Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí thứ hai về sản lượng cung cấp thực phẩm tại Việt Nam, đóng vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp nhờ khả năng quay vòng vốn nhanh và tận dụng tốt phụ phẩm trồng trọt. Tuy nhiên, sự phát triển của phương thức chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa. Trong đó, bệnh cầu trùng gà (Coccidiosis) do các loài nguyên sinh động vật thuộc giống Eimeria gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng: làm giảm tốc độ sinh trưởng từ 12% đến 30%, giảm sản lượng trứng từ 20% đến 40%, và có thể gây tỷ lệ chết từ 50% đến 70% ở gà con nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

Giống gà thương phẩm CP707 (bản chất là giống gà Arbor Acres - AA có nguồn gốc từ Mỹ, do Công ty Aviagen lai tạo từ 4 dòng thuần) là giống gà chuyên thịt cao sản lớn nhanh, cho khối lượng con trống đạt từ 2,8 đến 3,0 kg và con mái đạt từ 2,2 đến 2,5 kg sau 49 ngày nuôi. Mặc dù sở hữu tỷ lệ thân thịt cao (thịt lườn chiếm 16–17%, thịt đùi chiếm 15–16%), giống gà này có sức đề kháng tương đối mẫn cảm với mầm bệnh khi nuôi nhốt tập trung trên nền đệm lót trấu. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại địa phương, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên đàn gà thương phẩm CP707 tại trại gà Trần Văn Cảnh thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại phường Lương Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Theo dõi các biểu hiện lâm sàng đặc trưng và mổ khám xác định bệnh tích đại thể ở các đoạn đường tiêu hóa của gà CP707 khi mắc bệnh cầu trùng.
  3. Xác định hiệu quả của việc sử dụng hóa dược (chế phẩm ESB3) trong quy trình phòng và điều trị bệnh cầu trùng cho đàn gà thí nghiệm.
  4. Hạch toán chi phí thuốc thú y dành cho công tác phòng và trị bệnh cầu trùng trên đàn gà thịt thương phẩm.

Đối tượng nghiên cứu là giống gà thương phẩm CP707 từ 1 đến 7 tuần tuổi và noãn nang các loài cầu trùng ký sinh trên đàn gà. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại trại chăn nuôi gia công của gia đình ông Trần Văn Cảnh (liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) tại phường Lương Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên; thời gian theo dõi và thực nghiệm diễn ra từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết căn bệnh học ký sinh trùng thú y. Bệnh cầu trùng gà do các loài nguyên sinh động vật đơn bào thuộc ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidae, họ Eimeriidae, giống Eimeria gây ra. Vòng đời sinh học của Eimeria kéo dài từ 5 đến 7 ngày, gồm 2 giai đoạn: ngoại sinh (noãn nang theo phân ra môi trường, hình thành 4 bào tử nang chứa 8 bào tử con trong điều kiện nhiệt độ 22–30°C và ẩm độ thích hợp) và nội sinh (bào tử xâm nhập tế bào biểu mô niêm mạc ruột, trải qua các thế hệ sinh sản vô tính Schizogonie rồi chuyển sang sinh sản hữu tính Gametogonie tạo hợp tử thành noãn nang mới). Căn cứ theo tài liệu phân loại học, 9 loài cầu trùng gà được xác định trên thế giới gồm: E. tenella, E. maxima, E. acervulina, E. mitis, E. necatrix, E. brunetti, E. hagani, E. praecox và E. mivatia; trong đó tại miền Bắc Việt Nam, các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự lưu hành của 6 loài.

Về hóa dược điều trị, tác giả sử dụng thuốc ESB3 dạng bột hòa tan chứa hoạt chất Sulfachlozine natri monohydrat với hàm lượng 30 g/100 g (tương đương Sulphachloropyrazine sodium 300 g/kg). Cơ chế tác động của thuốc thuộc nhóm sulfamid, đóng vai trò là chất đối kháng cạnh tranh trực tiếp với acid para-aminobenzoic (PABA) – tiền chất tổng hợp acid folic ở nguyên sinh động vật và vi khuẩn, ngăn cản quá trình tổng hợp acid nucleic và ức chế sự nhân lên của các thể phân đoạn trong niêm mạc ruột.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo mô hình thí nghiệm một nhân tố ngẫu nhiên trên quy mô 01 lô gồm 500 con gà CP707 nuôi từ 1 ngày tuổi đến 7 tuần tuổi:

