Tội hiếp dâm và xử lý người dưới 18 tuổi trong thực tiễn tại Hà Nội - Nghiên cứu của Lại Anh Vân

Chuyên khảo phân tích Tội hiếp dâm từ thực tiễn thành phố hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI

1.1. Khái niệm và các đặc điểm của người dưới 18 tuổi phạm tội

1.2. Khái niệm và đặc điểm của áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

1.3. Các nguyên tắc áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

1.4. Tiểu kết Chương 1

2. Chương 2: QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ ÁP DỤNG HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TẠI TỈNH HẢI DƯƠNG

2.1. Quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

2.2. Thực tiễn áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội tại tỉnh Hải Dương

2.3. Tiểu kết Chương 2

3. Chương 3: CÁC YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI

3.1. Các yêu cầu bảo đảm áp dụng đúng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

3.2. Các giải pháp bảo đảm áp dụng đúng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

3.3. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tội hiếp dâm tại Hà Nội và khung pháp lý áp dụng

Thực trạng tội phạm tình dục tại Hà Nội đang có những diễn biến phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho các cơ quan bảo vệ pháp luật. Tội hiếp dâm, một trong những tội danh xâm phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm và danh dự con người, không chỉ để lại hậu quả nặng nề cho nạn nhân mà còn gây bất an trong xã hội. Việc tìm hiểu bức tranh toàn cảnh về loại tội phạm này, kết hợp với việc phân tích sâu các quy định pháp luật liên quan, là bước đi nền tảng để xây dựng các giải pháp phòng chống và xử lý hiệu quả. Nội dung phần này sẽ tập trung làm rõ tình hình chung và các cơ sở pháp lý cốt lõi, đặc biệt là quy định tại Điều 141 Bộ luật Hình sự.

1.1. Thực trạng và đặc điểm của tội phạm hiếp dâm tại Hà Nội

Trong những năm gần đây, số liệu từ các cơ quan chức năng cho thấy tình hình tội phạm tình dục tại Hà Nội có xu hướng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất. Thủ đoạn của các đối tượng ngày càng tinh vi, thường lợi dụng không gian mạng, các mối quan hệ quen biết hoặc những nơi vắng vẻ để thực hiện hành vi phạm tội. Đối tượng phạm tội đa dạng về độ tuổi và thành phần xã hội, trong khi nạn nhân không chỉ là phụ nữ mà còn có cả nam giới và trẻ em. Đặc biệt, tình trạng tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi chiếm một tỷ lệ đáng báo động, để lại những tổn thương tâm lý và thể chất không thể khắc phục. Các vụ án thường xảy ra tại các quận nội thành đông dân cư và cả các huyện ngoại thành đang trong quá trình đô thị hóa. Việc phân tích đặc điểm tâm lý tội phạm cho thấy nhiều đối tượng có nhận thức pháp luật hạn chế, bị ảnh hưởng bởi văn hóa phẩm đồi trụy hoặc có vấn đề về nhân cách. Đây là những yếu tố quan trọng cần được xem xét trong công tác phòng ngừa.

1.2. Phân tích các yếu tố cấu thành tội hiếp dâm theo Điều 141 BLHS

Điều 141 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là cơ sở pháp lý trực tiếp để xử lý tội hiếp dâm. Tội phạm được cấu thành khi một người dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ được của nạn nhân hoặc thủ đoạn khác giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác trái với ý muốn của nạn nhân. Các yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm: mặt khách quan (hành vi, hậu quả), mặt chủ quan (lỗi cố ý trực tiếp), chủ thể (người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo quy định), và khách thể (quyền bất khả xâm phạm về tình dục, sức khỏe, nhân phẩm của con người). Khung hình phạt tội hiếp dâm được quy định rõ ràng với các tình tiết tăng nặng định khung như phạm tội có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi, gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của nạn nhân. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các yếu tố này là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan tiến hành tố tụng.

