Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm chính cho thị trường nội địa. Bước sang năm 2016, với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các mô hình chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp liên kết với các tập đoàn đa quốc gia phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, thách thức lớn đối với các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản là tỷ lệ hao hụt cao ở đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (cai sữa). Do đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, thay đổi thất thường kết hợp với sức đề kháng của lợn sơ sinh còn non yếu, các hội chứng bệnh truyền nhiễm—đặc biệt là tiêu chảy và các bệnh sinh sản sau đẻ ở lợn nái—thường xuyên bộc phát, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và chất lượng đàn giống.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Thị Trang (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu cụ thể:

  1. Thu thập và phân tích có hệ thống số liệu về tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản tại trại để từng bước đánh giá, hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý đàn nái công nghiệp.
  2. Nắm vững thực trạng dịch tễ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, từ đó đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị và đề xuất biện pháp phòng trừ thích hợp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái kiểm định, nái cơ bản thuộc dòng CP 909) và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; đàn lợn đực giống Pi - Du 31 (Pietrain - Duroc) phục vụ kích thích động dục và khai thác tinh.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Ngô Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có tổng diện tích 5 ha, trong đó 1 ha phục vụ khu chuồng trại khép kín quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản, liên kết chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được theo dõi, thu thập liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên khung lý thuyết sinh lý học sinh sản và kỹ thuật chăn nuôi lợn chuyên sâu theo tài liệu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004). Nghiên cứu căn cứ vào quy luật phát dục của bào thai chia làm 3 giai đoạn: phôi thai (1 - 22 ngày), tiền thai (23 - 38 ngày) và thai nhi (39 ngày đến đẻ); cùng với 3 giai đoạn khủng hoảng sinh lý của lợn con theo mẹ: tuần đầu sau sinh, giai đoạn 3 tuần tuổi (khi sữa mẹ bắt đầu giảm nhưng nhu cầu sinh trưởng tăng cao) và thời điểm cai sữa. Đối với các bệnh lý sinh sản sau đẻ (viêm tử cung, sót nhau, mất sữa) và hội chứng tiêu chảy ở lợn con, tác giả tổng hợp căn nguyên vi sinh vật học (chủng vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens và các loại virus PCV2, TGE, PED, Rotavirus) dựa trên công trình của Đào Trọng Đạt, Phan Lục, Phạm Khắc Hiếu, Nguyễn Xuân Bình và các tác giả quốc tế.

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp điều tra, theo dõi thực nghiệm chăn nuôi thú y tại thực địa:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và năng suất: Ghi chép sổ sách trực tiếp từng ca đẻ; đếm số lượng lợn con đẻ ra, số con sống đến 24 giờ và số con sống đến 21 ngày tuổi (cai sữa). Sử dụng một loại cân đồng hồ duy nhất, tiến hành cân vào buổi sáng trước khi cho ăn bởi một người thao tác để xác định khối lượng sơ sinh và khối lượng lúc 21 ngày tuổi (tính theo từng cá thể và theo ổ).
  • Phương pháp theo dõi bệnh tật và điều trị: Phát hiện lợn nái mắc bệnh sinh sản (viêm tử cung, sót nhau, mất sữa) và lợn con tiêu chảy qua quan sát triệu chứng lâm sàng đặc trưng (tính chất phân, dịch âm hộ, biểu hiện bầu vú); áp dụng phác đồ điều trị và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng Minitab 15 để tính các tham số: số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_x$) và hệ số biến động ($Cv%$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại các dãy chuồng qua theo dõi 250 ca đẻ lợn nái, 1.183 lợn con sơ sinh; dữ liệu thứ cấp về cơ cấu đàn 3 năm (2014 - 2016) và cơ sở vật chất do cán bộ kỹ thuật trang trại cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ lý do lựa chọn chuyên đề trong bối cảnh chăn nuôi quy mô công nghiệp tại Việt Nam đang phát triển nhanh, kèm theo những rủi ro lớn từ dịch bệnh đường ruột ở lợn con sơ sinh. Xác định cụ thể 2 mục tiêu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày hai nội dung lớn:

  • Khái quát về cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên tại xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình với khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng đồi núi, nhiệt độ bình quân 23 - 24°C, biên độ nhiệt mùa hè lên tới 40°C và mùa đông xuống 8,3°C; hệ thống giao thông bê tông hóa thuận lợi vận chuyển thức ăn và con giống. Trình bày cơ cấu tổ chức gồm 27 nhân sự (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kế toán, 1 thợ điện, 1 phục vụ, 10 công nhân và 10 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A-B, mỗi dãy 29 ô), 2 chuồng nái chửa (8 dãy x 75 ô/chuồng), 1 chuồng đực giống (24 ô), 2 chuồng cách ly hậu bị (sức chứa 30 - 40 con/chuồng), trang bị hệ thống giàn mát và quạt hút inox công nghiệp. Đàn lợn tăng trưởng liên tục: nái sinh sản từ 1.347 con (2014) lên 1.439 con (2016), lợn con xuất bán từ 29.400 con (2014) lên 31.800 con (2016).
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Trình bày lý thuyết nuôi dưỡng nái chửa (khẩu phần theo kỳ mang thai, kỹ thuật hạn chế thức ăn trước đẻ 1 tuần), kỹ thuật đỡ đẻ (cắt rốn 4 - 5 cm, bấm 8 răng nanh, cắt đuôi cách gốc 2,5 cm, bấm số tai), kỹ thuật tiêm 200 mg sắt cho lợn con, cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu và tập ăn sớm lúc 4 - 6 ngày tuổi. Tổng hợp các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng tiêu chảy và viêm nhiễm đường sinh dục.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái dòng CP 909 và lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Ngô Hồng Gấm trong thời gian từ 18/05/2016 đến 18/11/2016. Trình bày chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi: tình hình sinh sản (đẻ bình thường, can thiệp oxytocin, can thiệp cơ giới bằng tay); chỉ tiêu số lượng lợn con (đẻ ra, sống 24 giờ, sống 21 ngày); chỉ tiêu khối lượng lợn con; tỷ lệ cảm nhiễm và khỏi bệnh của các bệnh sản khoa và tiêu chảy. Đưa ra 4 công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ nhiễm bệnh, khối lượng trung bình sơ sinh và cai sữa, cùng phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 15.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả theo dõi thực nghiệm qua các nội dung:

  • Công tác nuôi dưỡng: Áp dụng chế độ ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P.: nái chửa tuần 1 - 12 dùng cám 566FS (2 kg/ngày), tuần 13 - 14 dùng cám 566 (3 - 3,5 kg/ngày), từ tuần 15 dùng cám 567SF (3 - 3,5 kg/ngày). Trước đẻ 3 ngày giảm còn 1,5 kg/bữa; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày. Lợn con sơ sinh 1 ngày tuổi được bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, uống Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) kết hợp Amcolis (1 ml/con); 2 - 3 ngày tuổi uống Totrazuril 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng; 4 - 5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn cám 550SF.
  • Tình hình đẻ của đàn nái: Theo dõi 250 ca đẻ, phân chia theo 3 nhóm nái:
Loại lợn nái Đẻ bình thường (con) Can thiệp oxytocin (con) Can thiệp bằng tay (con)
Nái hậu bị 56 22 5
Nái kiểm định 56 20 7
Nái cơ bản 47 25 12

Tỷ lệ đẻ khó ở nái cơ bản cao hơn do tuổi thọ cao (lứa 8 - 10), cơ quan sinh dục suy giảm trương lực, rặn đẻ yếu và thai to.

  • Chỉ tiêu số lượng và khối lượng lợn con:
Chỉ tiêu theo dõi Nái hậu bị ($\bar{X} \pm m_x$) Nái kiểm định ($\bar{X} \pm m_x$) Nái cơ bản ($\bar{X} \pm m_x$)
Số con đẻ ra/lứa (con) 10,50 ± 0,645 10,75 ± 0,479 11,75 ± 0,629
Số con sống đến 24 giờ (con) 10,25 ± 0,479 10,25 ± 0,479 11,25 ± 0,479
Số con sống đến 21 ngày tuổi (con) 10,25 ± 0,479 10,00 ± 0,408 11,00 ± 0,577
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 1,53 ± 0,021 1,57 ± 0,027 1,57 ± 0,027
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 16,10 ± 0,592 16,88 ± 0,272 18,48 ± 0,431
Khối lượng 21 ngày tuổi/con (kg) 6,41 ± 0,046 6,53 ± 0,044 6,78 ± 0,057
Khối lượng 21 ngày tuổi/ổ (kg) 65,67 ± 3,400 65,33 ± 2,050 74,55 ± 3,970
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Trang trại vận hành lịch sát trùng nghiêm ngặt hàng tuần bằng thuốc sát trùng Omnicide (tỷ lệ 1:3.200 cho chuồng nuôi có lợn, 1:400 cho hố sát trùng và ngâm đồ bảo hộ) kết hợp rắc vôi bột (30 kg/100 m² đất). Thực hiện tiêm phòng đầy đủ cho lợn con với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%: Dịch tả (2.875 con), Lở mồm long móng (2.456 con), Suyễn lợn (2.028 con), Tụ huyết trùng (2.654 con), Cầu trùng (2.432 con), Tiêm sắt (2.436 con).

