Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam sau hơn 26 năm hình thành và phát triển đã ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng với hơn 1.600 doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE và HNX), quy mô vốn hóa đạt mức 65% GDP vào năm 2019 (Việt Dũng, 2020). Trong tiến trình phát triển, thị trường đã trải qua hai chu kỳ biến động lớn gồm giai đoạn suy thoái 2006 – 2008 và giai đoạn biến động mạnh 2020 – 2022. Chu kỳ 2020 – 2022 diễn ra trong bối cảnh chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch COVID-19, sự gián đoạn chuỗi sản xuất và mặt bằng lãi suất tiết kiệm giảm sâu khiến dòng tiền nhàn rỗi dịch chuyển mạnh sang kênh chứng khoán dưới tác động của tâm lý đám đông (FOMO) và tâm lý không có lựa chọn thay thế (TINA) (Lam, 2020; Nguyễn Minh Trí, 2021). Số lượng tài khoản mở mới trong giai đoạn 2020 – 2022 đạt hơn 3,64 triệu tài khoản, nâng tổng số tài khoản lên vượt bậc so với mức 2,37 triệu tài khoản vào cuối năm 2019 (Khánh Hà, 2023). Vốn hóa thị trường tính đến tháng 9/2021 đạt 9,19 triệu tỷ đồng (tương đương 147,97% GDP, tăng 37,6% so với năm 2020), và giá trị giao dịch bình quân đạt hơn 26.455,17 tỷ đồng/phiên (tăng 250% so với năm 2020) (Tiến Đạt, 2022).

Sự gia tăng đột biến của dòng tiền từ các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn kết hợp cùng môi trường tín dụng nới lỏng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng rủi ro trượt giá cổ phiếu (stock price crash risk). Trong lý thuyết tài chính, tác động của tính thanh khoản lên rủi ro sụp đổ giá vẫn tồn tại hai luồng quan điểm trái ngược: một mặt, thanh khoản cao nâng cao hiệu quả giám sát của cổ đông và thúc đẩy phản ánh thông tin minh bạch, giúp giảm thiểu rủi ro trượt giá (Bharath & ctg, 2013; Chauhan & ctg, 2017); mặt khác, thanh khoản cao thu hút nhà đầu tư lướt sóng, tạo áp lực buộc ban quản lý che giấu thông tin bất lợi nhằm bảo vệ lợi ích ngắn hạn, dẫn đến nguy cơ trượt giá nghiêm trọng khi thông tin xấu bị tích tụ và bùng nổ (Fang & ctg, 2016; Chang & ctg, 2017). Do phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tập trung vào thị trường phát triển, việc kiểm chứng thực nghiệm tại một thị trường mới nổi như Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định mối quan hệ tác động giữa tính thanh khoản và rủi ro trượt giá của cổ phiếu tại TTCK Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp giúp các chủ thể tham gia thị trường quản trị rủi ro trượt giá.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến tính thanh khoản cổ phiếu và hiện tượng trượt giá.
    • (2) Xây dựng mô hình định lượng và lượng hóa tác động của tính thanh khoản đến rủi ro trượt giá cổ phiếu tại TTCK Việt Nam.
    • (3) Đề xuất các kiến nghị và hàm ý chính sách nhằm nâng cao công tác quản trị rủi ro trượt giá cổ phiếu thông qua tính thanh khoản.

Nhiệm vụ nghiên cứu được giải quyết thông qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Một là, tính thanh khoản của cổ phiếu có ảnh hưởng đến rủi ro trượt giá của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam không và chiều hướng tác động như thế nào?
  • Hai là, những giải pháp nào giúp hạn chế rủi ro trượt giá cổ phiếu tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2022?

Đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng của tính thanh khoản đến rủi ro trượt giá cổ phiếu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 360 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong khoảng thời gian 7 năm từ năm 2016 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp và thị trường vốn:

  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Information Asymmetry Theory) và Vấn đề người đại diện (Agency Problem): Giải thích động cơ của ban điều hành trong việc trì hoãn, che giấu thông tin xấu nhằm phục vụ lợi ích cá nhân ngắn hạn (tiền thưởng, bảo toàn vị trí quản lý) (Jin & Myers, 2006; Bleck & Liu, 2007). Hiện tượng sụp đổ giá xảy ra khi lượng tin xấu bị tích tụ vượt ngưỡng và đồng loạt phát tán ra thị trường.
  • Lý thuyết bất đồng quan điểm của nhà đầu tư (Heterogeneous Beliefs Theory): Do Chen & ctg (1999) phát triển, giải thích rằng trong điều kiện thị trường hạn chế bán khống, quan điểm bi quan bị kìm nén không phản ánh vào giá, dẫn đến việc bán tháo đột ngột khi tin xấu bộc lộ.
  • Lý thuyết chủ nghĩa ngắn hạn (Short-termism Theory): Áp lực từ nhà đầu tư ngắn hạn khiến nhà quản lý tập trung tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn và che giấu các yếu tố rủi ro dài hạn (Morck & ctg, 1990; Porter, 1992; Fang & ctg, 2014).
  • Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Governance Theory): Tính thanh khoản cao tạo điều kiện cho các cổ đông lớn gia tăng giám sát hoặc sử dụng mối đe dọa thoái vốn (exit threat) để kỷ luật ban điều hành, thúc đẩy thông tin phản ánh chuẩn xác vào giá và giảm thiểu hành vi tích trữ tin xấu (Jensen & Meckling, 1976; Maug, 1998; Edmans & Manso, 2011; Chauhan & ctg, 2017).

Về phương pháp đo lường, rủi ro trượt giá được định lượng bằng hai chỉ số tiêu chuẩn trong kinh tế lượng tài chính:

  1. Hệ số độ lệch âm của phân phối lợi suất (NCSKEW): Đo lường mức độ bất đối xứng của hàm phân phối lợi suất tuần mở rộng; giá trị NCSKEW càng cao thể hiện phân phối lệch trái càng lớn, tương ứng rủi ro trượt giá càng cao.
  2. Độ biến động lên - xuống của lợi suất (DUVOL): Đo lường tỷ số giữa độ biến động của các tuần có lợi suất dưới mức trung bình so với các tuần có lợi suất trên mức trung bình; giá trị DUVOL càng lớn biểu thị rủi ro sụt giá càng cao.

Lợi suất đặc trưng tuần của từng cổ phiếu ($W_{i,w}$) được tách từ phần dư của mô hình chỉ số thị trường mở rộng bao gồm 2 biến trễ (lag) và 2 biến sớm (lead) của lợi suất chỉ số VN-Index nhằm kiểm soát hiện tượng giao dịch không đồng bộ (Dimson, 1979; French & Roll, 1986).

Tính thanh khoản cổ phiếu được lượng hóa thông qua 3 thước đo:

  • Chỉ số kém thanh khoản Amihud (ILL): Tính bằng tỷ số giữa giá trị tuyệt đối lợi suất ngày và khối lượng giao dịch tính bằng VNĐ, nhân với hệ số $10^6$ (Amihud, 2002; Chauhan & ctg, 2017).
  • Tỷ suất vòng quay chứng khoán (TURN): Tỷ số giữa tổng khối lượng giao dịch trong năm trên tổng số cổ phiếu đang lưu hành (Marshall & ctg, 1998).
  • Tỷ số ngày không giao dịch (ZDV): Tỷ lệ số ngày có khối lượng giao dịch bằng 0 trên tổng số ngày giao dịch trong năm.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc Độ lệch âm phân phối lợi suất $NCSKEW_{t+1}$ Hàm bậc 3 của phần dư lợi suất tuần đặc trưng N/A
Độ biến động lên xuống $DUVOL_{t+1}$ Logarit tỷ lệ phương sai tuần giảm / tuần tăng N/A
Biến giải thích Chỉ số kém thanh khoản Amihud $ILL_t$ $\frac{1}{D_{i,t}} \sum \frac{|ret_{i,d}|}{volume_{i,d}} \times 10^6$ (+)
Vòng quay chứng khoán $TURN_t$ Tổng khối lượng giao dịch / Cổ phiếu lưu hành (-)
Tỷ lệ ngày không giao dịch $ZDV_t$ Số ngày khối lượng giao dịch bằng 0 / Tổng ngày giao dịch (+)
Biến kiểm soát Độ lệch chuẩn lợi suất $STD_t$ Độ lệch chuẩn lợi suất tuần trong năm của cổ phiếu (+)
Lợi suất tích lũy $RET_t$ Trung bình lợi suất tích lũy tuần trong năm (+)
Quy mô doanh nghiệp $SIZE_t$ Logarit tự nhiên của vốn hóa thị trường cuối năm (-)

