Bài Tập Lớn: Tính Toán Động Cơ Đốt Trong Xe Toyota Hiace

Tài liệu nghiên cứu Đề tài tính toán động cơ của xe toyota hiace, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Phương Pháp Tính Toán Động Cơ Toyota Hiace 2TR FE

Toyota Hiace là một biểu tượng trong phân khúc xe thương mại, nổi tiếng với độ bền bỉ và hiệu quả kinh tế. Trái tim của mẫu xe này, đặc biệt là phiên bản 2.7L, chính là động cơ 2TR-FE. Việc hiểu rõ cách vận hành, các thông số và quy trình tính toán của khối động cơ này là nền tảng cho công tác bảo dưỡng, sửa chữa và cải tiến hiệu suất. Bài viết này trình bày một cách hệ thống quy trình tính toán động cơ đốt trong xe Toyota Hiace, dựa trên các tài liệu nghiên cứu và luận văn tốt nghiệp động cơ Hiace chuyên ngành. Quá trình tính toán không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về các chu trình nhiệt động học và động lực học diễn ra bên trong xi lanh. Phân tích này bắt đầu từ việc thu thập thông số kỹ thuật động cơ Toyota Hiace do nhà sản xuất công bố, sau đó áp dụng các công thức lý thuyết và thực nghiệm để xác định các chỉ số quan trọng như công suất, hiệu suất, và các lực tác động lên chi tiết máy. Toàn bộ thuyết minh tính toán động cơ được trình bày chi tiết, giúp người đọc, từ sinh viên kỹ thuật đến các kỹ sư chuyên nghiệp, có thể nắm bắt và áp dụng vào thực tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình tính toán chính xác, làm cơ sở cho việc vẽ đồ thị công chỉ thị và phân tích các đặc tính vận hành của động cơ.

1.1. Tổng quan về động cơ 2TR FE và vai trò trên xe Hiace

Động cơ 2TR-FE là loại động cơ xăng 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 2.7 lít, được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh VVT-i. Cấu trúc này giúp tối ưu hóa quá trình nạp và xả, cải thiện mô-men xoắn và công suất ở nhiều dải tốc độ khác nhau. Trên Toyota Hiace, khối động cơ này được đánh giá cao nhờ khả năng tăng tốc êm ái, vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, đáp ứng tốt yêu cầu của một chiếc xe thương mại. Các tài liệu kỹ thuật Toyota Hiace chỉ rõ công suất cực đại là 111 kW tại 4800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 241 Nm tại 3800 vòng/phút.

1.2. Tầm quan trọng của việc tính toán động cơ đốt trong

Việc tính toán động cơ đốt trong là một nhiệm vụ cốt lõi trong ngành kỹ thuật ô tô. Nó cho phép các kỹ sư dự đoán hiệu suất, độ bền và các đặc tính vận hành của động cơ trước khi chế tạo. Quá trình này giúp tối ưu hóa thiết kế, giảm chi phí thử nghiệm và rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm. Đối với sinh viên, đây là một bài tập lớn, một đồ án động cơ đốt trong giúp củng cố kiến thức lý thuyết về nhiệt động học, động lực học và sức bền vật liệu, tạo ra nền tảng vững chắc cho công việc sau này.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của thuyết minh tính toán động cơ

Mục tiêu chính của bản thuyết minh tính toán động cơ là xác định các thông số vận hành của động cơ 2TR-FE. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hai phần chính: tính toán nhiệt động cơ đốt trongphân tích động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Dựa trên các kết quả tính toán, bài viết sẽ tiến hành xây dựng đồ thị công chỉ thị P-V, một công cụ trực quan để đánh giá chu trình công tác của động cơ. Các số liệu đầu vào được lấy từ bảng thông số kỹ thuật chính thức của Toyota Hiace 2018.

