Tổ chức Y tế - Chương trình Y tế Quốc gia: Giáo trình Cao đẳng Y học

Tài liệu nghiên cứu Tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia p 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Cao đẳng Kỹ thuật Y tế II

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2010

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống tổ chức y tế chương trình quốc gia

Hệ thống tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia là một cấu trúc phức tạp, được thiết kế để bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho toàn dân. Nền tảng của hệ thống này dựa trên các nguyên lý của Y học xã hội và Y tế công cộng. Theo định nghĩa từ tài liệu chuyên ngành, Y học xã hội là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sức khỏe con người với các điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường sống. Mục tiêu của nó là phát hiện các yếu tố tích cực để phát huy và loại bỏ các yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến sức khỏe. Trong khi đó, Y tế công cộng, do Winslow khởi xướng, được xem là "khoa học và nghệ thuật phòng bệnh, kéo dài tuổi thọ và cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần của mọi người thông qua nỗ lực có tổ chức của cộng đồng". Cả hai lĩnh vực này tạo thành cơ sở lý luận cho việc xây dựng một hệ thống tổ chức y tế hiệu quả. Hệ thống này không chỉ tập trung vào điều trị mà còn chú trọng vào dự phòng. Nó bao gồm việc hoạch định chính sách, xây dựng mạng lưới y tế từ trung ương đến địa phương, và phân tích các hoạt động nhằm thực hiện mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi người dân đều được hưởng quyền khỏe mạnh. Quản lý y tế đóng vai trò then chốt, giúp xác định các vấn đề sức khỏe của cộng đồng và xây dựng các chính sách y tế quốc gia khả thi. Sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận của y học xã hội và thực tiễn của tổ chức y tế tạo nên một hệ thống toàn diện, hướng tới việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về y tế công cộng và y học xã hội

Y học xã hội (YHXH) và Y tế công cộng (YTCC) là hai khái niệm nền tảng định hình nên tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia. Y học xã hội nghiên cứu tình trạng sức khỏe của con người trong mối tương quan với môi trường sống và các điều kiện kinh tế-xã hội. Đối tượng nghiên cứu của YHXH là sức khỏe con người trong một bối cảnh toàn diện, nhằm phát hiện các quy luật và đề xuất giải pháp cải thiện. Ngược lại, Y tế công cộng tập trung vào các nỗ lực có tổ chức của toàn xã hội. Mục tiêu của YTCC là phòng bệnh, kéo dài tuổi thọ, và nâng cao sức khỏe thông qua các hoạt động như thanh khiết môi trường, giáo dục vệ sinh, và tổ chức dịch vụ y tế. Tổ chức y tế là một bộ phận của YHXH, chuyên nghiên cứu việc lập kế hoạch, xây dựng cơ cấu mạng lưới và phân tích hoạt động y tế. Mối quan hệ giữa chúng là mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn; YHXH cung cấp cơ sở khoa học, trong khi tổ chức y tế là hệ thống các biện pháp thực tiễn chứng minh tính đúng đắn của lý luận đó.

1.2. Vai trò của tổ chức y tế trong sức khỏe cộng đồng

Vai trò của tổ chức y tế trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng là vô cùng quan trọng. Nó hoạt động như một bộ máy điều phối, đảm bảo các nguồn lực y tế được phân bổ và sử dụng hiệu quả. Một hệ thống tổ chức tốt giúp triển khai các chương trình mục tiêu y tế một cách đồng bộ, từ tiêm chủng mở rộng đến phòng chống dịch bệnh. Nó cũng đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là ở các vùng khó khăn, có thể tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Hệ thống này vạch ra các chiến lược, xây dựng mạng lưới từ trung tâm y tế dự phòng đến các trạm y tế phường, và giám sát hoạt động của chúng. Bằng cách này, tổ chức y tế không chỉ giải quyết các vấn đề bệnh tật hiện hữu mà còn thực hiện công tác dự phòng, nâng cao nhận thức và tạo ra một môi trường sống lành mạnh cho toàn xã hội.