Phương pháp ước lượng thực hiện qua hai mô hình kinh tế lượng bảng:

  1. Mô hình bình phương nhỏ nhất (OLS) với sai số chuẩn vững (Robust standard errors), có hiệu ứng cố định theo năm (Time fixed effects) và ngành (Industry fixed effects) nhằm kiểm soát các biến ngoại sinh bất biến theo thời gian và đặc thù ngành (Petersen, 2009).
  2. Mô hình hồi quy tổng quát dạng hệ thống (System-GMM) với biến trễ của biến phụ thuộc để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (Antoniou & ctg, 2006). Mô hình được kiểm định tính hợp lệ bằng kiểm định quá định danh Hansen test và kiểm định tự tương quan Arellano-Bond (AR-1, AR-2).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro, báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giao dịch trên HOSE và HNX giai đoạn 2016 – 2022. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm Python, Microsoft Excel và Stata 17.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng quan đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ sự bùng nổ của quy mô nhà đầu tư cá nhân trên TTCK Việt Nam trong hai chu kỳ khủng hoảng 2006 – 2008 và 2020 – 2022. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về mối quan hệ giữa tính thanh khoản và rủi ro sụt giảm giá tại thị trường mới nổi Việt Nam. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, xác định phạm vi nghiên cứu (360 mã cổ phiếu phi tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2016 – 2022) và phác thảo tính đóng góp khoa học của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng quan có hệ thống các lý thuyết nền tảng và 5 phương pháp đo lường rủi ro trượt giá: NCSKEW (Chen & ctg, 1999), DUVOL (Chen & ctg, 1999), biến nhị phân CRASH (Hutton & ctg, 2009), biến IV_SKEW (Kim & Zhang, 2014) và biến EXTR_SIGMA (Andreou & ctg, 2016). Tác giả phân tích cơ chế hình thành rủi ro trượt giá từ 3 khía cạnh: hành vi che giấu thông tin của ban điều hành, sự bất đồng quan điểm giữa các nhà đầu tư và tầm nhìn ngắn hạn của thị trường.

Chương này tổng kết hai luồng quan điểm đối nghịch trong tài chính quốc tế:

  • Luồng quan điểm 1 (Thanh khoản làm tăng rủi ro trượt giá): Chang & ctg (2017), Porter (1992), Fang & ctg (2009), Jin & Myers (2006), Alp & ctg (2022).
  • Luồng quan điểm 2 (Thanh khoản làm giảm rủi ro trượt giá): Chauhan & ctg (2017), Edmans & Manso (2011), Maug (1998), Bharath & ctg (2013), Chordia & ctg (2007). Đối với bối cảnh trong nước, tác giả điểm qua nghiên cứu của Võ Xuân Vinh (2020) về sở hữu nước ngoài và Cao Thị Miên Thủy & ctg (2021) về công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSR) tác động đến rủi ro trượt giá.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu 6 bước chuẩn mực:

  1. Thu thập dữ liệu từ FiinPro, xử lý dữ liệu bằng Python và Excel, đưa vào Stata 17;
  2. Thống kê mô tả các đặc tính dữ liệu chuỗi;
  3. Kiểm tra ma trận tương quan Pearson;
  4. Chạy mô hình hồi quy OLS hiệu ứng cố định năm và ngành;
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan, đa cộng tuyến) và khắc phục nội sinh bằng hồi quy System-GMM (kiểm định Hansen, AR-1, AR-2);
  6. Phân tích kết quả hồi quy và đối chiếu giả thuyết.

