Tối ưu máy băm thảm mục làm phân bón Sâm Ngọc Linh - Luận văn của Trần Tiến Anh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu xác định một số thông số hợp lý của máy băm thảm mục làm phân bón sâm ngọc linh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2014

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Phạm vi nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu

5. Nội dung nghiên cứu

5.1. Nghiên cứu lý thuyết

5.1.1. -Xây dựng mô hình tính toán lực tác dụng lên các phần tử của dao cắt trong quá trình băm thảm mục

5.1.2. - Lập công thức tính toán lực cắt trong quá trình băm, năng suất và chi phí năng lượng riêng trong quá trình băm thảm mục.

5.1.3. - Xác định chi phí năng lượng riêng, khảo sát các thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng để làm cơ sở tính toán các thông số hợp lý của máy băm.

5.2. Nghiên cứu thực nghiệm

5.2.1. -Xác định một số tính chất vật lý của thảm mục trước khi mang vào băm.

5.2.2. -Xác định một số tính chất cơ học của thảm mục để phục vụ cho việc tính toán quá trình băm.

5.2.3. - Xác định năng suất và chi phí năng lương riêng để làm cơ sở tính toán các thông số hợp lý của máy băm.

6. Phương pháp nghiên cứu

6.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

6.1.1. - Dựa vào lý thuyết cắt gọt gỗ và lý thuyết tính toán máy gia công chế biến gỗ để thiết lập công thức tính lực tác dụng lên dao cắt

6.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

6.2.1. - Thực nghiệm để xác định hàm mục tiêu, trên cơ sở đó thiết lập được tương quan giữa hàm mục tiêu với tham số ảnh hưởng.

6.2.2. - Sử dụng phương pháp giải bài toán tối ưu để tìm ra thông số hợp lý của máy băm.

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về rừng tự nhiên nơi trồng sâm ngọc linh ở tỉnh Kon Tum

1.1.1. Điều kiê ̣n tự nhiên

1.1.2. Rừng và tài nguyên rừng

1.2. Tổng quan về tình hình công nghệ trồng sâm Ngọc Linh tại tỉnh Kon Tum

1.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu về phát triển sâm Ngọc Linh

1.3.1. Các công trình nghiên cứu về thành phần hóa học, hàm lượng các hoạt chất và tác dụng của củ sâm Ngọc Linh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tối Ưu Máy Băm Thảm Mục Sâm Ngọc Linh

Sâm Ngọc Linh, báu vật của núi rừng Việt Nam, từ lâu đã được biết đến với những công dụng tuyệt vời cho sức khỏe. Để khai thác tối đa tiềm năng của loại sâm quý này, việc sử dụng phân bón từ thảm mục Sâm Ngọc Linh đang ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, để có được nguồn phân bón hữu cơ Sâm Ngọc Linh chất lượng, việc tối ưu máy băm thảm mục đóng vai trò then chốt. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh liên quan đến vấn đề này, từ đó giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và ứng dụng hiệu quả vào thực tế sản xuất. Theo nghiên cứu của Trần Tiến Anh (2014), việc sử dụng thảm mục để bón cho Sâm Ngọc Linh giúp cây sinh trưởng và phát triển tốt hơn, củ lớn và nhiều hạt hơn. Do đó, việc sản xuất phân bón từ thảm mục là vô cùng cần thiết để đảm bảo nguồn dinh dưỡng cho cây sâm. Tuy nhiên, khối lượng thảm mục tự nhiên lại hạn chế, đòi hỏi cần có giải pháp để tăng cường sản xuất, và máy băm thảm mục chính là chìa khóa cho vấn đề này. Việc tối ưu hóa máy băm sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng phân bón.

