Báo cáo: Thực tiễn tội trộm cắp tài sản trên địa bàn thành phố Kon Tum

Phân tích thực trạng tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum, đánh giá thực tiễn xét xử và đề xuất các giải pháp phòng chống tội phạm thiết thực, hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum Báo động thực trạng

Thành phố Kon Tum, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh, đang đối mặt với những thách thức lớn về an ninh trật tự. Sự phát triển kinh tế thị trường mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với những tác động tiêu cực. Tình hình tội phạm hình sự, đặc biệt là tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum, diễn biến ngày càng phức tạp. Các đối tượng hoạt động với thủ đoạn tinh vi, manh động và có xu hướng chuyên nghiệp hóa, tạo thành các băng nhóm, đường dây gây thiệt hại nghiêm trọng. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến tài sản của Nhà nước và người dân mà còn gây bất ổn sâu sắc trong đời sống xã hội. Báo cáo của Tòa án nhân dân thành phố Kon Tum cho thấy tội trộm cắp tài sản luôn chiếm tỷ lệ cao trong cơ cấu tội phạm xâm phạm sở hữu. Việc nghiên cứu, phân tích và đánh giá đúng thực trạng trộm cắp là yêu cầu cấp thiết. Từ đó, các cơ quan chức năng như Công an tỉnh Kon Tum có thể xây dựng những giải pháp phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực tiễn xét xử, các quy định pháp luật liên quan và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm góp phần đảm bảo an ninh trật tự Kon Tum.

1.1. Khái niệm và cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự

Bộ luật hình sự tội trộm cắp tài sản định nghĩa đây là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác một cách lén lút. Tội phạm này được cấu thành bởi bốn yếu tố cốt lõi: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Khách thể của tội phạm là quyền sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi chiếm đoạt lén lút, bí mật chuyển dịch tài sản từ người quản lý sang cho mình. Tội phạm được coi là hoàn thành khi người phạm tội chiếm đoạt được tài sản. Chủ thể của tội phạm là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo luật định. Mặt chủ quan đặc trưng bởi lỗi cố ý trực tiếp, với mục đích chiếm đoạt tài sản để vụ lợi. Việc xác định chính xác các yếu tố này là nền tảng cho quá trình khởi tố vụ án trộm cắp và xét xử.

1.2. Diễn biến phức tạp của tình hình tội phạm tại Kon Tum

Trong những năm gần đây, tình hình tội phạm tại Kon Tum có nhiều diễn biến phức tạp. Tội trộm cắp không chỉ giới hạn ở các hành vi trộm cắp vặt, cơ hội mà đã xuất hiện các vụ trộm cắp có tổ chức. Các đối tượng thường lợi dụng sơ hở của người dân trong việc quản lý tài sản, hoạt động vào ban đêm hoặc các thời điểm vắng người. Địa bàn hoạt động không chỉ ở khu vực trung tâm thành phố mà còn lan rộng ra các huyện lân cận. Tài sản bị nhắm đến rất đa dạng, từ tiền mặt, trang sức, xe máy đến các loại nông sản có giá trị cao như cây cảnh, sâm Ngọc Linh. Sự gia tăng của tệ nạn xã hội như nghiện ma túy, cờ bạc cũng là nguyên nhân chính thúc đẩy loại tội phạm này phát triển. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác đảm bảo an ninh trật tự Kon Tum.

II. Phân tích thực trạng tội trộm cắp ở Kon Tum 2018 2022

Để có cái nhìn toàn diện về tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum, việc phân tích số liệu thống kê từ hoạt động xét xử là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu từ Tòa án nhân dân thành phố Kon Tum trong giai đoạn 5 năm, từ 2018 đến 2022, cung cấp một bức tranh chi tiết về quy mô và tính chất của loại tội phạm này. Theo thống kê, trong tổng số 226 vụ án hình sự được khởi tố, có đến 81 vụ liên quan đến tội trộm cắp tài sản, chiếm tỷ lệ khoảng 35.8%. Tổng số bị cáo bị đưa ra xét xử về tội danh này là 128 người. Các con số này cho thấy tội trộm cắp là một trong những tội phạm phổ biến nhất, gây ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn xã hội trên địa bàn. Việc nghiên cứu thực trạng trộm cắp không chỉ dừng lại ở các con số mà còn cần đi sâu vào các khía cạnh như thủ đoạn phạm tội, đối tượng, nguyên nhân và các hình phạt được áp dụng để có cơ sở đề xuất biện pháp phòng ngừa phù hợp.

