Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, chi phí của thiết bị vận chuyển trấu

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chi phí năng lượng của thiết bị vận chuyển trấu, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống thiết bị vận chuyển trấu hiệu quả

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu, với sản lượng lúa hàng năm lên đến hàng chục triệu tấn. Điều này đồng nghĩa với việc một lượng phế phẩm khổng lồ là vỏ trấu được tạo ra, ước tính chiếm khoảng 20% tổng sản lượng. Theo một nghiên cứu của Đoàn Ngọc Tuấn (2011) tại Đại học Lâm nghiệp, chỉ riêng năm 2010, lượng vỏ trấu thu được sau xay xát đã tương đương 8 triệu tấn. Nguồn tài nguyên này, nếu được tận dụng hiệu quả, sẽ mang lại giá trị kinh tế lớn, đặc biệt trong bối cảnh an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Trấu được sử dụng rộng rãi làm chất đốt cho các lò hơi đốt trấu, sản xuất viên nén năng lượng, vật liệu xây dựng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Tuy nhiên, để biến phế phẩm thành tài nguyên, khâu thu gom và vận chuyển đóng vai trò then chốt. Việc tối ưu năng suất và chi phí của thiết bị vận chuyển trấu không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi giá trị. Một hệ thống vận chuyển trấu được thiết kế tốt sẽ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm thiểu thất thoát nguyên liệu, tiết kiệm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường, đặc biệt là giảm thiểu tình trạng xả trấu trực tiếp xuống sông ngòi gây ô nhiễm nghiêm trọng tại các vùng sản xuất lúa trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Tầm quan trọng của trấu từ nhà máy xay xát lúa gạo

Vỏ trấu không còn là phế phẩm nông nghiệp đơn thuần. Tại các nhà máy xay xát lúa gạo, đây là nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Việc tận dụng trấu giúp tạo ra một chu trình kinh tế tuần hoàn, giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Các sản phẩm như viên nén trấu, củi trấu cung cấp nhiệt lượng cao, ổn định, là giải pháp thay thế hiệu quả cho than đá và dầu mỏ. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống vận chuyển trấu hiện đại và hiệu quả là bước đi chiến lược, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn cung, đảm bảo hoạt động sản xuất liên tục và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Các giải pháp vận chuyển vật liệu rời phổ biến

Hiện nay, có nhiều giải pháp vận chuyển vật liệu rời như trấu đang được áp dụng. Các phương pháp cơ học truyền thống bao gồm vít tải trấu, gàu tải trấubăng tải vận chuyển trấu. Các hệ thống này có ưu điểm là chi phí đầu tư ban đầu tương đối thấp. Tuy nhiên, chúng cũng bộc lộ nhiều hạn chế như gây phát tán bụi, chiếm nhiều không gian, khó vận chuyển trên địa hình phức tạp và chi phí bảo trì cao. Gần đây, phương pháp vận chuyển khí động trấu nổi lên như một giải pháp ưu việt. Hệ thống này sử dụng luồng không khí áp suất cao để vận chuyển vật liệu trong đường ống kín, khắc phục được các nhược điểm của phương pháp cơ học, mang lại hiệu suất cao và khả năng tự động hóa dây chuyền.

II. Thách thức lớn trong vận chuyển trấu và giải pháp tối ưu

Quá trình vận chuyển trấu từ nơi thu gom, chẳng hạn như từ thuyền ghe lên kho chứa tại các nhà máy, phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Phương pháp thủ công, dù đơn giản, lại tốn nhiều nhân công, năng suất thấp và không đáp ứng được nhu cầu của các cơ sở sản xuất quy mô lớn. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra rằng, các hệ thống cơ giới hiện có thường được thiết kế dựa trên kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến hiệu quả kinh tế hạn chế. Một trong những vấn đề lớn nhất là chi phí vận hành cao, chủ yếu do tiêu tốn năng lượng của các thiết bị như quạt thổi, động cơ. Thêm vào đó, trấu có chứa hàm lượng silic cao, là một loại vật liệu có tính mài mòn mạnh. Điều này làm cho các bộ phận của thiết bị vận chuyển trấu như đường ống, cánh quạt, van xả bị hao mòn nhanh chóng, đòi hỏi phải thường xuyên bảo trì thiết bị công nghiệp và thay thế, làm tăng tổng chi phí. Vấn đề giảm bụi trấu công nghiệp cũng là một ưu tiên hàng đầu. Bụi trấu không chỉ gây ô nhiễm môi trường làm việc, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, đặc biệt là trong các không gian kín. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp tối ưu, cân bằng giữa năng suất, chi phí và an toàn là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Phân tích chi phí vận hành và hao mòn thiết bị

