Luận văn: Nguyên nhân và điều kiện tội phạm giao thông đường bộ tại Đà Nẵng

Luận văn phân tích nguyên nhân, điều kiện và thực trạng tội phạm giao thông đường bộ tại Đà Nẵng, đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tội phạm giao thông Đà Nẵng Báo động thực trạng 2016 2020

Thực trạng tội phạm giao thông Đà Nẵng trong giai đoạn 2016 - 2020 cho thấy những con số đáng báo động, phản ánh một vấn đề nhức nhối trong công tác đảm bảo trật tự an toàn giao thông. Theo nghiên cứu của Thạc sĩ Lê Công Tuấn (2021), Tòa án Nhân dân hai cấp tại Đà Nẵng đã xét xử sơ thẩm 270 vụ án với 276 bị cáo, chiếm tới 4,43% tổng số vụ án hình sự và 4,53% tổng số bị cáo trên toàn địa bàn. Trung bình mỗi năm, thành phố phải xử lý 54 vụ án liên quan đến vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ. Điều đáng lo ngại là sự chênh lệch giữa số vụ khởi tố và số vụ được đưa ra xét xử. Trong khi có 295 vụ được khởi tố điều tra, chỉ có 270 vụ được xét xử (chiếm 91,52%), cho thấy tồn tại những vướng mắc trong quá trình tố tụng, ảnh hưởng đến tính nghiêm minh của pháp luật. Những con số này không chỉ là thống kê đơn thuần, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh về những hậu quả đau lòng do tai nạn giao thông Đà Nẵng gây ra, đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về nguyên nhân và các giải pháp cấp bách để đảm bảo an toàn giao thông Đà Nẵng.

1.1. Phân tích số liệu tai nạn giao thông Đà Nẵng giai đoạn 5 năm

Bức tranh toàn cảnh về số liệu tai nạn giao thông Đà Nẵng từ 2016-2020 cho thấy tính chất phức tạp của vấn đề. Trong tổng số 504 vụ tai nạn giao thông (TNGT), có đến 295 vụ được xếp vào loại nghiêm trọng trở lên và đã được khởi tố điều tra 100%. Tuy nhiên, tỷ lệ các vụ án được đưa ra xét xử chỉ đạt 91,52% (270/295 vụ). Có 25 vụ (8,47%) đã bị đình chỉ hoặc tạm đình chỉ điều tra vì nhiều lý do như bị can tử vong hoặc hậu quả ít nghiêm trọng. Thực trạng này cho thấy việc áp dụng pháp luật, đặc biệt là Bộ luật Hình sự tội giao thông, chưa thực sự triệt để. Vẫn còn tồn tại tư tưởng "trọng tình hơn trọng lý", dẫn đến việc thỏa thuận bồi thường dân sự được ưu tiên hơn truy cứu trách nhiệm hình sự, làm giảm hiệu quả răn đe và phòng ngừa chung.

1.2. Các điểm nóng về địa bàn và khung giờ phạm tội

Phân tích cơ cấu tội phạm cho thấy sự phân hóa rõ rệt theo địa bàn và thời gian. Quận Liên Chiểu là nơi có tỷ lệ tội phạm trên đầu người cao nhất, trong khi quận Thanh Khê có mật độ cao nhất tính trên diện tích. Điều này chỉ ra các khu vực có nguy cơ cao, cần được lực lượng công an giao thông Đà Nẵng tập trung tuần tra. Về thời gian, khung giờ từ 18 giờ đến 24 giờ đêm là cao điểm xảy ra các vụ án, với 96 vụ (chiếm 33,68%). Đây là thời điểm người dân tan làm, tham gia các hoạt động ăn uống, giải trí, dẫn đến việc lái xe sau khi uống rượu bia gia tăng, cùng với điều kiện ánh sáng kém, khiến các điểm đen tai nạn giao thông trở nên nguy hiểm hơn.

1.3. Hành vi vi phạm luật giao thông và loại phương tiện đặc trưng

Xe mô tô, xe máy là phương tiện liên quan đến nhiều vụ án nhất, với 140 vụ (chiếm 47,45%), phản ánh thực tế đây là phương tiện chủ yếu tại Đà Nẵng. Các hành vi vi phạm luật giao thông phổ biến nhất dẫn đến hậu quả nghiêm trọng bao gồm: đi vào đường cấm hoặc sai làn đường (17,14%), vi phạm quy định về nồng độ cồn (17,71%), thiếu chú ý quan sát (13,14%), và không giữ khoảng cách an toàn (12%). Những hành vi này trực tiếp xuất phát từ ý thức người tham gia giao thông, cho thấy sự coi thường pháp luật và an toàn của bản thân cũng như người khác.