2.1. Thống kê số liệu xét xử từ Tòa án nhân dân Kon Tum

Theo số liệu tổng hợp từ Tòa án nhân dân thành phố Kon Tum, giai đoạn 2018-2022, đã xét xử sơ thẩm 81 vụ với 128 bị cáo về tội trộm cắp tài sản. Năm 2018 có số vụ và bị cáo cao nhất (20 vụ, 38 bị cáo). Các năm sau đó có xu hướng giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao. Về khung hình phạt tội trộm cắp, hình phạt tù dưới 3 năm được áp dụng nhiều nhất với 90 người (70.3%). Hình phạt cải tạo không giam giữ được áp dụng cho 18 người (14%). Có 15 người bị áp dụng khung hình phạt từ 2 đến 7 năm và 5 người bị phạt tù từ 7 đến 15 năm. Đáng chú ý, không có trường hợp nào bị áp dụng khung hình phạt cao nhất (12-20 năm) và không áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền. Điều này cho thấy đa số các vụ án có giá trị tài sản không quá lớn nhưng tính chất lặp lại và phổ biến là đáng báo động.

2.2. Các thủ đoạn và đối tượng phạm tội trộm cắp phổ biến

Thủ đoạn của các đối tượng trộm cắp ngày càng tinh vi và đa dạng. Phổ biến nhất là lợi dụng đêm tối, sự sơ hở trong quản lý tài sản của chủ sở hữu để đột nhập vào nhà dân, công sở, hoặc trộm cắp xe máy, tài sản để ngoài trời. Một số đối tượng giả danh nhân viên điện, nước, hoặc người quen để tiếp cận và thực hiện hành vi. Các vụ án trộm cắp có tổ chức thường có sự phân công vai trò rõ ràng: người theo dõi, người trực tiếp ra tay, và người tiêu thụ tài sản. Đối tượng phạm tội đa dạng, bao gồm cả người không có việc làm ổn định, đối tượng nghiện ma túy, và cả những người có tiền án, tiền sự, thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm. Sự manh động của tội phạm cũng gia tăng, nhiều trường hợp sẵn sàng hành hung khi bị phát hiện.

III. Giải pháp pháp lý xử lý tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum

Để đấu tranh hiệu quả với tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum, việc áp dụng nghiêm minh và thống nhất các quy định của pháp luật là yếu tố then chốt. Quá trình xử lý hình sự đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, từ công an, viện kiểm sát đến tòa án. Việc khởi tố vụ án trộm cắp phải được tiến hành kịp thời, đúng quy trình, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Công tác định giá tài sản trộm cắp cần được thực hiện một cách khách quan, chính xác, vì đây là căn cứ quan trọng để xác định khung hình phạt. Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum và các cấp tòa án địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc đưa ra những phán quyết công bằng, tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, có tác dụng răn đe và giáo dục. Việc áp dụng đúng các tình tiết tăng nặngtình tiết giảm nhẹ cũng thể hiện tính nhân văn của pháp luật nhưng vẫn đảm bảo sự nghiêm khắc.

3.1. Quy trình khởi tố vụ án và định giá tài sản trộm cắp

Quy trình khởi tố vụ án trộm cắp bắt đầu từ việc tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm. Cơ quan điều tra tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ ban đầu. Nếu có đủ dấu hiệu tội phạm, quyết định khởi tố sẽ được ban hành. Một trong những khâu quan trọng nhất là định giá tài sản trộm cắp. Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự sẽ xác định giá trị của tài sản bị chiếm đoạt tại thời điểm phạm tội. Kết quả định giá là căn cứ pháp lý để xác định tội danh và khung hình phạt tội trộm cắp theo quy định tại Điều 173 của Bộ luật Hình sự. Quy trình này cần đảm bảo tính khách quan, minh bạch để tránh sai sót, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

