Tổng quan luận án
Trong quản trị doanh nghiệp, kế toán đảm nhận chức năng thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế - tài chính phục vụ các nhà quản trị thực hiện chức năng lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra, kiểm soát và ra quyết định sản xuất kinh doanh, đồng thời cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài có liên quan. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển, cạnh tranh ngày càng gia tăng và hội nhập quốc tế diễn ra sâu rộng, quy mô và mức độ phức tạp trong hoạt động của doanh nghiệp không ngừng mở rộng, dẫn đến khối lượng công việc kế toán gia tăng nhanh chóng cùng yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, tốc độ và tính hữu ích của thông tin kế toán. Đồng thời, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng công nghiệp 4.0) với trọng tâm là các công nghệ số như Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đã và đang thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của kinh tế số, hoạt động thương mại và thương mại điện tử.
Doanh nghiệp thương mại giữ vai trò cầu nối trung gian giữa sản xuất và tiêu dùng, điều hòa cung cầu và luân chuyển hàng hóa trong nền kinh tế. Trên địa bàn thành phố Hà Nội, tính đến cuối năm 2016 đã có 8.208 doanh nghiệp thương mại cổ phần, chiếm gần 52% tổng số doanh nghiệp thương mại của Hà Nội, khoảng 7% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn và tương đương 4,2% số lượng doanh nghiệp thương mại của cả nước. Mặc dù các doanh nghiệp thương mại cổ phần tại Hà Nội đã bước đầu quan tâm đầu tư xây dựng hệ thống thông tin kế toán, thực tế vận hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: nhận thức của nhà quản trị chưa đầy đủ, trình độ nhân sự chưa đồng đều, hệ thống tổ chức còn mang tính phiến diện (chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính mà chưa chú trọng kế toán quản trị), quy trình xử lý thông tin thiếu tính đồng bộ và chưa căn cứ thỏa đáng vào các yếu tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu cho thấy phần lớn các công trình trước đây tập trung vào kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp dịch vụ hoặc tập đoàn kinh tế, chưa có công trình nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong loại hình doanh nghiệp thương mại cổ phần tại Hà Nội.
Mục tiêu chung của luận án là luận giải, làm rõ các vấn đề lý luận về tổ chức hệ thống thông tin kế toán và đề xuất hệ thống giải pháp, điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội, góp phần nâng cao hiệu lực quản trị và hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp thương mại; phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội.
- Nghiên cứu đặc điểm của các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội, từ đó chỉ ra các kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân của tồn tại.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội.
- Đề xuất các giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội trong bối cảnh hiện nay.
Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Nhu cầu thông tin kế toán của doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội và những đặc điểm cơ bản của loại hình doanh nghiệp này có ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại doanh nghiệp?
- Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại bao gồm những nội dung gì? Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại nói chung và doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội nói riêng hiện nay ra sao?
- Thực trạng tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội có những thành công, tồn tại và nguyên nhân nào?
- Những giải pháp gì cho các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin kế toán ở doanh nghiệp mình, đẩy mạnh ứng dụng hệ thống thông tin kế toán trong hoạt động sản xuất kinh doanh, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
- Điều kiện nào cần có để tổ chức tốt hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội trong thời gian tới, khi cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang bùng nổ?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, thực trạng và giải pháp liên quan đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu lý luận và thực tiễn tổ chức hệ thống thông tin kế toán, nhu cầu thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần hoạt động kinh doanh thương mại truyền thống (bao gồm thương mại hàng hóa và thương mại dịch vụ). Luận án không đi sâu vào các bước kỹ thuật công nghệ như khảo sát sơ bộ, xác lập dự án lập trình, thiết kế chi tiết hay cài đặt kỹ thuật phần mềm hệ thống thông tin.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội có quy mô lớn, quy mô vừa và nhỏ (không khảo sát nhóm doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ do mức độ tổ chức hệ thống kế toán còn đơn giản và nhu cầu thông tin hạn chế).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ năm 2014 đến năm 2018; số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn hướng tiếp cận chính:
