Tính Thống Nhất và Đa Dạng trong Triết Học Trung Quốc Cổ Đại

Tài liệu nghiên cứu Tính thống nhất và đa dạng trong triết học trung quốc cổ đại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

146
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tính Thống Nhất và Đa Dạng Triết Học TQ Cổ Đại

Trong lịch sử văn hóa nhân loại, triết học Trung Quốc cổ đại, cùng với Hy Lạp và Ấn Độ, là cái nôi của triết học. Triết học Trung Quốc cổ đại thể hiện một cột mốc chói lọi trong lịch sử văn hóa phương Đông. Hiện nay, xu hướng quay trở lại các giá trị truyền thống phương Đông đang trở nên phổ biến. Triết học Trung Quốc cổ đại được quan tâm rộng rãi bởi các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực như triết học, chính trị học, luật học, văn hóa học, đạo đức học và dân tộc học. Ảnh hưởng của triết học Trung Quốc cổ đại chi phối sinh hoạt triết học và các lĩnh vực khác ở Trung Hoa và các nước khác như Việt Nam, Singapore, Nhật Bản, Triều Tiên, Mỹ, Anh, Pháp, Đức… Triết học Trung Quốc cổ đại có mầm mống từ thời kỳ Hạ, Thương, Tây Chu và phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc.

1.1. Giá Trị Vượt Thời Gian của Triết Học Trung Quốc Cổ Đại

Triết học Trung Quốc cổ đại không chỉ là một phần của lịch sử, mà còn là một nguồn tài nguyên vô giá cho tư duy hiện đại. Các khái niệm như Âm Dương, Ngũ Hành, Đạo, Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín vẫn còn nguyên giá trị trong việc giải quyết các vấn đề đương đại. Việc nghiên cứu và ứng dụng những tư tưởng này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của con người, xã hội và vũ trụ.

1.2. Ảnh Hưởng Toàn Cầu của Tư Tưởng Triết Học Trung Quốc

Ảnh hưởng của tư tưởng Trung Quốc không chỉ giới hạn trong khu vực Đông Á mà còn lan rộng ra toàn cầu. Các nguyên tắc về hài hòa, cân bằng, và mối quan hệ giữa các trường phái đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến nghệ thuật và khoa học. Sự quan tâm đến triết học Trung Quốc cổ đại ngày càng tăng cho thấy sức hấp dẫn và tính ứng dụng của nó trong thế giới hiện đại.

II. Điều Kiện Hình Thành Triết Học Trung Quốc Cổ Đại Cách Nhìn

Triết học là một hình thái ý thức xã hội, ra đời và phản ánh điều kiện sinh hoạt vật chất xã hội nhất định. Mỗi hệ thống triết học trong khi phản ánh hiện thực xã hội, chúng đồng thời thể hiện đặc điểm của thời đại. Triết học Trung Quốc thời cổ đại hình thành từ cuối thiên niên kỷ II, đầu thiên niên kỷ I trước công nguyên, phát triển trong giai đoạn Hạ, Thương, Tây Chu và nở rộ ở thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc (770 - 221 trước công nguyên). C. Mác đã chỉ rõ: “không có một triết học, trường phái tư tưởng triết học nào nảy sinh trên mảnh đất trống không, mà đều hình thành, phát triển trên những nền tảng, điều kiện kinh tế chính trị, văn hóa nhất định”.

2.1. Ảnh Hưởng của Điều Kiện Tự Nhiên và Kinh Tế

Điều kiện tự nhiên và kinh tế đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của triết học Trung Quốc cổ đại. Lãnh thổ rộng lớn, địa hình đa dạng và phức tạp đã tạo nên những lối sống và tư duy khác nhau giữa các vùng miền. Miền Bắc mang tính du mục, trọng động, với lối tư duy phân tích, duy lý, trong khi miền Nam mang tính nông nghiệp định canh, định cư, trọng tĩnh, với lối tư duy tổng hợp, duy tình. Sự khác biệt này đã tạo nên sự đa dạng trong tư tưởng triết học.