3.2. Xem xét các tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ

Trong quá trình xét xử, Hội đồng xét xử phải xem xét toàn diện các yếu tố của vụ án. Các tình tiết tăng nặng như trộm cắp có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, hành hung để tẩu thoát, hoặc chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn sẽ dẫn đến mức hình phạt nghiêm khắc hơn. Ngược lại, các tình tiết giảm nhẹ như người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại, hoặc phạm tội trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn... sẽ được xem xét để giảm nhẹ một phần hình phạt. Việc áp dụng linh hoạt và chính xác các tình tiết này đảm bảo bản án vừa có tính răn đe, vừa thể hiện chính sách khoan hồng của pháp luật.

IV. Top 5 biện pháp phòng ngừa tội trộm cắp tài sản hiệu quả

Bên cạnh việc xử lý hình sự nghiêm minh, công tác phòng ngừa đóng vai trò quyết định trong việc kéo giảm tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum. Các biện pháp phòng ngừa cần được triển khai một cách đồng bộ, toàn diện, từ nâng cao ý thức người dân đến tăng cường vai trò của các lực lượng chức năng. Một xã hội an toàn không chỉ dựa vào sự trừng phạt mà còn phụ thuộc vào khả năng ngăn chặn tội phạm từ gốc rễ. Điều này bao gồm việc giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, tệ nạn, đồng thời xây dựng một hệ thống an ninh vững chắc dựa trên sức mạnh của toàn dân. Công an tỉnh Kon Tum cần chủ trì, phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể để triển khai các mô hình phòng chống tội phạm hiệu quả, gắn liền với thực tiễn địa bàn, góp phần xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh cho người dân, đảm bảo an ninh trật tự Kon Tum một cách bền vững.

4.1. Tăng cường tuần tra đảm bảo an ninh trật tự địa phương

Lực lượng công an cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, đặc biệt tại các khu vực trọng điểm, địa bàn phức tạp về an ninh trật tự. Việc tuần tra công khai kết hợp với các biện pháp nghiệp vụ bí mật giúp răn đe đối tượng có ý định phạm tội và kịp thời phát hiện, bắt giữ tội phạm. Xây dựng các mô hình như “Tổ liên gia tự quản”, “Camera an ninh” tại các khu dân cư đã chứng minh hiệu quả trong việc đảm bảo an ninh trật tự Kon Tum. Sự hiện diện thường xuyên của lực lượng chức năng tạo cảm giác an tâm cho người dân và thu hẹp không gian hoạt động của tội phạm.

4.2. Nâng cao ý thức người dân và vai trò của tố giác tội phạm

Một biện pháp phòng ngừa quan trọng là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức cảnh giác, tự bảo vệ tài sản của người dân. Cần phổ biến các thủ đoạn phạm tội phổ biến để người dân nhận biết và phòng tránh. Đồng thời, phải khuyến khích và bảo vệ người dân tích cực tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, mạnh dạn tố giác tội phạm. Thiết lập các đường dây nóng, hộp thư tố giác ẩn danh để người dân dễ dàng cung cấp thông tin cho cơ quan công an là một giải pháp hữu hiệu. Khi mỗi người dân trở thành một “tai mắt” của lực lượng an ninh, mạng lưới phòng chống tội phạm sẽ trở nên vững chắc hơn.

4.3. Giải quyết vấn đề việc làm và tái hòa nhập cộng đồng

Nguyên nhân sâu xa của nhiều vụ trộm cắp xuất phát từ khó khăn kinh tế và thiếu việc làm. Do đó, chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ dạy nghề, tạo việc làm cho người lao động, đặc biệt là thanh niên. Bên cạnh đó, công tác quản lý, giáo dục và giúp đỡ người mãn hạn tù tái hòa nhập cộng đồng là vô cùng cần thiết. Việc tạo cơ hội cho họ có việc làm ổn định, xây dựng lại cuộc sống sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ tái phạm nguy hiểm, góp phần giải quyết tội phạm từ gốc rễ.

