Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng xã hội, vừa là nguồn sinh kế của hơn 70% dân số sống phụ thuộc vào nông nghiệp. Trong xu thế hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn đã chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, đẩy mạnh nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất và phẩm chất thịt cao. Song song với sự thay đổi về quy mô và mật độ nuôi dưỡng, vấn đề kiểm soát an toàn dịch bệnh trở thành yếu tố sống còn đối với hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi.
Trong điều kiện chăn nuôi tập trung, các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cổ điển như dịch tả lợn, tụ huyết trùng và đóng dấu lợn đã từng bước được khống chế nhờ quy trình tiêm phòng vắc xin và vệ sinh thú y nghiêm ngặt. Tuy nhiên, các bệnh thuộc hội chứng hô hấp ở lợn lại trở thành một trong những rào cản kỹ thuật lớn nhất. Bệnh có đặc tính lây lan nhanh qua đường không khí và tiếp xúc, tác động kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng thể trạng vật nuôi. Mầm bệnh có khả năng tồn tại lâu dài trong cơ thể vật chủ cũng như môi trường bên ngoài, khiến việc phòng và trị bệnh gặp nhiều trở ngại, chi phí thuốc men tốn kém và thời gian điều trị kéo dài. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm của Việt Nam càng tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh đường hô hấp bùng phát quanh năm, đặc biệt trên đàn lợn ngoại sinh sản vốn rất nhạy cảm với các biến động môi trường. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tình hình mắc bệnh đường hô hấp ở lợn nái ngoại và biện pháp điều trị bệnh tại trại Nguyễn Thanh Lịch, Huyện Ba Vì, Hà Nội" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung chính:
- Xác định được tình hình mắc bệnh đường hô hấp ở đàn lợn tại trại lợn CP Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- So sánh hiệu lực điều trị bệnh đường hô hấp của hai phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn nái ngoại mắc bệnh.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc thu thập tư liệu khoa học phục vụ công tác phòng trị bệnh hô hấp tại trại Nguyễn Thanh Lịch trong các chu kỳ sản xuất tiếp theo, đánh giá hiệu quả thực tế của phác đồ kháng sinh nhằm đề xuất ứng dụng rộng rãi, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành lâm sàng thú y và phương pháp nghiên cứu khoa học thực địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 10; hai loại thuốc kháng sinh chủ lực được đưa vào thử nghiệm điều trị là Vetrimoxin LA và Tylan 200, kết hợp các loại thuốc bổ trợ.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch (trại gia công thuộc hệ thống Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong vòng 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 18 tháng 05 năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các nguyên lý sinh lý học bộ máy hô hấp, bệnh lý học thú y và dược lý học lâm sàng:
- Sinh lý bộ máy hô hấp: Động vật cần duy trì quá trình trao đổi khí liên tục để bảo đảm sự sống, trung bình mỗi phút cơ thể lợn tiêu thụ 6 - 8 ml O2 và đào thải 250 ml CO2. Hoạt động hô hấp diễn ra qua ba giai đoạn: hô hấp ngoài (trao đổi khí qua màng phế nang tại phổi), vận chuyển khí trong máu và hô hấp trong (sử dụng O2 tại mô bào). Ở lợn khỏe mạnh, tần số hô hấp sinh lý dao động từ 10 - 20 lần/phút. Khi mắc bệnh, phản xạ ho xuất hiện qua kích thích thụ cảm thể niêm mạc truyền tín hiệu theo dây thần kinh mê tẩu về trung khu ho ở hành tủy nhằm tống chất tiết, dị vật ra ngoài. Các rối loạn hô hấp thể hiện qua các dạng khó thở: hít vào khó (hẹp đường hô hấp trên), thở ra khó (viêm phế quản, phổi mất tính đàn hồi) và khó thở hỗn hợp (tổn thương diện tích phổi do viêm phổi kẽ, tụ huyết, phù phổi). Tổn thương chức năng hô hấp dẫn đến tình trạng thiếu hụt oxy nghiêm trọng, tích lũy axit lactic và gây tử vong do trúng độc toan.
- Căn nguyên gây hội chứng hô hấp: Tác giả tổng hợp các tác nhân gây bệnh chính gồm:
- Vi khuẩn: Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng, nhục hóa phổi, viêm màng phổi dính), Bordetella bronchiseptica (viêm phổi, viêm teo xoang mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glässer's gây viêm đa màng thanh dịch, viêm khớp, viêm phổi), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi hoại tử xuất huyết cấp tính), Streptococcus suis (gây nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm khớp và viêm phổi) và Mycoplasma hyopneumoniae (gây viêm phổi mãn tính, hay còn gọi là bệnh suyễn lợn).