| Hướng tiếp cận |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung và quan điểm chính |
| Tiếp cận theo thành phần, cấu trúc hệ thống |
- Hall J. (2011) - Gelinas U. (2011) - Bodnar & Hopwood (2014) - Hoàng Văn Ninh (2010) - Nguyễn Hữu Đồng (2012) - Hồ Mỹ Hạnh (2013) - Vũ Bá Anh (2015) - Huỳnh Thị Hồng Hạnh (2015) |
Cấu trúc hệ thống gồm các yếu tố: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, con người, quy trình/thủ tục và kiểm soát nội bộ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đi sâu vào từng đối tượng cụ thể: tập đoàn kinh tế (Hoàng Văn Ninh), trường đại học công lập (Nguyễn Hữu Đồng), doanh nghiệp may (Hồ Mỹ Hạnh), bệnh viện công (Huỳnh Thị Hồng Hạnh), doanh nghiệp sản xuất kinh doanh (Vũ Bá Anh). |
| Tiếp cận theo quy trình xử lý thông tin |
- Marija Tokic và cộng sự (2011) - Senin (2011) - Hurt (2011) - Lê Thị Hồng (2016) - Nguyễn Thế Hưng (2008) |
Quy trình vận hành thống nhất bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu đầu vào (nghiệp vụ tài chính và phi tài chính), lưu trữ, tính toán, phân tích và xử lý theo các phương pháp, quy định kế toán để tạo lập thông tin đầu ra cung cấp cho kế toán tài chính và kế toán quản trị. |
| Tiếp cận theo các yếu tố ảnh hưởng |
- Bushman và cộng sự (2004) - Jonas Gerdin (2005) - Fergusona C. (2011) - Drury (2013) - Mahmoud Mohmad Ahmad Al-Eqab (2009) - Đặng Thị Thúy Hà (2016) - Nguyễn Hoàng Dũng (2017) - Nguyễn Thành Hưng (2017) |
Xác định hệ thống thông tin kế toán chịu sự tác động đa chiều từ các yếu tố bên trong (cơ cấu tổ chức, quy mô, công nghệ thông tin, nguồn nhân lực, cam kết của nhà quản trị) và bên ngoài (môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh, cạnh tranh, cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp). |
| Tiếp cận theo phương tiện kỹ thuật và ERP |
- Ladewi, Yuhanis (2014) - Nguyễn Bích Liên (2012) - Nguyễn Thị Phương Thảo (2014) - Vũ Thị Thanh Bình & Đỗ Minh Thành (2018) |
Khẳng định vai trò của công nghệ thông tin và giải pháp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong việc nâng cao tốc độ, tính kịp thời, độ chính xác và chất lượng của thông tin kế toán. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện và lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Về mặt lý luận: Cần thống nhất cách tiếp cận toàn diện về nội dung tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp, bảo đảm kết hợp đồng bộ giữa phân hệ kế toán tài chính và phân hệ kế toán quản trị, thay vì chỉ nghiên cứu riêng rẽ từng phân hệ.
- Về khách thể và phạm vi nghiên cứu: Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội – một loại hình doanh nghiệp có đặc thù kinh doanh riêng biệt, mạng lưới phân phối rộng và phương thức bán hàng đa dạng.
- Về bối cảnh nghiên cứu: Cần đánh giá thực trạng và xây dựng mô hình tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong điều kiện tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng bốn lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết hệ thống (System Theory): Xem xét hệ thống thông tin kế toán như một hệ thống mở, gồm các phần tử có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và tương tác liên tục với môi trường kinh doanh bên ngoài; việc tổ chức hệ thống phải bảo đảm tính đồng bộ giữa dữ liệu đầu vào, quy trình xử lý và thông tin đầu ra.
- Lý thuyết hữu ích (Decision-Usefulness Theory): Định hướng thông tin kế toán phải đáp ứng đầy đủ các thuộc tính chất lượng (tính thích hợp, độ tin cậy, tính kịp thời, khả năng so sánh) nhằm tối ưu hóa việc ra quyết định của các nhà quản trị và các đối tượng bên ngoài.
- Lý thuyết sở hữu (Proprietary Theory): Đặt trọng tâm vào chủ sở hữu theo phương trình $T\grave{a}i\ s\hsp{-0.2}ả\hsp{-0.2}n - N\hsp{-0.2}ợ\ ph\hsp{-0.2}ả\hsp{-0.2}i\ tr\hsp{-0.2}ả = V\acute{o}n\ ch\hsp{-0.2}ủ\ s\hsp{-0.2}ở\ h\tilde{u}u$, phản ánh nhu cầu thông tin bảo toàn và gia tăng giá trị vốn của các cổ đông.
