CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan nghiên cứu về sinh kế Nhiều nhà nghiên cứu và học giả đã có những định nghĩa và cách tiếp cận khác nhau đối với sinh kế, tiêu biểu nhất là sự ra đời của “sinh kế bền vững”. Sinh kế là bền vững khi nó có thể đương đầu và hồi phục sau những cú sốc và căng thẳng, cũng như duy trì và mở rộng được các khả năng, các tài sản và các hoạt động cả ở hiện tại và trong tương lai, mà không làm suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên (Serrat, 2017). Đa phần các thảo luận về sinh kế bền vững đều tập trung vào khu vực nông thôn, nơi mà mọi người đều làm nông hoặc kiếm sống từ loại hình sản xuất tự chủ là chính. Chambers và Conway (1992) đã đề xuất một định nghĩa tổng hợp về sinh kế nông thôn bền vững, được áp dụng nhiều nhất ở cấp độ hộ gia đình, theo đó sinh kế bao gồm các khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết cho phương tiện mưu sinh.
Sinh kế bền vững có thể đối phó và phục hồi sau các cú sốc và căng thẳng, duy trì hoặc nâng cao khả năng, tài sản của mình, cũng như cung cấp cơ hội sinh kế bền vững cho thế hệ tiếp theo; đóng góp lợi ích ròng cho sinh kế khác ở cấp độ trong nước và toàn cầu, trong cả ngắn hạn và dài hạn. Các tác giả lập luận rằng, bất kỳ định nghĩa nào về tính bền vững của sinh kế đều bao gồm khả năng tránh được các cú sốc và căng thẳng, hoặc có thể chịu đựng/phục hồi sau những cú sốc và căng thẳng một cách thường xuyên. Tiếp cận ở góc độ vĩ mô hoặc cấp độ toàn cầu, có ba cách tiếp cận về sinh kế bền vững: (1) Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme – UNDP), (2) Tổ chức Nhân đạo và Hỗ trợ Phát triển Quốc tế (Cooperative for American Remittances to Europe – CARE) và (3) Bộ phát triển Quốc tế của Anh (Department for International Development – DFID). Cách tiếp cận của UNDP Việc thúc đẩy sinh kế bền vững là một phần nhiệm vụ Phát triển con người bền vững của UNDP, đã được thông qua vào năm 1995.
Về mặt khái niệm, sinh kế biểu thị các phương tiện, các hoạt động, các quyền lợi và tài sản mà nhờ đó con người có thể kiếm sống. Tài sản được định nghĩa bao gồm (i) tự nhiên: đất, nước, tài nguyên chung, hệ thực vật và động vật; (ii) xã hội: cộng đồng, gia đình và mạng lưới xã hội, (iii) chính trị: sự tham gia, trao quyền, (iv) nhân lực: giáo dục, lao động, sức khỏe, dinh dưỡng; (v) vật chất: cầu đường, trạm y tế, chợ, trường học, (vi) kinh tế: việc làm, tiết kiệm, tín dụng. Theo UNDP, sinh kế bền vững là: (1) Khả năng đương đầu và phục hồi 8 sau những cú sốc và căng thẳng thông qua các chiến lược thích nghi và ứng phó; (2) Hiệu quả kinh tế; (3) Sinh thái lành mạnh, đảm bảo rằng các hoạt động sinh kế không được làm suy thoái tài nguyên thiên nhiên trong một hệ sinh thái nhất định; (4) Công bằng xã hội: điều này gợi ý rằng thúc đẩy các cơ hội sinh kế cho một nhóm sẽ không làm triệt tiêu cơ hội của nhóm khác, hoặc thúc đẩy sinh kế hiện tại mà triệt tiêu sinh kế trong tương lai.1: Mô hình tiếp cận sinh kế bền vững của UNDP Nguồn: Krantz (2001) UNDP đã tiếp cận sinh kế bền vững dựa trên tài sản, nhấn mạnh vào việc thúc đẩy quyền tiếp cận và sử dụng tài sản một cách bền vững. Do đó, nó nhấn mạnh đến sự cần thiết của việc am hiểu các chiến lược ứng phó và thích ứng mà con người theo đuổi.