1.1. Tầm quan trọng của thảm mục đối với Sâm Ngọc Linh

Thảm mục là lớp vật chất hữu cơ bao gồm cành cây, lá rụng, cỏ khô, và các loại thực vật khác đã phân hủy một phần. Trong môi trường tự nhiên, Sâm Ngọc Linh sinh trưởng và phát triển nhờ nguồn dinh dưỡng từ lớp thảm mục này. Thảm mục cung cấp các khoáng chất vi lượng, chất hữu cơ, và các vi sinh vật có lợi cho sự phát triển của rễ sâm. Việc sử dụng thảm mục rừng Sâm Ngọc Linh làm phân bón giúp cây sâm hấp thụ dinh dưỡng một cách tự nhiên, từ đó tăng cường sức đề kháng và cho năng suất cao. Theo tài liệu gốc, đặc điểm của Sâm Ngọc Linh là sinh trưởng trên lớp thảm mục trong rừng tự nhiên, do vậy phân bón cho Sâm phải là thảm mục từ rừng tự nhiên.

1.2. Vai trò của máy băm thảm mục trong sản xuất phân bón

Máy băm thảm mục có vai trò quan trọng trong việc chế biến thảm mục thành phân bón hữu cơ Sâm Ngọc Linh. Máy băm giúp giảm kích thước của thảm mục, tăng diện tích tiếp xúc với vi sinh vật, từ đó đẩy nhanh quá trình phân hủy. Ngoài ra, việc băm nhỏ thảm mục cũng giúp cho việc trộn đều với các thành phần khác như phân chuồng, tro bếp, hoặc các loại phụ phẩm nông nghiệp khác, tạo ra hỗn hợp phân bón cân đối và giàu dinh dưỡng. Việc tối ưu hóa máy băm sẽ giúp nâng cao hiệu quả băm, giảm thiểu chi phí năng lượng và đảm bảo chất lượng phân bón đầu ra. Các nghiên cứu hiện tại về máy băm thảm mục chưa được quan tâm nhiều, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, tối ưu các thông số kỹ thuật của máy băm thảm mục làm phân bón cho cây sâm.

II. Thách Thức Trong Băm Thảm Mục Làm Phân Bón Sâm Ngọc Linh

Mặc dù việc sử dụng máy băm thảm mục mang lại nhiều lợi ích, nhưng quá trình này cũng đặt ra không ít thách thức. Thứ nhất, thảm mục thường chứa nhiều tạp chất như đá, sỏi, và các vật cứng khác, có thể gây hư hỏng cho máy băm. Thứ hai, độ ẩm của thảm mục có thể biến đổi theo mùa, ảnh hưởng đến hiệu quả băm. Thảm mục quá khô có thể tạo ra nhiều bụi, gây ô nhiễm môi trường, trong khi thảm mục quá ướt có thể làm tắc nghẽn máy. Thứ ba, việc lựa chọn loại máy băm phù hợp với điều kiện địa hình và quy mô sản xuất cũng là một vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Theo các công trình nghiên cứu về máy băm, mỗi loại máy sẽ phù hợp với từng loại nguyên liệu nhất định. Việc thay đổi nguyên liệu đầu vào sẽ làm thay đổi năng suất, chất lượng và chi phí năng lượng.

2.1. Các loại tạp chất trong thảm mục và giải pháp khắc phục

Để giải quyết vấn đề tạp chất trong thảm mục, cần thực hiện quy trình sàng lọc và loại bỏ tạp chất trước khi đưa vào máy băm. Có thể sử dụng các loại sàng rung hoặc băng tải để loại bỏ đá, sỏi, và các vật cứng khác. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ và bảo trì máy băm cũng rất quan trọng, giúp phát hiện và sửa chữa kịp thời các hư hỏng do tạp chất gây ra. Cần trang bị các thiết bị bảo hộ lao động cho người vận hành máy để đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.

2.2. Ảnh hưởng của độ ẩm thảm mục đến hiệu quả băm

Để đảm bảo hiệu quả băm, cần kiểm soát độ ẩm của thảm mục trước khi đưa vào máy. Nếu thảm mục quá khô, có thể phun sương để tăng độ ẩm. Nếu thảm mục quá ướt, cần phơi khô hoặc sử dụng các thiết bị sấy để giảm độ ẩm. Ngoài ra, có thể điều chỉnh tốc độ và khe hở của máy băm để phù hợp với độ ẩm của thảm mục. Việc lựa chọn loại máy băm có khả năng xử lý thảm mục có độ ẩm cao cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.3. Lựa chọn máy băm phù hợp với quy mô và địa hình

Việc lựa chọn loại máy băm thảm mục phù hợp với quy mô sản xuất và điều kiện địa hình là rất quan trọng. Đối với quy mô sản xuất nhỏ, có thể sử dụng các loại máy băm mini hoặc máy băm cầm tay. Đối với quy mô sản xuất lớn, cần sử dụng các loại máy băm công nghiệp có công suất lớn và khả năng hoạt động liên tục. Đối với địa hình đồi núi, cần lựa chọn các loại máy băm có khả năng di chuyển linh hoạt và dễ dàng vận hành.

