Tính Hệ Thống Của Triết Lý Giáo Dục: Các Mối Quan Hệ và Phân Loại

Chuyên khảo giáo dục phân tích Tính hệ thống của triết lí giáo dục các mối quan hệ bên ngoài và các loại triết lí giáo dục full 10, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài viết

2020

64
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tính Hệ Thống Trong Triết Lý Giáo Dục VN

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam liên tục đối mặt với những thay đổi và thách thức, việc hiểu rõ tính hệ thống trong triết lý giáo dục trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên triết lý giáo dục, đồng thời đưa ra phân loại chi tiết để làm rõ hơn bản chất của nó. Sự quan tâm đặc biệt đến triết lý giáo dục xuất phát từ những đánh giá về chất lượng giáo dục và mong muốn tìm ra hướng đi phù hợp cho sự phát triển của nền giáo dục nước nhà. Nghiên cứu này dựa trên tài liệu của Trần Ngọc Thêm, tập trung vào mối quan hệ bên ngoài và phân loại triết lý giáo dục.

1.1. Bối Cảnh Phát Triển Triết Lý Giáo Dục Việt Nam Hiện Nay

Trong khoảng 15 năm trở lại đây, khái niệm triết lý giáo dục nhận được sự quan tâm đặc biệt. Theo Trần Ngọc Thêm, sự quan tâm này liên quan mật thiết đến cách đánh giá về giáo dục Việt Nam. Việc lý giải nguồn gốc các sự cố giáo dục có hai luồng ý kiến chính: một cho rằng nguyên nhân gốc là do triết lý giáo dục, hai là do việc triển khai triết lý giáo dục chưa tốt. Cả hai luồng ý kiến đều có lý do tồn tại nhưng chưa đủ thuyết phục, đòi hỏi nền tảng lý luận về triết lý giáo dục cần được nghiên cứu đầy đủ hơn. Do đó, việc làm rõ mối quan hệphân loại triết lý giáo dục là vô cùng cần thiết.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Tính Hệ Thống Trong Giáo Dục

Tính hệ thống trong triết lý giáo dục đảm bảo sự nhất quán và liên kết giữa các yếu tố như mục tiêu giáo dục, nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục, và đánh giá giáo dục. Khi các yếu tố này hoạt động đồng bộ và hướng đến một mục tiêu chung, hiệu quả giáo dục sẽ được nâng cao đáng kể. Ngược lại, sự thiếu tính hệ thống có thể dẫn đến sự rời rạc, chồng chéo, và lãng phí nguồn lực. Việc phân loại và hiểu rõ mối quan hệ giữa các thành phần của triết lý giáo dục là bước đầu tiên để xây dựng một nền giáo dục vững mạnh.

II. Thách Thức Thiếu Tính Hệ Thống Trong Triết Lý Giáo Dục

Một trong những thách thức lớn nhất của giáo dục Việt Nam hiện nay là sự thiếu rõ ràng và đồng bộ trong triết lý giáo dục. Điều này dẫn đến tình trạng mỗi trường, mỗi cấp học lại có một cách hiểu và thực hiện khác nhau, gây khó khăn cho việc đảm bảo chất lượng và công bằng trong giáo dục. Hậu quả là sinh viên tốt nghiệp thiếu kỹ năng, kiến thức không đồng đều, khó đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận và xây dựng triết lý giáo dục, đảm bảo tính liên thôngtính toàn diện.

2.1. Vấn Đề Liên Thông Giữa Các Cấp Học Hiện Nay

Sự thiếu liên thông giữa các cấp học, từ mầm non đến đại học, là một biểu hiện rõ ràng của sự thiếu tính hệ thống. Chương trình học ở các cấp chưa thực sự kế thừa và phát triển lẫn nhau, dẫn đến tình trạng học sinh, sinh viên phải học lại kiến thức hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới. Việc xây dựng một khung chương trình thống nhất, có tính kế thừa và phát triển, là một giải pháp quan trọng để cải thiện tính liên thông trong giáo dục Việt Nam.

