Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam nhờ khả năng cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tỷ lệ tiêu hóa thịt đạt 95% và mỡ đạt 97%, đồng thời tận dụng phụ phẩm và cung cấp nguồn phân bón lớn cho trồng trọt. Trong bối cảnh hiện đại hóa nông nghiệp, xu hướng "nạc hóa" đàn lợn thông qua việc nhập khẩu và phát triển các giống lợn ngoại cao sản như Landrace và Yorkshire đang được đẩy mạnh tại các trang trại tập trung. Tuy nhiên, quy mô thâm canh tăng cao cũng kéo theo áp lực lớn về dịch bệnh và biến động chi phí thức ăn.

Trong các bệnh lý sinh sản ở lợn nái ngoại nuôi công nghiệp, bệnh viêm tử cung là tổn thương đường sinh dục phổ biến sau khi sinh. Bệnh gây tác hại nghiêm trọng: làm giảm hoặc mất hoàn toàn sản lượng sữa của lợn mẹ, khiến lợn con suy dinh dưỡng, còi cọc, tăng tỷ lệ chết trước cai sữa; đồng thời làm lợn nái chậm động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí dẫn đến vô sinh và buộc phải loại thải sớm. Nhằm kiểm soát hội chứng này tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn Trần Thị Mai - xã Tân Cương – thành phố Thái Nguyên và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại chăn nuôi.
  2. Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực cũng như độ an toàn của hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái.
  3. Xác định các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của các thể viêm tử cung nhằm phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt tại thực địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại (chủ yếu là giống Landrace, Yorkshire và con lai), lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái Trần Thị Mai, xóm Soi Vàng, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên (đơn vị chăn nuôi gia công trực thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu hồi cứu trong giai đoạn 2012 đến tháng 11 năm 2014; quá trình theo dõi lâm sàng, chăm sóc và thử nghiệm điều trị trực tiếp được hoàn thành vào tháng 12 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và giải phẫu - sinh lý sinh dục

Khóa luận hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu và sinh lý của lợn nái sinh sản làm nền tảng cho việc chẩn đoán và can thiệp sản khoa:

  • Cấu tạo giải phẫu đường sinh dục: Âm đạo lợn dài khoảng 10 – 12 cm; cổ tử cung dài 10 – 18 cm với các cột thịt xen kẽ cài răng lược; thân tử cung ngắn từ 3 – 5 cm; sừng tử cung dài 0,5 – 1 m hình lượn sóng; buồng trứng dài 1,5 – 2,5 cm, khối lượng 3 – 5 g chứa hàng chục nghìn noãn bào nguyên thủy.
  • Chỉ số sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của lợn dao động trong khoảng 38,5 – 39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8 – 18 lần/phút. Tuổi thành thục về tính xuất hiện lúc 6 – 7 tháng tuổi, thành thục về thể vóc đạt lúc 7 – 9 tháng tuổi (khuyến cáo phối giống lần đầu lúc 7 – 8 tháng tuổi).
  • Chu kỳ tính và sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 – 25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 – 115 ngày); thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 – 12 ngày (trung bình 7 ngày). Khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày, cho phép khai thác 2,45 – 2,5 lứa/năm khi thực hiện cai sữa sớm lúc 21 ngày tuổi.
  • Cơ chế bệnh học và phân loại viêm tử cung: Phản ứng viêm gây tổn thương tế bào, rối loạn chuyển hóa và tích tụ dịch thẩm xuất có mủ. Viêm tử cung được chia thành ba thể chính: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung (kế phát hoại tử, nhiễm độc toàn thân) và viêm tương mạc tử cung (viêm lớp ngoài, nguy cơ dính phúc mạc).
Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt Sốt nhẹ Sốt nhẹ đến vừa Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản xạ đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau dữ dội, rặn liên tục
Trạng thái ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc bình thường Bỏ ăn một phần đến hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập số liệu lưu trữ tại phòng kỹ thuật của trang trại về quy mô đàn, cơ cấu đầu con, các chỉ tiêu phối giống, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản qua các năm 2012, 2013 và 11 tháng đầu năm 2014.
  • Phương pháp khám lâm sàng: Quan sát biểu hiện bên ngoài (trạng thái tinh thần, âm hộ sưng đỏ, dịch rỉ viêm dính bám ở đuôi, vẩy trắng xám), đo thân nhiệt, kết hợp khám qua âm đạo bằng mỏ vịt và khám qua trực tràng để đánh giá độ dày, độ cứng, tính đối xứng của sừng tử cung.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Bố trí 19 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung vào các phác đồ điều trị thử nghiệm có sử dụng kháng sinh toàn thân phối hợp dung dịch thụt rửa tử cung:
    • Phác đồ I: Tiêm bắp Genta-Tylosin với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch chứa 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
    • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-D.C với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; kết hợp thụt rửa tử cung bằng 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
    • Thời gian liệu trình: Áp dụng liên tục trong 3 – 6 ngày cho đến khi hết triệu chứng lâm sàng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi, số liệu sổ sách thú y của Trại lợn Trần Thị Mai và các quy trình kỹ thuật do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam ban hành.