III. Cách Tối Ưu Hiệu Quả Máy Băm Thảm Mục Sâm Ngọc Linh

Để tối ưu hóa máy băm thảm mục nhằm sản xuất phân bón Sâm Ngọc Linh hiệu quả, cần chú trọng đến các yếu tố sau: Thứ nhất, lựa chọn dao băm phù hợp với loại thảm mục cần băm. Thứ hai, điều chỉnh tốc độ và khe hở của máy băm để đảm bảo hiệu quả băm tối ưu. Thứ ba, thực hiện bảo trì định kỳ để đảm bảo máy hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Thứ tư, áp dụng các biện pháp an toàn lao động để đảm bảo an toàn cho người vận hành máy.

3.1. Lựa chọn dao băm phù hợp với loại thảm mục

Việc lựa chọn dao băm phù hợp với loại thảm mục cần băm là rất quan trọng. Đối với thảm mục có nhiều cành cây, cần sử dụng các loại dao băm có khả năng cắt gỗ tốt. Đối với thảm mục có nhiều lá cây và cỏ, cần sử dụng các loại dao băm có khả năng cắt mềm tốt. Ngoài ra, cần chú ý đến chất liệu và độ sắc bén của dao băm để đảm bảo hiệu quả băm và kéo dài tuổi thọ dao.

3.2. Điều chỉnh tốc độ và khe hở của máy băm

Việc điều chỉnh tốc độ và khe hở của máy băm là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả băm tối ưu. Tốc độ băm quá chậm có thể làm giảm năng suất, trong khi tốc độ băm quá nhanh có thể gây tắc nghẽn máy. Khe hở quá lớn có thể làm cho thảm mục không được băm nhỏ, trong khi khe hở quá nhỏ có thể làm tăng tiêu hao năng lượng. Cần điều chỉnh tốc độ và khe hở sao cho phù hợp với loại thảm mục cần băm và công suất của máy.

3.3. Bảo trì định kỳ máy băm thảm mục

Việc bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo máy hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Cần kiểm tra và thay thế các bộ phận bị mòn, bôi trơn các bộ phận chuyển động, và làm sạch máy sau mỗi lần sử dụng. Ngoài ra, cần chú ý đến việc bảo quản dao băm, mài sắc dao khi cần thiết, và thay thế dao khi bị hư hỏng.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thông Số Hợp Lý Máy Băm Thảm Mục

Nghiên cứu của Trần Tiến Anh (2014) đã đi sâu vào xác định các thông số hợp lý của máy băm thảm mục làm phân bón Sâm Ngọc Linh, nhằm tăng năng suất và giảm chi phí năng lượng riêng. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát các thông số của máy băm như lực tác dụng lên dao băm, các thông số của dao băm ảnh hưởng đến lực cắt, năng suất và tiêu hao năng lượng khi băm. Đối tượng nghiên cứu là cành lá, thảm mục sau khi thu gom cho vào máy băm.

4.1. Mô hình tính toán lực tác dụng lên dao băm

Nghiên cứu đã xây dựng mô hình tính toán lực tác dụng lên các phần tử của dao cắt trong quá trình băm thảm mục. Mô hình này dựa trên lý thuyết cắt gọt gỗ và lý thuyết tính toán máy gia công chế biến gỗ. Công thức tính toán lực cắt trong quá trình băm, năng suất và chi phí năng lượng riêng trong quá trình băm thảm mục cũng được thiết lập.

