Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi trâu, bò tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao (thịt đỏ, sữa) và tận dụng hiệu quả nguồn thức ăn thô xanh như cỏ, rơm rạ. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn gia súc sinh sản thường gặp trở ngại lớn bởi các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng ở giai đoạn non nát, đặc biệt là bệnh giun đũa (Neoascaris vitulorum) ở bê và nghé. Bệnh không bùng phát thành dịch lớn tức thời như các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn hay virus nhưng kéo dài âm ỉ, làm giảm khả năng sinh trưởng, gây suy nhược, tổn thương cơ quan nội tạng và dẫn đến tỷ lệ tử vong cao ở gia súc non nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Đồng Hỷ là huyện miền núi thuộc tỉnh Thái Nguyên, sở hữu diện tích bãi chăn thả rộng lớn và điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển chăn nuôi trâu, bò lấy thịt. Tuy vậy, tập quán chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, thả rông cùng điều kiện chăm sóc và vệ sinh thú y hạn chế đã khiến mầm bệnh giun đũa lưu hành phổ biến. Sự biến động về thời tiết, khí hậu và phương thức chăn nuôi cũng tác động trực tiếp đến vòng đời, sự phát tán và đặc điểm dịch tễ của ký sinh trùng. Đề tài khóa luận "Tình hình mắc bệnh giun đũa ở bê, nghé tại một số xã của huyện Đồng Hỷ - tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị" của sinh viên Triệu Văn Vĩnh (Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết đòi hỏi thực tiễn này.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa bê, nghé trong điều kiện chăn nuôi hiện nay tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh giun đũa bê, nghé và xây dựng biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi trâu bò ở huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bê và nghé dưới 3 tháng tuổi; bệnh giun đũa do ký sinh trùng Neoascaris vitulorum gây ra; các mẫu phân tươi, mẫu cặn phân nền chuồng, mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng nuôi và bãi chăn thả.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập mẫu thực địa tại 3 xã gồm Khe Mo, Văn Hán và Linh Sơn thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; các thí nghiệm định danh ký sinh trùng được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại học ký sinh trùng

Tác giả hệ thống hóa căn nguyên gây bệnh là loài giun đũa Neoascaris vitulorum (tên đồng danh: Toxocara vitulorum), thuộc hệ thống phân loại động vật học:

  • Ngành: Nemathelminthes (Schneider, 1873)
  • Lớp: Nematoda (Rudolphi, 1808)
  • Phân lớp: Rhabditia (Pearse, 1942)
  • Bộ: Ascaridida (Skrjabin et Schulz, 1940)
  • Phân bộ: Ascaridina (Skrjabin, 1915)
  • Họ: Anisakidae (Skrjabin et Karokhin, 1945)
  • Giống: Neoascaris (Travassos, 1927)
  • Loài: Neoascaris vitulorum (Goeze, 1782)

Về mặt sinh học, Neoascaris vitulorum là loài giun tròn có kích thước lớn (con đực dài 13 - 18 cm, con cái dài 19 - 26 cm), đầu có 3 lá môi có răng cưa, sống ký sinh tại ruột non của bê và nghé. Vòng đời của giun có tính chất trực tiếp không qua vật chủ trung gian. Giun truyền lây qua hai con đường chính:

  • Đường tiêu hóa: Bê, nghé ăn hoặc bú phải thức ăn, nước uống, đầu vú mẹ có dính trứng giun chứa ấu trùng cảm nhiễm.
  • Đường qua nhau thai và sữa non: Ấu trùng di hành trong cơ thể trâu bò mẹ đóng kén tại các mô, phủ tạng; khi trâu bò cái mang thai, ấu trùng hoạt hóa qua tuần hoàn nhau thai xâm nhập vào bào thai (gan thai nhi), hoặc bài xuất qua sữa non ngay sau khi sinh.

Cơ chế sinh bệnh bao gồm ba tác động: tác động cơ giới (ấu trùng di hành phá hủy nhu mô gan, phổi; giun trưởng thành bám làm tổn thương niêm mạc ruột, gây tắc ruột, thủng ruột hoặc tắc ống dẫn mật), tác động độc tố (tiết chất độc làm con vật trúng độc, sốt, rối loạn tiêu hóa) và tác động chiếm đoạt chất dinh dưỡng làm gia súc suy dinh dưỡng trầm trọng.