II. Các thách thức trong thực tiễn điều tra truy tố tội hiếp dâm

Quá trình giải quyết các vụ án hiếp dâm tại Hà Nội phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức đặc thù. Những rào cản này không chỉ đến từ sự phức tạp của hành vi phạm tội mà còn xuất phát từ các yếu tố tâm lý, xã hội và quy trình tố tụng. Việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là kết quả giám định pháp y, thường gặp trở ngại do thời gian trình báo muộn. Bên cạnh đó, áp lực tâm lý nặng nề khiến nhiều nạn nhân không dám lên tiếng, gây khó khăn cho công tác điều tra của Công an thành phố Hà Nội và truy tố của Viện kiểm sát. Nhận diện và vượt qua các thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo công lý được thực thi.

2.1. Khó khăn trong công tác thu thập chứng cứ và giám định pháp y

Chứng cứ trong các vụ án hiếp dâm thường rất khó thu thập và dễ bị mất đi theo thời gian. Nạn nhân vì hoảng loạn, sợ hãi hoặc xấu hổ nên thường không trình báo ngay lập tức, dẫn đến việc các dấu vết sinh học tại hiện trường và trên cơ thể bị xóa sạch. Điều này gây khó khăn cực lớn cho công tác giám định pháp y, vốn là nguồn chứng cứ khoa học quan trọng nhất để chứng minh hành vi giao cấu. Nhiều trường hợp, khi nạn nhân trình báo thì đã quá muộn để thu thập mẫu vật. Ngoài ra, việc xác định yếu tố "trái ý muốn" cũng là một thách thức, đặc biệt trong các vụ án mà kẻ phạm tội và nạn nhân có quen biết từ trước. Lời khai của các bên thường mâu thuẫn, đòi hỏi cơ quan điều tra phải có kỹ năng nghiệp vụ cao để xác minh, đối chất và tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Đây là một trong những rào cản lớn nhất trong thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.

2.2. Rào cản tâm lý và định kiến xã hội đối với nạn nhân bị xâm hại

Một trong những thách thức lớn nhất không nằm ở quy trình pháp lý mà ở yếu tố tâm lý và xã hội. Nạn nhân của các vụ xâm hại tình dục thường phải đối mặt với sự tổn thương sâu sắc, cảm giác tội lỗi, xấu hổ và sợ hãi bị xã hội phán xét, kỳ thị. Định kiến "đổ lỗi cho nạn nhân" (victim-blaming) vẫn còn tồn tại, khiến họ ngần ngại trong việc tố cáo tội phạm hiếp dâm. Áp lực từ gia đình, lo sợ ảnh hưởng đến tương lai, danh dự cũng là nguyên nhân khiến nhiều vụ án bị chìm vào im lặng. Quá trình tham gia tố tụng, phải tường thuật lại sự việc đau lòng nhiều lần, đối mặt với bị cáo tại phiên tòa, là một trải nghiệm gây tái tổn thương (re-traumatization) cho nạn nhân. Do đó, việc bảo vệ nạn nhân bị xâm hại không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn đòi hỏi sự hỗ trợ tâm lý kịp thời và chuyên nghiệp.

III. Phương pháp tiếp cận và bảo vệ nạn nhân trong vụ án hiếp dâm

Để nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hiếp dâm, việc thay đổi phương pháp tiếp cận và tăng cường các biện pháp bảo vệ nạn nhân bị xâm hại là yêu cầu cấp thiết. Một quy trình tố tụng thân thiện, nhân văn không chỉ giúp nạn nhân ổn định tâm lý để hợp tác với cơ quan điều tra mà còn thể hiện sự nghiêm minh và công bằng của pháp luật. Trọng tâm của phương pháp này là đặt lợi ích và sự an toàn của nạn nhân lên hàng đầu, từ giai đoạn tiếp nhận tin báo, lấy lời khai cho đến khi xét xử. Vai trò của các chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội và luật sư tư vấn hình sự cần được phát huy tối đa.