2.2. Tác Động của Điều Kiện Chính Trị Xã Hội

Điều kiện chính trị - xã hội cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học Trung Quốc cổ đại. Thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc là giai đoạn đầy biến động với sự suy yếu của chính quyền trung ương và sự trỗi dậy của các thế lực phong kiến. Tình trạng “đời loạn, đạo suy” đã đặt ra cho các nhà triết học nhiệm vụ tìm kiếm con đường để “cứu người, cứu đời”, đưa xã hội từ loạn thành trị. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của nhiều trường phái triết học khác nhau, mỗi trường phái đưa ra một giải pháp riêng cho các vấn đề của xã hội.

III. Phân Tích Nội Dung Tính Thống Nhất Triết Học Trung Quốc Cổ

Trong đời sống sinh hoạt tinh thần, đã nảy sinh một loạt các trường phái triết học khác nhau, dấy lên phong trào “trăm nhà đua tiếng” nhằm giải quyết vấn đề chung mang tính sống còn của xã hội đó. Thế nhưng, trong tư tưởng của Triết học Trung Quốc cổ đại không chỉ phản ánh một chiều đời sống chính trị, nói cách khác là nền triết học chính trị và lễ giáo, mà còn đi sâu bàn về vấn đề nhận thức luận, vũ trụ luận, nhân sinh quan, triết lý về giáo dục.

3.1. Điểm Chung Giữa Các Trường Phái Triết Học

Mặc dù có nhiều sự khác biệt, nhưng các trường phái triết học Trung Quốc cổ đại vẫn có những điểm chung nhất định. Tất cả đều quan tâm đến việc tìm kiếm một trật tự xã hội lý tưởng, một cách sống đúng đắn và một sự hiểu biết sâu sắc về vũ trụ. Các khái niệm như Thiên, Đạo, Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín được các trường phái khác nhau diễn giải theo những cách khác nhau, nhưng vẫn là những giá trị cốt lõi của văn hóa Trung Quốc.

3.2. Sự Kế Thừa và Phát Triển Tư Tưởng

Các trường phái triết học Trung Quốc cổ đại không phát triển một cách độc lập mà có sự kế thừa và phát triển lẫn nhau. Nho giáo kế thừa và phát triển tư tưởng của các triều đại trước đó, đồng thời tiếp thu những yếu tố tích cực từ các trường phái khác. Đạo giáo phản biện những mặt hạn chế của Nho giáo, đồng thời đưa ra những quan điểm mới về tự nhiên và con người. Sự tương tác và đối thoại giữa các trường phái đã tạo nên sự phong phú và đa dạng của triết học Trung Quốc cổ đại.

IV. Khám Phá Nội Dung Tính Đa Dạng Triết Học Trung Quốc Cổ Đại

Các triết gia, trường phái triết học Trung Quốc cổ đại đại diện cho các giai tầng khác nhau trong xã hội với địa vị, lợi ích và giác độ thế giới quan, nhân sinh quan khác nhau đã đưa ra những lý luận khác nhau, thậm chí đối lập nhau vừa đấu tranh vừa kế thừa, bổ sung cho nhau trong không khí tranh luận học thuật sôi nổi, tự do bình đẳng. Hệ thống tư tưởng, phạm trù phong phú và đa dạng, đa trường phái, đa màu sắc với nhiều loại quan điểm, quan niệm, tư tưởng đối lập, đan xen, giao thoa lẫn nhau, tạo nên một dòng triết học với sắc thái khá đặc sắc kiểu Trung Quốc.

4.1. Sự Khác Biệt Giữa Các Trường Phái Triết Học

Sự khác biệt giữa các trường phái triết học Trung Quốc cổ đại thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau. Nho giáo nhấn mạnh vai trò của giáo dục và lễ nghi trong việc duy trì trật tự xã hội, trong khi Đạo giáo đề cao sự tự do và hòa hợp với tự nhiên. Pháp gia chủ trương sử dụng luật pháp và hình phạt để quản lý xã hội, trong khi Mặc gia đề cao tình yêu thương và sự công bằng. Những khác biệt này phản ánh những quan điểm và giá trị khác nhau của các giai tầng xã hội khác nhau.

4.2. Vai Trò của Tranh Luận Học Thuật

Sự phát triển của triết học Trung Quốc cổ đại gắn liền với những cuộc tranh luận học thuật sôi nổi và tự do. Các nhà triết học không ngừng tranh luận và phê phán lẫn nhau, từ đó làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp và đưa ra những giải pháp mới. Phong trào “trăm nhà đua tiếng” là một minh chứng cho sự đa dạng và tự do trong tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại.