II. Các thách thức trong việc tổ chức hệ thống y tế Việt Nam

Việc xây dựng và vận hành một hệ thống tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia hiệu quả tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế - xã hội giữa thành thị và nông thôn, miền núi và đồng bằng tạo ra rào cản lớn. Người dân ở vùng sâu, vùng xa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu có chất lượng. Thêm vào đó, gánh nặng tài chính cho y tế vẫn còn cao, đặc biệt đối với người nghèo và các đối tượng chính sách. Mặc dù bảo hiểm y tế (BHYT) đang được mở rộng, tỷ lệ bao phủ chưa đạt 100% và mức chi trả đôi khi chưa đủ để trang trải các chi phí điều trị tốn kém. Một thách thức khác là sự quá tải ở các bệnh viện tuyến trên, trong khi y tế cơ sở chưa phát huy hết vai trò của mình. Nguồn nhân lực y tế cũng là một vấn đề, với tình trạng thiếu hụt bác sĩ và nhân viên y tế có trình độ cao ở tuyến huyện và xã. Cuối cùng, sự thay đổi mô hình bệnh tật, với sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường, đòi hỏi hệ thống y tế phải có sự điều chỉnh và thích ứng kịp thời, từ công tác dự phòng đến điều trị.

2.1. Yêu cầu về chăm sóc sức khỏe ban đầu cho toàn dân

Đảm bảo chăm sóc sức khỏe ban đầu (CSSKBĐ) cho toàn dân là một yêu cầu cấp thiết nhưng cũng là một thách thức lớn. CSSKBĐ bao gồm các dịch vụ thiết yếu như tiêm chủng mở rộng, sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng, phòng chống dịch bệnhkhám chữa bệnh ban đầu. Thách thức nằm ở việc xây dựng một mạng lưới y tế cơ sở đủ mạnh để cung cấp các dịch vụ này một cách đồng đều và chất lượng. Hiện nay, nhiều trạm y tế xã, phường vẫn còn thiếu thốn về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực, đặc biệt là bác sĩ. Việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ tại tuyến này đòi hỏi đầu tư lớn và một chính sách y tế quốc gia bền vững. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân để họ tin tưởng và sử dụng dịch vụ tại y tế cơ sở thay vì vượt tuyến, gây áp lực không cần thiết cho các bệnh viện tuyến trên.

2.2. Vấn đề phân bổ nguồn lực và chính sách y tế quốc gia

Phân bổ nguồn lực là một bài toán khó trong tổ chức y tế. Ngân sách nhà nước dành cho y tế còn hạn chế, trong khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Việc phân bổ không đồng đều giữa các tuyến và các khu vực địa lý dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu. Các chính sách y tế quốc gia cần được xây dựng một cách khoa học để giải quyết vấn đề này. Cần có cơ chế tài chính linh hoạt, khuyến khích đầu tư cho y tế cơ sởy tế dự phòng. Chính sách đãi ngộ cần được cải thiện để thu hút và giữ chân cán bộ y tế tại các vùng khó khăn. Hơn nữa, việc phát triển bảo hiểm y tế (BHYT) toàn dân được xem là giải pháp then chốt để huy động nguồn lực xã hội, giảm chi phí từ tiền túi của người dân và đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe.

III. Hướng dẫn các nguyên tắc cốt lõi tổ chức hệ thống y tế

Để vượt qua các thách thức, hệ thống tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia của Việt Nam được xây dựng dựa trên những nguyên tắc cơ bản và khoa học. Những nguyên tắc này đảm bảo hệ thống hoạt động một cách hiệu quả, công bằng và bền vững. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là mạng lưới y tế phải được xây dựng rộng khắp, gần dân, có mặt ở mọi khu vực từ thành thị đến nông thôn, miền núi, hải đảo. Điều này giúp người dân có thể tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời. Nguyên tắc thứ hai là định hướng dự phòng chủ động và tích cực. Thay vì chờ có bệnh mới chữa, hệ thống y tế chú trọng vào việc phòng chống dịch bệnh, cải thiện vệ sinh môi trường, và giáo dục sức khỏe. Nguyên tắc thứ ba là phân tuyến kỹ thuật rõ ràng. Các cơ sở y tế được xây dựng phù hợp với trình độ khoa học kỹ thuật, khả năng quản lý và điều kiện kinh tế của từng địa phương. Tuyến sau có trách nhiệm hỗ trợ và chỉ đạo chuyên môn cho tuyến trước. Cuối cùng là nguyên tắc phát triển cân đối giữa các lĩnh vực: giữa phòng bệnh và chữa bệnh, giữa y và dược, giữa khu vực phổ cập và chuyên sâu. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp hệ thống y tế cơ sở và các tuyến trên phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