3.1. Xây dựng quy trình điều tra thân thiện với nạn nhân bị xâm hại

Một quy trình điều tra thân thiện cần đảm bảo các nguyên tắc cốt lõi: tôn trọng, bảo mật và không phán xét. Cán bộ điều tra cần được tập huấn chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp với người bị tổn thương tâm lý, đặc biệt là với trẻ em. Việc lấy lời khai cần được thực hiện trong không gian riêng tư, an toàn, có thể có sự tham gia của chuyên gia tâm lý hoặc người giám hộ hợp pháp. Hạn chế tối đa việc yêu cầu nạn nhân phải kể lại sự việc nhiều lần. Các biện pháp bảo vệ bí mật đời tư, thông tin cá nhân của nạn nhân phải được thực hiện nghiêm ngặt để tránh sự soi mói, đàm tiếu từ xã hội. Tại Hà Nội, Công an thành phố Hà Nội đã và đang có những bước cải tiến trong quy trình này, tuy nhiên vẫn cần được chuẩn hóa và áp dụng đồng bộ hơn nữa để thực sự mang lại hiệu quả, giúp nạn nhân tin tưởng và hợp tác.

3.2. Vai trò của các tổ chức hỗ trợ và luật sư tư vấn hình sự

Bên cạnh cơ quan nhà nước, vai trò của các tổ chức xã hội, trung tâm hỗ trợ nạn nhân và luật sư là không thể thiếu. Các tổ chức này cung cấp nơi tạm lánh an toàn, hỗ trợ y tế, tư vấn tâm lý miễn phí, giúp nạn nhân vượt qua khủng hoảng ban đầu. Về mặt pháp lý, luật sư tư vấn hình sự đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho nạn nhân. Luật sư giúp họ hiểu rõ quy trình tố tụng, chuẩn bị các tài liệu cần thiết, đại diện hoặc đồng hành cùng nạn nhân trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra, tại phiên tòa. Sự có mặt của luật sư giúp nạn nhân cảm thấy tự tin hơn, đảm bảo các thủ tục tố tụng diễn ra đúng pháp luật, tránh bị gây áp lực hoặc hỏi cung mang tính chất định kiến, góp phần vào việc xác định đúng hậu quả pháp lý cho kẻ phạm tội.

IV. Thống kê và phân tích thực tiễn xét xử tội hiếp dâm tại Hà Nội

Việc phân tích số liệu thống kê và các bản án thực tế là phương pháp hiệu quả để đánh giá toàn diện công tác đấu tranh với tội phạm hiếp dâm. Các con số từ Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và cơ quan công an phản ánh xu hướng, tính chất, mức độ nghiêm trọng của loại tội phạm này qua từng năm. Qua đó, có thể nhận diện những lỗ hổng trong pháp luật, những khó khăn trong thực tiễn áp dụng để đề xuất giải pháp phù hợp. Phân tích các vụ án điển hình, đặc biệt là các vụ án liên quan đến tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi, sẽ mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng ngừa và xét xử.

4.1. Phân tích số liệu thống kê vụ án hiếp dâm Hà Nội qua các năm

Mặc dù số liệu chính thức có thể chưa phản ánh đầy đủ (do tính chất ẩn của tội phạm), việc phân tích thống kê vụ án hiếp dâm Hà Nội được thụ lý và xét xử bởi Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội vẫn cho thấy một số xu hướng rõ rệt. Cần có một hệ thống thống kê chi tiết, phân loại theo độ tuổi nạn nhân, mối quan hệ với hung thủ, địa bàn xảy ra, và hình phạt được áp dụng. Việc so sánh các số liệu này với dữ liệu về tội phạm vị thành niên nói chung, như trong nghiên cứu của tác giả Lại Anh Vân tại Hải Dương, có thể cung cấp một góc nhìn đối chiếu về các nguyên nhân xã hội và yếu tố tâm lý. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và cơ quan thực thi pháp luật đánh giá đúng tình hình, từ đó điều chỉnh các biện pháp phòng chống cho phù hợp với thực tiễn của thủ đô.

4.2. Bài học từ các vụ án điển hình và mức hình phạt được áp dụng

Nghiên cứu các bản án đã có hiệu lực pháp luật về tội hiếp dâm tại Hà Nội cho thấy sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc xử lý loại tội phạm này. Các mức án thường tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, đặc biệt là các vụ án tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi thường có mức hình phạt rất cao. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cũng bộc lộ một số vấn đề như việc đánh giá chứng cứ đôi khi còn chưa thống nhất, việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng cần được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Bài học rút ra là cần nâng cao năng lực của Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân trong việc đánh giá toàn diện các chứng cứ, đặc biệt là các chứng cứ gián tiếp và kết quả giám định pháp y. Đồng thời, cần tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử để có những hướng dẫn, giải đáp kịp thời từ Tòa án nhân dân tối cao, đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất.

