Luận văn: Chi phí năng lượng & độ nhám bề mặt khi phay - Trương Văn Dũng

Tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay. Bài viết hướng dẫn các giải pháp thực tế giúp giảm tiêu thụ, nâng cao chất lượng gia công.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2012

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tối ưu chi phí năng lượng độ nhám bề mặt phay

Trong bối cảnh ngành gia công cơ khí chính xác đang hướng tới gia công bền vững, việc tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Phay là phương pháp gia công chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 20% khối lượng gia công cắt gọt, do đó, bất kỳ cải tiến nào trong quá trình này đều mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể. Mục tiêu chính không chỉ là tạo ra sản phẩm đạt chất lượng bề mặt chi tiết yêu cầu mà còn phải giảm thiểu công suất tiêu thụ khi phay, qua đó nâng cao hiệu suất năng lượng và giảm giá thành sản phẩm. Nghiên cứu của Trương Văn Dũng (2012) trên máy phay TUM20VS đã chỉ ra rằng việc lựa chọn một chế độ cắt tối ưu có thể đồng thời cải thiện cả hai yếu tố này. Bài viết này sẽ phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các phương pháp khoa học để xác định bộ thông số cắt hợp lý, giúp các doanh nghiệp sản xuất cơ khí nâng cao năng lực cạnh tranh và vận hành hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của gia công bền vững trong ngành cơ khí

Khái niệm gia công bền vững không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ môi trường mà còn bao hàm cả hiệu quả kinh tế và xã hội. Trong ngành cơ khí, điều này thể hiện qua việc giảm tiêu thụ tài nguyên (năng lượng, vật liệu gia công, dung dịch trơn nguội) và giảm thiểu chất thải. Tối ưu hóa quá trình phay để cắt giảm công suất tiêu thụ là một bước đi chiến lược. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu. Nâng cao hiệu suất năng lượng trong từng nguyên công, như phay mặt phẳng, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của toàn ngành.

1.2. Mối quan hệ giữa chi phí năng lượng và chất lượng bề mặt

Chi phí năng lượng và chất lượng bề mặt chi tiết là hai mục tiêu thường mâu thuẫn trong gia công. Để đạt được độ nhám bề mặt Ra, Rz thấp, người vận hành có thể phải giảm các thông số như lượng chạy dao hoặc chiều sâu cắt, dẫn đến thời gian gia công kéo dài và tổng năng lượng tiêu thụ tăng lên. Ngược lại, việc tăng năng suất để giảm thời gian và năng lượng lại có thể làm tăng lực cắt, nhiệt cắt, gây ra rung động, và cuối cùng làm giảm chất lượng bề mặt. Do đó, việc tìm ra điểm cân bằng, hay còn gọi là bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, là nhiệm vụ cốt lõi. Cần phải xác định được một bộ thông số công nghệ mà tại đó, chi phí năng lượng là tối thiểu trong khi độ nhám bề mặt vẫn nằm trong giới hạn cho phép.

II. Thách thức khi tối ưu chi phí năng lượng và chất lượng phay

Quá trình tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Bản chất của quá trình cắt gọt kim loại là một hệ thống động lực học với nhiều biến số tương tác lẫn nhau. Các yếu tố như mòn dao, rung động của hệ thống máy-dao-chi tiết, và sự biến thiên trong tính chất của vật liệu gia công đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Việc chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc sổ tay công nghệ thường không mang lại chế độ cắt tối ưu thực sự, bởi mỗi sự kết hợp giữa máy, dao, và vật liệu là một trường hợp riêng biệt. Thách thức lớn nhất nằm ở việc giải quyết bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu: làm thế nào để giảm thiểu đồng thời hai hàm mục tiêu có xu hướng đối nghịch nhau là chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt. Điều này đòi hỏi một phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, để mô hình hóa chính xác quá trình và tìm ra lời giải tối ưu.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt và nhiệt cắt