Chi phí năng lượng và chi phí thay thế linh kiện do hao mòn là hai khoản mục lớn nhất trong tổng chi phí vận hành của một hệ thống vận chuyển trấu. Đặc tính mài mòn của trấu đòi hỏi phải sử dụng các vật liệu chống mài mòn chuyên dụng cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp, làm tăng chi phí đầu tư ban đầu. Việc tính toán không chính xác các thông số như vận tốc dòng khí có thể dẫn đến tình trạng tiêu thụ năng lượng quá mức hoặc gây mài mòn nghiêm trọng hơn. Vận tốc quá cao làm tăng ma sát, trong khi vận tốc quá thấp có thể gây tắc nghẽn đường ống, buộc hệ thống phải khởi động lại, gây tốn điện năng.

2.2. Vấn đề bụi trấu công nghiệp và an toàn lao động

Các hệ thống vận chuyển hở như băng tải vận chuyển trấu hay gàu tải thường phát tán một lượng lớn bụi mịn ra môi trường. Vấn đề giảm bụi trấu công nghiệp không chỉ là tuân thủ các quy định về môi trường mà còn là đảm bảo an toàn cho người lao động. Hệ thống vận chuyển khí động, với đường ống kín, là giải pháp hiệu quả nhất để kiểm soát bụi. Nó giúp tạo ra một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn hơn, giảm thiểu các bệnh về đường hô hấp và nguy cơ cháy nổ, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất một cách gián tiếp thông qua việc cải thiện điều kiện lao động.

III. Phương pháp vận chuyển khí động trấu Tối ưu hiệu quả

Phương pháp vận chuyển khí động trấu được xem là công nghệ tiên tiến nhất hiện nay, giải quyết được nhiều hạn chế của các hệ thống cơ học. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là sử dụng sự chênh lệch áp suất do quạt cao áp tạo ra để tạo một dòng khí có vận tốc lớn, cuốn theo và vận chuyển trấu từ điểm nạp đến điểm xả trong một hệ thống đường ống kín. Luận văn "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất và chi phí năng lượng của thiết bị vận chuyển trấu" đã khẳng định những ưu điểm vượt trội của phương pháp này: tốc độ làm việc cao, gọn nhẹ, linh hoạt trong lắp đặt và vận hành. Đặc biệt, hệ thống này có khả năng tự động hóa dây chuyền hoàn toàn, giảm sự phụ thuộc vào nhân công và cải thiện điều kiện làm việc. Hệ thống kín giúp giải quyết triệt để vấn đề giảm bụi trấu công nghiệp, đảm bảo an toàn và vệ sinh. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động hiệu quả, việc thiết kế và lựa chọn các thông số kỹ thuật phải dựa trên cơ sở tính toán khoa học, thay vì kinh nghiệm. Các yếu tố như cấu tạo quạt, đường kính ống, và vận tốc khí cần được tối ưu hóa để đạt được sự cân bằng giữa năng suất và việc tiết kiệm chi phí vận hành.

