Tội Phạm Do Nữ Giới Thực Hiện Tại Việt Nam: Phân Tích và Dự Báo

Luận án tiến sĩ phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam, góp phần nâng cao an ninh xã hội.

Trường đại học

Đại học luật hà nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2014

189
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Phạm Nữ Thực Trạng Thách Thức

Nữ giới đóng vai trò quan trọng trong xã hội Việt Nam, nhưng tình hình tội phạm nữ đang có xu hướng gia tăng. Điều này đặt ra những thách thức lớn đối với công tác phòng ngừa và kiểm soát tội phạm do phụ nữ gây ra. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng, nguyên nhân và dự báo xu hướng tội phạm nữ tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng đáng kể số lượng phụ nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Các loại tội phạm phổ biến bao gồm ma túy, đánh bạc, trộm cắp và lừa đảo. Tình hình này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các cơ quan chức năng và cộng đồng.

1.1. Thống Kê Tội Phạm Nữ Giai Đoạn 2003 2012 Phân Tích Chi Tiết

Số liệu từ Tòa án nhân dân tối cao cho thấy sự gia tăng số lượng người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự. Năm 1995 có 4.151 người, đến năm 2002 tăng lên 5.603 người. Giai đoạn 2003-2012, số lượng này tiếp tục biến động, với trung bình khoảng 6.570 người mỗi năm. Các số liệu này cho thấy tình hình tội phạm nữ ở Việt Nam diễn biến phức tạp và cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần phân tích cụ thể các loại tội phạm mà phụ nữ thường mắc phải để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Địa Bàn Tội Phạm Nữ Tập Trung Ở Đâu Vì Sao

Các tội phạm do nữ giới thực hiện không đồng đều trên cả nước, mà tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Điều này có thể lý giải bởi nhiều yếu tố như mật độ dân số cao, điều kiện kinh tế phức tạp, và sự du nhập của các tệ nạn xã hội. Việc phân tích địa bàn phạm tội giúp các cơ quan chức năng tập trung nguồn lực và triển khai các biện pháp phòng ngừa phù hợp với từng khu vực.

II. Nguyên Nhân Tội Phạm Nữ Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội

Để phòng ngừa tội phạm nữ hiệu quả, cần xác định rõ các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hành vi phạm tội. Các yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng, bao gồm nghèo đói, thất nghiệp, thiếu cơ hội giáo dục và việc làm. Bên cạnh đó, các yếu tố tâm lý, gia đình và văn hóa cũng ảnh hưởng đến quyết định phạm tội của phụ nữ. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này để đưa ra những giải pháp phòng ngừa toàn diện.

2.1. Nghèo Đói Thất Nghiệp Động Cơ Phía Sau Tội Phạm Nữ

Nghèo đói và thất nghiệp là những yếu tố kinh tế quan trọng thúc đẩy tội phạm nữ. Khi phụ nữ không có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình, họ có thể tìm đến các hoạt động phạm pháp như trộm cắp, lừa đảo hoặc buôn bán ma túy. Cần có các chính sách hỗ trợ kinh tế, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho phụ nữ để giảm thiểu nguy cơ phạm tội.

2.2. Bạo Lực Gia Đình Mối Liên Hệ Với Tội Phạm Nữ

Bạo lực gia đình là một yếu tố xã hội nghiêm trọng có thể dẫn đến tội phạm nữ. Phụ nữ bị bạo hành có thể phạm tội để tự vệ, trả thù hoặc để thoát khỏi hoàn cảnh bạo lực. Cần có các biện pháp bảo vệ phụ nữ khỏi bạo lực gia đình, cung cấp hỗ trợ tâm lý và pháp lý cho họ, và xử lý nghiêm các hành vi bạo hành.