Trong đó, chiến lược ứng phó là những phản ứng ngắn hạn đối với một cú sốc cụ thể (chẳng hạn như xâm nhập mặn); chiến lược thích ứng đòi hỏi sự thay đổi dài hạn trong hành vi/phản ứng tạo ra bởi các cú sốc và căng thẳng. Cả hai chiến lược (ứng phó và thích ứng) đều chịu tác động bởi tình trạng tài sản của người dân cũng như tác động đến tài sản của họ (có thể làm tài sản của người dân bị cạn kiệt hoặc tái sinh). UNDP đặc biệt tập trung vào tầm quan trọng của cải tiến công nghệ như một phương tiện giúp mọi người thoát khỏi đói nghèo. Theo Krantz (2001), những điểm nhấn quan trọng khác trong cách tiếp cận của UNDP là: 9 • Cần tập trung vào sức mạnh của mọi người, trái ngược với nhu cầu; • Các vấn đề về chính sách (vi mô và vĩ mô) ảnh hưởng đến sinh kế của người dân cần phải được xem xét và giải quyết thông qua các hành động cụ thể; • Tính bền vững (khả năng đương đầu và phục hồi sau những cú sốc và căng thẳng thông qua các chiến lược thích nghi và ứng phó; đánh giá và hỗ trợ; hiệu quả kinh tế; sinh thái lành mạnh; Công bằng xã hội) cần phải liên tục được đánh giá và hỗ trợ.
Cách tiếp cận của CARE Tổ chức CARE tập trung vào chương trình giúp đỡ những nhóm người nghèo nhất hoặc dễ bị tổn thương nhất thông qua các chương trình phát triển thường xuyên hoặc thông qua công tác cứu trợ. Từ năm 1994, CARE đã sử dụng An ninh sinh kế hộ gia đình (Household Livelihood Security – HLS) làm khung phân tích, thiết kế, giám sát và đánh giá chương trình. Khái niệm về An ninh sinh kế hộ gia đình xuất phát từ định nghĩa cơ bản về sinh kế được phát triển bởi Chambers và Conway (1992), bao gồm ba thuộc tính cơ bản: (i) khả năng mà con người sở hữu như giáo dục, kỹ năng, sức khỏe, định hướng tâm lý, (ii) khả năng tiếp cận tài sản hữu hình và vô hình, (iii) các hoạt động kinh tế hiện có. Sự tương tác giữa ba thuộc tính trên sẽ xác định được chiến lược sinh kế mà một hộ gia đình sẽ theo đuổi.
CARE nhấn mạnh đặc biệt vào việc tăng cường khả năng của người nghèo – cái cho phép họ thực hiện các sáng kiến nhằm đảm bảo sinh kế của mình. Do đó, một khía cạnh cơ bản của phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững mà CARE chú trọng là trao quyền. Không giống như UNDP, CARE tập trung tiếp cận sinh kế bền vững thông qua chiến lược sinh kế hộ gia đình. Do đó, nó nhấn mạnh việc trao quyền như một khía cạnh cơ bản của phương pháp này.
Hai cấp độ trao quyền được phân biệt: • Trao quyền cá nhân (Personal empowerment): trong đó đề cập đến việc nâng cao sự tự tin và kỹ năng của mọi người (tức là vốn nhân lực của họ) để vượt qua những hạn chế, chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế. Điều này có thể hình thành việc hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhóm lợi ích để bắt đầu các hoạt động tiết kiệm, cải thiện các hoạt động tạo thu nhập hiện có hoặc để xác định và khởi động các hoạt động mới có lợi hơn. Đồng thời, giải quyết các mối quan hệ về giới ở cả cấp hộ gia đình và cộng đồng có thể là một phần thiết yếu của chiến lược. • Trao quyền xã hội (Social empowerment): trong đó đề cập đến việc thành lập và / hoặc củng cố tổ chức dựa trên cộng đồng để xây dựng năng lực cho các thành viên cộng đồng nhằm lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động ưu tiên 10 phát triển xuất phát từ đánh giá nhu cầu có sự tham gia.