Nội dung chính theo từng phần và chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này ghi nhận toàn bộ hoạt động điều tra cơ sở hạ tầng, quy trình kỹ thuật và kết quả lao động thực hành của tác giả tại trang trại:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Trại lợn Trần Thị Mai được thành lập năm 2007 tại xã Tân Cương, TP. Thái Nguyên. Tổng diện tích 5 ha (1,5 ha khu chuồng nuôi khép kín, 1,5 ha ao nuôi cá và ba ba tận dụng chất thải/phụ phẩm, 1 ha trồng cây ăn quả, còn lại là khu điều hành và phụ trợ). Quy mô chuồng nuôi thiết kế cho 1.200 nái cơ bản gồm 4 chuồng đẻ (80 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (520 ô/chuồng), 2 chuồng cách ly và 1 chuồng cai sữa. Đội ngũ nhân lực gồm 25 người (1 quản lý, 2 kỹ thuật viên, 1 phục vụ, 1 bảo vệ, 1 điện nước, 19 công nhân trực tiếp và 3 công nhân mùa vụ).
  • Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng:
    • Nái chửa: Giai đoạn tuần 1 – 12 dùng cám 566 (khẩu phần 1,5 – 2 kg/con/ngày); tuần 13 – 14 dùng cám 566 (2,5 – 3 kg/con/ngày); từ tuần 15 đến trước đẻ dùng cám 567SF (3,5 – 4 kg/con/ngày). Trước đẻ 3 ngày giảm dần 0,5 kg cám/ngày xuống mức 1 kg/ngày (nái gầy duy trì 1,5 kg/ngày) để chống táo bón và tránh chèn ép đường sinh dục. Sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 2 – 5 kg/ngày.
    • Lợn con: Cắt rốn và mài nanh trong ngày đầu; 2 – 3 ngày tuổi bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe + B12) và cho uống thuốc cầu trùng; 4 – 5 ngày tuổi thiến đực và tập ăn sớm; cai sữa hoàn toàn lúc 21 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh:
    • Tiêu độc chuồng nuôi bằng Omnicide pha tỷ lệ 1:3200 vào đầu giờ chiều hàng ngày. Sát trùng tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% ngâm 1 ngày, kết hợp xịt vôi xút gầm chuồng.
    • Lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt: Lợn con tiêm dịch tả (Coglapest) lúc 16 – 18 ngày; lợn hậu bị tiêm khô thai (Parvo) lúc 25 và 29 tuần, dịch tả lúc 26 tuần, giả dại (Begonia) lúc 27 và 30 tuần, lở mồm long móng (Aftopor) lúc 28 tuần; lợn nái chửa tiêm Coglapest lúc 10 tuần chửa, Aftopor lúc 12 tuần chửa và tiêm tổng đàn vaccine Begonia định kỳ vào các tháng 4, 8, 12 hàng năm.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu phân tích cơ chế, nguyên nhân phát sinh bệnh viêm tử cung và đánh giá các giải pháp trị liệu:

  • Nguyên nhân gây bệnh: Viêm tử cung bắt nguồn từ sai sót hộ sinh (can thiệp móc thai không vô trùng, xây xát niêm mạc), lạm dụng dụng cụ dẫn tinh không vô trùng, tinh dịch nhiễm khuẩn, sót nhau, hoặc vi sinh vật cơ hội (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella) xâm nhập từ nền chuồng bẩn qua cổ tử cung còn mở sau sinh. Chế độ dinh dưỡng mất cân đối (thiếu Vitamin A, mất cân bằng protein/khoáng chất) hoặc tiểu khí hậu chuồng nuôi quá nóng ẩm cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc.
  • Phân loại lâm sàng và điều trị thử nghiệm: Tác giả đã tổng hợp chi tiết triệu chứng của từng thể bệnh và tiến hành thử nghiệm hai phác đồ kháng sinh kết hợp thụt rửa tử cung trên 19 nái mắc bệnh tại trại.