V. Ứng Dụng Tính Thống Nhất và Đa Dạng Triết Học Cổ Đại

Đặc biệt, trong hệ thống lý luận triết học cổ đại với các quan điểm sinh động nhiều vẻ về vũ trụ quan, bản thể luận, triết học nhân sinh, triết học chính trị, tư tưởng đạo đức, triết học giáo dục, triết lý trị nước an dân, …có sự ảnh hưởng, kế thừa, tiếp thu lẫn nhau, tạo nên tính thống nhất và tính đa dạng khá đặc thù trong triết học Trung Quốc cổ đại không những là nền tảng, khuôn mẫu có tính chuẩn mực xây dựng nên bản sắc riêng, đặc sắc của tư tưởng triết học Trung Quốc trong phong nền của triết học nhân loại mà còn ảnh hưởng, định hình cho văn hóa Trung Quốc.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa và Xã Hội Trung Quốc

Triết học Trung Quốc cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và xã hội Trung Quốc. Các giá trị như Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín đã trở thành những chuẩn mực đạo đức và hành vi của người Trung Quốc. Các nguyên tắc về hài hòa, cân bằng, và mối quan hệ giữa con người và tự nhiên đã định hình lối sống và tư duy của người Trung Quốc.

5.2. Ứng Dụng Trong Quản Lý và Lãnh Đạo

Các tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại cũng có thể được ứng dụng trong quản lý và lãnh đạo. Các nguyên tắc về Nhân trị, Đức trị, và Vô vi có thể giúp các nhà lãnh đạo xây dựng một môi trường làm việc hài hòa và hiệu quả. Việc hiểu rõ và áp dụng những tư tưởng này có thể giúp các nhà lãnh đạo đưa ra những quyết định sáng suốt và phù hợp với tình hình thực tế.

VI. Kết Luận Giá Trị và Tương Lai Triết Học Trung Quốc

Thế giới hiện nay với xu thế toàn cầu hóa đã và đang tác động chi phối các lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế đến văn hóa, từ kỹ thuật, công nghệ đến chính trị, tư tưởng. Đặc điểm nổi bật của toàn cầu hóa là quá trình thâm nhập, giao lưu giữa các quốc gia dân tộc trên tất cả các lĩnh vực của xã hội trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, sự giao lưu giữa các nền văn hóa trở nên phong phú và đa dạng mà không loại trừ yếu tố thống nhất. Bản báo cáo Hành tinh đa văn hoá của nhóm chuyên gia quốc tế thuộc UNESCO đã chỉ rõ: “Tương lai của nhân loại không thể được mô tả như là sự thống nhất mà không có đa dạng hay đa dạng mà không có thống nhất. Thách thức đối với tất cả những người đương thời là xây dựng một thế giới như vậy và trên tất cả là thách thức đối với những nền văn hoá làm cơ sở cho thế giới quan và hệ giá trị của họ”.

6.1. Ý Nghĩa Lý Luận và Thực Tiễn

Việc nghiên cứu tư tưởng thống nhất và đa dạng trong triết học Trung Quốc cổ đại không những có ý nghĩa về lý luận mà còn về thực tiễn. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của triết học Trung Quốc cổ đại, đồng thời cung cấp những gợi ý cho việc giải quyết các vấn đề đương đại. Các tư tưởng về hài hòa, cân bằng, và mối quan hệ giữa các trường phái có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội hòa bình và thịnh vượng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu về triết học Trung Quốc cổ đại vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục khám phá những khía cạnh khác nhau của triết học Trung Quốc cổ đại, đồng thời tìm kiếm những ứng dụng mới của nó trong thế giới hiện đại. Việc so sánh và đối chiếu triết học Trung Quốc cổ đại với các hệ thống triết học khác cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc và giá trị.