4.2. Kết quả thực nghiệm và thông số tối ưu

Nghiên cứu thực nghiệm đã xác định năng suất và chi phí năng lượng riêng trong quá trình băm thảm mục. Từ kết quả đó, các thông số hợp lý của máy băm được xác định. Ví dụ, góc cắt dao băm, tốc độ quay của dao, và kích thước dao băm là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả băm. Các thông số này cần được điều chỉnh phù hợp để đạt được năng suất cao và chi phí năng lượng thấp.

V. Lợi Ích Của Phân Bón Thảm Mục Sâm Ngọc Linh và Cách Sử Dụng

Việc sử dụng phân bón từ thảm mục mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển của Sâm Ngọc Linh. Phân bón thảm mục cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây, cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ ẩm, và tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có lợi phát triển. Việc sử dụng phân bón đúng cách sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng Sâm Ngọc Linh.

5.1. Thành phần dinh dưỡng trong phân bón thảm mục

Phân bón từ thảm mục chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của cây Sâm Ngọc Linh, bao gồm: Đa lượng (Nitrogen, Phosphorus, Potassium), Trung lượng (Calcium, Magnesium, Sulfur) và Vi lượng (Iron, Manganese, Zinc, Copper, Boron, Molybdenum). Các chất dinh dưỡng này tồn tại ở dạng hữu cơ, giúp cây hấp thụ một cách từ từ và hiệu quả.

5.2. Hướng dẫn sử dụng phân bón thảm mục hiệu quả

Để sử dụng phân bón từ thảm mục hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Bón đúng thời điểm (vào đầu mùa mưa và cuối mùa khô), Bón đúng liều lượng (theo hướng dẫn của chuyên gia), Bón đúng cách (rải đều xung quanh gốc cây hoặc trộn vào đất), và Kết hợp với các loại phân bón khác (phân chuồng, phân xanh) để tạo ra hỗn hợp phân bón cân đối.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tối Ưu Máy Băm Thảm Mục

Việc tối ưu máy băm thảm mục đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất phân bón Sâm Ngọc Linh hiệu quả. Bằng cách lựa chọn máy phù hợp, điều chỉnh thông số kỹ thuật, và thực hiện bảo trì định kỳ, chúng ta có thể nâng cao năng suất, giảm chi phí, và đảm bảo chất lượng phân bón đầu ra. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về máy băm thảm mục để phát triển các công nghệ mới, giúp sản xuất phân bón một cách bền vững và thân thiện với môi trường. Đồng thời, khuyến khích sử dụng phân bón từ thảm mục để bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển ngành trồng Sâm Ngọc Linh.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về máy băm thảm mục

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về máy băm thảm mục có thể tập trung vào: Phát triển các loại máy băm có khả năng tự động điều chỉnh thông số theo độ ẩm và thành phần của thảm mục, Nghiên cứu sử dụng các vật liệu mới để chế tạo dao băm, giúp tăng độ bền và giảm mài mòn, Phát triển các hệ thống thu gom và xử lý bụi trong quá trình băm, và Nghiên cứu sử dụng năng lượng tái tạo (điện mặt trời, gió) để vận hành máy băm.

6.2. Chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất phân bón hữu cơ

Để khuyến khích sản xuất và sử dụng phân bón từ thảm mục, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm: Cung cấp vốn vay ưu đãi cho các doanh nghiệp sản xuất máy băm thảm mục, Hỗ trợ kỹ thuật cho người trồng Sâm Ngọc Linh về quy trình sản xuất và sử dụng phân bón hữu cơ, Xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng cho phân bón từ thảm mục, và Tuyên truyền về lợi ích của việc sử dụng phân bón hữu cơ đối với sức khỏe con người và môi trường.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về rừng tự nhiên nơi trồng sâm ngọc linh ở tỉnh Kon Tum Sâm ngọc linh là sảm phẩm đặc hữu của vùng núi ngọc linh, nguồn gốc loài sâm này được phát hiện ở vùng núi ngọc linh, hiện nay tỉnh Kon Tum đã qui hoạch 170.000 ha rừng tự nhiên để phụ vụ cho bảo tồn và phát triển loại sâm này. Điều kiê ̣n tự nhiên Vi ̣trí điạ lý: Kon Tum là tỉnh miề n núi vùng cao, biên giới, nằ m ở phía bắ c Tây Nguyên trong toa ̣ đô ̣ điạ lý từ 107020'15" đế n 108032'30" kinh đô ̣ đông và từ 13055'10" đế n 15027'15" vi ̃ đô ̣ bắ c. Kon Tum có diêṇ tích tự nhiên 9.676,5 km2, chiế m 3,1% diêṇ tích toàn quố c, phía bắ c giáp tỉnh Quảng Nam (chiề u dài ranh giới 142 km); phía nam giáp tỉnh Gia Lai (203 km), phía đông giáp Quảng Ngaĩ (74 km), phía tây giáp hai nước Lào và Campuchia (có chung đường biên giới dài 280,7 km).