V. Giải pháp và biện pháp phòng chống tội phạm hiếp dâm hiệu quả

Cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm hiếp dâm đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp từ giáo dục, truyền thông đến tăng cường thực thi pháp luật. Chỉ xử lý hậu quả là chưa đủ, cần phải tập trung vào các biện pháp phòng chống từ gốc rễ, nâng cao nhận thức của toàn xã hội và xây dựng một môi trường sống an toàn. Vai trò của gia đình, nhà trường và các cơ quan chức năng như Công an thành phố Hà Nội là cực kỳ quan trọng trong việc triển khai các giải pháp này một cách bền vững và hiệu quả, góp phần đẩy lùi tội phạm tình dục tại Hà Nội.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và giáo dục giới tính trong nhà trường

Một trong những giải pháp nền tảng và lâu dài nhất là giáo dục. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về phòng chống xâm hại tình dục trong cộng đồng, xóa bỏ các định kiến sai lầm về nạn nhân. Đặc biệt, chương trình giáo dục giới tính toàn diện, khoa học cần được đưa vào giảng dạy chính thức và thường xuyên trong nhà trường. Học sinh cần được trang bị kiến thức về cơ thể, các giới hạn cá nhân, kỹ năng nhận diện các hành vi nguy cơ và cách tự bảo vệ bản thân. Giáo dục không chỉ dành cho nữ giới mà còn phải tập trung vào nam giới, xây dựng sự tôn trọng đối với phụ nữ và nhận thức đúng đắn về sự đồng thuận trong quan hệ tình dục. Đây là biện pháp phòng chống mang tính chiến lược để thay đổi nhận thức từ gốc.

5.2. Tăng cường vai trò của Công an và hệ thống tư pháp hình sự

Về phía các cơ quan thực thi pháp luật, Công an thành phố Hà Nội cần tăng cường các biện pháp nghiệp vụ như tuần tra, kiểm soát tại các khu vực phức tạp, quản lý chặt chẽ các đối tượng có tiền án, tiền sự. Cần xây dựng các kênh tố cáo tội phạm hiếp dâm dễ tiếp cận, an toàn và bảo mật cho người dân. Hệ thống tư pháp hình sự, bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, cần tiếp tục nâng cao năng lực chuyên môn, áp dụng các biện pháp điều tra đặc biệt khi cần thiết và đảm bảo xử lý các vụ án một cách nhanh chóng, nghiêm minh, đúng pháp luật. Việc phối hợp liên ngành giữa công an, y tế, giáo dục, lao động - xã hội và các tổ chức đoàn thể cần được thắt chặt để tạo thành một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho người dân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tội hiếp dâm từ thực tiễn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI 1. Khái niệm và các đặc điểm của người dưới 18 tuổi phạm tội 1. Khái niệm người dưới 18 tuổi phạm tội Xét trên phương diện xã hội, người dưới 18 tuổi (trước đây BLHS 1999 dùng thuật ngữ “người chưa thành niên”) là những người chưa hoàn toàn phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, cũng như chưa phát triển toàn diện về nhân cách. Xét trên phương diện pháp luật, đối tượng này chưa có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ của một công dân.

Trong pháp luật của mỗi quốc gia đều quy định một độ tuổi cụ thể để một người được coi là đã có đủ năng lực để tự mình tham gia vào các quan hệ xã hội cũng như quan hệ pháp luật. Tại mỗi quốc gia, người phạm tội dưới 18 tuổi có những tên gọi khác nhau: người chưa thành niên, trẻ vị thành niên và trẻ em. Pháp luật ở các quốc gia cũng đều có quy định cụ thể về người phạm tội dưới 18 tuổi khác nhau, đa số đều quy định trong hệ thống pháp luật về độ tuổi. Theo công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1989 thì: “Trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi.” [ 9] Như vậy, có thể được hiểu như sau: độ tuổi của trẻ em được pháp luật Quốc tế quy định là người dưới 18 tuổi.