Lực và nhiệt là hai hiện tượng vật lý cốt lõi trong vùng cắt. Lực cắt phát sinh do biến dạng dẻo và ma sát, là nguyên nhân chính gây ra công suất tiêu thụ khi phay. Các yếu tố như tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt, và hình học dao phay đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ lớn của lực cắt. Song song đó, nhiệt cắt sinh ra từ công biến dạng và ma sát có thể làm mềm vật liệu, gây ra hiện tượng lẹo dao và đẩy nhanh quá trình mòn dao. Nhiệt độ cao cũng ảnh hưởng xấu đến cấu trúc bề mặt lớp kim loại, tác động tiêu cực đến chất lượng bề mặt chi tiết. Việc kiểm soát lực và nhiệt cắt là tiền đề quan trọng để đạt được hiệu quả năng lượng và chất lượng gia công mong muốn.

2.2. Vấn đề mòn dao và tác động đến hiệu suất gia công

Hiện tượng mòn dao là không thể tránh khỏi và có tác động sâu sắc đến cả chi phí năng lượng lẫn độ nhám bề mặt. Khi dao bị mòn, bán kính lưỡi cắt tăng lên, làm thay đổi hình dạng hình học tối ưu ban đầu. Điều này dẫn đến sự gia tăng đột ngột của lực cắtnhiệt cắt, kéo theo đó là công suất tiêu thụ tăng vọt. Về mặt chất lượng, một lưỡi cắt bị mòn sẽ "miết" lên bề mặt gia công thay vì "cắt", tạo ra bề mặt có độ nhám cao, thậm chí có thể gây ra các sai hỏng bề mặt. Tuổi bền của dao bị rút ngắn cũng làm tăng chi phí dụng cụ và thời gian dừng máy. Do đó, việc xác định chế độ cắt tối ưu cũng phải tính đến yếu tố mòn dao để đảm bảo quá trình gia công ổn định và hiệu quả trong suốt tuổi bền của dụng cụ.

III. Cách thông số cắt ảnh hưởng chi phí năng lượng độ nhám

Các thông số cắt là những biến số công nghệ mà người vận hành có thể điều khiển trực tiếp để tác động đến quá trình phay. Việc lựa chọn đúng các thông số này là chìa khóa để tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay. Ba thông số cơ bản bao gồm tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (Sz), và chiều sâu cắt (t). Mỗi thông số có một quy luật ảnh hưởng riêng biệt và phức tạp đến các đại lượng đầu ra như lực cắt, nhiệt độ vùng cắt, công suất tiêu thụ và độ nhám bề mặt Ra. Theo nghiên cứu của Trương Văn Dũng (2012), tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến cả hai hàm mục tiêu. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của từng thông số và sự tương tác giữa chúng cho phép xây dựng một chế độ cắt tối ưu, cân bằng giữa năng suất, chất lượng và hiệu quả năng lượng, đặc biệt trong môi trường phay CNC đòi hỏi độ chính xác cao.

3.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt v đến quá trình phay

Tốc độ cắt là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả thực nghiệm đơn yếu tố trong luận văn cho thấy, khi tăng tốc độ cắt, chi phí năng lượng riêng có xu hướng giảm đến một giá trị nhất định rồi sau đó có thể tăng nhẹ. Điều này có thể được giải thích là ở tốc độ cao, quá trình hình thành phoi diễn ra nhanh hơn, giảm hiện tượng lẹo dao. Tuy nhiên, tốc độ quá cao sẽ làm tăng ma sát và nhiệt cắt, dẫn đến mòn dao nhanh hơn và tăng công suất. Đối với độ nhám bề mặt, việc tăng tốc độ cắt trong một khoảng hợp lý thường cải thiện chất lượng bề mặt. Do đó, tồn tại một khoảng giá trị tốc độ cắt tối ưu cần được xác định cho từng loại vật liệu gia côngdao phay cụ thể.