II. Các Thách Thức Cần Vượt Qua Khi Tính Toán Động Cơ Hiace

Quy trình tính toán động cơ đốt trong xe Toyota Hiace mặc dù dựa trên các nguyên lý khoa học vững chắc nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm. Thách thức lớn nhất đến từ việc lựa chọn các thông số ban đầu và các hệ số thực nghiệm. Các giá trị này, chẳng hạn như áp suất khí sót, nhiệt độ khí sót, hay hệ số điền đầy đồ thị công, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Việc chọn lựa không chính xác có thể dẫn đến sai lệch lớn so với thực tế. Một khó khăn khác là sự phức tạp của các quá trình vật lý diễn ra trong động cơ. Chu trình công tác của động cơ trong thực tế không hoàn toàn lý tưởng; quá trình cháy không diễn ra tức thời và có tổn thất nhiệt ra thành xi lanh. Do đó, việc mô hình hóa các quá trình này đòi hỏi phải có những giả định hợp lý, ví dụ như sử dụng chỉ số đa biến trung bình cho quá trình nén và giãn nở. Hơn nữa, việc tính toán sức bền chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cực cao để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của các bộ phận như piston, thanh truyền, và trục khuỷu. Việc này đòi hỏi không chỉ tính toán lực tác dụng mà còn phải phân tích ứng suất và biến dạng, một lĩnh vực phức tạp trong cơ học vật rắn. Cuối cùng, việc chuyển đổi từ kết quả số thành các biểu đồ có ý nghĩa như bản vẽ chi tiết động cơ Hiace (dạng đồ thị) cũng là một thử thách, đòi hỏi kỹ năng sử dụng các phần mềm mô phỏng động cơ.

2.1. Khó khăn khi chọn thông số kỹ thuật động cơ Toyota Hiace

Dù các thông số kỹ thuật động cơ Toyota Hiace cơ bản như dung tích xi lanh (2.7L) hay tỷ số nén (ε=10.2) được công bố rộng rãi, nhiều thông số chi tiết cần cho tính toán lại không có sẵn. Các thông số như áp suất khí sót (pr), nhiệt độ khí sót (Tr) hay độ tăng nhiệt độ khí nạp mới (ΔT) thường phải được chọn dựa trên các tài liệu thực nghiệm thống kê cho loại động cơ tương tự. Ví dụ, trong tài liệu gốc, giá trị pr được chọn là 0,12 MN/m² và Tr là 1000°K, đây là những lựa chọn có cơ sở nhưng vẫn mang tính giả định.

2.2. Sai số trong mô hình hóa chu trình công tác của động cơ

Mô hình tính toán nhiệt động cơ đốt trong lý thuyết hóa nhiều quá trình. Thực tế, quá trình cháy không hoàn toàn và kéo dài, gây ra hiện tượng cháy rớt. Các hệ số như hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z (ξz) và điểm b (ξb) được đưa vào để hiệu chỉnh cho những tổn thất này. Việc lựa chọn ξz = 0,8 và ξb = 0,9 là một bước quan trọng để kết quả tính toán gần với thực tế hơn, nhưng bản chất vẫn là một sự đơn giản hóa so với các quá trình phức tạp đang diễn ra.

2.3. Yêu cầu về dữ liệu đầu vào cho phân tích động học

Để thực hiện phân tích động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, cần có các dữ liệu chính xác về khối lượng của piston, thanh truyền và các chi tiết chuyển động tịnh tiến. Trong nhiều trường hợp, các dữ liệu này không được nhà sản xuất cung cấp. Các nhà nghiên cứu thường phải dựa vào các bảng tra cứu khối lượng theo đơn vị diện tích piston của các động cơ tương tự. Sai số trong các dữ liệu đầu vào này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán lực quán tính, một thành phần quan trọng trong việc cân bằng động cơ.

III. Hướng Dẫn Tính Toán Nhiệt Động Cơ Đốt Trong Toyota Hiace

Quá trình tính toán nhiệt động cơ đốt trong là bước nền tảng để xác định các thông số hiệu suất và xây dựng đồ thị công. Đối với động cơ 2TR-FE của Toyota Hiace, quy trình này được thực hiện một cách tuần tự, đi qua bốn giai đoạn chính của chu trình làm việc: nạp, nén, cháy - giãn nở, và xả. Giai đoạn đầu tiên là lựa chọn các thông số ban đầu. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, các giá trị quan trọng được xác định, bao gồm áp suất và nhiệt độ môi trường, tỷ số nén ε = 10.2, áp suất khí sót pr = 0.12 MN/m², và nhiệt độ khí sót Tr = 1000 K. Các hệ số thực nghiệm như hệ số nạp thêm, hệ số lợi dụng nhiệt và hệ số điền đầy đồ thị công cũng được chọn lựa cẩn thận. Tiếp theo, quá trình tính toán chi tiết cho từng giai đoạn được thực hiện. Quá trình nén được mô tả bằng chỉ số đa biến trung bình n1, tính toán ra giá trị n1 ≈ 1.372. Áp suất cuối quá trình nén đạt pc = 2.178 MN/m². Quá trình cháy, với giả định cháy đẳng tích, làm áp suất tăng vọt lên pz = 8.07 MN/m² tại nhiệt độ Tz = 2864.564 K. Quá trình giãn nở sau đó diễn ra với chỉ số đa biến n2 ≈ 1.226, đưa áp suất giảm xuống pb = 0.468 MN/m² khi piston ở điểm chết dưới. Cuối cùng, từ các thông số tại các điểm đặc biệt của chu trình, các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của động cơ được xác định, bao gồm áp suất chỉ thị trung bình, hiệu suất chỉ thị, và suất tiêu hao nhiên liệu.