II. Top 3 nguyên nhân chủ quan gây tội phạm giao thông Đà Nẵng

Nguyên nhân sâu xa của tình hình tội phạm giao thông Đà Nẵng không chỉ nằm ở các yếu tố khách quan như hạ tầng mà còn bắt nguồn từ chính yếu tố con người. Các đặc điểm tâm lý, nhận thức và hành vi của người điều khiển phương tiện đóng vai trò quyết định. Theo phân tích từ luận văn, ý thức người tham gia giao thông là mắt xích yếu nhất trong chuỗi đảm bảo an toàn. Nhiều người vẫn mang tư duy lái xe tùy tiện, tự do, coi thường các quy tắc chung, một phần do ảnh hưởng từ lối sống tiểu nông và tâm lý đám đông. Sự hình thành nhân cách lệch chuẩn này có nguồn gốc từ những khiếm khuyết trong giáo dục gia đình và nhà trường, tạo ra một thế hệ người tham gia giao thông thiếu kỹ năng, thiếu nhận thức và thiếu trách nhiệm. Các hành vi nguy hiểm như đua xe trái phép Đà Nẵng hay chống người thi hành công vụ đều là biểu hiện cực đoan của những hạn chế về ý thức này, cần được nhìn nhận là nguyên nhân gốc rễ để có giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Ý thức người tham gia giao thông và văn hóa giao thông

Ý thức người tham gia giao thông tại Đà Nẵng, cũng như nhiều đô thị khác tại Việt Nam, còn tồn tại nhiều bất cập. Luận văn của Thạc sĩ Lê Công Tuấn chỉ ra thói quen tham gia giao thông tùy tiện, theo sở thích cá nhân như phóng nhanh, vượt ẩu, chuyển làn đột ngột đã ăn sâu vào tiềm thức nhiều người. Đây là hệ quả của một nền văn hóa giao thông chưa được định hình vững chắc, nơi tâm lý đám đông và sự thiếu kiên nhẫn thường lấn át các quy định pháp luật. Hành vi này không chỉ gây ra các vụ tai nạn giao thông Đà Nẵng mà còn tạo ra một môi trường giao thông hỗn loạn, tiềm ẩn rủi ro cho tất cả mọi người.

2.2. Khiếm khuyết trong giáo dục gia đình và ảnh hưởng nhân cách

Môi trường gia đình có tác động sâu sắc đến việc hình thành nhân cách và ý thức tuân thủ pháp luật của mỗi cá nhân. Thống kê cho thấy, các bị cáo trong các vụ án giao thông thường xuất thân từ những gia đình có khiếm khuyết trong giáo dục: gia đình quá nuông chiều (17,96%), gia đình có người thân từng vi phạm pháp luật (14,68%), hay cha mẹ thiếu quan tâm (13,55%). Việc cha mẹ thiếu gương mẫu, không giáo dục con cái về luật lệ, thậm chí bao che cho các hành vi sai trái đã vô tình dung túng cho thái độ coi thường pháp luật, dẫn đến những hậu quả gây tai nạn chết người sau này.

2.3. Tác hại của việc lái xe sau khi uống rượu bia và sử dụng chất kích thích

Lái xe sau khi uống rượu bia là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ tai nạn thảm khốc. Số liệu cho thấy 17,71% số vụ án có liên quan đến vi phạm về nồng độ cồn. Rượu bia làm suy giảm khả năng phán đoán, làm chậm tốc độ phản xạ và gây ra các hành vi liều lĩnh, mất kiểm soát. Mặc dù Nghị định 100 đã có những chế tài xử phạt rất nghiêm khắc, tình trạng này vẫn diễn ra phổ biến. Điều này cho thấy việc xử lý vi phạm giao thông cần phải quyết liệt hơn, kết hợp với công tác tuyên truyền luật giao thông sâu rộng để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân.

