Nghiên cứu thông số máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng của Trần Thị Hồng Liên

Khám phá luận văn thạc sĩ về máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng. Nghiên cứu xác định thông số làm việc tối ưu, nâng cao hiệu suất sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Kỹ thuật

2016

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về phân vi sinh và công nghệ sản xuất phân vi sinh

1.1.1. Tổng quan về phân vi sinh

1.1.1.1. Khái niệm về phân vi sinh
1.1.1.2. Ưu, nhược điểm của phân vi sinh

1.1.2. Công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên

1.1.2.1. Quá trình sản xuất phân vi sinh
1.1.2.2. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất phân vi sinh
1.1.2.3. Các dạng viên nén
1.1.2.4. Thực trạng ép phân vi sinh hiện nay

1.2. Các công trình về máy ép viên

1.2.1. Máy ép khuôn phẳng

1.2.2. Máy ép khuôn vành

1.2.3. Máy ép viên sử dụng trục vít

1.2.4. Máy ép viên trục ngang khuôn vòng con lăn

1.2.5. Máy ép viên trục đứng khuôn phẳng con lăn

1.2.6. Ý kiến thảo luận

2. CHƯƠNG 2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2.3. Dữ liệu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết

2.3.1. Nghiên cứu thực nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

2.4.1.1. Phương pháp kế thừa
2.4.1.2. Phương pháp tiếp cận
2.4.1.3. Phương pháp giải tích toán học

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

2.4.3. Vật liệu và thiết bị dụng cụ đo dùng trong thực nghiệm

2.4.4. Phương pháp đo đạc thực nghiệm

2.4.5. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm

2.4.7. Phương pháp tối ưu hóa, giải các bài toán tối ưu hóa

2.4.8. Phương pháp đo độ bền viên

3. CHƯƠNG 3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cơ sở lý thuyết của quá trình ép viên

3.2. Ưu, nhược điểm của viên ép

3.3. Một số đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật của viên

3.4. Quá trình tạo phôi kết dính và các phương pháp tạo viên

3.4.1. Cơ sở của quá trình tạo phôi kết dính

3.4.2. Các quá trình keo xảy ra khi gia nhiệt và ẩm

3.4.3. Các phương pháp tạo viên

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của viên

3.5.1. Số vòng quay của khuôn – Tốc độ của khuôn

3.5.2. Đường kính, chiều dày và lỗ khuôn

3.5.3. Khe hở trục con lăn và khuôn, góc giữa khuôn và con lăn

4. CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả tính toán thiết kế

4.1.1. Các số liệu thiết kế ban đầu

4.1.2. Mô hình và nguyên lý máy ép viên con lăn khuôn phẳng

4.1.3. Tính toán thiết kế

4.2. Kết quả chế tạo

4.3. Kết quả thực nghiệm

4.3.1. Khảo nghiệm sơ bộ đánh giá khả năng làm việc của máy

4.3.2. Nghiên cứu thực nghiệm

4.3.3. Xác định các chỉ tiêu nghiên cứu đầu ra của bài toán hộp

4.3.4. Giới hạn các thông số nghiên cứu thực nghiệm

4.3.5. Phát biểu bài toán hộp đen

4.3.6. Thực nghiệm đơn yếu tố

4.3.7. Quy hoạch thực nghiệm

4.3.8. Xác định tâm và bước biến thiên của các yếu tố

4.3.9. Xây dựng ma trận thực nghiệm

4.3.10. Kết quả quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu

4.3.11. Nghiên cứu chất lượng viên phân

4.3.12. Nghiên cứu mức tiêu thụ điện năng riêng cho quá trình ép viên

4.3.13. Xác định các thông số làm việc của máy ép viên phân

4.3.14. Bài toán tối ưu đa mục tiêu

4.3.15. Kết qủa giải bài toán tối ưu

4.3.16. Ý kiến thảo luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. Phụ lục 1: Một số hình ảnh thực hiện đề tài