3.1. Nguyên tắc y tế gần dân và định hướng y học dự phòng

Nguyên tắc y tế gần dân đòi hỏi các cơ sở y tế, đặc biệt là y tế cơ sở, phải được đặt ở những vị trí thuận lợi, đảm bảo người dân dễ dàng tiếp cận. Trạm y tế phường hay xã là đơn vị kỹ thuật đầu tiên tiếp xúc với nhân dân, thực hiện khám chữa bệnh ban đầutư vấn sức khỏe. Song song đó, định hướng y học dự phòng là phương châm chủ đạo. Hệ thống y tế không chỉ là nơi chữa bệnh mà còn là một lá chắn bảo vệ sức khỏe. Các hoạt động của trung tâm y tế dự phòng như giám sát dịch tễ, triển khai tiêm chủng mở rộng, và kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm là minh chứng rõ nét cho nguyên tắc này. Việc kết hợp giữa gần dân và dự phòng giúp phát hiện sớm bệnh tật, xử lý kịp thời và giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn xã hội.

3.2. Nguyên tắc phân tuyến kỹ thuật và phát triển cân đối

Phân tuyến kỹ thuật là việc tổ chức hệ thống y tế thành nhiều cấp, từ cơ sở đến trung ương, mỗi tuyến có chức năng và nhiệm vụ riêng. Tuyến xã, phường thực hiện chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuyến huyện, quận đảm nhiệm các kỹ thuật phức tạp hơn. Tuyến tỉnh và trung ương tập trung vào điều trị chuyên sâu và nghiên cứu khoa học. Sự phân tuyến này giúp người bệnh được chăm sóc phù hợp với tình trạng bệnh lý, tránh quá tải cho tuyến trên. Bên cạnh đó, nguyên tắc phát triển cân đối yêu cầu sự hài hòa giữa các yếu tố. Cần có sự đầu tư song song cho cả hệ thống phòng bệnh và chữa bệnh, phát triển cả y học hiện đại và y học cổ truyền, đảm bảo nguồn lực cho cả khu vực y tế phổ cập và y tế chuyên sâu. Sự cân đối này tạo nên một hệ thống y tế toàn diện, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dân.

IV. Phân tích mô hình tổ chức y tế 4 cấp tại Việt Nam

Mô hình tổ chức y tế chương trình y tế quốc gia tại Việt Nam được cấu trúc chặt chẽ theo bốn cấp hành chính, đảm bảo sự quản lý thống nhất và chỉ đạo chuyên môn thông suốt từ trung ương đến cơ sở. Mỗi cấp đều có chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn riêng, tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ. Tuyến Trung ương, với cơ quan cao nhất là Bộ Y tế, đóng vai trò tham mưu cho Chính phủ, xây dựng chính sách y tế quốc gia, và chỉ đạo toàn ngành. Tuyến Tỉnh/Thành phố do Sở Y tế quản lý, có nhiệm vụ triển khai các chính sách và kế hoạch của trung ương, đồng thời quản lý các bệnh viện đa khoa, chuyên khoa tỉnh và các trung tâm y tế dự phòng. Tuyến Huyện/Quận được thống nhất dưới mô hình Trung tâm Y tế huyện, chịu trách nhiệm quản lý toàn diện các hoạt động y tế trên địa bàn, bao gồm cả bệnh viện huyện và mạng lưới y tế cơ sở. Cuối cùng, tuyến Xã/Phường/Thị trấn là tuyến y tế gần dân nhất, với đơn vị nòng cốt là trạm y tế xã, phường. Tuyến này thực hiện các nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Mô hình 4 cấp này giúp nhà nước quản lý hiệu quả ngành y tế, đồng thời đảm bảo người dân được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe theo đúng tuyến kỹ thuật.

