Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại, Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ nhiều tập đoàn đa quốc gia. Tập đoàn Bosch đã đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất dây đai truyền động biến thiên vô cấp (Continuously Variable Transmission - CVT Push belt) tại Khu công nghiệp Long Thành, tỉnh Đồng Nai, lấy tên gọi là Nhà máy HcP (Ho Chi Minh Plant). Đây là một trong hai nhà máy sản xuất dòng sản phẩm kỹ thuật cao này của Bosch trên toàn cầu, bên cạnh nhà máy tại Tilburg (Hà Lan).

Để sản xuất sản phẩm dây đai truyền động CVT đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt cung cấp cho các hãng ô tô, nhà máy HcP phải vận hành hệ thống máy móc phức tạp qua nhiều công đoạn gia công liên tục. Nhằm đảm bảo máy móc hoạt động ổn định và hiệu quả, công tác bảo trì định kỳ (preventive maintenance) cũng như bảo trì khắc phục (corrective maintenance) đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ sư bảo trì, đội ngũ quản lý phụ tùng và các phòng ban liên quan. Yêu cầu đặt ra là phải cung cấp phụ tùng thay thế (spare parts) đúng thời điểm, đủ số lượng, đảm bảo tiến độ bảo dưỡng và tránh hiện tượng dừng máy (downtime) làm gián đoạn kế hoạch sản xuất, đồng thời kiểm soát chi phí tồn kho phụ tùng ở mức tối ưu. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Improving the management process to optimize spare part costs at Bosch Vietnam Co., Ltd" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá, phân tích các quy trình liên quan đến quản lý linh kiện phụ tùng tại Nhà máy HcP; từ quan sát thực tế và kiến thức chuyên môn, đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế tình trạng trễ đơn đặt hàng (purchase order late) và giảm thiểu số lượng phụ tùng bị thất lạc (spare part lost).
  2. Các nhiệm vụ nghiên cứu chi tiết:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến quản lý hàng tồn kho và phụ tùng bảo trì MRO.
    • Tổng hợp, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt hàng và quản lý phụ tùng tồn kho.
    • Xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khó khăn, vướng mắc trong công tác quản lý phụ tùng tồn kho tại nhà máy.
    • Đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình dựa trên nguồn lực hiện có nhằm giảm thiểu các tổn thất thực tế.
    • Xây dựng ứng dụng quản lý phụ tùng cơ bản trên nền tảng Visual Studio 2017 kết hợp cơ sở dữ liệu SQL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và các hoạt động quản lý phụ tùng máy móc (spare parts); quy trình đặt hàng và hoàn trả phụ tùng giữa các bên liên quan tại Công ty TNHH Bosch Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy HcP tại Long Thành, Đồng Nai, tập trung vào xưởng kỹ thuật TEF (Technical function department), khu vực làm việc của đội quản lý phụ tùng và kho vật tư LOG 105.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu và quan sát thực tế diễn ra từ ngày 10/12/2018 đến ngày 15/03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các lý thuyết học thuật về quản trị tồn kho và quản trị phụ tùng bảo dưỡng công nghiệp:

  • Khái niệm tồn kho và kiểm soát tồn kho theo Will Kenton (2018), Drury (1996), Schroeder (2000), Wild (2002) và Felea (2008), nhấn mạnh việc duy trì mức tồn kho tối ưu nhằm giảm chi phí vốn ứ đọng và đảm bảo tính sẵn sàng phục vụ sản xuất.
  • Mô hình phân loại hàng tồn kho thành 4 nhóm chính theo Okora (2018): Nguyên vật liệu thô (Raw materials), Bán thành phẩm (Works-in-progress), Thành phẩm (Finished goods) và Vật tư bảo trì, sửa chữa, vận hành (MRO goods).
  • Lý thuyết quản lý phụ tùng và phân loại phụ tùng theo Leonardo Alvarado (2007) dựa trên bản chất phụ tùng (linh kiện chuyên biệt OEM - Specific parts, linh kiện tiêu chuẩn - Standard parts, vật tư tiêu hao - Consumables and sundries) và theo mức độ tiêu thụ (Slow Movers có mức tiêu thụ bình quân dưới 3 đơn vị/năm; Fast Movers có mức tiêu thụ bình quân từ 3 đơn vị/năm trở lên).
  • Vòng đời phụ tùng qua 6 giai đoạn: (1) Thiết kế và quy chuẩn kỹ thuật; (2) Xác định nhu cầu ban đầu; (3) Mua sắm; (4) Tiếp nhận, lưu trữ và bảo quản; (5) Xuất kho và bổ sung tồn kho theo điểm đặt hàng lại (Reorder Point); (6) Thanh lý phụ tùng hư hỏng, dư thừa, lỗi thời.
  • Sự tương tác giữa hệ thống quản lý phụ tùng với các hệ thống quản trị doanh nghiệp: ERP (SAP với phân hệ PM04, quản lý lệnh mua PR/PO, cập nhật MIGO, UC4 Job), MES, SCM và hệ thống thông tin quản lý MIS (báo cáo tồn kho, phân tích ABC, báo cáo thiếu hàng, báo cáo hàng không luân chuyển IFAO).
  • Cơ sở kỹ thuật số hóa: Lý thuyết mã vạch (Barcode) theo Hemant Singh (2018) và Rakinda Qiu (2017); lý thuyết hệ quản trị cơ sở dữ liệu và ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL (gồm DDL, DML, DCL, TCL) theo Bharvi Vyas (2019).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu quy trình nội bộ từ các bộ phận TEF 4.2, LOG, Purchasing (CP/PIR-VN), số liệu báo cáo trên website công ty và tài liệu tham khảo tại thư viện Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát trực tiếp hiện trường tại xưởng sản xuất và kho lưu trữ trong đợt thực tập.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả số lượng linh kiện yêu cầu hoàn trả từ đội bảo trì (PM team); phương pháp so sánh đối chiếu giữa lượng linh kiện yêu cầu trả về và dữ liệu cập nhật trên hệ thống của LOG (dữ liệu từ 01/01/2019 đến 13/03/2019); phương pháp phân tích nguyên nhân - kết quả sử dụng biểu đồ xương cá (Fishbone diagram) để xác định nguyên nhân thất lạc linh kiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Bosch Việt Nam – Nhà máy HcP (Chapter 1: Overview of Bosch Vietnam Limited Company – HcP Plant)

Chương này giới thiệu lịch sử phát triển của Tập đoàn Robert Bosch GmbH (thành lập năm 1886 tại Stuttgart, Đức) với 4 lĩnh vực kinh doanh: Mobility Solutions, Industrial Technology, Consumer Goods, Energy and Building Technology. Cấu trúc sở hữu đặc thù gồm 92% vốn thuộc Quỹ từ thiện Robert Bosch Stiftung GmbH và phần lớn quyền biểu quyết thuộc quỹ tín thác Robert Bosch Industrietreuhand KG.

Tại Việt Nam, Bosch mở văn phòng đại diện năm 1994, thành lập công ty con năm 2008 và sáp nhập các pháp nhân thành Công ty TNHH Bosch Việt Nam từ ngày 01/07/2014 với trụ sở chính tại Nhà máy HcP (Đồng Nai). Nhà máy HcP bắt đầu lắp ráp dây đai truyền động CVT từ tháng 8/2008, mở rộng diện tích sàn lên 56.000 m2. Sản phẩm chính là CVT Push belt (đạt hơn 25 triệu sản phẩm tính đến tháng 3/2019) cấu tạo từ các thành phần Element (gồm Normal element và Full fill element) kết hợp bộ vòng đai Loop set sản xuất trên dây chuyền truyền thống hoặc dây chuyền chất lượng cao GU line (GU 9, GU 10, GU 11). Thị trường tiêu thụ chính là các nhà sản xuất linh kiện ô tô tại Nhật Bản như Jatco (Tập đoàn Nissan), cùng các hãng ô tô Toyota, Honda, Mercedes-Benz.

Bảng cơ cấu và chức năng các phòng ban chính tại Nhà máy HcP:

Tên bộ phận Ký hiệu viết tắt Chức năng nhiệm vụ chính
Ban Giám đốc Nhà máy PM Quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh; phê duyệt dự án, ban hành chính sách chất lượng.
Quản lý Chất lượng QMM Kiểm soát chất lượng quy trình, phân tích tính chất sản phẩm, đánh giá chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Quản lý Dự án PJM Kiểm soát các dự án nhà máy, đưa sản phẩm mới vào dây chuyền, quản lý ngân sách và tạo sản phẩm mẫu.
Sản xuất MFG Lập kế hoạch sản xuất, điều phối nguồn lực, vận hành sản xuất Element, Loop và lắp ráp thành phẩm Push belt.
Kỹ thuật Chức năng TEF Kỹ thuật hệ thống sản xuất (TEF1), quy trình công nghệ (TEF2), bảo trì sản xuất (TEF4), hệ thống sản xuất BPS (TEF6).
An toàn & Bảo vệ PRS Đảm bảo an toàn thông tin, an ninh trật tự, kiểm soát xuất nhập cảnh và tài sản nhà máy.
Quản lý Tiện ích FCM Vận hành bảo trì cơ sở hạ tầng, quản lý thiết bị kỹ thuật, dịch vụ tòa nhà và kiểm soát hồ sơ tài liệu.
An toàn - Sức khỏe - Môi trường HSE Giám sát an toàn lao động, vệ sinh môi trường, kiểm tra thiết bị phòng cháy chữa cháy và lập báo cáo an toàn.
Hậu cần (Logistics) LOG Hoạch định kế hoạch sản xuất (LOP1), mua nguyên vật liệu đầu vào (LOP2), điều chuyển vật tư (LOM), quản lý kho (LOW).
Nhân sự HRL Tuyển dụng, quản lý chính sách tiền lương - phúc lợi, đào tạo và phát triển nhân sự.
Kiểm soát Tài chính CTG Quản lý tài chính, hạch toán kế toán, theo dõi tuân thủ luật kế toán và thực hiện thanh toán nội địa/quốc tế.