- Virus: Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS - do Arterivirus ARN gây sảy thai, tai xanh, viêm phổi kẽ), virus cúm lợn (Swine Influenza Virus - SIV chủng H1N1) và Coronavirus hô hấp (PRCV).
- Ký sinh trùng: Giun phổi (Metastrongylus) ký sinh ở phế quản và ấu trùng giun đũa (Ascaris suum) di hành qua nhu mô phổi.
- Điều kiện ngoại cảnh: Nhiệt độ chuồng nuôi dao động, độ ẩm cao, nồng độ khí độc (NH3, H2S, CO2) tăng cao, bụi thức ăn và mật độ nuôi nhốt dày đặc làm tổn thương lớp lông rung biểu mô niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội xâm nhập.
- Cơ chế tác dụng của hai loại kháng sinh thử nghiệm:
- Vetrimoxin LA: Chứa hoạt chất Amoxycillin hàm lượng 15 g/100 ml. Kháng sinh tác động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp mucopeptide trên thành tế bào vi khuẩn, có hoạt phổ diệt khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), đặc biệt có khả năng phân bố mô cao tại phổi và duy trì nồng độ trị liệu kéo dài.
- Tylan 200: Chứa hoạt chất Tylosin tartrate hàm lượng 20 g/100 ml thuộc nhóm macrolide. Thuốc gắn đặc hiệu vào tiểu phần ribosome 50S của vi khuẩn, ức chế enzyme peptidyl-transferase ngăn cản tổng hợp chuỗi protein vi sinh vật, đặc trị vi khuẩn Gram (+) và Mycoplasma.
Phương pháp nghiên cứu thực địa được tác giả triển khai kết hợp các kỹ thuật:
- Phương pháp điều tra dịch tễ thú y lâm sàng: Theo dõi toàn bộ đàn lợn nái ngoại tại trại hàng ngày, tập trung vào hai thời điểm sáng sớm và chiều tối khi triệu chứng hô hấp biểu hiện rõ nét nhất. Những cá thể có triệu chứng hô hấp bất thường được đánh dấu nhận diện bằng sơn chữ "P" màu đỏ trên thân, ghi chép nhật ký theo dõi về lứa đẻ, tuổi, thân nhiệt, tần số thở và biểu hiện tiếng ho.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám đại thể các ca bệnh chết (nếu có) để quan sát tổn thương thực thể tại khí quản, nhu mô phổi, màng phổi và xoang bao tim.
- Phương pháp thử nghiệm lâm sàng so sánh (Clinical Trial): Lựa chọn 38 lợn nái có biểu hiện lâm sàng điển hình của bệnh đường hô hấp, chia ngẫu nhiên thành 2 lô đối chứng tương đương (mỗi lô 19 con) để áp dụng 2 phác đồ trị liệu:
- Phác đồ 1: Kháng sinh Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp, tiêm cách nhật) kết hợp Analgin (35 ml/con), B.complex (2 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin C (25 ml/con), điều trị từ 3 - 5 ngày.
- Phác đồ 2: Kháng sinh Tylan 200 (1 ml/12 kg thể trọng, tiêm bắp, tiêm liên tục hàng ngày) kết hợp Analgin (35 ml/con), B.complex (2 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin C (25 ml/con), điều trị từ 3 - 5 ngày.
- Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi, sổ sách ghi chép phối giống, sổ theo dõi dịch tễ và tiêm phòng của Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016.
- Phương pháp xử lý số liệu: Các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái nhiễm và thời gian điều trị khỏi được tính toán theo công thức toán học thú y tiêu chuẩn và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel theo hướng dẫn của Chu Văn Mẫn (2002).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp nước ta, chỉ ra xu hướng tất yếu của việc đưa giống lợn ngoại năng suất cao vào chăn nuôi công nghiệp tập trung. Chương này làm rõ nghịch lý dịch tễ học: trong khi các bệnh truyền nhiễm cổ điển đã được kiểm soát tốt bằng vắc xin thì hội chứng viêm đường hô hấp lại trở thành rào cản dịch tễ lớn nhất do cơ chế lây truyền qua không khí, mầm bệnh tồn tại dai dẳng và chi phí điều trị tốn kém. Trên cơ sở đó, tác giả xác định 2 mục tiêu nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn của đề tài đối với việc ổn định sản xuất tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan tài liệu gồm hai nội dung chính:
- Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết sinh lý hô hấp (nhu cầu trao đổi 6 - 8 ml O2/phút, tần số hô hấp 10 - 20 lần/phút, cung phản xạ ho và các thể khó thở); phân tích toàn diện các nhóm căn nguyên sinh học gồm 6 loài vi khuẩn trọng điểm (P. multocida, B. bronchiseptica, H. parasuis, A. pleuropneumoniae, S. suis, M. hyopneumoniae), 3 nhóm virus đường hô hấp (PRRS, SIV, Coronavirus), giun sán ký sinh (Metastrongylus, Ascaris suum) cùng các yếu tố bất lợi về vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, khí độc NH3, H2S). Nêu nguyên tắc phòng trị bệnh toàn diện và cơ chế tác dụng dược lý của hai kháng sinh Vetrimoxin LA và Tylan 200.
- Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Điểm lược các công trình của các tác giả trong nước (Trương Quang Hải, Phạm Sĩ Lăng, Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Ngọc Nhiên...) về dịch tễ, khả năng kháng thuốc của vi khuẩn và chế tạo vắc xin vô hoạt; kết hợp các nghiên cứu quốc tế của Buttenschon, Carter, Rosembusch, Pijoan về phân loại type huyết thanh của P. multocida và cơ chế bệnh sinh của các chủng vi khuẩn đường hô hấp trên lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái ngoại sinh sản từ lứa 1 đến lứa 10 tại trại Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì trong 6 tháng (18/11/2015 - 18/05/2016). Chương này mô tả chi tiết phương pháp giám sát lâm sàng hàng ngày vào buổi sáng sớm và chiều tối, quy chuẩn đánh dấu lợn bệnh bằng sơn chữ P đỏ, và kỹ thuật mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể ở phổi. Trình bày chi tiết bảng sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh (mỗi phác đồ 19 con), công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ (tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái nhiễm) và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả phản ánh hai mảng công việc chính của tác giả tại cơ sở:
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
- Công tác phòng bệnh: Đánh giá quy trình an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out) với thời gian để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khi sát trùng bằng Fam flus, Cloramin B; hệ thống thông gió làm mát duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định 28 - 30°C và hệ thống lồng úm lợn con dùng bóng hồng ngoại 175W; thực hiện nghiêm lịch sát trùng luân phiên 7 ngày trong tuần cho từng phân khu chuồng nuôi.
- Quy trình vắc xin và chế phẩm thú y: Kiểm soát việc tiêm vắc xin lợn con (Nova Fer, Myco-Pac, HC-Vac) và quy trình tiêm phòng định kỳ cho đàn nái (Parvo, Giả dại AD, Dịch tả SFV, Lở mồm long móng FMD, Mycoplasma, Tai xanh PRRS).
- Cơ cấu đàn và điều trị bệnh thực tế: Năm 2015, tổng đàn lợn tại trại đạt 1.550 con (lợn nái sinh sản chiếm 75,29% với 1.167 con; nái hậu bị 360 con chiếm 23,23%; đực khai thác 19 con chiếm 1,22%; đực hậu bị 4 con chiếm 0,26%). Tác giả tổng hợp kết quả điều trị trực tiếp: bệnh viêm tử cung lợn nái khỏi 145/150 con (96,66%); tiêu chảy phân trắng lợn con khỏi 240/240 con (100%); hội chứng hô hấp lợn con khỏi 91/100 con (91%); hội chứng hô hấp lợn nái khỏi 35/38 con (92,10%); đỡ đẻ 657 ca an toàn 654 ca (99,54%); thiến 691 đực giống; mổ hecni 40 ca khỏi 39 ca (97,5%).