4.1. Vai trò của tuyến Trung ương và tuyến Tỉnh Thành phố

Tuyến Trung ương là cấp cao nhất, giữ vai trò đầu não trong hệ thống. Bộ Y tế và các cơ quan trực thuộc có nhiệm vụ xây dựng chiến lược, quy hoạch, và các văn bản pháp luật về y tế. Đây cũng là nơi tập trung các bệnh viện chuyên khoa đầu ngành, các viện nghiên cứu, và các trường đại học y dược lớn, thực hiện các kỹ thuật cao và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng. Tuyến Tỉnh/Thành phố là cánh tay nối dài của tuyến Trung ương. Sở Y tế chịu trách nhiệm thực hiện chức năng quản lý nhà nước về y tế trên địa bàn, chỉ đạo các bệnh viện tỉnh, các trung tâm chuyên khoa (như Trung tâm kiểm soát bệnh tật, Trung tâm sức khỏe sinh sản), và quản lý hoạt động hành nghề y dược tư nhân. Tuyến này đóng vai trò then chốt trong việc điều phối và triển khai các chương trình mục tiêu y tế tại địa phương.

4.2. Chức năng của Trung tâm y tế dự phòng cấp Huyện

Tuyến Huyện/Quận, với mô hình Trung tâm Y tế (TTYT) huyện, là một mắt xích quan trọng, kết nối giữa y tế chuyên sâu và y tế cơ sở. TTYT huyện là một tổ chức thống nhất, bao gồm cả khối điều trị (bệnh viện huyện) và khối dự phòng. Đội y tế dự phòng thuộc TTYT huyện có chức năng triển khai các hoạt động vệ sinh, phòng chống dịch bệnh, quản lý các chương trình y tế quốc gia như phòng chống sốt rét, bướu cổ, và thực hiện tiêm chủng mở rộng. Đơn vị này cũng giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm và sức khỏe học đường. Bằng cách lồng ghép các hoạt động, TTYT huyện phát huy được sức mạnh tổng hợp, giúp công tác chỉ đạo chuyên môn được thống nhất và tránh lãng phí nguồn lực, hướng tới mục tiêu chăm sóc sức khỏe ban đầu một cách hiệu quả nhất.