Điạ hin ̉ h Kon Tum nằ m ở phía tây daỹ Trường Sơn, điạ ̀ h: phầ n lớn tin hiǹ h thấ p dầ n từ bắ c xuố ng nam và từ đông sang tây. Điạ hình của tỉnh Kon Tum khá đa da ̣ng: đồ i núi, cao nguyên và vùng trũng xen kẽ nhau. Trong đó: 1) Điạ hình đồ i, núi: chiế m khoảng 2/5 diê ̣n tích toàn tỉnh, bao gồ m những đồ i núi liề n dải có đô ̣ dố c 150 trở lên. Các núi ở Kon Tum do cấ u ta ̣o bởi đá biế n chấ t cổ nên có da ̣ng khố i như khố i Ngo ̣c Linh (có đỉnh Ngo ̣c Linh cao 2.598 m) - nơi bắ t nguồ n của nhiề u con sông chảy về Quảng Nam, Đà Nẵng như sông Thu Bồ n và sông Vu Gia; chảy về Quảng Ngaĩ như sông Trà Khúc.

Điạ hình núi cao liề n dải phân bố chủ yế u ở phía bắ c - tây bắ c cha ̣y sang phiá đông tỉnh Kon Tum. Ngoài ra, Kon Tum còn có mô ̣t số ngo ̣n núi download by : skknchat@gmail.com 6 như: ngo ̣n Bon San (1.939 m); ngo ̣n Ngo ̣c Kring (2. Mă ̣t điạ hình bi ̣ phân cắ t hiể m trở, ta ̣o thành các thung lũng hep, ̣ khe, suố i. Điạ hình đồ i tâ ̣p trung chủ yế u ở huyê ̣n Sa Thầ y có da ̣ng nghiêng về phía tây và thấ p dầ n về phía tây nam, xen giữa vùng đồ i là daỹ núi Chưmomray.

2) Điạ hình thung lũng: nằ m do ̣c theo sông Pô Kô đi về phía nam của tin̉ h, có da ̣ng lòng máng thấ p dầ n về phía nam, theo thung lũng có những đồ i lươ ̣n sóng như Đăk Uy, Đăk Hà và có nhiề u chỗ bề mă ̣t bằ ng phẳ ng như vùng thành phố Kon Tum. Thung lũng Sa Thầ y đươ ̣c hình thành giữa các daỹ núi kéo dài về phía đông cha ̣y do ̣c biên giới Viê ̣t Nam - Campuchia. 3) Điạ hình cao nguyên: tỉnh Kon Tum có cao nguyên Konplong nằ m giữa daỹ An Khê và daỹ Ngo ̣c Linh có đô ̣ cao 1.300 m, đây là cao nguyên nhỏ, cha ̣y theo hướng tây bắ c - đông nam. Khí hâ ̣u: Kon Tum thuô ̣c vùng khí hâ ̣u nhiêṭ đới gió mùa cao nguyên.

Nhiêṭ đô ̣ trung bình trong năm dao đô ̣ng trong khoảng 22 - 230C, biên đô ̣ nhiêṭ đô ̣ dao đô ̣ng trong ngày 8 - 90C. Kon Tum có 2 mùa rõ rê ̣t: mùa mưa chủ yế u bắ t đầ u từ tháng 4 đế n tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đế n tháng 3 năm sau. Hàng năm, lươ ̣ng mưa trung biǹ h khoảng 2.121 mm, lươ ̣ng mưa năm cao nhấ t 2.260 mm, năm thấ p nhấ t 1.234 mm, tháng có lươ ̣ng mưa cao nhấ t là tháng 8. Mùa khô, gió chủ yế u theo hướng đông bắ c; mùa mưa, gió chủ yế u theo hướng tây nam.