Độ tuổi về người dưới 18 tuổi định trong các văn bản luật ở cấp độ cao nhất của Việt Nam trong đó có thể kế đến như: Hiến pháp 2013, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, Luật xử lý vi phạm hành chính và một số văn bản quy phạm pháp luật khác. Cũng cần phải phân biệt khái niệm người dưới 18 tuổi với khái niệm trẻ em. Theo Luật trẻ em được Quốc hội ban hành năm 2016: “Trẻ em là người dưới 16 tuổi”. Như vậy, trẻ em trong pháp luật Việt Nam có phạm vi độ tuổi 8 thấp hơn so với người dưới 18 tuổi - đối tượng có các quy định điều chỉnh riêng biệt hơn trong các văn bản pháp luật đã nêu ở trên.

Việc lấy độ tuổi 18 tuổi làm giới hạn để xây dựng các quy phạm pháp luật nói chung và các quy phạm pháp luật hình sự nói riêng mang tính chất riêng biệt hơn là dựa trên cơ sở thực tiễn về sự phát triển về mặt thể chất và tinh thần của con người và cơ sở lý luận là chính sách pháp luật (hình sự) của mỗi quốc gia. Theo đó, người dưới 18 tuổi khi tham gia vào quan hệ pháp luật hình sự sẽ có những quy định riêng biệt hơn về quyền lợi và nghĩa vụ. Theo quy định BLHS năm 2015 được Quốc hội sửa đổi, bổ sung năm 2017 thì tuổi chịu trách nhiệm hình sự được chia làm 2 mức, là trường hợp người từ đủ 16 tuổi trở lên và người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Như vậy 2 mức tuổi chịu TNHS là điểm đặc thù của Việt Nam về vấn đề này.

Quy định này đã chỉ rõ phạm vi chịu TNHS của những người dưới 18 tuổi, theo đó đối với “Người từ đủ 16 tuổi trở lên thì họ phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà BLHS có quy định khác”. Phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của người đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi được chỉ rõ gồm 28 loại tội phạm. Về tính chất các tội phạm mà người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu là “tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng” [32, tr.14] và trong 28 tội phạm mà người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự nêu trên đều là các tội phạm có lỗi cố ý. Bộ luật hình sự năm 2015 đã hạn chế phạm vi chịu trách nhiệm hình sự trong giai đoạn chuẩn bị phạm tội của người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ còn 2 tội là tội Giết người (Điều 123) và tội Cướp tài sản (Điều 168) và dù thuộc trường hợp nào trong Điều 123 và Điều 168 thì đều phải chịu trách nhiệm hình sự.

* Việc xác định tuổi của người dưới 18 tuổi: 9 Việc xác định tuổi của người bị buộc tội, người dưới 18 tuổi là thời điểm người đó được sinh ra, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào các giấy tờ tùy thân có giá trị pháp lý như giấy khai sinh, giấy chứng sinh, căn cước công dân (chứng minh nhân dân) và các văn bằng chứng chỉ. Thực tiễn có nhiều trường hợp bị can, bị cáo không còn hoặc còn nhưng không có đầy đủ thông tin, dữ liệu về ngày tháng năm sinh của họ, thì các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ áp dụng nguyên tắc có lợi cho người bị buộc tội Trong trường hợp các cơ quan tiến hành tố tụng đã áp dụng mọi biện pháp mà không thể xác định được chính xác ngày, tháng, năm sinh của bị can, bị cáo, thì BLTTHS năm 2015 đã quy định tại khoản 2 Điều 417 để xác định tuổi trong các trường hợp sau: + Nếu xác định được tháng nhưng không xác định được ngày thì lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh. + Nếu xác định được nửa của năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng trong nửa năm đó làm ngày, tháng sinh. + Nếu xác định được quý nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý đó làm ngày, tháng sinh.

