Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nghiên cứu y sinh học về các bệnh lý thoái hóa thần kinh (như bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson và bệnh Huntington), việc phân tích và đánh giá các liệu pháp điều trị cải tiến phụ thuộc lớn vào các nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình động vật (chủ yếu là loài gặm nhấm như chuột, chuột cống và động vật linh trưởng). Tại nền tảng hình ảnh tiền lâm sàng MIRCen (Molecular Imaging Research Center – cơ sở hợp tác giữa CEA và Inserm, trực thuộc Ủy ban Năng lượng Nguyên tử và Năng lượng Thay thế CEA Fontenay-aux-Roses, Pháp), việc kết hợp đa phương thức hình ảnh đóng vai trò then chốt:

  1. Hình ảnh in vivo (chụp trên cơ thể sống): Điển hình là chụp cộng hưởng từ (IRM/MRI) và chụp cắt lớp phát xạ positron (TEP/PET), cho phép quan sát không gian ba chiều tổng thể cấu trúc và chức năng não bộ của sinh vật sống qua nhiều thời điểm.
  2. Hình ảnh post-mortem (chụp sau khi mổ/tử thiết): Điển hình là kỹ thuật phóng xạ tự chụp (autoradiographie) và kỹ thuật nhuộm mô học (histologie), cung cấp độ phân giải không gian rất cao (dưới micromet, quan sát rõ từng tế bào như nơ-ron, tế bào thần kinh đệm microglie, tế bào sao astrocytes).

Tuy nhiên, quy trình xử lý giải phẫu bệnh học sau tử thiết đòi hỏi hàng loạt can thiệp hóa lý gây biến dạng cơ học nghiêm trọng lên cấu trúc mô não:

  • Biến dạng sơ cấp (déformations primaires): Xảy ra ngay sau khi tách não ra khỏi hộp sọ do mất dịch não tủy (liquide céphalo-rachidien), mất tưới máu và mất nước, tạo ra sự co rút không gian ba chiều trên toàn bộ thể tích não.
  • Biến dạng thứ cấp (déformations locales): Khi mô não được đông lạnh ở nhiệt độ -40°C (hoặc bảo quản ở -20°C / -80°C) và cắt lát siêu mỏng bằng máy cắt lạnh (cryostat), các lực ép cơ học khi cắt lát và quá trình dán tiêu bản lên lam kính (lames de verre), cùng các phản ứng hóa chất nhuộm làm mất tính đồng nhất hình học ba chiều và gây biến dạng méo mó cục bộ trên từng lát cắt.

Để khôi phục tính nhất quán không gian và đối chiếu thông tin vi mô (post-mortem) với giải phẫu thể tích vĩ mô (in vivo), việc đăng ký ảnh đàn hồi 3D (recalage élastique 3D / non-linear registration) là bắt buộc. Thuật toán biến dạng tự do FFD (Free-Form Deformation) dựa trên lưới điểm kiểm soát B-spline được sử dụng để mô hình hóa các biến dạng phi tuyến phức tạp này. Mặc dù vậy, FFD có độ phức tạp thuật toán rất cao, thời gian xử lý kéo dài và nhạy cảm với các thiết lập tham số.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án:

  • Phân tích và nắm vững hạ tầng phần mềm xử lý ảnh hiện có của nhóm nghiên cứu bioPICSEL (Biomedical Processing of Images Computer Science and Engineering Laboratory) thuộc Phòng thí nghiệm Bệnh Thoái hóa Thần kinh (LMN - MIRCen).
  • Xây dựng quy trình đánh giá định lượng tự động độ chính xác của giải thuật đăng ký biến dạng FFD thông qua chỉ số chồng lắp cấu trúc giải phẫu DICE.
  • Tiến hành các chuỗi thử nghiệm tối ưu hóa tham số cho giải thuật FFD, bao gồm: mức độ giảm tần số lấy mẫu dữ liệu (sous-échantillonnage), kích thước/độ phân giải lưới điểm kiểm soát B-spline, vị trí đặt khung lưới và tổ hợp các kênh màu sắc (R, V, B) từ dữ liệu ảnh chụp cắt lớp.
  • Đề xuất cấu hình tham số tối ưu nhằm cân bằng giữa thời gian tính toán và độ chính xác hình học trên các cấu trúc não bộ có kích thước khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Thể tích ảnh 3D não chuột kết hợp giữa ảnh chụp macro (photographie) các lát cắt khi cắt lạnh, ảnh cộng hưởng từ (IRM), bản đồ giải phẫu chuẩn (Atlas) và bộ dữ liệu phân vùng chuẩn (segmentation manuelle) do chuyên gia sinh học thực hiện thủ công trong nhiều tuần.
  • Phạm vi: Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa tham số thuật toán FFD 3D trên môi trường công cụ AIMS tại phòng thí nghiệm bioPICSEL thuộc MIRCen/CEA Fontenay-aux-Roses, phối hợp hướng dẫn chuyên môn từ Đại học La Rochelle (Université de La Rochelle).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết xử lý ảnh y sinh chuyên sâu:

  • Biến dạng mô học và cơ sinh học: Phân tích sự co rút toàn cục 3D và biến dạng trượt/uốn cục bộ của các lát cắt mô mềm não bộ động vật trong quy trình cryo-sectioning.
  • Kỹ thuật đăng ký ảnh 3D đa phương thức: Phân tách quá trình nắn chỉnh ảnh thành hai cấp độ:
    1. Đăng ký tuyến tính / afin: Ước lượng các biến đổi tịnh tiến, quay, co giãn toàn thể tích não nhằm đưa hai không gian ảnh về vị trí sơ bộ.
    2. Đăng ký đàn hồi phi tuyến FFD (Free-Form Deformation): Mô hình hóa trường chuyển vị phi tuyến cục bộ thông qua mạng lưới điểm kiểm soát 3D đều, nội suy bằng hàm B-spline bậc ba, đảm bảo tính liên tục và trơn của trường biến dạng.
  • Tiêu chí đánh giá định lượng DICE (Dice Similarity Coefficient): Chỉ số đo lường mức độ chồng lắp không gian giữa vùng cấu trúc phân vùng tự động sau khi đăng ký ($A$) và vùng phân vùng chuẩn từ chuyên gia ($B$), được xác định theo công thức: $$\text{DICE}(A, B) = \frac{2 |A \cap B|}{|A| + |B|}$$

Nguồn dữ liệu thực nghiệm

  • Dữ liệu thể tích IRM / Atlas: Thể tích cộng hưởng từ 3D của não chuột mô hình và bản đồ nhãn giải phẫu (Atlas) tương ứng.
  • Dữ liệu ảnh chụp macro (Photographie) / Segmentation manuelle: Tập hợp ảnh chụp bề mặt khối mô đông lạnh trong quá trình cắt lát (giữ được sự liên kết hình học liên tục hơn ảnh mô học tiêu bản), đi kèm tập dữ liệu phân vùng nhãn thủ công 3D (ground truth) phân định rõ 7 cấu trúc giải phẫu mục tiêu (toàn bộ não, các cấu trúc lớn như striatum, đồi hải mã/hippocampe, và các cấu trúc mảnh/nhỏ như thể chai/corps calleux).

Thiết kế và triển khai quy trình đăng ký ảnh

Quá trình xử lý và đánh giá thực nghiệm được tự động hóa thông qua việc kết nối chuỗi lệnh trong bộ công cụ phần mềm AIMS (AIMS command-line tools) do nhóm nghiên cứu tích hợp:

Tên lệnh AIMS Vai trò kỹ thuật trong quy trình
AimsMiRegister Khởi tạo và căn chỉnh vị trí không gian ban đầu giữa thể tích IRM và thể tích ảnh chụp macro (Photographie) dựa trên thông tin tương hỗ (Mutual Information).
AimsBlockMatching Ước lượng trường biến dạng afin/toàn cục của não bộ thông qua thuật toán so khớp khối (Block Matching).
AimsFFD Tính toán và ước lượng trường biến dạng phi tuyến đàn hồi cục bộ bằng mô hình Free-Form Deformation dựa trên lưới kiểm soát B-spline.
AimsThreshold Trích xuất và nhị phân hóa các cấu trúc giải phẫu quan tâm từ Atlas hoặc từ tập phân vùng thủ công.
AimsFFDApply Áp dụng ma trận/trường biến dạng FFD đã tính toán lên không gian bản đồ Atlas ở độ phân giải gốc để tạo ra Atlas nắn chỉnh.
AimsROIOverlap Tính toán định lượng chỉ số chồng lấn DICE giữa từng cấu trúc trên Atlas đã nắn chỉnh và cấu trúc phân vùng chuẩn từ chuyên gia.