Đô ̣ ẩ m trung bình hàng năm dao đô ̣ng trong khoảng 78 - 87%. Đô ̣ ẩ m không khí tháng cao nhấ t là tháng 8 - 9 (khoảng 90%), tháng thấ p nhấ t là tháng 3 (khoảng 66%). Rừng và tài nguyên rừng 1) Rừng: đế n năm 2008, diêṇ tích đấ t lâm nghiêp̣ của Kon Tum là 660.341 ha, chiế m 68,14% diêṇ tích tự nhiên. Kon Tum có các kiể u rừng chiń h sau: download by : skknchat@gmail.com 7 - Rừng lá kim nhiê ̣t đới hỗn hơ ̣p cây và lá rô ̣ng: đây là kiể u rừng điể n hiǹ h của rừng tỉnh Kon Tum, phân bố chủ yế u trên đô ̣ cao 500 m, có ở hầ u hế t huyê ̣n, thi ̣trong tỉnh.

- Rừng lá rộng nhiêṭ đới: có hầ u hế t trong tỉnh và thường phân bố ở ven sông. - Rừng thưa khô cây ho ̣ dầ u (rừng khô ̣p): phân bố chủ yế u ở huyê ̣n Ngo ̣c Hồ i, huyê ̣n Đăk Glei (do ̣c theo biên giới Viêṭ Nam, Lào, Campuchia). 2) Tài nguyên rừng: - Thực vâ ̣t: theo kế t quả điề u tra bước đầ u, tỉnh Kon Tum có khoảng hơn 300 loài, thuô ̣c hơn 180 chi và 75 ho ̣ thực vâ ̣t có hoa. Cây ha ̣t trầ n có 12 loài, 5 chi, 4 ho ̣; cây ha ̣t kín có 305 loài, 175 chi, 71 ho ̣; cây mô ̣t lá mầ m có 20 loài, 19 chi, 6 ho ̣; cây 2 lá có mầ m 285 loài, 156 chi, 65 ho ̣.

Trong đó, các ho ̣ nhiề u nhấ t là ho ̣ đâ ̣u, ho ̣ dầ u, ho ̣ long naõ , ho ̣ thầ u dầ u, ho ̣ trinh nữ, ho ̣ đào lô ̣n hô ̣t, ho ̣ xoan và ho ̣ trám. Nhìn chung, thảm thực vâ ̣t ở Kon Tum đa da ̣ng, thể hiêṇ nhiề u loa ̣i rừng khác nhau trong nề n cảnh chung của đới rừng nhiệt đới gió mùa, có 3 đai cao, thấ p khác nhau: 600 m trở xuố ng, 600 - 1. Hiê ̣n nay, nổ i trô ̣i nhấ t vẫn là rừng râ ̣m, trong rừng râ ̣m có quầ n hơ ̣p chủ đa ̣o là thông hai lá, dẻ, re, pơmu, đỗ quyên, chua,.800 m chủ yế u là thông ba lá, chua, dẻ, re, kháo, chec,. ̣ Nhắ c đế n nguồ n lơ ̣i rừng ở Kon Tum phải kể đế n vùng núi Ngo ̣c Linh với những cây dươ ̣c liệu quý như sâm Ngo ̣c Linh, đẳ ng sâm, hà thủ ô và quế.