+ Trường hợp xác định được năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng trong năm đó làm ngày, tháng sinh. + Trường hợp không xác định được năm sinh thì phải tiến hành giám định để xác định tuổi (tức là giám định ADN) Về cách tính tuổi của người phạm tội làm căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng hình phạt là thời điểm người đó thực hiện hành vi phạm tội. Trong trường hợp người đó thực hiện hành vi phạm tội kéo dài nhưng kế tiếp nhau về mặt thời gian, có hành vi người đó chưa đủ tuổi, có hành vi thực hiện đã đủ tuổi thì phải lấy hành vi cuối cùng để xem xét trách nhiệm hình sự. Để xác định một người dưới 18 tuổi phạm tội phải có đầy đủ các căn cứ sau: 10 - Người dưới 18 tuổi phải thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS.

- Người đó thực hiện một tội phạm mà Điều 12 BLHS quy định. Trên cơ sở những yếu tố đã nêu trên đây, tác giả xin nêu ra khái niệm về người phạm tội dưới 18 tuổi như sau: Người dưới 18 tuổi phạm tội là cá nhân từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi mà họ đã tiến hành thực hiện các hành vi nguy hiểm cho xã hội mà BLHS quy định là tội phạm. Các chính sách pháp luật tư pháp hình sự của Việt Nam đối với việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội: Chính sách hình sự của Nhà nước đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là những phương hướng cơ bản có tính chất chỉ đạo của Nhà nước trong hoạt động lập pháp và áp dụng pháp luật hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, đảm bảo sự ổn định của hệ thống pháp luật hình sự, tăng cường việc bảo vệ các quyền và tự do của người dưới 18 tuổi phạm tội, cũng như các lợi ích hợp pháp của xã hội và của Nhà nước bằng pháp luật hình sự, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả của cuộc đấu tranh phòng và chống tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện. Những nguyên tắc này xuất phát từ việc ghi nhận đầy đủ và thể hiện rõ nét nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội được quy định tại Công ước về quyền trẻ em và các chuẩn mực quốc tế khác có liên quan; đồng thời thể hiện quan điểm của Đảng và Nhà nước ta trong việc bảo vệ, giáo dục trẻ em nói chung và người dưới 18 tuổi phạm tội nói riêng.

Nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội được thể hiện thông qua một số nội dung sau: Thứ nhất, Theo quy định thì việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải tính toán đến yếu tố sao cho đạt được lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi. Nguyên tắc đảm bảo tốt nhất này đòi hỏi, các tổ chức tiến hành tố tụng 11 sẽ phải đáp ứng được lợi ích tốt nhất cho họ khi tiến hành tố tụng, đồng thời đảm bảo hài hòa với lợi ích khác và sự nghiêm minh của pháp luật. Thứ hai, người dưới 18 tuổi phạm tội được miễn TNHS trong những trường hợp cụ thể khi xét thấy việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với họ là không cần thiết. Đây là nguyên tắc xác định vấn đề miễn TNHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.

Theo nguyên tắc, người dưới 18 tuổi phạm tội được miễn TNHS ngoài những trường hợp áp dụng đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên phạm tội. Hay nói các khác, quy định này bổ sung thêm trường hợp miễn TNHS được áp dụng riêng cho người dưới 18 tuổi phạm tội ngoài các trường hợp được quy định áp dụng chung cho người từ đủ 18 tuổi trở lên phạm tội. Thứ ba, Trong trường hợp cần thiết thì mới truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, còn không thì áp dụng các biện pháp xử lý thay thế khác. Nguyên tắc này xác định TNHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội được thực hiện như sau: trước tiên Tòa án xem xét miễn trách nhiệm hình sự và áp dụng một số biện pháp giám sát hoặc áp dụng biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng → nếu không đảm bảo hiệu quả giáo dục, phòng ngừa → áp dụng hình phạt → áp dụng các hình phạt không tước tự do → nếu không có tác dụng răn đe, phòng ngừa → áp dụng hình phạt tù có thời hạn.

Cũng theo nguyên tắc này, cách tiếp cận trong việc áp dụng chế tài đối với người dưới 18 tuổi là ưu tiên áp dụng các biện pháp không tước đi tự do, hình phạt nói chung và phạt tù nói riêng chỉ được áp dụng khi không còn cách nào khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