2.3. Giáo Dục Việc Làm Ảnh Hưởng Đến Tội Phạm Nữ

Trình độ học vấn thấp và thiếu cơ hội việc làm cũng là những yếu tố góp phần vào tội phạm nữ. Phụ nữ không có trình độ chuyên môn khó tìm được việc làm ổn định và có thu nhập tốt, dễ bị lôi kéo vào các hoạt động phạm pháp. Cần nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp cho phụ nữ, tạo điều kiện để họ tham gia vào thị trường lao động và có cuộc sống ổn định.

III. Dự Báo Tội Phạm Nữ Xu Hướng Biện Pháp Phòng Ngừa

Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân, nghiên cứu này đưa ra dự báo về xu hướng tội phạm nữ trong tương lai. Các yếu tố như sự phát triển kinh tế, thay đổi xã hội và tiến bộ công nghệ có thể ảnh hưởng đến tình hình tội phạm. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng ngừa tội phạm do phụ nữ gây ra hiệu quả, bao gồm các giải pháp kinh tế, xã hội, giáo dục và pháp luật.

3.1. Xu Hướng Tội Phạm Nữ Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng

Sự phát triển kinh tế và xã hội có thể tạo ra những thay đổi trong tình hình tội phạm nữ. Ví dụ, sự gia tăng của tội phạm mạng có thể dẫn đến sự gia tăng của tội phạm lừa đảo trực tuyến do phụ nữ thực hiện. Cần theo dõi sát sao các xu hướng mới và điều chỉnh các biện pháp phòng ngừa cho phù hợp.

3.2. Phòng Ngừa Tội Phạm Nữ Giải Pháp Từ Gốc Rễ

Phòng ngừa tội phạm nữ hiệu quả cần tập trung vào giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Điều này bao gồm cải thiện điều kiện kinh tế, nâng cao trình độ học vấn, giảm bạo lực gia đình và tăng cường hỗ trợ tâm lý cho phụ nữ có nguy cơ phạm tội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội và cộng đồng để thực hiện các giải pháp này.

3.3. Hỗ Trợ Phụ Nữ Tái Hòa Nhập Cộng Đồng Sau Phạm Tội

Việc tái hòa nhập cộng đồng cho phụ nữ sau khi mãn hạn tù là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phạm. Cần cung cấp cho họ các dịch vụ hỗ trợ về việc làm, nhà ở, tài chính và tâm lý. Đồng thời, cần thay đổi thái độ của xã hội đối với người từng phạm tội, tạo điều kiện để họ có cơ hội làm lại cuộc đời.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Chính Sách Thực Tiễn Phòng Ngừa

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào việc xây dựng và hoàn thiện các chính sách phòng ngừa tội phạm nữ tại Việt Nam. Các cơ quan chức năng có thể sử dụng các thông tin về thực trạng, nguyên nhân và xu hướng tội phạm để thiết kế các chương trình phòng ngừa phù hợp với từng địa phương và nhóm đối tượng. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.

4.1. Chính Sách Hình Sự Đối Với Tội Phạm Nữ Cần Gì

Cần xem xét lại các quy định của pháp luật hình sự đối với tội phạm nữ, đảm bảo tính công bằng và nhân đạo. Cần có các biện pháp xử lý phù hợp với từng loại tội phạm và hoàn cảnh phạm tội, đồng thời chú trọng đến việc giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng cho người phạm tội.

4.2. Hợp Tác Quốc Tế Kinh Nghiệm Phòng Chống Tội Phạm Nữ

Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc phòng chống tội phạm nữ. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác về các biện pháp phòng ngừa, giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng cho người phạm tội. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế để đấu tranh chống tội phạm xuyên quốc gia liên quan đến phụ nữ.