  • Quy trình chăn nuôi: Nuôi nhốt hoàn toàn trên nền chuồng có đệm lót trấu dày 10 cm; mật độ nuôi dưới 4 tuần tuổi là 30 con/m², từ 5 đến 7 tuần tuổi giãn mật độ còn 10–12 con/m². Chế độ ăn uống tự do 24/24 giờ với khẩu phần thức ăn công nghiệp theo lứa tuổi: cám 510F (1–12 ngày tuổi), 511AF (13–22 ngày tuổi), 511F (23–42 ngày tuổi) và 513F (từ 43 ngày tuổi đến xuất chuồng).
  • Phác đồ sử dụng ESB3: Phòng bệnh dùng liều 1 g/lít nước uống theo liệu trình 2-3-2 (2 ngày uống thuốc - 3 ngày nghỉ - 2 ngày uống thuốc lặp lại); điều trị bệnh dùng liều 2 g/lít nước uống liên tục trong 3 ngày.
  • Phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm phân: Thu thập ngẫu nhiên mẫu phân vào sáng sớm trên các tấm bao lót ở các góc và giữa chuồng; xét nghiệm định tính và bán định lượng bằng phương pháp phù nổi Fulleborn (sử dụng dung dịch NaCl bão hòa có tỷ trọng D = 1,18–1,20 để đẩy noãn nang có tỷ trọng D = 1,01–1,02 nổi lên bề mặt phiến kính), soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần.
  • Tiêu chí đánh giá cường độ nhiễm vi trường: Quy ước mức âm tính (-) khi có 0 noãn nang; nhiễm nhẹ (+) khi có 1–3 noãn nang; nhiễm trung bình (++) khi có 4–6 noãn nang; nhiễm nặng (+++) khi có 7–9 noãn nang; nhiễm rất nặng (++++) khi có trên 9 noãn nang trên một vi trường.
  • Phương pháp bệnh lý học: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày và mổ khám bệnh tích đại thể các cơ quan tiêu hóa theo quy trình giải phẫu bệnh gia cầm thông dụng của R. V. Malafeev.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập trực tiếp từ 280 mẫu phân (theo dõi 40 mẫu/tuần trong suốt 7 tuần) và dữ liệu chăn nuôi nội bộ tại trại. Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số giá trị trung bình, sai số trung bình và hệ số biến dị thông qua máy tính Casio fx-570MS và phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường ruột trong bối cảnh thâm canh gia cầm hướng thịt. Tác giả chỉ rõ gà công nghiệp CP707 sinh trưởng rất nhanh nhưng hệ miễn dịch non yếu, dễ bị tổn thương bởi các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đề tài xác lập 4 mục tiêu cụ thể, 2 ý nghĩa khoa học (bổ sung dẫn liệu dịch tễ học và quy trình phòng trị cầu trùng trên giống gà ngoại nhập tại Thái Nguyên) và giá trị thực tiễn (giúp người nuôi giảm tỷ lệ chết, tối ưu chi phí hóa dược và tăng hiệu quả sử dụng thức ăn).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của gia cầm: thân nhiệt cao (40–42°C), tốc độ tiêu hóa thức ăn nhanh (chỉ mất 2–4 giờ ở gà con và 4–5 giờ ở gà lớn). Chính đặc điểm lưu chuyển thức ăn nhanh này tạo điều kiện cho noãn nang cầu trùng sau khi xâm nhập nhanh chóng di chuyển đến vị trí ký sinh tối ưu ở tá tràng, ruột non hoặc manh tràng để giải phóng bào tử. Tài liệu tổng thuật chi tiết đặc tính sinh học của 9 loài Eimeria, sức đề kháng của noãn nang ngoài tự nhiên (duy trì sức sống 4–9 tháng trong đất, 15–18 tháng ở nơi râm mát, nhưng mẫn cảm với khô hạn và nhiệt độ trên 40°C). Tác giả cũng phân tích cơ chế bệnh sinh do thể phân lập đời 2 phá hủy sâu các lớp biểu mô và lưới mao mạch ruột, dẫn tới hiện tượng xuất huyết ồ ạt, rối loạn hấp thu nước - điện giải, nhiễm độc tố và tạo điều kiện cho vi khuẩn kế phát (E. coli, Salmonella). Đồng thời, chương này tổng kết các nghiên cứu trong nước (Phan Lục, Lê Văn Năm, Bạch Mạnh Điều, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan...) và trên thế giới về quy luật nhiễm bệnh, tình trạng kháng thuốc và dược lực học của Sulfachlozine.