, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác - Hệ thống kinh tế thị, trường: 3 vấn để cơ bản được giải quyết thông qua mối quan hệ cung- câu về sản phẩm theo giá cả. | Nhược điểm: + Phân hóa giai cấp . + Tạo chu kỳ kinh doanh . + Thiếu vốn đầu tự cho hàng. + Tạo ra các tác động ngoại vi + Tạo ra sự độc quyền . + Thông tin không cân xứng giữa người sản xuất và người tiêu dùng. 12 Khai quit kish té cứ mô (CỤ thugét) | |: Hệ thống kinh tế chỉ huy (kế hoạch): 3 vấn đề cơ bản được giải quyết thông qua hệ thống chỉ tiêu kế hoạch pháp lệnh do Ủy ban kế hoạch nhà nước ban hành.Nhược điểm: + Cơ cấu sản phẩm sản xuấtt không phù hợp với cơ cấu sản phẩm tiêu dùng. | + Tài nguyên không được sử dụng hợp lý . + Sản xuất kém hiệu quả. ! Hệ thống kinh tế hỗn hợp: 3 vấn để: cơ bản được giải quyết vừa theo cơ chế thị trường vừa có sự can thiệp của chính phủ thông qua các chính sách kinh tế nhằm hạn chế những nhược điểm của hệ thống kinh tế thị trường 3. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) Khái niệm: Đường giới hạn khả năng sản xuất là tập hợp các phối hợp tối đa số lượng các loại sản phẩm mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng toàn bộ các nguồn lực của nền kinh tế. Mô hình: Lúa 15 14 Chetry1 (2 thaayét) : - 13 Theo thời gian, các nguồn lực sản xuất của mỗi quố xu hướng gia tăng, Do c gia có đó, đường PPF sẽ dịch chuyển ra ngoài. MUC TIEU VA CONG CU ĐIÊU TIẾT VỊ MO 1. - Bốn mục tiêu: Hiệu quả, côn g bằng, ổn định và tăng trư Được thể hiện bằng các mụ ởng. c tiêu cụ thể: - - Sản lượng sản xuất phải đạt mức cao, tốc độ tăng cao và bền vững trưởng a - Tạo được ngày càng nhiều việc làm, giãm tỉ lệ thất ngh - Giá cả ổn định, kiểm soát iệp tỉ lệ lạm phát ở mức vừa phả -- i Ổn định tỉ giá hối đoái và cân bằng cán cân thanh toán, 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