V. Kết Luận Tương Lai Của Phòng Ngừa Tội Phạm Nữ

Phòng ngừa tội phạm nữ là một nhiệm vụ phức tạp và lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn xã hội. Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực trạng, nguyên nhân và xu hướng tội phạm, đồng thời đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Hy vọng rằng kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào việc xây dựng một xã hội an toàn và công bằng hơn cho phụ nữ Việt Nam.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Tội Phạm Nữ Trong Cộng Đồng

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về tội phạm nữ là rất quan trọng để tạo ra một môi trường phòng ngừa hiệu quả. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục pháp luật, và chia sẻ thông tin về các biện pháp phòng ngừa tội phạm. Đồng thời, cần khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động phòng ngừa tội phạm và hỗ trợ người từng phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

5.2. Nghiên Cứu Tiếp Theo Hướng Đi Mới Cho Tội Phạm Học

Nghiên cứu về tội phạm nữ cần được tiếp tục và mở rộng trong tương lai. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến hành vi phạm tội của phụ nữ. Đồng thời, cần phát triển các phương pháp phòng ngừa tội phạm mới và hiệu quả hơn, dựa trên các bằng chứng khoa học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nữ giới ở Việt Nam là một lực lượng căn bản, nguồn nhân tố quan trọng đóng góp vào sự phát triển toàn diện xã hội. Trải qua hàng nghìn năm xây dựng vì sự toàn vẹn lãnh thổ, đấu tranh chống thiên tai, duy trì nòi giống, phụ nữ Việt Nam luôn phát huy những đức tính quý báu mang đậm bản sắc truyền thống như đức tính tần tảo, chịu khó, biết hi sinh vì chồng con, coi trọng cuộc sống gia đình, coi trọng hôn nhân. Ở Việt Nam, nữ giới chiếm 51% lực lượng lao động trong đó nữ giới ở nông thôn vẫn đóng vai trò chính trong hoạt động sản xuất nông nghiệp; bên cạnh đó, nữ giới (nhất là phụ nữ) vẫn đóng vai trò chính trong công việc gia đình và nuôi dạy con cái, phụng dưỡng cha mẹ khi về già.

Xã hội ngày càng phát triển, nữ giới càng có nhiều cơ hội được học tập, công tác, cải thiện vị trí của mình trong gia đình và xã hội, được cống hiến nhiều hơn cho xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm kể trên, trong những năm gần đây, tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện đã có xu hướng gia tăng, bộc lộ nhiều đặc điểm nghiêm trọng cả về thực trạng và diễn biến. Vấn đề nữ giới phạm tội ở Việt Nam đã phản ánh khá rõ những đặc điểm về xã hội Việt Nam những năm gần đây cũng như phản ánh được tính riêng biệt về tâm sinh lí giới nữ của những người phạm tội nữ. Theo số liệu thống kê của Tòa án nhân dân tối cao, trên phạm vi toàn quốc năm 1995 có 4.151 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2002 con số này là 5.603 người, tăng lên 135% so với năm 1995 [80]; Năm 2003 trên phạm vi toàn quốc có 6.543 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự thì đến năm 2007 con số này là 7.231 người, tăng lên 111%, năm 2012 con số này là 6.895 người tăng lên 105 % so với năm 2003.

Tính trung bình, mỗi năm có khoảng 6.570 người phạm tội nữ bị xét xử sơ thẩm hình sự [81]. Các tội phạm do nữ giới thực hiện ngày càng đa dạng và xảy ra ở tất cả các địa phương nhưng tập trung chủ yếu là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Các tội phạm do nữ giới thực hiện có mức độ cao hơn cả là tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy; tội đánh bạc; tội trộm cắp tài 10 sản; tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc; tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản; tội chứa mại dâm; tội cố ý gây thương tích; tội cướp giật tài sản; tội cướp tài sản; tội vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ; tội môi giới mại dâm; tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản; tội giết người; tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả, ngân phiếu giả, công trái giả và tội mua bán phụ nữ (nay là tội mua bán người). Trước tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện ngày càng phức tạp, hơn nữa từ năm 2003 đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu về vấn đề này trên phạm vi cả nước, do vậy việc nghiên cứu một cách toàn diện vấn đề nữ giới phạm tội ở Việt Nam dưới góc độ tội phạm học là cần thiết nhằm tìm ra giải pháp kìm chế sự gia tăng và làm giảm tội phạm nói chung cũng như tội phạm do nữ giới thực hiện nói riêng.