III. Phân tích nguyên nhân khách quan của tội phạm giao thông Đà Nẵng

Bên cạnh các yếu tố chủ quan từ con người, tình hình tội phạm giao thông Đà Nẵng còn chịu tác động mạnh mẽ từ các nguyên nhân khách quan. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng của thành phố đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng giao thông Đà Nẵng. Tốc độ gia tăng phương tiện cá nhân vượt xa khả năng đáp ứng của mạng lưới đường bộ, dẫn đến tình trạng quá tải và xung đột giao thông thường xuyên. Công tác quy hoạch, xây dựng và tổ chức giao thông vẫn còn nhiều bất cập, tạo ra nhiều điểm đen tai nạn giao thông. Sự yếu kém trong quản lý nhà nước, từ việc phân cấp quản lý chưa hợp lý đến việc xử lý các bất cập hạ tầng còn chậm trễ, đã góp phần làm gia tăng nguy cơ tai nạn. Thêm vào đó, việc xử lý vi phạm giao thông đôi khi chưa đủ nghiêm, các hoạt động của lực lượng công an giao thông Đà Nẵng chưa tạo ra được sức răn đe cần thiết, khiến cho tình trạng vi phạm luật giao thông vẫn tiếp diễn phức tạp.

3.1. Bất cập trong hạ tầng giao thông Đà Nẵng và các điểm đen

Hạ tầng giao thông Đà Nẵng dù đã được đầu tư đáng kể nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa. Nhiều tuyến đường đô thị có mật độ giao cắt dày đặc, đường quốc lộ đi qua trung tâm thành phố với làn đường hỗn hợp, mặt đường xuống cấp. Đặc biệt, các tuyến đường như tránh Nam Hải Vân - Túy Loan tồn tại nhiều điểm giao cắt tự phát nguy hiểm. Thống kê cho thấy, 78,57% số vụ án xảy ra tại các giao lộ không có đèn tín hiệu. Những điểm đen tai nạn giao thông này là kết quả của việc quy hoạch và tổ chức giao thông chưa đồng bộ, tạo ra những "cái bẫy" nguy hiểm cho người tham gia giao thông.

3.2. Hạn chế trong công tác tổ chức và quản lý nhà nước

Công tác quản lý nhà nước về trật tự an toàn giao thông còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc phân cấp quản lý các tuyến quốc lộ cho Bộ Giao thông Vận tải khiến thành phố Đà Nẵng bị động và chậm trễ trong việc khắc phục các điểm bất cập. Các giải pháp tổ chức giao thông như phân làn, xây dựng nút giao khác mức chưa được triển khai đồng bộ. Bên cạnh đó, công tác quản lý hoạt động kinh doanh vận tải còn lỏng lẻo. Số liệu cho thấy TNGT xảy ra nhiều ở các doanh nghiệp nhỏ và hộ cá thể, nơi việc tuân thủ các quy định về an toàn kỹ thuật và thời gian lao động của tài xế thường bị xem nhẹ vì lợi ích kinh tế.

3.3. Áp lực từ sự gia tăng dân số và phương tiện cơ giới

Đà Nẵng đang quản lý gần 1 triệu xe mô tô và gần 100.000 xe ô tô, chưa kể một lượng lớn phương tiện từ các địa phương khác lưu thông qua địa bàn hàng ngày. Sự gia tăng dân số cơ học với hàng chục nghìn công nhân và sinh viên tạm trú cũng tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống giao thông. Mật độ phương tiện cao trên một mạng lưới đường bộ có hạn làm giảm khả năng lưu thông, tăng xung đột và va chạm. Đây là một điều kiện khách quan thuận lợi làm nảy sinh các hành vi vi phạm luật giao thông và góp phần làm gia tăng số vụ tai nạn giao thông Đà Nẵng.

IV. Các giải pháp giảm thiểu tai nạn giao thông Đà Nẵng hiệu quả

Để giải quyết tận gốc vấn đề tội phạm giao thông Đà Nẵng, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động vào cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Cốt lõi của các giải pháp giảm thiểu tai nạn là phải thay đổi được ý thức người tham gia giao thông. Điều này đòi hỏi một chiến lược dài hạn, bắt đầu từ việc đổi mới công tác tuyên truyền luật giao thông, làm cho pháp luật trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn với mọi tầng lớp nhân dân. Song song đó, vai trò của giáo dục trong gia đình và nhà trường phải được đề cao, hình thành văn hóa giao thông an toàn từ khi còn nhỏ. Về phía các cơ quan quản lý, cần quyết liệt hơn trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cấp hạ tầng giao thông Đà Nẵng, và đặc biệt là tăng cường hiệu quả xử lý vi phạm giao thông. Việc ứng dụng công nghệ như hệ thống camera phạt nguội Đà Nẵng và nâng cao năng lực của lực lượng chức năng là những bước đi cần thiết để lập lại trật tự an toàn giao thông.