2. Phụ lục 2: Kết quả thực nghiệm và xử lý số liệu

2.1. Kết quả xây dựng kế hoạch thực nghiệm

2.2. Kết quả xử lý số liệu hàm Cb

2.3. Kết quả xử lý số liệu hàm Se

3. Phụ lục 3: Kết quả giải bài toán tối ưu

3.1. Kết quả giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu cho hàm Cb

3.2. Kết quả giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu cho hàm Se

3.3. Kết quả giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiềm Năng Máy Ép Viên Phân Vi Sinh Hiệu Quả 50 60

Bài viết này tập trung vào tối ưu máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng, một giải pháp quan trọng trong sản xuất phân bón hữu cơ. Phân vi sinh, với nguồn gốc từ các sản phẩm hữu cơ như phân chuồng, thân lá cây trồng và phế phẩm nông nghiệp, đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Ưu điểm nổi bật của phân vi sinh là thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe con người và có khả năng cải tạo đất. Tuy nhiên, việc sử dụng phân vi sinh dạng bột hoặc dạng vo viên truyền thống còn nhiều hạn chế, như tốc độ tan nhanh, thất thoát dinh dưỡng và độ bền viên thấp. Do đó, việc ứng dụng máy ép viên phân vi sinh là giải pháp tối ưu để khắc phục những nhược điểm này. Máy ép viên con lăn khuôn phẳng nổi bật với khả năng tạo ra viên phân có độ bền cao, kích thước đồng đều và giải phóng dinh dưỡng từ từ, phù hợp với nhu cầu sinh trưởng của cây trồng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016), việc xác định các thông số làm việc tối ưu của máy ép viên là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh các yếu tố như tốc độ quay của khuôn, khe hở giữa con lăn và khuôn, và tỷ lệ phối trộn nguyên liệu để đạt được độ bền viên tối ưu và giảm thiểu chi phí năng lượng. Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của máy ép viên phân vi sinh.

1.1. Phân Vi Sinh Ưu Điểm Vượt Trội Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Phân vi sinh mang lại nhiều lợi ích cho nông nghiệp, bao gồm cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Vi sinh vật hữu ích trong phân vi sinh giúp phân giải chất hữu cơ, chuyển đổi các chất dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ hấp thụ cho cây. Ngoài ra, phân vi sinh còn giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và thoáng khí, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của rễ cây. Việc sử dụng phân bón vi sinh không chỉ tăng năng suất cây trồng mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

1.2. Thực Trạng Sử Dụng Máy Ép Viên Phân Vi Sinh Hiện Nay Ở Việt Nam

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng máy ép viên phân vi sinh ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Các thiết bị ép viên hiện tại thường gặp các vấn đề như năng suất thấp, chất lượng viên không đồng đều, tiêu hao năng lượng cao và khó bảo trì. Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016) chỉ ra rằng cần có những nghiên cứu chuyên sâu về các thông số làm việc của máy ép viên để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và chất lượng sản phẩm. Việc đầu tư vào công nghệ ép viên hiện đại và đào tạo kỹ thuật viên lành nghề là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất phân vi sinh ở Việt Nam.

II. Vấn Đề Cốt Lõi Hiệu Quả Ép Viên Chất Lượng Phân Bón 50 60

Trong quá trình sản xuất phân vi sinh dạng viên, hai vấn đề then chốt cần được giải quyết là hiệu quả ép viên và chất lượng phân bón. Hiệu quả ép viên bao gồm năng suất, chi phí năng lượng và độ bền của máy ép. Chất lượng phân bón được đánh giá dựa trên các yếu tố như hàm lượng dinh dưỡng, độ bền viên và khả năng giải phóng dinh dưỡng. Để tối ưu máy ép viên, cần có sự cân bằng giữa các yếu tố này. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016), độ ẩm của nguyên liệu, tốc độ quay của khuôn và khe hở giữa con lăn và khuôn là những thông số quan trọng ảnh hưởng đến cả hiệu quả ép viên và chất lượng phân bón. Việc điều chỉnh các thông số này một cách khoa học sẽ giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Ngoài ra, việc lựa chọn nguyên liệu phù hợp và sử dụng phụ gia kết dính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bền viên và tăng khả năng giải phóng dinh dưỡng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Bền Viên Phân Vi Sinh Sau Ép

Độ bền viên là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng phân vi sinh dạng viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền viên bao gồm độ ẩm của nguyên liệu, áp suất ép, kích thước hạt và thành phần phụ gia. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm giảm độ bền viên. Áp suất ép quá lớn có thể làm vỡ viên, trong khi áp suất ép quá nhỏ không đủ để kết dính các hạt lại với nhau. Kích thước hạt đồng đều giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa các hạt và cải thiện khả năng kết dính. Sử dụng các phụ gia kết dính như bentonite, lignin sulfonate hoặc tinh bột cũng có thể giúp tăng độ bền viên.