4.3. Nhiệm vụ của y tế cơ sở trạm y tế xã phường

Y tế cơ sở là nền tảng của hệ thống y tế, trong đó trạm y tế xã, phường là đơn vị hạt nhân. Đây là đơn vị kỹ thuật đầu tiên mà người dân tiếp xúc. Nhiệm vụ của trạm y tế rất đa dạng, bao gồm: lập kế hoạch và triển khai các hoạt động chăm sóc sức khỏe tại cộng đồng; phát hiện và báo cáo dịch bệnh; thực hiện các biện pháp chuyên môn về bảo vệ sức khỏe bà mẹ trẻ em và kế hoạch hóa gia đình; tổ chức sơ cứu, khám chữa bệnh ban đầu cho các bệnh thông thường; quản lý các chỉ số sức khỏe; và tuyên truyền, giáo dục sức khỏe. Với vị trí chiến lược, một trạm y tế hoạt động hiệu quả sẽ giúp giải quyết phần lớn nhu cầu y tế của người dân, giảm tải cho các tuyến trên và góp phần quan trọng vào sự thành công của các chương trình y tế quốc gia.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TỔ CHỨC Y TẾ CHUONG TRINH Y TE QUOC GIA (DUNG CHO ĐÀO TẠO CAO DANG Y HỌC) Chủ biên: PGS. HOÀNG NGỌC CHƯƠNG NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM TỔ CHỨC Y TẾ CHƯƠNG TRÌNH Y TẾ QUỐC GIA (Dùng cho đào tạo Cao đẳng Y học) Mã số: CK01.Y11 (Tái bản lần thứ nhát) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM Chỉ đạo biên soạn: VỤ KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ Y TẾ Chu Hiên: PGS. HOANG NGOC CHUONG Tham gia bién soan: PGS. HOANG NGOC CHUGNG Ths. LE NHU DAP ThS. LÊ VĂN NHO Tham gia tổ chức bản thảo: Th. NGUYÊN MẠNH PHA © Bản quyền thuộc Bộ Y tế (Vụ Khoa học và Đào tạo) 14 — 2011/CXB/284 - 2075/GD Mã số: 7K870y1 - DAI LOI GIGI THIEU Thực hiện một số điều của Luật Giáo dục, Bộ Giáo dục — Dao tao và Bộ Y tế đã ban hành chương trình khung đào tạo Cao đẳng Y học. Bộ Y tế tố chức biên soạn tài liệu dạy-học các môn cơ sở và chuyên môn, theo chương trình trên nhằm từng bước xây dựng bộ sách chuẩn trong công tác đào tạo nhân lực y tế. Sách Tổ chức y tế— chương trình y tế quốc gia được biên soạn dựa vào chương trình giáo dục của trường Cao dang Kỹ thuật Y tế II ~ Bộ Y tế trên cơ sở chương trình khung đã được phê duyệt. Sách được viết bởi các nhà giáo giàu kinh nghiệm và tâm huyết với công tác đào tạo theo phương châm: kiến thức cơ bản, hệ thống: nội dung chính xác, khoa học; cập nhật các tiến bộ khoa học, kỹ thuật hiện đại và thực tiễn Việt Nam. Sách Tổ chức y tế — chương trình y tế quốc gia ðã được Hội đồng chuyên môn thẩm định sách và tài liệu dạy — học của Bộ Y tế thẩm định năm 2010. Bộ Y tế ban hành làm tải liệu dạy — học chính thức của Ngành trong giai đoạn hiện nay. Trong thời gian từ ba đến năm năm, sách phải được chỉnh lý, bổ sung, cập nhậi. Bộ Y tế xin chân thành cảm ơn tác giả và Hội đồng chuyên môn thẩm định đã giúp hoàn thành cuốn sách. Trương Việt Dũng, TS, Lê Văn Thêm đã đọc va phản biện để cuốn sách được hoàn chỉnh, kịp thời phục vụ cho công tác đào tạo nhân lực y tế. Vì lần đầu xuất bản, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của đồng nghiệp, các bạn sinh viên và các độc giả để lần xuất bản sau sách được hoàn chỉnh hơn. VỤ KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ LỜI NÓI ĐẦU Được sự chỉ đạo của Vụ Khoa học và Đào tạo - Bộ Y tế, sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Nghiên