3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống vận chuyển khí động

Một hệ thống vận chuyển trấu bằng khí động điển hình bao gồm các bộ phận chính: miệng hút liệu, quạt cao áp, hệ thống đường ống dẫn, cyclon tách liệu và van xả. Quạt tạo ra một dòng khí mạnh, hút trấu từ nguồn (ví dụ: thuyền) vào đường ống. Hỗn hợp khí và trấu di chuyển với vận tốc cao đến cyclon, tại đây trấu được tách ra khỏi không khí nhờ lực ly tâm và rơi xuống, trong khi không khí sạch được thoát ra ngoài. Toàn bộ quá trình diễn ra trong một chu trình khép kín, đảm bảo không thất thoát nguyên liệu và không phát tán bụi.

3.2. So sánh ưu nhược điểm Hệ thống hút đẩy và hỗn hợp

Có ba dạng chính của hệ thống vận chuyển khí động: dạng hút, dạng đẩy và dạng hỗn hợp. Hệ thống dạng hút (sử dụng áp suất âm) phù hợp cho việc thu gom vật liệu từ nhiều điểm về một điểm, quãng đường vận chuyển ngắn. Hệ thống dạng đẩy (sử dụng áp suất dương) lại có khả năng vận chuyển vật liệu đi xa hơn và với nồng độ cao hơn. Hệ thống hỗn hợp kết hợp cả hai, như mô hình nghiên cứu tại Long Mỹ - Hậu Giang, vừa hút trấu từ thuyền vừa đẩy lên kho chứa, tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp để đạt hiệu quả tối đa.

3.3. Lựa chọn vật liệu chống mài mòn cho đường ống

Do tính chất mài mòn của trấu, việc lựa chọn vật liệu chống mài mòn là cực kỳ quan trọng để kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì thiết bị công nghiệp. Các loại thép hợp kim có độ cứng cao, gốm kỹ thuật hoặc các lớp lót polymer chịu mài mòn thường được sử dụng cho các đoạn ống cong và các vị trí chịu va đập mạnh. Việc đầu tư vào vật liệu tốt ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn bằng cách giảm tần suất dừng máy để sửa chữa và thay thế.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu suất sản xuất và tiết kiệm chi phí

Để nâng cao hiệu suất sản xuấttiết kiệm chi phí vận hành cho thiết bị vận chuyển trấu, việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu thực nghiệm được đề cập trong tài liệu gốc tập trung vào việc xác định quy luật ảnh hưởng của các yếu tố cấu tạo thiết bị đến năng suất và chi phí năng lượng. Kết quả cho thấy, các thông số của quạt ly tâm như tốc độ quay, thiết kế cánh quạt, và đường kính ống dẫn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Việc lựa chọn một vận tốc khí phù hợp là một sự đánh đổi tinh tế. Vận tốc quá thấp sẽ không đủ lực mang trấu đi, gây tắc nghẽn, trong khi vận tốc quá cao sẽ làm tăng tổn thất áp suất do ma sát, gây lãng phí năng lượng và tăng tốc độ mài mòn thiết bị. Nghiên cứu chỉ ra rằng tồn tại một khoảng giá trị tối ưu cho mỗi thông số, nơi hệ thống đạt năng suất cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất. Bên cạnh đó, việc áp dụng tự động hóa dây chuyền thông qua các cảm biến áp suất, cảm biến mức liệu và bộ điều khiển lập trình (PLC) giúp hệ thống vận hành ổn định, tự điều chỉnh theo lượng liệu thực tế, tránh hoạt động không tải và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

4.1. Tối ưu thông số quạt ly tâm Áp suất và lưu lượng

Quạt ly tâm là trái tim của hệ thống vận chuyển khí động trấu. Áp suất và lưu lượng do quạt tạo ra quyết định khả năng vận chuyển của hệ thống. Việc tính toán chính xác tổng trở lực của đường ống (bao gồm ma sát và trở lực cục bộ tại các đoạn cong) là cơ sở để lựa chọn quạt có đặc tuyến phù hợp. Sử dụng biến tần để điều khiển tốc độ quạt là một giải pháp hiệu quả để điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể so với việc chạy hết công suất liên tục.