2.2. Tiêu Hao Năng Lượng Trong Quá Trình Ép Viên Phân Vi Sinh

Tiêu hao năng lượng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất phân vi sinh dạng viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu hao năng lượng bao gồm tốc độ quay của khuôn, áp suất ép, kích thước lỗ khuôn và độ nhớt của nguyên liệu. Tốc độ quay của khuôn quá cao có thể làm tăng ma sát và tiêu hao năng lượng. Áp suất ép quá lớn cũng có thể làm tăng tiêu hao năng lượng. Kích thước lỗ khuôn nhỏ giúp tăng áp suất ép nhưng cũng làm tăng tiêu hao năng lượng. Độ nhớt của nguyên liệu cao có thể làm tăng ma sát và tiêu hao năng lượng. Việc tối ưu hóa các thông số này sẽ giúp giảm thiểu chi phí năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

III. Cách Tối Ưu Quy Trình Thông Số Máy Ép Viên Hiệu Quả 50 60

Để tối ưu máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng, cần tập trung vào quy trình ép viên và các thông số vận hành máy. Quy trình ép viên bao gồm các bước chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, ép viên, sấy khô và đóng gói. Các thông số vận hành máy bao gồm tốc độ quay của khuôn, khe hở giữa con lăn và khuôn, áp suất ép và lưu lượng nguyên liệu. Theo nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016), việc điều chỉnh các thông số này một cách khoa học sẽ giúp tăng năng suất, giảm chi phí năng lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc bảo trì máy ép thường xuyên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả hoạt động và kéo dài tuổi thọ của máy. Việc kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn định kỳ sẽ giúp tránh các sự cố và đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra liên tục.

3.1. Điều Chỉnh Tốc Độ Khuôn Ép Để Tăng Năng Suất Độ Bền Viên

Tốc độ quay của khuôn là một trong những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến năng suất và độ bền viên. Tốc độ quay quá cao có thể làm giảm thời gian ép và làm giảm độ bền viên. Tốc độ quay quá thấp có thể làm giảm năng suất. Theo nghiên cứu, tốc độ quay tối ưu phụ thuộc vào loại nguyên liệu, kích thước lỗ khuôn và áp suất ép. Việc điều chỉnh tốc độ quay một cách chính xác sẽ giúp đạt được sự cân bằng giữa năng suất và độ bền viên.

3.2. Tối Ưu Khe Hở Con Lăn Khuôn Bí Quyết Ép Viên Hoàn Hảo

Khe hở giữa con lăn và khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất ép và độ bền viên. Khe hở quá lớn có thể làm giảm áp suất ép và làm giảm độ bền viên. Khe hở quá nhỏ có thể làm tăng ma sát và tiêu hao năng lượng. Khe hở tối ưu phụ thuộc vào loại nguyên liệu, kích thước lỗ khuôn và tốc độ quay của khuôn. Việc điều chỉnh khe hở một cách chính xác sẽ giúp đạt được áp suất ép tối ưu và cải thiện độ bền viên.

3.3. Lựa Chọn Nguyên Liệu Phụ Gia Ép Viên Phù Hợp

Việc lựa chọn nguyên liệu và phụ gia phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả ép viên và chất lượng phân bón. Nguyên liệu cần đảm bảo độ ẩm thích hợp, kích thước hạt đồng đều và hàm lượng dinh dưỡng cao. Phụ gia kết dính giúp tăng độ bền viên và cải thiện khả năng giải phóng dinh dưỡng. Các loại phụ gia thường được sử dụng bao gồm bentonite, lignin sulfonate và tinh bột. Việc lựa chọn nguyên liệu và phụ gia phù hợp sẽ giúp giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Vận Hành Bảo Trì Máy Ép Viên 50 60

Việc vận hành và bảo trì máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động và kéo dài tuổi thọ của máy. Vận hành máy đúng quy trình giúp tránh các sự cố và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bảo trì máy thường xuyên giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn, tránh các hư hỏng nghiêm trọng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cần kiểm tra và bôi trơn các bộ phận chuyển động định kỳ, thay thế các bộ phận hao mòn và vệ sinh máy sạch sẽ sau mỗi ca làm việc. Việc đào tạo kỹ thuật viên lành nghề cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo máy được vận hành và bảo trì đúng cách.