3.2. Vai trò của lượng chạy dao Sz và chiều sâu cắt t

Lượng chạy daochiều sâu cắt quyết định trực tiếp đến chiều dày lớp cắt và năng suất gia công. Tăng hai thông số này sẽ làm tăng lượng vật liệu được bóc tách trong một đơn vị thời gian, nhưng đồng thời cũng làm tăng đáng kể lực cắtcông suất tiêu thụ khi phay. Mối quan hệ này gần như là tuyến tính. Về mặt độ nhám bề mặt Ra, Rz, lượng chạy dao có ảnh hưởng rất rõ rệt. Theo lý thuyết, độ nhám bề mặt tỷ lệ với bình phương của lượng chạy dao. Do đó, để đạt được bề mặt tinh, cần chọn lượng chạy dao nhỏ. Đây chính là sự đánh đổi cơ bản giữa năng suất và chất lượng, đòi hỏi phải có sự lựa chọn hợp lý dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

3.3. Tầm quan trọng của hình học dao phay và vật liệu gia công

Hình học của dao phay, đặc biệt là các góc mài (góc trước, góc sau), có vai trò quyết định trong việc định hình quá trình cắt. Luận văn đã tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của góc mài. Một góc mài phù hợp sẽ giúp giảm lực cắt, thoát phoi dễ dàng và giảm ma sát, từ đó giảm nhiệt cắt và năng lượng tiêu thụ. Bên cạnh đó, đặc tính cơ lý của vật liệu gia công (như thép, nhôm, titan) quyết định đến khả năng gia công của nó. Mỗi loại vật liệu đòi hỏi một bộ thông số cắt và hình học dao khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu. Sự tương tác phức tạp giữa dao và vật liệu là yếu tố nền tảng cần được xem xét trong mọi bài toán tối ưu hóa.

IV. Phương pháp tối ưu đa mục tiêu cho chi phí độ nhám phay

Để giải quyết bài toán phức tạp của việc tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay, không thể chỉ dựa vào phương pháp thử-sai. Các phương pháp khoa học hiện đại, kết hợp thống kê và mô hình toán học, là công cụ hữu hiệu để tìm ra lời giải chính xác. Luận văn của Trương Văn Dũng đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm, một kỹ thuật mạnh mẽ để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời. Các phương pháp như phương pháp Taguchi và phân tích phương sai (ANOVA) cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của từng thông số cắt và sự tương tác giữa chúng một cách có hệ thống với số lượng thí nghiệm tối thiểu. Từ dữ liệu thực nghiệm, một mô hình toán học (phương trình hồi quy) được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và các mục tiêu đầu ra. Mô hình này là cơ sở để thực hiện bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu và tìm ra chế độ cắt tối ưu.

4.1. Ứng dụng phương pháp Taguchi và phân tích phương sai ANOVA

Phương pháp Taguchi là một công cụ thiết kế thí nghiệm hiệu quả, giúp giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thực hiện so với phương pháp toàn yếu tố, tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Bằng cách sử dụng các ma trận trực giao, phương pháp này cho phép khảo sát đồng thời nhiều yếu tố. Sau khi thu thập dữ liệu, phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của từng yếu tố. ANOVA giúp xác định yếu tố nào (ví dụ: tốc độ cắt, góc mài) có ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt, và yếu tố nào có thể bỏ qua. Đây là bước quan trọng để sàng lọc và tập trung vào các biến số quan trọng nhất.

4.2. Xây dựng mô hình toán học và phương trình hồi quy

Dựa trên kết quả từ quy hoạch thực nghiệm, bước tiếp theo là xây dựng một mô hình toán học, thường là dạng phương trình hồi quy bậc hai, để biểu diễn mối quan hệ giữa các thông số cắt (đầu vào) và các chỉ tiêu (đầu ra). Ví dụ, phương trình có thể mô tả độ nhám bề mặt Ra là một hàm của tốc độ cắt (v) và góc mài (β). Mô hình này cho phép dự đoán kết quả gia công tại bất kỳ điểm nào trong vùng khảo sát mà không cần tiến hành thí nghiệm thực tế. Độ tin cậy của mô hình được kiểm tra bằng các chỉ số thống kê như hệ số xác định R². Một mô hình chính xác là công cụ cốt lõi cho bước tối ưu hóa tiếp theo.