4.2. Ảnh hưởng của đường kính ống đến chi phí năng lượng

Đường kính ống dẫn ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng khí và tổn thất áp suất. Với cùng một lưu lượng, ống có đường kính nhỏ hơn sẽ có vận tốc khí cao hơn, dẫn đến tổn thất ma sát lớn hơn và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Ngược lại, ống quá lớn sẽ làm giảm vận tốc khí xuống dưới mức cần thiết, có nguy cơ gây lắng đọng và tắc nghẽn vật liệu. Việc xác định đường kính ống tối ưu, dựa trên năng suất yêu cầu và đặc tính của trấu, là một bước quan trọng trong thiết kế để đảm bảo hiệu quả năng lượng cho toàn hệ thống.

V. Ứng dụng giải pháp vận chuyển vật liệu rời tại Long Mỹ

Nghiên cứu điển hình được thực hiện tại Công ty TNHH Long Mỹ - Hậu Giang cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá về việc áp dụng và tối ưu hóa hệ thống vận chuyển trấu. Đây là một giải pháp vận chuyển vật liệu rời điển hình cho các doanh nghiệp chế biến nông sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Hệ thống tại đây được thiết kế theo dạng hỗn hợp, kết hợp quá trình hút trấu từ thuyền dưới sông và đẩy lên kho chứa của nhà máy sản xuất viên nén. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các thông số cấu tạo và chế độ làm việc hợp lý của thiết bị để làm cơ sở cho việc cải tiến, hoàn thiện mẫu máy. Quá trình nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như tốc độ động cơ, thiết kế miệng hút, và các thông số của quạt đẩy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng. Kết quả thu được không chỉ giúp cơ sở sản xuất tại Long Mỹ nâng cao hiệu suất sản xuất mà còn cung cấp một bộ thông số tham khảo đáng tin cậy cho việc thiết kế các hệ thống tương tự, góp phần thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả nguồn phế thải nông nghiệp, cải thiện an ninh năng lượng và mang lại lợi ích cho môi trường.

5.1. Kết quả thực nghiệm Giảm chi phí và tăng năng suất

Thông qua các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố, nghiên cứu đã xác định được các giá trị tối ưu cho các thông số vận hành. Việc áp dụng các thông số này vào thực tế đã giúp hệ thống tại Long Mỹ - Hậu Giang giảm đáng kể chi phí năng lượng trên mỗi tấn trấu vận chuyển, đồng thời tăng năng suất bốc dỡ. Điều này chứng tỏ việc đầu tư vào nghiên cứu và tối ưu hóa dựa trên cơ sở khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Các kết quả này là bằng chứng thuyết phục cho việc áp dụng rộng rãi công nghệ vận chuyển khí động trấu.

5.2. Kinh nghiệm bảo trì thiết bị công nghiệp sau tối ưu

Sau khi tối ưu hóa, hệ thống vận hành ổn định hơn, giảm thiểu các sự cố tắc nghẽn và giảm tốc độ mài mòn. Tuy nhiên, công tác bảo trì thiết bị công nghiệp vẫn cần được thực hiện định kỳ. Kinh nghiệm thực tế cho thấy cần kiểm tra thường xuyên các vị trí chịu mài mòn cao như khuỷu ống, cánh quạt và van xả. Việc lập kế hoạch bảo trì dự phòng, dựa trên dữ liệu vận hành, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, tránh các sự cố dừng máy đột ngột, đảm bảo tính liên tục của dây chuyền sản xuất và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống vận chuyển trấu.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình sản xuất lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long, theo ranh giới hành chính hiện nay gồm 13 tỉnh, thành phố là: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu, Cà Mau và TP Cần Thơ. Đồng bằng sông Cửu Long là một bộ phận của châu thổ sông Mê Kông có diện tích 4. Có vị trí nằm liền kề với vùng Đông Nam Bộ, phía Bắc giáp Campuchia, phía Tây Nam là vịnh Thái Lan, phía Đông Nam là Biển Đông. Vùng đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam được hình thành từ những trầm tích phù sa và bồi dần qua những kỷ nguyên thay đổi mực nước biển; qua từng giai đoạn kéo theo sự hình thành những giồng cát dọc theo bờ biển.