4.1. Quy Trình Vận Hành Máy Ép Viên An Toàn Hiệu Quả

Quy trình vận hành máy ép viên cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn lao động và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trước khi vận hành máy, cần kiểm tra kỹ các bộ phận, đảm bảo máy ở trạng thái hoạt động tốt. Trong quá trình vận hành, cần theo dõi các thông số vận hành, điều chỉnh khi cần thiết và xử lý kịp thời các sự cố. Sau khi vận hành, cần vệ sinh máy sạch sẽ và kiểm tra lại các bộ phận.

4.2. Bảo Trì Định Kỳ Kéo Dài Tuổi Thọ Máy Ép Viên Phân Vi Sinh

Bảo trì định kỳ là yếu tố quan trọng để kéo dài tuổi thọ máy ép viên. Cần kiểm tra và bôi trơn các bộ phận chuyển động định kỳ, thay thế các bộ phận hao mòn (như con lăn, khuôn) và vệ sinh máy sạch sẽ sau mỗi ca làm việc. Việc bảo trì đúng cách giúp tránh các sự cố, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

4.3. Khắc Phục Các Sự Cố Thường Gặp Của Máy Ép Viên

Trong quá trình vận hành, máy ép viên có thể gặp một số sự cố như tắc nghẽn, viên không đạt độ bền, tiêu hao năng lượng cao. Cần xác định nguyên nhân gây ra sự cố và có biện pháp khắc phục kịp thời. Các biện pháp khắc phục có thể bao gồm điều chỉnh thông số vận hành, thay thế bộ phận hao mòn và vệ sinh máy.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Triển Vọng 50 60

Các nghiên cứu về tối ưu máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng đã mang lại những kết quả tích cực. Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Liên (2016) đã xác định được các thông số làm việc tối ưu cho máy ép viên, giúp tăng năng suất, giảm chi phí năng lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các kết quả này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất phân vi sinh, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ ép viên tiên tiến hơn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất phân vi sinh.

5.1. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Về Thông Số Ép Viên Tối Ưu

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng độ ẩm của nguyên liệu, tốc độ quay của khuôn và khe hở giữa con lăn và khuôn là những thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả ép viên và chất lượng sản phẩm. Việc điều chỉnh các thông số này một cách khoa học sẽ giúp đạt được năng suất cao, chi phí năng lượng thấp và độ bền viên tốt.

5.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Sản Xuất Phân Vi Sinh Quy Mô Lớn

Các kết quả nghiên cứu về tối ưu máy ép viên có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất phân vi sinh quy mô lớn. Việc áp dụng các thông số vận hành tối ưu giúp tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần nâng cao tính cạnh tranh của các nhà máy sản xuất phân vi sinh trên thị trường.

5.3. Triển Vọng Phát Triển Của Công Nghệ Ép Viên Phân Vi Sinh

Công nghệ ép viên phân vi sinh có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ ép viên tiên tiến hơn, sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm thiểu tác động đến môi trường sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Nâng Cao Hiệu Quả Sản Xuất 50 60

Tóm lại, việc tối ưu máy ép viên phân vi sinh con lăn khuôn phẳng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cần tập trung vào quy trình ép viên, các thông số vận hành máy, việc lựa chọn nguyên liệu và phụ gia, và việc vận hành và bảo trì máy đúng cách. Các nghiên cứu về tối ưu máy ép viên đã mang lại những kết quả tích cực, có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất phân vi sinh. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ ép viên tiên tiến hơn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất phân vi sinh. Kiến nghị cần tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý để thúc đẩy việc ứng dụng các công nghệ ép viên tiên tiến vào thực tế sản xuất.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Tối Ưu Máy Ép Viên Hiệu Quả