Kết quả và đóng góp

Số liệu quy mô đàn và năng suất sinh sản

Cơ cấu đàn gia súc tại Trại lợn Trần Thị Mai trong giai đoạn 2012 – 11/2014 được duy trì ổn định ở mức cao:

Loại lợn Năm 2012 (con) Năm 2013 (con) Tháng 11/2014 (con)
Nái sinh sản 1.240 1.254 1.250
Nái hậu bị 87 90 94
Đực làm việc 20 18 19
Đực hậu bị 4 5 5
Lợn con theo mẹ 29.046 30.532 28.860

Năng suất đàn nái đạt 2,45 – 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 11,93 con/đàn; số con cai sữa bình quân đạt 9,97 con/đàn.

Kết quả công tác thú y và điều trị thử nghiệm

Khóa luận ghi nhận kết quả thực tế qua việc thực hiện các nghiệp vụ chuyên môn và điều trị bệnh tại trang trại:

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Kết quả an toàn/khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
1 Tiêm phòng vaccine cho lợn con
- Dịch tả (Coglapest) 1.026 1.026 100,00
- Cầu trùng (Nova-Coc 5% uống) 562 527 93,77
2 Tiêm phòng vaccine cho lợn nái
- Dịch tả (Coglapest) 65 65 100,00
- Lở mồm long móng (Aftopor) 56 56 100,00
- Giả dại (Begonia) 72 72 100,00
- Khô thai (Parvo) 36 36 100,00
3 Điều trị bệnh lâm sàng
- Bệnh viêm tử cung (Phác đồ I & II) 19 18 94,74
- Bệnh khó đẻ (can thiệp thủ thuật + Oxytocin) 12 12 100,00
- Bệnh phân trắng lợn con (Hamcoli-s + B.complex) 110 93 84,54
- Bệnh tiêu chảy lợn con (Nitrofuran + MgSO4) 45 32 71,11
- Bệnh viêm vú (Nor100 + Vetrimoxin + Analgin) 2 1 50,00
4 Các công tác kỹ thuật khác
- Đỡ đẻ cho lợn nái 126 123 97,61
- Tiêm Dextran-Fe, cắt tai, cắt đuôi 383 383 100,00
- Thiến lợn đực con 221 221 100,00
- Xuất bán lợn con thương phẩm 1.600 1.600 100,00

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp kỹ thuật: Chứng minh hiệu quả cao (94,74%) của phương pháp điều trị phối hợp giữa kháng sinh toàn thân (Genta-Tylosin hoặc Bio-D.C) với dung dịch kháng sinh thụt rửa trực tiếp tử cung (Penicillin + Streptomycin) trong việc khống chế viêm tử cung ở lợn nái công nghiệp.
  • Đóng góp thực tiễn: Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc chuyển tiếp cho lợn nái trước - sau khi đẻ, lịch sát trùng luân phiên hàng ngày và lịch vaccine tổng đàn, giúp duy trì năng suất sinh sản ổn định tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên các phác đồ điều trị còn giới hạn ở số lượng 19 lợn nái mắc bệnh.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện nuôi cấy, phân lập và định danh cụ thể các loài vi khuẩn gây bệnh trong dịch rỉ viêm tại phòng thí nghiệm vi sinh chuyên sâu, cũng như chưa tiến hành làm kháng sinh đồ chuẩn hóa để xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
    • Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại lợn Trần Thị Mai, Thái Nguyên), chưa có số liệu so sánh đối chứng liên trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát và tăng dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị trên nhiều trang trại có quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau.
    • Thực hiện phân lập vi sinh vật từ dịch viêm tử cung và xây dựng bản đồ kháng sinh đồ để tối ưu hóa việc lựa chọn các thế hệ kháng sinh mới.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản (tỷ lệ thụ thai lứa kế tiếp, số con sơ sinh còn sống, khoảng cách giữa hai lứa đẻ) của đàn nái sau khi được chữa khỏi viêm tử cung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái sinh sản.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tiêu chí phân biệt cụ thể các thể bệnh viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) dựa trên triệu chứng lâm sàng, màu sắc và mùi dịch tiết.
    • Quy trình kỹ thuật chi tiết về đỡ đẻ, can thiệp lợn khó đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo và kỹ thuật xử lý lợn con theo từng ngày tuổi (bấm tai, mài nanh, tiêm sắt, tập ăn sớm lúc 4 – 5 ngày, cai sữa 21 ngày).
    • Lịch trình tiêm phòng vaccine và quy trình tiêu độc sát trùng luân phiên cho từng khu chuồng (chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly) bằng các hóa chất thông dụng (Omnicide, NaOH 10%, vôi xút).
    • Phác đồ điều trị thực nghiệm kết hợp giữa đường tiêm bắp toàn thân và đường thụt rửa tại chỗ cho bệnh viêm tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trại được phân chia theo tuần chửa như thế nào?