Những hoạt động hỗn hợp của sông và biển đã hình thành những vạt đất phù sa phì nhiêu dọc theo đê ven sông lẫn dọc theo một số giồng cát ven biển và đất phèn trên trầm tích đầm mặn trũng thấp như vùng Đồng Tháp Mười, tứ giác Long Xuyên – Hà Tiên, tây nam sông Hậu và bán đảo Cà Mau. Năm 2008, ĐBSCL có diện tích tự nhiên hơn 4 triệu ha, diện tích đất nông nghiệp đang canh tác 2,56 triệu ha, chiếm khoảng 7,73% tổng diện tích tự nhiên và khoảng 27,2% diện tích đất nông nghiệp cả nước. Đất lâm nghiệp của vùng hiện có 336,8 ngàn ha, trong đó đất có rừng 319,1 ngàn ha. Đất chuyên dùng 234,1 ngàn ha (chiếm 15,1% tổng diện tích chuyên dùng của cả nước), đất ở 110 ngàn ha (chiếm 17,7% diện tích đất ở của cả nước).

Cơ cấu diện tích đất sử dụng của vùng ĐBSCL đến ngày 01 tháng 01 năm 2008: dùng vào sản xuất nông nghiệp 63,1%; sản xuất lâm nghiệp 8,3%; đất chuyên dùng 5,8%; đất ở 2,7%. 5 Dự kiến năm 2010, diện tích trồng cây hàng năm: 1.007 ha (chiếm 66,92 % đất nông nghiệp: 2.594 ha); diện tích trồng cây lâu năm: 452.455 ha (chiếm 62,7 % đất nông nghiệp, chiếm 93,7 % đất trồng cây hàng năm – 1.007 ha); diện tích mặt nước nuôi trồng thuỷ sản: 482.325 ha ( chiếm 16,8% đất nông nghiệp); diện tích đồng cỏ chăn nuôi: 1. Dự kiến quy họach diện tích các lọai cây trồng được thể hiện ở bảng 1.1, trong đó lúa vẫn có diện tích rất lớn: 2015: 3,5464 triệu ha, 2020: 3,4335 triệu ha; còn cây mía năm 2015 là: 79,328 nghìn ha, 2020: 80,337 nghìn ha. Dự kiến quy hoạch diện tích các loại cây trồng của ĐBSCL Đơn vị : nghìn ha Năm Cây trồng 2007 2010 2015 2020 Lúa 3683,6 3.433,5 Ngô 36,3 49,517 65,293 100,310 Mía 66,9 74,948 79,328 80,337 Lạc 13,5 3,050 27,464 32,554 Đậu tương 8,4 35,167 50,401 80,331 ĐBSCL là vùng trọng điểm sản xuất lương thực, thực phẩm lớn nhất của cả nước.

Gía trị sản xuất nông-lâm-ngư nghiệp của vùng hàng năm chiếm khoảng 38-40% tổng gía trị sản xuất nông-lâm-ngư nghiệp cả nước. Sản lượng lúa của vùng ĐBSCL chiếm trên 50% tổng sản lượng lúa và hàng năm đóng góp trên 90% sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước. Tuy nhiên, không thể nghĩ rằng vì phải giải quyết vấn đề lương thực mà ĐBSCL phải là vùng độc canh lúa, mặc dù so với cả nước, đây là vùng sản xuất lúa thuận lợi nhất, có lợi thế cạnh tranh cao nhất. 6 Cả 3 yếu tố nói trên trong điều kiện đủ nước tưới, phân bón và giống cây trồng tốt, cho phép sản xuất trồng trọt áp dụng kỹ thuật thâm canh để đạt năng suất cao; vấn đề là tính toán bố trí cơ cấu mùa vụ sao cho đạt hiệu quả quang hợp tối ưu nhất.