Phương pháp nghiên cứu thực địa và thực nghiệm

Tác giả kết hợp các phương pháp dịch tễ học thú y, chẩn đoán ký sinh trùng học và khảo nghiệm lâm sàng:

  • Điều tra dịch tễ cắt ngang: Thu thập tổng cộng 419 mẫu phân của bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại 3 xã (Khe Mo, Văn Hán, Linh Sơn). Phân loại mẫu theo 5 nhóm lứa tuổi (sơ sinh đến 15 ngày; >15 đến 30 ngày; >30 đến 45 ngày; >45 đến 60 ngày; >60 đến 90 ngày) và theo 3 mức độ vệ sinh chuồng trại (Tốt, Trung bình, Kém).
  • Phương pháp xét nghiệm nổi Fülleborn: Sử dụng dung dịch muối ăn (NaCl) bão hòa (pha 380 g NaCl trong 1 lít nước sôi để nguội) có tỷ trọng lớn hơn tỷ trọng trứng giun. Mẫu phân hoặc mẫu đất nền (5 - 10 g) được hòa tan với lượng dung dịch gấp 10 lần thể tích, khuấy đều, lọc qua gạc và để lắng 15 - 20 phút. Vớt màng nổi trên bề mặt phiến kính để soi tìm trứng dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100x và 400x.
  • Phương pháp thu thập mẫu môi trường: Lấy mẫu đất/phân nền chuồng tại 4 góc và vị trí trung tâm (80 - 100 g/mẫu); lấy mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng và mẫu đất bề mặt bãi chăn thả (mỗi điểm 20 - 30 m² lấy ngẫu nhiên 5 điểm góc và giữa gộp lại).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y (thang 43°C), theo dõi trạng thái phân (màu trắng ngà, mùi khắm, tiêu chảy dạng vọt cần câu), tình trạng lông da, niêm mạc và phản xạ bú.
  • Phương pháp thực nghiệm diệt mầm bệnh và điều trị: Bố trí công thức ủ phân nhiệt sinh học kỵ khí truyền thống (phân chuồng, lá xanh băm nhỏ, tro bếp, vôi bột); theo dõi biến thiên nhiệt độ và tỷ lệ diệt trứng giun; thử nghiệm hiệu lực của các hoạt chất tẩy giun chuyên dụng (Bivermectin 1%, Levavet, Dectomax).

Xử lý số liệu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công thức thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010, xác định tỷ lệ nhiễm (%), tỷ lệ sạch trứng (%), số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình mẫu ($m_x$).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của ngành chăn nuôi đại gia súc; phân tích tính cấp thiết của việc kiểm soát ký sinh trùng đường tiêu hóa ở bê nghé miền núi; xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng, phạm vi cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về giun đũa Neoascaris vitulorum. Tổng quan chi tiết vị trí phân loại học, đặc điểm hình thái cơ thể giun đực/giun cái, kích thước vỏ trứng dạng tổ ong, chu kỳ phát triển sinh học và con đường lây truyền qua nhau thai và sữa mẹ. Phân tích các tổn thương bệnh lý học, cơ chế phát sinh hội chứng "nghé ỉa phân trắng", các phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm (Fülleborn, Darling, McMaster) và các nhóm hoạt chất phòng trị (Piperazin, Levamisol, Benzimidazole, Mebendazole, Ivermectin, cùng các bài thuốc nam như vỏ xoan, hạt cau, lá đu đủ).