Chương 2: Khung cơ sở lý thuyết (Chapter 2: Theoretical Framework)

Chương 2 tổng hợp các lý thuyết nền tảng về quản trị hàng tồn kho và phụ tùng phục vụ bảo trì công nghiệp. Tác giả phân tích các ngộ nhận phổ biến trong quản lý phụ tùng, khẳng định phụ tùng không phải là chi phí phát sinh ngẫu nhiên mà là yếu tố hỗ trợ duy trì tính khả dụng của thiết bị sản xuất.

Nội dung chương làm rõ phân loại trạng thái linh kiện trong hệ thống SAP và quản lý kho:

  • Phân loại phụ tùng theo trạng thái: Phụ tùng mới (ZI), Phụ tùng đã qua sửa chữa (ZN), Phụ tùng lỗi/hỏng (ZD).
  • Phân loại theo mức độ tiêu thụ: Phụ tùng hoạt động thường xuyên (Active part - có tiêu thụ trong vòng 1 năm gần nhất), Phụ tùng luân chuyển chậm (Slow moving part - không tiêu thụ trong 1 năm), Phụ tùng không luân chuyển (Non-mover part - không có phát sinh tiêu thụ trong 4 năm gần nhất theo danh mục IFAO).
  • Vai trò của công nghệ: Ứng dụng quét mã vạch (Barcode) tăng tốc độ nhập liệu gấp 5 lần so với bàn phím và giảm thiểu lỗi; vai trò của ngôn ngữ SQL trong định nghĩa dữ liệu (DDL), thao tác dữ liệu (DML), kiểm soát truy cập (DCL) và quản lý giao dịch toàn vẹn dữ liệu (TCL).

Chương 3: Quy trình quản lý linh kiện phụ tùng tại Bosch Việt Nam (Chapter 3: The Spare Parts Management Procedure at Bosch Vietnam)

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng các quy trình quản lý phụ tùng đang áp dụng tại Nhà máy HcP:

  1. Quy trình tạo mới phụ tùng (Creation of a New Spare Part): Trình tự khởi tạo dữ liệu vật tư MAZE trên hệ thống quản lý.
  2. Quy trình đặt hàng phụ tùng (Order Process): Quy trình đặt hàng định kỳ và quy trình đặt hàng cho các đợt đại tu máy móc (Overhaul) hoặc cho người sử dụng cuối (End-user).
  3. Quy trình kiểm soát phụ tùng không luân chuyển (Non-mover control): Cơ chế rà soát, tái điều chuyển lượng tồn dư sang mục đích đại tu hoặc thanh lý.
  4. Quy trình hoàn trả linh kiện mới (Process for New part return): Quy trình ghi nhận khi các kỹ thuật viên đội PM trả lại linh kiện không sử dụng về kho phụ tùng.

Phát hiện từ khảo sát thực tế (giai đoạn 01/01/2019 - 13/03/2019):

  • Phân tích nguyên nhân trả phụ tùng từ đội bảo trì PM và thực trạng thông tin phụ tùng bị thiếu sót khi đối chiếu với hệ thống của bộ phận Logistics (LOG).
  • Tình trạng thất lạc linh kiện (Quantity and Cost of parts lost) phát sinh do khâu kiểm soát nhãn mác tại khu vực trả hàng (Return area).
  • Các vi phạm quy trình thực tế: Kỹ thuật viên tự điền thông tin nhãn viết tay không chuẩn hóa hoặc hoàn toàn không dán nhãn theo đúng quy định khi mang linh kiện về khu vực lưu trữ tạm thời.
  • Biểu đồ xương cá (Fishbone diagram) chỉ ra các nhóm nguyên nhân chính gây thất lạc linh kiện gồm: con người (thiếu tuân thủ dán nhãn), phương pháp (chưa có công cụ kiểm tra tức thời trạng thái mã vật tư), môi trường và phương tiện lưu trữ.

Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp (Chapter 4: Evaluations and Recommendations)

Dựa trên những bất cập phát hiện ở Chương 3, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Cải tiến quy trình dựa trên nguồn lực sẵn có:
    • Sắp xếp, quy hoạch lại khu vực trả phụ tùng (Return area) của nhân viên quản lý phụ tùng nhằm phân tách rõ ràng các nhóm vật tư ZI, ZN, ZD.
    • Chuẩn hóa quy trình in và dán nhãn trả hàng, bắt buộc xác nhận thông tin trước khi tiếp nhận vào kho tạm thời.
  2. Xây dựng ứng dụng công nghệ hỗ trợ quản lý:
    • Phát triển ứng dụng quản lý kho phụ tùng (WH app) trên Visual Studio 2017: Gồm giao diện tra cứu phụ tùng khả dụng (Available spare parts) và giao diện thiết lập thông tin linh kiện mới (Set up new part), vận hành theo nguyên lý cập nhật tự động.
    • Phát triển ứng dụng dữ liệu lịch sử (History Data App): Giao diện theo dõi toàn bộ chu trình phụ tùng, chuẩn hóa quy trình ghi nhận trạng thái lịch sử, quy trình tạo lệnh đặt hàng và quy trình tiếp nhận hoàn trả linh kiện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu đạt được:

  • Đã hệ thống hóa toàn diện cơ cấu tổ chức quản lý và chức năng của các phòng ban tại Nhà máy Bosch HcP, chỉ rõ vị trí và mối quan hệ tương tác của bộ phận quản lý phụ tùng TEF4 với các bộ phận LOG, Purchasing, CTG, MFG và QMM.
  • Đã phân tích chi tiết thực trạng 4 quy trình nghiệp vụ cốt lõi: Quy trình tạo mới phụ tùng, Quy trình đặt hàng (định kỳ và đại tu), Quy trình kiểm soát hàng không luân chuyển (Non-mover) và Quy trình trả linh kiện mới.
  • Đã thực hiện thống kê, so sánh dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ 01/01/2019 đến 13/03/2019 về tình trạng sai lệch thông tin giữa yêu cầu trả hàng của đội PM và dữ liệu hệ thống của LOG; lượng hóa các tổn thất và nhận diện nguyên nhân gốc rễ dẫn đến thất lạc phụ tùng thông qua biểu đồ xương cá.
  • Đã thiết kế cấu trúc và giao diện hoàn chỉnh cho 2 ứng dụng quản lý chuyên biệt (WH app và History Data App) xây dựng trên Visual Studio 2017 và cơ sở dữ liệu SQL, hỗ trợ quét mã vạch và tự động hóa việc cập nhật trạng thái linh kiện (ZI, ZN, ZD).

Các đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp giải pháp sắp xếp lại hiện trường khu vực trả hàng (Return area) và quy trình dán nhãn chuẩn hóa mà không làm phát sinh chi phí đầu tư lớn cho nhà máy.
  • Đề xuất mô hình ứng dụng nội bộ hỗ trợ kết nối dữ liệu giữa kỹ thuật viên hiện trường và hệ thống quản lý dữ liệu, giúp hạn chế sai sót do ghi chép thủ công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát và quan sát thực nghiệm được thu thập trong khung thời gian giới hạn 3 tháng thực tập (từ tháng 12/2018 đến tháng 3/2019), chủ yếu tập trung tại xưởng kỹ thuật TEF, kho LOG 105 và khu vực trả hàng của đội phụ tùng tại Nhà máy HcP Đồng Nai.
  • Các ứng dụng WH app và History Data App được phát triển ở mức độ ứng dụng quản lý cơ sở trên nền tảng Visual Studio 2017, chưa được tích hợp trực tiếp theo thời gian thực (real-time API) vào hệ thống SAP ERP quy mô toàn cầu của Tập đoàn Bosch.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:

  • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu trong chu kỳ dài hơn (toàn bộ năm tài chính) để đánh giá toàn diện chu kỳ biến động của các danh mục linh kiện Slow moving và Non-mover.
  • Hoàn thiện giao diện lập trình kết nối ứng dụng với hệ thống SAP (phân hệ PM04 và module quản lý kho) nhằm đồng bộ hóa tự động dữ liệu đặt hàng PR/PO và chứng từ nhập xuất kho MIGO.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp (Industrial Management), Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Chuỗi cung ứng và Logistics có nhu cầu tìm hiểu về mô hình tổ chức và quy trình quản trị vật tư bảo dưỡng MRO tại các doanh nghiệp sản xuất FDI quy mô lớn.
  • Kỹ sư bảo trì, chuyên viên quản lý tồn kho tại các nhà máy công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất linh kiện ô tô, tham khảo cách thức nhận diện lãng phí, phân loại phụ tùng theo trạng thái (ZI, ZN, ZD) và kiểm soát hàng tồn kho không luân chuyển.
  • Các nhà nghiên cứu và sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp cần tham khảo phương pháp kết hợp giữa cải tiến quy trình hiện trường (Lean/5S/quy chuẩn nhãn mác) và số hóa dữ liệu bằng ứng dụng desktop (Visual Studio, SQL, Barcode).

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm chính được sản xuất tại Nhà máy Bosch HcP (Đồng Nai) là gì và có đặc điểm kỹ thuật ra sao? Nhà máy HcP sản xuất dây đai truyền động biến thiên vô cấp (CVT Push belt) dành cho hộp số tự động của xe ô tô. Sản phẩm có cấu tạo gồm hai thành phần chính: các miếng thép Element (gồm Normal element và Full fill element) và các vòng đai thép Loop set, được sản xuất trên các dây chuyền hiện đại như GU line (GU 9, GU 10, GU 11).

2. Các ký hiệu ZD, ZN và ZI trong quản lý phụ tùng tại Bosch HcP mang ý nghĩa gì? Các ký hiệu này đại diện cho trạng thái của linh kiện phụ tùng trong hệ thống quản lý:

  • ZI: Phụ tùng mới (New part).
  • ZN: Phụ tùng đã qua sửa chữa, phục hồi (Repaired part).
  • ZD: Phụ tùng bị lỗi, hư hỏng cần xử lý (Defected part).

3. Tiêu chí nào được sử dụng để phân loại phụ tùng luân chuyển chậm (Slow moving) và phụ tùng không luân chuyển (Non-mover)? Theo định nghĩa trong tài liệu:

  • Slow moving part: Phụ tùng không phát sinh tiêu thụ trong vòng 1 năm gần nhất (hoặc mức tiêu thụ bình quân dưới 3 đơn vị/năm theo cơ sở lý thuyết Alvarado).
  • Non-mover part: Phụ tùng không phát sinh bất kỳ tiêu thụ nào trong vòng 4 năm gần nhất, được theo dõi trên danh sách IFAO để xem xét tái sử dụng cho kế hoạch đại tu hoặc thanh lý.

4. Nguyên nhân chính dẫn đến việc thất lạc phụ tùng (parts lost) tại Nhà máy HcP được xác định là gì? Qua phân tích biểu đồ xương cá và khảo sát thực tế tại khu vực trả hàng (Return area) từ ngày 01/01 đến 13/03/2019, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khâu hoàn trả linh kiện của đội bảo trì: kỹ thuật viên tự điền thông tin nhãn viết tay không chính xác, không cập nhật được mã linh kiện trên hệ thống hoặc hoàn toàn không dán nhãn theo đúng quy trình trước khi bàn giao về kho tạm.

5. Tác giả đã đề xuất công cụ công nghệ nào để hỗ trợ kiểm soát quy trình quản lý phụ tùng? Tác giả đã thiết kế và xây dựng 2 ứng dụng trên nền tảng Visual Studio 2017 kết hợp cơ sở dữ liệu SQL và công nghệ quét mã vạch (Barcode):

  • WH app: Hỗ trợ tra cứu phụ tùng khả dụng trong kho và thiết lập thông tin linh kiện mới.
  • History Data App: Ghi nhận lịch sử trạng thái phụ tùng, chuẩn hóa quy trình tạo lệnh đặt hàng và kiểm soát việc hoàn trả linh kiện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hân đã hoàn thành việc phân tích, đánh giá thực trạng quy trình quản lý phụ tùng bảo trì tại Nhà máy HcP thuộc Công ty TNHH Bosch Việt Nam. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị tồn kho MRO với số liệu khảo sát thực tế, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu hoàn trả linh kiện dẫn đến sai lệch dữ liệu và thất lạc vật tư. Các giải pháp đề xuất bao gồm chuẩn hóa khu vực lưu trữ, chấn chỉnh quy trình dán nhãn và xây dựng 2 ứng dụng quản lý chuyên biệt trên Visual Studio 2017/SQL có tính khả thi cao, góp phần hỗ trợ tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý phụ tùng tại doanh nghiệp.