- Lý thuyết thực thể (Entity Theory): Tách biệt thực thể doanh nghiệp với chủ sở hữu, xem doanh nghiệp là trung tâm ghi nhận quyền kiểm soát tài sản, nghĩa vụ nợ, doanh thu và chi phí; từ đó đặt nền tảng cho việc lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị phục vụ đa dạng các bên liên quan.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng quan các tài liệu lý luận, văn bản pháp quy và các công trình khoa học; thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia kế toán, giảng viên chuyên ngành kế toán, công nghệ thông tin tại Trường Đại học Thương mại và các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội (cả cấp chiến lược và cấp chiến thuật). Dữ liệu phỏng vấn dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng, hoàn thiện thang đo và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng phiếu điều tra phát trực tiếp kết hợp khảo sát trực tuyến qua Google Docs gửi tới các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan giữa các biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình và phân tích hồi quy nhằm kiểm định tác động của các yếu tố đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán.
Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê về tình hình phát triển doanh nghiệp thương mại cả nước và Hà Nội, các báo cáo tài chính, báo cáo ngành và văn bản quy phạm pháp luật.
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu điều tra, khảo sát thực tế thu thập từ mẫu các doanh nghiệp thương mại cổ phần có quy mô lớn, vừa và nhỏ trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn 2015–2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp thương mại
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp thương mại, hệ thống thông tin kế toán và tổ chức hệ thống thông tin kế toán:
- Đặc điểm của doanh nghiệp thương mại và nhu cầu thông tin: Doanh nghiệp thương mại thực hiện ba chức năng kinh tế cơ bản: (1) Lưu chuyển hàng hóa; (2) Tiếp tục quá trình sản xuất trong khâu lưu thông (phân loại, đóng gói, bảo quản, lắp ráp, bảo hành); (3) Dự trữ hàng hóa và điều hòa cung cầu. Hoạt động kinh doanh sử dụng nhiều phương thức (bán buôn, bán lẻ, đại lý, bán hàng qua mạng, bán trả góp) với nguồn hàng và mạng lưới tiêu thụ đa dạng, đòi hỏi hệ thống thông tin kế toán phải thu thập, phân loại và xử lý chi tiết theo từng ngành hàng, địa bàn, phương thức tiêu thụ nhằm phục vụ công tác lập dự toán, quản lý hàng tồn kho, kiểm soát chi phí lưu thông và xác định kết quả kinh doanh.
- Khái niệm và bản chất của hệ thống thông tin kế toán: Hệ thống thông tin kế toán được xác định là tập hợp có tổ chức gồm con người, hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, các chính sách, thủ tục, quyết định kế toán - tài chính, cùng phối hợp hoạt động nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền đạt thông tin kế toán phục vụ các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Hệ thống được phân loại theo mục tiêu sử dụng (gồm hệ thống thông tin kế toán tài chính và hệ thống thông tin kế toán quản trị) và theo phương thức xử lý (thủ công, máy tính, bán thủ công).
- Nội dung tổ chức hệ thống thông tin kế toán: Bao gồm bốn nội dung cốt lõi:
- Tổ chức cơ sở hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin (phần cứng, phần mềm, mạng máy tính LAN/Intranet/Internet, cơ sở dữ liệu).
- Tổ chức nguồn nhân lực và bộ máy vận hành hệ thống thông tin kế toán.
- Tổ chức quy trình xử lý thông tin kế toán (thu nhận chứng từ đầu vào, xử lý, lưu trữ dữ liệu và kết xuất báo cáo đầu ra).
- Tổ chức các phân hệ thông tin kế toán (phân hệ kế toán tài chính và phân hệ kế toán quản trị).
- Khung mô hình nghiên cứu: Tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu (Sơ đồ 1.1) phản ánh các yếu tố bên trong (nhận thức và cam kết của nhà quản trị, trình độ nhân sự, hạ tầng công nghệ thông tin, cơ cấu tổ chức, tiềm lực tài chính) và các yếu tố bên ngoài (môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh, cạnh tranh, vai trò của hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo) tác động đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp thương mại.