cứu Khoa học và Hợp tác quốc tế, Phòng Đào tạo trường Cao đẳng -Kỹ thuật Y tế II - Bộ Y tế. Bộ môn Y tế công cộng biên soạn cuốn Tổ chức Y tế— Chương trình y lế quốc gia. Cuốn sách Tổ chức Y tế- Chương trình y tế quốc gia phục vụ cho các đổi tượng sinh viên Cao đẳng kỹ thuật, chuyên ngành hình ảnh y học, Vật lý trị liệu/ Phục hổi chức năng; Xét nghiệm và Cao đẳng điều dưỡng. Nội dung cuốn sách gồm 14 bài - Mỗi bài đều có bố cục rõ ràng: Mục tiêu, nội dung, tự lượng giá. Nội dung của các bài đều đảm bảo kiến thức cơ bản, hệ thống, khoa học, chính xác. Cuối mỗi bài đều có phần tự lượng giá giúp cho sinh viên dễ dang tự học và tự đánh giá kiến thức của mình. Vì lần đầu xuất bản, mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót, mong được sự đóng góp ý kiến của các bạn đồng nghiệp, các độc giả v. để cuốn sách được hoàn thiện ở lần tái bản sau. Đà Nẵng, tháng 05 năm 2010 Thay mặt Ban biên soạn Hiệu trưởng PGS. HOÀNG NGỌC CHƯƠNG cAc TU VIET TAT UBND : Ủy ban nhân dân TCOYT : Tổ chức Y tế TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế Giới YTCC : Y tế công cộng YHXH : Y học xã hội XHCN : Xã hội chủ nghĩa BMTE : Bà mẹ trẻ em CNH ~ HĐH : Công nghiệp hoá - Hiện đại hoả WHO : Tổ chức Y tế Thế giới KHHGĐ : Kế hoạch hoá gia đình CSSK : Chăm sóc sức khoe CSSKBD : Chăm sóc sức khoẻ ban đầu CSSKND : Chăm sóc sức khoẻ nhân dân YHCTDT :`Y học cổ truyền dân tộc YHHĐ : Y học hiện đại DBCSVN : Đảng Cộng sản Việt Nam TTYT : Trung tâm y tế BHYT : Bảo hiểm y tế KCB : Khám chưa bệnh CBYT : Cán bộ y tế MỤC LỤC Lởi giới thiệu. Khung chương trình đao tạo. ĐẠI CƯƠNG VỀ TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ Y TẾ.-- TH ng ressaraeeasssessrseee TÍ Các khái niệm cơ bản. Hy xre e e ese er rea Khoa học tõ chức và quản lý y tế . eï cà lam. Nhiệm vụ nghien cứu của YHXH. sessyysssgveneentnnsnssnsccsee ws tri seo LỘ Phương pháp nghiên CỨU. nh màu nh nen mm. Hệ thống kiến thức trong lính vực y hoc xã hội.-ˆ Mét s6 phương hướng nghiên cứu về y học xã hội ở Việt Nam.ceeciiiiiieiiiaareusour TỔ Tự lượng g4. QUAN BIỂM Y Y TẾ VIỆT NAM. 20 Khái niêm về quan diểm. keo ve Hà ve nà mm. Hệ thống các quan điểm y tế việt nam ssseeeenesnsnseneceecueecessso Sự vận dụng và lồng ghép các quan điểm y tế Việt Nam với các quan điểm về CSSKBĐ của thế giớ. 30 Tự lương gia. CHIẾN LƯỢC vie Y vier NAM GIAI DOANN DEN NĂM 2010 VÀ TẮM NHÌN ĐẾN 2020. Các nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu. Tự lượng giá. HỆ THỐNG TỔ CHỨC `NGÀNH` Y tf VIỆT NAM. 39 Những nguyên tắc cơ bản về tổ chức hệ thống ngành Y tế Việt Nam. Mô hình tổ chức chung của hệ thống Y tế Việt Nam. Tuyến y (6 trung Ương. Tuyến y tế tỉnh, thanh phố trực thuộc trung ương: sở y lế. Tuyến y tế huyện quận, thị xã. Tuyến y tế, xã, phường -- thị trấn. Y tế thôn - bản.48 Tự lượng giá. NGUYEN LY¥ CHAM sóc SỨC KHOẺ BANN BAU. 52 Tuyên ngôn ALMA ATA. 53 Chăm sóc sức khoẻ ban đầu — nội dung cơ bản của tuyên ngôn ALMA ATA. ĐỂ Nội dung CSSKBĐ của việt nam. seuivsssssssssnssnssssssssssonsnnnneeeensecessiisiieeeeaenaaneeseeseaniess dS Tự lượng giá. MÔ HÌNH S SỨCC KHOẺ - 'BỆNH TAT ở eT N NAM.