3.1. Phân tích quá trình nén và xác định áp suất cuối kỳ nén

Quá trình nén bắt đầu khi piston đi từ điểm chết dưới lên điểm chết trên, nén hỗn hợp không khí - nhiên liệu. Đây là quá trình đa biến, được mô tả bằng phương trình p.V^n1 = hằng số. Chỉ số nén đa biến trung bình n1 được xác định thông qua phương trình cân bằng nhiệt, cho kết quả n1 ≈ 1,372, giá trị này nằm trong khoảng thực nghiệm (1,28 - 1,38) cho động cơ xăng. Từ đó, áp suất cuối quá trình nén được tính: pc = pa * ε^n1 = 0.09 * (10.2)^1.372 ≈ 2,178 MN/m². Đây là thông số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy sau đó.

3.2. Tính toán quá trình cháy và nhiệt độ áp suất cực đại

Đối với động cơ xăng, quá trình cháy được giả định diễn ra rất nhanh tại điểm chết trên (cháy đẳng tích). Dựa vào nhiệt trị thấp của xăng (QH = 43960 kJ/kg) và các hệ số tổn thất, nhiệt độ cuối quá trình cháy được xác định bằng cách giải phương trình bậc hai, cho ra kết quả Tz = 2864,564 K. Đây là nhiệt độ cao nhất trong chu trình. Tương ứng, áp suất cực đại trong xi lanh là pz = pc * λ * (βz / β) * (Tz / Tc), đạt giá trị 8,07 MN/m². Giá trị này là cơ sở để tính toán sức bền chi tiết máy trong nhóm piston.

3.3. Xác định hiệu suất chỉ thị và hiệu suất có ích của động cơ

Từ các thông số của chu trình, áp suất chỉ thị trung bình (pi) và áp suất có ích trung bình (pe) được tính toán. Kết quả cho thấy pi = 1,073 MN/m² và pe = 0,803 MN/m². Hiệu suất chỉ thị (ηi), thể hiện mức độ chuyển hóa nhiệt năng thành công, được tính ra là 33,2%. Hiệu suất có ích (ηe), là hiệu suất thực tế tại trục khuỷu sau khi trừ đi tổn thất cơ khí, đạt 24,8%. Các con số này phản ánh hiệu suất động cơ và là thước đo quan trọng để đánh giá chất lượng của một đồ án động cơ đốt trong.

IV. Phân Tích Động Học Động Cơ Hiace Cơ Cấu Trục Khuỷu

Sau khi hoàn thành tính toán nhiệt động cơ đốt trong, bước tiếp theo là tiến hành phân tích động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Phân tích này có mục tiêu xác định chuyển vị, vận tốc, và gia tốc của piston cũng như các lực tác động lên các chi tiết chính trong quá trình làm việc của động cơ. Đây là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho việc tính toán sức bền chi tiết máy và thiết kế hệ thống cân bằng động cơ. Chuyển động của piston không phải là chuyển động điều hòa đơn giản do sự hiện diện của thanh truyền. Các phương trình động học mô tả chuyển vị (x), vận tốc (v), và gia tốc (j) của piston theo góc quay trục khuỷu (α) được thiết lập. Các phương trình này cho thấy gia tốc của piston đạt giá trị cực đại khi piston ở gần các điểm chết, ảnh hưởng lớn đến lực quán tính. Lực tác động lên cơ cấu được chia thành hai thành phần chính: lực khí thể (Pkt) và lực quán tính (Pj). Lực khí thể được lấy từ kết quả tính toán nhiệt, biến đổi theo áp suất trong xi lanh. Lực quán tính sinh ra do chuyển động tịnh tiến của nhóm piston và một phần chuyển động của thanh truyền. Tổng hợp hai lực này ta được lực tổng hợp tác dụng lên đỉnh piston, là nguyên nhân gây ra ứng suất và biến dạng cho các chi tiết.

4.1. Nguyên lý phân tích động học cơ cấu trục khuỷu thanh truyền

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Việc phân tích động học tập trung vào việc thiết lập mối quan hệ giữa góc quay trục khuỷu (α) và các đại lượng động học của piston. Chuyển vị của piston được tính theo công thức x = R * [(1 - cosα) + (λ/4) * (1 - cos2α)], trong đó R là bán kính quay của trục khuỷu và λ là tỷ số giữa bán kính quay và chiều dài thanh truyền. Bằng cách lấy đạo hàm theo thời gian, vận tốc và gia tốc của piston cũng được xác định. Các giá trị này được tính toán cho mỗi góc quay từ 0° đến 720°.