2.2. Thiếu Tính Toàn Diện Trong Nội Dung Và Phương Pháp Giáo Dục

Tính toàn diện trong giáo dục đòi hỏi sự phát triển đồng đều cả về trí tuệ, thể chất, và tinh thần của người học. Tuy nhiên, nội dung giáo dục hiện nay còn nặng về lý thuyết, ít chú trọng đến thực hành và phát triển kỹ năng mềm. Phương pháp giáo dục cũng chưa thực sự phát huy được tính chủ động, sáng tạo của người học. Cần có sự thay đổi trong cả nội dungphương pháp giáo dục để đảm bảo tính toàn diện và giúp người học phát triển một cách toàn diện.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Tính Hệ Thống Trong Triết Lý Giáo Dục

Để xây dựng tính hệ thống trong triết lý giáo dục, cần bắt đầu từ việc xác định rõ mục tiêu giáo dục, sau đó xây dựng nội dungphương pháp giáo dục phù hợp để đạt được mục tiêu đó. Đồng thời, cần có một hệ thống đánh giá hiệu quả để đo lường và điều chỉnh quá trình giáo dục. Vai trò của giáo viênvai trò của học sinh cũng cần được xác định rõ ràng, đảm bảo sự tương tác tích cực và hiệu quả giữa hai bên. Cuối cùng, quản lý giáo dục cần đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ trong toàn hệ thống.

3.1. Xác Định Mục Tiêu Giáo Dục Rõ Ràng Và Khả Thi

Mục tiêu giáo dục cần được xác định dựa trên nhu cầu của xã hội, khả năng của người học, và nguồn lực của đất nước. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp, và có thời hạn (SMART). Việc xác định mục tiêu giáo dục rõ ràng sẽ giúp định hướng cho toàn bộ quá trình giáo dục và đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống.

3.2. Phát Triển Nội Dung Giáo Dục Toàn Diện Kế Thừa

Nội dung giáo dục cần được xây dựng trên cơ sở tính kế thừa, tính hiện đại, tính dân tộc, và tính khoa học. Nội dung cần bao gồm kiến thức, kỹ năng, và thái độ, đảm bảo sự phát triển toàn diện của người học. Cần loại bỏ những nội dung lạc hậu, lỗi thời, và bổ sung những nội dung mới, phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ. Nội dung giáo dục phải đảm bảo phát triển được các phẩm chất và năng lực cần thiết cho công dân trong xã hội hiện đại.

3.3. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Phát Huy Tính Tích Cực

Phương pháp giáo dục cần được đổi mới theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học. Cần sử dụng các phương pháp dạy học hiện đại, như dạy học theo dự án, dạy học theo nhóm, dạy học trực tuyến, để tăng cường sự tương tác và hợp tác giữa người học. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, và tạo điều kiện cho người học tự khám phá và chiếm lĩnh kiến thức.

IV. Phân Loại Triết Lý Giáo Dục Việt Nam Cách Tiếp Cận Đa Chiều

Việc phân loại triết lý giáo dục có thể được thực hiện theo nhiều tiêu chí khác nhau, như theo thời gian (triết lý giáo dục dài hạn và ngắn hạn), theo không gian (triết lý giáo dục quốc tế, quốc gia, và cơ sở đào tạo), theo chủ thể (triết lý giáo dục của nhà quản lý, của giáo viên, và của học sinh), và theo quan hệ với hiện thực (triết lý giáo dục kỳ vọng và thực tế). Mỗi cách phân loại mang đến một góc nhìn khác nhau về triết lý giáo dục, giúp chúng ta hiểu rõ hơn bản chất và vai trò của nó.

4.1. Phân Loại Theo Thời Gian Dài Hạn Và Ngắn Hạn

Triết lý giáo dục dài hạn định hướng cho sự phát triển của giáo dục trong một giai đoạn dài, thường là vài chục năm hoặc thậm chí cả thế kỷ. Triết lý giáo dục ngắn hạn tập trung vào giải quyết những vấn đề cụ thể, cấp bách trong một giai đoạn ngắn. Cả hai loại triết lý giáo dục đều quan trọng và cần được phối hợp hài hòa để đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục.