Lợn nái chửa được cho ăn các dòng cám chuyên dụng (566 và 567SF) với định mức điều chỉnh theo từng giai đoạn:

  • Từ tuần 1 đến tuần 12: Ăn cám 566, khẩu phần 1,5 – 2 kg/con/ngày (nái hậu bị cho ăn 1,5 kg/ngày).
  • Từ tuần 13 đến tuần 14: Ăn cám 566, khẩu phần tăng lên 2,5 – 3 kg/con/ngày.
  • Từ tuần 15 trở đi: Chuyển sang ăn cám 567SF, khẩu phần 3,5 – 4 kg/con/ngày.
  • Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày: Giảm mỗi ngày 0,5 kg cám cho đến ngày đẻ còn 1 kg/con/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/ngày) để tránh chèn ép đường đẻ và chống chết ngạt thai.

2. Các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thử nghiệm trong khóa luận gồm những thuốc và liều lượng gì?

Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị liên tục trong 3 – 6 ngày:

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thụt rửa tử cung bằng hỗn dịch gồm 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin.
  • Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-D.C (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thụt rửa tử cung bằng hỗn dịch 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin. Tổng số 19 lợn nái được điều trị theo các phác đồ này đã khỏi 18 con, đạt tỷ lệ thành công 94,74%.

3. Quy trình sát trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con tại trại được tiến hành ra sao?

Sau khi cai sữa và xuất bán lợn con, các tấm đan sàn chuồng được tháo rời và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa, xịt bằng dung dịch NaOH loãng rồi xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được tiêu độc khử trùng kỹ và để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và chuyển nái chờ đẻ lên. Hàng ngày, chuồng nuôi được phun tiêu độc bằng Omnicide pha tỷ lệ 1:3200.

4. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn nái sinh sản và hậu bị tại trại quy định những loại bệnh nào?

Quy trình phòng bệnh bằng vaccine tại cơ sở bao gồm:

  • Lợn hậu bị: Tiêm phòng vaccine khô thai (Parvo) lúc 25 và 29 tuần tuổi; vaccine dịch tả (Coglapest) lúc 26 tuần tuổi; vaccine giả dại (Begonia) lúc 27 và 30 tuần tuổi; vaccine lở mồm long móng (Aftopor) lúc 28 tuần tuổi.
  • Lợn nái sinh sản: Tiêm Coglapest lúc 10 tuần chửa, tiêm Aftopor lúc 12 tuần chửa, và tiêm định kỳ tổng đàn vaccine Begonia vào các tháng 4, 8, 12 hàng năm.

5. Kết quả can thiệp điều trị các bệnh lý khác ngoài viêm tử cung tại trại đạt tỷ lệ như thế nào?

Trong thời gian thực tập, các bệnh lý khác được can thiệp điều trị với kết quả:

  • Bệnh khó đẻ ở lợn nái (can thiệp phẫu thuật/thủ thuật và tiêm Oxytocin 40 – 50 UI): 12/12 con khỏi (đạt 100,00%).
  • Bệnh lợn con ỉa phân trắng (dùng Hamcoli-s kết hợp B.complex): 93/110 con khỏi (đạt 84,54%).
  • Bệnh tiêu chảy lợn con (dùng Nitrofuran, MgSO4 25%, điện giải): 32/45 con khỏi (đạt 71,11%).
  • Bệnh viêm vú ở lợn nái (dùng Nor100, Vetrimoxin, Analgin): 1/2 con khỏi (đạt 50,00%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Danh Hoàng đã phản ánh toàn diện tình hình chăn nuôi, công tác vệ sinh thú y và thực trạng mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Trần Thị Mai (Thái Nguyên). Nghiên cứu làm rõ các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của từng thể viêm tử cung và kiểm chứng hiệu quả thực tế của phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân với thụt rửa tại chỗ đạt tỷ lệ khỏi bệnh 94,74%. Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và các cán bộ kỹ thuật đang trực tiếp quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.