Quy trình tính toán thực nghiệm đa độ phân giải:

  1. Tiền xử lý và nén mẫu: Thực hiện giảm tần số lấy mẫu (downsampling) trên thể tích IRM và ảnh macro để thu được các thể tích kích thước nhỏ phục vụ ước lượng chuyển đổi nhanh.
  2. Ước lượng chuyển đổi: Chạy chuỗi lệnh AimsMiRegister $\rightarrow$ AimsBlockMatching $\rightarrow$ AimsFFD trên dữ liệu đã nén để tìm tham số trường chuyển vị tối ưu.
  3. Áp dụng và đánh giá: Dùng AimsFFDApply áp dụng biến dạng ước lượng được lên Atlas ở độ phân giải đầy đủ, sau đó dùng AimsROIOverlap đo chỉ số DICE cho từng cấu trúc giải phẫu đối chiếu với phân vùng thủ công chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 giới thiệu môi trường thực tập và làm việc tại phòng thí nghiệm LMN (thuộc nền tảng MIRCen/CEA Fontenay-aux-Roses), trong nhóm liên ngành bioPICSEL. Tác giả nêu rõ vai trò của trung tâm MIRCen trong việc xây dựng các mô hình động vật phục vụ thử nghiệm liệu pháp gen và tế bào cho các bệnh thoái hóa hệ thần kinh. Chương này xác định các giai đoạn làm việc chính: làm quen với hạ tầng phần mềm AIMS, hiểu rõ cơ chế thuật toán đăng ký phi tuyến FFD 3D, xây dựng công cụ đo lường DICE tự động, và thiết kế chuỗi thử nghiệm tối ưu hóa tham số.

Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu (État de l'art)

Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và kỹ thuật trong nghiên cứu tiền lâm sàng:

  • Các bệnh lý thần kinh mục tiêu: Alzheimer, Huntington, Parkinson và sự suy thoái tế bào nơ-ron không hồi phục.
  • Ba nhánh nghiên cứu y sinh: Nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu tiền lâm sàng (trên chuột, chuột cống, động vật linh trưởng) và nghiên cứu lâm sàng.
  • Kỹ thuật hình ảnh: So sánh ưu - nhược điểm của ảnh in vivo (IRM, TEP) và ảnh post-mortem (phóng xạ tự chụp autoradiographie, nhuộm mô học histologie). Phân tích nguyên nhân suy thoái hình học do quy trình cryostat và xử lý mô.
  • Đăng ký ảnh 3D và tiêu chuẩn đánh giá: Nguyên lý toán học của đăng ký tuyến tính (đồng dạng, afin) và phi tuyến (FFD), các hàm đo độ tương đồng ảnh và chỉ số phủ lấp DICE. Giới thiệu hệ thống phần mềm và công cụ dòng lệnh AIMS.

Chương 3: Phương pháp tối ưu hóa tham số đăng ký FFD (Optimisation des paramètres du recalage FFD)

Chương 3 trình bày thiết kế phương pháp thực nghiệm để khảo sát không gian tham số của thuật toán FFD:

  • Mô tả tập dữ liệu thử nghiệm: Cặp dữ liệu IRM/Atlas và Photographie/Segmentation manuelle với 7 vùng nhãn giải phẫu 3D (toàn bộ não và 6 cấu trúc nội vi như striatum, đồi hải mã, thể chai).
  • Thiết lập quy trình đo DICE định lượng: Sử dụng AimsThreshold, AimsFFDApply và AimsROIOverlap để đo độ chính xác sau mỗi lần ước lượng chuyển đổi.
  • Các nhóm tham số khảo sát:
    • Mức độ lấy mẫu dữ liệu ($s$): Khảo sát các hệ số thu nhỏ kích thước voxel trên 3 trục để giảm tải tính toán.
    • Độ phân giải lưới điểm kiểm soát ($G$): Số lượng điểm nút kiểm soát B-spline theo 3 chiều không gian.
    • Tổ hợp kênh màu: Đánh giá ảnh hưởng khi sử dụng các kênh đơn lẻ (R, V, B) hoặc tổ hợp tuyến tính các kênh màu từ ảnh macro.
    • Vị trí khung lưới kiểm soát: Độ lệch vị trí gốc của khung lưới B-spline so với khối thể tích giải phẫu.