4.3. Kỹ thuật mô phỏng quá trình cắt và lợi ích

Bên cạnh phương pháp thực nghiệm, mô phỏng quá trình cắt bằng phần mềm chuyên dụng (phân tích phần tử hữu hạn - FEM) đang ngày càng trở nên phổ biến. Kỹ thuật này cho phép tái tạo lại quá trình cắt trên máy tính, giúp quan sát trực quan sự hình thành phoi, phân bố nhiệt độ và ứng suất trong vùng cắt. Mô phỏng có thể giúp giảm số lượng thí nghiệm thăm dò ban đầu, xác định sơ bộ vùng thông số tối ưu và hiểu sâu hơn về cơ chế vật lý. Kết hợp giữa mô phỏng và thực nghiệm là hướng đi hiệu quả để xây dựng các mô hình dự báo ngày càng chính xác, hỗ trợ đắc lực cho việc tối ưu hóa trong gia công cơ khí chính xác.

V. Kết quả thực nghiệm tối ưu chi phí độ nhám bề mặt phay

Nghiên cứu thực nghiệm của Trương Văn Dũng (2012) trên máy phay vạn năng TUM20VS khi gia công vật liệu gia công là thép C8 bằng dao phay mặt đầu đã cung cấp những kết quả định lượng giá trị. Thông qua việc tiến hành các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố theo một ma trận được thiết kế khoa học, nghiên cứu đã xây dựng thành công các phương trình hồi quy mô tả sự phụ thuộc của chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt Ra vào các thông số cắt chính là tốc độ cắt và góc mài dao. Các mô hình này đã được kiểm chứng về tính tương thích và có độ tin cậy cao, cho phép dự đoán chính xác kết quả trong phạm vi khảo sát. Quan trọng nhất, nghiên cứu đã xác định được bộ thông số công nghệ hợp lý, là lời giải cho bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, giúp giảm thiểu cả hai chỉ tiêu quan trọng này.

5.1. Xác định chế độ cắt tối ưu cho thép C8 trên máy TUM20VS

Kết quả phân tích tối ưu hóa từ các mô hình toán học đã chỉ ra một vùng làm việc hiệu quả. Cụ thể, nghiên cứu đã đề xuất một chế độ cắt tối ưu với các giá trị cụ thể của tốc độ cắt và góc mài để gia công thép C8. Tại bộ thông số này, cả chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt đều đạt giá trị gần với mức tối thiểu. Ví dụ, một tốc độ cắt trung bình-cao kết hợp với một góc mài được lựa chọn cẩn thận có thể mang lại chất lượng bề mặt chi tiết tốt mà không làm tăng vọt công suất tiêu thụ. Kết quả này cung cấp một cơ sở dữ liệu công nghệ tin cậy cho người vận hành máy phay TUM20VS, giúp họ lựa chọn chế độ cắt hợp lý thay vì phỏng đoán theo kinh nghiệm.

5.2. Phân tích kết quả và kiểm chứng mô hình dự báo

Các phương trình hồi quy thu được không chỉ dùng để tìm điểm tối ưu mà còn là công cụ dự báo mạnh mẽ. Luận văn đã thực hiện các phép kiểm tra thống kê để xác nhận tính tương thích của mô hình. Kết quả cho thấy sự chênh lệch giữa giá trị dự báo từ mô hình và giá trị đo đạc thực tế là không đáng kể, chứng tỏ mô hình phản ánh tốt các quy luật vật lý của quá trình cắt. Việc kiểm chứng này khẳng định rằng có thể sử dụng các mô hình toán học để nội suy và dự đoán kết quả cho các bộ thông số khác trong vùng thí nghiệm, giúp giảm thiểu số lần gia công thử, tiết kiệm phôi và thời gian, đặc biệt hữu ích trong môi trường sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ.