Chương 2: Thực trạng tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát, phân tích định lượng và đánh giá thực trạng tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội:
- Tổng quan về đối tượng khảo sát: Phân tích cơ cấu và quy mô các doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội (Bảng 2.1, Bảng 2.2), làm rõ đặc điểm tổ chức kinh doanh và tổ chức bộ máy kế toán hiện hành.
- Thực trạng tổ chức các thành phần hệ thống:
- Hạ tầng kỹ thuật: Phần lớn các doanh nghiệp đã trang bị máy tính và kết nối mạng nội bộ, sử dụng các phần mềm kế toán đóng gói thương mại với các phân hệ cơ bản như kế toán vốn bằng tiền, bán hàng, mua hàng, kho (Bảng 2.3). Tuy nhiên, mức độ tích hợp và ứng dụng các giải pháp phần mềm hiện đại như ERP còn rất thấp; tỷ lệ sử dụng hệ thống mạng trong giao dịch điện tử chưa đồng đều (Biểu đồ 2.1, 2.2).
- Nguồn nhân lực và bộ máy: Nhân viên kế toán chủ yếu được đào tạo chuyên môn kế toán truyền thống, còn thiếu kỹ năng chuyên sâu về phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống thông tin kế toán hiện đại và ứng dụng công nghệ thông tin (Biểu đồ 2.3, 2.7, 2.8). Mức độ phối hợp giữa bộ phận công nghệ thông tin và bộ phận kế toán còn hạn chế (Biểu đồ 2.4).
- Quy trình xử lý và tổ chức phân hệ thông tin: Quy trình xử lý chứng từ còn nhiều khâu thủ công, việc phân định trách nhiệm kiểm tra chứng từ chưa thực sự chặt chẽ (Biểu đồ 2.5). Sổ kế toán chi tiết chủ yếu đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính (Bảng 2.4). Hệ thống báo cáo kế toán quản trị phục vụ hoạch định, kiểm soát chi phí và phân tích hiệu quả theo từng mặt hàng/thị trường chưa được lập thường xuyên, bài bản (Bảng 2.5); mức độ khai thác cơ sở dữ liệu dùng chung còn thấp (Bảng 2.6).
- Kết quả kiểm định các yếu tố ảnh hưởng: Kết quả xử lý số liệu điều tra qua ma trận tương quan (Bảng 2.7), kiểm định độ phù hợp của mô hình (Bảng 2.8) và phân tích hồi quy (Bảng 2.9) cho thấy các yếu tố nhận thức của nhà quản trị, chất lượng nguồn nhân lực kế toán, hạ tầng công nghệ thông tin, sự hỗ trợ kỹ thuật và môi trường pháp lý đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp khảo sát.
- Đánh giá tổng quát: Luận án chỉ ra các thành công bước đầu trong việc điện toán hóa kế toán, đồng thời vạch rõ các hạn chế căn bản: tổ chức hệ thống còn thiên lệch về kế toán tài chính để phục vụ cơ quan thuế, thiếu sự kết nối liên thông dữ liệu giữa bộ phận kế toán và các phòng ban kinh doanh, tính bảo mật và an toàn dữ liệu chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhận thức hạn chế của lãnh đạo doanh nghiệp, hạn chế về nguồn vốn đầu tư công nghệ, sự thiếu hụt nhân lực kế toán am hiểu hệ thống và thiếu các hướng dẫn chuyên biệt từ cơ quan quản lý.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Định hướng và nguyên tắc hoàn thiện: Quá trình hoàn thiện phải bám sát định hướng phát triển thương mại hiện đại, bảo đảm nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả, phù hợp với quy mô doanh nghiệp và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành (Bảng 3.1, Biểu đồ 3.1).
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Đề xuất mô hình hệ thống thông tin kế toán: Xây dựng mô hình cấu trúc hệ thống thông tin kế toán tổng thể (Hình 3.1) và thiết lập sơ đồ quá trình vận động của dòng thông tin (Hình 3.2), bảo đảm tích hợp dữ liệu từ khâu mua hàng, quản lý kho, bán hàng đến phân tích tài chính.
- Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Nâng cấp phần cứng, triển khai mạng nội bộ bảo mật, từng bước áp dụng phần mềm kế toán quản trị chuyên sâu hoặc tích hợp phân hệ kế toán trong hệ thống ERP.
- Hoàn thiện nguồn nhân lực và tổ chức bộ máy: Thiết lập sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình hỗn hợp (Sơ đồ 3.1), phân định rõ trách nhiệm giữa nhân sự kế toán tài chính và kế toán quản trị; đẩy mạnh công tác đào tạo bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin cho nhân viên kế toán (Biểu đồ 3.2).
- Hoàn thiện quy trình xử lý thông tin: Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ điện tử, phân quyền kiểm soát và tối ưu hóa quy trình nhập liệu - xử lý - kết xuất báo cáo.
- Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị: Xây dựng các mẫu biểu quản trị chi tiết gồm: Báo cáo chi tiết chi phí bán hàng (Biểu mẫu 3.1), Báo cáo chi tiết doanh thu (Biểu mẫu 3.2), và Báo cáo chi tiết nhập - xuất - tồn theo từng nhóm mặt hàng và địa bàn kinh doanh (Biểu mẫu 3.3).
- Kiến nghị điều kiện thực hiện:
- Về phía cơ quan Nhà nước và Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam: Hoàn thiện môi trường pháp lý về chứng từ, giao dịch điện tử và kế toán quản trị; chuẩn hóa chương trình đào tạo và tăng cường hướng dẫn chuyên môn cho doanh nghiệp (Biểu đồ 3.3, 3.4, 3.5).
- Về phía doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội: Nâng cao nhận thức của lãnh đạo về vai trò của hệ thống thông tin kế toán; bố trí nguồn kinh phí hợp lý; xây dựng hệ thống chỉ tiêu thông tin quản trị nội bộ đồng bộ và tăng cường ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật (Biểu đồ 3.6, 3.7, 3.8, 3.9, 3.10).
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án mang lại các đóng góp cụ thể về lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp thương mại dựa trên việc vận dụng kết hợp bốn lý thuyết nền tảng (lý thuyết hệ thống, lý thuyết hữu ích, lý thuyết sở hữu, lý thuyết thực thể).
- Xác định và chuẩn hóa cấu trúc tổ chức hệ thống thông tin kế toán gồm bốn nội dung: tổ chức hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, tổ chức nhân lực và bộ máy vận hành, tổ chức quy trình xử lý thông tin và tổ chức các phân hệ thông tin kế toán (kết hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị).
- Xây dựng khung mô hình các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện, có căn cứ định lượng về tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2015–2017.
- Nhận diện chính xác các điểm nghẽn thực tế: tình trạng mất cân đối giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị, hạ tầng công nghệ thông tin phân tán, thiếu liên kết dữ liệu giữa các bộ phận chức năng.
- Đề xuất mô hình hệ thống thông tin kế toán tích hợp (Hình 3.1), mô hình tổ chức bộ máy kế toán hỗn hợp (Sơ đồ 3.1) và bộ mẫu biểu báo cáo kế toán quản trị đặc thù cho doanh nghiệp thương mại (chi phí bán hàng, doanh thu, nhập - xuất - tồn).
- Đề xuất hệ thống các kiến nghị và điều kiện thực hiện đồng bộ từ phía cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức nghề nghiệp và bản thân các doanh nghiệp thương mại cổ phần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội; chưa mở rộng điều tra so sánh với các tỉnh, thành phố khác hoặc các loại hình sở hữu doanh nghiệp khác (như công ty TNHH hay doanh nghiệp tư nhân).
- Luận án tập trung vào các doanh nghiệp thương mại truyền thống có quy mô lớn, vừa và nhỏ; chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp thương mại siêu nhỏ và các doanh nghiệp thương mại điện tử thuần túy.
- Nghiên cứu không đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật lập trình phần mềm, thiết kế thuật toán hay cài đặt hệ thống mạng chi tiết của chuyên ngành công nghệ thông tin.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa bàn kinh tế trọng điểm khác trên phạm vi toàn quốc để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
- Nghiên cứu chuyên sâu về tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong các mô hình kinh doanh thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel) và doanh nghiệp thương mại số.
- Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp công nghệ mới như chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm soát dữ liệu kế toán và phân tích kinh doanh tại các doanh nghiệp thương mại.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và kế toán trưởng tại các doanh nghiệp thương mại: Cung cấp khung hướng dẫn và giải pháp thực tế để tái cấu trúc bộ máy kế toán theo mô hình hỗn hợp, chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ và thiết lập hệ thống báo cáo kế toán quản trị phục vụ quản trị chi phí bán hàng, hàng tồn kho và phân tích doanh thu.
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh/học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, khung lý thuyết nền tảng và mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống thông tin kế toán.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam: Cung cấp bằng chứng thực tiễn làm cơ sở hoàn thiện hành lang pháp lý về kế toán doanh nghiệp, kế toán quản trị và giao dịch điện tử, đồng thời định hướng nội dung đào tạo phát triển nghề nghiệp kế toán trong thời kỳ kinh tế số.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án dựa trên những lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu tổ chức hệ thống thông tin kế toán?
Luận án vận dụng bốn lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết hệ thống (System Theory), Lý thuyết hữu ích (Decision-Usefulness Theory), Lý thuyết sở hữu (Proprietary Theory) và Lý thuyết thực thể (Entity Theory) để giải thích cấu trúc hệ thống, nhu cầu thông tin của các bên liên quan và bản chất của thông tin kế toán trong doanh nghiệp thương mại.
2. Bốn nội dung cơ bản của tổ chức hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp thương mại theo luận án là gì?
Bốn nội dung cơ bản bao gồm: (1) Tổ chức cơ sở hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin (phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, cơ sở dữ liệu); (2) Tổ chức nguồn nhân lực và bộ máy vận hành hệ thống thông tin kế toán; (3) Tổ chức quy trình xử lý thông tin kế toán (thu thập dữ liệu đầu vào, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin đầu ra); (4) Tổ chức các phân hệ thông tin kế toán (phân hệ kế toán tài chính và phân hệ kế toán quản trị).
3. Tại sao doanh nghiệp thương mại quy mô siêu nhỏ không nằm trong phạm vi khảo sát của luận án?
Tại các doanh nghiệp thương mại quy mô siêu nhỏ, khối lượng nghiệp vụ kinh tế phát sinh ít, nhu cầu thông tin kế toán phục vụ quản trị không nhiều, đồng thời khả năng đầu tư tài chính và nguồn nhân lực cho hệ thống thông tin kế toán còn nhiều hạn chế, do đó luận án tập trung khảo sát tại các doanh nghiệp quy mô lớn, vừa và nhỏ để bảo đảm tính đại diện và khả thi của nghiên cứu.
4. Những tồn tại lớn nhất trong tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội được luận án chỉ ra là gì?
Các tồn tại chính gồm: hệ thống tổ chức còn phiến diện (chủ yếu tập trung phục vụ kế toán tài chính cho mục đích thuế, chưa chú trọng kế toán quản trị); trình độ công nghệ thông tin của nhân lực kế toán còn hạn chế; mức độ phối hợp giữa bộ phận kế toán và bộ phận công nghệ thông tin còn thấp; việc sử dụng cơ sở dữ liệu chung và các báo cáo kế toán quản trị chi tiết phục vụ điều hành kinh doanh chưa được thực hiện bài bản.
5. Luận án đã đề xuất những biểu mẫu báo cáo kế toán quản trị cụ thể nào cho doanh nghiệp thương mại cổ phần Hà Nội?
Luận án đề xuất ba biểu mẫu báo cáo kế toán quản trị chuyên biệt: (1) Biểu mẫu 3.1: Mẫu báo cáo chi tiết chi phí bán hàng; (2) Biểu mẫu 3.2: Mẫu báo cáo chi tiết doanh thu; (3) Biểu mẫu 3.3: Mẫu báo cáo chi tiết nhập - xuất - tồn theo mặt hàng và địa bàn kinh doanh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đàm Bích Hà là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết nền tảng và phương pháp định lượng thực nghiệm, luận án đã làm rõ thực trạng, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và chỉ ra những hạn chế cốt lõi trong tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp khảo sát. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm mô hình hệ thống thông tin kế toán tích hợp, mô hình bộ máy hỗn hợp và hệ thống mẫu biểu báo cáo quản trị chi tiết có tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thương mại cổ phần trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.