Tổng quan nghiên cứu

Dầu khí giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế toàn cầu, đóng góp khoảng 20% đến 30% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong nhiều năm qua. Tại bồn trũng Cửu Long, mỏ dầu khí X – Y nằm cách bờ biển Vũng Tàu khoảng 160 km về hướng Đông, sở hữu diện tích hợp đồng phát triển là 115,81 km2 với độ sâu mực nước biển dao động từ 64,9 m tại giàn Y đến 68,1 m tại giàn X. Toàn bộ chất lưu khai thác từ 15 giếng ngầm được thu gom và vận chuyển qua mạng lưới đường ống đáy biển về tàu xử lý và chứa xuất dầu FPSO có công suất xử lý 18.000 thùng dầu/ngày và 27.000 thùng chất lỏng/ngày.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là mỏ X – Y hiện đã bước vào giai đoạn suy thoái tự nhiên sau thời gian dài khai thác liên tục. Năng lượng áp suất vỉa sụt giảm nghiêm trọng khiến các giếng không còn khả năng tự phun, trong khi độ ngập nước (BS&W) tăng vọt lên mức 85% đến 90%. Bên cạnh đó, tổng lưu lượng khí nén phục vụ bơm ép nhân tạo (Gaslift) từ tàu FPSO bị giới hạn ở mức 4,4 triệu bộ khối khí/ngày (MMSCF/d) cho cụm mỏ, không đủ để đáp ứng nhu cầu bơm ép tự do cho toàn bộ các giếng.

Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng mô hình mô phỏng nhiệt thủy lực tích hợp mạng lưới 15 giếng khai thác trên phần mềm chuyên dụng, tiến hành khớp dữ liệu thực tế và thiết lập thuật toán phân bổ lưu lượng khí gaslift tối ưu trong điều kiện giới hạn nguồn khí nén. Đồng thời, nghiên cứu phân tích tính khả thi của giải pháp vận hành đồng thời khí nâng kết hợp bơm điện chìm (ESP) nhằm giảm tải cơ học cho thiết bị dưới giếng. Kết quả ứng dụng giúp gia tăng sản lượng toàn mỏ thêm khoảng 500 thùng dầu/ngày, nâng cao hiệu quả kinh tế mà không phát sinh thêm chi phí đầu tư giàn nén mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết thủy lực dòng chảy và cơ học vỉa tiên tiến trong ngành kỹ thuật dầu khí:

  1. Mối quan hệ hiệu suất dòng vào (Inflow Performance Relationship - IPR): Đánh giá năng lực cấp dòng của tầng chứa dựa trên định luật Darcy cho dòng chảy đơn pha ổn định và giả ổn định. Đối với dòng chảy đa pha dưới áp suất điểm bọt khí, mô hình thực nghiệm Vogel (1968) và phương pháp Fetkovich (1973) được tích hợp để mô tả sự biến thiên của chỉ số khai thác (PI) theo áp suất đáy giếng.
  2. Mối quan hệ hiệu suất ống khai thác (Tubing Performance Relationship - TPR): Mô tả sự suy giảm áp suất dọc theo chuỗi ống tubing bằng phương trình cơ bản của nhiệt động học dòng chảy đa pha. Độ ma sát của chất lưu được tính toán qua hệ số ma sát Fanning, chuẩn số Reynolds và tương quan số học Chen (1979) cho chế độ dòng chảy rối khi Reynolds vượt ngưỡng 2.100.
  3. Phương pháp phân tích điểm nút (Nodal Analysis): Xác định điểm cân bằng áp suất và lưu lượng vận hành tối ưu tại đáy giếng và đầu giếng thông qua phương trình tổng độ sụt áp hệ thống từ vỉa qua bộ hoàn thiện, ống nâng đến bình tách bề mặt.
  4. Lý thuyết khai thác nhân tạo kết hợp: Cơ chế giảm tỷ trọng cột chất lưu của phương pháp khí nâng liên tục (Continuous Gas Lift) kết hợp với năng lực trợ lực áp suất của bơm điện ly tâm chìm đa tầng (ESP 100 cấp).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu toàn diện gồm 15 giếng khai thác thực tế thuộc hai giàn đầu giếng WHP X (8 giếng) và WHP Y (10 giếng, trong đó có 6 giếng vận hành bơm ESP). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn phần định hướng (purposive complete enumeration), thu thập 100% dữ liệu kỹ thuật từ toàn bộ các giếng đang hoạt động trên cụm mỏ X – Y nhằm đảm bảo tính bao quát của mạng lưới khai thác bề mặt.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích nhiệt thủy lực trên phần mềm PIPESIM của Schlumberger kết hợp Prosper là do khả năng xử lý chính xác động lực học dòng đa pha phức tạp, tích hợp thuật toán phân bổ tối ưu hóa khí nâng (Gas Lift Optimization - GLO) và mô phỏng mạng lưới ống ngầm có tính đến truyền nhiệt môi trường biển.