Các giải pháp tối ưu máy ép viên bao gồm điều chỉnh thông số vận hành, lựa chọn nguyên liệu và phụ gia phù hợp, bảo trì máy thường xuyên và áp dụng các công nghệ ép viên tiên tiến.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Công Nghệ Ép Viên

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm phát triển các công nghệ ép viên sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

6.3. Kiến Nghị Để Phát Triển Ngành Sản Xuất Phân Vi Sinh Bền Vững

Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý để thúc đẩy việc ứng dụng các công nghệ ép viên tiên tiến vào thực tế sản xuất và phát triển ngành sản xuất phân vi sinh bền vững.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về phân vi sinh và công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1. Tổng quan về phân vi sinh 1. Khái niệm về phân bón vi sinh: - Phân bón là thức ăn do con người bổ sung cho cây trồng.

Trong phân bón chứa nhiều chất dinh dưỡng cho cây như: đạm (N), lân (P), kali (K) và các nguyên tố vi lượng. - Phân bón vi sinh là sản phẩm chứa các vi sinh vật sống tồn tại dưới dạng tế bào sinh dưỡng hay bào tử, các vi sinh vật này đã qua tuyển chọn có mật độ phù hợp thích nghi với môi trường sống. Phân vi sinh không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, động thực vật, môi trường sinh thái và chất lượng nông sản.1: Một số sản phẩm phân vi sinh trên thị trường 1. Ưu, nhược điểm của phân vi sinh * Ưu điểm: - Tăng năng suất cây trồng lên rất nhiều.

download by : skknchat@gmail.com 5 - Ít gây nhiễm độc hóa chất trong các loại nông sản thực phẩm so với sử dụng phân bón hóa học. - Góp phần quan trọng trong việc cải tạo đất, đáp ứng cho một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững, xanh sạch và an toàn. - Giá thành phù hợp với sản xuất nông nghiệp. - Có thể sản xuất được tại địa phương và giải quyết được việc làm cho một số lao động, ngoài ra cũng giảm được một phần chi phí ngoại tệ nhập khẩu phân hóa học.

* Nhược điểm: - Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón được sử dụng chủ yếu để bón lót với liều lượng thích hợp. - Việc bón phân thường ở dạng thủ công và lộ thiên tạo sự phản cảm về mỹ quan và phát tán mùi hôi. - Điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1.Quá trình sản xuất phân vi sinh: Quá trình sản xuất phân vi sinh thực chất là quá trình biến đổi sinh hóa các nguyên liệu dưới tác động của vi sinh vật trong điều kiện hiếm khí.

Kết quả của quá trình này là nguyên liệu ban đầu được chuyển hóa thành mùn hữu cơ vi sinh. Phân vi sinh là hỗn hợp than bùn đã qua xử lý và các chế phẩm vi sinh hay thành phần vô cơ khác. Công nghệ sản xuất phân vi sinh không phức tạp, nó bao gồm hai quá trình chủ yếu là quá trình sinh học và cơ học. Các quá trình cơ học trong sản xuất phân vi sinh gồm có nghiền, sàng phân loại và định lượng tạo hỗn hợp, tạo viên.

Trong quá trình sản xuất, để sản phẩm đạt yêu cầu về thành phần dinh dưỡng cho cây, giá thành thấp cần download by : skknchat@gmail.com 6 phải cơ giới hóa, tự động hóa và lựa chọn chế phẩm vi sinh vật tốt dùng ủ phân. Than bùn và các phế thải chăn nuôi được ủ lên men trong vòng từ 6-8 ngày, nghiền mịn, sàng phân loại rồi phối trộn thêm N, P, K; các thành phần vi lượng, trung lượng. Hỗn hợp này được chuyển qua máy ép viên để tạo viên có dạng hình trụ. Sản phẩm được sấy khô rồi đóng bao, với trọng lượng từ (20 – 50) kg.

Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất phân vi sinh Than bùn, khử mùi Phơi khô Ủ lên men phân giải Nghiền Bổ sung vi sinh vật chỉ định, vi Phối trộn thành phẩm lượng sản xuất Ép viên (vo viên) Sấy khô Đóng bao Hình 1. Sơ đồ quy trình sản xuất phân vi sinh. download by : skknchat@gmail.com 7 Các công đoạn của quy trình sản xuất phân vi sinh: Công đoạn 1: Từ than bùn, phế liệu hữu cơ thực vật là các thành phần chính trong nguyên liệu sản xuất phân vi sinh được xử lý sơ bộ như phơi, khử mùi (bằng chế phẩm vi sinh vật) nhằm khử bớt bitum (có trong than bùn), phân loại bỏ đá, thủy tinh, nhựa (có trong bùn cặn) và làm cho các nguyên liệu có độ mịn tương ứng, phù hợp cho trộn và ủ phân. Than bùn để sản xuất phân vi sinh Công đoạn 2: Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi.

Trong quá trình ủ, hoạt động của các loài vi sinh làm phân huỷ các chất có hại và khoáng hoá các chất hữu cơ tạo thành chất dinh dưỡng cho cây. Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi download by : skknchat@gmail.com 8 Công đoạn 3: Nghiền hỗn hợp để sản phẩm đạt độ mịn Hình 1. Máy nghiền phân vi sinh Công đoạn 4: Bổ sung vi lượng, phối trộn nguyên liệu thành phẩm Hình1. Máy trộn phân vi sinh Công đoạn 5: Tùy vào mục đích sử dụng của sản phẩm bón cho từng loại cây trồng mà phân được vo viên hay sử dụng dạng bột.

Máy vo viên phân vi sinh download by : skknchat@gmail.com 9 Công đoạn 6: Sấy phân vi sinh trong thùng quay Hình 1. Máy sấy phân vi sinh Công đoạn 7: Định lượng với trọng lượng từ 50 kg và đóng gói thành phẩm Hình 1. Thiết bị đóng gói 1. Các dạng viên nén - Viên nén được sản xuất từ phế phẩm nông nghiệp và thực phẩm như trấu, rơm, lõi ngô, bã sắn, vỏ cà phê, bã mía… download by : skknchat@gmail.com 10 - Viên nén được sản xuất từ phụ phế phẩm của ngành chế biến gỗ và lâm nghiệp như mùn cưa, dăm gỗ, gỗ cành… - Viên nén được sản xuất từ rác thải khó phân hủy.

Các loại viên nén sản xuất từ nguyên liệu khác nhau Dựa vào hình dạng và kích thước, viên nén có nhiều hình dạng khác nhau, đường kính từ (4 - 25)mm. Dạng bánh Dạng viên Dạng thanh Hình 1. Các loại hình dạng của viên nén download by : skknchat@gmail. Thực trạng ép phân vi sinh hiện nay Hiện nay có một số máy ép viên phân vi sinh đã được nghiên cứu.

Mặc dù, những nghiên cứu đã thu được kết quả bước đầu, nhưng chúng chưa đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt các kết quả nghiên cứu chưa được phổ biến và áp dụng rộng rãi trong sản xuất, nghiên cứu và sản xuất ở nước ta vẫn chưa được gắn kết chặt chẽ là những nguyên nhân làm giảm ý nghĩa khoa học, thực tiễn của các đề tài nghiên cứu. Ở máy ép viên kiểu cối (khuôn) vòng - con lăn [11], khi hỗn hợp ép có độ dính cao, hỗn hợp bị trượt nhiều trên bề mặt con lăn ép, nên tạo nên lực ép nhỏ. Vì vậy trong công nghệ sản xuất phân bón vi sinh dạng viên ít sử dụng nguyên lý ép viên kiểu cối vòng - con lăn. Việc thay thế con lăn bằng cánh gạt đã khắc phục cơ bản hiện tượng trượt hỗn hợp trên bề mặt tạo lực ép viên.