4.2. Tính toán các lực tác dụng Lực khí thể và lực quán tính

Lực khí thể (Pkt) tác dụng lên đỉnh piston được tính bằng cách nhân áp suất tức thời trong xi lanh với diện tích đỉnh piston. Lực này đạt giá trị cực đại ngay sau thời điểm cháy, gây ra tải trọng lớn nhất cho cơ cấu. Lực quán tính (Pj) của các khối lượng chuyển động tịnh tiến được tính bằng công thức Pj = -m_j * j, trong đó m_j là khối lượng quy dẫn và j là gia tốc piston. Lực quán tính có chiều ngược với chiều gia tốc, đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra rung động và ảnh hưởng đến việc cân bằng động cơ.

4.3. Xác định lực tổng hợp và các lực thành phần N T Z

Lực tổng hợp (P) tác dụng dọc theo đường tâm xi lanh là tổng của lực khí thể và lực quán tính. Lực này sau đó được phân tích thành các lực thành phần: lực pháp tuyến (N) tác dụng lên thành xi lanh, lực tiếp tuyến (T) gây ra mô-men xoắn và công suất, và lực dọc thanh truyền (Z). Việc tính toán chính xác các lực này là cơ sở để kiểm tra bền cho chốt piston, thanh truyền, bạc lót và các chi tiết quan trọng khác. Các đồ thị biểu diễn sự biến thiên của các lực này theo góc quay trục khuỷu cung cấp cái nhìn trực quan về sự phân bố tải trọng trong suốt chu trình làm việc.

V. Ứng Dụng Kết Quả Tính Toán Động Cơ Hiace Vào Thực Tiễn

Kết quả từ quá trình tính toán động cơ đốt trong xe Toyota Hiace không chỉ dừng lại ở những con số và phương trình. Chúng được ứng dụng để tạo ra các công cụ trực quan hóa mạnh mẽ, giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về hoạt động của động cơ. Ứng dụng quan trọng nhất là việc xây dựng đồ thị công chỉ thị P-V. Đồ thị này biểu diễn mối quan hệ giữa áp suất và thể tích trong xi lanh trong suốt một chu trình công tác của động cơ. Diện tích bên trong vòng lặp của đồ thị biểu thị công do khí sinh ra trong một chu trình, là một thước đo trực tiếp về hiệu quả làm việc. Dựa trên tài liệu gốc, đồ thị công được xây dựng bằng cách xác định các điểm đặc biệt (a, c, z, b, r) và sau đó vẽ các đường cong nén và giãn nở theo phương trình đa biến. Để đồ thị gần với thực tế hơn, các bước hiệu chỉnh được thực hiện, ví dụ như làm tròn các góc nhọn, thể hiện quá trình phun xăng sớm và đóng mở muộn của các xupap. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng động cơ như MATLAB cho phép tự động hóa quá trình vẽ đồ thị này, cũng như các đồ thị động lực học khác, từ các bảng dữ liệu đã tính toán. Các biểu đồ này không chỉ là bản vẽ chi tiết động cơ Hiace dưới dạng đồ họa mà còn là cơ sở để phân tích đặc tính ngoài của động cơ, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm phát thải.

5.1. Xây dựng bản vẽ chi tiết động cơ Hiace Đồ thị công P V

Đồ thị công P-V là công cụ trực quan hóa cơ bản nhất. Nó được dựng trên hệ tọa độ P (áp suất) và V (thể tích). Các điểm đặc biệt như cuối kỳ nạp (pa=0,09 MN/m²), cuối kỳ nén (pc=2,178 MN/m²), cháy cực đại (pz=8,07 MN/m²), và cuối kỳ giãn nở (pb=0,468 MN/m²) được xác định. Các đường cong nối các điểm này được vẽ dựa trên các phương trình đa biến đã tính. Đồ thị này cho thấy rõ ràng sự chênh lệch áp suất giữa kỳ nén và kỳ giãn nở, phần diện tích chênh lệch này chính là công chỉ thị mà động cơ sinh ra.