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy cách giống gà thí nghiệm CP707, thiết kế chuồng nuôi đệm lót trấu, quy chuẩn vệ sinh thú y, quy trình úm gà 15 ngày đầu bằng đèn điện 200W và chụp sưởi gas với các ngưỡng nhiệt độ nghiêm ngặt (tuần 1: 33–35°C; tuần 2: 31–33°C; tuần 3: 28–31°C). Nội dung nghiên cứu bao quát các chỉ tiêu: tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm tổng thể, cơ cấu loài cầu trùng, diễn biến nhiễm theo tuần tuổi, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và hiệu lực điều trị của phác đồ ESB3. Toàn bộ các công thức tính toán tỷ lệ phần trăm và phương pháp xét nghiệm phân Fulleborn được chuẩn hóa để đảm bảo độ tin cậy của số liệu thực nghiệm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh toàn diện các số liệu thực nghiệm thu được tại trại gà Trần Văn Cảnh:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia nuôi dưỡng thành công đàn gà 500 con với tỷ lệ sống an toàn đạt 97,80% (489 con); tiêm phòng đạt 100% chỉ tiêu cho các loại vaccine dịch tả gia cầm (ND-IB các lần 1, 2, 3), Marek, cúm gia cầm H5N1, Gumboro (IBD) và Newcastle chịu nhiệt; điều trị khỏi 46/53 ca mắc cầu trùng (tỷ lệ khỏi 86,79%), 59/61 ca bạch lỵ (96,70%) và 43/47 ca viêm đường hô hấp mãn tính CRD (91,49%).
  • Động thái tỷ lệ nuôi sống: Duy trì ở mức cao qua các tuần (tuần 1: 99,80%; tuần 2: 100%; tuần 3: 99,40%; tuần 4: 98,99%; tuần 5: 99,80%; tuần 6: 99,59%; tuần 7: 100%). Tuần thứ 4 là giai đoạn ghi nhận số gà chết nhiều nhất (5 con) do trùng khớp với thời điểm bùng phát bệnh cầu trùng nặng.
  • Dịch tễ nhiễm cầu trùng: Xét nghiệm 280 mẫu phân phát hiện 53 mẫu dương tính, chiếm tỷ lệ 18,93%. Về loài, phát hiện 5 loài ký sinh, phổ biến nhất là E. tenella (chiếm 41,43% tổng số mẫu nhiễm) và E. maxima (chiếm 32,08%). Về lứa tuổi, tuần 1 hoàn toàn không nhiễm (0%), tuần 2 bắt đầu xuất hiện (7,50%), tăng mạnh ở tuần 3 (32,50%), đạt đỉnh cao nhất ở tuần 4 (40,00%), sau đó giảm dần ở tuần 5 (27,50%), tuần 6 (17,50%) và tuần 7 (7,50%).
  • Bệnh lý lâm sàng và hiệu lực điều trị: Gà bệnh biểu hiện mệt mỏi, ủ rũ, xù lông, cánh sã, phân loãng sáp đen có dịch nhầy hoặc lẫn máu tươi, mào tích tái nhợt. Mổ khám ghi nhận bệnh tích xuất huyết hoại tử điển hình ở manh tràng (phình to chứa đầy máu đông do E. tenella) và tá tràng sưng to, vách ruột dày lên do E. maxima. Phác đồ điều trị bằng ESB3 liều 2 g/lít nước liên tục 3 ngày giúp chữa khỏi 86,79% số gà mắc bệnh.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết luận chính về tình hình lưu hành bệnh cầu trùng trên đàn gà CP707 nuôi tại địa phương, xác nhận quy luật nhiễm theo tuổi và hiệu quả của ESB3; đồng thời đưa ra các khuyến nghị về việc tăng cường tiêu độc đệm lót trấu, kiểm soát độ ẩm và sử dụng thuốc phòng định kỳ vào các giai đoạn gà chuyển giao sinh lý mẫn cảm (3–5 tuần tuổi).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về tình hình mắc bệnh cầu trùng trên giống gà thương phẩm CP707. Các kết quả định lượng cụ thể được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:

Tuần tuổi theo dõi Số lượng đầu kỳ (con) Số lượng cuối kỳ (con) Tỷ lệ nuôi sống trong tuần (%) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
Sơ sinh 500 500 100,00 100,00
Tuần 1 500 499 99,80 99,80
Tuần 2 499 499 100,00 99,80
Tuần 3 499 496 99,40 99,20
Tuần 4 496 491 98,99 98,20
Tuần 5 491 491 99,80 98,00
Tuần 6 491 489 99,59 97,80
Tuần 7 489 489 100,00 97,80

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn sau 7 tuần đạt 97,80%, chứng minh đàn gà thích nghi tốt với điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng tại cơ sở, dù tuần 4 chịu tác động của mầm bệnh cầu trùng khiến tỷ lệ sống giảm xuống mức thấp nhất trong chu kỳ (98,99%).

Kết quả xét nghiệm phân xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng tổng thể và theo loài được chi tiết như sau:

Loài cầu trùng phát hiện Số mẫu kiểm tra Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm từng loài (%) Nhiễm nhẹ (+) (mẫu / %) Nhiễm trung bình (++) (mẫu / %) Nhiễm nặng (+++) (mẫu / %) Nhiễm rất nặng (++++) (mẫu / %)
Eimeria tenella 280 29 41,43 15 (51,72%) 9 (31,03%) 4 (13,79%) 1 (3,45%)
Eimeria maxima 280 17 32,08 11 (64,71%) 4 (23,53%) 2 (11,76%) 0 (0,00%)
Eimeria brunetti 280 4 7,55 3 (75,00%) 1 (25,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Eimeria necatrix 280 2 3,77 - - - -
Eimeria mitis 50 1 2,00 1 (100,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Tổng số chung 280 53 18,93 32 (60,38%) 14 (26,42%) 6 (11,32%) 1 (1,89%)

Động thái nhiễm bệnh phân bố không đồng đều qua các giai đoạn tuần tuổi của đàn gà thịt:

Tuần tuổi Số mẫu kiểm tra Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ (+) (mẫu / %) Cường độ (++) (mẫu / %) Cường độ (+++) (mẫu / %) Cường độ (++++) (mẫu / %)
Tuần 1 40 0 0,00 0 (0,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Tuần 2 40 3 7,50 2 (66,67%) 1 (33,33%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Tuần 3 40 13 32,50 8 (61,54%) 3 (23,08%) 2 (15,38%) 0 (0,00%)
Tuần 4 40 16 40,00 9 (56,25%) 4 (25,00%) 2 (12,50%) 1 (6,25%)
Tuần 5 40 11 27,50 7 (63,64%) 3 (27,27%) 1 (9,09%) 0 (0,00%)
Tuần 6 40 7 17,50 4 (57,14%) 2 (28,57%) 1 (14,29%) 0 (0,00%)
Tuần 7 40 3 7,50 2 (66,67%) 1 (33,33%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Tổng cộng 280 53 18,93 32 (60,38%) 14 (26,42%) 6 (11,32%) 1 (1,89%)

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:

  • Làm sáng tỏ đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng trên giống gà thương phẩm CP707 nuôi tại Thái Nguyên: Xác định tỷ lệ nhiễm chung là 18,93%, trong đó chủ yếu nhiễm ở mức độ nhẹ (+) chiếm 60,38%, chỉ có 1,89% mẫu ở mức rất nặng (++++).
  • Xác nhận sự hiện diện của 5 loài Eimeria, khẳng định E. tenella là loài chiếm ưu thế tuyệt đối (41,43%) và gây bệnh tích phá hủy manh tràng nghiêm trọng nhất, phù hợp với các kết luận trước đó của Từ Quang Hiển (1995), Dương Công Thuận (1995) và Hoàng Thạch (1999).
  • Chứng minh quy luật biến thiên nhiễm theo lứa tuổi: Gà 1 tuần tuổi miễn nhiễm nhờ kháng thể mẹ truyền; tỷ lệ nhiễm tăng nhanh và đạt đỉnh ở tuần thứ 4 (40,00%) do suy giảm miễn dịch thụ động và biến đổi mạnh về sinh lý thể trọng; sau đó giảm rõ rệt nhờ sự kích thích đáp ứng miễn dịch chủ động có trùng và can thiệp kịp thời của hóa dược.
  • Khẳng định hiệu lực của chế phẩm ESB3: Đạt tỷ lệ chữa khỏi 86,79% đối với các ca bệnh tự nhiên, chứng minh tính phù hợp của hoạt chất Sulfachlozine trong kiểm soát cầu trùng thực địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện được ghi nhận trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô một lô thực nghiệm (500 con gà CP707) tại một trại chăn nuôi gia công duy nhất (Trại Trần Văn Cảnh, phường Lương Sơn), chưa có điều kiện khảo sát đối chứng trên nhiều trại có quy mô và phương thức chăn nuôi khác nhau (chuồng kín so với chuồng hở).
  • Thời gian nghiên cứu tập trung trong vòng 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa bao quát đủ các chu kỳ mùa vụ trong năm để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của biến thiên thời tiết đến dịch tễ cầu trùng.
  • Giới hạn theo dõi gà thịt dừng lại ở 7 tuần tuổi (thời điểm xuất chuồng), chưa đánh giá mức độ cảm nhiễm ở các lứa tuổi lớn hơn hoặc trên đàn gà hậu bị, gà đẻ giống CP.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu kiểm tra hiện tượng kháng thuốc chéo của các chủng Eimeria thực địa đối với các nhóm hóa dược cầu trùng khác ngoài ESB3.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng trên cơ sở phạm vi đề tài: Mở rộng khảo sát dịch tễ học bệnh cầu trùng trên nhiều giống gà thịt cao sản khác nhau; nghiên cứu ứng dụng quy trình luân phiên các nhóm thuốc phòng trị (như Ionophore phối hợp Sulfamid hoặc Toltrazuril) để ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc; và khảo sát hiệu quả của vaccine phòng bệnh cầu trùng nhược độc trong điều kiện chăn nuôi quy mô lớn tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm một nhân tố trên gia cầm, kỹ thuật lấy mẫu phân ngẫu nhiên, phương pháp xét nghiệm phù nổi Fulleborn tìm noãn nang và các bước tiến hành mổ khám bệnh tích gia cầm theo R. V. Malafeev.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo dữ liệu lâm sàng thực tế để chẩn đoán phân biệt bệnh cầu trùng với các bệnh truyền nhiễm đường ruột khác (bạch lỵ do Salmonella, viêm ruột do E. coli, bệnh hô hấp mãn tính CRD do Mycoplasma).
  • Chủ trang trại và người chăn nuôi gà thịt: Áp dụng trực tiếp quy trình úm gà con (chuẩn hóa nhiệt độ, mật độ nuôi và chế độ chiếu sáng qua 3 tuần đầu), lịch chủng ngừa vaccine hoàn chỉnh cho gà thịt (Lasota, Gumboro, ND-IB, Marek, H5N1), cùng phác đồ sử dụng thuốc ESB3 phòng bệnh theo liệu trình ngắt quãng 2-3-2 nhằm bảo vệ đàn gà ở giai đoạn mẫn cảm từ 3 đến 5 tuần tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm bệnh cầu trùng trên đàn gà CP707 tại cơ sở nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ cường độ như thế nào?
Qua kiểm tra 280 mẫu phân bằng phương pháp phù nổi Fulleborn, có 53 mẫu dương tính với cầu trùng, đạt tỷ lệ nhiễm chung là 18,93%. Về cường độ nhiễm vi trường, phần lớn gà nhiễm ở mức độ nhẹ (+) với 32 mẫu (chiếm 60,38% số mẫu nhiễm); mức trung bình (++) có 14 mẫu (chiếm 26,42%); mức nặng (+++) có 6 mẫu (chiếm 11,32%); và mức rất nặng (++++) chỉ ghi nhận 1 mẫu (chiếm 1,89%).