VI. Tương lai của gia công bền vững Tối ưu năng lượng phay

Việc tối ưu chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt khi phay là một minh chứng tiêu biểu cho xu hướng gia công bền vững trong ngành cơ khí hiện đại. Những nghiên cứu như của Trương Văn Dũng (2012) đã đặt nền móng quan trọng bằng cách áp dụng phương pháp luận khoa học vào giải quyết các vấn đề thực tiễn sản xuất. Trong tương lai, xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ hơn với sự hỗ trợ của công nghệ số. Các hệ thống phay CNC thông minh, được tích hợp cảm biến để theo dõi lực cắt, nhiệt độ, và độ rung trong thời gian thực, sẽ có khả năng tự động điều chỉnh thông số cắt để duy trì trạng thái chế độ cắt tối ưu. Sự kết hợp giữa mô phỏng quá trình cắt, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ mở ra những phương pháp tối ưu hóa toàn diện hơn, không chỉ giới hạn ở năng lượng và chất lượng mà còn bao gồm cả tuổi bền dao và hiệu suất tổng thể của thiết bị.

6.1. Hướng phát triển công nghệ phay CNC và tự động hóa

Tương lai của phay CNC gắn liền với các khái niệm của Công nghiệp 4.0. Các máy phay thế hệ mới sẽ được trang bị hệ thống điều khiển thích nghi (Adaptive Control), có khả năng tự nhận biết sự thay đổi của quá trình cắt (ví dụ như khi dao bắt đầu mòn hoặc đi vào vùng vật liệu cứng hơn) và tự động điều chỉnh lượng chạy dao hoặc tốc độ cắt để duy trì lực cắt không đổi. Điều này đảm bảo quá trình gia công luôn hoạt động ở điểm hiệu quả nhất, tối ưu hóa đồng thời năng suất, hiệu suất năng lượng và tuổi thọ dụng cụ, giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao tính ổn định của sản xuất.

6.2. Triển vọng nghiên cứu tối ưu hóa đa mục tiêu trong cơ khí

Bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ không chỉ dừng lại ở hai mục tiêu là năng lượng và độ nhám, mà sẽ mở rộng ra các yếu tố khác như tốc độ loại bỏ vật liệu (MRR), tuổi thọ của dao phay, và thậm chí cả tác động môi trường của dung dịch trơn nguội. Các thuật toán tối ưu hóa tiên tiến hơn như thuật toán di truyền, tối ưu hóa bầy đàn sẽ được áp dụng để giải quyết các bài toán phức tạp này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống hỗ trợ quyết định thông minh, có khả năng đề xuất chế độ cắt tối ưu toàn diện cho bất kỳ ứng dụng gia công nào, thúc đẩy ngành gia công cơ khí chính xác tiến tới một nền sản xuất thông minh và bền vững hơn.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại được dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay được chế tạo từ thế kỷ 16 cho đến nay hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Trong số các nước phát triển,nước Anh là một trong những nước công nghiệp đi tiên phong trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ.