4.2. Phân Loại Theo Không Gian Quốc Tế Quốc Gia Cơ Sở

Triết lý giáo dục quốc tế được các tổ chức quốc tế như UNESCO xây dựng và khuyến nghị các quốc gia áp dụng. Triết lý giáo dục quốc gia được chính phủ mỗi nước xây dựng, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa của đất nước. Triết lý giáo dục của các cơ sở đào tạo được xây dựng trên cơ sở triết lý giáo dục quốc gia, nhưng có tính đặc thù, phù hợp với mục tiêu và sứ mệnh của từng cơ sở. Cần có sự hài hòa giữa các cấp độ triết lý giáo dục để đảm bảo sự thống nhất và đồng bộ trong hệ thống.

V. Ứng Dụng Áp Dụng Tính Hệ Thống Nâng Chất Lượng Giáo Dục

Việc áp dụng tính hệ thống vào thực tiễn giáo dục có thể mang lại những kết quả tích cực, như nâng cao chất lượng đào tạo, giảm thiểu tình trạng lãng phí nguồn lực, và tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội. Các mô hình giáo dục hệ thống đã được áp dụng thành công ở nhiều quốc gia trên thế giới, như Phần Lan, Singapore, và Hàn Quốc. So sánh các hệ thống giáo dục trên thế giới giúp chúng ta học hỏi kinh nghiệm và tìm ra những giải pháp phù hợp cho giáo dục Việt Nam.

5.1. Các Mô Hình Giáo Dục Hệ Thống Tiên Tiến Trên Thế Giới

Các quốc gia có nền giáo dục phát triển thường áp dụng các mô hình giáo dục hệ thống tiên tiến, như mô hình tập trung vào phát triển kỹ năng mềm, mô hình cá nhân hóa giáo dục, và mô hình liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Những mô hình này đều chú trọng đến tính hệ thống và sự liên kết giữa các yếu tố cấu thành giáo dục, đảm bảo sự phát triển toàn diện của người học.

5.2. Kinh Nghiệm Áp Dụng Tính Hệ Thống Từ Các Nước Tiên Tiến

Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến giúp chúng ta nhận ra những ưu điểm của tính hệ thống trong giáo dục. Ví dụ, sự tập trung vào phát triển kỹ năng mềm ở Phần Lan, hay sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp ở Đức, đều là những kinh nghiệm quý báu có thể áp dụng vào giáo dục Việt Nam. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, và văn hóa của đất nước.

VI. Kết Luận Tương Lai Tính Hệ Thống Trong Triết Lý Giáo Dục

Tóm lại, tính hệ thống là một yếu tố quan trọng trong triết lý giáo dục, đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ, và hiệu quả trong toàn hệ thống giáo dục. Việc hiểu rõ mối quan hệphân loại triết lý giáo dục giúp chúng ta xây dựng một nền giáo dục vững mạnh, đáp ứng được yêu cầu của xã hội và sự phát triển của đất nước. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển triết lý giáo dục theo hướng tính hiện đại, tính dân tộc, và tính khoa học, đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục Việt Nam.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Triết Lý Giáo Dục Việt Nam Trong Tương Lai

Các xu hướng phát triển giáo dục Việt Nam trong tương lai bao gồm đổi mới giáo dục, tiêu chuẩn giáo dục, và chất lượng giáo dục. Hệ sinh thái giáo dục cần được xây dựng và phát triển theo hướng bền vững, đáp ứng được nhu cầu của người học và xã hội. Tác động của tính hệ thống đến chất lượng giáo dục là vô cùng quan trọng, cần được đánh giá và điều chỉnh thường xuyên.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Để Tăng Cường Tính Hệ Thống Giáo Dục

Để tăng cường tính hệ thống trong giáo dục, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, nhà trường, gia đình, và xã hội. Cần xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh, tạo điều kiện cho sự phát triển của giáo dục. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho giáo dục, đặc biệt là vào cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, và các chương trình nghiên cứu khoa học.