  • Tình hình bệnh sinh sản ở lợn nái: Theo dõi trên 83 nái kiểm định và 84 nái cơ bản:

Tên bệnh Loại lợn nái Số con theo dõi Số con mắc Tỷ lệ mắc (%) Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung Nái kiểm định 83 7 8,43 7 100,00
Nái cơ bản 84 12 14,29 11 91,67
Sót nhau Nái kiểm định 83 3 3,61 3 100,00
Nái cơ bản 84 6 7,14 6 100,00
Mất sữa Nái kiểm định 83 0 0,00 0 0,00
Nái cơ bản 84 8 9,52 7 87,50
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Theo dõi trên 1.183 lợn con từ tháng 8 đến tháng 10/2016:
Tháng Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Tháng 8 174 53 30,46 53 100,00
Tháng 9 506 116 22,92 114 98,28
Tháng 10 503 103 20,48 102 99,03
Tính chung 1.183 272 22,99 269 98,90

Phác đồ điều trị áp dụng: Tiêm bắp kết hợp Nova - Amcoli (liều 1 ml/5 kg thể trọng) và Nova - Atropin (liều 1 ml/con), tiêm 1 lần/ngày. Thời gian điều trị khỏi trung bình là 4 ngày, tỷ lệ hồi phục toàn đợt đạt 98,90%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về các chỉ tiêu sinh sản của dòng nái CP 909 tại trại đạt mức cao so với mặt bằng chung; công tác thú y và phác đồ điều trị tiêu chảy đạt hiệu quả 98,90%. Đề nghị trại tiếp tục cải tiến kỹ thuật đỡ đẻ, kiểm soát tốt tiểu khí hậu chuồng nuôi vào các tháng mưa ẩm để giảm tỷ lệ tiêu chảy.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác phản ánh quy trình vận hành của một trại lợn giống quy mô công nghiệp:

  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Đàn nái cơ bản ghi nhận năng suất vượt trội với số con đẻ ra/lứa đạt 11,75 con; số con sống đến 24 giờ đạt 11,25 con; số con sống đến 21 ngày đạt 11,00 con. Khối lượng sơ sinh đạt 1,57 kg/con (18,48 kg/ổ) và khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt 6,78 kg/con (74,55 kg/ổ). Các chỉ tiêu này cao hơn kết quả nghiên cứu trên lợn lai F1 của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) (10,34 con đẻ ra/lứa; 9,63 con sống đến 24 giờ) và Phan Xuân Hảo (2006) (9,32 con sống đến cai sữa, khối lượng cai sữa 5,67 kg/con).
  • Quy trình phòng trừ dịch bệnh: Khẳng định hiệu lực phòng ngừa tuyệt đối (100% an toàn dịch tễ) của lịch tiêm phòng 6 bệnh truyền nhiễm chủ lực cho đàn lợn con (Dịch tả, Lở mồm long móng, Suyễn lợn, Tụ huyết trùng, Cầu trùng và thiếu máu do thiếu sắt).
  • Hiệu quả phác đồ điều trị: Chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị tiêu chảy kết hợp giữa kháng sinh phổ rộng (Nova - Amcoli) và thuốc giảm co thắt, giảm tiết dịch ruột (Nova - Atropin), giúp chữa khỏi cho 269/272 lợn con mắc bệnh, đạt tỷ lệ 98,90% trong thời gian ngắn (4 ngày).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát thực tế:

  • Giới hạn thời gian theo dõi: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trong vòng 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), trong đó việc theo dõi chi tiết hội chứng tiêu chảy chỉ diễn ra trong 3 tháng mùa thu (tháng 8, 9, 10). Tác giả chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ 12 tháng, đặc biệt thiếu dữ liệu vào mùa đông giá rét (tháng 12 đến tháng 2 năm sau) - thời điểm nhiệt độ hạ thấp xuống 8,3°C có thể khiến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và viêm phổi tăng cao.
  • Phạm vi mô hình: Nghiên cứu thực hiện độc lập tại một trang trại gia công duy nhất (Trại Ngô Hồng Gấm) với nguồn giống (dòng nái CP 909, đực Pi - Du 31), thức ăn và quy trình kỹ thuật hoàn toàn do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy định, chưa có nhóm đối chứng để so sánh chéo với các công thức lai hoặc điều kiện chuồng hở truyền thống.
  • Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh sinh sản ở nái và tiêu chảy ở lợn con chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và hiệu quả đáp ứng điều trị thực tế, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập, định danh chính xác vi khuẩn gây bệnh hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của gia súc sinh sản; kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt và phác đồ dùng thuốc cụ thể cho lợn con sơ sinh.
  • Kỹ sư chăn nuôi, cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo trực tiếp quy trình quản lý thức ăn theo tuần chửa (cám 566FS, 566, 567SF), định mức cho nái ăn trước và sau đẻ, lịch sát trùng tổng thể trang trại bằng Omnicide và vôi bột, cùng phác đồ tiêm Nova - Amcoli kết hợp Nova - Atropin để xử lý nhanh hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trang trại được điều chỉnh theo các giai đoạn mang thai như thế nào? Tại trại Ngô Hồng Gấm, lợn nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 được cho ăn cám 566FS với định mức 2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); từ tuần 13 đến tuần 14 chuyển sang cám 566 với định mức 3 - 3,5 kg/con/ngày; từ tuần thứ 15 trở đi cho ăn cám 567SF với định mức 3 - 3,5 kg/con/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lượng thức ăn giảm xuống còn 1,5 kg/con/bữa (chia 2 bữa sáng, chiều).