4.1. Nâng cao hiệu quả tuyên truyền luật giao thông và giáo dục

Công tác tuyên truyền luật giao thông cần được thực hiện một cách sáng tạo, đa dạng và hướng đến đúng đối tượng. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần tập trung vào các kênh truyền thông hiện đại, mạng xã hội, xây dựng các video tình huống, các câu chuyện cảnh báo thực tế để tác động mạnh mẽ đến nhận thức. Đồng thời, cần đưa giáo dục an toàn giao thông thành một môn học chính khóa, có tính thực tiễn cao trong nhà trường. Gia đình phải trở thành tấm gương và có trách nhiệm trong việc giáo dục con em mình tuân thủ pháp luật, đảm bảo an toàn giao thông Đà Nẵng.

4.2. Hoàn thiện hạ tầng và tổ chức giao thông khoa học

Một trong những giải pháp giảm thiểu tai nạn quan trọng là đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông Đà Nẵng. Cần khẩn trương rà soát, xử lý dứt điểm các điểm đen tai nạn giao thông, lắp đặt hệ thống đèn tín hiệu, biển báo đầy đủ tại các giao lộ nguy hiểm. Việc quy hoạch các tuyến đường dành riêng cho xe tải nặng, container, và phát triển giao thông công cộng cần được đẩy mạnh để giảm tải cho các tuyến đường nội đô. Tổ chức giao thông phải khoa học, hợp lý, dựa trên việc phân tích dữ liệu lưu lượng xe và các điểm xung đột để đưa ra phương án tối ưu, đảm bảo dòng chảy giao thông thông suốt và an toàn.

4.3. Tăng cường xử lý vi phạm giao thông và tính nghiêm minh

Hiệu quả phòng ngừa tội phạm phụ thuộc rất lớn vào tính nghiêm minh của pháp luật. Cần tăng cường tuần tra kiểm soát và xử lý vi phạm giao thông một cách quyết liệt, không có vùng cấm. Đặc biệt tập trung vào các lỗi là nguyên nhân trực tiếp gây tai nạn như vi phạm nồng độ cồn, chạy quá tốc độ, vượt ẩu. Việc mở rộng hệ thống camera phạt nguội Đà Nẵng trên toàn thành phố sẽ giúp giám sát 24/7 và xử phạt chính xác, khách quan. Đồng thời, cần nâng cao năng lực, đạo đức công vụ của lực lượng công an giao thông Đà Nẵng để đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý đúng theo quy định của Bộ luật Hình sự tội giao thông và các văn bản liên quan.

04/10/2025
Luận văn nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN CỦA TÌNH HÌNH TỘI VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ THAM GIA GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ 1. Khái niệm, bản chất, các mối liên hệ và ý nghĩa của việc nghiên cứu nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ 1. Khái niệm nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ Theo phép biện chứng duy vật của chú nghĩa Mác - Lênin, nguyên nhân là phạm trù chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt trong một sự vật, một hiện tượng hoặc giữa các sự vật, các hiện tượng với nhau gây ra sự biến đổi nhất định gọi là kết quả [11, tr. Như vậy, về bản chất, nguyên nhân không phải là hiện tượng, sự vật nào đó, mà nguyên nhân chỉ có thể là sự tác động qua lại giữa các mặt trong một sự vật, một hiện tượng hoặc giữa các sự vật, các hiện tượng với nhau để sinh ra kết quả.