ð2 Phân loại quốc tế vẻ bệnh lật lần thứ 10.tneertii „82 Các yếu tố tác động đến mö hình bệnh tật " 63 Đặc điểm mô hình bệnh tật. CHÍNH SÁCH Y TẾ. nà 18 Xây dựng chính sách y tế. “ suecussssssssseasssssseneossssesessusieseniiipusisssusssnnnecensasiessn KH He g0. 79 Nghiên cứu — phân tích chính sách y (ế.Ð3 Điều chỉnh chính sàch y ÍẾ.80 Chức năng quản lý.,ÔỎ „„„ ĐỒ Nguyên tắc quản lý.H,)H,HẬHẬĂÂMỤH)HĂHgH. 93 Các nội dụng quan lý cơ sở y tế . QUẢN LÝ NHÂN LỰC Y TẾ.2 2 ae eraerưên 98 Khái quát về quản lý nhân lực.98 Một số nguyên tắc về. quản lý nhân lực y lế. 99 Một số phương pháp quản lý nhân lực y lế.99 Quan ly nhân lực y tế xã, phường . HH, Tà HH HH1 HH eat.iriio 101 Nội dung quản lý nhân lực y tế xã, phường ,. TỔ CHỨC VÀ QUẦN LÝ BỆNH VIỆN.7202201022 1210220 se 10 Khải niệm, vai trò và vị trí bệnh viện trong hệ thống y tế nước ta. neeierrrrrrarsrrr, L TỒ Hệ thống tổ chức của bệnh viện đa khoa ở Việt Nam hiện riay.120 Nội dung quản lý chính của bệnh viện. nà wo " " _¬ 120 Tự lượng giá. esses vie _- sẻ 6 su ¬. QUẦN LÝ/ HOAT ĐỘNG v TẾ cơsổ. cain ane 128 Mô hình tổ chức trạm v tế cơ SỞ. „126 Phương thức quản 1ÿ noạt động của trạm y lễ Cơ SỞ. s, 2222222102001210 t2 re mg neo 127 Tự lượng giá. ky Hư HH H144 88 tri. vs nà 134 BÀI 12. CÁC cul sốt SỨC KHOẺ VA QUẬNL LÝÝ THÔNG L2 —. 135 Khải niệm thông tin, chỉ số y tế. 135 Ý nghĩa và vai trỏ của thông tin y ÍẾ. vs vn 7 136 Cac dang thang tin y tế. a ve 137 Các chỉ số thường dùng trong quản lý thông tin y té. ky xe es the „140 Phương pháp thu thập thông tín. H ng e2 2 sp Hung 142 Hệ thống quản lý thông tin y tế ở nước ta " Hee Phương hướng khắc phục.--224t1222trrrrrrtiEmtrrerrrrsertrir Tự lượng giá. c co tho “ “ " “ n BÀI 13. LẬP KẾ HOẠCH Y TẾ.101 eiid 151 Khái niệm về kế hoạch và lập kế hoạch y tế. " 154 Cc loa [AD KE AOSCH eee cssssssesssssssssssssnssssssssssseneeeeeesoon we 152 Quy trinh lap KE MOACH y tB oc cccescccccccsssssssssssssscecsnnatvsnssssssoneeeeuassstusseesssaseeaasanessnseceeseeeenessensiseees i4 VIGE KE DOCH 1 ẽ. 160 Điều chính kế DOACH oc ecssssssscssesovssssseeesccssneressssseessstupnnnesustttuusnsuivuyvovngesussesssstsqasooeenseesesteesstappponugaasssioteona 162 Tự lượng giá. THEO DOI — GIÁM SÁT CÁC HOẠT ĐỘNG Y TẾ.0aeree 166 CAC GIN TT. sohvananieetneecegnuatiansccesopntiatinsneeeeeeertenttosn eee 166 Phương thức giám sát. os vo “ „1B? Lĩnh vực giám sát và giám sát viên. “ see 6 168 Quy trình điều hành giám sát.ree 169 Tiến hành ier SAt tal CO SE os seccccscssseeusccssoncsssssssseeccenssasssitnssssedeesssasssttasssegenieyassessitaseesroniuensestttasssassnienessessies vane wel71 in.ÓÔỎ 172 TAI LIEU THAM KHẢO.,ÔỎ 174 8 KHUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CAO ĐĂNG Y HỌC Môn học: TỔ CHỨC Y TẾ ~ CHƯƠNG TRÌNH Y TẾ QUỐC GIA ĐỐI TƯỢNG ĐÀO TẠO: Cao đẳng y học năm thứ 2 Số đơn vị học trình: 2/0 Lý thuyết: 2 Thực hành: 0 Số tiết: 30/0 Lý thuyết: 30 Thực hành: 0 Số điểm kiểm tra: 3 Số điểm thi: 1 Thời gian thực hiện: Ky I năm thứ 2 MỤC TIÊU 1. Trình bày được các quan điểm chỉ đạo cơ bản uê công tác y tế giai đoạn 2010 — 2020. Trình bày được tổ chức uà nhiệm uụ của y tế các cấp. Mô tả được chu trình quản lý y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