Ở Anh có khoảng hơn 200 hãng chế tạo máy công cụ với công suất khoảng 60000 sản phẩm trong một năm gồm các loại máy sau: Máy tiện chiếm khoảng 38,2%, máy phay chiếm khoảng 11,3%, máy mài chiếm khoảng 15,6%, máy CNC chiếm khoáng 9,5%. Một số hãng có sản phẩm được xuất khẩu sang nhiều nước khác nhau trên thế giới như hãng Colchester sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu:MF-70, FF 500 CNC, FF 500 MICRO (hình 1.1) có kích thước bàn máy 310 x 100mm, công suất 400 w, tốc độ quay của trục dao 180 ÷2500 v/ phút,VMC 850L/S, VM1020L/S, VMC 1300S, VMC 500L, VMC 610L/S (hình 1.2)có các thông số kỹ thuật cơ bản nhưhành trình bàn theo trục X 610mm theo trục Y 460mm, theo trục Z 460mm; công suất 11 kw; tốc độ trục chính từ 6000÷12000 v/phú.Hãng Axminster đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu ZX 2M2, ZX 25M2,ZX30M,SIEG X2, SIEG X3,SIEG SX2,SIEG SX4.Hãng DUGARD cho ra đời các loại máy phay với các mã hiệu:PC-460,EAGLE N 210 Y, EAGLE SMV 600,EAGLE 1000 có công suất 4 7,5 kw, tốc độ quay 8000 v/phút, hành trình bàn máy theo trục X 1020 mm, theo trục Y 510 mm, theo trục Z 510 mm; hệ điều hành Siemen (hình 1.Máy phay FF500 MICRO 5 Hình 1.Máy phay Colchester 610 L/S Hình 1.Máy phay EAGLE 1000 Ở Nga,ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển,nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng thế giới đã sản xuất nhiều loại máy phay khác nhau như hãng Treliabinskơ đã sản xuất các loại máy phay CNC với các mã hiệu như QV209,QV179, QV159, QV147, QV117, Q127(hình 1.4) có các thông số kỹ 6 thuật chính như kích thước bàn máy 1500x700mm;hành trình bàn theotrục X 1300mm,theo trục Y 900mm, theo trụcZ 850mm; tốc độ trục chính 40÷8000v/phút; công suất 15 kw. Máy phay QV 127 Hãng Mekhanit đã sản xuất nhiều kiểu máy phay với cácmã hiệu khác nhau như:INNO 600, INNO 810, HANDYMAN 1000, HANDYMAN 1270 HANDYMAN 1500, HANDYMAN 2000, HANDYMAN 2500 HANDYMAN 3000, ACELER 1120, ACELER 1120, ACELER 1320, ACELER 1520, OPTIMAL 1100, OPTIMAL 1250, OPTIMAL 1500, OPTIMAL 1800, ACUMEN 660, ACUMEN 1100, ACUMEN 900 (hình1.5) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1100x500mm;hành trình bàn theo trục X 900mm,theo trục Y 520mm, theo trụcZ 590mm; tốc độ trục chính8000÷15000v/phút; công suất 11 kw.Hãng CKC Stanko sản xuất các loại máy phayvạn năng với các mã hiệu như CD 10, 6T82G, 6T83G,6T12, 6T82S,6T83S(hình 1.6) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1600x400mm, tốc độ trục chính 50÷1600 v/phút, công suất động cơ chính 11kw. Máy phay Acumen 900 Hãng chế tạo máy Votkinsk đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu khác nhau E 320, HL3,HL4, LH108, L262, L256, L322, L421, L422, L423, L526, M218(hình 1.7) có các thông số kỹ thuật chính kích thước bàn máy 830x 405mm; hành trình bàn máy trục X 660mm,theo trục Y 410mm,theo trục Z 610mm; tốc độ trục dao 8000÷10000v/phút; công suất 7,5kw; hệ điều hành Siemen.