Phần 3: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết tiêu chí phân loại vệ sinh chuồng nuôi (tốt, trung bình, kém), các mốc phân chia lứa tuổi khảo sát dịch tễ, quy trình lấy mẫu phân trực tràng và mẫu đất môi trường. Mô tả chi tiết kỹ thuật pha chế dung dịch NaCl bão hòa cho phương pháp Fülleborn, nguyên lý buồng đếm McMaster, thiết kế thí nghiệm ủ phân nhiệt sinh học và phương pháp đánh giá an toàn, hiệu lực thuốc tẩy giun. Trình bày các công thức toán học dùng trong xử lý thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ các số liệu khảo sát thực tế và thực nghiệm:

  • Báo cáo kết quả tham gia công tác tiêm phòng vaccine các bệnh truyền nhiễm tại huyện Đồng Hỷ (lợn, trâu bò, chó) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Công bố số liệu khảo sát dịch tễ học về tỷ lệ nhiễm giun đũa bê nghé tại 3 xã (25,06%), phân tích tỷ lệ nhiễm theo xã (Văn Hán cao nhất 28,42%, Khe Mo 23,36%, Linh Sơn 21,21%).
  • Phân tích mối tương quan giữa tỷ lệ nhiễm với lứa tuổi bê nghé (đạt đỉnh 36,08% ở nhóm 30 - 45 ngày tuổi, thấp nhất ở nhóm 60 - 90 ngày tuổi với 14,13%) và tình trạng vệ sinh (vệ sinh kém nhiễm 30,63%, vệ sinh tốt nhiễm 17,46%).
  • Đánh giá mức độ ô nhiễm trứng giun ngoài môi trường ngoại cảnh (nền chuồng 23,63%, đất quanh chuồng 19,23%).
  • Trình bày đặc điểm bệnh lý lâm sàng đặc trưng (phân trắng sữa có mùi thối khắm, bụng cóc, thiếu máu, suy nhược).
  • Đánh giá kết quả ủ phân nhiệt sinh học diệt trừ mầm bệnh và thử nghiệm hiệu lực thuốc tẩy giun; hoàn thiện đề xuất quy trình kỹ thuật phòng trị giun đũa đồng bộ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện dịch tễ chủ chốt của đề tài tại huyện Đồng Hỷ và đưa ra các đề nghị ứng dụng quy trình vệ sinh, lịch tẩy giun định kỳ và phương pháp ủ phân nhiệt sinh học vào thực tế sản xuất tại địa phương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

1. Kết quả công tác thú y tại địa phương

Trong thời gian thực tập tại Trạm Thú y huyện Đồng Hỷ, tác giả đã tham gia tiêm phòng phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm cho đàn vật nuôi, đạt độ an toàn tuyệt đối:

Nội dung tiêm phòng Đối tượng vật nuôi Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Bệnh Tụ dấu Lợn 1.220 100,00
Bệnh Dịch tả Lợn 1.250 100,00
Bệnh Lở mồm long móng Trâu, bò 590 100,00
Bệnh Tụ huyết trùng Trâu, bò 590 100,00
Bệnh Dại Chó 695 100,00

2. Tình hình nhiễm giun đũa ở bê, nghé theo địa bàn

Kiểm tra tổng số 419 bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại 3 xã thuộc huyện Đồng Hỷ ghi nhận tỷ lệ nhiễm chung là 25,06%:

Địa điểm (Xã) Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Khe Mo 137 32 23,36
Văn Hán 183 52 28,42
Linh Sơn 99 21 21,21
Tính chung 419 105 25,06

3. Tỷ lệ nhiễm giun đũa theo lứa tuổi

Khảo sát phân tầng theo lứa tuổi cho thấy tỷ lệ nhiễm tăng dần từ giai đoạn sơ sinh, đạt đỉnh cao nhất ở lứa tuổi 30 - 45 ngày và giảm dần ở giai đoạn sau:

Lứa tuổi (ngày) Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
$\le$ 15 65 11 16,92
> 15 - 30 79 19 24,05
> 30 - 45 97 35 36,08
> 45 - 60 86 27 31,40
> 60 - 90 92 13 14,13
Tính chung 419 105 25,06

4. Tỷ lệ nhiễm giun đũa theo điều kiện vệ sinh chăn nuôi

Điều kiện vệ sinh chuồng trại có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cảm nhiễm ký sinh trùng của bê, nghé:

Tình trạng vệ sinh Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Tốt 126 22 17,46
Trung bình 133 34 25,56
Kém 160 49 30,63
Tính chung 419 105 25,06