Đặc biệt với cây lúa và cây mía, đồng bằng sông Cửu Long tận dụng được điều kiện đất - nước - khí hậu, tranh thủ được thời điểm thị trường rất cần, mà ở nơi sản xuất khác không sản xuất được do lũ lụt. Điều kiện đất đai bằng phẳng, màu mỡ, độ phì nhiêu cao và thời tiết khí hậu ôn hoà, lượng nước mặt và nước ngầm phong phú là điều kiện thuận lợi cho vùng phát triển sản xuất nông nghiệp với các loại cây trồng hết sức phong phú bao gồm: cây lương thực (lúa, ngô, khoai lang,…); cây thực phẩm bao gồm đủ các loại rau và cây ăn củ, quả, lá, thân; cây công nghiệp ngắn ngày và các lọai cây ăn quả nhiệt đới,. Lúa trồng nhiều nhất ở các tỉnh An Giang , Kiên Giang, Long An, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Tiền Giang. Diện tích và sản lượng thu hoạch chiếm hơn 50% so với cả nước.

Bình quân lương thực đầu người gấp 2.3 lần so với lương thực trung bình cả nước. Nhưng trong đó cây lúa là cây có diện tích trồng lớn nhất, năm 2009 diện tích cả năm 3,8 triệu ha và sản lượng 20,63 triệu tấn. Do vậy nguồn cung cấp trấu phục vụ cho việc phát triển các ngành hàng khác từ chất phế thải này là rất lớn. Tình hình nghiên cứu thiết bị vận chuyển bằng khí động 1.

Phân loại Hệ thống vận chuyển khí động rất đa dạng về chủng loại và mẫu mã, nói chung tất cả chúng đều phù hợp cho việc vận chuyển các loại vật liệu dạng hạt, khô, rời. Phân loại theo cách tác động của dòng khí lên vật liệu Vận chuyển bằng phương pháp khí động: Không khí chuyển động trong ống kín theo một phương nào đó ở trạng thái dòng loãng hay dòng đặc làm hạt bị kéo theo và chuyển động dọc theo tuyến ống vận chuyển. 7 Vận chuyển bằng phương pháp thông khí: Không khí được đưa vào đều đặn từ dưới lên qua lưới, bản xốp, vải… Vật liệu bão hòa với không khí trở nên lơ lửng và linh động, nó có thể chảy theo máng nghiêng hoặc chảy ra từ lỗ tháo của boongke. Phương pháp vận chuyển này tiêu tốn không khí ít (không khí tiêu tốn chỉ cần đủ để bão hòa vật liệu).

Phân loại theo chủng loại hệ thống (hệ thống đóng và hệ thống mở) c. Phân loại theo cách bố trí quạt, máy nén (hệ thống dạng hút, hệ thống dạng đẩy và hệ thống hỗn hợp) d. Phân loại theo tính cơ động của hệ thống (hệ thống cố định và hệ thống di động) e. Phân loại theo áp suất hoạt động của hệ thống (hệ thống áp suất thấp và hệ thống áp suất cao) f.

Phân loại theo mức độ cải tiến của hệ thống (hệ thống thông thường và hệ thống cải tiến) g. Phân loại theo mức độ liên kết của hệ thống (hệ thống đơn lẻ và hệ thống phức tạp) h. Phân loại theo kiểu hoạt động của hệ thống (hệ thống hoạt động theo mẻ và hệ thống họat động liên tục) k. Phân loại theo nồng độ tương đối của hỗn hợp (hệ thống dòng đặc hệ thống dòng loãng) l.

Phân loại theo đường vận chuyển (hệ thống thổi theo đường ống và hệ thống thổi theo kênh) 1. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống vận chuyển bằng khí động a/. Các sơ đồ bố trí đường ống vận chuyển vật liệu bằng khí động Sự vận chuyển nguyên liệu có thể thực hiện theo nhiều sơ đồ khác nhau. Tuy nhiên, ta cũng có thể qui ra 4 sơ đồ chính sau đây: 8 Hình 1.2 - Sơ đồ đường ống vận chuyển vật liệu bằng phương pháp khí động Sơ đồ 1: Ống dẫn thẳng đứng.