Dữ liệu đầu vào thu thập từ ngày 04/09/2023 đến ngày 18/12/2023, bao gồm: thông số vỉa (áp suất ban đầu 3.201 psia, nhiệt độ đáy giếng 215,6 độ F), dữ liệu khảo sát giếng định kỳ (well test), hệ số hàm lượng nước, áp suất đầu giếng, nhiệt độ miệng giếng và kích thước van tiết lưu (choke).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích và tính toán mô phỏng trên mô hình số đã mang lại bốn phát hiện khoa học và kỹ thuật quan trọng:

  • Độ chính xác khớp mô hình đạt mức cao: Sau khi hiệu chỉnh hệ số giữ lỏng (liquid holdup) và hệ số xả qua choke (discharge coefficient Cd), sai số áp suất và nhiệt độ giữa mô hình mô phỏng và dữ liệu đo thực tế tại 15 đầu giếng giảm xuống dưới 3,0%, khẳng định độ tin cậy của mô hình số.
  • Tăng sản lượng dầu đáng kể: Khi áp dụng thuật toán tối ưu hóa phân bổ lại nguồn khí nén có giới hạn ở mức cơ sở 4,4 MMSCF/d, tổng sản lượng khai thác toàn mỏ tăng thêm khoảng 500 thùng dầu/ngày so với phương pháp phân bổ cố định truyền thống, tương đương mức tăng trưởng sản lượng dầu thô xấp xỉ 6,5%.
  • Nâng cao hiệu suất giếng lắp bơm điện chìm (ESP): Việc bơm ép khí gaslift đồng thời vào các giếng đang chạy bơm ESP giúp giảm tải áp suất đầu ra của bơm, hạ nhiệt độ vận hành động cơ chìm và cho phép hạ tần số hoạt động của bơm từ 5 đến 10 Hz mà vẫn duy trì lưu lượng chất lỏng thiết kế.
  • Tối ưu hóa nguồn lực khí nén theo chỉ số khai thác: Dữ liệu cho thấy các giếng có chỉ số khai thác (PI) cao và hàm lượng nước dưới 80% mang lại hiệu suất tạo dầu trên một đơn vị thể tích khí nén cao hơn 25% so với các giếng ngập nước nặng trên 90%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng sản lượng là do phương pháp phân bổ khí nâng phi tuyến tính đã điều chuyển lưu lượng khí từ các giếng kém hiệu quả sang các giếng có đường cong phản hồi khai thác dốc hơn. Khi áp suất ngược đáy giếng giảm, chênh áp giữa vỉa và đáy giếng tăng lên, thúc đẩy dòng chất lưu chảy vào thân giếng mạnh mẽ hơn.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua đồ thị đường cong hiệu suất khí nâng (Gas Lift Performance Curve) phản ánh tương quan giữa lưu lượng khí bơm ép và lưu lượng dầu khai thác, kết hợp bảng ma trận phân bổ lưu lượng chi tiết cho từng giếng từ X-1P đến Y-10P. Mô hình mạng lưới còn thể hiện biểu đồ phân bố áp suất dọc tuyến ống ngầm 2.000 m và 2.500 m kết nối về tàu FPSO.