5. Tình trạng ô nhiễm trứng giun đũa tại khu vực chuồng nuôi

Xét nghiệm mẫu nền chuồng và đất bề mặt xung quanh chuồng phát hiện sự tồn tại phổ biến của trứng Neoascaris vitulorum:

Địa bàn (Xã) Mẫu nền chuồng kiểm tra Mẫu nền chuồng (+) Tỷ lệ nền chuồng (%) Mẫu xung quanh kiểm tra Mẫu xung quanh (+) Tỷ lệ xung quanh (%)
Khe Mo 17 4 23,52 16 3 18,75
Văn Hán 19 5 26,31 19 4 21,05
Linh Sơn 19 4 21,05 17 3 17,64
Tính chung 55 13 23,63 52 10 19,23

Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất

Tác giả đề xuất quy trình phòng trừ tổng hợp bao gồm 5 biện pháp chính:

  1. Lịch tẩy giun chủ động: Khuyến cáo tiến hành tẩy giun đũa cho toàn bộ bê, nghé ở giai đoạn từ 15 đến 30 ngày tuổi (hoặc 30 - 60 ngày tuổi) nhằm loại trừ giun trước khi chúng phát triển thành thục và gây tắc ruột hoặc đào thải trứng làm ô nhiễm môi trường.
  2. Sử dụng thuốc đặc trị: Áp dụng các loại thuốc tẩy giun có hiệu lực cao như Bivermectin 1%, Levavet, Dectomax hoặc các hoạt chất nhóm Benzimidazole theo đúng liều lượng hướng dẫn.
  3. Xử lý phân bằng phương pháp ủ nhiệt sinh học: Áp dụng công thức ủ phân kỵ khí sinh nhiệt cao để diệt triệt để trứng giun: 800 - 1.000 kg phân chuồng + 200 kg lá xanh băm nhỏ + 30 kg tro bếp + 40 kg vôi bột; ủ kín trong túi nilon hoặc hố ủ để nhiệt độ lên men tiêu diệt mầm bệnh.
  4. Vệ sinh, tiêu độc chuồng trại: Định kỳ quét dọn phân, giữ nền chuồng khô ráo, sử dụng vôi bột hoặc hóa chất sát trùng tẩy uế khu vực nuôi nhốt.
  5. Cải tạo đồng cỏ và chăm sóc nuôi dưỡng: Thu dọn phân tại bãi chăn, luân canh bãi chăn thả; bổ sung dinh dưỡng, khoáng, vitamin và vệ sinh bầu vú mẹ trước khi cho bê nghé bú.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống và cập nhật về thực trạng dịch tễ học bệnh giun đũa ở bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Chứng minh rõ nét tác động của lứa tuổi và điều kiện vệ sinh chuồng trại đối với tỷ lệ cảm nhiễm ký sinh trùng tại vùng nông thôn miền núi.
  • Xây dựng quy trình kỹ thuật phòng trị giun đũa mang tính khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế và tập quán canh tác của các hộ chăn nuôi tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thời gian tiến hành nghiên cứu thực địa diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015), do đó chưa bao quát được sự biến động của tỷ lệ nhiễm giun đũa qua đầy đủ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông - xuân lạnh khi trâu bò tập trung sinh sản).
  • Phạm vi nghiên cứu thực địa giới hạn tại 3 xã thuộc một huyện miền núi (Đồng Hỷ), chưa mở rộng so sánh liên vùng với các huyện trung du hoặc đồng bằng lân cận của tỉnh Thái Nguyên.
  • Nghiên cứu tập trung vào bê nghé dưới 3 tháng tuổi nuôi nông hộ, chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu trên quy mô trang trại chăn nuôi tập trung hoặc các giống bò thịt/bò sữa lai nhập nội.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi và thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm để xây dựng bản đồ dịch tễ học hoàn chỉnh về bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa trên gia súc non tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền lây qua sữa non và mức độ kháng thể thụ động của bê nghé sơ sinh nhằm tối ưu hóa thời điểm dùng thuốc dự phòng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp tham khảo phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học ký sinh trùng, kỹ thuật pha chế hóa chất và quy trình thao tác xét nghiệm phù nổi Fülleborn tìm trứng giun tròn.
  • Cán bộ thú y cơ sở: Cán bộ kỹ thuật tại các trạm thú y cấp huyện, xã có thể sử dụng các số liệu dịch tễ, biểu hiện lâm sàng đặc trưng và công thức ủ phân nhiệt sinh học để xây dựng kế hoạch tập huấn, hướng dẫn người dân phòng chống dịch bệnh gia súc non.
  • Hộ chăn nuôi trâu bò sinh sản: Cung cấp kiến thức nhận biết dấu hiệu "nghé ỉa phân trắng" và lịch tẩy giun định kỳ đúng thời điểm giúp nâng cao tỷ lệ nuôi sống và tăng trọng của bê nghé.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm giun đũa ở đàn bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại huyện Đồng Hỷ là bao nhiêu và xã nào có tỷ lệ cao nhất?