23/05/2025
Tính hệ thống của triết lí giáo dục các mối quan hệ bên ngoài và các loại triết lí giáo dục full 10 điểm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề giải nghĩa thuật ngữ “huấn luyện” như sau: “Huấn là dạy Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đã truyền bá chủ nghĩa dỗ, luyện là rèn giũa cho sạch những vết xấu xa trong Mác - Lênin vào Việt Nam và dày công giáo dục (GD) đầu óc” [1, tr. Theo cách giải nghĩa của Người, công tư tưởng, lí luận cho các thế hệ cách mạng. Trong suốt tác huấn luyện phải hướng đến các nhiệm vụ chính: Thứ cuộc đời hoạt động cách mạng của mình, Chủ tịch Hồ nhất, phải dạy lí luận Mác - Lênin, tri thức văn hóa nhằm Chí Minh đã có nhiều bài nói, bài viết quan trọng liên không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn; Thứ hai, quan đến công tác huấn luyện, giảng dạy và học tập lí “phải dạy công tác” bởi theo Người “Học là để áp dụng luận. Nhiều nội dung trong các bài viết, bài nói đó mang vào việc làm” [1, tr.

tầm triết lí dạy học lí luận sâu sắc và “Nhiều luận điểm Để hoạt động huấn luyện, dạy học lí luận đạt hiệu quả, của Người vừa là sự thể hiện quan điểm, tư tưởng lại vừa thiết thực, Hồ Chí Minh đòi hỏi người tổ chức dạy và ngụ ý chỉ dẫn về phương pháp. Đặc biệt là người dạy phải trả lời các câu hỏi: Huấn luyện ai? Ai những nội dung tư tưởng của Người như học đi đôi với huấn luyện? Huấn luyện cái gì? Huấn luyện như thế nào? hành, lí luận gắn liền với thực tiễn, quá trình GD đào tạo Tài liệu huấn luyện? phải xuất phát từ nhu cầu của thực tiễn và đáp ứng nhu Huấn luyện ai? Trả lời được câu hỏi này là xác định cầu thực tiễn. Do vậy, việc nghiên cứu để thấm nhuần được đối tượng huấn luyện. Trên cơ sở xác định được quan điểm, tư tưởng dạy học lí luận của Hồ Chí Minh sẽ đối tượng huấn luyện sẽ lựa chọn nội dung và phương rất có ích cho việc nâng cao chất lượng dạy học các môn pháp huấn luyện, dạy học.

Điều này cũng có nghĩa là đối Lí luận chính trị (LLCT) nói riêng và các môn học Khoa tượng huấn luyện, dạy học thay đổi, nội dung và phương học xã hội và nhân văn (KHXH&NV) nói chung trong pháp huấn luyện, dạy học cũng phải thay đổi cho phù bối cảnh đổi mới GD và đào tạo ở nước ta hiện nay. Với các đối tượng người học khác nhau, chẳng hạn sinh viên (SV) chuyên ngành Chính trị học, SV chuyên 2. Nội dung nghiên cứu ngành Báo chí, SV Công tác xã hội, SV ngành Luật, SV 2. Quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về giảng dạy và học các ngành Sư phạm xã hội… cần phải lựa chọn nội dung tập lí luận và có cách thức giảng dạy một cách hợp lí để tránh hiện Tại Hội nghị toàn quốc lần thứ nhất Về công tác huấn tượng học lí luận cũng “vui lắm” nhưng người học lại luyện và học tập, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh công tác không hiểu gì cả.

huấn luyện phải “thiết thực” - hiệu quả, không thể trở Ai huấn luyện? Trả lời câu hỏi này là thấy rõ vai trò thành hoạt động “hữu danh vô thực”. Hồ Chí Minh đã của người thầy, người huấn luyện. Theo Hồ Chí Minh, 6 TẠP CHÍ KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM Phạm Thị Bình người huấn luyện, người thầy phải có trình độ chuyên chúng…; Học để tin tưởng: tin tưởng đoàn thể và nhân môn sâu, giống như “muốn huấn luyện thợ rèn, thợ nguội dân, tin tưởng vào tương lai của dân tộc và tương lai của thì người huấn luyện phải thạo nghề rèn, nghề nguội”. Một khi niềm tin vững chắc thì mới có thực Ngoài đòi hỏi về chuyên môn, người huấn luyện, người hành vững chắc, lúc khó khăn mới kiên định; Học để thầy phải là người “kiểu mẫu về mọi mặt: tư tưởng, đạo hành: học với hành phải đi đôi.