05/06/2025
Tính thống nhất và đa dạng trong triết học trung quốc cổ đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, đề tài gồm 2 chƣơng và 4 tiết 9 PHẦN NỘI DUNG hƣơng 1 Ơ SỞ HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TRIẾT HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI VỚI TÍNH THỐNG NHẤT VÀ ĐA DẠNG CỦA NÓ 1. NHỮ Đ ỀU KIỆN HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN TRIẾT HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI Triết học là một trong những hình thái ý thức xã hội, ra đời và phản ánh điều kiện sinh hoạt vật chất xã hội nhất định. C Mác đã chỉ rõ: “không có một triết học, trƣờng phái tƣ tƣởng triết học nào nảy sinh trên mảnh đất trống không, mà đều hình thành, phát triển trên những nền tảng, điều kiện kinh tế chính trị, văn hóa nhất định” [44, 15]. Vì vậy, mỗi hệ thống triết học trong khi phản ánh hiện thực xã hội, chúng đồng thời thể hiện đặc điểm của thời đại.

Và do đó, triết học Trung Quốc cổ đại cũng không phải là ngoại lệ. Triết học Trung Quốc thời cổ đại hình thành từ cuối thiên niên kỷ II, đầu thiên niên kỷ I trƣớc công nguyên, phát triển trong giai đoạn Hạ, Thƣơng, Tây Chu và nở rộ ở thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc (770 - 221 trƣớc công nguyên) 1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế Điều kiện tự nhiên: là một hình thái ý thức xã hội, triết học Trung Quốc cổ đại chịu ảnh hƣởng sâu sắc của điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của xã hội Trung Quốc cổ đại. Lãnh thổ Trung Quốc cổ đại rộng mênh mông, địa hình đa dạng và phức tạp.

Phía Tây là hai dãy núi Tần Lĩnh và Côn Lôn trùng điệp, hiểm trở, chia đất nƣớc Trung Hoa thành hai miền Nam - Bắc. Phía Tây Nam là dãy Hy Mã Lạp Sơn với những núi cao vút, nhƣ bức trƣờng thành muôn vạn. Trung Quốc có những dãy núi lớn trùng điệp chạy từ Bắc đến Nam xen lẫn những dãy núi nhỏ, thấp hơn chạy từ Tây qua Đông, chia Trung Hoa thành nhiều miền cách biệt với nhau. Phía Đông là các bình nguyên châu thổ phì nhiêu, các sông lớn chảy ra Thái Bình Dƣơng.

Với địa hình rộng lớn, bị chia cắt tạo nên thổ nhƣỡng, khí hậu đa dạng, miền Bắc có khí hậu lạnh, đất đai cằn cõi và rất ít sản vật hình thành nên nền văn hóa mang tính du mục. Ngƣợc lại, miền Nam khí hậu ôn hòa, cây cối xanh tƣơi, sản vật phong phú thuận lợi cho canh 10 tác nông nghiệp lúa nƣớc mang tính định canh, định cƣ. Nhƣ vậy, địa hình chạy dài từ Tây sang Đông, từ Bắc xuống Nam với những điều kiện tự nhiên riêng tạo nên lối sinh hoạt giữa các vùng miền khác nhau đã hình thành nên hai diện mạo văn hóa khác nhau trên lãnh thổ Trung Quốc cổ đại: miền Bắc mang tính du mục (trọng động) với lối tƣ duy phân tích, duy lý, miền Nam mang tính nông nghiệp định canh, định cƣ trọng tĩnh với lối tƣ duy tổng hợp, duy tình. Trung Hoa cổ đại có hàng ngàn con sông lớn nhỏ trong đó có hai sông lớn là Hoàng Hà và Trƣờng Giang Dƣơng Tử) bồi đắp phù sa cho các đồng bằng ven bờ, tạo điều kiện cho nông nghiệp phát triển, mang lại giá trị kinh tế cao.

Từ xa xƣa, hai con sông này là những tuyến giao thông huyết mạch nối liền các vùng trong lãnh thổ Trung Quốc. Các triều đại đã xuất hiện, tồn tại và lớn mạnh trên lƣu vực hai dòng sông này và xây dựng nên nền văn minh đầu tiên của Trung Quốc – văn minh Hoàng Hà (hay còn gọi là văn minh Hoa Hạ). Tuy nhiên, do địa hình hiểm trở cùng với những phƣơng tiện giao thông thô sơ thời cổ đại đã làm cho các nền văn minh này xuất hiện và phát triển một cách độc lập. Sự liên hệ buổi đầu hầu nhƣ không xảy ra, do đó mỗi nền văn minh đã phát triển một cách độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc.