So với các nghiên cứu của Mariana Carvalho (2016) và Nguyễn Hải An (2019) vốn chỉ tập trung vào gaslift đơn thuần cho giếng tự nhiên, kết quả của luận văn đã giải quyết triệt để bài toán tích hợp đồng thời giữa Gaslift và bơm ESP. Giải pháp này hạn chế tối đa rủi ro dừng giếng đột ngột khi bơm ESP gặp sự cố điện, duy trì dòng khai thác liên tục qua khí nâng dự phòng.

Đề xuất và khuyến nghị

Từ kết quả tính toán mô phỏng, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp công nghệ có tính khả thi cao:

  1. Thiết lập và tái phân bổ lưu lượng khí nén: Đội ngũ kỹ sư khai thác và vận hành giàn cần áp dụng ngay bảng lưu lượng phân bổ khí nâng tối ưu từ mô hình PIPESIM, duy trì tổng lượng khí cấp từ tàu FPSO ở ngưỡng 4,4 đến 8,0 MMSCF/d để bảo đảm mức tăng sản lượng ổn định 500 thùng dầu/ngày, thực hiện hoàn thành trong Quý 1/2024.
  2. Triển khai vận hành đồng thời hệ thống Gaslift và ESP: Phòng Kỹ thuật Khai thác cần điều chỉnh giảm tần số làm việc của 6 tổ hợp bơm ESP xuống dải 50 đến 55 Hz kết hợp bơm khí hỗ trợ liên tục, nhằm giảm nhiệt độ cuộn dây động cơ và kéo dài tuổi thọ thiết bị dưới giếng thêm ít nhất 20%, triển khai trong Quý 2/2024.
  3. Tích hợp hệ thống đo và giám sát tự động: Nhà điều hành mỏ phối hợp với Ban Công nghệ Thông tin lắp đặt hệ thống cảm biến đo áp suất, nhiệt độ đầu giếng và độ mở choke truyền dữ liệu thời gian thực với độ trễ dưới 5 phút, hoàn thành trong 6 tháng cuối năm 2024.
  4. Hiệu chuẩn định kỳ mô hình mạng lưới khai thác: Nhóm kỹ sư mô phỏng mỏ thực hiện cập nhật và chạy lại bài toán tối ưu trên PIPESIM với tần suất 3 tháng/lần dựa trên kết quả khảo sát giếng mới, đảm bảo tính thích ứng của hệ thống trong giai đoạn 2024–2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Kỹ sư khai thác dầu khí và chuyên viên tối ưu hóa mỏ: Nắm vững quy trình phân tích điểm nút (Nodal Analysis), phương pháp xây dựng đường cong IPR/TPR và kỹ năng sử dụng phần mềm PIPESIM để giải quyết bài toán khai thác mỏ ngập nước cao.
  2. Ban quản lý dự án và điều hành giàn khai thác biển: Sử dụng số liệu và mô hình phân bổ làm căn cứ kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí vận hành máy nén khí trên tàu FPSO, nâng cao hệ số thu hồi dầu và gia tăng doanh thu xuất khẩu dầu thô.
  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Dầu khí: Sử dụng luận văn như một tài liệu học thuật thực tế chuyên sâu về mô hình hóa nhiệt thủy lực dòng đa pha và giải thuật tối ưu hóa phi tuyến trong điều kiện ràng buộc kỹ thuật.
  4. Các công ty dịch vụ cung cấp thiết bị bơm ESP và van Gaslift: Tham khảo tương tác thủy lực giữa dòng khí nâng và bơm điện chìm để tinh chỉnh thiết kế van, lựa chọn số tầng cánh bơm phù hợp với các vỉa dầu nặng có tỷ lệ ngập nước cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mỏ X – Y phải áp dụng giải pháp kết hợp đồng thời bơm ép khí và bơm điện chìm? Khi mỏ bước vào giai đoạn ngập nước từ 85% đến 90%, tỷ trọng cột chất lưu tăng cao khiến hệ thống gaslift thông thường bị hạn chế do công suất máy nén khí FPSO chỉ đạt tối đa 18 MMSCF/d. Việc kết hợp bơm ESP và gaslift giúp giảm áp lực đầu ra cho bơm, hạ nhiệt độ động cơ và duy trì lưu lượng ổn định 500 thùng dầu/ngày kể cả khi bơm gặp sự cố.