Máy phay M218 Cộng hòa liên bang Đức là một trong những nước công nghiệp phát triển đi đầu trong xuất khẩu máy công cụ. Nước Đức có khoảng 433 hãng sản xuất máy,trung bình xuất xưởng khoảng 206 nghìn sản phẩm trong một năm, 9 bao gồm máy mài,máy doa chiếm 20,1%,máy tiện CNC chiếm 16,2%,máy phay chiếm 13,8%, máy tiện thường chiếm 12,35%. Ngay từ những năm đầu của thế kỷ XIX, sản xuất công nghiệp ở Đức phát triển, nhu cầu máy móc để cơ giới hóa các quá trình sản xuất rất lớn, đòi hỏi ngành chế tạo máy phải có các loại máy công cụ có năng suất cao, chất lượng tốt. Cho tới nay, ở Đức vẫn tiếp tục nghiên cứu sản xuất máy công cụ có chất lượng cao như hãng OPTIMUM đã cho ra đời các loại máy phay có mã hiệu OPTI F100 TC, OPTI 100, OPTI BF 30, OPTI BF46, OPTI BF20 (hình 1.8) có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 175mm,theo trục Y280mm, theo trụcZ 120mm; công suất động cơ 850 W; tốc độ trục chính 30÷3000 v/phút.Máy phay OPTI BF 20 Hãng Traub sản suất các loại máy phay CNC như SNC 86,F 400, FZ 12W, TVC 350, TVC200,TVC200P có công suất 9,7KW, tốc độ trục chính 10 8000 vòng/phút,hành trình bàn theo trụcX 400mm,theo trụcY 300mm, theo trụcZ 400 mm, hệ điều hành Fanuc.

Hãng Gildemeister đã sản xuất ra các loại máy phay CNC có độ chính xác cao như HSC20,HSC55, HSC75, HSC105,DMCH340, DMCH 600V, DMF180, DMF280, DMF380, DMF500,DMU40, DMU60, DMU80, DMU100, DMU65, DMU85,DMU105, DMU125, DMU 210P (hình 1.9)có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 1800mm,theo trục Y 2100mm, theo trụcZ 1250mm; công suất động cơ 44kW; tốc độ trục chính 10000 v/phút. Máy phay CNC DMU 210P Ở Nhật Bản, hãng Mitsubishi đã sản suất các loại máy phay có mã hiệu MH-100C, MH-50E, MH-60E, MH-80D, MH-80E, MV-5B, V-65,MVR35, MVR40 (hình 1.10) có các thông số kỹ thuật chính như hành trình bàn máy theo trục X 6200mm,theo trục Y3000mm, theo trụcZ 701mm; công suất động cơ 29kW; tốc độ trục chính 6000 v/phút. Hãng Takisawa sản suất các loại máy phay có mã hiệu MAC-V1E,MAC-V2E,MAC-V40, MAC-V SUPER, MAC-V10,MAC-V0,MAC-V4 (hình 1.10) có các thông số kỹ thuật chính 11 như hành trình bàn máy theo trục X 909mm,theo trục Y500mm, theo trụcZ 5001mm; công suất động cơ 7,5kW; tốc độ trục chính 7000 v/phút; hệ điều hành Fanuc. Máy phay MVR40 Hình 1.Máy phay MAC- V4 Tình hình sản xuất và sử dụng máy phay kim loại ở một số nước nêu ở trên cho thấy rằng: Gia công các chi tiết máy bằng phương pháp phay là 12 phương pháp gia công thông dụng cho nên đã có nhiều loại máy phay khác nhau được chế tạo và đưa vào sản xuất,đáp ứng nhu cầu của ngành chế tạo máy ở các nước khác nhau trên thế giới.

Cùng với việc chế tạo máy phay thì nghiên cứu hoàn thiện,nâng cao chất lượng máy và quá trình sử dụng máy đã được quan tâm trong nhiều công trình nghiên cứu ở Nga và những nước có nền công nghiệp phát triển. Phay là phương pháp gia công cắt gọt trong đó dụng cụ cắt quay tròn tạo ra chuyển động cắt.Chuyển động tiến dao thông thường do máy, cũng có khi do dao hoặc có khi do cả máy và dao cùng thực hiện theo các hướng khác nhau.Qúa trình phay kim loại là quá trình gia công bằng cơ học một trong những quá trình chế tạo sản phẩm thông dụng nhất của ngành chế tạo máy đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả vì vậy nhiều công trình khoa học trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt kim loại ra đời.Lý thuyết cắt gọt kim loại đi sâu nghiên cứu về quá trình tạo phoi,các lực phát sinh trong quá trình gia công bằng cơ giới, công suất của thiết bị,chất lượng sản phẩm khi gia công.những đại lượng này rất cần thiết,chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng,tính toán kích thướccủa các công cụ gia cắt,tính toán thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và các công cụ gia công. Năm 1780,Giáo sư trường Đai học Mỏ địa chất Petecbua I.Time công bố công trình:Sức bền của kim loại và của gỗ khi cắt gọt. Trong đó,quá trình biến dạng của kim loại khi hình thành phoi lần đầu tiên được nghiên cứu vì vậy công trình này được coi là điểm bắt đầu của lý thuyết cắt gọt kim loại và tác giả của nó là người sáng lập ra lý thuyết cắt gọt.