Điều kiện là những yếu tố đóng vai trò xúc tác, tuy không sản sinh ra kết quả, song tạo thuận lợi, hỗ trợ, thúc đẩy sự tương tác sinh ra kết quả [11, tr. Như vậy, về bản chất, điều kiện là những sự kiện, tình huống, hoàn cảnh nhất định có vai trò thúc đẩy quá trình từ nguyên nhân gây ra kết quả. Trên cơ sở nguyên lý chung đó, việc nhận thức nguyên nhân và điều kiện trong lĩnh vực xã hội (vốn gắn với yếu tố con người) có điểm đặc thù là “sự tác động” đó được tiến hành (thực hiện) thông qua đầu óc con người. Nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm được nhận thức gắn với cơ chế tâm lý của của họ như: nhu cầu, khả năng đáp ứng nhu cầu, định hướng giá trị, lựa chọn phương thức thỏa mãn nhu cầu….

Tuy nhiên, hiện nay, trong tội phạm học có khá nhiều quan điểm khác nhau về cái gọi là nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm. Chẳng hạn, có quan điểm cho rằng, trong cơ chế hành vi phạm tội, kết quả chính là 6 hành vi phạm tội; còn nguyên nhân chỉ có thể là sự tác động qua lại, không phải là sự tác động trực tiếp (S-R) mà là sự tác động gián tiếp thông qua đầu óc con người, tâm lí học gọi là kích thích phương tiện (X). Vì thế, công thức của sự tác động này phải là kích thích khách thể (S), kích thích phương tiện (X), trả lời các kích thích (R) [11, tr. Tổng hợp nguyên nhân của từng hành vi phạm tội cho thấy nguyên nhân của tình hình tội phạm.

Quan điểm này, thiết nghĩ chưa đi đến tận cùng vấn đề nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm. Vấn đề là ở chỗ, tội phạm cụ thể là do con người thực hiện (dù chủ thể của tội phạm là pháp nhân thương mại thì thực hiện tội phạm vẫn là cá nhân), mà con người sinh ra ai cũng như nhau, không phải là người phạm tội. Thêm nữa, có người phạm tội lại có người không phạm tội, có người phạm tội này lại có người phạm tội khác…Như vậy, đối với người phạm tội, chắc chắn phải có cái gì đó tác động đến họ làm sản sinh ra ở họ “tiềm năng phạm tội”. Cái gì đó chắc chắn không phải là sự tác động mà có tên gọi: hoặc là hiện tượng tiêu cực, hoặc là yếu tố tiêu cực hoặc là nhân tố tiêu cực hoặc là tình tiết tiêu cực…Những cái gì tiêu cực đó tác động lẫn nhau và tác động đến con người trong quá trình sống của họ, làm hình thành ở họ “động cơ phạm tội” hoặc “tiềm năng phạm tội đặc điểm nhân thân tiêu cực”…Những thứ đó thúc đẩy con người thực hiện tội phạm cụ thể khi xuất hiện tình huống phạm tội cụ thể.

Từ những phân tích khái quát đó, học viên chia sẽ quan điểm cho rằng “Nguyên nhân của THTP là những hiện tượng xã hội tiêu cực ở trong mối liên hệ tương tác hai mức độ sinh ra và tái sản xuất ra THTP như là hậu quả tất yếu của mình [39, tr. Trong lĩnh vực phòng, chống tội phạm, sự phân biệt nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm cũng chỉ mang tính chất tương đối. Cho nên, để kìm hãm, làm giảm thiểu, dần loại bỏ tình hình tội phạm cần phải khắc phục, dần xóa bỏ không chỉ nguyên nhân mà còn cả điều kiện của tình hình tội phạm, tại vì cả nguyên nhân và điều kiện của THTP trong một tổng thể tác động mới làm phát sinh ra kết quả là THTP. Vận dụng lý thuyết về nguyên nhân và điều kiện của triết học Mác-Lênin, các quan điểm khoa học được nêu ra trong tội phạm học và những lập luận, phân 7 tích trên đây vào nghiên cứu cụ thể tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB, có thể xác định: Nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là những hiện tượng xã hội tiêu cực, trong sự tác động qua lại lẫn nhau và tác động với con người hình thành ở họ đặc điểm nhân thân tiêu cực (hay tính động cơ phạm tội hoặc tiềm năng phạm tội) để rồi trong sự tác động với tình huống phạm tội VPQĐ về TGGTĐB, làm phát sinh tội này trên thực tế.