2. Phần mềm PIPESIM đóng vai trò then chốt như thế nào trong nghiên cứu này? PIPESIM cung cấp công cụ mô phỏng nhiệt thủy lực dòng đa pha chính xác, cho phép mô hình hóa chi tiết từ đáy giếng ở độ sâu hơn 2.400 m qua hệ thống choke đến tuyến ống ngầm 2.500 m về tàu FPSO. Phần mềm tích hợp thuật toán phân bổ khí nâng (Well Optimizer) giúp tìm ra điểm làm việc tối ưu giữa các giếng khai thác.

3. Hiệu quả kinh tế của phương án phân bổ khí nâng mới được chứng minh ra sao? Phương án phân bổ mới không yêu cầu đầu tư thêm thiết bị cơ khí mà chỉ tái cấu trúc dòng khí nén 4,4 MMSCF/d sẵn có. Việc tăng thêm 500 thùng dầu/ngày mang lại nguồn doanh thu bổ sung hàng triệu USD mỗi năm cho nhà điều hành, đồng thời tiết giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng và thay thế bơm ESP dưới biển.

4. Khâu khớp dữ liệu mô phỏng gặp phải những khó khăn kỹ thuật gì? Khó khăn lớn nhất nằm ở sự biến thiên nhiệt địa tầng và tính chất dòng chảy đa pha phức tạp qua choke. Học viên đã phải hiệu chỉnh hệ số giữ lỏng, lựa chọn tương quan cơ học (Mechanistic) và tinh chỉnh hệ số xả dòng (Cd) dựa trên 2 điểm đo nhiệt độ/áp suất thực nghiệm để đưa sai số mô hình về dưới mức 3,0%.

5. Giải pháp này có thể mở rộng áp dụng cho các mỏ dầu khí khác tại Việt Nam không? Giải pháp hoàn toàn có thể nhân rộng tại các mỏ dầu thuộc bồn trũng Cửu Long và bể Nam Côn Sơn đang đối mặt với tình trạng suy giảm áp suất vỉa và ngập nước cao. Quy trình mô phỏng và thuật toán phân bổ trong luận văn là khung tham chiếu chuẩn cho các mỏ kết nối bằng tàu FPSO ngoài khơi.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng nhiệt thủy lực tích hợp cho toàn bộ mạng lưới 15 giếng khai thác mỏ X – Y trên phần mềm chuyên dụng PIPESIM.
  • Quá trình khớp dữ liệu thực tế đạt độ chính xác cao với sai số áp suất và nhiệt độ miệng giếng được kiểm soát dưới 3,0%.
  • Tối ưu hóa phân bổ nguồn khí nén cơ sở 4,4 MMSCF/d đã giúp gia tăng sản lượng toàn mỏ thêm khoảng 500 thùng dầu/ngày mà không làm tăng chi phí vận hành máy nén.
  • Giải pháp vận hành kết hợp khí nâng và bơm điện chìm (ESP) giúp giảm tải công suất, hạ tần số 5–10 Hz và kéo dài tuổi thọ thiết bị bơm chìm trong điều kiện độ ngập nước 85–90%.
  • Kế hoạch triển khai kỹ thuật cần hoàn tất hiệu chỉnh van phân bổ trong Quý 1/2024 và duy trì giám sát định kỳ 3 tháng/lần trong suốt giai đoạn 2024–2025.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ mô hình hóa lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn cho bài toán tối ưu hóa khai thác mỏ dầu suy thoái. Các kỹ sư vận hành và đơn vị điều hành mỏ nên áp dụng ngay phương pháp luận và thuật toán tối ưu này vào thực tế sản xuất nhằm tối đa hóa hệ số thu hồi dầu và nâng cao hiệu quả kinh tế mỏ.