Học mà không hành thì đức, lối làm việc” [1, tr. học vô ích. Hành mà không học thì hành không trôi chảy. Huấn luyện thế nào? Theo Người: “Cốt yếu là để cho Học ở đâu? Hồ Chí Minh khẳng định: học ở trường, người học hiểu thấu vấn đề” nên dạy những “vấn đề thiết học ở sách vở, học lẫn nhau và học nhân dân, không học thực, chu đáo hơn tham nhiều”; “phải nhằm đúng nhu ở nhân dân là một thiếu sót lớn.

Học ở trường và học từ cầu”, “phải gắn liền lí luận với công tác thực tế”. Do trong sách vở không đủ, phải học lẫn nhau. Học ở nhân vậy, cần quan tâm đến phương pháp huấn luyện, phương dân thực chất là học kinh nghiệm được đúc rút từ hoạt pháp dạy học. “Các thầy giáo, cô giáo phải tìm cách dạy.

động thực tiễn hàng ngày. Mục đích của học là hành. Do Dạy cái gì, dạy thế nào để học trò hiểu chóng, nhớ lâu, vậy, càng có ý thức “học ở nhân dân” thì tri thức mới tiến bộ nhanh” [2, tr. Hồ Chí Minh luôn yêu cầu được phát huy, mới thiết thực.

Hồ Chí Minh nhấn mạnh: phải thống nhất lí luận với thực tiễn, lí luận phải liên “Phải nâng cao và hướng dẫn việc tự học”, “Phải biết tự hệ với thực tiễn, học đi đôi với hành. Lí luận mà không động học tập”, “Phương pháp nghiên cứu - học hỏi là thực hành là lí luận suông, vô ích mà thực hành không một công việc phải tiếp tục suốt đời”. Người nói: “Thời có lí luận soi sáng thì chỉ là thực hành mù quáng. Như gian nghiên cứu ở trường tương đối ngắn ngủi, cho nên vậy, giảng dạy lí luận phải giúp cho người học hiểu và không thể yêu cầu quá cao, quá nhiều.

Tri thức thu được giải quyết những vấn đề nảy sinh trong thực tế. Quá trình chỉ là một hạt nhân bé nhỏ. Sau này, các bạn sẽ phải tiếp giảng dạy tri thức lí luận phải rất cụ thể chứ không được tục săn sóc, vun xới, làm cho hạt nhân ấy mọc thành cây diễn đạt một cách trừu tượng, xa rời cuộc sống. Thực là dần dần nở hoa kết quả” [2, tr.

tiễn phải luôn là cái nền của lí luận, mọi lí luận đều phải có đích ngắm là thực tiễn. Có như vậy, bài giảng lí luận 2. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy các mới thiết thực, hiệu quả. Trong quá trình truyền đạt tri môn lí luận chính trị nói riêng và các môn học Khoa học xã hội thức cho người học, phải tổ chức nghiên cứu, rút kinh và nhân văn nói chung trong bối cảnh đổi mới giáo dục và đào nghiệm đến tận gốc.

Theo Người, tổ chức nghiên cứu rút tạo ở nước ta hiện nay trên cơ sở thấm nhuần quan điểm, tư kinh nghiệm có thể là hội thảo khoa học với quy mô lớn, tưởng dạy học lí luận của Chủ tịch Hồ Chí Minh có thể diễn ra dưới hình thức seminar để trao đổi kinh Hiện nay, ở các trường ĐH, cao đẳng, chương trình các nghiệm, để mổ xẻ những vấn đề nảy sinh. môn học được thiết kế với khối lượng kiến thức nhiều Tài liệu huấn luyện? Trước hết, phải là tài liệu của chủ trong khi quỹ thời gian lên lớp hạn chế. Việc chuyển hình nghĩa Mác - Lênin. Đây là tài liệu gốc cho mọi ngành, thức đào tạo sang tín chỉ khiến cho việc dạy và học các mọi nghề.