Từ đó, cung cấp cho cộng đồng các phương tiện để phát triển các nguyên tắc về đại diện và quản trị dân chủ.2: Mô hình sinh kế bền vững theo cách tiếp cận của CARE Nguồn: Krantz (2001) Trong cách tiếp cận của CARE, tài sản của người dân bao gồm: khả năng của các thành viên trong gia đình; tài sản và tài nguyên mà họ có quyền tiếp cận và sử dụng; quyền truy cập thông tin; quyền khẳng định với người thân, nhà nước hoặc các chủ thể khác. Như vậy, các hoạt động sản xuất và tạo thu nhập chỉ là một phương tiện để cải thiện sinh kế. Như vậy, để đánh giá những thay đổi đang diễn ra trong tình trạng an ninh sinh kế của các hộ gia đình thì cần tập trung giám sát tình trạng tiêu dùng và mức tài sản của các thành viên trong gia đình. Mục đích chính của những đánh giá này là để hiểu bản chất của các chiến lược sinh kế hộ gia đình, mức độ an ninh sinh kế của họ, và các hạn chế cũng như cơ hội đa dạng sinh kế.
Cách tiếp cận của DFID Theo Carney và cộng sự (1999), một trong ba nhiệm vụ được thiết kế để đạt được mục tiêu “xóa đói giảm nghèo” của DFID là cam kết về chính sách và hành động nhằm thúc đẩy sinh kế bền vững. Khái niệm về sinh kế bền vững của DFID được kế thừa bởi 11 Viện nghiên cứu về phát triển (Institute for Development Studies) và sửa đổi từ định nghĩa cơ bản của Chambers và Conway. Yếu tố trung tâm trong cách tiếp cận sinh kế của DFID là khung sinh kế bền vững, một cấu trúc phân tích nhằm tạo điều kiện cho sự hiểu biết rộng và có hệ thống về các yếu tố hoặc khía cạnh chính tác động đến sinh kế, cũng như mối quan hệ giữa các yếu tố này. Theo đó, các hộ gia đình đều có phương thức kiếm sống (hoạt động sinh kế) dựa vào những nguồn lực sẵn có (vốn nhân lực, vốn xã hội, vốn tài chính, vốn vật chất, vốn tự nhiên) trong một bối cảnh chính sách và thể chế nhất định ở địa phương.
Những nhân tố này cũng chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài gây ra tình trạng dễ bị tổn thương và các tác động mang tính thời vụ. Sự lựa chọn hoạt động sinh kế của hộ gia đình dựa trên những nguồn lực sinh kế hiện tại là kết quả của sự tương tác giữa các nhóm yếu tố này. Mục tiêu của cách tiếp cận này là tăng hiệu quả trong chương trình giảm nghèo bằng việc tìm cách đưa ra một loạt các nguyên tắc cốt lõi và quan điểm toàn diện khi lập trình các hoạt động hỗ trợ, đảm bảo rằng các vấn đề này phù hợp và liên quan trực tiếp đến cải thiện sinh kế của người nghèo. Theo DIFD, giá trị của việc sử dụng khung sinh kế là khuyến khích người dùng có cái nhìn bao quát và hệ thống về các yếu tố gây ra nghèo đói (cho dù đó là những cú sốc và xu hướng bất lợi, thể chế và chính sách hoạt động kém, hay thiếu tài sản cơ bản) và tìm ra mối quan hệ giữa chúng (DFID, 2001).