Cả hai con sông đem nguồn phù sa và sự sung túc lại cho cái nôi đầu tiên của văn minh Trung Quốc, nhƣng đồng thời cũng là mối đe dọa kinh niên cho sự tồn vong của con ngƣời nơi đây. Tới mùa mƣa nƣớc lũ tràn bờ biến ruộng đồng thành biển cả, cuốn đi của cải và sinh mạng dân cƣ, trong Kinh Thi viết có đoạn miêu tả “nƣớc lũ cuồn cuộn, mênh mông bọc núi trùm gò, dân gian ngất đi vì ngập lụt” [69, 247]. Trong điều kiện nhƣ thế, ƣu tiên thƣờng trực và trọng yếu của tập thể dân tộc Trung Hoa bấy giờ là tìm cách trị thủy. Các vị quân chủ đầu tiên của Trung Hoa đều là những ngƣời có công lớn trong việc trị thủy.

Vua Thuấn nhƣờng ngôi cho vua Vũ vì ông Vũ có công trong việc đắp đê ngăn nƣớc lụt. Tuy có bờ biển dài nhƣng miền Bắc Trung Quốc có bờ biển thấp và lầy lại thiếu đảo ở gần; còn niềm Nam, bờ biển lại không bằng phẳng, khí hậu thất thƣờng. Cho nên, mặc dù gần biển nhƣng không có nhà tƣ tƣởng Trung Quốc cổ đại nào mạo hiểm ra khơi. Sách Luận Ngữ, Khổng Tử đề cập đến biển có một lần: “Đạo ta không thi hành, ta sẽ cỡi bè lênh đênh ngoài biển” [30, 33].

Do 11 vậy, có thể nói Trung Quốc cổ đại là một khối biệt lập, đƣợc bao bọc bởi núi non trùng điệp, hệ thống sông ngòi chằng chịt và đại dƣơng bao la, cùng với bãi cát sa mạc. Điều kiện tự nhiên phức tạp, đa dạng nơi đây đã góp phần tạo nên lối tƣ duy độc đáo, thâm trầm mà không kém phần sâu sắc. Tƣ tƣởng triết học Trung Quốc cổ đại không chỉ mang đậm dấu ấn của tự nhiên, mà còn phụ thuộc vào đời sống vật chất xã hội, trƣớc hết là vào cơ sở kinh tế, Ph. Ăngghen nhận định “Mọi thời đại lịch sử, sản xuất kinh tế và cơ cấu xã hội - cơ cấu này tất yếu phải do sản xuất kinh tế mà ra, - cả hai cái đó tạo thành cơ sở của lịch sử chính trị và lịch sử tƣ tƣởng của mỗi thời đại” [49, 11].

Điều kiện kinh tế: Sản xuất vật chất vào thời kỳ công xã nguyên thủy ở Trung quốc cổ đại cũng đi lên săn bắt, hái lƣợm. Về sau, con ngƣời biết sử dụng những cành cây có sẵn để kiếm thức ăn, dùng những dụng cụ đƣợc mài để gieo trồng, biết thuần dƣỡng súc vật. Đời sống sinh hoạt của ngƣời Trung Quốc cổ đại đƣợc phản ánh qua các truyền thuyết và thần thoại Bàn Cổ, Tam Hoàng, Ngũ Đế. Trong thần thoại Trung Quốc, Thần Nông là ông tổ nông nghiệp, ngƣời đã dạy dân trồng ngũ cốc và chế tạo ra cày bằng gỗ, ông tổ nghề gốm sứ và nghề y dƣợc.

Phục Hy kết dây, dân lƣới, săn thú, đánh cá dạy cho dân biết nuôi dƣỡng xúc vật, cho nên cũng đƣợc gọi là Bào Hy. Toại Nhân là ngƣời có công đem lửa cho ngƣời Trung Quốc. Trong di chỉ ở Bản Pha thuộc Tây An đã phát hiện nhiều chum vại còn cất giữ hạt giống ngũ cốc. Nhƣ vậy, vào trong thời kỳ này, ngƣời Trung Quốc đã biết chế ra lửa để nấu chín thức ăn, biết cất nhà, làm quần áo, trồng ngũ cốc, chài lƣới, thực hiện lễ nghi, và bắt đầu tạo ra chữ viết.