Trong những năm gầ n đây, diê ̣n tić h rừng của Kon Tum bi ̣ thu he ̣p do chiế n tranh, khai thác gỗ lâ ̣u và các sản phẩ m khác của rừng. Nhưng nhìn chung, Kon Tum vẫn là tin ̉ h có ̣ nhiề u rừng gỗ quý và có giá tri kinh tế cao. download by : skknchat@gmail. Tổng quan về tình hình công nghệ trồng sâm Ngọc Linh tại tỉnh Kon Tum Sơ đồ công nghệ nhân giống, trồng và chăm sóc cho sâm ngọc linh được dự án thực hiện như sau: Hạt sâm Xủ lý hạt Thúc Gieo hạt đó Chăm sóc cây sau khi thu giống ( ủ, xát mầm nẩy mầm vào giống trong vườn hoạch vỏ, phân loại) khay hoặc bầu ươm (nhà lưới) Thu hái quả Cây sâm phát Chăm bón cây sâm Mang cây sâm chín để triển ra hoa kết (bón phân, tưới nước giống đi trồng lấy hạt quả phũng trừ sâu bệnh) trong vườn sâm Thảm mục Băm và nghiền Xử lý bằng nhiệt Phân bón cho cành khô lá nhỏ cành cây lá ẩm cho hoai mục sâm Ngọc Linh rụng trong rừng rụng - Thuyết minh sơ đồ công nghệ Hạt giống sâm Ngọc Linh sau khi thu hoạch được ủ cho chín đều, sau đó xát vỏ, rửa sạch và phân loại hạt chắc, hạt lép, sau đó hong phơi trong râm mát để khô nước.

Để cho hạt nẩy mầm tốt cần có biện pháp thúc mầm là ủ hạt vào trong cát có độ ẩm 40-50%, tỷ lệ một phần hạt 2 phần cát, nhiệt độ môi trường ủ hạt 18-200C, sau khi hạt nẩy mầm ta gieo hạt trong khay hoặc túi bầu hoặc gieo trên luống trong vườn ươm. Cây sâm non được chăm bón trong nhà lưới với điều kiện chăm sóc theo đúng quy trình và yêu cầu kỹ thuật nghiêm nghặt), sau khi cây giống đạt yêu cầu thì đem đi trồng trong vường sâm đã được chuẩn bị sẵn. Sau 3 năm trồng, chăm bón theo đúng quy trình, cây Sâm cho ra hoa kết quả ( năm thứ 3 sau khi trồng, bình quân một cây sâm cho 5-7 hạt/cây và cứ như thế năm sau cây sâm lại cho ra nhiều hạt hơn, chất lượng tốt hơn năm trước). Sau 6 tháng ra hoa kết quả ta thu hái quả, mang đi xử lý, download by : skknchat@gmail.com 9 sau đó mang đi thúc mầm để cho hạt Sâm cho nảy mầm, sau đó lại gieo hạt sâm đã nẩy mầm trong vườn ươm để tạo ra cây giống, khi cây giống đạt tiêu chuẩn mang đi trồng.

Như vậy, quy trình tạo giống, trồng chăm sóc, thu hái hạt giống là vòng tuần hoàn khép kín. Sau mỗi chu kỳ số lượng hạt giống tăng lên, diện tích trồng được tăng lên, như vậy sau một năm/1 chu kỳ thì diện tích vườn Sâm tăng lên theo cấp số nhân và đáp ứng được yêu cầu mở rộng vườn Sâm. - Khâu cho hạt nảy mầm (ươm mầm) Để cho hạt sâm nẩy mầm tốt nhất, tỷ lệ cao nhất thì hạt phải được xử lý bằng nhiệt độ và độ ẩm ở trong mội trường đặc biệt và với thời gian thích hợp nhất để tạo ra điều kiện cho hạt nảy mầm thích hợp và tốt nhất - Khâu gieo ươm tạo cây con Hạt sau khi nảy mầm được gieo vào trong khay hoặc trong túi bầu dinh dưỡng, khay hoặc túi bầu này được xếp thành luống trong nhà lưới ( nhà lưới được thiết kế có hệ thống điều khiển nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm không khí). - Khâu chăm sóc cây giống Cây giống trước khi mang đi trồng phải đạt yêu cầu nhất định, do vậy cần phải chăm sóc ở trong nhà lưới để cây giống phát triển đạt yêu cầu kỹ thuật, việc chăm sóc chủ yếu là tưới nước, bón phân và che sáng hợp lý, sau khi cây giống đạt yêu cầu nhất định thì mang đi trồng.

- Khâu trồng Sâm Vườn Sâm được xử lý tối ưu về ánh sáng, đào và dọn sạch rể cây, cây bụi, đá sỏi, tạo luống và hướng luống, lớp thảm mục trước khi trồng phải được xử lý, cải tạo để tạo điều kiện tốt nhất cho cây Sâm phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