2. Các chỉ tiêu về khối lượng lợn con dòng CP 909 lúc sơ sinh và cai sữa (21 ngày tuổi) đạt mức bao nhiêu? Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,53 kg/con (16,10 kg/ổ) ở lợn con của nái hậu bị; 1,57 kg/con (16,88 kg/ổ) ở nái kiểm định; 1,57 kg/con (18,48 kg/ổ) ở nái cơ bản. Đến 21 ngày tuổi, khối lượng lợn con đạt lần lượt là 6,41 kg/con (65,67 kg/ổ) ở nái hậu bị; 6,53 kg/con (65,33 kg/ổ) ở nái kiểm định; 6,78 kg/con (74,55 kg/ổ) ở nái cơ bản.

3. Tại sao tỷ lệ đẻ khó và mắc bệnh sản khoa sau đẻ ở nhóm lợn nái cơ bản lại cao hơn lợn nái kiểm định? Trong 250 ca đẻ theo dõi, nái cơ bản có số ca can thiệp oxytocin (25 con) và can thiệp bằng tay (12 con) cao nhất. Tỷ lệ mắc viêm tử cung (14,29%), sót nhau (7,14%) và mất sữa (9,52%) ở nhóm này đều cao hơn nái kiểm định. Nguyên nhân do đàn nái cơ bản có nhiều con già (lứa đẻ thứ 8 - 10), lượng hormone kích đẻ suy giảm dẫn đến rặn đẻ yếu, cơ bụng và xương chậu suy giãn, thai to do chế độ dinh dưỡng tích lũy hoặc biến chứng từ các can thiệp cơ giới khi đỡ đẻ.

4. Tỷ lệ lợn con mắc hội chứng tiêu chảy biến động như thế nào qua các tháng và phác đồ điều trị cụ thể là gì? Tỷ lệ tiêu chảy cao nhất vào tháng 8 (30,46%), sau đó giảm xuống tháng 9 (22,92%) và thấp nhất vào tháng 10 (20,48%), tỷ lệ tính chung là 22,99% (272/1.183 con). Tháng 8 mắc cao nhất do thời tiết mưa nhiều, độ ẩm cao gây ẩm ướt chuồng trại và ảnh hưởng đến điều hòa thân nhiệt của lợn con. Phác đồ điều trị được áp dụng là tiêm bắp kết hợp Nova - Amcoli (1 ml/5 kg thể trọng) cùng Nova - Atropin (1 ml/con), tiêm 1 lần/ngày; thời gian điều trị trung bình 4 ngày với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 98,90%.

5. Quy trình can thiệp thú y và phòng bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa gồm những khâu nào? Ngay 1 ngày tuổi: Bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cho uống Amoxicol (2 ml/con), tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) kết hợp kháng sinh Amcolis (1 ml/con). Từ 2 - 3 ngày tuổi: Uống Totrazuril 5% (1 ml/con) hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng. Từ 4 - 5 ngày tuổi: Thiến lợn đực. Từ 7 - 10 ngày tuổi: Tiêm vaccine Mycoplasma phòng suyễn lợn. Từ 10 - 15 ngày tuổi: Tiêm vaccine dịch tả lợn. Toàn bộ các đàn lợn con theo dõi đều đạt tỷ lệ an toàn dịch bệnh 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nông Thị Trang đã phản ánh toàn diện bức tranh kỹ thuật và dịch tễ tại một trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản khép kín quy mô lớn liên kết với Công ty C.P. Việt Nam tại Hòa Bình. Các số liệu thống kê sinh vật học đã khẳng định tiềm năng sinh sản vượt trội của dòng lợn CP 909 với năng suất cai sữa bình quân đạt 10,00 - 11,00 con/lứa và khối lượng cai sữa 21 ngày tuổi đạt 6,41 - 6,78 kg/con. Nghiên cứu cũng xác nhận hiệu quả tối ưu của hệ thống vệ sinh thú y dự phòng và phác đồ điều trị tiêu chảy bằng Nova - Amcoli kết hợp Nova - Atropin, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái và lợn con giai đoạn bú sữa.