Người khẳng định: “Phải dạy lí luận Mác - môn LLCT nói riêng, các môn KHXH&NV nói chung Lênin cho mọi người”, vì rằng “Làm mà không có lí luận gắn với chuyên ngành đào tạo gặp nhiều khó khăn do lớp thì giống như người mù đi trong đêm, đã đi chậm lại còn ghép nhiều chuyên ngành với số lượng rất đông SV. Quá hay vấp váp” [1, tr. trình giảng dạy và học tập các môn LLCT nói riêng, các Chủ nghĩa Mác - Lênin soi đường, chỉ lối cho chúng môn KHXH&NV nói chung còn có nhiều hạn chế, đặc ta đi. Có phương hướng, đường lối đúng thì hành động biệt về phương pháp giảng dạy và học tập.

Do vậy, để mới đúng. Tuy vậy, chủ nghĩa Mác - Lênin không phải là nâng cao chất lượng giảng dạy các môn LLCT nói riêng hệ thống lí luận nhất thành bất biến, mà trái lại, hệ thống và các môn học KHXH&NV nói chung trong bối cảnh lí luận đó luôn được bổ sung và phát triển qua thực tiễn đổi mới GD và đào tạo ở nước ta hiện nay trên cơ sở cách mạng sinh động. Hồ Chí Minh căn dặn: Học tập chủ thấm nhuần quan điểm, tư tưởng dạy học lí luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin là “Học tập cái tinh thần xử trí mọi tịch Hồ Chí Minh, chúng tôi đề xuất các giải pháp sau: việc. học tập những chân lí phổ biến của chủ nghĩa Mác Thứ nhất, nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò và - Lênin để áp dụng một cách sáng tạo vào hoàn cảnh thực ý nghĩa khoa học, thực tiễn của các môn LLCT nói tế của nước ta” [3, tr.

riêng, các môn KHXH&NV nói chung. Với người học, Hồ Chí Minh đòi hỏi người học phải Trong các trường ĐH, cao đẳng ở nước ta hiện nay, luôn luôn suy nghĩ để trả lời cho được các câu hỏi: Học việc dạy và học các môn LLCT nói riêng, các môn để làm gì? Học ở đâu? Theo Người, học để sửa chữa tư KHXH&NV nói chung không chỉ nhằm nâng cao nhận tưởng, tư tưởng đúng thì hành động mới khỏi sai lạc và thức, trau dồi thế giới quan và phương pháp tư duy khoa mới làm tròn nhiệm vụ cách mạng được; Học để tu tưỡng học mà còn góp phần rèn luyện đạo đức, hình thành ý đạo đức cách mạng. Có đạo đức cách mạng thì mới hi thức, bản lĩnh chính trị, bồi dưỡng tình cảm cách mạng. sinh tận tụy với cách mạng, mới lãnh đạo được quần Nhờ đó, các thế hệ SV có niềm tin khoa học đối với Số 31 tháng 7/2020 7 NGHIÊN CỨU LÍ LUẬN chủ nghĩa xã hội và có hành động sáng tạo, tích cực khi chủ nghĩa Mác - Lênin để áp dụng một cách sáng tạo tham gia vào sự nghiệp đổi mới do Đảng lãnh đạo.

Do vào hoàn cảnh thực tế của nước ta”. Việc giảng dạy, học vậy, phải “khắc phục không chậm trễ một khuynh hướng tập các môn KHXH&NV, đặc biệt là các môn LLCT, rất lệch lạc hiện nay khi hội nhập là coi nhẹ, xem nhẹ cần phải nhằm hiểu đúng tinh thần, thực chất, chống xu đào tạo tri thức khoa học xã hội - nhân văn, đạo đức, hướng kinh viện, giáo điều, đồng thời cũng phải là quá LLCT (tức là các môn học Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ trình tổng kết, đúc rút kinh nghiệm để góp phần phát Chí Minh), thậm chí còn phủ nhận một cách cực đoan triển tính khoa học và tính nhân văn vốn có của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