Nhược điểm này làm viên phân bón có độ bền và kích thước viên không đồng đều, làm ảnh hưởng đến chất lượng viên phân và không thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng cũng như yêu cầu kỹ thuật nông học. Do đặc điểm kết cấu, nên không thể bố trí dao cắt viên theo yêu cầu kích thước. Hỗn hợp phân bón vi sinh có độ ẩm lớn làm lực liên kết giữa các phần tử trong cho hỗn hợp phân trong vùng nén ép nhỏ hơn lực ma sát giữa lỗ khuôn và bề mặt viên trong lỗ khuôn. Máy ép viên kiểu khuôn vòng cánh quay [10] có cấu tạo đơn giản, lực ép thấp đòi hỏi bán kính cong của cánh quay phải chính xác nên yêu cầu công nghệ chế tạo cao.

download by : skknchat@gmail.com 12 Với máy ép kiểu lô ép ngoài thì viên phân bị ba via khi khuôn mòn, hay máy ép kiểu cối chày thì việc nâng cao năng suất vẫn còn nhiều hạn chế. Từ những vấn đề còn tồn tại trên, việc nghiên cứu máy ép viên kiểu con lăn khuôn phẳng vừa khắc phục những nhược điểm trên vừa có năng suất cao đáp ứng nhu cầu sử dụng phân bón dạng viên hiện nay. Các công trình về máy ép viên 1. Máy ép khuôn phẳng: Máy ép khuôn phẳng được thiết kế khoảng đầu thế kỉ 20 để sản xuất thức ăn cho gia súc.

Kích thước của máy ép khuôn phẳng nói chung khá nhỏ gọn so với máy ép khuôn vành nhờ kết cấu điều khiển đơn giản. Vì vậy thiết kế máy ép khuôn phẳng được sử dụng nhiều hơn cho các loại máy ép viên nhỏ. Bộ phận làm việc của máy ép khuôn phẳng gồm 2 thành phần chính: khuôn và con lăn. Khi máy làm việc luôn có chuyển động tương đối giữa khuôn và con lăn ( khuôn quay thì con lăn cố định, hoặc khuôn cố định thì con lăn quay).

Vật liệu ép (được cấp từ trên xuống qua phễu nạp liệu) sẽ được nén một cách tự nhiên thành dạng viên ép hình trụ thông qua các lỗ trên khuôn. * Ưu điểm: + Kết cấu đơn giản, dễ sử dụng, vận hành. + Kích thước nhỏ gọn, khối lượng nhỏ nên không chiếm nhiều diện tích và dễ dàng di chuyển cũng như lau chùi, bảo dưỡng. * Nhược điểm + Con lăn nhanh bị mòn trong quá trình làm việc.

+ Chất lượng sản phẩm không đồng đều. download by : skknchat@gmail.12: Máy ép khuôn phẳng 1. Máy ép khuôn vành Là một trong hai kiểu thiết kế phổ biến của máy ép viên , thiết kế máy ép khuôn vành bắt đầu phát triển những năm 1950. Khác với máy ép khuôn phẳng, máy ép khuôn vành luôn được sử dụng để sản xuất viên hàng loạt lớn hoặc hàng khối.

Máy ép khuôn vành không phổ biến như máy ép khuôn phẳng vì giá cao và kết cấu phức tạp, nhưng nó có lợi thế vượt trội so với máy ép khuôn phẳng trong sản xuất viên hàng loạt lớn. Bộ phận làm việc của máy ép khuôn vành bao gồm khuôn ép hình vành khăn được đặt thẳng đứng và con lăn được đặt phía trong của mặt khuôn. Nói cách khác các con lăn là một phần của khuôn. Khi làm việc khuôn quay, các con lăn được cố định sẽ chuyển động theo nhờ ma sat giữa các bề mặt tiếp xúc.

Một ống nạp liệu được sử dụng để cấp vật liệu ép từ bộ phận trộn vào cửa khuôn. Hầu hết các loại máy ép viên khuôn vành chỉ có 2 con lăn, tuy nhiên cũng có 1 vài máy có thể thiết kế 3 hoặc 4 con lăn. + Hao mòn sinh ra khi làm việc ít hơn so với máy ép khuôn phẳng. + Lực ép phân bố đều trên bề mặt làm việc nên đảm bảo chất lượng viên ép đồng đều.

+ Chất lượng viên ép tốt hơn. download by : skknchat@gmail.com 14 * Nhược điểm:. + Kết cấu phức tạp so với máy ép khuôn phẳng. Không thích hợp với dạng sản xuất nhỏ, đơn lẻ.

+ Giá thành cao. + Cồng kềnh, khối lượng lớn, tính di động.13: Máy ép viên khuôn vành 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