5.2. Phân tích đặc tính ngoài của động cơ từ số liệu tính toán

Các số liệu tính toán về mô-men xoắn và công suất tại một chế độ tải (4800 vòng/phút) là một điểm trên đường đặc tính ngoài của động cơ. Bằng cách lặp lại quy trình tính toán ở các dải tốc độ khác nhau, người ta có thể xây dựng toàn bộ đường đặc tính này. Đồ thị đặc tính ngoài thể hiện mối quan hệ giữa công suất, mô-men xoắn và suất tiêu hao nhiên liệu theo tốc độ động cơ ở chế độ toàn tải. Đây là công cụ không thể thiếu để đánh giá hiệu năng tổng thể của động cơ.

5.3. Sử dụng phần mềm mô phỏng động cơ MATLAB để trực quan hóa

Với hàng trăm điểm dữ liệu cho mỗi chu trình, việc vẽ đồ thị thủ công là không khả thi. Tài liệu gốc đã sử dụng MATLAB, một phần mềm mô phỏng động cơ và tính toán kỹ thuật mạnh mẽ, để xử lý dữ liệu và tự động tạo ra các đồ thị. Mã lệnh trong MATLAB cho phép vẽ đồ thị P-V, đồ thị lực N, Z, T theo góc quay trục khuỷu, và đồ thị chuyển vị, vận tốc, gia tốc của piston. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác và cho phép dễ dàng thay đổi tham số để thực hiện các phân tích độ nhạy.

VI. Tổng Kết Bí Quyết Tính Toán Động Cơ Đốt Trong Tối Ưu Nhất

Quy trình tính toán động cơ đốt trong xe Toyota Hiace là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng lý thuyết khoa học kỹ thuật vào giải quyết một bài toán thực tế. Nó tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như nhiệt động học, truyền nhiệt, cơ học chất khí và động lực học máy. Bài phân tích đã trình bày một cách có hệ thống các bước từ việc chọn thông số ban đầu, tính toán nhiệt cho từng quá trình, đến phân tích động học và động lực học của cơ cấu piston - trục khuỷu - thanh truyền. Kết quả không chỉ cung cấp các thông số hiệu suất quan trọng mà còn tạo ra các đồ thị trực quan, làm sáng tỏ hoạt động phức tạp bên trong động cơ. Đối với các sinh viên thực hiện đồ án động cơ đốt trong, đây là một tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp một phương pháp luận rõ ràng và các số liệu đối chứng cụ thể. Việc nắm vững quy trình này giúp nâng cao năng lực phân tích và thiết kế, là nền tảng cho việc nghiên cứu các công nghệ động cơ hiện đại hơn, chẳng hạn như so sánh động cơ 2TR-FE (xăng, VVT-i) với các loại động cơ diesel như động cơ 1KD-FTV sử dụng hệ thống phun dầu điện tử Common Rail. Trong tương lai, việc tính toán sẽ ngày càng được hỗ trợ bởi các phần mềm mô phỏng CFD và FEA tiên tiến, cho phép mô hình hóa chi tiết hơn nữa, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm thiểu tác động môi trường.

6.1. Tóm tắt quy trình và các kết quả tính toán chính

Quy trình tính toán bao gồm: (1) Thu thập và lựa chọn thông số đầu vào cho động cơ 2TR-FE. (2) Thực hiện tính toán nhiệt động cơ đốt trong để tìm ra áp suất, nhiệt độ tại các điểm đặc biệt và các chỉ tiêu hiệu suất (ηi = 33,2%, ηe = 24,8%). (3) Thực hiện phân tích động học để xác định các lực tác dụng lên cơ cấu. (4) Sử dụng kết quả để xây dựng các đồ thị P-V và các đồ thị lực. Các kết quả này phù hợp với các giá trị lý thuyết và thực nghiệm cho loại động cơ tương tự.

6.2. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với đồ án động cơ đốt trong

Nghiên cứu này cung cấp một bộ khung hoàn chỉnh cho việc thực hiện một đồ án động cơ đốt trong. Nó trình bày rõ ràng cách tiếp cận, các công thức cần áp dụng, và cách diễn giải kết quả. Sinh viên có thể sử dụng phương pháp này để phân tích các loại động cơ khác nhau, thay đổi các thông số đầu vào để xem xét ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất, qua đó củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề kỹ thuật. Đây cũng là một tài liệu nền tảng khi thực hiện một luận văn tốt nghiệp động cơ Hiace chuyên sâu hơn.