Vì vậy, tác giả đã chọn và nghiên cứu đề tài: "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam" làm luận án tiến sĩ. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là đưa ra được hệ thống các biện pháp phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện để kiềm chế sự gia tăng tội phạm và làm giảm dần nữ giới phạm tội ở Việt Nam trong những năm tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề cần xem xét, làm rõ trong quá trình nghiên cứu đề tài này, bao gồm tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện; nguyên nhân của tội phạm do nữ giới thực hiện và các biện pháp phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện. Về phạm vi nghiên cứu, luận án nghiên cứu dưới góc độ tội phạm học: Tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam trong 10 năm từ năm 2003 đến năm 2012.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Xét về mặt lý luận, hầu hết các vấn đề được trình bày, phân tích trong luận án là những vấn đề mới lần đầu tiên được nghiên cứu một cách có hệ thống. Việc nghiên cứu thành công các vấn đề đó có thể được coi là một đóng góp đáng ghi nhận vào tội phạm học Việt Nam. Về thực tiễn, việc nghiên cứu, đánh giá được các đặc điểm tội phạm học của tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện trên phạm vi toàn quốc giai đoạn 2003 - 11 2012 và xác định được các nguyên nhân của tội phạm do nữ giới thực hiện ở nước ta trong giai đoạn này có ý nghĩa thiết thực đối với thực tiễn phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện. Đặc biệt trong việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện trên cơ sở xác định những tồn tại, hạn chế của hoạt động của các cơ quan tư pháp trong đấu tranh chống tội phạm do nữ giới thực hiện và trong công tác giáo dục, cải tạo người phạm tội là nữ.

12 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TỘI PHẠM DO NỮ GIỚI THỰC HIỆN Thông qua việc tìm hiểu các công trình nghiên cứu về tội phạm do nữ giới thực hiện ở nước ngoài và ở Việt Nam tác giả thấy những nội dung cơ bản của vấn đề này được nghiên cứu bao gồm: Tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện, nguyên nhân của tội phạm do nữ giới thực hiện và phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện. Những nội dung nêu trên đã được nhiều nhà khoa học đề cập tới trong các công trình nghiên cứu của mình ở những phương diện, góc độ khác nhau. Do đó, để thực hiện đề tài "Phòng ngừa tội phạm do nữ giới thực hiện ở Việt Nam" thì việc nghiên cứu, phân tích và đánh giá kết quả của các công trình có liên quan về những nội dung nêu trên có ý nghĩa quan trọng và rất cần thiết.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Có thể nói cho tới nay, ở nước ngoài có nhiều công trình nghiên cứu vấn đề nữ giới phạm tội dưới dạng công trình sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và các bài viết đăng trong các tạp chí. Các công trình nghiên cứu này được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau thể hiện quá trình phát triển không ngừng của tội phạm học. Kể từ khi có công trình nghiên cứu đầu tiên về tội phạm do nữ giới thực hiện dưới góc độ tội phạm học - cuốn "Tội phạm nữ giới" của Cesare Lombroso, cho đến nay, có hàng loạt các công trình nghiên cứu của các tác giả từ nhiều quốc gia khác nhau nghiên cứu về vấn đề nữ giới phạm tội. Sau đây tác giả xin trình bày tóm tắt các công trình này theo sự phân loại về các hướng tiếp cận khác nhau của các nhà khoa học.

Sách chuyên khảo nghiên cứu vấn đề nữ giới phạm tội 1. Dưới góc độ sinh học Cuốn sách chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu về vấn đề nữ giới phạm tội là của nhà tội phạm học người Ý - Cesare Lombroso với tiêu đề "Tội phạm nữ giới", xuất bản năm 1878. "Đây là cuốn sách đầu tiên và có ảnh hưởng nhất nghiên cứu về vấn đề nữ giới phạm tội" [102]. Tiếp đó là cuốn sách ông viết chung với tác giả Guglielmo Ferrero "Tội phạm nữ giới, mại dâm nữ và những người phụ nữ bình thường’’, xuất bản năm 13 1900 [101].