V. Đánh giá hiệu quả công tác đấu tranh tội trộm cắp ở Kon Tum

Công tác đấu tranh với tội trộm cắp tài sản tại Kon Tum trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Các cơ quan tiến hành tố tụng đã nỗ lực điều tra, truy tố và xét xử kịp thời nhiều vụ án, góp phần ổn định an ninh trật tự Kon Tum. Hầu hết các vụ án được đưa ra xét xử đều đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không có trường hợp xét xử oan sai hay bỏ lọt tội phạm. Việc áp dụng khung hình phạt tội trộm cắp tương xứng với hành vi đã có tác dụng răn đe nhất định. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn còn tồn tại một số hạn chế, bất cập. Một số quy định trong Bộ luật Hình sự tội trộm cắp tài sản còn chưa được hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn trong áp dụng. Năng lực của một bộ phận cán bộ tư pháp đôi khi chưa đáp ứng yêu cầu, dẫn đến việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

5.1. Những thành tựu trong công tác điều tra và xét xử

Tỷ lệ điều tra khám phá các vụ án trộm cắp tài sản ngày càng được nâng cao. Công an tỉnh Kon Tum đã triệt phá thành công nhiều băng nhóm trộm cắp có tổ chức, chuyên nghiệp. Hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân thành phố Kon Tum ngày càng được cải thiện, các phiên tòa được tổ chức nghiêm túc, công khai, dân chủ. Việc xét xử lưu động một số vụ án điểm tại địa bàn xảy ra tội phạm đã có tác dụng tuyên truyền, giáo dục pháp luật trực tiếp và hiệu quả đến quần chúng nhân dân. Các bản án được tuyên có căn cứ, hợp pháp, đảm bảo tính nghiêm minh và nhận được sự đồng tình của xã hội.

5.2. Hạn chế bất cập trong quy định và thực thi pháp luật

Một số quy định của Bộ luật Hình sự 2015 còn mang tính định tính, gây khó khăn trong áp dụng thống nhất. Ví dụ, tình tiết “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội” chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, dẫn đến cách hiểu và vận dụng khác nhau. Tình tiết “hành hung để tẩu thoát” đôi khi còn nhầm lẫn với tội cướp tài sản. Bên cạnh đó, công tác phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm của một số điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán vẫn cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Sau khi tìm hiểu về lịch sử hình thành của TAND và đặc biệt là các quy định pháp luật hiện hành về quyền hạn, nhiệm vụ và chức năng của TAND cấp huyện, ta biết được cụ thể TAND thành phố Kon Tum được thực hiện những quyền và chức năng gì trong phạm vi thẩm quyền của mình. Như vậy có thể thấy rằng, với vai trò và trách nhiệm của mình, TAND thành phố Kon Tum đã tiếp cận đến góc độ thực sự là cán cân công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong nhà nước pháp quyền. Tòa án các cấp đã xây dựng, củng cố duy trì được đội ngũ cán bộ trong sạch, có trình độ nghiệp vụ chuyên sâu, có phẩm chất đạo đức và có sự công tâm của người làm nghề xét xử, được dư luận đánh giá cao. Đặc biệt trong quá trình thực tập và làm việc tại TAND thành phố Kon Tum, được tiếp xúc với các công việc thực tiễn liên quan tới tranh chấp hợp đồng tín dụng thông qua việc trực tiếp nghe các Thẩm phán hòa giải cho các đương sự, tham gia các phiên tòa xét xử sơ thẩm khi hòa giải không thành đã phần nào hiểu được bản chất pháp lý của vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng.

9 CHƯƠNG 2 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN 2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN 2. Khái niệm tội trộm cắp tài sản Khái niệm tội phạm là khái niệm trung tâm, các khái niệm, phạm trù, chế định khác đều xuất phát, xoay quanh khái niệm này. Việc xác định tội phạm trong luật hình sự là cơ sở để quy định hình phạt nhưng việc quy định hình phạt xét cho cùng cũng là một phần của việc xác định tội phạm.