6.3. Hướng phát triển tối ưu hóa hiệu suất động cơ trong tương lai

Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của mô hình tính toán. Thay vì sử dụng các hệ số thực nghiệm, các mô hình 3D CFD (Computational Fluid Dynamics) có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình cháy và trao đổi nhiệt một cách chi tiết hơn. Tương tự, phân tích phần tử hữu hạn (FEA) có thể được áp dụng để tính toán sức bền chi tiết máy một cách chính xác, thay vì dựa trên các công thức kinh nghiệm. Việc kết hợp các công cụ này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ, giảm tiêu hao nhiên liệu và phát thải.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU NVu cI một sSn phẩm nào đI trong các phân khúc xe cHa Toyota cI th% kPo dài s1 uy tín và danh tiVng trong một thập kỷ mà không cI thay đCi lớn, thN chiVc xe đI chỉ cI th% là Toyota Hiace. Lần đầu tiên giới thiệu vào năm 2005, cho đVn tận bây giờ, chiVc xe bus mini này vẫn luôn khiVn người mua cSm thấy hài lòng. Điều đI cõ l@ một phần đVn từ việc hOn chV thay đCi các thiVt kV v)n đQ đưDc lòng các bậc thưDng đV mua hàng, cũng cI th% đVn từ những niềm tin bất diệt cHa người tiêu dùng đ)i với một thương hiệu lâu đời như Toyota và cũng cI th% s1 hài lòng ấy đVn từ những trSi nghiệm mà người dùng Hiace t1 mNnh cSm nhận. Với việc sử dụng động cơ 2TR - FE 2.7 lít tích hDp hệ th)ng điều ph)i van biVn thiên thông minh VVT-i cho phPp xe tăng t)c nhanh và êm ái.

Cấu trúc gọn nhẹ giúp giSm thi%u hiệu quS tiVng ồn và độ rung. Chính những yVu t) đI mà Hiace là một chiVc xe c1c kN manh m@ và cũng rất kinh tV, Hiace đưDc xem là chiVc xe thương mOi lý tưRng, đem lOi lDi nhuận kinh tV cao nhất trong các dòng xe cùng phân khúc. Mẫu xe Toyota Hiace Trong s) các loOi động cơ 4 xy lanh do Toyota sSn xuất thN loOi 2TR - FE là đồ sộ nhất. Vào năm 2015, một s1 thay đCi nhỏ đQ đưDc th1c hiện, do đI tỷ s) nPn tăng lên và cS hai trục cam đều nhận đưDc hệ th)ng điều ph)i van biVn thiên Dual-VVTi.

Động cơ cI trọng lưDng ấn tưDng, do kh)i xy-lanh đưDc đúc từ gang. Trong bài báo cáo này, nhIm chúng em d1a vào các s) liệu đưDc cung cấp chính thức bRi Toyota về động cơ 2TR - FE 2.7 lít cHa Toyota Hiace đ% tiVn hành nghiên cứu, tính toán các nội dung yêu cầu cHa môn học, đồng thời mô phỏng, v@ các đồ th' d1a trên các s) liệu mà nhIm đQ tính toán đưDc. 1 PHẦN 1: SỐ LIỆU BAN ĐẦU VÀ YÊU CẦU TÍNH TOÁN 1.1 SỐ LIỆU BAN ĐẦU CỦA XE TOYOTA HIACE 2018 2.7L Bảng 1: S) liệu ban đầu cHa xe Toyota Hiace 2018 2.7L STT Tên thông số Ký hiệu Giá trị Đơn vị Ghi chú Động cơ xăng, không tăng áp, 1 LoOi động cơ - - - 2TR-FE (2.7L) 2 S) xylanh i 4 - 3 S) kỳ 4 kỳ 4 Dung tích xylanh 2,7 lít 5 Công suất động cơ 111/ 4800 kW/rpm 6 S) vòng quay động cơ 4800 v/ph 7 Momen xoắn c1c đOi 241/38000 Nm/rpm 8 Tỷ s) nPn 10,2 - 9 Phun nhiên liệu sớm 10 độ 10 GIc mR sớm xúpap nOp 15 độ 11 GIc đIng muộn xúpap nOp 20 độ 12 GIc mR sớm xúpap xS 45 độ 13 GIc đIng muộn xúpap xS 5 độ 14 Thông s) kVt cấu S/D 95/95 - 15 Làm mát bBng - - - Nước 2 1.2 YÊU CẦU TÍNH TOÁN 1.1 Tính toán nhiệt và xây dựng giản đồ công chỉ thị của động cơ 1.2 Tính toán động học và động lực học của cơ cấu piston – trục khuỷu – thanh truyền.1 Bản vẽ đồ thị công chỉ thị P-V 1.2 Bản vẽ đồ thị P-, , .3 Bản vẽ đồ thị quãng đường , vận tốc , gia tốc của piston. 3 PHẦN 2: TÍNH TOÁN NHIỆT ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2.1 CHỌN CÁC THÔNG SỐ CHO TÍNH TOÁN NHIỆT 2.1 Áp suất không khí nạp p0 Áp suất không khí nOp đưDc chọn bBng áp suất khí quy%n: p0 = 0,1 (MN/m2) 2.2 Nhiệt độ không khí nạp mới T0 Nhiệt độ không khí nOp mới phụ thuộc chH yVu vào nhiệt độ trung bNnh cHa môi trường, nơi xe đưDc sử dụng.