Có thể nói, trong hai cuốn sách này, qua lăng kính sinh học và bằng những nghiên cứu khoa học và thực nghiệm đối với não và bộ xương người của nữ giới (bao gồm cả nữ giới phạm tội và nữ giới không phạm tội), ông đã đề cập, lí giải liên quan đến vấn đề nữ giới phạm tội. Đặc biệt là trong cuốn sách "Tội phạm nữ giới", Cesare Lombroso đã nghiên cứu các yếu tố sinh học của nữ giới có ảnh hưởng, tác động đến việc phạm tội của nữ giới. Có thể nói, các yếu tố này được ông phân tích rất sâu sắc với những minh chứng cụ thể. Cụ thể như các vấn đề: Giải phẫu sinh học và sinh học của nữ giới, hộp sọ và não bộ của nữ giới, giác quan và sự nhạy cảm của nữ giới, đồng tính nữ và nhạy cảm tình dục của nữ giới, phản ứng và sức mạnh của nữ giới thời kì kinh nguyệt, nhân chủng học nữ giới, tội phạm nữ bẩm sinh, tội phạm nữ nhất thời, tính thiện và ác thời kì nữ giới mang thai, tội phạm từ sự đam mê của nữ giới, nguồn gốc của mại dâm, mại dâm nữ bẩm sinh và mại dâm nữ nhất thời… Có thể nói hai cuốn sách này là công trình công phu lý giải dưới góc độ sinh học liên quan đến vấn đề nữ giới phạm tội.

Tuy nhiên, Cesare Lombroso trên mới chỉ đề cao nhân tố bẩm sinh sinh học - tính di truyền hiện tượng lại giống khi đề cập đến nguyên nhân phạm tội của nữ giới mà chưa đề cập đến sự tác động qua lại giữa các yếu tố tiêu cực của môi trường sống đối với người phạm tội. Bên cạnh đó, ông đã có đánh giá chưa đúng về nữ giới khi cho rằng nữ giới phạm tội do đặc điểm sinh học bất thường về não và thể hiện tính "đỏng đảnh, thụ động" của mình. Tác giả cho rằng khó có thể học tập cách tiếp cận này trong việc nghiên cứu luận án của mình vì nó đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức chuyên sâu về nhân chủng học cũng như có nhiều thời gian nghiên cứu, hơn nữa cách tiếp cận này mới chỉ dừng lại dưới góc độ sinh học, nên còn hẹp và chưa đa diện. Dưới góc độ tâm lí học Dưới góc độ tâm lí học, nghiên cứu về vấn đề nữ giới phạm tội thì tiêu biểu nhất là những công trình nghiên cứu của Sigmund Freud - nhà phân tâm học nổi tiếng người Áo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tội Phạm Do Nữ Giới Thực Hiện Tại Việt Nam: Phân Tích và Dự Báo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tội phạm do nữ giới thực hiện tại Việt Nam, phân tích các nguyên nhân và xu hướng phát triển của loại tội phạm này. Bài viết không chỉ nêu bật những thách thức mà xã hội đang phải đối mặt mà còn đưa ra những dự báo về tình hình tội phạm trong tương lai. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức phòng ngừa và can thiệp, từ đó nâng cao nhận thức và hiểu biết về vấn đề này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến tội phạm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ luật học đấu tranh phòng chống tội mua bán phụ nữ ở việt nam", nơi phân tích tình hình tội phạm liên quan đến phụ nữ. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ tội phạm ở tuổi vị thành niên tại thành phố hồ chí minh hiện nay luận án ts xã hội học 5 03 51" cũng sẽ cung cấp cái nhìn về tội phạm trong độ tuổi thanh thiếu niên, một vấn đề có liên quan mật thiết đến tội phạm do nữ giới. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ luật học tội trộm cắp tài sản và đấu tranh phòng chống tội phạm này ở việt nam", để có cái nhìn tổng quát hơn về các loại tội phạm tài sản tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề tội phạm hiện nay.