Khái niệm tội phạm là cơ sở để xây dựng các cấu thành tội phạm cụ thể với ý nghĩa là mô hình pháp lý của từng loại tội phạm và qua đó cũng là cơ sở để quy định hình phạt tương ứng. Trong pháp luật hình sự thực định, từ BLHS năm 1985 đến BLHS năm 2015 thì nhà làm luật vẫn chưa đưa ra được khái niệm pháp lý về tội trộm cắp tài sản. Tội phạm được quy định tại Điều 8 BLHS năm 2015, tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173, chương XVI các tội xâm phạm sở hữu, với khách thể trực tiếp của tội phạm là quyền sở hữu (quản lý, sử dụng, định đoạt) tài sản của cá nhân, tổ chức. Là tội phạm có bản chất là tội chiếm đoạt, đó là “hành vi cố ý chuyển dịch trái pháp luật tài sản đang thuộc sự quản lý của chủ tài sản thành tài sản của mình”.

Bên cạnh đó, trong khoa học luật hình sự, liên quan đến khái niệm tội trộm cắp tài sản cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu đưa ra khái niệm tội trộm cắp tài sản, tiêu biểu như: Giáo trình Luật hìnnh sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội đưa ra khái niệm như sau: “trộm cắp tài sản là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác một cách lén lút”. Trần Văn Biên – TS. Đinh Thế Hưng có định nghĩa: Tội trộm cắp tài sản là hành vi chiếm đoạt tài sản của người khác bằng thủ đoạn lén lút, lợi dụng sơ hở, mất cảnh giác của người quản lý tài sản. Tác giả Nguyễn Ngọc Điệp lại cho rằng: Trộm cắp tài sản được hiểu là hành vi lén lút, bí mật chuyển dịch một cách trái pháp luật tài sản của người khác thành của mình.[1] Có thể thấy, đa phần các tác giả đều thống nhất đặc trưng của tội trộm cắp tài sản là lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác, tức là người có hành vi trộm cắp tài sản đã cố ý chuyển dịch bất hợp pháp tài sản từ người có tài sản sang cho mình hoặc người kháv biết để nhằm mục đích chiếm đoạt trái phép tài sản của họ.

Như vậy, trên cơ sở khái niệm pháp lý về tội phạm trong BLHS năm 2015 và tiếp thu các khái niệm nêu trên trong khoa học luật hình sự, tác giả đưa ra khái niệm tội trộm cắp tài sản như sau: Tội trộm cắp tài sản là hành vi chiếm đoạt tài sản đang do người khác quản lý bằng thủ đoạn lén lút, do người có năng lực trách nhiệm hình sự, đạt độ tuổi luật định, thực hiện với lỡi cố ý trực tiếp, xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của người khác được pháp luật bảo vệ. Cấu thành tội trộm cắp tài sản Trong pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành thì tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173, BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và có hiệu lực toàn bộ từ ngày 01/01/2018. Các dấu hiệu pháp lý của tội trộm cắp tài sản được thể hiện qua các yếu tố cấu thành tội phạm là khách thể của tội phạm, mặt khách quan của tội phạm, chủ thể của tội phạm và mặt chủ quan của tội phạm như sau: a. Khách thể của tội trộm cắp tài sản Khách thể của tội phạm là quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại.

Đối với tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 BLHS năm 2015, thuộc chương các tội phạm xâm phạm sở hữu. Khách thể trực tiếp của tội trộm cắp tài sản là quyền sở hữu tài sản. Quyền sở hữu bao gồm: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của điều luật. Để gây thiệt hại đến các quyền sở hữu về tài sản, người phạm tội tộm cắp tài sản phải tác động đến đối tượng là tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp tài sản.