Chương 4: Kết quả thực nghiệm và thảo luận (Résultat des expérimentations sur le recalage FFD et Discussion)

Chương 4 cung cấp số liệu phân tích định lượng chi tiết:

  • Tối ưu hóa lấy mẫu ($s$): Cấu hình lấy mẫu $s = (2,2,2; 4,4,3)$ được xác định là tối ưu với sai số $\Delta < 0.003$, rút ngắn thời gian tính toán xuống xấp xỉ 4 giờ mà vẫn giữ được chỉ số DICE trung bình cao nhất.
  • Ảnh hưởng của bậc tự do mô hình: Chỉ số DICE tăng tỷ lệ thuận với số bậc tự do của phép biến đổi. Phép biến đổi afin giải quyết rất tốt các cấu trúc lớn (toàn não, striatum, đồi hải mã), trong khi FFD phát huy hiệu quả vượt trội ở các cấu trúc nhỏ và hẹp. Cụ thể, cấu trúc thể chai (corps calleux) ghi nhận mức tăng chỉ số DICE lên đến 20% khi chuyển từ phép biến đổi afin sang FFD.
  • Độ phân giải lưới kiểm soát: Lưới kiểm soát mặc định $G = (10, 10, 19)$ không đạt kết quả tối ưu như giả thuyết lý thuyết; thay vào đó, cấu hình lưới $C = (5, 4, 6)$ mang lại chất lượng đăng ký tốt nhất. Kích thước lưới tác động rất nhạy lên cấu trúc nhỏ, nhưng ít ảnh hưởng đến cấu trúc lớn.
  • Tổ hợp kênh màu RGB và vị trí lưới: Việc chọn tổ hợp màu làm thay đổi rõ rệt giá trị DICE trên từng cấu trúc riêng biệt. Sự dịch chuyển vị trí gốc của lưới kiểm soát không làm biến động kết quả toàn não nhưng gây ra sự dao động lớn (variabilité importante) trên các cấu trúc quy mô nhỏ và trung bình.

Chương 5: Kết luận (Conclusion)

Tác giả tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành: làm chủ môi trường AIMS, thiết lập thành công hệ thống đánh giá tự động bằng chỉ số DICE, và tìm ra bộ tham số tối ưu cho giải thuật FFD 3D trên dữ liệu não chuột tiền lâm sàng.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp kết quả thực nghiệm định lượng

Yếu tố khảo sát Cấu hình mặc định / So sánh Cấu hình tối ưu được xác định Hiệu quả định lượng ghi nhận
Mức nén mẫu ($s$) Ảnh gốc / Mức nén tùy ý $s = (2,2,2; 4,4,3)$ Đạt sai số $\Delta < 0.003$, thời gian xử lý khoảng 4 giờ, DICE trung bình cao nhất.
Bậc tự do chuyển đổi Biến đổi afin (AimsBlockMatching) Biến đổi đàn hồi FFD (AimsFFD) Thể chai (corps calleux) tăng 20% chỉ số DICE; cấu trúc lớn (striatum, toàn não) ít biến động.
Lưới kiểm soát ($G$) $G = (10, 10, 19)$ $C = (5, 4, 6)$ Đạt độ chính xác tái tạo hình học cao hơn cấu hình lưới mặc định.
Vị trí khung lưới Vị trí cố định ban đầu Tinh chỉnh vị trí khung Gây dao động điểm DICE mạnh trên cấu trúc nhỏ/vừa, không đổi trên toàn não.