Tác giả thiết lập giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Cổ phiếu có tính thanh khoản càng cao thì rủi ro trượt giá càng thấp. Chương 3 công bố chi tiết công thức toán học tính toán phần dư lợi suất đặc trưng tuần $W_{i,w}$, các chỉ số $NCSKEW$, $DUVOL$, thước đo thanh khoản ($ILL$, $TURN$, $ZDV$) và các biến kiểm soát ($STD$, $RET$, $SIZE$), cùng phương trình hồi quy động tổng quát.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê và kết quả định lượng. Sau khi xử lý loại bỏ các giá trị ngoại lai (outliers) ở mức 5% đối với các biến $NCSKEW$ và $SIZE$, tổng số quan sát trong mô hình đạt 2.062 quan sát đối với $NCSKEW_{t+1}$ và 2.276 quan sát đối với $DUVOL_{t+1}$ từ tổng số 2.520 quan sát ban đầu.

Tên biến Số quan sát (n) Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (S.D) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
$NCSKEW$ 2.062 0,38 0,86 -2,84 3,11
$DUVOL$ 2.276 0,16 0,44 -1,37 1,47
$ILL$ 2.520 3,47 11,91 0,00 231,80
$TURN$ 2.520 0,35 0,47 0,00 4,21
$ZDV$ 2.520 0,15 0,22 0,00 0,98
$STD$ 2.520 0,05 0,02 0,01 0,19
$RET$ 2.520 0,00 0,01 -0,02 0,04
$SIZE$ 2.062 27,24 1,48 23,80 30,81

Kết quả thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của $NCSKEW$ (0,38) và $DUVOL$ (0,16) tại TTCK Việt Nam cao hơn đáng kể so với kết quả tại các thị trường phát triển (Hoa Kỳ, Nhật Bản) và một số thị trường mới nổi khác (Trung Quốc, Ấn Độ), phản ánh mức độ rủi ro trượt giá tại Việt Nam cao hơn do tính minh bạch thông tin còn hạn chế. Biến $ZDV$ có giá trị trung bình 0,15 (15% ngày giao dịch không phát sinh khối lượng). Các doanh nghiệp có tỷ lệ $ZDV$ cao chủ yếu là doanh nghiệp vốn hóa nhỏ: VTH (97,6% năm 2020), HCT (96,4% năm 2019), CX8 (95,6% năm 2018), BKC (88,x%). Ngược lại, các doanh nghiệp có $ZDV = 0$ xuyên suốt 2016 – 2022 là nhóm vốn hóa lớn: VNM, HPG, MSN.

Ma trận hệ số tương quan cho thấy $NCSKEW$ và $DUVOL$ có tương quan dương mạnh ($r = 0,8463$), khẳng định hai chỉ số đo lường đồng nhất hiện tượng trượt giá. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 10 (giá trị VIF cao nhất đạt 1,16), chứng minh mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Kết quả hồi quy OLS hiệu ứng cố định và System-GMM chứng minh:

  • Biến $ZDV$ và $ILL$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, cho thấy tính kém thanh khoản làm gia tăng rủi ro trượt giá.
  • Biến $TURN$ mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh vòng quay cổ phiếu tăng giúp làm giảm nguy cơ sụt giảm giá đột ngột.
  • Các biến kiểm soát $SIZE$ (tác động âm), $STD$ và $RET$ (tác động dương) đều có ý nghĩa thống kê đúng với kỳ vọng lý thuyết.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu thực nghiệm, khẳng định giả thuyết H1 được chấp nhận. Tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chia theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Hoàn thiện thể chế quản trị, nâng cao chuẩn mực công bố thông tin, giám sát giao dịch bất thường và đa dạng hóa sản phẩm để gia tăng thanh khoản thị trường.
  2. Doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính và báo cáo trách nhiệm xã hội (CSR), hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ, giảm thiểu sự tích trữ tin xấu của ban quản lý.
  3. Nhà đầu tư: Cân nhắc tính thanh khoản như một biến số quản trị rủi ro; cẩn trọng với các cổ phiếu có tỷ lệ ngày không giao dịch ($ZDV$) cao hoặc thanh khoản suy giảm đột ngột; hạn chế tâm lý đầu cơ lướt sóng. Chương kết luận bằng việc chỉ ra các hạn chế của mẫu dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu khẳng định bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ nghịch chiều giữa tính thanh khoản và rủi ro trượt giá cổ phiếu tại TTCK Việt Nam giai đoạn 2016 – 2022:

  • Tỷ số ngày không giao dịch ($ZDV$) và chỉ số kém thanh khoản ($ILL$) gia tăng làm tăng có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro trượt giá ($NCSKEW$ và $DUVOL$).
  • Tỷ suất vòng quay chứng khoán ($TURN$) tăng lên giúp giảm thiểu rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu.
  • Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có tác động kiềm chế rủi ro trượt giá, trong khi độ biến động lợi suất ($STD$) và lợi suất tích lũy quá khứ ($RET$) làm gia tăng rủi ro trượt giá.

Đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả nêu rõ

  1. Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ chế tác động của thanh khoản đến rủi ro trượt giá dưới lăng kính Lý thuyết Quản trị doanh nghiệp và Vấn đề người đại diện tại một thị trường cận biên/mới nổi.
  2. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam – nơi có đặc thù sở hữu tập trung và khung pháp lý đang hoàn thiện – bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung tại các thị trường phát triển.
  3. Đóng góp về mặt phương pháp luận: Ứng dụng kết hợp phương pháp hồi quy OLS hiệu ứng cố định hai chiều (năm và ngành) với mô hình hồi quy động System-GMM nhằm kiểm soát triệt để các khuyết tật mô hình (nội sinh từ biến trễ, phương sai thay đổi, tự tương quan).

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với cơ quan quản lý: Tăng cường chế tài đối với hành vi che giấu thông tin hoặc thao túng báo cáo tài chính; nghiên cứu nới lỏng cơ chế giao dịch và triển khai các sản phẩm phòng ngừa rủi ro để cải thiện thanh khoản toàn thị trường.
  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng cấu trúc quản trị công ty minh bạch, đẩy mạnh công bố thông tin phi tài chính (CSR) nhằm thu hút dòng vốn tổ chức dài hạn, giảm thiểu khoảng cách thông tin bất cân xứng giữa ban điều hành và cổ đông.
  • Đối với nhà đầu tư: Tích hợp các chỉ số thanh khoản ($ILL$, $TURN$, $ZDV$) vào mô hình định giá và quản trị danh mục; tránh các mã cổ phiếu thị giá thấp có thanh khoản kém và cơ cấu sở hữu thiếu minh bạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Về mẫu dữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 360 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX; đã loại bỏ nhóm doanh nghiệp ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và tiện ích công cộng do đặc thù hạch toán kế toán.
  • Về biến số: Nghiên cứu mới tập trung vào các thước đo thanh khoản dựa trên dữ liệu giao dịch khớp lệnh ($ILL$, $TURN$, $ZDV$), chưa phân tích sâu tác động trung gian của các đặc điểm sở hữu chi tiết (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu gia đình) hoặc chất lượng kiểm toán nội bộ lên mối quan hệ này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khoảng thời gian nghiên cứu sau năm 2022; tích hợp thêm các yếu tố quản trị chi tiết của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc; kiểm định tác động điều tiết của cơ cấu sở hữu và các cú sốc kinh tế vĩ mô đến rủi ro trượt giá.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng tài chính từ khâu trích xuất dữ liệu FiinPro, xử lý dữ liệu bảng bằng Python, đến quy trình ước lượng System-GMM và kiểm định khuyết tật trên Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán mới nổi: Tham khảo phương pháp xây dựng biến phụ thuộc $NCSKEW$ và $DUVOL$ thông qua mô hình phần dư lợi suất mở rộng kiểm soát giao dịch không đồng bộ (Dimson, 1979).
  • Bộ phận phân tích rủi ro tại các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán: Tham khảo bộ chỉ số đo lường tính kém thanh khoản và rủi ro sụt giá để thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro danh mục cổ phiếu niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các thước đo cụ thể nào để lượng hóa rủi ro trượt giá cổ phiếu?
Tác giả sử dụng 2 thước đo định lượng chuẩn tắc được phát triển bởi Chen & ctg (1999, 2001) gồm: Hệ số độ lệch âm của phân phối lợi suất tuần ($NCSKEW$) và Độ biến động lên - xuống của lợi suất tuần đặc trưng ($DUVOL$). Cả hai chỉ số được tính toán dựa trên chuỗi phần dư lợi suất tuần trích xuất từ mô hình hồi quy chỉ số VN-Index mở rộng có kiểm soát 2 biến trễ và 2 biến sớm.

2. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm bao nhiêu cổ phiếu và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 360 cổ phiếu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 7 năm từ 2016 đến 2022, thu thập từ nguồn dữ liệu FiinPro với tổng số 2.520 quan sát ban đầu (sau khi loại bỏ ngoại lai 5%, mô hình $NCSKEW_{t+1}$ còn 2.062 quan sát và $DUVOL_{t+1}$ còn 2.276 quan sát).

3. Kết quả kiểm định thực nghiệm ủng hộ lý thuyết tài chính nào về tác động của thanh khoản?
Kết quả nghiên cứu ủng hộ Lý thuyết Quản trị doanh nghiệp (Governance Theory) theo nghiên cứu của Chauhan & ctg (2017), Edmans & Manso (2011) và Maug (1998). Cụ thể, tính thanh khoản cao đóng vai trò như một cơ chế quản trị giám sát ban điều hành, giảm thiểu hành vi tích trữ tin xấu, từ đó làm giảm nguy cơ trượt giá cổ phiếu.

4. Tại sao tác giả tính toán lợi suất cổ phiếu vào ngày thứ Tư hàng tuần?
Dựa trên cơ sở lý thuyết của French & Roll (1986), tác giả chọn ngày thứ Tư nhằm loại trừ các hiệu ứng giao dịch bất thường vào đầu tuần (thứ Hai - khi thị trường phản ứng với các tin tức công bố cuối tuần) và cuối tuần (thứ Sáu - khi nhà đầu tư có xu hướng tái cơ cấu vị thế trước kỳ nghỉ).

5. Những doanh nghiệp nào trong mẫu nghiên cứu có tỷ lệ ngày không giao dịch ($ZDV$) cao nhất và thấp nhất?
Các doanh nghiệp có tỷ lệ $ZDV$ cao nhất giai đoạn nghiên cứu là các công ty vốn hóa nhỏ: VTH (97,6% năm 2020), HCT (96,4% năm 2019), CX8 (95,6% năm 2018), BKC (88,x%). Nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ $ZDV = 0$ xuyên suốt các năm là các công ty vốn hóa lớn đầu ngành: VNM, HPG, MSN.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc chứng minh tính thanh khoản cổ phiếu có tác động kiềm chế rủi ro trượt giá tại TTCK Việt Nam giai đoạn 2016 – 2022. Bằng phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ kết hợp giữa OLS hiệu ứng cố định và System-GMM trên mẫu 360 doanh nghiệp niêm yết, nghiên cứu đã củng cố vững chắc luận điểm của Lý thuyết Quản trị doanh nghiệp tại thị trường mới nổi. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư trong việc kiểm soát rủi ro thị trường.