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề về bệnh đường hô hấp:
Khóa luận xây dựng hệ thống khảo sát gồm 7 nội dung chuyên sâu: điều tra tỷ lệ mắc bệnh hô hấp chung toàn đàn nái, tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 10, biến động tỷ lệ mắc theo các tháng theo dõi (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng chủ yếu (ho khan, khó thở thể bụng, sốt), tỷ lệ mắc bệnh theo các tổ hợp lai lợn ngoại, ảnh hưởng của nhiệt độ chuồng nuôi đến tỷ lệ phát bệnh và kết quả thử nghiệm so sánh hiệu lực điều trị giữa phác đồ Vetrimoxin LA và phác đồ Tylan 200.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả định lượng cụ thể được trích xuất từ dữ liệu thực tế của khóa luận:
- Cơ cấu đàn lợn của trại Nguyễn Thanh Lịch qua các năm:
| Loại lợn |
Năm 2013 (con) |
Năm 2014 (con) |
Tháng 11/2015 (con) |
Tỷ lệ tổng đàn năm 2015 (%) |
| Nái sinh sản |
1.136 |
1.343 |
1.167 |
75,29 |
| Nái hậu bị |
300 |
340 |
360 |
23,23 |
| Đực khai thác |
22 |
21 |
19 |
1,22 |
| Đực hậu bị |
3 |
4 |
4 |
0,26 |
| Tổng số |
1.461 |
1.708 |
1.550 |
100,00 |
- Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin và can thiệp điều trị lâm sàng tại cơ sở:
| Nội dung công việc |
Chỉ tiêu kỹ thuật / Loại bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả đạt (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| Tiêm phòng vắc xin cho lợn con |
Mycoplasma |
5.550 |
5.500 |
100,00 |
|
Dịch tả lợn |
5.400 |
5.400 |
100,00 |
|
Cầu trùng (cho uống) |
4.300 |
4.284 |
99,62 |
| Tiêm phòng vắc xin cho lợn nái |
Dịch tả lợn (SFV) |
166 |
166 |
100,00 |
|
Lở mồm long móng (FMD) |
206 |
206 |
100,00 |
|
Giả dại (AD) |
130 |
130 |
100,00 |
|
Khô thai (Parvo) |
150 |
150 |
100,00 |
|
Tai xanh (PRRS) |
166 |
166 |
100,00 |
| Can thiệp điều trị bệnh |
Viêm tử cung lợn nái |
150 |
145 |
96,66 |
|
Hội chứng hô hấp ở lợn con |
100 |
91 |
91,00 |
|
Tiêu chảy ở lợn con |
240 |
240 |
100,00 |
|
Hội chứng hô hấp ở lợn nái |
38 |
35 |
92,10 |
| Công tác kỹ thuật chăn nuôi |
Đỡ đẻ cho lợn |
657 |
654 |
99,54 |
|
Xuất bán lợn con |
3.000 |
3.000 |
100,00 |
|
Tiêm Fe, mài nanh, cắt tai/đuôi |
450 |
450 |
100,00 |
|
Thiến lợn đực |
691 |
691 |
100,00 |
|
Phẫu thuật mổ hecni |
40 |
39 |
97,50 |
- Thử nghiệm so sánh hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp ở lợn nái:
Quá trình điều trị thử nghiệm trên 38 lợn nái mắc bệnh chia đều cho 2 phác đồ kháng sinh Vetrimoxin LA và Tylan 200 kết hợp thuốc hạ sốt Analgin và bổ trợ Vitamin C, B.complex đã chữa khỏi cho 35 cá thể, đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung 92,10%.
Giải pháp và biện pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Về quản lý chuồng trại: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", tẩy uế chuồng nuôi bằng Fam flus, Cloramin B và duy trì thời gian để trống chuồng tối thiểu 5 ngày trước khi nhập lứa nái mới. Vận hành liên tục hệ thống quạt hút gió và giàn làm mát để kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi trong khoảng nhiệt độ tối ưu 28 - 30°C, hạn chế tích tụ khí độc NH3, H2S gây tổn thương niêm mạc hô hấp.
- Về công tác thú y dự phòng: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng tuần hoàn 7 ngày; áp dụng đầy đủ quy trình tiêm phòng vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và bệnh hô hấp (Mycoplasma, PRRS, AD, FMD, SFV).
- Về nguyên tắc điều trị: Phải kết hợp chặt chẽ giữa điều trị căn nguyên bằng kháng sinh nhạy cảm với điều trị triệu chứng (hạ sốt, giảm viêm bằng Analgin) và bồi dưỡng thể trạng bằng Vitamin C, B.complex để nâng cao sức đề kháng, rút ngắn thời gian hồi phục cho vật nuôi.
Đóng góp thực tiễn của tác giả: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa về tình hình mắc bệnh hô hấp trên đàn nái ngoại tại huyện Ba Vì, đồng thời chuẩn hóa quy trình điều trị thử nghiệm có hiệu quả cao, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho công tác thú y tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch và các cơ sở chăn nuôi gia công lợn công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, Hà Nội), chưa đối chiếu so sánh với các quy mô chăn nuôi khác trên địa bàn.
- Thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua đủ 4 mùa trong chu kỳ năm.
- Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và khám bệnh tích đại thể; chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập định danh chính xác các chủng vi khuẩn, virus chuyên sâu hoặc thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm do điều kiện thực tế của cơ sở chăn nuôi.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh đường hô hấp sang các đối tượng lợn khác trong trại như đàn lợn con sau cai sữa và đàn lợn thịt thương phẩm.
- Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học hiện đại (ELISA, PCR) để định danh các mầm bệnh virus (PRRS, PCV2) và vi khuẩn kế phát, đồng thời thiết lập kháng sinh đồ định kỳ để theo dõi biến động mức độ mẫn cảm và kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế đề tài thực tập tốt nghiệp, phương pháp theo dõi lâm sàng, biểu mẫu bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị và cách thức xử lý số liệu thống kê sinh học trong thú y.
- Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y tại các trang trại: Tài liệu cung cấp quy trình kỹ thuật chi tiết về vệ sinh an toàn sinh học, lịch sát trùng luân phiên hàng tuần cho từng khu chuồng (chuồng nái đẻ, chuồng nái chửa, chuồng cách ly) và quy trình sử dụng vắc xin cho cả đàn nái và đàn lợn con.
- Người phụ trách kỹ thuật tại các trại chăn nuôi gia công công nghiệp: Cung cấp phác đồ điều trị thực tế sử dụng các kháng sinh thông dụng (Vetrimoxin LA, Tylan 200) kết hợp thuốc trợ sức, tiêu viêm đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 92% trên đàn lợn nái ngoại sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
-
Đề tài khảo sát bệnh đường hô hấp trên nhóm đối tượng lợn nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái ngoại sinh sản từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 10 tại trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, Hà Nội, trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 18 tháng 05 năm 2016.
-
Thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp được thiết kế như thế nào?
Thử nghiệm được bố trí trên 38 lợn nái mắc bệnh chia đều vào 2 lô (mỗi lô 19 con). Lô 1 dùng kháng sinh Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp cách nhật trong 3 - 5 ngày). Lô 2 dùng kháng sinh Tylan 200 (1 ml/12 kg thể trọng, tiêm bắp liên tục hàng ngày trong 3 - 5 ngày). Cả hai lô đều dùng chung thuốc bổ trợ gồm Analgin (35 ml/con), B.complex (2 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin C (25 ml/con).
-
Kết quả điều trị thực tế các ca lợn nái mắc hội chứng viêm đường hô hấp tại trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trong thời gian thực tập tại trại, tác giả đã tiến hành can thiệp điều trị cho 38 lợn nái mắc hội chứng hô hấp, kết quả chữa khỏi cho 35 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh là 92,10%.
-
Quy trình kiểm soát vi khí hậu chuồng nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch được vận hành như thế nào?
Trại xây dựng chuồng hướng Đông Nam, lắp đặt hệ thống quạt hút gió ở cuối mỗi dãy chuồng kết hợp dàn mát ở đầu chuồng để tạo luồng khí thông thoáng; hai dãy tường phủ lưới cách nhiệt giữ ẩm nhằm duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở mức 28 - 30°C vào mùa hè. Mùa đông có hệ thống sưởi ấm, riêng ô chuồng lợn con được trang bị bóng đèn hồng ngoại công suất 175W hoặc tấm sưởi.
-
Đàn lợn nái và nái hậu bị tại trang trại được tiêm phòng định kỳ các loại vắc xin nào trong năm?
Trại thực hiện lịch tiêm phòng định kỳ vắc xin Giả dại (AD) cho tổng đàn nái và hậu bị vào các tháng 4, 8 và 12; tiêm vắc xin Tai xanh (PRRS) định kỳ vào các tháng 3, 7 và 11 hàng năm. Ngoài ra, nái nhập trại và nái chửa còn được tiêm phòng đầy đủ các vắc xin Parvo, SFV (Dịch tả), FMD (Lở mồm long móng) và Mycoplasma.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chu Thanh Tiến đã phản ánh hệ thống và chi tiết công tác thú y dự phòng cùng thực trạng bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại chăn nuôi công nghiệp Nguyễn Thanh Lịch, huyện Ba Vì, Hà Nội. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh đặc hiệu (Vetrimoxin LA, Tylan 200) với thuốc trợ sức, tiêu viêm, mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao đạt 92,10%. Đồng thời, tài liệu đã tổng hợp chuẩn xác các quy trình an toàn sinh học, lịch sát trùng và quy trình tiêm phòng vắc xin tại cơ sở, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho ngành chăn nuôi thú y lợn tập trung.