Nước ta thuộc khu v1c nhiệt đới, nhiệt độ trung bNnh trong ngày cI th% chọn là: tkk = 29oC, do đI: T0 = (tkk + 273)oK = (29 + 273)oK = 302oK 2.3 Áp suất khí nạp trước xuppap nạp pk Động cơ 4 kỳ không tăng áp: pk = p0 = 0,1 (MN/m2) 2.4 Nhiệt độ khí nạp trước xuppap nạp Tk Động cơ 4 kỳ không tăng áp: Tk = T0 = 302oK 2.5 Áp suất cuối quá trình nạp pa Trong quá trNnh tính toán nhiệt, áp suất cu)i quá trNnh nOp p a thông thường đưDc xác đ'nh bBng công thức th1c nghiệm: Với động cơ không tăng áp: pa = (0,8 ÷ 0,95).p0 (MN/m2) Ta chọn: pa = 0,9.6 Áp suất khí sót pr Là một thông s) quan trọng đánh giá mức độ thSi sOch sSn phẩm cháy ra khỏi xilanh động cơ. Tương t1 như áp suất cu)i quá trNnh nOp pa, áp suất khí sIt pr đưDc xác đ'nh bBng quan hệ sau: Đ)i với động cơ xăng: pr = (0,11 ÷ 0,12) (MN/m2) Ta chọn: pr = 0,12 (MN/m2) 4 2.7 Nhiệt độ khí sót Tr Phụ thuộc vào thành phần cHa hỗn hDp khí, mức độ giQn nR và s1 trao đCi nhiệt trong quá trNnh giQn nR và thSi. Đ)i với động cơ xăng: T = (900 ÷ 1000)oK Ta chọn: T = 1000oK 2.8 Độ tăng nhiệt độ khí nạp mới ΔT Khí nOp mới khi chuy%n động trong đường )ng nOp vào trong xylanh cHa động cơ do tiVp xúc với vách nIng nên đưDc sấy nIng lên một tr' s) nhiệt độ ΔT. Khi tiVn hành tính toán nhiệt cHa động cơ người ta thường chọn chỉ s) ΔT căn cứ vào s) liệu th1c nghiệm: Đ)i với động cơ xăng: ΔT = (0 ÷ 20)oC Ta chọn: ∆T = 15oC 2.9 Hệ số nạp thêm λ1 Hệ s) nOp thêm λ1 bi%u th' s1 tương quan lưDng tăng tương đ)i cHa hỗn hDp khí công tác sau khi nOp thêm so với lưDng khí công tác chiVm chỗ R th% tích Va.

Hệ s) nOp thêm thường đưDc chọn trong giới hOn: λ1 = 1,02 ÷ 1,07.10 Hệ số quét buồng cháy λ2 Theo s) liệu th1c nghiêm, đ)i với những động cơ không tăng áp do không cI quPt buồng cháy nên chọn: λ2 = 1.11 Hệ số hiệu đính tỷ nhiệt λt Hệ s) hiệu đính tỷ nhiệt λt phụ thuộc vào thành phần cHa hỗn hDp α và nhiệt độ khí sIt Tr. Theo th1c nghiệm th)ng kê đ)i với động cơ xăng λt ta cI: Hệ s) dư lưDng không khí α 0,80 1,00 1,20 1,40 Hệ s) hiệu đính tỷ nhiệt λt 1,13 1,17 1,14 1,11 Đ)i với động cơ xăng: α = 0,85 ÷ 0,92 Ta chọn: α = 0,9 và λt = 1,15 5 2.12 Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z (ξz) Hệ s) lDi dụng nhiệt tOi đi%m z (ξz) là thông s) bi%u th' mức độ lDi dụng nhiệt tOi đi%m Z (ξz) phụ thuộc vào chu trNnh công tác cHa động cơ. Đ)i với động cơ xăng: ξ z = 0,75 ÷ 0,92 Ta chọn: ξz = 0,8 2.13 Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b (ξb) Hệ s) lDi dụng nhiệt tOi đi%m b (ξb) phụ thuộc vào nhiều yVu t). Khi t)c độ động cơ càng cao thN cháy rớt càng tăng, dẫn đVn (ξb) nhỏ.