Tài sản là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản có thể là tài sản hợp pháp tức là những loại tài sản được xác lập quyền sở hữu cho chủ sở hữu theo các căn cứ: do lao động, do hoạt động sản xuất , kinh doanh hợp pháp; được chuyển quyền sở hữu; thu hoa lợi, lợi tức; được thừa kế tài sản; chiếm hữu trong các điều kiện do pháp luật quy định đối với vật vô chủ, vật bị đánh rơi, bị bỏ quên…; chiếm hữu tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, liên tục, công khai phù hợp với thời hiệu do Bộ luật Dân sự quy định… hoặc có thể là tài sản bất hợp pháp như do phạm tội, vi phạm pháp luật hành chính, vi phạm pháp luật dân sự mà có; đồng thời, tài san này vẫn chưa thoát ly khỏi chủ sở hữuu, người quản lý hợp pháp theo quy định của pháp luật, hoặc tài sản đó chưa được chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản chuyển giao cho người thực hiện hành vi chiếm đoạt. Theo Điều 105, Bộ luật Dân sự năm 2015: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Thứ nhất, vật chỉ có thể là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sẩn khi nó là một bộ phận của thế giới vật chất, là sản phẩm lao động của con người, con người chiếm hữu được, mang lại lợi ích cho chủ thể, có thể đang tồn tại hoặc sẽ hình thành trong tương lai; đồng thời, chưa bị chủ tài sản huỷ bỏ, từ bỏ quyền sở hữu. Thứ hai, tiền: Tiền là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản phải có giá trị đang được lưu hành trên thựuc tế, tức là được pháp nhân thừa nhận.

Do vậy, tiền giả không phải là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản. Trường hợp, tiền cũ (tiền đồng qua các thời kì lịch sử trước đây) có giá trị văn hoá lịch sử khi bị trộm cắp thì không được coi là tiền theo nghĩa này mà cần được xác định là vật. Thứ ba, giấy tờ có giá được hiểu là giấy tờ có trị giá được bằng tiền và chuyển giao được lưu hành trong giao lưu dân sự. Giấy tờ có giá hiện nay tồn tại dưới nhiều dạng 11 khác nhau như séc, cổ phiếu, tín phiếu, hồi phiếu, kì phiếuu, công trái…Nội dung thể hiện trên giấy tờ có giá là thể hiện quyền tài sản và quyền này được pháp luật bảo vệ.

Giấy tờ có giá chia làm 02 loại là giấy tờ có giá ghi danh và giấy tờ có giá hữu danh. Trong đó “Giấy tờ có giá ghi danh là giấy tờ có phát hành theo hình thức chứng chỉ hoặc ghi số có ghi tên người sở hữu và “Giấy tờ có giá vô danh là giấy tờ có giá phát hành theo hình thức chứng chỉ không ghi tên người sở hữu”. Giấy tờ có giá vô danh thuộc quyền sở hữu của người nắm giữ giấy tờ có giá. Đối với giấy tơ có giá ghi danh phải ghi rõ tên tổ chức, số giấy phép thành lập hoặc giấy phép đăng kí kinh doanh, địa chỉ của tổ chức mua giấy tờ có giá.

Với quy định trên thì chỉ giấy tờ có giá vô danh mới có thể là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản bởi vì khi chiếm đoạt được các loại giấy tờ có giá vô danh thì quyền sở hữu thì quyền sở hữu của chủ sở hữu mới bị ảnh hưởng và có khả năng xác lập quyền sở hữu cho người phạm tội. Đối với giấy tờ có giá ghi danh do quyền sở hữu các loại giấy tờ này gắn liền với cá nhân, tổ chức có tên trong chính giấy tờ có giá đó. Do vậy, về nguyên tắc chỉ người có tên trên giấy tờ có giá mới xác lập được quyền sở hữu đối với loại tài sản này. Thứ tư, quyền về tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.

Quyền tài sản tuy được coi là tài sản nhưng có tính đặc thù, chỉ là một quyền năng mang tính pháp lý được Nhà nước bảo hồ, để chuyển dịch được phảii thông qua các thủ tục pháp lý do Nhà nước quy định. Các quyền này thường gắn liền với nhân thân con người hoặc được thể hiện qua các giấy tờ có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Việc chiếm giữ được giấy tờ chứng nhận quyền tài sản không đồng nghĩa với việc được thực hiện quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản. Do vậy, theo tác giả quyền tài sản không phải là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản.

Ngoài ra, một số tài sản sau không phải là đối tượng tác động của tội trộm cắp tài sản: + Một số tài sản thuộc loại “bất động sản” có tính chất vật lý cố định, ví dụ như: đất đai, nhà cửa, ao hồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