Sơ đồ này kinh tế nhất vì lưu lượng khí nhỏ nhất và vì vậy tổn thất do ma sát giảm và ít mài mòn thiết bị. Sơ đồ 2: Ống dẫn thẳng đứng có đoạn cuối nằm ngang, người ta tăng lượng không khí lớn hơn so với sơ đồ 1 vì thế nồng độ hạt rắn giảm. Sơ đồ 3: Gồm đoạn ống nằm ngang ngắn, tiếp đến là ống thẳng đứng và cuối cùng là đoạn ống nằm ngang. Sơ đồ này cần có lượng không khí lớn và do đó nồng độ hỗn hợp giảm.

Sơ đồ 4: Ống dẫn có đường đi tùy ý. Sơ đồ này thường áp dụng cho hệ thống dài 100 - 1000m b/. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống vận chuyển bằng phương pháp khí động thông dụng Thực tế từ 4 sơ đồ bố trí đường ống vận chuyển nêu trên, căn cứ vào cách phân loại máy vận chuyển theo áp suất, người ta đã chọn lựa và thiết kế ra 3 sơ đồ máy vận chuyển chính và thông dụng trong thực tiễn: Khi đường vận chuyển ngắn và vật liệu được thu nhận từ nhiều điểm thì hợp lý là dùng phương pháp hút, nó đảm bảo thiết bị làm việc tốt, cho phép dùng những bộ phận thu nhận vật liệu cũng như các máy thổi khí đơn giản; Khi đường vận chuyển dài thì thường dùng phương pháp thổi; 9 Khi đường vận chuyển dài và vận chuyển từ nhiều điểm khác nhau đến một điểm thì người ta dùng phương pháp hỗn hợp hút thổi kết hơp. * Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống vận chuyển khí động ở áp suất thấp và trung bình 3 4 5 1 8 6 7 2 Hình 1.3 Nguyên lý vận chuyển dạng hút (dòng loãng) 1.

Vật liệu: Trấu hoặc lúa; 2. Bộ phận thu liệu (cyclon); 6. Bộ lọc và thu bụi; 8. Quạt hút đẩy - Nguyên lý hoạt động Người ta làm giảm áp suất ở cuối tuyến vận chuyển bằng cách bố trí máy hút khí ở cuối tuyến vận chuyển.

Khi máy làm việc các phần tử trong ống hút, bộ phận thu liệu: 2; 4; 5 nằm trong trạng thái chân không. Tổn thất áp suất trong hệ thống này nhỏ hơn 1 atmotphe. Vật liệu chuyển động trong hệ thống đó gọi là vận chuyển bằng phương pháp hút. Miệng hút (2) hút vật liệu cùng với không khí từ đống nguyên liệu.

Hạt vật liệu được trôi trong hệ thống ống dẫn (3) vào bộ phận thu liệu (4). Nguyên liệu được tách ra khỏi không khí lắng xuống đáy cyclon đi qua cửa van thoát liệu (6) rồi rơi xuống khu vực thu hồi nguyên liệu. không khí có lẫn bụi từ bộ phận tách của cyclon (4), theo ống dẫn (5) còn bụi và tạp chất được lắng xuống đáy cyclon và được đưa ra ngoài qua van xả (6). Không khí sạch sau 10 khi được tách bụi lại tiếp tục đi vào thiết bị tạo chân không (7) và được thổi ra ngoài nhờ quạt hút đẩy (8).

Thiết bị này thích hợp cho việc vận chuyển ở cự ly ngắn đơn giản. Độ chân không trong các thiết bị hút đạt từ 0,3 atm đến 0,4 atm và đôi khi đạt đến 0,7 atm. * Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống vận chuyển vật liệu dạng thổi  Hình 1.4 - Nguyên lý máy vận chuyển dạng thổi - Nguyên lý hoạt động Thiết bị tạo áp cung cấp một lượng không khí có áp suất cao, vận tốc cao vào trong đường ống vận chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