Đ)i với động cơ xăng: ξb = 0,85 ÷ 0,95 Ta chọn: ξb = 0,9 2.14 Hệ số dư lượng không khí α Hệ s) α Snh hưRng rất lớn đVn quá trNnh cháy. Đ)i với động cơ xăng: α = 0,85 ÷ 0,95 Ta chọn: α = 0,9 2.15 Hệ số điền đầy đồ thị công φd Hệ s) điền đầy đH đồ th' công φd đánh giá phần hao hụt về diện tích cHa đồ th' công th1c tV so với đồ th' công tính toán. Đ)i với động cơ xăng: φd = 0,93 ÷ 0,97 Ta chọn: φ = 0,95 2.16 Tỷ số tăng áp λ Tr' s) λ thường nBm trong phOm vi sau: Đ)i với động cơ xăng: λ = 3,0 ÷ 4,0 Ta chọn: λ = 3,5 6 2.2 TÍNH TOÁN NHIỆT Tính toán nhiệt nhBm xác đ'nh các thông s) cHa chu trNnh lý thuyVt và các chỉ tiêu kinh tV - kỹ thuật cHa động cơ. Đồ th' công chỉ th' cHa động cơ đưDc xây d1ng trên cơ sR các kVt quS tính toán nhiệt và là các s) liệu cơ bSn cho các bước tính toán động lức học và tính toán thiVt kV động cơ tiVp theo.1 Quá trình nạp 2.1 Hệ số nạp ηv Trong đI: m - chỉ s) đa biVn trung bNnh cHa không khí, m = 1,45 ÷ 1,5; chọn m = 1,5 2.2 Hệ số khí sót γr 2.3 Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta 2.2 Quá trình nén 2.1 Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của khí nạp mới 2.2 Tỷ nhiệt đẳng tích trung bình của sản phẩm cháy Khi α = 0,9 tính cho động cơ xăng theo công thức sau: 7 2.3 Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp trong quá trình nén Theo công thức sau: b mc vc= a v + v .Tc Ta cI: 2  19,864 bv= 4,262.10 3 Nên: av  và 2.4 Chỉ số nén đa biến trung bình n1 Chỉ s) nPn đa biVn trung bNnh n 1 đưDc xác đ'nh một cách gần đúng theo phương trNnh cân bBng nhiệt cHa quá trNnh nPn đưDc bi%u th' R công thức sau đây:  GiSi ra ta đưDc giá tr' n 1 1,372 (1,28  1,38) thỏa mQn điều kiện n1.5 Áp suất quá trình nén pc 2.6 Nhiệt độ cuối quá trình nén 2.3 Quá trình cháy 2.1 Lượng không khí lý thuyết cần thiết để đốt cháy 1kg nhiên liệu M0 Đ)i với động cơ xăng thành phần trong 1kg nhiên liệu cI: C = 0,855; H = 0,145 LưDng không khí lý thuyVt cần thiVt đ% đ)t cháy 1kg nhiên liệu M0: Thay các s) liệu vào công thức trên ta tính đưDc: 8 LưDng không khí lý thuyVt cần thiVt đ% đ)t cháy 1kg xăng: M0 = 0,512 (kmolkk).2 Lượng khí nạp mới thực tế nạp vào xilanh M1 Đ)i với động cơ xăng: Trong đI: μn.l – trọng lưDng phân tử cHa xăng; μn.3 Lượng sản vật cháy M2 Do α < 1 nên: 2.4 Hệ số biến đổi phân tử khí lý thuyết β0 2.5 Hệ số biến đổi phân tử khí thực tế β 2.6 Hệ số biến đổi phân tử khí tại điểm βz 2.7 Tổn thất nhiệt lượng do cháy không hoàn toàn ΔQH Đ)i với động cơ xăng vN α < 1, thiVu Oxy nên nhiên liệu cháy không hoàn toàn, do đI gây tCn thất một lưDng nhiệt, ký hiệu là ΔQH và đưDc tính theo công thức sau: QH 120.8 Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của môi chất tại điểm z 9    ' M2 .mcvz  0  mc "vz     M2 .1 xz   0  Ta cI: mc'vz 19,864  2,131.Tz kJ/kmol.Tz kJ/kmol.°K  2 Thay vào ta đưDc: 2.9 Nhiệt độ cuối quá trình cháy Tz Đ)i với động cơ xăng: z .1  r  Từ công thức trên s@ đưa đVn một phương trNnh bậc hai, giSi nI và chọn nghiê m- dương cho ta giá tr' Tz tính toán.

Trong đI: QH - nhiệt tr' thấp cHa nhiên liệu xăng, QH = 43960 (kJ/kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