Bản chất của nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ Bởi tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là hiện tượng xã hội có nguồn gốc và bản chất xã hội, nên “những cái làm phát sinh ra nó”, tức nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội này cũng có nguồn gốc và bản chất xã hội. Cũng bởi tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là hiện tượng xã hội tiêu cực, nguy hiểm cho xã hội, có hại cho xã hội và “nằm trong hệ thống các mâu thuẫn xã hội”, nên nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB cũng là hiện tượng xã hội tiêu cực, nguy hiểm cho xã hội, có hại cho xã hội và nằm trong hệ thống các mâu thuẫn xã hội. Vì vậy, nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB, chẳng những có mối liên hệ chặt chẽ với chính bản thân tình hình tội này, mà còn có mối liên hệ với những hiện tượng xã hội khác thuộc nội dung nghiên cứu của tội phạm học như nhân thân người phạm tội, dự báo tình hình tội phạm, phòng ngừa tình hình tội phạm và với những mâu thuẫn xã hội. Các mối liên hệ của nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ 1.

Mối liên hệ giữa nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao đường bộ với tình hình tội này Mối liên hệ giữa nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB với chính bản thân tình hình tội này không chỉ được quyết định bởi chúng mà còn những vấn đề thuộc đối tượng nghiên cứu của tội phạm học, những hiện tượng xã hội tiêu cực khác, có sự thay đổi về mặt lịch sử, có tính chất nguy hiểm cho xã hội và còn có mối liên hệ tác động qua lại với các hiện tượng xã hội 8 khác…mà còn bởi: Thứ nhất, chính tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là “sản phẩm” “hệ quả” hay là “cái phản ánh” của nguyên nhân và điều kiện của nó, còn nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là cái quyết định của chính tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB. Chính vì vậy, nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB có mối quan hệ tác động qua lại với tình hình tội VPQĐ về TGTGTĐB và ngược lại (đây là mối hệ tác động qua lại hai chiều). Thứ hai, tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB là cơ sở để nhận thức nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB, còn nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB cho phép nhận thức một cách đúng đắn và toàn diện về tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB. Phân tích về THTP thì sẽ biết được các chỉ số về lượng và chất của THTP tức thực trạng cơ cấu và tính chất của THTP, qua đó có thể làm rõ được nguyên nhân và điều kiện tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB.

Mối quan hệ giữa tình hình tội VPQQĐ về TGGTĐB với nguyên nhân và điều kiện của nó thể hiện rõ nét thông qua phòng ngừa tình hình tội này. Thể hiện ở chỗ, muốn dần kiềm chế, giảm thiểu, dần xóa bỏ tình hình tội VPQĐ về TGGTĐB, cần phải thông qua các hoạt động phòng và chống để hạn chế, khắc phục, dần loại bỏ nguyên nhân và điều kiện làm phát sinh tình hình tội này. Đó cũng là nội dung của phòng ngừa tình hình tội phạm. Mối liên hệ giữa nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đuờng bộ với nhân thân người phạm tội này.

Mối liên hệ giữa nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm với nhân thân người phạm tội thể hiện ở chỗ không thể nhận thức được nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm nếu thiếu việc cân nhắc bản chất, các đặc điểm và quá trình hình thành nhân thân tiêu cực của người phạm tội. Bởi tội VPQĐ về TGGTĐB là do con người cụ thể thực hiện. Nên trong cơ chế hành vi phạm tội luôn có nhân thân người phạm tội với những đặc điểm tâm sinh lý-xã hội tiêu cực của cá nhân trong sự tác động với các hiện tượng xã hội tiêu cực khác làm phát sinh tội cụ thể 9 mà tổng hợp các tội đó là tình hình tội phạm. Những đặc điểm nhân thân người phạm tội, nhất là các đặc điểm tâm lý - đạo đức của họ vốn được quyết định bởi nhu cầu, lợi ích, nhận thức nhu cầu và định hướng giá trị của cá nhân (người phạm tội) giữ vai trò quan trọng trong sự hình thành động cơ và trong sự lựa chọn phương án hành vi phạm tội trong những tình huống phạm tội cụ thể, cho phép nhận diện nguyên nhân và điều kiện của tội cụ thể.

Mối liên hệ giữa nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm và nhân thân người phạm tội còn được thể hiện ở mối quan hệ của chúng với phòng ngừa tình hình tội phạm. Trong cơ chế hành vi phạm tội có cả những đặc điểm chủ quan của người phạm tội. Vì vậy, để nghiên cứu nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm đòi hỏi phải nghiên cứu nhân thân người phạm tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