2. Khóa luận đã định danh được những loài cầu trùng nào ký sinh trên đàn gà và loài nào gây tác hại lớn nhất?
Nghiên cứu phát hiện 5 loài cầu trùng ký sinh gồm: Eimeria tenella (29 mẫu, chiếm 41,43%), Eimeria maxima (17 mẫu, chiếm 32,08%), Eimeria brunetti (4 mẫu, chiếm 7,55%), Eimeria necatrix (2 mẫu, chiếm 3,77%) và Eimeria mitis (1 mẫu, chiếm 1,89%). Trong đó, E. tenella là loài chiếm tỷ lệ cao nhất và gây độc lực mạnh nhất, tập trung gây viêm xuất huyết và hoại tử phình to ở hai manh tràng.

3. Tại sao tỷ lệ nhiễm cầu trùng lại đạt đỉnh cao nhất ở tuần tuổi thứ 4 và không xuất hiện ở tuần đầu tiên?
Ở tuần tuổi thứ nhất, gà con không nhiễm bệnh (0%) nhờ lượng kháng thể thụ động nhận từ mẹ truyền qua lòng đỏ giúp bảo vệ gà ít nhất trong 2 tuần đầu. Đến tuần tuổi thứ 3 và thứ 4, lượng kháng thể mẹ truyền suy giảm mạnh, trong khi hệ miễn dịch chủ động của gà chưa hoàn thiện cùng với sự thay đổi sinh lý tăng trưởng nhanh. Kết hợp với việc noãn nang cầu trùng trong chất độn chuồng cần thời gian hoàn thành chu kỳ sinh học để nhân lên số lượng lớn, tỷ lệ nhiễm đã bùng phát đạt đỉnh 40,00% ở tuần thứ 4 trước khi giảm dần ở các tuần sau nhờ cơ chế miễn dịch có trùng và thuốc điều trị.

4. Phác đồ sử dụng thuốc ESB3 trong phòng và trị bệnh cầu trùng cho gà CP707 được tiến hành như thế nào?
Thuốc ESB3 (hoạt chất Sulfachlozine natri 30%) được sử dụng qua đường nước uống theo hai quy trình:

  • Phòng bệnh: Pha với liều lượng 1 g/lít nước uống, áp dụng liệu trình ngắt quãng 2-3-2 (cho uống 2 ngày liên tục, nghỉ 3 ngày, sau đó cho uống tiếp 2 ngày).
  • Trị bệnh: Pha với liều lượng 2 g/lít nước uống, cho gà uống liên tục trong 3 ngày, đồng thời bổ sung vitamin C (1 g/lít) và B-complex (1 g/lít) để trợ sức và tăng sức đề kháng.

5. Hiệu lực điều trị thực tế của thuốc ESB3 và tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ của đàn gà thí nghiệm đạt kết quả ra sao?
Trong công tác điều trị thực tế tại trại, thuốc ESB3 chữa khỏi cho 46 con trong tổng số 53 con gà CP707 mắc bệnh cầu trùng, đạt hiệu lực điều trị 86,79%. Nhờ phát hiện bệnh kịp thời và thực hiện đúng quy trình phòng trị thú y, tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà thí nghiệm 500 con từ 1 ngày tuổi đến khi kết thúc 7 tuần tuổi đạt 97,80% (489 con sống), đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của phẩm giống.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học bệnh cầu trùng trên giống gà thịt cao sản CP707 tại trại chăn nuôi gia công phường Lương Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm chung là 18,93%. Nghiên cứu xác định được sự hiện diện của 5 loài Eimeria, chứng minh quy luật cảm nhiễm đạt đỉnh ở tuần tuổi thứ 4 (40,00%) và xác nhận vai trò gây bệnh tích xuất huyết manh tràng nguy hiểm nhất của loài E. tenella. Đồng thời, công trình khẳng định tính hiệu quả của chế phẩm ESB3 trong việc nâng cao tỷ lệ chữa khỏi bệnh đạt 86,79%, góp phần duy trì tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt 97,80% sau 7 tuần nuôi.