Theo kết quả xét nghiệm 419 bê, nghé tại 3 xã thuộc huyện Đồng Hỷ, tỷ lệ nhiễm giun đũa trung bình là 25,06% (105 con nhiễm). Trong đó, xã Văn Hán có tỷ lệ nhiễm cao nhất với 28,42% (52/183 con), tiếp theo là xã Khe Mo với 23,36% (32/137 con), và thấp nhất là xã Linh Sơn với 21,21% (21/99 con).

2. Ở lứa tuổi nào bê, nghé có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất?

Khảo sát phân tầng 5 nhóm tuổi cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn >30 đến 45 ngày tuổi (36,08%), tiếp đến là giai đoạn >45 đến 60 ngày tuổi (31,40%). Tỷ lệ nhiễm thấp nhất ở nhóm >60 đến 90 ngày tuổi (14,13%) do hệ miễn dịch của gia súc non dần hoàn thiện và có khả năng tự đào thải giun.

3. Điều kiện vệ sinh chuồng trại ảnh hưởng như thế nào đến mức độ nhiễm giun đũa?

Tỷ lệ nhiễm có mối liên hệ rõ rệt với tình trạng vệ sinh thú y: nhóm bê nghé nuôi trong điều kiện vệ sinh kém có tỷ lệ nhiễm lên tới 30,63% (49/160 con), trong khi nhóm nuôi ở điều kiện vệ sinh trung bình là 25,56% (34/133 con) và nhóm được chăm sóc ở điều kiện vệ sinh tốt chỉ nhiễm 17,46% (22/126 con).

4. Tác giả đã sử dụng phương pháp xét nghiệm nào để tìm trứng giun đũa trong mẫu phân và đất?

Tác giả sử dụng phương pháp xét nghiệm phù nổi Fülleborn dựa trên nguyên lý chênh lệch tỷ trọng: dung dịch NaCl bão hòa (pha 380 g muối trong 1 lít nước sôi) có tỷ trọng lớn hơn trứng giun, giúp trứng nổi lên bề mặt dung dịch sau 15 - 20 phút lắng và được vớt lên phiến kính để quan sát dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100x và 400x.

5. Công thức ủ phân nhiệt sinh học được thiết kế gồm những thành phần và khối lượng nào?

Công thức ủ phân kỵ khí diệt trứng giun đũa bao gồm: 800 - 1.000 kg phân chuồng, 200 kg lá xanh băm nhỏ, 30 kg tro bếp và 40 kg vôi bột. Hỗn hợp được trộn đều và ủ kín trong bao nilon hoặc hố ủ kỵ khí để sinh nhiệt ức chế và tiêu diệt mầm bệnh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Triệu Văn Vĩnh đã phản ánh đầy đủ thực trạng dịch tễ học của bệnh giun đũa (Neoascaris vitulorum) ở đàn bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm chung là 25,06%. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra quy luật nhiễm bệnh tập trung cao nhất ở giai đoạn 30 - 45 ngày tuổi và mối tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ cảm nhiễm với điều kiện vệ sinh chuồng nuôi cũng như mức độ ô nhiễm môi trường ngoại cảnh. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất về lịch tẩy giun sớm, vệ sinh thú y và công thức ủ phân nhiệt sinh học là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp người chăn nuôi nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh giun đũa cho đại gia súc non tại địa phương.