Chính những phát kiến đó đã thúc đẩy sự phát triển của lực lƣợng sản xuất, đẩy nhanh việc xuất hiện chế độ tƣ hữu về tƣ liệu sản xuất, dẫn đến biến động trong xã hội với sự phân chia giai tầng có lợi ích khác nhau về sau. Tiếp sau thời kỳ Tam Hoàng là thời kỳ văn hóa đồ gốm đen ở Long Sơn, gốm màu ở Ngƣỡng Triều (Hà Nam) với các truyền thuyết về thời kỳ Ngũ Đế. Nền kinh tế của Trung Quốc cổ đại dƣới triều nhà Hạ với việc sử dụng công cụ bằng đồng có những thành tựu mới. Các công cụ bằng đồng bắt đầu xuất hiện và đƣợc đƣa vào sáng chế và sử dụng trong nông nghiệp và khai hoang.

Nghề chăn nuôi và trồng trọt đã có sự phát triển ban đầu. Sự phân công 12 lao động đầu tiên trong lịch sử đã tạo tiền đề quan trọng của nền kinh tế Trung Quốc cổ đại. Bên cạnh đó, trong xã hội bấy giờ bắt đầu xuất hiện một bộ phận ngƣời tách khỏi số đông lao động chân tay để chuyên nghiên cứu về các thuật bói toán, thuật số, xem điều cát hung, dự liệu tƣơng lai. Đó chính là vai trò đầu tiên của tầng lớp trí thức của Trung Hoa cổ đại.

Dƣới triều đại nhà Thƣơng, nền kinh tế đã có sự phân hóa sâu sắc hơn. Sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi có bƣớc phát triển. Việc sử dụng công cụ bằng đồng ngày càng phổ biến góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Thời Thƣơng - Ân sản xuất nông nghiệp trở thành nguồn sản xuất chủ yếu trong xã hội.

Các di chỉ khảo cổ tìm thấy ở Ân Khƣ trên văn giáp cốt cho thấy xuất hiện nhiều chữ khắc nhƣ: nông, thọ, cƣơng, điền, xuyên, tĩnh, phố,. nói về việc cày cấy và nhiều đồ đồng thau nhƣ binh khí, dụng cụ để ăn uống, đồ cúng nhƣ đỉnh, vại. Trao đổi buôn bán chủ yếu với hình thức hàng hóa đổi hàng hóa. Công cụ và vật dụng làm bằng đồng tuy còn ở trình độ thấp nhƣng sử dụng khá phổ biến, đã góp phần phát triển sản xuất, tăng nguồn lƣơng thực.

Việc khai hoang ở hạ lƣu sông Hoàng Hà, hệ thống mƣơng rạch, trồng dâu nuôi tằm, ƣơm tơ, dệt lụa; nghề đúc đồng thau đạt tới trình độ khá cao. Ngoài ra, nghề thủ công mỹ nghệ ở thời kỳ này cũng khá phong phú về chất liệu nhƣ đá, ngọc bích, bằng xƣơng, bằng gỗ và đồ gốm tráng men. Nghề chăn nuôi thời kỳ này cũng có nhiều thành tựu. Theo tài liệu trên văn giáp cốt, hàng trăm con trâu bò bị giết trong nhiều lần cúng bái quỷ thần tổ tiên của vua chúa.

Đến thời Tây Chu, lực lƣợng sản xuất xã hội có bƣớc phát triển. Kim loại sắt xuất hiện và đƣợc đƣa vào chế tạo ra công cụ sản xuất nông nghiệp, từ đó làm cho kỹ thuật canh tác đƣợc cải tiến, hệ thống thủy nông hoàn thiện, qui mô sử dụng sức lao động đƣợc mở rộng. Vấn đề phân chia ruộng đất đƣợc các vua chúa Trung Quốc cổ đại đặc biệt quan tâm. Chế độ ruộng đất bấy giờ vẫn là chế độ “tỉnh điền”, ngƣời ta chia ruộng đất thành chín mảnh vuông, hình chữ tỉnh.

Trong đó, có tám mảnh đất do các hộ gia đình tự do canh tác, còn mảnh thứ chín đƣợc các gia đình hợp lại, cùng nhau canh tác và sản phẩm thu hoạt đƣợc trên mảnh đất ấy đƣợc nộp lại cho nhà vua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