Năm 1893, Giáo sư trường Đại học Công nghệ Kharcốp K.Zvôzưkin đã xuất bản cuốn sách"Công và lực cần thiết để tách phoi kim loại". Trong cuốn sách tác giả đã đưa ra phương pháp nghiên cứu để xác định lực tác dụng lên dao cắt,lực ma sát ở mặt trước và mặt sau của lưỡicắt và bằng lý thuyết 13 ông đã chứng minh rằng áp lực tác dụng lên mặt trước của lưỡi cắt tạo ra lực ma sát giữa các phoi khi cắt và cản trở chúngchuyển động.Ngoài ra,một phần đáng kể trong cuốn sách dành cho việcnghiên cứu sự phụ thuộc của lực cắt vào chiều dày của phoi. Sau chiến tranh thế giới lần thứ II,nhiều công trình đi sâu giải quyết các vấn đề chuyên môn sâu trong lý thuyết cắt gọt như quá trình biến dạng bề mặt kim loại khi cắt, hiện tượng nhiệt và mòn dụng cụ.Một số công trình chủ yếu được công bố trong thời gian này như: V. Krivoukhôvưi "Sự biến dạng của các lớp mặt kim loại trong quá trình cắt gọt"; I.

Bexprôzvanưi "Cơ sở vật lý của lý thuyết cắt gọt kim loại"; C.Glebovưi "Cơ chế biến dạng dẻo khi cắt gọt kim loại”; A.Ixaevưi "Qúa trình hình thành lớp mặt khi gia công kim loại"; A.Đanhielian"Mòn dụng cụ và hiện tượng nhiệt khi cắt gọt kim loại". Vào thập kỷ 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt kim loại ngày càng được hoàn chỉnh với những công trình nghiên cứu mới về lực phát sinh trong quá trình gia công kim loại bằng cơ học được nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn về cơ sở vật lý của quá trình cắt, hiện tượng nhiệt trong quá trình cắt. Nghiên cứu quá trình cắt gọt kim loại theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã dược nhiều nhà khoa học trên thế giới tiến hành như:M.với những kết luận quan trọng về các sơ đồcắt động học,quá trình hình thành phoi,các yếu tố ảnh hướng tới lực cắt. Trong quá trình gia công kim loại,chế độ cắt ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng gia công,tiêu hao năng lượng và năng suất của máy gia công vì vậy, nghiên cứu xác định chế độ cát tối ưu nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu.

14 Trong công trình nghiên cứu [29], Tác giả Poliakova.V đã nghiên cứu khả năng nâng cao năng suất và chất lượng gia công bề mặt của chi tiết máy. Trong quá trình nghiên cứu đã xây dựng được mô hình xác định nhiệt độ cắt gọt khi phay chi tiết ở các chế độ cắt khác nhau. Xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bề mặt chi tiết phụ thuộc vào chế độ cắt. Xác định được chế độ cắt tối ưu bằng phương pháp qui hoạch thực hiện nghiệm phi tuyến.

Với hàm mục tiêu là giá thành sản phẩm. Trong công trình [26], tác giả Ruđina. A đã nghiên cứu nâng cao hiệu quả gia công bề mặt của các chi tiết máy nhờ chọn thông số kỹ thuật của quá trình cắt hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