Đóng góp thực tiễn của đồ án

  • Xây dựng thành công chuỗi công cụ đánh giá khách quan, định lượng cho thuật toán FFD 3D thông qua chỉ số DICE, thay thế cho việc đánh giá cảm tính bằng mắt thường.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc tăng mật độ lưới kiểm soát B-spline lên quá cao ($10,10,19$) không đồng nghĩa với việc tăng độ chính xác đăng ký hình ảnh sinh học, và xác lập cấu hình thực nghiệm tối ưu $C = (5,4,6)$.
  • Làm rõ tính chất phân tầng hình học: biến đổi afin phù hợp cho cấu trúc toàn cục, trong khi FFD là bắt buộc đối với các biến dạng cục bộ ở các cấu trúc giải phẫu nhỏ/mảnh (như thể chai).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát thực nghiệm phụ thuộc vào dữ liệu phân vùng thủ công đơn lẻ của một chuyên gia (dù thực hiện trong nhiều tuần nhưng vẫn có thể mang tính chủ quan cục bộ).
    • Không gian tham số FFD được đánh giá trên tập dữ liệu cụ thể của não chuột đông lạnh, độ nhạy cảm của vị trí lưới kiểm soát vẫn còn cao đối với các cấu trúc giải phẫu kích thước nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tự động hóa việc căn chỉnh vị trí khung lưới điểm kiểm soát để loại bỏ sự biến thiên của điểm DICE trên các cấu trúc nhỏ.
    • Song song hóa sâu hơn thuật toán FFD trên phần cứng đa lõi/GPU để giảm thời gian xử lý 4 giờ xuống mức tối thiểu.
    • Mở rộng thử nghiệm trên các tập dữ liệu động vật lớn hơn (như linh trưởng) có cấu trúc vỏ não gấp nếp phức tạp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án mang lại giá trị học thuật và kỹ thuật thực tế cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Xử lý ảnh y tế / Kỹ thuật y sinh: Tham khảo chi tiết phương pháp luận kết nối đa phương thức hình ảnh in vivo (MRI/PET) và post-mortem (mô học, autoradiography) cùng quy trình đánh giá chỉ số DICE.
  • Kỹ sư thị giác máy tính và lập trình viên đồ họa/y tế: Nắm bắt quy trình xây dựng pipeline xử lý ảnh 3D tự động bằng các công cụ dòng lệnh chuyên dụng (AimsMiRegister, AimsBlockMatching, AimsFFD, AimsFFDApply, AimsROIOverlap).
  • Các nhóm nghiên cứu thần kinh học tiền lâm sàng: Tham khảo bộ thông số cấu hình tối ưu ($s=(2,2,2; 4,4,3)$ và lưới $C=(5,4,6)$) để áp dụng trực tiếp vào các mô hình nắn chỉnh ảnh não bộ chuột.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần phải thực hiện đăng ký ảnh phi tuyến FFD thay vì chỉ dùng phép biến đổi afin?

Phép biến đổi afin (AimsBlockMatching) chỉ giải quyết được các biến dạng toàn cục (co rút đều, xoay, tịnh tiến của toàn bộ khối não). Tuy nhiên, các biến dạng thứ cấp phát sinh do lực cắt lát mô học (cryostat) và dán tiêu bản gây ra méo mó phi tuyến cục bộ. Kết quả thực nghiệm cho thấy FFD giúp tăng tới 20% chỉ số DICE trên cấu trúc nhỏ như thể chai (corps calleux), điều mà phép biến đổi afin không thể đạt được.

2. Bộ tham số giảm tần số lấy mẫu (downsampling) tối ưu được xác định là bao nhiêu?

Cấu hình lấy mẫu tối ưu được xác lập qua thực nghiệm là $s = (2,2,2; 4,4,3)$. Cấu hình này mang lại sai số chấp nhận được ($\Delta < 0.003$), thời gian tính toán khoảng 4 giờ và đạt chỉ số DICE trung bình cao nhất trên các cấu trúc.

3. Tại sao cấu hình lưới kiểm soát mặc định $G = (10, 10, 19)$ lại không phải là cấu hình tốt nhất?

Theo lý thuyết, lưới dày hơn sẽ cho nhiều bậc tự do hơn. Tuy nhiên trong thực nghiệm thực tế, lưới $G = (10, 10, 19)$ dễ dẫn đến hiện tượng quá khớp (overfitting) hoặc mất ổn định cục bộ khi tối ưu hóa. Cấu hình lưới $C = (5, 4, 6)$ cho kết quả chính xác và ổn định hơn trên các cấu trúc giải phẫu mục tiêu.

4. Vị trí đặt khung lưới điểm kiểm soát có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đăng ký ảnh?

Vị trí đặt khung lưới hoàn toàn không làm thay đổi chỉ số DICE trên toàn bộ khối não (cấu trúc toàn cục), nhưng tạo ra sự dao động và biến thiên đáng kể (variabilité importante) về độ chính xác trên các cấu trúc giải phẫu quy mô trung bình và nhỏ.


Kết luận

Đồ án đã giải quyết bài toán tối ưu hóa tham số cho thuật toán đăng ký ảnh biến dạng đàn hồi FFD 3D trong việc đồng bộ hình ảnh cộng hưởng từ với ảnh chụp lát cắt mô não chuột tiền lâm sàng tại MIRCen/CEA. Bằng việc xây dựng quy trình đánh giá tự động dựa trên chỉ số DICE và bộ công cụ phần mềm AIMS, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của FFD đối với các cấu trúc giải phẫu nhỏ (tăng 20% DICE ở thể chai) và xác lập được cấu hình lấy mẫu $s = (2,2,2; 4,4,3)$ cùng kích thước lưới kiểm soát tối ưu $C = (5, 4, 6)$. Kết quả này cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy để nâng cao chất lượng tái tạo không gian 3D của các dữ liệu giải phẫu bệnh học trong nghiên cứu các bệnh thoái hóa thần kinh.